U

75 bài viết

U bì giác mạc - kết mạc (dermoid)
U bướu và bệnh lý

U bì giác mạc - kết mạc là một khối u lành tính bẩm sinh (choristoma) thường xuất hiện ở vùng rìa. Cần chú ý đến hội chứng Goldenhar đi kèm, và điều trị tiêu chuẩn bao gồm quản lý thị lực sớm để ngăn ngừa nhược thị cùng với phẫu thuật ghép giác mạc nông.

U bì giác mạc (u bì rìa giác mạc)
Giác mạc và mắt ngoài

U lành tính bẩm sinh (choristoma) thường xuất hiện ở rìa giác mạc. Thường kết hợp với nhược thị do loạn thị xiên, điều trị chủ yếu bằng chỉnh khúc xạ và che mắt. Phẫu thuật thẩm mỹ có thể kết hợp ghép giác mạc nông.

U hắc mạc di căn
U bướu và bệnh lý

Tình trạng các khối u ác tính toàn thân, như ung thư phổi và ung thư vú, di căn theo đường máu đến hắc mạc. Đặc trưng bởi tổn thương dẹt màu trắng-vàng và bong võng mạc dịch tiết rõ rệt, với xạ trị và hóa trị toàn thân là các lựa chọn điều trị chính.

U hắc tố ác tính kết mạc
U bướu và bệnh lý

U hắc tố ác tính kết mạc là khối u ác tính có nguồn gốc từ tế bào hắc tố kết mạc, khoảng 60-75% bắt nguồn từ PAM. Phẫu thuật cắt bỏ bằng kỹ thuật không chạm và áp lạnh là phương pháp điều trị cơ bản. Đột biến BRAF, NF1 và NRAS là các yếu tố thúc đẩy chính, và việc ứng dụng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đang trong giai đoạn nghiên cứu.

U hắc tố ác tính mống mắt
U bướu và bệnh lý

Giải thích về u hắc tố ác tính nguyên phát ở mống mắt, chiếm khoảng 2% u hắc tố màng bồ đào, bao gồm chẩn đoán, đột biến gen, điều trị và tiên lượng. Xu hướng ít ác tính hơn so với u xuất phát từ hắc mạc và thể mi.

U hắc tố ác tính ở mi mắt (Malignant Melanoma of the Eyelid)
U bướu và bệnh lý

Khối u ác tính phát sinh từ các tế bào hắc tố ở da mi mắt. Hiếm gặp, chiếm dưới 1% tổng số u hắc tố da, nhưng các tổn thương sắc tố có đường kính trên 7 mm cần được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa. Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào độ dày và giai đoạn của khối u.

U hắc tố ác tính thể mi
U bướu và bệnh lý

Giải thích về chẩn đoán, phân biệt và điều trị u hắc tố ác tính nguyên phát ở thể mi, chiếm khoảng 7% u hắc tố màng bồ đào, bao gồm kiểm tra xuyên sáng.

U hắc tố gai thị
Võng mạc và dịch kính

U lành tính ở gai thị với sắc tố đậm. Phần lớn không có triệu chứng, nhưng có thể gây triệu chứng thị giác do tắc mạch hoặc hoại tử. Đánh giá vi mạch bằng OCT-A hữu ích trong chẩn đoán phân biệt.

U hắc tố giả màng bồ đào do đục thủy tinh thể quá chín
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Hiện tượng hiếm gặp trên siêu âm đục thủy tinh thể quá chín, trong đó đầu dò quét chéo khiến xích đạo thể thủy tinh thể hiện dưới dạng tổn thương hình vòm giống u hắc tố màng bồ đào. Chẩn đoán phân biệt chính xác rất quan trọng.

U hắc tố kết mạc
U bướu và bệnh lý

Giải thích toàn diện về các khối u có nguồn gốc từ tế bào hắc tố ở kết mạc. Bao gồm phân loại, chẩn đoán, điều trị và các yếu tố tiên lượng từ nốt ruồi lành tính đến tăng sắc tố mắc phải nguyên phát (PAM) là tổn thương tiền ung thư, và u hắc tố ác tính kết mạc.

U hắc tố màng mạch và thể mi
U bướu và bệnh lý

U hắc tố màng bồ đào là khối u ác tính nội nhãn nguyên phát thường gặp nhất ở người trưởng thành. Trong số đó, u hắc tố màng bồ đào sau phát sinh từ màng mạch và thể mi được trình bày về chẩn đoán, điều trị và tiên lượng.

