Khác

Khác

Vấn đề mắt liên quan bệnh toàn thân, thuốc và các tình trạng ngoài nhóm chính.

89 bài viết

Bệnh thường được tham khảo

A

1 bài viết

B

2 bài viết

C

9 bài viết
Các xét nghiệm mắt dùng cho sổ tay, giấy phép và lương hưu

Tổng hợp sự khác nhau giữa các xét nghiệm mắt dùng cho sổ tay khuyết tật, giấy phép lái xe và lương hưu khuyết tật, như đo thị lực, đo thị trường và kiểm tra thị giác chiều sâu.

Cách dùng thuốc nhỏ mắt đúng và khoảng cách giữa nhiều loại thuốc nhỏ mắt (How-to-Use-Eye-Drops-Correctly-and-Multiple-Drop-Intervals)

Giải thích cách dùng thuốc nhỏ mắt đúng, bao gồm lý do mỗi lần chỉ cần nhỏ một giọt, quy tắc chờ 5 phút giữa các loại thuốc nhỏ mắt, tầm quan trọng của việc ấn túi lệ, thứ tự nhỏ thuốc và cách phòng ngừa tác dụng phụ toàn thân.

Cách xin ý kiến thứ hai và giấy giới thiệu

Giải thích cách xin ý kiến thứ hai trong nhãn khoa, cách lấy giấy giới thiệu (giấy cung cấp thông tin y tế), chi phí và hệ thống bảo hiểm. Tóm tắt những trường hợp ý kiến thứ hai có ích, như khi quyết định có cần phẫu thuật hay không, chẩn đoán các bệnh khó điều trị, hoặc sau khi nhận được giải thích quan trọng, và các điểm cần lưu ý để sử dụng hiệu quả.

Cấp cứu nhãn khoa (Các trường hợp khẩn cấp về mắt: Khi nào cần chăm sóc ngay lập tức)

Giải thích các triệu chứng khẩn cấp cần đến bác sĩ mắt ngay lập tức, như mất thị lực đột ngột, đau mắt dữ dội, hoặc hóa chất vào mắt, được phân loại theo mức độ khẩn cấp. Mô tả sơ cứu và nơi điều trị cho tắc động mạch võng mạc trung tâm, cơn glôcôm góc đóng cấp tính, bong võng mạc, chấn thương hóa chất, và viêm mô tế bào hốc mắt.

Chăm sóc kính áp tròng đúng cách và khám mắt định kỳ

Bài viết giải thích các bước chăm sóc cần thiết để dùng kính áp tròng an toàn (chà và rửa, khử trùng, và chăm sóc hộp đựng kính) cùng với tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ. Bài cũng nêu nguy cơ nhiễm trùng giác mạc và loét giác mạc do chăm sóc không đúng, và cách phòng ngừa theo từng loại dung dịch.

Chăm sóc thị lực kém (Phục hồi chức năng khiếm thị)

Giải thích định nghĩa chăm sóc thị lực kém, đánh giá chức năng thị giác, kê đơn dụng cụ hỗ trợ, hệ thống cấp dụng cụ chỉnh hình, lựa chọn giáo dục và hỗ trợ phúc lợi.

Chụp đáy mắt không giãn đồng tử

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh chụp đáy mắt mà không dùng thuốc giãn đồng tử. Được dùng rộng rãi để sàng lọc bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm và thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi tác. Giải thích kỹ thuật chụp, các điểm cần chú ý khi đọc ảnh và tiêu chí quyết định có giãn đồng tử hay không.

Chụp mạch huỳnh quang võng mạc với Indocyanine Green (ICGA)

Xét nghiệm chụp mạch đáy mắt bằng cách tiêm tĩnh mạch Indocyanine Green (ICG) và sử dụng huỳnh quang hồng ngoại gần để hiển thị các mạch máu hắc mạc. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh lý mạch máu hắc mạc dạng polyp, và không thể thiếu trong đánh giá bệnh lý hắc mạc ở thoái hóa hoàng điểm do tuổi già, bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch và các bệnh viêm.

