Bỏ qua đến nội dung
Khác

Hội chứng VDT (Mắt IT) và Môi trường Văn phòng (Hội chứng VDT và Sức khỏe Mắt tại Văn phòng)

Sự xuất hiện của nhiều triệu chứng thể chất và tâm lý tập trung vào hệ thống thị giác (mắt) do sử dụng điện thoại thông minh, màn hình máy tính và trò chơi điện tử trong thời gian dài và trong điều kiện không tốt được gọi là hội chứng VDT (màn hình hiển thị). Còn được gọi là mắt căng thẳng công nghệ hoặc mắt IT. Trong những năm gần đây, nó còn được gọi là “Mỏi mắt kỹ thuật số” (Digital Eye Strain: DES) và đã gia tăng cùng với sự phổ biến của điện thoại thông minh ở mọi thế hệ1).

Ước tính 50-90% người làm việc với VDT có triệu chứng về mắt1), và được quốc tế công nhận là bệnh mắt nghề nghiệp. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã ban hành “Hướng dẫn quản lý sức khỏe nghề nghiệp cho công việc với thiết bị thông tin” (sửa đổi năm 2019), yêu cầu người sử dụng lao động quản lý sức khỏe người lao động2). Kể từ năm 2020, sự phổ biến của làm việc từ xa và tăng thời gian sử dụng màn hình do đại dịch COVID-19 đã làm tăng thêm số bệnh nhân3).

Các tình huống chính mà hội chứng VDT trở thành vấn đề được trình bày dưới đây.

  • Phơi nhiễm nghề nghiệp: Tăng nguy cơ do làm việc với VDT từ 4 giờ trở lên mỗi ngày 2)
  • Thời gian sử dụng màn hình kéo dài: Ở trẻ em và thanh thiếu niên, mối liên quan với cận thị đang được nghiên cứu 7)
  • Sử dụng màn hình 3D: Ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ do sự phân ly giữa điều tiết và hội tụ
  • Môi trường làm việc không phù hợp: Kết hợp các yếu tố môi trường như ánh sáng, vị trí màn hình và khô phòng
Q Hội chứng VDT và bệnh mắt IT có giống nhau không?
A

Hội chứng VDT, bệnh mắt IT, bệnh mắt technostress và mỏi mắt kỹ thuật số (DES) đều là các tên gọi khác nhau của cùng một bệnh. Hội chứng VDT (màn hình hiển thị) là thuật ngữ y khoa truyền thống, trong khi bệnh mắt IT là cách diễn đạt thông thường hơn. Trong những năm gần đây, thuật ngữ “Mỏi mắt kỹ thuật số” (Digital Eye Strain) ngày càng được sử dụng rộng rãi trên quốc tế, và định nghĩa cũng như sinh lý bệnh là giống nhau.

2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh nhuộm fluorescein và chiếu sáng xanh lam tổn thương giác mạc do khô mắt
Hình ảnh nhuộm fluorescein và chiếu sáng xanh lam tổn thương giác mạc do khô mắt
Wierzbowska J, et al. Dry Eye Disease in Primary Care Practice. Medicina (Kaunas). 2025;61(3):460. Figure 2. PMCID: PMC11943967. License: CC BY.
Ảnh chụp khám đèn khe của một bệnh nhân nữ 68 tuổi bị khô mắt, sau khi nhỏ fluorescein vào mắt và chiếu ánh sáng xanh từ đèn soi đáy mắt trong phòng tối để hiển thị tổn thương giác mạc. Bề mặt giác mạc cho thấy nhuộm biểu mô lan rộng (huỳnh quang xanh lục), cho thấy mô hình tổn thương biểu mô do khô mắt. Điều này tương ứng với các dấu hiệu thực thể của khô mắt được thảo luận trong phần “2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”.

Các triệu chứng của hội chứng VDT được chia thành ba nhóm: triệu chứng mắt, triệu chứng toàn thân và triệu chứng tâm thần.