U hắc tố ổ mắt (Melanoma ổ mắt)
U bướu và bệnh lý

U hắc tố ổ mắt là khối u ác tính có nguồn gốc từ tế bào hắc tố trong hốc mắt, được phân loại thành nguyên phát và thứ phát. U nguyên phát cực kỳ hiếm, chiếm dưới 1% tổng số u ổ mắt, và điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật kết hợp xạ trị bổ trợ.

U hạt sinh mủ
U bướu và bệnh lý

U hạt sinh mủ là tổn thương tăng sinh mao mạch phản ứng (u mạch mao mạch tiểu thùy) thường xuất hiện sau lẹo mắt hoặc chấn thương. Tổn thương này biểu hiện như một khối đỏ có cuống và được điều trị bằng cắt bỏ hoặc tiêm steroid tại chỗ.

U hạt tăng bạch cầu ái toan với viêm đa mạch (EGPA)
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích về dịch tễ học, triệu chứng, biến chứng mắt, tiêu chuẩn chẩn đoán, phương pháp điều trị và sinh lý bệnh của u hạt tăng bạch cầu ái toan với viêm đa mạch (EGPA, trước đây là hội chứng Churg-Strauss).

U hạt vàng ở trẻ nhỏ
Nhãn khoa nhi và lác

U hạt vàng ở trẻ nhỏ (JXG) là dạng bệnh mô bào tế bào không Langerhans phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc trưng bởi các nốt vàng trên da. Mắt là vị trí ngoài da thường gặp nhất của sự xâm nhập JXG, và tổn thương mống mắt có thể gây xuất huyết tiền phòng và glôcôm thứ phát.

U hạt với viêm đa mạch (Granulomatosis with Polyangiitis)
Viêm màng bồ đào

U hạt với viêm đa mạch (GPA) là một bệnh viêm mạch liên quan đến ANCA, đặc trưng bởi viêm mạch hoại tử dạng hạt ở các mạch máu nhỏ đến vừa. Bệnh ảnh hưởng đến hầu hết các mô của mắt bao gồm hốc mắt, củng mạc và giác mạc, đồng thời gây tổn thương ở đường hô hấp trên, phổi và thận.

U Hốc Mắt
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích toàn diện về phân loại, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị u hốc mắt (orbital masses). Bao gồm nhiều nguyên nhân từ bệnh tăng sinh lympho lành tính đến u ác tính đe dọa tính mạng, và phương pháp chẩn đoán dựa trên hình ảnh và xét nghiệm bệnh lý.

U lạc chỗ hốc mắt (nang bì hốc mắt)
Tạo hình mắt

Nang bì hốc mắt (nang bì) là một u lạc chỗ bẩm sinh hình thành dọc theo đường khớp xương do ngoại bì phôi thai bị kẹt lại. Bệnh chiếm 46% các khối u hốc mắt ở trẻ em và thường gặp ở phía ngoài lông mày. Chẩn đoán hình ảnh bằng CT/MRI và cắt bỏ hoàn toàn, không làm vỡ thành nang, là chìa khóa điều trị.

U lympho ác tính kết mạc (u lympho MALT, v.v.)
U bướu và bệnh lý

U lympho ác tính kết mạc là khối u ác tính do sự tăng sinh đơn dòng tế bào B, trong đó u lympho vùng rìa ngoài hạch (EMZL / u lympho MALT) là phổ biến nhất. Đặc trưng bởi khối kết mạc màu hồng cá hồi, và xạ trị là lựa chọn đầu tiên cho các trường hợp khu trú.

U lympho ác tính nội nhãn (PIOL)
U bướu và bệnh lý

Giải thích về chẩn đoán và điều trị u lympho nội nhãn nguyên phát (PIOL) / u lympho dịch kính-võng mạc (VRL), bao gồm chẩn đoán bằng tỷ lệ IL-10/IL-6, kết quả điều trị tiêm MTX nội dịch kính và nguy cơ lan đến hệ thần kinh trung ương.

U lympho hốc mắt
Tạo hình mắt

Giải thích về bệnh lý, chẩn đoán và điều trị u lympho phát sinh ở hốc mắt. Bao gồm các đặc điểm và chiến lược điều trị theo loại mô học, từ u lympho MALT phổ biến nhất đến DLBCL độ ác tính cao.