Chụp mạch máu bằng cắt lớp quang học (OCTA)

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, hiển thị cấu trúc mạch máu võng mạc và hắc mạc ba chiều mà không cần chất cản quang. Giải thích toàn diện về nguyên lý, quy trình, kết quả và ứng dụng lâm sàng của đánh giá mạch máu trong bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi, tắc tĩnh mạch võng mạc và glôcôm.

D

1 bài viết

Đ

4 bài viết
Điều trị chống huyết khối trong phẫu thuật mắt

Xử trí chu phẫu các thuốc chống đông và thuốc kháng kết tập tiểu cầu ở bệnh nhân phẫu thuật mắt. Quyết định tiếp tục, tạm ngừng hay dùng lại dựa trên sự cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu.

Đo Chiều Dài Trục Nhãn Cầu (Máy Đo Sinh Trắc)

Giải thích nguyên lý đo chiều dài trục quang học (máy đo sinh trắc), thiết bị tích hợp SS-OCT (IOL Master 700 và ARGOS), các thông số đo, so sánh giữa phương pháp quang học và siêu âm, và ứng dụng trong tính toán công suất thủy tinh thể nhân tạo. Đây là xét nghiệm bắt buộc trước phẫu thuật đục thủy tinh thể và cũng được sử dụng để theo dõi tiến triển cận thị.

Đo nhãn áp Goldmann (Goldmann Applanation Tonometry)

Bài viết này giải thích nguyên lý Imbert-Fick của Máy đo nhãn áp Goldmann (GAT), tiêu chuẩn vàng đo nhãn áp, quy trình chi tiết bao gồm sử dụng fluorescein và đọc hình bán nguyệt, ảnh hưởng của độ dày giác mạc trung tâm, thiết lập và quản lý nhãn áp mục tiêu, và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Độc tính của chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt và tác dụng phụ (Preservative-Toxicity-of-Eye-Drops)

Giải thích độc tính của chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt (benzalkonium chloride/BAK) đối với giác mạc và kết mạc. Trình bày cơ chế tổn thương bề mặt mắt ở bệnh nhân dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt lâu dài, cách xử trí và lựa chọn chế phẩm không chứa chất bảo quản.

G

2 bài viết

H

6 bài viết
Hệ thống hỗ trợ tại Nhật Bản dành cho bệnh nhân thị lực kém

Tóm tắt các hệ thống hỗ trợ thị lực kém tại Nhật Bản và địa chỉ tư vấn, bao gồm trang web thông minh, dụng cụ sinh hoạt hàng ngày, sách chữ nổi và sách nói, đọc trực tiếp.

Hiện tại và tương lai của chẩn đoán AI trong nhãn khoa (AI Diagnosis in Ophthalmology)

Giải thích tình hình hiện tại và triển vọng tương lai của chẩn đoán AI trong nhãn khoa. Phân tích tự động ảnh đáy mắt và OCT dựa trên học sâu được sử dụng để sàng lọc bệnh võng mạc đái tháo đường, glaucoma và thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác, đồng thời cho thấy độ chính xác tương đương với bác sĩ chuyên khoa. Cũng tóm lược hiệu quả chi phí, các thách thức và khía cạnh đạo đức.

Hội chứng chuyển hóa và bệnh mắt (Metabolic Syndrome and Eye Diseases)

Hội chứng chuyển hóa (béo phì nội tạng + tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu) làm tăng tổng hợp nguy cơ mắc các bệnh về mắt như bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi, tắc tĩnh mạch võng mạc, glôcôm và bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch. Cải thiện lối sống cũng góp phần cải thiện tiên lượng nhãn khoa.

Hội chứng VDT (Mắt IT) và Môi trường Văn phòng (Hội chứng VDT và Sức khỏe Mắt tại Văn phòng)

Hội chứng VDT (Mắt IT / Mỏi mắt kỹ thuật số) là thuật ngữ chung cho các triệu chứng về mắt, cơ thể và tinh thần do sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính trong thời gian dài. Cơ chế chính là khô mắt chức năng do giảm tần số chớp mắt và rối loạn điều tiết, có thể cải thiện bằng cách cải thiện môi trường làm việc và điều trị thuốc thích hợp.