Triệu chứng mắt

Mỏi và đau mắt: Chủ yếu do mệt mỏi điều tiết gây ra bởi sự tăng trương lực cơ thể mi

Khô mắtmờ mắt: Giảm tần số chớp mắt dẫn đến bay hơi nước mắt, gây khô mắt chức năng

Rối loạn điều tiết và hội tụ: Sự phối hợp giữa điều tiết, co đồng tử và hội tụ bị phá vỡ, gây khó khăn khi chuyển đổi giữa nhìn gần và nhìn xa

Triệu chứng toàn thân

Cứng cổ-vai-cánh tay và đau lưng: Tích tụ áp lực lên hệ cơ xương do tư thế xấu kéo dài

Mệt mỏi và tê tay chân: Triệu chứng ngoại vi do rối loạn lưu thông máu và căng cơ kéo dài

Rối loạn kinh nguyệt: Ảnh hưởng đến nội tiết thông qua rối loạn hệ thần kinh tự chủ

Triệu chứng tâm thần

Mất ngủ: Rối loạn nhịp sinh học do ánh sáng xanh9) và hoạt động nhận thức quá mức liên tục

Trầm cảm và giảm tập trung: Triệu chứng tâm thần do căng thẳng mãn tính và ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ

Căng thẳng công nghệ: Áp lực tâm lý do tiếp xúc quá mức với màn hình và thông tin

Tần số chớp mắt trong khi làm việc với VDT được cho là giảm từ khoảng 20 lần/phút xuống còn khoảng 7 lần/phút4). Kết hợp với môi trường văn phòng khô, điều này gây ra khô mắt chức năng. Thời gian phá vỡ màng nước mắt (BUT) cũng được xác nhận là ngắn lại5). Sau khi làm việc, đôi khi có sự gia tăng bù trừ tần số chớp mắt.

Sau khi làm việc với VDT, sự phối hợp của ba yếu tố của phản ứng nhìn gần (điều tiết, co đồng tử, hội tụ) bị phá vỡ, gây ra sự không phù hợp trong cảm ứng đồng thời. Trên máy phân tích chức năng điều tiết, phản ứng bình thường được thấy với mục tiêu xa, nhưng các mô hình căng điều tiết đến co thắt điều tiết được phát hiện với mục tiêu gần.

Sự hiện diện của tật khúc xạ (đặc biệt là cận thị và lão thị) hoặc bất thường vị trí mắt (như lác ngoài do thiểu năng hội tụ) làm trầm trọng thêm các triệu chứng một cách đáng kể. Trên 40 tuổi, lác ngoài do thiểu năng hội tụ trên nền lão thị dễ xuất hiện, cần chú ý khi khám.

Q Tại sao hội chứng VDT lại gây ra các triệu chứng ngoài mắt?
A

Tư thế xấu kèm theo làm việc VDT kéo dài gây áp lực liên tục lên hệ cơ xương ở cổ, vai, cánh tay và lưng, dẫn đến cứng và đau. Ngoài ra, căng thẳng do xử lý thông tin quá mức và tập trung liên tục làm mất cân bằng hệ thần kinh tự chủ, dẫn đến các triệu chứng tâm thần như mất ngủ và trầm cảm. Hơn nữa, rối loạn nhịp sinh học do ánh sáng xanh thúc đẩy rối loạn giấc ngủ. Các tác động kết hợp lên hệ cơ xương, tâm thần và thần kinh tự chủ này tạo ra nhiều triệu chứng toàn thân, đó là đặc điểm của hội chứng VDT.

