Bỏ qua đến nội dung
Tạo hình mắt

U mạch bạch huyết hốc mắt

U lymph mạch hốc mắt (orbital lymphangioma) là một dị dạng bạch mạch hình thành trong hốc mắt. Tên “lymphangioma” đã được dùng rộng rãi từ lâu, nhưng hiện nay được hiểu là một bệnh lý được xếp vào dị dạng mạch máu chứ không phải khối u.

Thông thường, người ta cho rằng trong hốc mắt không có mô bạch mạch. Tuy nhiên, do bất thường phát triển trong thời kỳ phôi thai, các mạch bạch huyết lạc chỗ có thể hình thành trong hốc mắt. Nếu xảy ra chảy máu ở những mạch bạch huyết lạc chỗ này, khối sẽ to nhanh và được phát hiện do các triệu chứng chèn ép như lồi mắt.

Theo phân loại của International Society for the Study of Vascular Anomalies (ISSVA), u lymph mạch hốc mắt được xếp vào dị dạng mạch máu lưu lượng thấp (dị dạng bạch mạch)[8]. Đây không phải là khối u và cũng không hóa ác. Tiên lượng sống tốt, nhưng các đợt chảy máu lặp lại có thể ảnh hưởng chức năng thị giác, nên cần theo dõi lâu dài[2,3].

Bệnh thường gặp ở trẻ em (từ nhũ nhi đến tuổi học đường) và đa số là một bên. Mặc dù tương đối hiếm trong tất cả các khối u hốc mắt, đây là bệnh quan trọng trong các khối ở hốc mắt trẻ em[1,2]. Khởi phát mới ở người lớn hiếm gặp, nhưng có trường hợp tổn thương đã có từ thời thơ ấu và nặng lên khi trưởng thành.

Q U lymph mạch hốc mắt có phải là khối u không?
A

Nói chính xác thì đây không phải là khối u mà là dị dạng mạch máu (dị dạng bạch mạch). Bệnh không hóa ác và tiên lượng sống tốt. Tuy nhiên, chảy máu lặp lại trong khối có thể làm ảnh hưởng chức năng thị giác, và ở trẻ em cũng cần chú ý nguy cơ nhược thị. Điều quan trọng là hiểu đây là bệnh mạn tính cần theo dõi lâu dài.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Triệu chứng cấp tính (khi có đợt chảy máu)

Phần tiêu đề “Triệu chứng cấp tính (khi có đợt chảy máu)”

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng nhất của lymphangioma hốc mắt là sưng mi mắt cấp tính khởi phát đột ngột và lồi mắt. Chảy máu vào các khoang bạch mạch (hình thành nang sô-cô-la) có thể làm khối u to nhanh trong vòng vài giờ [1,2].

  • Sưng mi mắt và lồi mắt: to nhanh trong một đợt chảy máu
  • Đau mắt dữ dội: do áp lực trong hốc mắt tăng đột ngột
  • Buồn nôn và nôn: xảy ra khi áp lực trong hốc mắt tăng rõ rệt
  • Lệch nhãn cầu: khối u làm nhãn cầu bị lệch
  • Rối loạn vận động nhãn cầu và nhìn đôi: do khối u chèn ép

Các yếu tố khởi phát chảy máu đã biết gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên (cảm lạnh, viêm họng), chấn thương và nghiệm pháp Valsalva (rặn, xì mũi, v.v.). Đặc biệt ở trẻ em, nhiều trường hợp khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp trên.

Khi các đợt chảy máu cấp tái diễn, những triệu chứng mạn tính sau đây có thể trở nên kéo dài.

  • Lệch nhãn cầu kéo dài hoặc cố định
  • Rối loạn vận động nhãn cầu và nhìn đôi kéo dài
  • Giảm thị lực (khối u chèn ép thần kinh thị và đường thị giác)
  • Ở trẻ em, có thể kèm lệch khúc xạ và nhược thị.

Có thể thấy các mạch bạch huyết dưới kết mạc, và có thể sờ thấy một khối mềm, hơi xanh dưới da mi mắt. Một số trường hợp kèm xuất huyết dưới kết mạc.