Hướng dẫn toàn diện về chỉ khâu nhãn khoa

Giải thích các loại, đặc tính và tiêu chí lựa chọn chỉ khâu và kim khâu dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, cách sử dụng theo từng thủ thuật, cùng cơ học của khâu và thời điểm cắt chỉ.

Hút thuốc và Bệnh mắt (Nguy cơ Thoái hóa hoàng điểm và Đục thủy tinh thể)

Hút thuốc làm tăng nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác (AMD) lên 2–4 lần và nguy cơ đục thủy tinh thể nhân lên khoảng 2 lần. Đây cũng là yếu tố làm nặng thêm bệnh mắt do tuyến giáp, khô mắt và bệnh võng mạc tiểu đường. Cai thuốc lá là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất.

I

1 bài viết

K

18 bài viết
Khám bằng đèn khe (Kính hiển vi sinh học đèn khe)

Giải thích nguyên lý quang học của kính hiển vi đèn khe (slit-lamp), sáu phương pháp chiếu sáng, quy trình khám hệ thống từ tiền phòng đến đáy mắt, đánh giá gai thị và đáy mắt bằng kính tiền giác mạc, phương pháp Van Herick, và các dấu hiệu bất thường thường gặp cùng cách xử trí.

Khám bằng máy đo khúc xạ tự động (Autorefractometer Examination)

Giải thích nguyên lý của đo khúc xạ khách quan bằng máy tự động đo khúc xạ và giác mạc, quy trình đo, khi nào dùng thay cho soi bóng đồng tử, cách phối hợp với khúc xạ chủ quan, cách xử trí cận thị do dụng cụ, và đo khúc xạ ở trẻ em.

Khám Synoptophore

Giải thích mục đích của khám synoptophore, cấu tạo thiết bị, quy trình kiểm tra thị giác đồng thời/hợp thị/thị giác lập thể/tương ứng võng mạc, cách chọn hình, và so sánh với các kiểm tra thị giác hai mắt khác.

Khám vận động nhãn cầu (vận động nhìn và nghiệm pháp Hess đỏ-xanh)

Đánh giá vận động nhãn cầu là một loạt xét nghiệm để đánh giá phạm vi vận động của mắt, vị trí mắt và nhìn đôi. Bài viết này giải thích quan sát trực tiếp các chuyển động mắt, ghi nhận rối loạn vận động nhãn cầu bằng biểu đồ Hess (nghiệm pháp đỏ-xanh Hess), nguyên lý, quy trình và cách đọc nghiệm pháp trường nhìn khi liếc, cùng các kiểu phát hiện điển hình ở những bệnh thường gặp.

Khi nào cần đi khám khi nhận thấy ruồi bay

Giải thích nguyên nhân của ruồi bay (nhìn thấy vật thể trôi nổi trước mắt), sự khác biệt giữa ruồi bay sinh lý và bệnh lý, dấu hiệu nguy hiểm cần đi khám, các xét nghiệm và phương pháp điều trị trong nhãn khoa.

Kiểm tra Chức năng Đồng tử (Phản xạ ánh sáng & Xác nhận RAPD)

Kiểm tra chức năng đồng tử là xét nghiệm đánh giá kích thước đồng tử, phản xạ ánh sáng và phản xạ điều tiết. Đặc biệt, việc phát hiện Khiếm khuyết hướng tâm đồng tử tương đối (RAPD) bằng nghiệm pháp đèn pin dao động là cần thiết để chẩn đoán bệnh thần kinh thị giác. Bài viết giải thích về giải phẫu phản xạ ánh sáng, quy trình kiểm tra, chẩn đoán phân biệt đồng tử không đều và kiểm tra đồng tử bằng dược lý.