Hội chứng VDT không phải do một nguyên nhân duy nhất, mà do sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Các yếu tố liên quan đến công việc:

  • Làm việc với VDT trong thời gian dài (nguy cơ tăng đáng kể khi ≥4 giờ/ngày) 2)
  • Giảm tần số chớp mắt: Sự ức chế chớp mắt từ thùy trán do tập trung gây khô mắt chức năng 4)
  • Tư thế xấu: Cổ nghiêng về phía trước và hỗ trợ cẳng tay không đúng cách gây tải trọng lên hệ cơ xương

Yếu tố nhãn khoa tiềm ẩn:

  • Tật khúc xạ chưa được chỉnh hoặc chỉnh quá mức (đặc biệt là cận thị, viễn thị, loạn thị)
  • Lão thị trên 40 tuổi: Khó điều tiết ở khoảng cách trung gian (màn hình máy tính)
  • Rối loạn vị trí mắt (lác ngoài hoặc lác trong kèm suy hội tụ): Cần nỗ lực quá mức cho thị giác hai mắt
  • Tiền sử khô mắt: Triệu chứng nặng hơn do giảm chớp mắt

Yếu tố môi trường:

  • Ánh sáng không phù hợp: Chói và nhấp nháy làm tăng gánh nặng điều tiết
  • Vị trí và khoảng cách màn hình: Khoảng cách mắt-màn hình <40 cm hoặc >70 cm làm nặng triệu chứng
  • Không khí trong phòng khô: Độ ẩm thấp do điều hòa làm tăng bay hơi nước mắt 5)
  • Luồng khí trực tiếp từ máy sưởi/điều hòa: Kích ứng khô giác mạc

Màn hình 3D và điện thoại thông minh:

  • Khi xem màn hình 3D: vị trí điều tiết ở trên màn hình nhưng điểm hội tụ lệch khỏi màn hình, có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ.
  • Thời gian sử dụng màn hình kéo dài: ở trẻ em và thanh thiếu niên, có liên quan đến cận thị 7).

Chẩn đoán hội chứng thị giác màn hình chủ yếu dựa trên chẩn đoán loại trừ. Các bệnh nền và các bệnh về mắt cũng như toàn thân khác được loại trừ, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa môi trường làm việc và triệu chứng.

Hỏi bệnh sử:

  • Chi tiết môi trường làm việc (loại màn hình, vị trí, khoảng cách, ánh sáng)
  • Thời gian làm việc với VDT mỗi ngày và thời gian liên tục
  • Sự hiện diện của các triệu chứng không liên quan đến mắt (mất ngủ, triệu chứng tâm lý)
  • Rà soát thuốc đang dùng (thuốc hướng thần, thuốc kháng dị ứng, v.v.): Các thuốc này có thể làm trầm trọng thêm rối loạn điều tiết và khô mắt.

Các xét nghiệm nhãn khoa:

  • Kiểm tra khúc xạ và thị lực: Đánh giá giá trị khúc xạ chính xác cho xa, gần và khoảng cách trung gian (60 cm). Trong trường hợp triệu chứng nặng, khuyến cáo kiểm tra khúc xạ dưới liệt điều tiết (bằng thuốc nhỏ cyclopentolate).
  • Kiểm tra tư thế mắt: Đánh giá tư thế mắt xa và gần bằng phép che lăng kính. Sau 40 tuổi, lác ngoài do thiểu năng hội tụ thường xuất hiện hơn.
  • Máy phân tích điều tiết: Phát hiện các mô hình căng điều tiết đến co thắt điều tiết khi nhìn mục tiêu gần
  • Xét nghiệm nước mắt: Xét nghiệm Schirmer (lượng nước mắt tiết) và đo BUT (thời gian vỡ màng nước mắt)5)
  • Khám đèn khe: Phát hiện bệnh giác mạckết mạc (khô mắt, viêm kết mạc dị ứng)
  • Khám đáy mắt: Loại trừ các bệnh thực thể ở mắt như đục thủy tinh thể và glôcôm
Bệnh cần phân biệtĐiểm phân biệt
Khô mắtĐặc trưng bởi BUT ngắn và nhuộm fluorescein giác mạc dương tính. Thường đi kèm hội chứng VDT
Rối loạn điều tiếtMáy phân tích điều tiết phát hiện bất thường. Chỉ giảm thị lực nhìn gần
Thiểu năng hội tụTăng lác ngoài khi nhìn gần, song thị và mỏi mắt khi làm việc gần
Lão thịTrên 40 tuổi, giảm thị lực nhìn gần. Triệu chứng biến mất với kính phù hợp
Hội chứng SjögrenKèm khô miệng và triệu chứng toàn thân. Dương tính kháng thể kháng SS-A/SS-B
Glôcôm (thiên đầu thống)Tăng nhãn áp, thay đổi gai thị, tổn thương thị trường. Mỏi mắt có thể là triệu chứng khởi đầu
Thoái hóa đốt sống cổChủ yếu là đau cổ vai cánh tay. Kèm dấu hiệu thần kinh (phản xạ gân xương, yếu cơ, v.v.)
Q Hội chứng VDT được chẩn đoán như thế nào?
A

