Loại khu trú trong hốc mắt
Dạng xuất hiện phổ biến nhất. Triệu chứng chính là giảm thị lực một bên và lồi mắt.
Khu trú ở dây thần kinh thị giác trong hốc mắt, theo dõi là chính. Ở bệnh nhân có NF1, có báo cáo về sự tự thoái triển.
U thần kinh thị giác (optic nerve glioma / optic pathway glioma) là một loại u thần kinh đệm (glioma) phát sinh từ dây thần kinh thị giác. Theo nghĩa hẹp, nó chỉ u phát sinh từ dây thần kinh thị giác trước giao thoa thị giác. Theo nghĩa rộng, nó bao gồm u phát sinh từ toàn bộ đường dẫn truyền thị giác phía sau giao thoa (optic pathway glioma).
Về mặt mô học, phần lớn là u tế bào hình sao dạng sợi lông (pilocytic astrocytoma, WHO Grade I) lành tính. Tuy nhiên, một số trường hợp ác tính cũng đã được báo cáo. Khoảng 70% xảy ra ở trẻ em, là bệnh hiếm gặp chiếm khoảng 0,5-5% các khối u não ở trẻ em.
Bệnh có liên quan chặt chẽ với u xơ thần kinh loại 1 (NF1, bệnh von Recklinghausen), với khoảng 20-30% bệnh nhân u thần kinh thị giác có kèm NF1. Ngược lại, u thần kinh thị giác là tổn thương hốc mắt phổ biến nhất ở bệnh nhân NF1.
Loại khu trú trong hốc mắt
Dạng xuất hiện phổ biến nhất. Triệu chứng chính là giảm thị lực một bên và lồi mắt.
Khu trú ở dây thần kinh thị giác trong hốc mắt, theo dõi là chính. Ở bệnh nhân có NF1, có báo cáo về sự tự thoái triển.
Loại xâm lấn giao thoa thị giác
Loại xâm lấn đến giao thoa thị giác.
Gây rối loạn thị lực hai mắt và việc quản lý trở nên phức tạp. Thường khởi phát ở độ tuổi nhỏ, cần đánh giá sự lan rộng đến vùng dưới đồi.
Thể đường thị giác - vùng dưới đồi
Thể lan rộng từ phía sau giao thoa thị giác đến vùng dưới đồi.
Có thể kèm theo rối loạn nội tiết (rối loạn tăng trưởng, dậy thì sớm, v.v.). Về điều trị, cần phối hợp với khoa ngoại thần kinh và nội tiết.
Phân loại theo nền tảng di truyền bao gồm thể kết hợp NF1 (khoảng 30% tổng số) và thể lẻ tẻ (khoảng 70%). Ở thể kết hợp NF1, có thể gặp tổn thương hai bên.

Trẻ nhỏ thường không tự kêu giảm thị lực. Do đó, cha mẹ hoặc người xung quanh thường phát hiện lác (đặc biệt là lác trong) và đưa trẻ đến khám mắt lần đầu.
Giảm thị lực một mắt không kèm lác càng dễ bị phát hiện muộn. Có thể đã có teo thị thần kinh tại thời điểm khám lần đầu.
U thần kinh đệm thị giác hai mắt thường gặp ở trẻ khởi phát sớm. Lần đầu tiên được phát hiện qua bất thường về hướng nhìn hoặc hành vi “không nhìn thấy”, và tình trạng suy giảm thị lực có thể nghiêm trọng.
Lồi mắt không rõ ràng và không có đau.
Trong u thần kinh thị giác, trẻ nhỏ thường không tự nhận biết hoặc than phiền về giảm thị lực, do đó lác (đặc biệt là lác trong) thường là triệu chứng đầu tiên khiến trẻ đến khám mắt. Ở trẻ được chẩn đoán lác, đặc biệt là lác một mắt, cần xem xét khả năng u thần kinh thị giác và tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng bao gồm thị lực, đáy mắt và chẩn đoán hình ảnh.
Khám đáy mắt thường thấy các dấu hiệu sau:
Ở bệnh nhân có NF1 (u xơ thần kinh loại 1), có kèm các dấu hiệu toàn thân sau.