Kiểm tra Chụp Cắt lớp Kết hợp Quang học (OCT)

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn sử dụng hiện tượng giao thoa của ánh sáng hồng ngoại gần để thu được hình ảnh cắt lớp của võng mạc và dây thần kinh thị giác. Không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh như bệnh hoàng điểm, bệnh võng mạc tiểu đường, glôcôm và các bệnh thần kinh nhãn khoa. Bài viết này giải thích toàn diện về các chế độ chụp, cấu trúc lớp bình thường, các dấu hiệu điển hình, phân tích glôcôm và ứng dụng trong thần kinh nhãn khoa.

Kiểm tra độ nhạy tương phản

Giải thích nguyên lý, biểu đồ và ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm độ nhạy tương phản. Hữu ích trong chẩn đoán đục bao sau, đục thủy tinh thể, bệnh thần kinh thị giác và các tình trạng khác có thể gây nhìn mờ dù thị lực bình thường.

Kiểm tra góc tiền phòng (Gonioscopy)

Giải thích đầy đủ về chỉ định và kỹ thuật soi góc tiền phòng (tĩnh/động/nén), phân loại Shaffer/phân loại Scheie/phân loại Spaeth, phương pháp van Herick, các bất thường điển hình (dính mống mắt trước ngoại vi, tân mạch, lõm góc, glôcôm trẻ em) và so sánh với chẩn đoán hình ảnh.

Kiểm tra hình dạng giác mạc (Bản đồ giác mạc)

Giải thích nguyên lý phân tích hình dạng giác mạc (bản đồ địa hình giác mạc), phân loại thiết bị (Placido, Scheimpflug, OCT đoạn trước), các chỉ số hình dạng giác mạc, sàng lọc bệnh giác mạc hình chóp và đánh giá tiến triển bằng phân loại ABCD. Đây là xét nghiệm thiết yếu để đánh giá chỉ định trước phẫu thuật khúc xạ.

Kiểm tra tế bào nội mô giác mạc (Kính hiển vi đặc biệt)

Giải thích nguyên lý kiểm tra tế bào nội mô giác mạc (kính hiển vi đặc tả), loại thiết bị, thông số đo (mật độ tế bào, CV, tỷ lệ tế bào hình lục giác), giá trị bình thường và ngưỡng bất thường, và dấu hiệu của loạn dưỡng nội mô giác mạc Fuchs. Xét nghiệm bắt buộc trước phẫu thuật đục thủy tinh thể.

Kiểm tra thị giác hai mắt (Binocular Vision Testing)

Giải thích nguyên lý, quy trình và cách đánh giá của nghiệm pháp Worth 4 điểm, nghiệm pháp thấu kính sọc Bagolini và nghiệm pháp ảnh sau; so sánh đặc điểm của từng nghiệm pháp, cùng sự phát triển và ý nghĩa lâm sàng của chức năng thị giác hai mắt.

Kiểm tra Thị giác Lập thể (Stereopsis Testing)

Giải thích nguyên lý, quy trình và phạm vi độ lệch của các loại kiểm tra thị giác lập thể (Bài kiểm tra Lập thể Titmus, Bài kiểm tra TNO, Bài kiểm tra Lập thể Lang, Bài kiểm tra Frisby, v.v.), lựa chọn kiểm tra theo độ tuổi, sự phát triển của thị giác lập thể và mối quan hệ với nhược thị.

Kiểm tra Thị lực (Visual Acuity Testing)

Giải thích các loại kiểm tra thị lực (xa, gần, điều chỉnh), nguyên lý Vòng Landolt, điều kiện kiểm tra theo tiêu chuẩn JIS, quy trình đo từ trẻ em đến người lớn, chuyển đổi thị lực thập phân, logMAR và phân số, và giải thích kết quả kiểm tra.

Kiểm tra thị lực màu sắc (Bảng Ishihara, Bảng D-15, Kiểm tra FM100 Hue)

Kiểm tra thị lực màu sắc là thuật ngữ chung cho các xét nghiệm xác định sự hiện diện, loại và mức độ nghiêm trọng của rối loạn thị lực màu sắc. Bài viết này giải thích nguyên lý, quy trình và cách diễn giải kết quả sàng lọc bằng Bảng Ishihara, xác định mức độ bằng Panel D-15 và đánh giá chính xác bằng Kiểm tra Farnsworth-Munsell 100 Hue.