Không có tiêu chuẩn chẩn đoán đặc hiệu cho hội chứng VDT, và chẩn đoán chủ yếu dựa vào loại trừ. Đầu tiên, hỏi bệnh chi tiết về môi trường làm việc, thời gian làm việc và triệu chứng. Tiếp theo, kết hợp khám khúc xạ, khám vị trí mắt, máy phân tích chức năng điều tiết và xét nghiệm nước mắt để đánh giá các yếu tố nhãn khoa. Sau khi loại trừ hoặc đánh giá các bệnh thực thể như khô mắt, rối loạn điều tiết, suy hội tụ, lão thị và glôcôm, chẩn đoán được đưa ra nếu có mối liên quan về thời gian và số lượng với công việc VDT. Điều quan trọng là kiểm tra cẩn thận sự hiện diện của các bệnh nền.

Điều trị hội chứng VDT bao gồm kết hợp cải thiện môi trường làm việc, chỉnh khúc xạ phù hợp, điều trị bằng thuốc và xử lý các triệu chứng cơ xương và tâm lý.

Tối ưu hóa môi trường làm việc là can thiệp điều trị cơ bản nhất.

  • Đảm bảo nghỉ ngơi: Nghỉ 10-15 phút mỗi giờ. Trong khi nghỉ, cố gắng nhìn xa
  • Điều chỉnh khoảng cách màn hình: Khoảng cách giữa mắt và màn hình máy tính thường là 40-70 cm
  • Điều chỉnh vị trí màn hình: Điều chỉnh độ cao màn hình sao cho đường nhìn hơi hướng xuống dưới (15-20 độ so với phương ngang)
  • Cải thiện ánh sáng: Tránh ánh nắng trực tiếp và chói mạnh, giữ ánh sáng trong phòng đủ sáng.
  • Thông gió và kiểm soát độ ẩm: Chú ý thông gió để luồng khí lạnh hoặc nóng không thổi trực tiếp vào mặt và mắt.
  • Quy tắc 20-20-20: Tạo thói quen nhìn vào vật cách 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây mỗi 20 phút.
  • Chỉnh đúng các tật khúc xạ: Cận thị, viễn thị và loạn thị cần được chỉnh chính xác.
  • Xử lý lão thị trên 40 tuổi: Kính nhìn xa đơn thuần không đủ để lấy nét ở khoảng cách trung gian (màn hình máy tính). Kính đa tròng hoặc kính chuyên dụng cho khoảng cách trung gian có hiệu quả.
  • Xử lý rối loạn vị trí mắt: Trong các trường hợp như lác ngoài do thiểu năng hội tụ, kính lăng kính có thể hữu ích. Trường hợp nặng cân nhắc phẫu thuật lác.
Loại thuốcTên thuốc và hàm lượngCách dùngMục đích
Nước mắt nhân tạoThuốc nhỏ mắt Soft Santear2-3 giọt, 5-6 lần/ngàyBổ sung nước mắt và bôi trơn bề mặt mắt
Thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm (axit hyaluronic)Thuốc nhỏ mắt Hyalein (0.1%)1 giọt, 5-6 lần/ngàyBảo vệ giác mạc và giữ nước mắt
Kích thích tiết mucinThuốc nhỏ mắt Mucosta UD (2%)1 giọt, 5-6 lần/ngàyThúc đẩy sản xuất mucin
Kích thích tiết mucinThuốc nhỏ mắt Diquas (3%)1 giọt, 5-6 lần/ngàyKích thích tiết nước và mucin
Điều trị co thắt điều tiếtThuốc nhỏ mắt Midrin M (0,4%)1 lần/ngày trước khi ngủGiảm căng thẳng quá mức của cơ thể mi
Điều trị mỏi mắtThuốc nhỏ mắt Sancoba (0,02%)3–5 lần/ngàyBổ sung vitamin B12 và cải thiện mỏi mắt

Thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm thường được sử dụng kết hợp với Hyalein và Mucosta hoặc Diquas. Thuốc nhỏ mắt Midrin M (chứa 0,4% tropicamide và phenylephrine) nhỏ trước khi ngủ giúp giảm căng thẳng quá mức của cơ thể mi (co thắt điều tiết) sau khi làm việc với VDT.

Xử trí các triệu chứng cơ xương và tâm thần

Phần tiêu đề “Xử trí các triệu chứng cơ xương và tâm thần”
  • Cải thiện môi trường: Xem xét lại cách bố trí bàn, ghế, màn hình để cải thiện tư thế xấu
  • Liệu pháp vận động: Tạo thói quen tập thể dục nhẹ, đi bộ, kéo giãn
  • Phối hợp với chuyên khoa: Phối hợp với bác sĩ chỉnh hình nếu triệu chứng cổ, vai, cánh tay hoặc thắt lưng nặng
  • Xử trí triệu chứng tâm thần: Tư vấn tâm lý, nếu cần kê đơn thuốc chống lo âu, chống trầm cảm hoặc thuốc ngủ phối hợp với bác sĩ tâm thần hoặc nội khoa tâm thể
Q Thuốc nhỏ mắt nào hiệu quả cho hội chứng VDT?
A

Kết hợp nhiều loại thuốc nhỏ mắt tùy theo triệu chứng. Đối với khô mắt, nước mắt nhân tạo (Soft Santear, 2-3 giọt mỗi lần, 5-6 lần/ngày) và thuốc nhỏ axit hyaluronic (Hyalein 0,1%, 5-6 lần/ngày) là cơ bản. Thêm thuốc nhỏ Mucosta (2%) hoặc Diquas (3%) giúp tăng tiết mucin có hiệu quả. Nếu nghi ngờ co thắt điều tiết (căng cơ điều tiết quá mức), nhỏ thuốc Mydrin M (0,4%) trước khi ngủ. Đối với mỏi mắt nói chung, cũng sử dụng thuốc nhỏ Sancoba (0,02%).

Trong khi làm việc với VDT, sự tập trung vào kích thích thị giác gây ức chế chớp mắt từ thùy trán, làm giảm tần số chớp mắt từ khoảng 20 lần/phút xuống còn khoảng 7 lần/phút 4). Chớp mắt rất cần thiết để duy trì màng nước mắt; giảm chớp mắt làm tăng tốc độ bay hơi nước mắt và làm mất ổn định màng nước mắt. Môi trường độ ẩm thấp do điều hòa không khí trong văn phòng làm trầm trọng thêm tình trạng này. Thời gian vỡ màng nước mắt (BUT) bị rút ngắn 5), tạo thành vòng luẩn quẩn khô mắt do tiếp xúc và khô biểu mô giác mạc. Tỷ lệ khô mắt ở người làm việc với VDT được báo cáo là hơn khoảng 60% ở nhân viên văn phòng 11).