Đợt chảy máu cấp

Triệu chứng: sưng mi mắt đột ngột, lồi mắt và đau mắt dữ dội

Diễn tiến: to nhanh trong vài giờ

Yếu tố khởi phát: nhiễm trùng đường hô hấp trên, chấn thương hoặc nghiệm pháp Valsalva

Xử trí: quyết định giữa theo dõi bảo tồn và phẫu thuật khẩn cấp tùy mức độ nặng

Diễn tiến mạn tính

Triệu chứng: lệch nhãn cầu, rối loạn vận động nhãn cầu và nhìn đôi

Diễn tiến: to dần hoặc ổn định

Biến chứng: giảm thị lực; ở trẻ em, nguy cơ nhược thị

Xử trí: cân nhắc phẫu thuật hoặc tiêm xơ nếu triệu chứng chèn ép nặng

Chảy máu lại

Tần suất: chảy máu lại xảy ra ở khoảng 70% trường hợp trong quá trình theo dõi

Yếu tố khởi phát: nhiễm trùng đường hô hấp trên là thường gặp nhất

Khi triệu chứng nặng lên: nếu ảnh hưởng đến chức năng thị giác hoặc đau nhiều, cân nhắc phẫu thuật giảm khối

Phòng ngừa: xử trí sớm nhiễm trùng đường hô hấp trên và tránh chấn thương

Q Vì sao mắt đột nhiên sưng lên?
A

Sưng lên là do chảy máu vào các khoang bạch huyết lạc chỗ trong hốc mắt làm khối u to lên nhanh chóng (hình thành nang chocolate). Nhiễm trùng đường hô hấp trên và chấn thương thường là yếu tố khởi phát. Vì máu chảy ra sẽ được hấp thu dần theo thời gian, đa số trường hợp triệu chứng tự cải thiện. Tuy nhiên, nếu lượng máu chảy ra nhiều, áp lực trong hốc mắt có thể tăng rõ rệt, gây đau mắt, nôn và giảm thị lực.

U lymphangioma hốc mắt thường gặp ở trẻ em (từ nhũ nhi đến tuổi đi học) và là một bệnh tương đối hiếm trong tất cả các u hốc mắt. Tuy nhiên, đây là bệnh lý quan trọng trong các khối ở hốc mắt trẻ em và luôn cần được nghĩ đến trong chẩn đoán phân biệt khi gặp một khối hốc mắt ở trẻ lớn nhanh.

Phần lớn là một bên, còn hai bên là rất hiếm. Dữ liệu thống kê rõ ràng về khác biệt giới tính còn hạn chế. Khởi phát mới ở người lớn là hiếm, nhưng có những trường hợp tổn thương bắt đầu từ thời thơ ấu và đến tuổi trưởng thành mới có triệu chứng.

Đã ghi nhận chảy máu lại trong quá trình theo dõi ở khoảng 70% trường hợp, và các đợt chảy máu lại lặp đi lặp lại trong thời gian dài có thể làm giảm dần chức năng thị giác. Đặc biệt ở trẻ em, các đợt chảy máu lặp lại có thể dẫn đến nhược thị, vì vậy việc theo dõi liên tục rất quan trọng trong quản lý thị lực.

Hình MRI T2 mặt phẳng vành của lymphangioma hốc mắt: khối nang đa thùy
Hình MRI T2 mặt phẳng vành của lymphangioma hốc mắt: khối nang đa thùy
Mishra A, Alsawidi K, Abuhajar R, Ehtuish EF. Orbital venous-lymphatic malformation: Role of imaging. Oman J Ophthalmol. 2009;2(3):141-144. Figure 4B. PMCID: PMC2903921. DOI: 10.4103/0974-620X.57316. License: CC BY.
Trên MRI T2 mặt phẳng vành, thấy các khoang nang đa thùy trong hốc mắt (trong bó cơ). Thành phần nang có tín hiệu T2 cao, và cũng xác nhận có lan ra ngoài bó cơ. Điều này tương ứng với các dấu hiệu hình ảnh của khối đa thùy được đề cập trong mục “4. Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm”.

Trong chẩn đoán lymphangioma hốc mắt, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (siêu âm chế độ B, MRI và CT) giữ vai trò trung tâm.

Thấy một khối dạng nang quanh nhãn cầu. Cường độ hồi âm bên trong thay đổi tùy theo mức độ chảy máu. Ở giai đoạn cấp của chảy máu, có thể thấy các hồi âm không đồng nhất bên trong. Vì không xâm lấn và có thể thực hiện nhanh, nên phương pháp này hữu ích cho đánh giá ban đầu ở giai đoạn cấp.

Đặc trưng là nó xuất hiện như một khối đa thùy trong hốc mắt. Dấu hiệu chẩn đoán quan trọng nhất là mức dịch-dịch (fluid-fluid level) [4].