Hình ảnh CT:
Kết quả MRI (cần kiểm tra chi tiết):
Bệnh nhân NF1 có nguy cơ mắc u thần kinh thị giác cao hơn đáng kể, và 20–30% tổng số ca u thần kinh thị giác có kèm NF11). Sau khi chẩn đoán NF1, nên theo dõi nhãn khoa định kỳ để tầm soát u thần kinh thị giác. Ngược lại, khi phát hiện u thần kinh thị giác ở trẻ em, cần kiểm tra tất cả các trường hợp xem có đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán NF1 hay không.
Các mục chính của tiêu chuẩn chẩn đoán NF1 (u xơ thần kinh loại 1) được trình bày dưới đây2).
| Dấu hiệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đốm café-au-lait | ≥6 cái (trẻ em: đường kính dài ≥5mm, sau tuổi dậy thì: đường kính dài ≥15mm) |
| U xơ thần kinh | ≥2 cái (bất kỳ loại nào) hoặc ≥1 u xơ thần kinh dạng đám rối |
| Nốt Lisch ở mống mắt | ≥2 cái |
| Bất thường xương đặc trưng | Loạn sản cánh xương bướm hoặc mỏng vỏ xương dài |
| U thần kinh thị giác | 1 hoặc nhiều |
| Tàn nhang ở nách và bẹn | Có |
| Người thân trong gia đình trực hệ | Người được chẩn đoán xác định NF1 |
Để chẩn đoán xác định NF1, cần đáp ứng ít nhất 2 trong các tiêu chí trên.
MRI đánh giá mức độ lan rộng của khối u tốt hơn CT và là xét nghiệm bắt buộc để kiểm tra chi tiết.
| Kết quả | Chi tiết |
|---|---|
| Hình ảnh T1 | Tín hiệu thấp |
| Hiệu ứng tương phản Gd-DTPA | Phì đại đồng đều và tăng cường tương phản mạnh |
| downward kinking | Đặc trưng ở bệnh nhân có NF1 (gập dây thần kinh thị giác xuống dưới) |
| Đánh giá lan rộng nội sọ | Xác nhận sự lan rộng từ ống thị giác vào nội sọ, sự hiện diện của khối u ở giao thoa thị giác và vùng dưới đồi |
U màng não bao thị thần kinh
Bệnh quan trọng nhất cần phân biệt.
Thường gặp ở phụ nữ trưởng thành, có thể kết hợp với NF2. Trên CT/MRI, dấu hiệu đường ray xe điện (tram-track sign) là đặc trưng, hữu ích để phân biệt với u thần kinh đệm thị giác.
Viêm thị thần kinh
Thường khởi phát cấp tính, kèm đau khi cử động mắt.
Trên MRI có tăng tín hiệu dây thần kinh thị giác sau tiêm thuốc cản quang, nhưng sưng nhẹ. Thường cải thiện với điều trị steroid.
Các bệnh cần phân biệt khác:
U thần kinh đệm thị giác biểu hiện phì đại đồng nhất và uốn cong xuống dưới (downward kinking), có thể phân biệt rõ ràng với dấu hiệu đường ray (tram-track sign) của u màng não bao thị giác.
U thần kinh đệm thị giác là khối u lành tính (u sao bào tế bào lông) thường gặp ở trẻ em, có thể kết hợp với NF1. Trên CT/MRI, đặc trưng là phì đại đồng nhất của thần kinh thị giác và dấu hiệu uốn cong xuống dưới. U màng não bao thị giác thường gặp ở phụ nữ trưởng thành, có thể kết hợp với NF2, và trên CT/MRI biểu hiện dấu hiệu đường ray (vôi hóa hoặc ngấm thuốc dọc theo bao thần kinh thị giác), giúp phân biệt.
Vì khối u là lành tính và thường gặp ở trẻ em, không thực hiện phẫu thuật cắt bỏ hoặc xạ trị nếu khối u chỉ giới hạn trong dây thần kinh thị giác trong hốc mắt. Nguyên tắc cơ bản là theo dõi cẩn thận với chụp ảnh định kỳ (MRI: mỗi 3–6 tháng).
Trước đây, phẫu thuật thường được thực hiện, nhưng do nguy cơ mù lòa không hồi phục cao, xu hướng hiện nay là tránh cắt bỏ phẫu thuật. Ở bệnh nhân có NF1, có báo cáo về sự thoái triển tự nhiên (regression), do đó việc theo dõi đặc biệt cẩn thận được thực hiện.