Kiểm tra thị trường động Goldman (GP)

Giải thích nguyên lý của phép đo thị trường động Goldmann (GP), các loại thị kích, kỹ thuật đo, cách đọc đường đẳng thị (isopter) và các dạng bất thường thị trường điển hình (bán manh, thu hẹp đồng tâm, ám điểm hình nhẫn). Đây là phương pháp hữu ích để đánh giá toàn bộ thị trường trong glôcôm tiến triển, viêm võng mạc sắc tố và các bệnh thần kinh nhãn khoa.

Kiểm tra Thị trường Tĩnh Humphrey (HFA)

Giải thích thuật toán SITA của Kiểm tra Thị trường Tĩnh Humphrey (HFA), lựa chọn chương trình kiểm tra, cách đọc kết quả, tiêu chí Anderson-Patella, các chỉ số GHT/MD/VFI/PSD và phương pháp đánh giá tiến triển. Đây là xét nghiệm thị trường tiêu chuẩn trong chẩn đoán và quản lý bệnh tăng nhãn áp.

Kính hiển vi sinh học siêu âm (UBM)

Xét nghiệm chụp cắt lớp vùng trước nhãn cầu độ phân giải cao sử dụng siêu âm tần số cao (30-50 MHz). Có thể hình dung các cấu trúc khó quan sát bằng quang học như phía sau mống mắt và thể mi, hữu ích trong chẩn đoán glôcôm góc đóng, chấn thương vùng trước và u.

L

3 bài viết

M

6 bài viết
Mang thai, Sinh nở và Bệnh về mắt (Tiền sản giật v.v.) (Pregnancy-and-Eye-Diseases-Preeclampsia)

Giải thích về những thay đổi và bệnh về mắt liên quan đến thai kỳ. Bao gồm rối loạn thị lực do tiền sản giật, nguy cơ làm nặng thêm bệnh võng mạc tiểu đường và tính an toàn của thuốc nhỏ mắt khi mang thai.

Mắt qua các con số — tài liệu tham khảo về giá trị bình thường và giá trị tham chiếu trong nhãn khoa

Bài viết tham khảo được sắp xếp theo từng phần giải phẫu của mắt, tổng hợp các giá trị bình thường và ngưỡng thường dùng trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, như chiều dài trục nhãn cầu, độ dày giác mạc, mật độ tế bào nội mô, lượng thủy dịch được tạo ra và số lượng sợi thần kinh thị giác.

Máy chụp đáy mắt siêu rộng (Optos và các loại tương tự)

Giải thích cách máy chụp đáy mắt siêu rộng ghi lại hình ảnh đáy mắt hơn 200° chỉ trong một lần chụp, cùng với các bệnh chỉ định, quy trình khám và những điểm quan trọng khi đọc hình. Bao gồm đặc điểm và ứng dụng lâm sàng của các thiết bị tiêu biểu như Optomap và RetCam.

Máy đo flare laser (đo nồng độ protein trong tiền phòng và đánh giá viêm) (Laser Flare Meter)

Đo định lượng khách quan nồng độ protein ở tiền phòng bằng máy đo flare laser. Hữu ích để theo dõi hoạt động viêm trong viêm màng bồ đào và đánh giá tình trạng viêm sau phẫu thuật đục thủy tinh thể. Được giải thích cùng với tiêu chí phân độ SUN.

Máy đo nhãn áp iCare (Đo nhãn áp hồi phục iCare)

Giải thích nguyên lý đo của máy đo nhãn áp dạng dội ngược (rebound) iCare, kỹ thuật không cần gây tê nhỏ mắt, đo đa tư thế với IC200, tự đo và theo dõi biến thiên nhãn áp 24 giờ với iCare HOME, và so sánh độ chính xác với máy đo nhãn áp Goldmann.