  • Mức dịch-dịch: hiện tượng phân lớp như gương do máu lắng đọng trong khối. Trên hình T2, thấy lớp lắng có tín hiệu thấp và lớp phía trên có tín hiệu cao. Đây là dấu hiệu chẩn đoán quan trọng của bệnh này.
  • Hình T1: tín hiệu thay đổi tùy theo giai đoạn chảy máu. Chảy máu bán cấp (methemoglobin) cho tín hiệu cao.
  • Hình T2: thành phần nang có tín hiệu cao. Cấu trúc đa thùy hiện rõ.
  • Ngấm thuốc: bản thân lymphangioma không ngấm thuốc (vì đây là dị dạng không có dòng máu). Điều này giúp phân biệt với hemangioma hang (ngấm thuốc muộn rõ).

Biểu hiện dưới dạng vùng giảm đậm độ không đều. Khi xuất huyết cấp, có thể kèm vùng tăng đậm độ. Cũng hữu ích để đánh giá có phá hủy xương hay không (thường không kèm phá hủy xương).

Ở khối u hốc mắt ở trẻ phát triển nhanh, chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất là sarcoma cơ vân hốc mắt, một khối u ác tính.

Bệnh cần phân biệtĐộ tuổi thường gặpDấu hiệu hình ảnh chínhĐiểm phân biệt
Sarcoma cơ vân hốc mắtTrẻ emKhối đặc, phát triển nhanh, phá hủy xươngChẩn đoán phân biệt quan trọng nhất (ác tính). Nghĩ đến khi có khối đặc và phá hủy xương
u máu thể hangngười lớnranh giới rõ, đồng nhất và ngấm thuốc muộn rõcó vỏ bao, dạng đặc, ngấm thuốc muộn trên MRI
giãn tĩnh mạch hốc mắtmọi lứa tuổito lên khi thay đổi tư thế và khi làm nghiệm pháp Valsalvacó phlebolith và thay đổi theo tư thế là đặc trưng
nang bìtrẻ emthành phần nang và mỡ khu trú ở bờ xươngthường gặp ở đường khớp xương và có thành phần mỡ

U nguyên bào cơ vân hốc mắt phát triển nhanh dưới dạng khối đặc và thường gây phá hủy xương. Nếu khó phân biệt với u bạch mạch trên hình ảnh, cần sinh thiết.

Q Phân biệt với u nguyên bào cơ vân như thế nào?
A

U nguyên bào cơ vân hốc mắt là một khối u ác tính phải luôn được loại trừ ở trẻ có khối hốc mắt phát triển nhanh. Những điểm giúp phân biệt với u bạch mạch gồm việc u nguyên bào cơ vân là khối đặc, thường gây phá hủy xương, có ngấm thuốc trên MRI và không có mức dịch. Nếu chỉ dựa vào hình ảnh mà khó phân biệt, cần sinh thiết để chẩn đoán mô học xác định.

U bạch mạch hốc mắt không phải là khối u ác tính và tiên lượng sống tốt. Kế hoạch điều trị được quyết định dựa trên mức độ nặng của triệu chứng, và tránh các can thiệp xâm lấn không cần thiết.

Theo dõi bảo tồn (khi có đợt chảy máu nhẹ đến vừa)

Phần tiêu đề “Theo dõi bảo tồn (khi có đợt chảy máu nhẹ đến vừa)”

Nếu không có chỉ định cho các can thiệp cấp cứu nêu trên, trong nhiều trường hợp chảy máu sẽ tự hết và được hấp thu dần, nên theo dõi bảo tồn. Ở trẻ em, theo dõi với kỳ vọng thoái triển tự nhiên là lựa chọn đầu tiên. Điều quan trọng là phải giải thích đầy đủ cho bệnh nhân và gia đình rằng cần tái khám ngay nếu triệu chứng nặng hơn.

