U xương màng bồ đào (choroidal osteoma) là một u xương lành tính (osseous choristoma) trong đó mô xương trưởng thành hình thành trong màng bồ đào. Đặc trưng bởi sự thay thế nhu mô màng bồ đào bằng xương trưởng thành.
Lần đầu tiên được báo cáo tại cuộc họp của Hội Verhoeff năm 1975. Trường hợp là một phụ nữ 26 tuổi bị ám điểm cạnh trung tâm, và một khối u dưới võng mạc màu trắng vàng được tìm thấy ở phía mũi của đĩa thị giác mắt trái. Thường xảy ra ở cực sau của mắt ở phụ nữ trẻ từ 10-30 tuổi. Thường một mắt, khoảng 20% là hai mắt.
Đây là một khối u hiếm gặp, chỉ có 61 trường hợp được báo cáo tại một cơ sở y tế cấp ba trong 26 năm. Khoảng 60% mắt có thể bị giảm thị lực đáng kể. 1) Có báo cáo rằng tới 90% bác sĩ nhãn khoa bỏ sót trong lần khám đầu tiên. 1)
Đặc điểm đáy mắt điển hình là một tổn thương phẳng, màu trắng vàng đến cam, ranh giới rõ, hình bản đồ, nằm ở cực sau. Theo thời gian, xuất hiện sắc tố, teo biểu mô sắc tố võng mạc và khử canxi, làm thay đổi hình ảnh đáy mắt. Tổn thương mở rộng dần nhưng cuối cùng dừng lại.
QU xương màng bồ đào có thể trở thành ác tính không?
A
Chưa có báo cáo về sự ác tính hóa; về cơ bản là u lành tính. Tuy nhiên, tân mạch màng bồ đào thứ phát có thể làm giảm thị lực nghiêm trọng. Xem phần “Phương pháp điều trị tiêu chuẩn” để biết chi tiết.
Arup Deuri; Deepanjan Ghosh; Jayant Ekka; Vijaya Agarwalla. Multiple choroidal osteomas in a boy – a rare presentation: a case report. J Med Case Rep. 2019 Aug 2; 13:238 Figure 1. PMCID: PMC6676636. License: CC BY.
Ảnh đáy mắt trái cho thấy nhiều u xương màng mạch ở vùng trên thái dương (mũi tên xanh) và các vùng mất sắc tố biểu mô sắc tố võng mạc (mũi tên đen)
Triệu chứng thay đổi tùy theo vị trí, kích thước khối u và sự hiện diện của biến chứng.
Khiếm khuyết thị trường: Ám điểm trong thị trường tương ứng với vị trí khối u. Thường nhẹ tương đối trước khi tổn thương lan đến hoàng điểm.
Giảm thị lực: Giảm rõ rệt nếu ảnh hưởng đến hoàng điểm.
Mờ mắt và rối loạn thị giác: Khi xuất hiện tân mạch hắc mạc ở mắt ổn định, có thể đột ngột xuất hiện mờ mắt hoặc rối loạn thị giác (nhìn vật bị méo mó).
Không triệu chứng: Nếu khối u nằm ngoài hoàng điểm và không kèm tân mạch hắc mạc, có thể không có triệu chứng.
Ở cực sau đáy mắt, đặc biệt quanh gai thị, có các dấu hiệu sau.
Tổn thương dạng đốm trắng-vàng đến vàng-cam: Tổn thương phẳng, ranh giới rõ như bản đồ. Hầu như không gồ lên, thường kèm mạch máu nhỏ trên bề mặt khối u.
Tập hợp sắc tố nâu, cam, xám: Bề mặt khối u kèm theo sắc tố không đều.
Dấu hiệu khử khoáng: Xuất hiện các vùng teo mỏng màu vàng xám và teo biểu mô sắc tố võng mạc. Gặp ở các trường hợp tiến triển hoặc sau điều trị.
Thoái hóa và teo biểu mô sắc tố võng mạc và lớp ngoài võng mạc: Khi bệnh tiến triển, biểu mô sắc tố võng mạc và tế bào cảm thụ ánh sáng bị thoái hóa và teo.
Tân mạch hắc mạc: Được quan sát như một khối nhô lên màu xám xanh, kèm theo dịch dưới võng mạc và xuất huyết dưới võng mạc. Khi tân mạch hắc mạc xảy ra trên tổn thương ổn định, thị lực giảm đột ngột.
Nguyên nhân của u xương màng bồ đào chưa được biết rõ. Một số giả thuyết đã được đề xuất về lý do hình thành xương lạc chỗ trong màng bồ đào, nhưng yếu tố quyết định vẫn chưa rõ ràng.