Máy đo nhãn áp không tiếp xúc (Non-Contact Tonometry)

Giải thích nguyên lý đo của máy đo nhãn áp không tiếp xúc (NCT), kỹ thuật phun khí, so sánh độ chính xác với máy đo nhãn áp Goldmann, ảnh hưởng của độ dày giác mạc trung tâm và cách xử trí kết quả xét nghiệm.

N

2 bài viết

O

1 bài viết

P

1 bài viết

S

3 bài viết

T

16 bài viết
Tác dụng phụ của thuốc Steroid lên mắt (Steroid Drug Side Effects on the Eye)

Việc sử dụng thuốc steroid (glucocorticoid) có thể gây đục thủy tinh thể dưới bao sau và glôcôm do steroid. Có nguy cơ ở tất cả các đường dùng: toàn thân, nhỏ mắt, hít và bôi ngoài da. Chúng tôi giải thích về nguy cơ, triệu chứng, chẩn đoán, theo dõi và điều trị theo từng đường dùng.

Tác dụng phụ toàn thân của thuốc nhỏ mắt điều trị glaucoma (Systemic Side Effects of Glaucoma Eye Drops)

Các thuốc nhỏ mắt dùng để điều trị glaucoma (thuốc chẹn beta, chế phẩm prostaglandin, thuốc ức chế carbonic anhydrase, chất chủ vận alpha2, v.v.) có thể được hấp thu toàn thân qua ống lệ mũi. Bài viết này giải thích tác dụng phụ và cách phòng ngừa theo từng nhóm thuốc, bao gồm nhịp tim chậm và co thắt phế quản do thuốc chẹn beta, cũng như chống chỉ định brimonidine ở trẻ em.

Tác Dụng Phụ Về Mắt Của Thuốc Chống Ung Thư và Liệu Pháp Nhắm Trúng Đích (Anticancer Drug and Targeted Therapy Ocular Side Effects)

Giải thích các tác dụng phụ về mắt của thuốc chống ung thư (5-FU, taxan, v.v.), thuốc nhắm trúng đích (chất ức chế MEK, chất ức chế EGFR, v.v.), chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, liệu pháp hormone (tamoxifen) và thuốc điều hòa miễn dịch (HCQ, interferon) theo từng loại thuốc.

Tầm soát Mắt cho Bệnh nhân Đái tháo đường (Hướng dẫn Tầm soát Mắt Đái tháo đường)

Khoảng 30-40% bệnh nhân đái tháo đường có bệnh võng mạc, và hơn 90% các trường hợp mù lòa có thể phòng ngừa được nếu phát hiện sớm. Bài viết này giải thích tần suất tầm soát theo giai đoạn bệnh, phương pháp xét nghiệm, tầm soát tự động bằng AI và sự phối hợp giữa nội khoa và nhãn khoa.

Thị lực thể thao (Đánh giá và cải thiện thị lực động và thị lực chiều sâu) (Sports Vision and Visual Performance)

Thị lực thể thao là thuật ngữ chung cho các chức năng thị giác liên quan đến hiệu suất vận động. Thị lực động, thị lực chiều sâu, thị trường ngoại vi, chuyển động mắt và thời gian phản ứng được đánh giá và cải thiện thông qua luyện tập thị giác và điều chỉnh khúc xạ phù hợp.

Thử nghiệm flicker (đo giá trị hòa hợp nhấp nháy trung tâm)

Giải thích nguyên lý, quy trình, giá trị bình thường và ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm CFF (tần số hòa nhập nhấp nháy tới hạn). Đồng thời giới thiệu cách ứng dụng trong viêm dây thần kinh thị giác và glôcôm.

Thử nghiệm rửa lệ đạo (Lacrimal Irrigation Test)

Giải thích chỉ định và quy trình bơm rửa lệ đạo, cách chọn kim bơm rửa, cách diễn giải kết quả (ước đoán vị trí tắc), nghiệm pháp mất màu, và vai trò của nó trong tắc ống lệ mũi bẩm sinh.