Theo dõi bảo tồn

Chỉ định: các đợt chảy máu nhẹ đến vừa

Cơ sở: hầu hết các trường hợp chảy máu tự hết và được hấp thu

Điểm chính: giải thích rằng cần tái khám ngay nếu triệu chứng nặng hơn

Trẻ em: chọn theo dõi tích cực, kỳ vọng khối bệnh tự thoái lui

Can thiệp giai đoạn cấp

Chỉ định: khối tăng nhanh cấp tính kèm chảy máu nhiều và nôn

Quy trình: làm lạnh → nếu không cải thiện, rạch giải áp hoặc phẫu thuật giảm khối

Mục đích: giảm áp lực trong ổ mắt khẩn cấp và cầm máu

Lưu ý: nếu chảy máu nhiều từ kết mạc, tiến hành phẫu thuật giảm khối đồng thời để cầm máu

Phẫu thuật và xơ hóa trị trong giai đoạn mạn

Chỉ định: các trường hợp mạn có triệu chứng chèn ép và biến dạng khuôn mặt rõ

Phẫu thuật: cắt bỏ một phần (debulking surgery). Thường khó cắt bỏ hoàn toàn

Xơ hóa trị: tiêm trong nang OK-432 (Picibanil), v.v. Ít xâm lấn và có thể lặp lại

Điểm chính: cố gắng cắt bỏ hoàn toàn có thể gây nguy cơ tổn thương mô xung quanh

Điều trị giai đoạn cấp (khi chảy máu nhiều)

Phần tiêu đề “Điều trị giai đoạn cấp (khi chảy máu nhiều)”

Các bước điều trị khi lượng chảy máu nhiều và áp lực trong hốc mắt tăng rõ rệt như sau.

  1. Làm lạnh: làm lạnh vùng tổn thương với hy vọng gây co mạch và cầm máu. Được thử trước khi nôn nhiều.
  2. Nếu không cải thiện, rạch giải áp: nếu làm lạnh không giúp giảm đủ áp lực trong hốc mắt, tiến hành rạch giải áp.
  3. Phẫu thuật giảm khối: nếu chảy máu nhiều từ kết mạc, hoặc nếu các biện pháp trên không cải thiện, thực hiện phẫu thuật giảm khối đồng thời cầm máu.
Phương pháp điều trịChỉ địnhĐặc điểm
Theo dõi bảo tồncác đợt chảy máu nhẹKỳ vọng tự hấp thu. Lựa chọn đầu tiên ở trẻ em
Làm lạnh → rạch giải áptăng cấp tính kèm nônGiảm áp khẩn cấp áp lực trong hốc mắt
Phẫu thuật giảm khốiXuất huyết nhiều / xuất huyết kết mạcCan thiệp phẫu thuật đồng thời cầm máu
Cắt bỏ một phầnTriệu chứng chèn ép / biến dạng khuôn mặtThường khó cắt bỏ hoàn toàn
Liệu pháp xơ hóa (OK-432, v.v.)Tổn thương dạng nangÍt xâm lấn và có thể lặp lại. Tiêm Picibanil vào trong nang

Tiêm OK-432 (Picibanil) vào trong nang đã được báo cáo là một phương pháp xơ hóa điều trị dị dạng bạch mạch [5]. Trong liệu pháp xơ hóa bằng bleomycin, một nghiên cứu theo dõi dài hạn trên 69 mắt cho thấy đáp ứng tốt ở 79% trường hợp [6]. Cả hai đều được xem là các phương pháp ít xâm lấn và có thể lặp lại, nhưng chỉ định, liều dùng và hiệu quả cụ thể cần được đánh giá chuyên môn theo từng trường hợp.

Ở trẻ em, các đợt chảy máu lặp đi lặp lại có thể gây bất đồng khúc xạ và dẫn đến nhược thị. Điều quan trọng là khám khúc xạ và kiểm tra thị lực định kỳ, đồng thời chỉnh kính phù hợp và nếu cần thì điều trị nhược thị (như che mắt lành) song song.

Q Có thể phẫu thuật lấy bỏ hoàn toàn không?
A

Thường rất khó lấy bỏ hoàn toàn. U lympho mạch bạch huyết hốc mắt có ranh giới không rõ với các mô xung quanh, và nếu cố gắng lấy bỏ hoàn toàn, có nguy cơ làm tổn thương dây thần kinh thị giác, cơ vận nhãn và nhãn cầu. Lấy bỏ một phần (phẫu thuật giảm thể tích) là mục tiêu điều trị thực tế hơn để giảm triệu chứng chèn ép. Ngoài ra, với các tổn thương dạng nang, có thể thử liệu pháp xơ hóa (tiêm vào trong nang như OK-432) như một lựa chọn ít xâm lấn hơn.

