Bỏ qua đến nội dung
Tạo hình mắt

Gãy xương hốc mắt kiểu blow-out

1. Gãy xương hốc mắt kiểu blow-out là gì

Phần tiêu đề “1. Gãy xương hốc mắt kiểu blow-out là gì”

Khi có lực tù tác động vào mắt, các xương tạo thành hốc mắt có thể bị gãy. Thành dưới và thành trong của hốc mắt rất mỏng và là vị trí thường gặp của bệnh này. Được gọi là gãy blow-out do xương lệch nhiều về phía xoang cạnh mũi.

Khoảng 10% tổng số gãy xương mặt là gãy đơn độc thành hốc mắt, và hốc mắt liên quan đến 30-40% tổng số gãy xương mặt. 2) Gãy sàn hốc mắt đơn độc chiếm 22-47% tổng số gãy xương hốc mắt. 2)

Trong phân tích 268 trường hợp, 72% bệnh nhân là nam và 28% là nữ, tuổi trung bình 36 tuổi. 2)

Đặc điểm giải phẫu vị trí gãy xương

Phần tiêu đề “Đặc điểm giải phẫu vị trí gãy xương”

Sàn hốc mắt và thành trong đặc biệt mỏng và dễ gãy.

Vị tríĐặc điểm độ dày xương
Sàn hốc mắt (đường đi của thần kinh dưới hốc mắt)Khoảng 0,23 mm (rất mỏng)
Sàn hốc mắt (phần sau trong)Trung bình 0,37 mm
Sàn hốc mắt (phần ngoài)Trung bình 1,25 mm
Thành trong hốc mắt (mảnh giấy của xương sàng)Mỏng nhất trong các thành hốc mắt

Trong gãy thành trong hốc mắt, mảnh giấy (lamina papyracea) bị tổn thương. Gãy đơn độc tương đối hiếm, thường đi kèm gãy sàn hốc mắt hoặc là một phần của gãy phức hợp.

Hình ảnh CT cắt lớp đứng dọc của gãy xương bung sàn hốc mắt (vòng tròn đen: gãy sàn hốc mắt trái và thoát mỡ hốc mắt vào xoang hàm)
Hình ảnh CT cắt lớp đứng dọc của gãy xương bung sàn hốc mắt (vòng tròn đen: gãy sàn hốc mắt trái và thoát mỡ hốc mắt vào xoang hàm)
Heilman J. Inferior orbital blow-out fracture (CT coronal). Wikimedia Commons. 2011. File: Pblowoutfracture.png. License: CC BY-SA 3.0. https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Pblowoutfracture.png
CT cắt lớp đứng dọc (cửa sổ xương) cho thấy vòng tròn đen là vị trí gãy sàn hốc mắt trái. Qua lỗ gãy, mỡ hốc mắt thoát vị vào xoang hàm. Điều này tương ứng với sự thoát vị nội dung hốc mắt vào xoang cạnh mũi trong gãy xương hở được thảo luận trong phần “1. Gãy xương bung hốc mắt là gì”.

Hình thái gãy xương được phân loại trên chẩn đoán hình ảnh thành hai loại: hở và kín. Gãy hở có sự di lệch lớn của mảnh xương và mô mềm vào xoang cạnh mũi. Ngược lại, gãy kín có thay đổi hình ảnh ít so với triệu chứng lâm sàng rõ rệt, và đặc trưng bởi dấu hiệu mất cơ trực (missing rectus sign) nơi cơ ngoại nhãn bị kẹt biến mất. Gãy kín (gãy cửa sập) thường gặp ở người trẻ do độ đàn hồi xương cao.

Q Gãy sàn hốc mắt và gãy thành trong hốc mắt có phải là hai bệnh khác nhau không?
A