U lympho nội nhãn nguyên phát (Primary Intraocular Lymphoma)
Viêm màng bồ đào

U lympho nội nhãn nguyên phát (PIOL) là u lympho nội nhãn nguyên phát hình thành tổn thương ở dịch kính và võng mạc, hầu hết là u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Nghi ngờ khi viêm màng bồ đào kháng trị steroid, chẩn đoán bằng đo tỷ lệ IL-10/IL-6 và sinh thiết dịch kính. Tiêm methotrexate nội dịch kính và xạ trị tại chỗ là điều trị tiêu chuẩn.

U Lympho Võng mạc Dịch kính Nguyên phát
Võng mạc và dịch kính

Một loại u lympho ác tính hiếm gặp xảy ra trong mắt. Là phân nhóm của u lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát, có biểu hiện giống viêm màng bồ đào, dễ chẩn đoán muộn. Tiêm methotrexate nội dịch kính là điều trị đầu tay.

U mạch bạch huyết hốc mắt
Tạo hình mắt

Dị dạng mạch máu ở hốc mắt (dị dạng bạch huyết) thường gặp ở trẻ em. Có thể khởi phát đột ngột với mắt lồi và đau mắt do xuất huyết trong khối (nang sô-cô-la). Trên MRI, khối nhiều thùy với mức dịch-dịch là dấu hiệu chẩn đoán. Theo dõi bảo tồn là chính, nhưng trong trường hợp nặng có thể cân nhắc phẫu thuật giảm khối và liệu pháp xơ hóa. Tỷ lệ chảy máu lại khoảng 70%, nên cần theo dõi lâu dài.

U Mạch Mao Mạch Võng Mạc và Bệnh Von Hippel-Lindau
Võng mạc và dịch kính

U mạch mao mạch võng mạc (RCH) là khối u mạch máu lành tính do đột biến gen VHL, thường xuất hiện như biểu hiện mắt của bệnh Von Hippel-Lindau (VHL). Phát hiện và điều trị sớm ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng thị lực.

U mạch máu mao mạch võng mạc (Bệnh Von Hippel-Lindau)
U bướu và bệnh lý

Giải thích về chẩn đoán, điều trị và theo dõi u mạch máu mao mạch võng mạc (u nguyên bào mạch máu võng mạc) liên quan đến bệnh VHL, cùng với kiến thức mới nhất bao gồm hướng dẫn thực hành bệnh VHL (phiên bản 2024).

U Mạch Máu Trong Mắt
Võng mạc và dịch kính

Giải thích về phân loại, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị các u mạch máu trong mắt (u mao mạch võng mạc, u mạch hắc mạc, u hang võng mạc, dị dạng động tĩnh mạch võng mạc, u tăng sinh mạch máu võng mạc). Cũng bao gồm mối liên quan với bệnh VHL và hội chứng Sturge-Weber.

U mạch nhỏ ở mống mắt
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Tổn thương mạch máu nhỏ dạng xoắn ở bờ đồng tử (còn gọi là cuộn Cobb hoặc cuộn mạch mống mắt). Thường không có triệu chứng nhưng có thể gây chảy máu tiền phòng tự nhiên hoặc glôcôm thứ phát, là tổn thương mạch máu lành tính hiếm gặp.

U màng đệm gai thị
Nhãn khoa nhi và lác

Bệnh bẩm sinh gây lõm hoặc khuyết tật bẩm sinh ở gai thị do đóng không hoàn toàn khe phôi (khe mắt) phía sau. Thị lực phụ thuộc vào mức độ liên quan của bó sợi thần kinh hoàng điểm gai thị, có thể kèm theo bong võng mạc thanh dịch hoặc bong võng mạc do rách. Việc tìm kiếm các biến chứng toàn thân như hội chứng CHARGE và hội chứng u màng đệm thận là rất quan trọng.

U màng não bao thần kinh thị giác
Nhãn khoa thần kinh

Là khối u lành tính phát sinh từ màng não bao quanh dây thần kinh thị giác, triệu chứng chính là giảm thị lực một bên tiến triển chậm. Dấu hiệu đường ray xe điện (tram-track sign) trên MRI là đặc trưng, và điều trị đầu tay là xạ trị.

U màng não bao thị thần kinh
U bướu và bệnh lý

Giải thích về định nghĩa u màng não bao thị thần kinh (ONSM), chẩn đoán hình ảnh (dấu hiệu đường ray xe điện) và quản lý bao gồm xạ trị định vị.