Rối loạn phối hợp phản ứng nhìn gần

Phần tiêu đề “Rối loạn phối hợp phản ứng nhìn gần”

Phản ứng nhìn gần là một phản ứng sinh lý trong đó ba yếu tố—điều tiết (lấy nét), co đồng tử (co thắt đồng tử) và hội tụ (chuyển động vào trong của mắt)—được kích hoạt đồng thời một cách phối hợp về mặt thần kinh. Sau khi làm việc kéo dài với VDT, sự phối hợp này bị phá vỡ, gây ra sự không phù hợp trong việc kích hoạt đồng thời ba yếu tố. Ngay cả khi cố gắng nhìn xa, sự giãn điều tiết không xảy ra đầy đủ, và co thắt điều tiết hoặc hội tụ quá mức vẫn tồn tại.

Là một chỉ số mỏi cơ thể mi, sự gia tăng thành phần tần số cao (HFC) của vi dao động điều tiết đã được biết đến 8). Sự gia tăng HFC có thể được phát hiện bằng thiết bị phân tích chức năng điều tiết, cho phép đánh giá khách quan tình trạng mỏi cơ thể mi.

Ánh sáng xanh (380-500 nm) kích thích mạnh các tế bào hạch võng mạc nhạy sáng nội tại (ipRGC) chứa melanopsin 9). Tín hiệu từ ipRGC qua nhân trên chéo điều khiển nhịp sinh học, và tiếp xúc với ánh sáng xanh mạnh vào ban đêm có thể ức chế tiết melatonin và gây rối loạn giấc ngủ 9). Cơ chế sử dụng điện thoại thông minh/máy tính bảng trước khi ngủ dẫn đến mất ngủ và giảm chất lượng giấc ngủ nằm ở đây.

Ảnh hưởng của sóng điện từ và hóa chất

Phần tiêu đề “Ảnh hưởng của sóng điện từ và hóa chất”

Có báo cáo về tổn thương giác mạc do sóng điện từ tần số cực thấp phát ra từ màn hình máy tính và điện thoại thông minh. Ngoài ra, các hóa chất bay hơi từ các sản phẩm máy tính hiện đại cũng được cho là có thể góp phần làm phức tạp triệu chứng.

Khi xem màn hình 3D, điểm hội tụ của điều tiết nằm trên màn hình (khoảng cách cố định), trong khi điểm quy tụ dịch chuyển khỏi màn hình để nhận biết độ nổi và độ sâu. Sự phân ly giữa điều tiết và quy tụ này làm rối loạn sự phối hợp sinh lý của phản ứng nhìn gần, ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ và gây khó chịu.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Liệu kính mắt lọc ánh sáng xanh có lợi cho mỏi mắt, giấc ngủ và sức khỏe điểm vàng hay không đã là chủ đề tranh luận từ lâu. Đánh giá Cochrane của Downie và cộng sự (2023) tổng hợp phân tích 28 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kết luận rằng bằng chứng không đủ để hỗ trợ kính lọc ánh sáng xanh làm giảm mỏi mắt ban ngày và không có cơ sở để khuyến nghị6). Về tác dụng đối với giấc ngủ hoặc phòng ngừa bệnh điểm vàng, bằng chứng hiện tại cũng chưa đủ để hỗ trợ khuyến nghị6).

Sử dụng điện thoại thông minh và cận thị ở trẻ em

Phần tiêu đề “Sử dụng điện thoại thông minh và cận thị ở trẻ em”

Mối liên quan giữa thời gian sử dụng thiết bị màn hình và sự tiến triển của cận thị đã được xem xét trong các tổng quan hệ thống7), và việc sử dụng điện thoại thông minh kéo dài ở trẻ em và thanh thiếu niên được coi là yếu tố nguy cơ của tiến triển cận thị. Sự nhiễu với việc giảm thời gian hoạt động ngoài trời được chỉ ra7), và sự kết hợp giữa hạn chế thời gian sử dụng thiết bị màn hình và khuyến khích hoạt động ngoài trời được khuyến nghị để phòng ngừa cận thị.