Cả hai đều là một dạng của gãy xương bung hốc mắt (blow-out fracture) và không phải là bệnh riêng biệt. Trong gãy sàn hốc mắt, chủ yếu xảy ra rối loạn vận nhãn theo chiều dọc và tê má đến môi trên. Trong gãy thành trong, chủ yếu xảy ra rối loạn vận nhãn theo chiều ngang, chảy máu mũi và khí thũng dưới da. Thường gặp cả hai phối hợp.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
  • Song thị (nhìn đôi): Kèm theo rối loạn vận nhãn. Tăng lên khi vận động theo chiều dọc trong gãy sàn hốc mắt, và theo chiều ngang trong gãy thành trong.
  • Lõm mắt (enophthalmos): Phát triển sau vài ngày đến vài tuần sau chấn thương khi sưng giảm dần.
  • Đau mắt: Xảy ra khi vận nhãn, hướng đau (dọc/ngang) phụ thuộc vào vị trí gãy.
  • Giảm cảm giác hoặc dị cảm: Trong gãy thành dưới liên quan đến rãnh dưới ổ mắt, xảy ra liệt nhánh thứ hai của dây thần kinh sinh ba gây rối loạn cảm giác ở má đến môi trên bên bị ảnh hưởng.
  • Chảy máu mũi (epistaxis): Máu tích tụ trong xoang cạnh mũi do gãy xương chảy vào khoang mũi. Đặc trưng cho gãy thành trong.
  • Khí thũng dưới da: Sưng quanh ổ mắt nặng hơn sau khi xì mũi, gợi ý thông thương giữa hốc mắt và mũi.
  • Triệu chứng mi mắt: Dập mi, phù mi, xuất huyết dưới da mi.

Trong gãy xương kín thường gặp ở người trẻ, thường kèm theo các triệu chứng toàn thân như đau mắt dữ dội, buồn nôn, nôn, ngất và nhịp tim chậm do phản xạ thần kinh phế vị. Cần thận trọng vì có thể bị chẩn đoán nhầm là triệu chứng tăng áp lực nội sọ.

Dấu hiệu lâm sàng trước phẫu thuật (trong 262 trường hợp): lõm mắt 33,6%, song thị 65,8%, hạn chế vận nhãn 55,1%, giảm cảm giác dưới ổ mắt 46,2%. 2)

Đặc điểm dấu hiệu theo loại gãy xương được trình bày dưới đây.

Gãy xương hở

Lệch mảnh xương: Các mảnh xương và mô mềm bị lệch nhiều vào xoang cạnh mũi.

Lõm mắt: Nhãn cầu di chuyển ra sau do thể tích hốc mắt mở rộng. Trở nên rõ rệt khi sưng giảm.

Tiên lượng: Nếu không có kẹt, tiên lượng vận động mắt tương đối tốt.

Gãy xương kín (trapdoor)

Thay đổi hình ảnh ít: Lệch nhẹ tại vị trí gãy hoặc dấu hiệu missing rectus sign là các dấu hiệu đặc trưng.

Kèm triệu chứng toàn thân: Kẹt mô gây phản xạ thần kinh phế vị dẫn đến đau mắt dữ dội, buồn nôn, nôn, ngất và nhịp tim chậm.

Tính cấp cứu cao: Nếu kèm kẹt cơ ngoài nhãn cầu, có nguy cơ hoại tử cơ và cần phẫu thuật cấp cứu.

Hội chứng khoang ổ mắt (xuất huyết sau nhãn cầu): Xảy ra lồi mắt đau, tăng nhãn áp và giảm thị lực do chèn ép thần kinh thị giác. Đây là tình trạng cấp cứu hiếm gặp nhưng có thể xảy ra trong các trường hợp nặng.

Q Tại sao trẻ nôn sau chấn thương?
A

Khi cơ ngoài nhãn cầu bị kẹt tại vị trí gãy, xảy ra phản xạ mắt-tim (phản xạ thần kinh phế vị) gây buồn nôn, nôn và nhịp tim chậm. Thường bị nhầm với triệu chứng tăng áp lực nội sọ, có thể làm chậm chẩn đoán nếu bệnh nhân được chuyển đến khoa phẫu thuật thần kinh hoặc nhi khoa. Ở trẻ em nôn sau chấn thương, cần tích cực nghi ngờ gãy xương ổ mắt.

Nguyên nhân do chấn thương cùn vào nhãn cầu hoặc vùng quanh hốc mắt. Nguyên nhân chấn thương (phân tích 268 ca): bị đánh 35,1% (thường gặp nhất), ngã 21,6%, thể thao 19,0%, tai nạn giao thông 13,8%, tai nạn lao động 1,1%. 2)

Có hai giả thuyết về cơ chế gãy xương.

Thuyết thủy lực

Tăng áp lực nội ổ mắt do va đập: Nắm đấm hoặc bóng đập trực tiếp vào nhãn cầu, đẩy nhãn cầu ra sau.

Vỡ điểm yếu nhất: Áp lực nội ổ mắt tăng đột ngột làm vỡ phần mỏng nhất ngay trên bó mạch thần kinh dưới ổ mắt.