U màng não bờ xương bướm
U bướu và bệnh lý

U màng não tiến triển chậm xuất phát từ bờ xương bướm, gây lồi mắt và suy giảm thị lực do lan rộng vào hốc mắt và xoang hang. Bài viết giải thích phân loại theo WHO, chẩn đoán hình ảnh, và điều trị bằng phẫu thuật và xạ trị.

U máu hang tĩnh mạch võng mạc
U bướu và bệnh lý

U máu dạng hang võng mạc (retinal cavernous hemangioma) là một dị dạng mạch máu tĩnh mạch lưu lượng thấp, thường không tiến triển. Chúng tôi thảo luận về các dấu hiệu lâm sàng, chẩn đoán phân biệt và quản lý.

U máu mạch mạc khu trú
U bướu và bệnh lý

U mạch máu lành tính khu trú (đơn độc) phát sinh ở hắc mạc. Được phát hiện ở tuổi trung niên trở lên dưới dạng tổn thương lồi màu cam đỏ, và khi gây giảm thị lực do bong võng mạc thanh dịch, PDT hoặc laser được chỉ định.

U máu màng mạch lan tỏa
U bướu và bệnh lý

Giải thích về u máu màng mạch lan tỏa hầu như luôn xảy ra trong hội chứng Sturge-Weber, bao gồm hình ảnh đáy mắt đặc trưng được gọi là "đáy mắt sốt cà chua", quản lý bệnh tăng nhãn áp kèm theo, và điều trị bằng PDT và xạ trị liều thấp.

U máu mao mạch (u máu ở trẻ em)
Nhãn khoa nhi và lác

Khối u lành tính phổ biến nhất ở hốc mắt thời thơ ấu. Phát triển trong năm đầu đời, sau đó tự thoái triển trong vài năm tiếp theo. Nếu có nguy cơ nhược thị, điều trị bằng thuốc chẹn beta là lựa chọn đầu tiên.

U máu ở mi mắt (ví dụ u máu dạng dâu tây)
U bướu và bệnh lý

U máu trẻ em ở mi mắt (trước đây gọi là u máu dạng dâu tây) là khối u mạch máu lành tính phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, 70% tự thoái triển trước tuổi đi học. Nếu có nguy cơ nhược thị do thiếu hụt hình thái vì khó mở mắt, propranolol đường uống là lựa chọn đầu tiên.

U máu thể hang ổ mắt
Tạo hình mắt

Giải thích về định nghĩa, chẩn đoán hình ảnh và điều trị phẫu thuật u máu thể hang, một khối u lành tính ổ mắt phổ biến ở người lớn. Đây là khối u mạch máu có vỏ bọc thường xuất hiện trong nón cơ, với đặc điểm ngấm thuốc chậm trên MRI động. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u cùng vỏ bọc qua đường mổ bên ổ mắt là phương pháp tiêu chuẩn, tiên lượng sau cắt bỏ hoàn toàn tốt.

U mỡ da hốc mắt (Dermolipoma)
Nhãn khoa nhi và lác

U mỡ da hốc mắt (dermolipoma) là một loại u bẩm sinh tách rời chứa mô mỡ, là khối u lành tính chủ yếu xuất hiện dưới kết mạc ở vùng thái dương trên. Chẩn đoán, điều trị và các hội chứng liên quan được giải thích.

U nang bì (U nang bì hốc mắt)
Nhãn khoa nhi và lác

U nang bì là một khối u hốc mắt bẩm sinh phát sinh tại các đường khớp sọ do sự lạc chỗ của ngoại bì phôi. Bài viết này giải thích về sinh lý bệnh, chẩn đoán và điều trị phẫu thuật.

U nang túi lệ (U nang túi lệ bẩm sinh)
Nhãn khoa nhi và lác

U nang túi lệ là bệnh ở trẻ sơ sinh do tắc ống lệ mũi bẩm sinh khiến túi lệ giãn nở dạng nang. Giải thích về chẩn đoán, điều trị và biến chứng.