Khi thị lực suy giảm hoặc khối u tiến triển, hóa trị kết hợp carboplatin + vincristine (phác đồ CV) được sử dụng như liệu pháp đầu tay tiêu chuẩn3)4).
Phác đồ chuẩn của liệu pháp CV (COG A9952, v.v.):
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (thuyên giảm một phần + ổn định) của liệu pháp CV được báo cáo là 60–80%4).
Lựa chọn điều trị bước hai:
Xạ trị được xem xét cho các trường hợp tiến triển kháng hóa trị. Tuy nhiên, ở trẻ em, có nguy cơ ung thư thứ phát, rối loạn chức năng nội tiết (do chiếu xạ vùng gần vùng dưới đồi) và ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, do đó xu hướng tránh xạ trị nếu có thể.
Hiện nay có xu hướng tránh phẫu thuật cắt bỏ chủ động.
Các tình huống cân nhắc chỉ định:
Kết quả mô bệnh học của u thần kinh thị giác là u tế bào hình sao dạng sợi lông (pilocytic astrocytoma, WHO Grade I) lành tính. Về cơ bản khác biệt với các u thần kinh đệm ác tính cao như u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma multiforme, WHO Grade IV).
Các tế bào u có hình thái đặc trưng với các nhánh tế bào lưỡng cực và chứa sợi Rosenthal. Phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm (astrocyte) của dây thần kinh thị giác, chúng chèn ép và thay thế dây thần kinh thị giác từ bên trong.
U thần kinh thị giác liên quan đến NF1 (bệnh u xơ thần kinh loại 1) là do đột biến gen NF1 (nhiễm sắc thể 17q11.2).
Trong u tế bào hình sao lông (không kèm NF1) lẻ tẻ, gen dung hợp BRAF-KIAA1549 thường gặp. Gen dung hợp này cũng kích hoạt con đường MAPK, thúc đẩy sự phát triển khối u.
Một số trường hợp mang đột biến BRAF V600E, và những trường hợp này có xu hướng ác tính cao hơn6).
Phần lớn u thần kinh thị giác là cấp thấp (low-grade), có sự phát triển chậm. Khối u làm phình to dây thần kinh thị giác từ bên trong, gây ra sự uốn cong (kinking/ downward kinking) của dây thần kinh trong hốc mắt. Sự phình to đồng nhất và uốn cong xuống dưới trên MRI là điểm chính trong chẩn đoán hình ảnh.
Trường hợp khu trú trong hốc mắt:
Trường hợp xâm lấn giao thoa thị giác – vùng dưới đồi:
Tiên lượng sống:
Tiên lượng chức năng:
Tiên lượng thị lực không đồng nhất, có cả trường hợp tiến triển và ổn định, do đó cần đánh giá dọc theo thời gian không chỉ kích thước khối u mà còn chức năng thị giác. Một số trường hợp thị lực xấu đi dù MRI ổn định, ngược lại ở bệnh nhân có NF1, khối u có thể tự thoái triển. 1, 8, 9)
Hiệu quả của thuốc ức chế MEK đối với u thần kinh đệm cấp thấp liên quan đến NF1 đã được báo cáo.
Trong thử nghiệm SPRINT (Giai đoạn II), tỷ lệ đáp ứng khách quan 66% của selumetinib đối với u thần kinh đệm cấp thấp tiến triển liên quan đến NF1 (u xơ thần kinh dạng đám rối) đã được báo cáo7). Việc ứng dụng cho u thần kinh đệm cấp thấp liên quan đến NF1, bao gồm u thần kinh thị giác, đang được xem xét.
Đối với u thần kinh đệm cấp thấp ở trẻ em có đột biến BRAF V600E, liệu pháp kết hợp dabrafenib + trametinib đang được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng6). Đối với các trường hợp dương tính với dung hợp BRAF-KIAA1549, hiệu quả của thuốc ức chế BRAF còn hạn chế.
Với sự ra đời của thuốc ức chế MEK và thuốc ức chế BRAF, đang có sự chuyển dịch từ hóa trị liệu truyền thống (phác đồ CV) sang điều trị cá thể hóa dựa trên hồ sơ phân tử8). Trong tương lai, việc lựa chọn điều trị dựa trên hồ sơ đột biến gen (dung hợp BRAF, BRAF V600E, đột biến NF1, v.v.) có thể trở thành tiêu chuẩn.