Thoát vị mô mềm: Nội dung ổ mắt thoát qua chỗ gãy vào xoang cạnh mũi.

Thuyết uốn cong

Lan truyền sóng áp lực: Sóng áp lực từ chấn thương cùn vào má lan truyền ra sau qua xương.

Nén và uốn cong xương: Nén xương theo hướng trước sau làm điểm yếu nhất của thành ổ mắt bị uốn cong và đẩy mảnh xương ra ngoài.

Biến dạng xương trực tiếp: Không nhất thiết cần va đập trực tiếp vào nhãn cầu, khác với thuyết thủy lực.

Nghiên cứu trên xác chết cho thấy cả hai thuyết đều có giá trị. Cơ chế được cho là bao gồm tăng áp lực nội ổ mắt do lực bên ngoài gây gãy xương, cũng như gãy xương gián tiếp nơi điểm xa vị trí tác động bị gãy.

Q Tại sao vùng quanh mắt sưng lên sau khi hỉ mũi?
A

Nếu bệnh nhân xì mũi khi có sự thông thương giữa hốc mắt và xoang cạnh mũi do gãy thành hốc mắt, không khí có thể vào hốc mắt gây khí thũng hốc mắt, làm tăng nhanh sưng quanh hốc mắt. Bệnh nhân được hướng dẫn không xì mũi trong vòng 2 tuần sau chấn thương.

Hình ảnh CT mặt cắt vành gãy sàn hốc mắt (mũi tên đỏ: vị trí gãy sàn hốc mắt trái)
Hình ảnh CT mặt cắt vành gãy sàn hốc mắt (mũi tên đỏ: vị trí gãy sàn hốc mắt trái)
Heilman J. Left orbital floor fracture. Wikimedia Commons. 2016. File: FractLeftOrbitFloorMark.png. License: CC BY-SA 4.0. https://commons.wikimedia.org/wiki/File:FractLeftOrbitFloorMark.png
CT mặt cắt vành (cửa sổ xương) cho thấy mũi tên đỏ chỉ vị trí gãy sàn hốc mắt trái. Sự liên tục của sàn hốc mắt bị gián đoạn và nội dung hốc mắt thoát vị về phía xoang hàm. Hình ảnh này tương ứng với chẩn đoán xác định gãy sàn hốc mắt bằng CT hốc mắt (mặt cắt vành, cửa sổ xương) được đề cập trong phần “4. Chẩn đoán và Phương pháp Xét nghiệm”.

Khám mắt toàn diện là cần thiết. Bước đầu tiên là loại trừ các biến chứng đe dọa thị lực như vỡ nhãn cầu hoặc bong võng mạc.

CT hốc mắt là cần thiết để chẩn đoán xác định. Cửa sổ mô mềm hữu ích để quan sát mối quan hệ vị trí giữa xương và mô mềm, sự di lệch, thoát vị, kẹt và dấu hiệu thắt nghẹt. Cửa sổ xương hữu ích để quan sát các gãy xương nhỏ. Cả hai cửa sổ nên được yêu cầu.

  • Cửa sổ xương CT: Hữu ích để quan sát các gãy xương nhỏ. Cho phép đánh giá chính xác hình thái gãy xương.
  • Cửa sổ mô mềm CT: Hữu ích để quan sát dấu hiệu kẹt, thoát vị và thắt nghẹt. Điều chỉnh độ rộng cửa sổ giúp xác nhận mỡ hốc mắt và khí thũng hốc mắt.
  • Mặt cắt vành và dọc: Cần thiết để đánh giá gãy thành dưới. Chỉ mặt cắt ngang là không đủ.
  • MRI: Không phải lựa chọn đầu tiên sau chấn thương do khả năng có dị vật kim loại trong mắt. Được sử dụng bổ trợ khi cần đánh giá thêm như nang nhầy xoang cạnh mũi.