U nang tuyến mồ hôi apocrine
U bướu và bệnh lý

Một u nang lành tính xuất phát từ tuyến mồ hôi apocrine. Ở mi mắt, khối u này xuất phát từ tuyến Moll và xuất hiện như một nốt hình vòm màu xanh xám. Tiên lượng tốt sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

U nguyên bào thần kinh (Di căn hốc mắt)
Nhãn khoa thần kinh

U nguyên bào thần kinh là khối u rắn ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ em, có nguồn gốc từ mào thần kinh. Lồi mắt và xuất huyết dưới da quanh hốc mắt do di căn hốc mắt có thể là triệu chứng đầu tiên. Chúng tôi giải thích về bệnh lý, chẩn đoán và điều trị.

U nguyên bào ưa eosin (oncocytoma)
U bướu và bệnh lý

Bài viết này giải thích các triệu chứng, chẩn đoán, đặc điểm mô bệnh học và cách điều trị của u nguyên bào ưa eosin lành tính (oncocytoma) phát sinh ở phần phụ của mắt. Tổn thương thường gặp nhất ở tuyến lệ nhỏ góc mắt, và tiên lượng sau khi cắt bỏ hoàn toàn rất tốt.

U nguyên bào võng mạc
U bướu và bệnh lý

Khối u ác tính phát triển ở võng mạc của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nguyên nhân do đột biến gen RB1, với 70-80 ca mới mỗi năm tại Nhật Bản. Triệu chứng ban đầu phổ biến nhất là đồng tử trắng. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở các nước phát triển trên 95%. Trong trường hợp di truyền, có nguy cơ ung thư thứ phát.

U nho (Staphyloma)
Võng mạc và dịch kính

Bệnh mà thành nhãn cầu phồng ra phía sau một cách khu trú. Phổ biến nhất là u nho sau liên quan đến cận thị bệnh lý, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tách lớp hoàng điểm, bong võng mạc và tân mạch hắc mạc.

U nhú kết mạc (Conjunctival Papilloma)
U bướu và bệnh lý

U lành tính dạng súp lơ phát sinh ở kết mạc do nhiễm HPV. Thường có cuống, nhưng loại không cuống cần phân biệt với ung thư biểu mô tế bào vảy. Áp lạnh sau cắt bỏ giúp giảm tái phát.

U nhú mi mắt
U bướu và bệnh lý

U nhú mi mắt là khối u biểu mô lành tính liên quan đến HPV, tạo thành khối màu hồng giống như súp lơ. Thường có cuống, nhưng nếu đáy rộng cần phân biệt với ung thư biểu mô tế bào vảy. Điều trị tiêu chuẩn là cắt bỏ kết hợp đông lạnh.

U Tách Thể Thủy Tinh (Phakomatous Choristoma)
Nhãn khoa nhi và lác

U tách thể thủy tinh (phakomatous choristoma) là một khối u lành tính bẩm sinh cực kỳ hiếm gặp, bao gồm mô thủy tinh thể lạc chỗ. Thường xuất hiện ở phía mũi của mí mắt dưới, có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt bỏ và không có báo cáo tái phát.

U tế bào hạt hốc mắt
U bướu và bệnh lý

Một khối u mô mềm lành tính hiếm gặp ở hốc mắt, có nguồn gốc từ tế bào Schwann. Khối u thường gặp ở các cơ vận nhãn, nhất là cơ thẳng dưới, và có thể gây lồi mắt và nhìn đôi. Cắt bỏ hoàn toàn là điều trị ưu tiên.

U tế bào hình sao của võng mạc
Võng mạc và dịch kính

Khối u tế bào thần kinh đệm lành tính phát sinh ở lớp sợi thần kinh võng mạc. Thường xuất hiện như triệu chứng mắt của bệnh xơ cứng củ (TSC) và cũng có thể xảy ra đơn lẻ. Phần lớn không có triệu chứng, nhưng đôi khi gây ra các biến chứng như phù hoàng điểm hoặc tắc tĩnh mạch nhánh võng mạc.

U tế bào hình sao võng mạc
U bướu và bệnh lý

Giải thích định nghĩa, triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng của u hamartoma tế bào hình sao võng mạc (retinal astrocytic hamartoma) liên quan đến bệnh xơ cứng củ.

U tế bào thần kinh trung ương
Nhãn khoa thần kinh

U tế bào thần kinh lành tính hiếm gặp (WHO độ II) thường xuất hiện ở não thất bên. Hay gặp ở người trẻ tuổi từ 20-40, biểu hiện bằng triệu chứng tăng áp lực nội sọ do não úng thủy tắc nghẽn. Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn là điều trị tiêu chuẩn, tiên lượng tốt.