Thủ tục Hỗ trợ Chi phí Y tế cho Bệnh được Chỉ định là Bệnh Hiếm (Lĩnh vực Nhãn khoa)

Giải thích về hệ thống hỗ trợ chi phí y tế cho các bệnh hiếm gặp được chỉ định trong lĩnh vực nhãn khoa, bao gồm các bệnh mục tiêu, thủ tục đăng ký, mức trần chi trả tự nguyện và gia hạn thẻ người thụ hưởng.

Thực phẩm bổ sung và bệnh về mắt (Lutein, Zeaxanthin, v.v.) (Supplements and Eye Health Lutein Zeaxanthin)

Bài viết này giải thích bằng chứng về việc ức chế sự tiến triển của thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD) bằng các thực phẩm bổ sung lutein, zeaxanthin, vitamin C/E, kẽm, v.v., tập trung vào các thử nghiệm AREDS/AREDS2. Cũng đề cập đến tác dụng của axit béo omega-3 đối với khô mắt và nguy cơ tiêu thụ quá mức.

Tiêu chuẩn cấp Giấy chứng nhận khuyết tật thị giác (Giấy chứng nhận khuyết tật thể chất)

Giải thích tiêu chuẩn mức độ khuyết tật thị giác trong sổ tay người khuyết tật thể chất, phương pháp xác định thị lực và thị trường, xác định mức độ theo chỉ số tổng hợp, quy trình xin cấp và các dịch vụ phúc lợi sau khi được cấp.

Tổng hợp các nguyên nhân có thể gây đau mắt hoặc cảm giác cộm mắt

Sắp xếp các nguyên nhân gây đau mắt hoặc cảm giác cộm mắt theo phân loại giải phẫu (nông, trung gian, sâu) và tính chất đau, đồng thời giải thích bảng chẩn đoán phân biệt, mức độ khẩn cấp khi khám và các điểm hỏi bệnh.

Tổng hợp các nguyên nhân có thể gây đỏ mắt (sung huyết)

Giải thích nguyên nhân đỏ mắt (sung huyết) được phân loại theo giải phẫu (sung huyết kết mạc, sung huyết thể mi, sung huyết củng mạc, xuất huyết dưới kết mạc) và thảo luận về chẩn đoán phân biệt, mức độ khẩn cấp khi khám, và các điểm hỏi bệnh.

Tổng hợp các nguyên nhân có thể khiến thị lực bị méo mó hoặc khuyết

Bài viết này giải thích nguyên nhân gây méo mó thị lực (loạn thị) và mất thị trường thông qua bảng chẩn đoán phân biệt, phương pháp tự kiểm tra bằng lưới Amsler, mức độ khẩn cấp khi đi khám và tổng quan về điều trị.

Triệu chứng ở mắt do Sick House Syndrome (Sick House Syndrome and Ocular Symptoms)

Sick House Syndrome thường gây ra các triệu chứng ở mắt như mỏi mắt, các triệu chứng giống khô mắt, và đỏ kết mạc do các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) như formaldehyde. Tránh tiếp xúc với các chất gây ra là biện pháp điều trị và phòng ngừa quan trọng nhất.

Tự kiểm tra suy giảm thị lực (Tầm quan trọng của kiểm tra từng mắt)

Giải thích phương pháp kiểm tra từng mắt để phát hiện sớm suy giảm thị lực, cách sử dụng biểu đồ Amsler, các bệnh về mắt chính có thể phát hiện qua tự kiểm tra và thời điểm đi khám bác sĩ.

Tư vấn di truyền cho các bệnh mắt di truyền

Trong tư vấn di truyền cho các bệnh mắt di truyền, người bệnh và gia đình sẽ được giải thích về kiểu di truyền (trội trên nhiễm sắc thể thường, lặn trên nhiễm sắc thể thường, liên kết X, di truyền theo mẹ), đánh giá nguy cơ tái phát và cung cấp thông tin về xét nghiệm di truyền để hỗ trợ việc tự quyết định.