Khi thể tích hốc mắt tăng 13% trở lên, nguy cơ lõm mắt cao. Tỷ lệ sử dụng CT là 88%, MRI là 0,5% (khảo sát tại Anh). 4)

Phương pháp Xét nghiệmMức độ Khuyến cáoSử dụng Chính
CT (điều kiện mô mềm + điều kiện xương)Lựa chọn đầu tiênĐánh giá gãy xương, xác nhận kẹt, lập kế hoạch phẫu thuật
MRIHỗ trợĐánh giá chi tiết mô mềm (sau khi loại trừ dị vật kim loại)
X-quang thườngKhông khuyến cáoTỷ lệ phát hiện gãy xương dưới 50%
  • Biểu đồ Hesskiểm tra thị trường đơn nhãn: Đánh giá khách quan vận động mắt và song thị. 75% bác sĩ phẫu thuật yêu cầu. 4)
  • Kiểm tra thị lực và khám đáy mắt: Xác nhận tổn thương thần kinh thị giác và nhãn cầu. 65% đánh giá. 4)
  • Kiểm tra cảm giác nhánh thứ hai của dây thần kinh sinh ba: Đánh giá tổn thương thần kinh trong gãy thành dưới.
  • Kiểm tra kéo nhãn cầu: Không phải xét nghiệm nên thực hiện tích cực vì gây đau khi tỉnh.
  • Chấn thương dập nhãn cầu (tổn thương chính nhãn cầu)
  • Gãy xương gò má (gãy bờ dưới ổ mắt và cung gò má)
  • Viêm mô tế bào ổ mắt (nhiễm trùng sau chấn thương)
  • Liệt cơ ngoại nhãn, xuất huyết, dập không kèm gãy xương
Q Tại sao CT được ưu tiên hơn MRI?
A

Sau chấn thương, có thể có dị vật kim loại trong mắt, và MRI không phải là lựa chọn đầu tiên về mặt an toàn. CT vượt trội trong việc mô tả xương và phù hợp nhất để đánh giá gãy xương, kẹt cơ và xuất huyết sau nhãn cầu. MRI được sử dụng bổ trợ khi cần đánh giá thêm như nang nhầy xoang.

Dựa trên loại gãy xương và sự hiện diện của kẹt cơ, kế hoạch điều trị được xác định như sau:

Tình huốngXử trí được khuyến nghịCơ sở
Loại kín có kẹt cơ ngoại nhãnPhẫu thuật nắn chỉnh cấp cứu trong vòng 24 giờNguy cơ hoại tử cơ
Mô mềm bị kẹt (không phải cơ)Phẫu thuật càng sớm càng tốt (thường trong vòng 2 tuần)Ngăn ngừa tổn thương mô
Phản xạ tim-mắt không biến mấtPhẫu thuật ngay lập tứcPhản xạ phế vị kéo dài
Loại hở hoặc thay đổi không hồi phục là nguyên nhân chínhNắn chỉnh sớm trước khi sẹo hóaPhục hồi vận động mắt
Song thị nhẹ và thay đổi hình ảnh có hồi phụcTheo dõiCó thể cải thiện tự nhiên

Trong gãy xương kín kèm kẹt cơ ngoài nhãn cầu, có nguy cơ hoại tử cơ, cần phẫu thuật nắn chỉnh khẩn cấp trong vòng 24 giờ sau chấn thương. Nếu mô mềm hốc mắt không phải cơ bị kẹt, phẫu thuật được thực hiện càng sớm càng tốt (thường trong vòng 2 tuần).

Một khảo sát tại Anh cho thấy 54% chọn phẫu thuật sau 6-10 ngày kể từ khi chấn thương.4) Trì hoãn phẫu thuật làm xấu tiên lượng. Sửa chữa trong vòng 14 ngày có tỷ lệ lõm mắt tồn dư khoảng 20%, trong khi sửa chữa sau 6 tháng trở lên là khoảng 72%.4)

Được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Tiếp cận màng xương của bờ hốc mắt qua da hoặc qua kết mạc, sau đó rạch màng xương và mở rộng trường phẫu thuật ra phía sau hốc mắt. Trong quá trình phẫu thuật, tất cả các mô mềm thoát vị được đưa trở lại hốc mắt, các mảnh xương di lệch được đặt lại vị trí ban đầu và sửa chữa bằng vật liệu tái tạo xương. Màng xương bị tổn thương được khâu lại với nhau hoặc tái tạo bằng tấm silicone hoặc tấm tiêu.

Trong một khảo sát tại Anh, lựa chọn đường tiếp cận: dưới mi 41%, dưới hốc mắt 37%, qua kết mạc 7%. 4)

Đường tiếp cận mở

Chỉ định: Gãy phức hợp thành trong dưới và sàn hốc mắt.

Đường rạch: Rạch dưới mi hoặc qua kết mạc (cho thành trong dưới), rạch qua lệ quản (cho gãy thành trong đơn thuần).

Ưu điểm: Thời gian phẫu thuật, thời gian nằm viện và chi phí có lợi hơn một chút.