U Thần Kinh Đệm Ác Tính Dây Thần Kinh Thị Giác Ở Người Lớn
Nhãn khoa thần kinh

U thần kinh đệm ác tính cực kỳ hiếm và gây tử vong ở đường thị giác trước và giao thoa thị giác ở người lớn (MOGA/MONG). Giải thích về dịch tễ học, triệu chứng, chẩn đoán hình ảnh, kết quả giải phẫu bệnh, phương pháp điều trị và tiên lượng.

U thần kinh đệm biểu mô không biệt hóa (DNET)
Nhãn khoa thần kinh

U thần kinh đệm hỗn hợp độ thấp (WHO grade 1) thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Chủ yếu xuất hiện ở thùy thái dương và biểu hiện bằng động kinh kháng thuốc. Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn giúp hết cơn co giật ở 80-100% trường hợp, tiên lượng tốt.

U thần kinh đệm hốc mắt
U bướu và bệnh lý

U thần kinh đệm hốc mắt là khối u lành tính có nguồn gốc từ tế bào Schwann, chiếm 1-2% tổng số u hốc mắt, là bệnh hiếm gặp. Triệu chứng chính là lồi mắt tiến triển chậm, và điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn.

U thần kinh thị giác (Glioma)
U bướu và bệnh lý

Bài viết giải thích về định nghĩa, chẩn đoán hình ảnh, hóa trị (carboplatin + vincristine), mối liên quan với NF1 và tiên lượng của u thần kinh thị giác (optic pathway glioma).

U trung biểu mô
U bướu và bệnh lý

Giải thích về một khối u nội nhãn hiếm gặp phát sinh từ biểu mô không sắc tố của thể mi, thường gặp ở trẻ em, bao gồm hình ảnh lâm sàng, chẩn đoán phân biệt với u nguyên bào võng mạc và kế hoạch điều trị.

U Túi Lệ
U bướu và bệnh lý

Thuật ngữ chung cho các khối u lành tính và ác tính phát sinh trong túi lệ. U biểu mô là phổ biến nhất, khoảng 55% là ác tính. Thường bị chẩn đoán nhầm là viêm túi lệ mạn tính, dẫn đến chẩn đoán chậm và tiên lượng xấu.

U Tuyến Lệ
U bướu và bệnh lý

Giải thích về các loại u phát sinh ở tuyến lệ, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị. Tổng quan về đặc điểm và chiến lược quản lý theo từng phân loại, từ u biểu mô như u tuyến đa dạng (khoảng 70% u biểu mô tuyến lệ) và ung thư biểu mô nang tuyến, đến u lympho ác tính.

U tuyến yên
Nhãn khoa thần kinh

Khối u phát sinh từ các tế bào tuyến của thùy trước tuyến yên. Gây bán manh thái dương hai bên do chèn ép giao thoa thị giác, và có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân do tăng tiết hormone.

U vàng mi mắt
U bướu và bệnh lý

U vàng mi mắt (mảng vàng) là một khối phẳng màu vàng thường xuất hiện ở góc trong của mi mắt trên, hình thành do sự tập trung của các tế bào bọt chứa lipid. Khoảng 50% trường hợp có kèm rối loạn lipid máu và có thể là chỉ số nguy cơ tim mạch.

U xơ chun giả (PXE)
Võng mạc và dịch kính

Bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen ABCC6. Vôi hóa và đứt gãy các sợi đàn hồi gây rối loạn đa cơ quan ở da, mắt và hệ tim mạch; là bệnh hiếm được chỉ định.

U xơ thần kinh
Võng mạc và dịch kính

U xơ thần kinh (NF) là hội chứng da-thần kinh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, được chia thành NF1 và NF2. Gây ra nhiều tổn thương ở da, thần kinh, xương và mắt. Về nhãn khoa, các nốt Lisch, u thần kinh đệm thị giác, u mô thừa võng mạc và glôcôm là quan trọng.

U xương màng bồ đào
U bướu và bệnh lý

Khối u lành tính hiếm gặp hình thành xương lạc chỗ trong màng bồ đào. Thường xuất hiện ở cực sau và hơi phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ. Giá trị hấp thụ cao tương đương xương trên CT là yếu tố quyết định chẩn đoán xác định. Điều trị, bao gồm cả khi có tân mạch màng bồ đào, cũng được giải thích.