Q Tình trạng chảy máu lại xảy ra thường xuyên đến mức nào?
A

Đã có báo cáo cho thấy chảy máu lại xảy ra ở khoảng 70% trường hợp trong quá trình theo dõi. Vì nhiễm trùng đường hô hấp trên là yếu tố khởi phát thường gặp nhất, cần giải thích cho bệnh nhân và gia đình rằng nên đi khám sớm khi bị cảm lạnh, viêm họng hoặc các bệnh tương tự. Nếu chảy máu lại ảnh hưởng đến chức năng thị giác hoặc gây đau nhiều, cần cân nhắc phẫu thuật giảm thể tích.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết”

U lympho mạch bạch huyết hốc mắt xuất hiện do bất thường trong quá trình phát triển của hệ mạch máu và hệ bạch huyết trong giai đoạn phôi thai. Bình thường, hốc mắt trưởng thành không có mô bạch huyết, nhưng do bất thường phát triển của thai, mô bạch huyết lạc chỗ hình thành trong hốc mắt. Chính nguồn gốc phôi thai này khiến nó được xếp là dị dạng (malformation) chứ không phải u.

Cơ chế khối u lớn lên (hình thành nang sô-cô-la)

Phần tiêu đề “Cơ chế khối u lớn lên (hình thành nang sô-cô-la)”

Các mạch bạch huyết lạc chỗ có cấu trúc nang nhiều ngăn với thành mỏng. Chảy máu xảy ra khi hồng cầu rỉ vào và tích tụ trong các khoang bạch huyết thành mỏng này. Khi các thành phần máu thoái hóa và cô đặc lại, một nang sô-cô-la màu nâu sẫm (chocolate cyst) được hình thành, làm khối u tăng kích thước nhanh chóng.

Các yếu tố khởi phát chảy máu gồm có viêm tại chỗ do nhiễm trùng đường hô hấp trên (ứ máu ở hạch bạch huyết và mạch máu, cùng phản ứng viêm). Chấn thương và tăng áp lực tĩnh mạch do các động tác Valsalva (hắt hơi, xì mũi, rặn, v.v.) cũng có thể là yếu tố khởi phát.

Đặc điểm của dị dạng mạch máu dòng chảy thấp

Phần tiêu đề “Đặc điểm của dị dạng mạch máu dòng chảy thấp”

Trong phân loại ISSVA, dị dạng mạch máu dòng chảy thấp (dị dạng bạch mạch) là một dị dạng tĩnh, không có dòng máu. Vì vậy, khối u không bắt thuốc cản quang trên chụp có tiêm thuốc. Đặc điểm này là dấu hiệu hình ảnh quan trọng để phân biệt với u máu thể hang (dòng chảy cao, bắt thuốc muộn rõ).

Việc không có dòng máu cũng là lý do hiệu quả điều trị của các thuốc tác động lên mạch máu bị hạn chế. Đồng thời, đây cũng là cơ sở lý thuyết cho việc kỳ vọng hiệu quả của điều trị xơ hóa bằng cách tiêm trực tiếp thuốc như OK-432 vào trong nang.

Kiểu tăng trưởng xâm lấn và lý do khó cắt bỏ hoàn toàn

Phần tiêu đề “Kiểu tăng trưởng xâm lấn và lý do khó cắt bỏ hoàn toàn”

U bạch mạch hốc mắt có ranh giới không rõ với các mô bình thường xung quanh (mỡ hốc mắt, các cơ vận nhãn ngoài và vùng quanh dây thần kinh thị giác) và có kiểu tăng trưởng xâm lấn. Vì vậy, việc phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn rất khó về mặt kỹ thuật, và nếu cố gắng cắt bỏ sẽ có nguy cơ cao làm tổn thương các cấu trúc quan trọng xung quanh. Đặc điểm mô học này là lý do chọn cắt bỏ một phần (debulking surgery) làm mục tiêu điều trị thực tế.

Bệnh không hóa ác và cũng không có tính tự tăng sinh vô hạn. Về cơ bản, bệnh diễn tiến chậm với các đợt chảy máu lặp lại, nhưng vấn đề chính là ảnh hưởng đến chức năng thị giác do chảy máu tái diễn và nhược thị ở trẻ em.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Phân loại lại khái niệm bệnh (phân loại ISSVA)

Phần tiêu đề “Phân loại lại khái niệm bệnh (phân loại ISSVA)”

Trong phân loại của International Society for the Study of Vascular Anomalies (ISSVA), u bạch mạch hốc mắt được xác định rõ là không phải u, mà là một dị dạng mạch máu thuộc nhóm “dị dạng bạch mạch” [8]. Với cách sắp xếp khái niệm này, chiến lược điều trị cũng đang chuyển từ “cắt bỏ” khối u sang “kiểm soát triệu chứng và giảm kích thước” dị dạng [3].