Biến chứng: Bất thường vị trí mí mắt, rối loạn cảm giác thần kinh dưới hốc mắt. Rạch dưới mi có nguy cơ lộn mi sẹo (cicatricial ectropion).

Đường tiếp cận nội soi

Các bước: Cắt mỏm móc → nạo xoang sàng (ethmoidectomy) → xác định vị trí gãy → đưa mô thoát vị trở lại → đặt implant.

Ưu điểm: Có thể sử dụng để sửa chữa sớm, kéo nhãn cầu ít hơn. Thích hợp cho gãy thành trong và gãy kiểu bẫy. Tổn thương mô mềm và giảm cảm giác ít hơn. 2)

Xác nhận: Kiểm tra chuyển động mắt và vị trí implant bằng nghiệm pháp kéo cưỡng bức (forced duction test) và nghiệm pháp mạch đập.

Hạn chế: Không thể sử dụng cho khuyết hổng lớn.

Dưới đây là các đặc tính của vật liệu tái tạo chính và tỷ lệ biến chứng.

Vật liệuĐặc điểmTỷ lệ biến chứng liên quan đến vật liệu
Lưới titanĐộ cứng và khả năng tạo hình tốt, phù hợp với khuyết hổng lớn2,4% (741 ca) 3)
Polyethylene xốp (Medpor)Cố định bằng sự phát triển mô vào trong, ít nhiễm trùngKhông có báo cáo (326 ca) 3)
Vật liệu có thể hấp thụ (Poly-L/D-acid lactic, PLLA)Phù hợp với khuyết hổng nhỏ đến trung bình, biến chứng thấp3,4% (176 ca) 3)
Xương tự thân (xương sọ, xương chậu, v.v.)Tương thích sinh học cao nhưng hấp thụ là thách thứcBiến chứng tại vị trí cho 3)
SiliconeRẻ và dễ sử dụng17,5% (530 ca, giá trị cao nhất) 3)

Trong khảo sát tại Anh, 66% ưa chuộng silicone, nhưng 66% phẫu thuật viên cho rằng nó kém hơn. 4) Lý do tháo implant: thoát vị 70%, nhiễm trùng 46%. 4)

  • Steroid: dùng ngắn hạn. Prednisone 0,75-1,0 mg/kg/ngày trong 5-7 ngày. Hoặc dexamethasone 20 mg tiêm tĩnh mạch trong mổ, sau đó prednisone 0,75-1,0 mg/kg/ngày trong 3-5 ngày. Trong khảo sát Anh, 53% kê đơn. 4)
  • Kháng sinh: dự phòng kháng sinh chu phẫu phổ biến. Amoxicillin-clavulanate được dùng nhiều nhất. 2) Dự phòng còn tranh cãi; 47% kê đơn khi chẩn đoán. 4)

Trong tổng quan hệ thống 444 ca, phẫu thuật cải thiện: lõm mắt 85,2%, song thị 74,8%, hạn chế vận nhãn 61,6%, rối loạn cảm giác 61,1%. 2)

Q Gãy xương ổ mắt có luôn cần phẫu thuật không?
A

Không phải lúc nào. Song thị nhẹ và rối loạn vận động thường tự cải thiện, có thể chọn theo dõi. Gãy kín kèm kẹt cơ ngoại nhãn, song thị kéo dài và lõm mắt là chỉ định phẫu thuật chính.

Hai cơ chế được đề xuất cho gãy blow-out ổ mắt, cả hai đều được xác nhận qua nghiên cứu tử thi. Thứ nhất: tăng áp lực nội ổ mắt do lực bên ngoài gây gãy. Thứ hai: gãy gián tiếp tại vị trí xa điểm va chạm.

Cơ chế của Song thị và Rối loạn Vận động Nhãn cầu

Phần tiêu đề “Cơ chế của Song thị và Rối loạn Vận động Nhãn cầu”

Nguyên nhân của song thị được cho là không chỉ do gãy xương đơn thuần, mà do các yếu tố phối hợp.