U xương màng mạch
Võng mạc và dịch kính

Khối u lành tính hiếm gặp, trong đó xương trưởng thành hình thành trong màng mạch. Thường gặp ở phụ nữ độ tuổi 10-30 và có thể gây giảm thị lực do tân mạch màng mạch.

Ung thư biểu mô kết mạc
U bướu và bệnh lý

Giải thích toàn diện về các khối u lành tính phát sinh từ biểu mô kết mạc (ví dụ u nhú), tổn thương tiền ung thư (Tân sản trong biểu mô kết mạc: CIN) và khối u ác tính (Ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn: SCC). Bao gồm dịch tễ học, dấu hiệu lâm sàng, phương pháp chẩn đoán, phân loại TNM, lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật cắt bỏ và hóa trị tại chỗ, và sinh lý bệnh.

Ung thư biểu mô không biệt hóa mũi xoang
Nhãn khoa thần kinh

Khối u ác tính cực kỳ hiếm gặp và tiến triển nhanh, phát sinh trong khoang mũi và xoang cạnh mũi. Nó xâm lấn nhanh chóng vào hốc mắt và nền sọ, gây ra các triệu chứng về mắt như song thị, giảm thị lực và lồi mắt. Chẩn đoán xác định dựa trên xét nghiệm mô bệnh học.

Ung thư biểu mô tế bào Merkel
U bướu và bệnh lý

Khối u thần kinh nội tiết hiếm gặp, có độ ác tính cao, xuất phát từ tế bào Merkel. Thường gặp ở vùng đầu cổ, 5-10% xảy ra ở mi mắt. Phát triển nhanh và có xu hướng di căn theo đường bạch huyết.

Ung thư biểu mô tế bào vảy mí mắt
U bướu và bệnh lý

Một khối u ác tính phát sinh từ lớp tế bào vảy của mí mắt và là khối u ác tính ở mí mắt thường gặp thứ hai. Phơi nhiễm tia cực tím và suy giảm miễn dịch là các yếu tố nguy cơ, và phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn là điều trị tiêu chuẩn.

Ung thư biểu mô tế bào vảy ở mi mắt (Squamous Cell Carcinoma of the Eyelid)
U bướu và bệnh lý

Khối u ác tính phát sinh từ lớp gai của mi mắt. Có hai loại: loại phát sinh từ bề mặt kết mạc và loại phát sinh từ da. Tại Nhật Bản, loại này chiếm khoảng một nửa số khối u ác tính ở mi mắt. Điều trị tiêu chuẩn là cắt bỏ hoàn toàn kết hợp với áp lạnh sau phẫu thuật.

Ung thư biểu mô tuyến bã (ung thư tuyến Meibomius)
U bướu và bệnh lý

Khối u hiếm gặp và ác tính cao, xuất phát từ các tuyến bã ở mí mắt (chủ yếu là tuyến Meibomius). Vì có thể giống chắp và viêm bờ mi nên thường bị chẩn đoán muộn, do đó được gọi là 'kẻ giả dạng vĩ đại'.

Ung thư biểu mô tuyến bã của mi mắt (Sebaceous Carcinoma of the Eyelid)
U bướu và bệnh lý

Khối u ác tính cao phát sinh từ tuyến bã nhờn của mi mắt (chủ yếu là tuyến Meibom). Giống với chắp và viêm bờ mi, được gọi là "kẻ giả mạo vĩ đại". Trong các khối u ác tính ở mi mắt, tần suất đứng thứ hai sau ung thư biểu mô tế bào đáy.

Ung thư biểu mô tuyến nang tuyến lệ
U bướu và bệnh lý

Là khối u biểu mô ác tính hiếm gặp phát sinh ở tuyến lệ, thường kèm theo xâm lấn quanh dây thần kinh và di căn xa. Điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật kết hợp xạ trị, nhưng tỷ lệ sống sót sau 10 năm chỉ 20-30%, cho thấy tiên lượng dài hạn xấu.

Ung thư tế bào đáy
U bướu và bệnh lý

Ung thư tế bào đáy (BCC) là khối u ác tính xuất phát từ lớp tế bào đáy của biểu bì, là loại u ác tính phổ biến nhất ở mí mắt. U có khả năng xâm lấn tại chỗ mạnh nhưng di căn xa rất hiếm, và tiên lượng tốt có thể đạt được bằng phẫu thuật cắt bỏ.