Gia tăng hội chứng VDT sau đại dịch COVID-19

Phần tiêu đề “Gia tăng hội chứng VDT sau đại dịch COVID-19”

Sự chuyển đổi sang làm việc từ xa và sự gia tăng mạnh mẽ thời gian sử dụng màn hình kéo dài sau đại dịch COVID-19 đã làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc hội chứng VDT3). Nghiên cứu của Mohan và cộng sự (2021) đã báo cáo chi tiết về tỷ lệ mỏi mắt kỹ thuật số và các yếu tố nguy cơ liên quan trong đại dịch3), và xu hướng này được dự đoán sẽ tiếp tục ngay cả sau khi làm việc kết hợp trở nên ổn định.

Các nghiên cứu đang được tiến hành về hệ thống hỗ trợ AI phân tích thời gian thực tư thế, tần số chớp mắt và khoảng cách mắt-màn hình từ hình ảnh camera trong khi làm việc. Trong tương lai, dự kiến sẽ ứng dụng các công cụ quản lý sức khỏe VDT toàn diện tích hợp với điều chỉnh tự động môi trường làm việc và nhắc nhở nghỉ ngơi.

Phát triển thuốc mới điều trị khô mắt

Phần tiêu đề “Phát triển thuốc mới điều trị khô mắt”

Việc phát triển các loại thuốc mới cho khô mắt liên quan đến công việc VDT đang được tiến hành. Ngoài các thuốc hiện có như diquafosol và rebamipide, các thử nghiệm lâm sàng đang được thực hiện trên các thuốc có cơ chế mới thúc đẩy tiết nước mắt (ví dụ thuốc chủ vận thụ thể beta-3)10), và dự kiến sẽ mở rộng các lựa chọn trong tương lai.

  1. Sheppard AL, Wolffsohn JS. Digital eye strain: prevalence, measurement and amelioration. BMJ Open Ophthalmol. 2018;3(1):e000146.
  1. 厚生労働省. 情報機器作業における労働衛生管理のためのガイドラインについて. 2019(令和元年7月12日基発0712第3号). https://www.mhlw.go.jp/content/000539604.pdf
  1. Mohan A, Sen P, Shah C, et al. Prevalence and risk factor assessment of digital eye strain during COVID-19 pandemic. Indian J Ophthalmol. 2021;69(6):1420-1426.
  1. Tsubota K, Nakamori K. Dry eyes and video display terminals. N Engl J Med. 1993;328(8):584.
  1. Uchino M, Schaumberg DA, Dogru M, et al. Prevalence of dry eye disease among Japanese visual display terminal users. Ophthalmology. 2008;115(11):1982-1988.
  1. Downie LE, Keller PR, Busija L, et al. Blue-light filtering spectacle lenses for visual performance, sleep, and macular health in adults. Cochrane Database Syst Rev. 2023;8(8):CD013244.
  1. Lanca C, Saw SM. The association between digital screen time and myopia: a systematic review. Ophthalmic Physiol Opt. 2020;40(2):216-229.
  1. Iwasaki T, Kurimoto S. Objective evaluation of eye strain using measurements of accommodative oscillation. Ergonomics. 1987;30(3):581-587.
  1. Tosini G, Ferguson I, Tsubota K. Effects of blue light on the circadian system and eye physiology. Mol Vis. 2016;22:61-72.
  1. Rosenfield M. Computer vision syndrome: a review of ocular causes and potential treatments. Ophthalmic Physiol Opt. 2011;31(5):502-515.
  1. Courtin R, Pereira B, Naughton G, et al. Prevalence of dry eye disease in visual display terminal workers: a systematic review and meta-analysis. BMJ Open. 2016;6(1):e009675.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.