  • Hạn chế duỗi của cơ ngoại nhãn: Kẹt cơ ngoại nhãn tại vị trí gãy là nguyên nhân chính. Tổn thương hoặc chèn ép cơ ngoại nhãn cũng gây rối loạn co cơ nặng.
  • Kẹt vách ngăn ổ mắt (orbital septa): Các vách ngăn ổ mắt chạy dọc và ngang trong mỡ ổ mắt, chỉ cần kẹt vách ngăn gần cơ ngoại nhãn tại vị trí gãy cũng gây hạn chế vận động nhãn cầu. 1)
  • Yếu tố phối hợp: Các yếu tố phối hợp như chấn thương, tổn thương mô mềm, xơ hóa, dập thần kinh. Mối liên quan trực tiếp giữa gãy sàn ổ mắt và rối loạn vận động nhãn cầu được cho là chưa có bằng chứng xác định. 1)

Gãy sàn hoặc thành trong ổ mắt làm thoát vị các nội dung ổ mắt vào xoang cạnh mũi. Thể tích ổ mắt mở rộng làm nhãn cầu di chuyển ra sau gây lõm mắt. Lõm mắt được cho là xảy ra khi thể tích ổ mắt tăng 13% trở lên.

  • Gãy hở (vụn): Mảnh xương hoặc nội dung ổ mắt (cơ ngoại nhãn, mỡ, mô mềm) lệch hoặc thoát vị lớn vào xoang cạnh mũi. Loại phổ biến nhất.
  • Gãy kín (trapdoor): Do tính đàn hồi của xương, khi xương trở lại hình dạng ban đầu, cơ ngoại nhãn và mô mềm xung quanh bị chèn ép vào khe nứt. Thường gặp ở người trẻ.
  • Gãy bản lề (hinge fracture): Mảnh xương di lệch như bản lề.
  • Gãy blow-in: Mảnh xương nhô vào trong ổ mắt, ngược lại làm giảm thể tích ổ mắt.

Thành trong ổ mắt (mảnh giấy xương sàng) là mỏng nhất trong các thành ổ mắt, và gãy ổ mắt được phân loại là gãy nội tại thuần túy (gãy blow-out) không liên quan đến bờ ổ mắt theo định nghĩa.

7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai”

Mô cấy ghép riêng cho từng bệnh nhân (patient-specific implants)

Phần tiêu đề “Mô cấy ghép riêng cho từng bệnh nhân (patient-specific implants)”

Việc sử dụng các mô cấy ghép được tùy chỉnh theo hình thái gãy xương riêng lẻ từ hình ảnh CT đang gia tăng. Thời gian phẫu thuật được báo cáo là giảm, với sự giảm đáng kể ở phương pháp tạo hình trước (57,3±23,4 phút) so với phương pháp tạo hình tự do (99,8±28,9 phút). 2)

Phương pháp nội soi qua đường mũi và qua xoang hàm trên được cho là gây tổn thương mô mềm ít hơn và giảm cảm giác dưới ổ mắt ít hơn so với phương pháp qua da thông thường. 2) Nó đặc biệt hiệu quả đối với gãy thành trong và gãy trapdoor, và dự kiến sẽ được phổ biến trong tương lai.

Trong một bài tổng quan tường thuật của Sivam & Enninghorst (2022) bao gồm 66 nghiên cứu và 3870 trường hợp, sự hình thành xương mới đã được xác nhận sau khi hấp thụ hoàn toàn Poly-L/D-乳酸, và sự cải thiện đáng kể về chuyển động mắt, song thị và lõm mắt đã được báo cáo. 3)

Làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của song thị

Phần tiêu đề “Làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của song thị”

Trong một tổng quan hệ thống của de Santana và cộng sự (2024), bằng chứng xác thực về mối liên quan trực tiếp giữa gãy sàn hốc mắt và rối loạn vận động mắt được coi là chưa đủ tại thời điểm hiện tại. 1) Cần có các nghiên cứu hợp tác đa trung tâm trong tương lai để làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh.

  1. de Santana IHG, Viana MRM, Dias JCP, et al. Orbital floor fracture (blow out) and its repercussions on eye movement: a systematic review. Eur J Med Res. 2024;29:427.
  2. Miran B, Toneatti DJ, Schaller B, Kalaitsidou I. Management Strategies for Isolated Orbital Floor Fractures: A Systematic Review of Clinical Outcomes and Surgical Approaches. Diagnostics. 2025;15:3024.
  3. Sivam A, Enninghorst N. The Dilemma of Reconstructive Material Choice for Orbital Floor Fracture: A Narrative Review. Medicines. 2022;9:6.
  4. Courtney DJ, Thomas S, Whitfield PH. Isolated orbital blowout fractures: survey and review. Br J Oral Maxillofac Surg. 2000;38(5):496-504.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.