Tích lũy bằng chứng về liệu pháp xơ hóa

Phần tiêu đề “Tích lũy bằng chứng về liệu pháp xơ hóa”

Các báo cáo về liệu pháp xơ hóa trong nang bằng OK-432 (Picibanil) hoặc bleomycin đang ngày càng được tích lũy [5,6]. Phương pháp này đang được chú ý như một điều trị ít xâm lấn và có thể lặp lại, và các báo cáo về liệu pháp xơ hóa qua da dưới hướng dẫn hình ảnh (dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT) cũng ngày càng tăng. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn tập trung riêng vào u lymph mạch hốc mắt hiện vẫn còn hạn chế, và cần thêm xác nhận về chỉ định tối ưu, lựa chọn thuốc, nồng độ và số lần thực hiện [5].

Tiềm năng của thuốc ức chế mTOR (sirolimus)

Phần tiêu đề “Tiềm năng của thuốc ức chế mTOR (sirolimus)”

Trong những năm gần đây, việc dùng toàn thân sirolimus, một thuốc ức chế mTOR, đã được thử cho các dị dạng bạch huyết nói chung, và đã ghi nhận hiệu quả làm giảm khối [7]. Về mặt sinh học phân tử, các đột biến soma, bao gồm đột biến PIK3CA, đang dần được làm rõ là có liên quan đến sự hình thành dị dạng bạch huyết [8], và vai trò của thuốc ức chế mTOR như một liệu pháp nhắm trúng đích phân tử có thể sẽ được xác lập trong tương lai. Một tổng quan hệ thống về u lymph mạch hốc mắt cho thấy nhiều bệnh nhân dùng sirolimus đạt đáp ứng một phần, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng về liều tối ưu, thời gian điều trị và độ an toàn lâu dài [7].

Theo dõi bằng chụp MRI độ phân giải cao

Phần tiêu đề “Theo dõi bằng chụp MRI độ phân giải cao”

Sự tiến bộ của công nghệ MRI (từ trường cao 3.0T, các phương pháp ức chế mỡ khác nhau, chụp khuếch tán, v.v.) giúp đánh giá chi tiết hơn cấu trúc đa nang, sự hình thành mức dịch và ranh giới với các mô xung quanh. Việc sử dụng như một công cụ theo dõi không xâm lấn đang được mở rộng.

  1. Tunç M, Sadri E, Char DH. Orbital lymphangioma: an analysis of 26 patients. Br J Ophthalmol. 1999;83(1):76-80. doi:10.1136/bjo.83.1.76. PMID: 10209440.
  2. Wiegand S, Eivazi B, Bloch LM, et al. Lymphatic malformations of the orbit. Clin Exp Otorhinolaryngol. 2013;6(1):30-35. doi:10.3342/ceo.2013.6.1.30. PMID: 23526369.
  3. Lally SE. Update on orbital lymphatic malformations. Curr Opin Ophthalmol. 2016;27(5):413-415. doi:10.1097/ICU.0000000000000291. PMID: 27219273.
  4. Mishra A, Alsawidi K, Abuhajar R, Ehtuish EF. Orbital venous-lymphatic malformation: Role of imaging. Oman J Ophthalmol. 2009;2(3):141-144. doi:10.4103/0974-620X.57316. PMID: 20927213; PMCID: PMC2903921.
  5. Lam SC, Yuen HKL. Medical and sclerosing agents in the treatment of orbital lymphatic malformations: what’s new? Curr Opin Ophthalmol. 2019;30(5):380-385. doi:10.1097/ICU.0000000000000585. PMID: 31232717.
  6. Dave TV, Kavya Madhuri B, Laghmisetty S, et al. Long term outcomes of transcutaneous non-image guided bleomycin sclerotherapy in orbital/adnexal lymphatic malformations: a protocol-based management in 69 eyes. Eye (Lond). 2022;36(4):789-799. doi:10.1038/s41433-021-01527-9. PMID: 33879854.
  7. Shoji MK, Shishido S, Freitag SK. The Use of Sirolimus for Treatment of Orbital Lymphatic Malformations: A Systematic Review. Ophthalmic Plast Reconstr Surg. 2020;36(3):215-221. doi:10.1097/IOP.0000000000001518. PMID: 31990892.
  8. Kunimoto K, Yamamoto Y, Jinnin M. ISSVA Classification of Vascular Anomalies and Molecular Biology. Int J Mol Sci. 2022;23(4):2358. doi:10.3390/ijms23042358. PMID: 35216474.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.