Các yếu tố liên quan được đề xuất bao gồm:
Viêm/chấn thương: Giả thuyết cho rằng viêm cục bộ hoặc chấn thương kích hoạt quá trình tạo xương lạc chỗ.
Tình trạng nội tiết tố: Do thường gặp ở phụ nữ trẻ, người ta cho rằng có sự tham gia của bài tiết hormone sinh dục.
Rối loạn chuyển hóa canxi: Được nghiên cứu do tương tự với vôi hóa lạc chỗ, nhưng không tìm thấy mối tương quan nhất quán với nồng độ canxi, phốt pho và phosphatase kiềm trong huyết thanh.
Yếu tố di truyền và môi trường: Được cho là có liên quan, nhưng chưa xác định được kiểu di truyền chắc chắn.
Giả thuyết u mô lạc chỗ (choristoma): Giả thuyết cho rằng mô xương không tồn tại bình thường đã lạc chỗ trong quá trình phát triển.
QU xương màng mạch có di truyền không?
A
Yếu tố di truyền được cho là có liên quan, nhưng chưa xác định được kiểu di truyền chắc chắn. Có báo cáo về tiền sử gia đình, nhưng chưa được xác nhận là bệnh di truyền.
Các đường phản xạ cao được quan sát thấy trong hắc mạc. 1) Cũng hữu ích để đánh giá teo tế bào cảm thụ ánh sáng, chèn ép hắc mạc và dịch dưới võng mạc. Chụp mạch OCT (OCTA) hữu ích để phát hiện tân mạch hắc mạc.
Vùng tăng tỷ trọng tương đương xương được thấy tương ứng với khối u. Đây là xét nghiệm đặc hiệu nhất để chẩn đoán xác định và hữu ích để phân biệt với các khối hắc mạc khác.
Các bệnh chính cần chẩn đoán phân biệt được liệt kê dưới đây.
Bệnh
Màu sắc
Đặc điểm hình thái
U hắc tố ác tính
Đen-xám-nâu
Khối nhô cao
U máu màng mạch
Cam đỏ
Hình thoi
Khối u di căn
Vàng trắng
Dạng mảng/dẹt
Ngoài ra, cần phân biệt với vôi hóa củng mạc-hắc mạc và u hắc tố không sắc tố. Bóng âm trên siêu âm chế độ B và xác nhận mật độ xương bằng CT có ý nghĩa quyết định trong chẩn đoán phân biệt. 1)
Machado và cộng sự (2024) báo cáo hai trường hợp không điển hình, một trường hợp bị chẩn đoán nhầm là thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi và trường hợp kia bị chẩn đoán nhầm là u máu hắc mạc. 1) Cả hai đều được chẩn đoán là u xương hắc mạc bằng siêu âm và OCT.
QCó nhất thiết phải chụp CT để chẩn đoán không?
A
Chẩn đoán thường có thể thực hiện bằng cách kết hợp các dấu hiệu lâm sàng, siêu âm và OCT. CT hữu ích để chẩn đoán xác định bằng cách cho thấy vùng tăng tỷ trọng tương đương xương, nhưng không bắt buộc trong mọi trường hợp. Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó hoặc khi cần phân biệt với các khối u hắc mạc khác.
Không có phương pháp điều trị triệt để. Quyết định phụ thuộc vào tình trạng tổn thương và sự hiện diện của biến chứng.
Theo dõi
Chỉ định: Tổn thương không triệu chứng hoặc ổn định. Không có tân mạch hắc mạc.
Kế hoạch: Theo dõi định kỳ bằng khám đáy mắt, OCT và đo thị lực.
Lưu ý: Khi xuất hiện thay đổi thị lực, rối loạn thị giác hoặc nhìn mờ, cần đi khám ngay. Việc phát hiện sớm màng mạch máu mới dưới võng mạc là rất quan trọng.
Điều trị khi có màng mạch máu mới dưới võng mạc
Tiêm kháng VEGF nội nhãn: Sử dụng bevacizumab và ranibizumab. 1) Nhằm làm giảm dịch dưới võng mạc và xuất huyết kèm theo màng mạch máu mới.
Liệu pháp quang động (PDT): Kích thước điểm chiếu cơ bản là 6.000 μm; nếu khối u lớn, có thể chiếu nhiều lần. Hy vọng giảm thiểu tổn thương võng mạc đồng thời làm khối u tự thoái triển.
Quang đông laser: Đôi khi được sử dụng như liệu pháp bổ trợ cho màng mạch máu mới.