Listernick R, Charrow J, Greenwald M, Mets M. Natural history of optic pathway tumors in children with neurofibromatosis type 1: a longitudinal study. J Pediatr. 1994;125(1):63-66. doi:10.1016/s0022-3476(94)70122-9. PMID:8021787.
Ferner RE, Ferner RE, Huson SM, Thomas N, Moss C, Willshaw H, Evans DG, Upadhyaya M, Towers R, Gleeson M, Steiger C, Kirby A. Guidelines for the diagnosis and management of individuals with neurofibromatosis 1. J Med Genet. 2007;44(2):81-88. doi:10.1136/jmg.2006.045906. PMID:17105749; PMCID:PMC2598063.
Gnekow AK, Walker DA, Kandels D, Picton S, Giorgio Perilongo, Grill J, Stokland T, Sandstrom PE, Warmuth-Metz M, Pietsch T, Giangaspero F, Schmidt R, Faldum A, Kilmartin D, De Paoli A, De Salvo GL, of the Low Grade Glioma Consortium and the participating centers. A European randomised controlled trial of the addition of etoposide to standard vincristine and carboplatin induction as part of an 18-month treatment programme for childhood (≤16 years) low grade glioma - A final report. Eur J Cancer. 2017;81:206-225. doi:10.1016/j.ejca.2017.04.019. PMID:28649001; PMCID:PMC5517338.
Ater JL, Zhou T, Holmes E, Mazewski CM, Booth TN, Freyer DR, Lazarus KH, Packer RJ, Prados M, Sposto R, Vezina G, Wisoff JH, Pollack IF. Randomized study of two chemotherapy regimens for treatment of low-grade glioma in young children: a report from the Children’s Oncology Group. J Clin Oncol. 2012;30(21):2641-2647. doi:10.1200/jco.2011.36.6054. PMID:22665535; PMCID:PMC3413276.
Alvaro Lassaletta, Katrin Scheinemann, Shayna M. Zelcer, Juliette Hukin, Beverley A. Wilson, Nada Jabado, Anne Sophie Carret, Lucie Lafay-Cousin, et al. Phase II Weekly Vinblastine for Chemotherapy-Naïve Children With Progressive Low-Grade Glioma: A Canadian Pediatric Brain Tumor Consortium Study. JCO. 2016;34(29):3537-3543. doi:10.1200/jco.2016.68.1585.
Fangusaro J, Onar-Thomas A, Young Poussaint T, Wu S, Ligon AH, Lindeman N, Banerjee A, Packer RJ, Kilburn LB, Goldman S, Pollack IF, Qaddoumi I, Jakacki RI, Fisher PG, Dhall G, Baxter P, Kreissman SG, Stewart CF, Jones DTW, Pfister SM, Vezina G, Stern JS, Panigrahy A, Patay Z, Tamrazi B, Jones JY, Haque SS, Enterline DS, Cha S, Fisher MJ, Doyle LA, Smith M, Dunkel IJ, Fouladi M. Selumetinib in paediatric patients with BRAF-aberrant or neurofibromatosis type 1-associated recurrent, refractory, or progressive low-grade glioma: a multicentre, phase 2 trial. Lancet Oncol. 2019;20(7):1011-1022. doi:10.1016/s1470-2045(19)30277-3. PMID:31151904; PMCID:PMC6628202.
Anuradha Banerjee, Regina I. Jakacki, Arzu Onar-Thomas, Shengjie Wu, Theodore Nicolaides, Tina Young Poussaint, Jason Fangusaro, Joanna Phillips, et al. A phase I trial of the MEK inhibitor selumetinib (AZD6244) in pediatric patients with recurrent or refractory low-grade glioma: a Pediatric Brain Tumor Consortium (PBTC) study. Neuro-Oncology. 2017;19(8):1135-1144. doi:10.1093/neuonc/now282.
de Blank PMK, Orne-Ibekwe E, Packer R. International consensus recommendations for visual surveillance in optic pathway gliomas associated with neurofibromatosis type 1. J Neurooncol. 2020;148(3):571-578.
Listernick R, Louis DN, Packer RJ, Gutmann DH. Optic pathway gliomas in children with neurofibromatosis 1: consensus statement from the NF1 Optic Pathway Glioma Task Force. Ann Neurol. 1997;41(2):143-149. doi:10.1002/ana.410410204. PMID:9029062.