V

3 bài viết

X

9 bài viết
Xét nghiệm Điện thế gợi thị giác (VEP)

Điện thế gợi thị giác (VEP) là phương pháp xét nghiệm khách quan ghi lại tín hiệu điện được gợi lên ở vỏ não thị giác thùy chẩm để đáp ứng với kích thích thị giác, sử dụng các điện cực trên da đầu. Bài viết này giải thích các loại VEP (dạng mô hình và dạng chớp sáng), quy trình tiêu chuẩn ISCEV, cách đánh giá sóng P100 và ứng dụng lâm sàng trong bệnh thần kinh thị giác và rối loạn thị giác tâm căn.

Xét nghiệm điện võng mạc (ERG)

Điện võng mạc (ERG) là xét nghiệm chức năng không xâm lấn ghi lại hoạt động điện của võng mạc khi đáp ứng với kích thích ánh sáng. Bài viết này giải thích các loại ERG: toàn trường, đa tiêu và dạng mẫu, cùng với quy trình tiêu chuẩn ISCEV, quy trình xét nghiệm, các dạng kết quả ERG trong bệnh điển hình và ứng dụng lâm sàng.

Xét nghiệm IgE tổng số trong nước mắt và kháng thể dị nguyên (bộ xét nghiệm máu dị ứng)

Giải thích IgE toàn phần trong nước mắt (Allerwatch), IgE huyết thanh đặc hiệu với kháng nguyên, xét nghiệm da và xét nghiệm bạch cầu ái toan. Nhóm xét nghiệm dùng để chẩn đoán lâm sàng tạm thời và chẩn đoán xác định bệnh kết mạc dị ứng.

Xét nghiệm nhuộm sống giác mạc và kết mạc (fluorescein, rose bengal, v.v.) (Ocular Surface Vital Staining)

Đây là xét nghiệm dùng fluorescein, rose bengal và lissamine green để quan sát và định lượng tổn thương biểu mô ở giác mạc và kết mạc. Xét nghiệm này rất quan trọng để chẩn đoán khô mắt, đánh giá các phân nhóm và đánh giá ban đầu viêm giác mạc nhiễm trùng.

Xét nghiệm Schirmer (Đo lượng nước mắt)

Xét nghiệm đặt giấy lọc kích thước 5 mm × 35 mm vào mi dưới để đo lượng nước mắt tiết ra (mm) trong 5 phút. Được sử dụng để sàng lọc khô mắt và đánh giá hội chứng Sjögren.

Xét nghiệm tế bào học và nuôi cấy kết mạc (xét nghiệm nhiễm trùng và dị ứng)

Giải thích soi kính hiển vi tiêu bản, xét nghiệm nuôi cấy và xét nghiệm bạch cầu ái toan của mẫu cạo kết mạc. Đây là phương pháp xét nghiệm thiết yếu để xác định tác nhân gây bệnh trong viêm giác mạc nhiễm trùng và chẩn đoán xác định bệnh kết mạc dị ứng.

Xét nghiệm thanh thải nước mắt (Fluorescein Dye Dilution Test)

Một xét nghiệm đo tốc độ fluorescein được thải ra khỏi túi kết mạc và đánh giá luân chuyển nước mắt. Có ích trong chẩn đoán phân тип khô mắt do thiếu nước mắt và phân biệt với chảy nước mắt chức năng.

Xét nghiệm Thời gian vỡ màng nước mắt (BUT)

Xét nghiệm đo thời gian duy trì mở mắt sau khi nhuộm fluorescein để đánh giá độ ổn định của màng nước mắt. Đây là xét nghiệm trung tâm trong chẩn đoán khô mắt, liên quan trực tiếp đến phân loại dưới nhóm dựa trên kiểu vỡ và điều trị phân tầng (TFOT).

Xử trí khi mí mắt giật (myokymia, v.v.)

Giải thích nguyên nhân và cách xử trí tình trạng mí mắt giật (myokymia cơ vòng mi), cũng như các điểm phân biệt và điều trị (độc tố botulinum, MVD) với co thắt mi mắt nguyên phát và co thắt nửa mặt.

Y

1 bài viết