Được xem xét như lựa chọn đầu tiên khi có tân mạch hắc mạc. Sử dụng bevacizumab (Avastin) và ranibizumab. 1) Nhằm mục đích làm thoái lui dịch dưới võng mạc và xuất huyết kèm theo tân mạch hắc mạc. Cả hai thuốc đều không được bảo hiểm y tế chi trả cho u xương hắc mạc.
Phác đồ dựa trên nghiên cứu TAP được tham khảo. Kích thước điểm chiếu 6000 μm là cơ bản, và chiếu nhiều lần nếu khối u lớn. PDT cho phép điều trị tổn thương với tổn thương tối thiểu lên võng mạc xung quanh, và cũng được kỳ vọng có tác dụng làm thoái lui khối u. Tại Nhật Bản, PDT cho u xương hắc mạc không được bảo hiểm y tế chi trả.
Nếu xuất hiện bong võng mạc dạng bọng trên khối u, có thể thực hiện hút dịch dưới võng mạc bằng phẫu thuật dịch kính và quang đông laser trong mổ.
QCó thể không điều trị được không?
A
Nếu tổn thương không có triệu chứng và ổn định, theo dõi là phương pháp cơ bản. Tuy nhiên, nếu xuất hiện tân mạch hắc mạc, thị lực có thể suy giảm nhanh chóng, cần can thiệp điều trị kịp thời. Điều quan trọng là tiếp tục khám mắt định kỳ và chú ý đến sự xuất hiện của các triệu chứng mới.
Về mặt mô học, quan sát thấy mô xương trưởng thành. Khoang tủy được lấp đầy bởi mô liên kết lỏng lẻo và các mạch máu thành mỏng giãn rộng. Các mạch máu tủy thông nối với mạng lưới mao mạch dưới màng Bruch và biểu mô sắc tố võng mạc thoái hóa.
Khối u thường xuất hiện ở vùng cạnh nhú và quanh nhú thị giác, có thể lan đến hoàng điểm. Tổn thương dần dần mở rộng ra phía ngoại vi, nhưng có xu hướng dừng lại.
Khử canxi (decalcification) có thể xảy ra tự nhiên, nhưng cũng xảy ra sau quang đông laser hoặc PDT. Khử canxi được quan sát thấy ở đáy mắt như một vùng mỏng, teo, màu vàng xám của khối u. Tại ranh giới khử canxi tiến triển, sự mở rộng của khối u có xu hướng dừng lại, và điều này có thể liên quan đến sẹo và ổn định khối u.
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (Báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Tốc độ tăng trưởng trung bình của khối u được báo cáo là khoảng 0,37 mm mỗi năm. Thị lực kém dài hạn có liên quan đến dịch dưới võng mạc, thay đổi biểu mô sắc tố võng mạc và xuất huyết dưới võng mạc do tân mạch hắc mạc. Sự tiến triển của vôi hóa cũng là một yếu tố dự báo thị lực kém.
Đối với u xương hắc mạc ngoài trung tâm, một chiến lược đã được đề xuất để ngăn ngừa sự mở rộng khối u bằng cách khử canxi bờ khối u bằng PDT, dựa trên quan sát rằng khối u không phát triển ở những vùng đã được khử canxi. Tuy nhiên, các nghiên cứu tiến cứu để chứng minh hiệu quả của chiến lược điều trị này vẫn còn hạn chế.
Các mô hình chẩn đoán sai và cải thiện độ chính xác chẩn đoán
Trong báo cáo hai trường hợp không điển hình của Machado và cộng sự (2024), u xương hắc mạc đã bị chẩn đoán nhầm là thoái hóa hoàng điểm do tuổi già và u máu hắc mạc. 1) Một trường hợp có tổn thương không đều ở cực sau được điều trị như thoái hóa hoàng điểm do tuổi già, và trường hợp kia bị chẩn đoán nhầm là u máu dựa trên hình ảnh đáy mắt màu cam đỏ. Việc xác nhận bóng cản âm trên siêu âm chế độ B và các đường tăng âm trong hắc mạc trên OCT là chìa khóa để cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
Dựa trên các báo cáo rằng có tới 90% bác sĩ nhãn khoa bỏ sót chẩn đoán trong lần khám đầu tiên 1), tầm quan trọng của việc đưa bệnh này vào chẩn đoán phân biệt các tổn thương cực sau ở phụ nữ trẻ đã được nhấn mạnh lại. Sự phổ biến của đánh giá hình ảnh đa phương thức được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện độ chính xác chẩn đoán.