Tạo hình mắt

Tạo hình mắt

Bệnh của mí mắt, lệ đạo, hốc mắt và mô quanh mắt.

21 bài viết

Bệnh thường được tham khảo

#

1 bài viết

B

1 bài viết

C

1 bài viết

G

1 bài viết

H

2 bài viết

L

4 bài viết
Lật mi (Ectropion)

Giải thích về nguyên nhân, phân loại, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị lật mi (tình trạng mí mắt bị lật ra ngoài). Được phân loại thành bốn loại: do lão hóa, do liệt, do sẹo và do cơ học. Tập trung vào các phương pháp điều trị phẫu thuật như kỹ thuật dải sụn mi ngoài (lateral tarsal strip) và thủ thuật Kuhnt-Szymanowski.

Lật mi trong

Giải thích toàn diện về lật mi trong (bẩm sinh, do tuổi tác, do sẹo, do co thắt, do cơ học) bao gồm định nghĩa, phân loại, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị phẫu thuật. Chi tiết các điểm chính trong lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật như phương pháp Hotz, biến thể Jones và phương pháp dải sụn mi bên.

Lẹo mắt (chắp)

Viêm mủ cấp tính của tuyến bã (tuyến Zeis), tuyến mồ hôi (tuyến Moll) hoặc tuyến Meibom ở mi mắt. Được chia thành lẹo ngoài và lẹo trong, với tác nhân gây bệnh chính là tụ cầu vàng. Điều trị chủ yếu bằng thuốc nhỏ mắt kháng sinh; trường hợp hình thành áp xe thì tiến hành rạch và dẫn lưu.

Lông quặm và Lông xiêu (Lông mi mọc ngược)

Lông xiêu (trichiasis) là tình trạng lông mi mọc về phía nhãn cầu một cách bất thường, trong khi lông quặm (epiblepharon) là một bệnh lý bẩm sinh do da thừa khiến lông mi chạm vào giác mạc. Các phương pháp điều trị như nhổ lông mi, điện phân, cắt bỏ chân lông, hoặc phẫu thuật Hotz cải biên được lựa chọn tùy theo mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân.

M

1 bài viết

P

2 bài viết

S

1 bài viết

T

1 bài viết

U

1 bài viết

V

5 bài viết
Viêm hốc mắt vô căn (U giả hốc mắt)

Bệnh viêm không đặc hiệu không rõ nguyên nhân xảy ra ở hốc mắt, trước đây gọi là "u giả viêm hốc mắt". Được định nghĩa bởi ba điều kiện: không đặc hiệu về mặt bệnh lý, không đáp ứng với kháng sinh, và đáp ứng tốt với steroid. Điều trị đầu tay là prednisolon đường uống, giảm dần trong 3-6 tháng. Trường hợp kháng trị có thể thử xạ trị hoặc methotrexate.

Viêm mô tế bào hốc mắt (Orbital Cellulitis)

Nhiễm trùng mô mềm trong hốc mắt phía sau vách hốc mắt. Nguyên nhân phổ biến nhất là lan từ xoang cạnh mũi, thường gặp ở trẻ em. Biểu hiện lồi mắt, rối loạn vận động nhãn cầu và giảm thị lực, cần điều trị kháng sinh nhanh chóng và dẫn lưu phẫu thuật nếu cần.

Viêm mô tế bào trước vách hốc mắt (Preseptal Cellulitis)

Tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở các mô mềm mi mắt và quanh hốc mắt phía trước vách hốc mắt. Khác với viêm mô tế bào hốc mắt, không kèm lồi mắt hay rối loạn vận động mắt. Nguyên nhân chính là viêm xoang, chấn thương và côn trùng cắn, thường gặp ở trẻ em. Trường hợp nhẹ có thể điều trị ngoại trú bằng kháng sinh đường uống, nhưng cần chú ý nguy cơ tiến triển thành viêm mô tế bào hốc mắt.

Viêm ống lệ

Nhiễm trùng mạn tính của ống lệ, với tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Actinomyces israelii. Hình thành sỏi vi khuẩn (hạt lưu huỳnh) trong ống lệ, biểu hiện như viêm kết mạc một bên khó điều trị. Điều trị đầu tay là rạch ống lệ và nạo khối vi khuẩn dưới gây tê tại chỗ, sau đó kết hợp nhỏ mắt nhóm newquinolone và kháng sinh toàn thân nhóm penicillin.

Viêm tuyến lệ (Dacryoadenitis)

Bệnh viêm tuyến lệ được chia thành cấp tính (do virus/vi khuẩn) và mạn tính (liên quan đến bệnh toàn thân hoặc liên quan đến IgG4). Ở thể cấp tính, có đỏ, sưng và đau khi ấn ở phần ngoài của mi trên. Ở thể mạn tính, có sự to tuyến lệ hai bên không đau. Viêm tuyến lệ liên quan đến IgG4 đáp ứng tốt với liệu pháp steroid.