Đ

80 bài viết

Đa thị vỏ não (Song thị vỏ não)
Nhãn khoa thần kinh

Hiện tượng thị giác tồn lưu hiếm gặp, trong đó nhiều hình ảnh được cảm nhận từ một kích thích thị giác duy nhất do tổn thương não. Liên quan đến tổn thương thùy chẩm hoặc vỏ não đỉnh sau.

Đặc điểm Lâm sàng Thần kinh Nhãn khoa của Hội chứng MERRF
Nhãn khoa thần kinh

Động kinh giật cơ kèm sợi đỏ rách (MERRF) là một bệnh đa hệ thống hiếm gặp do đột biến DNA ty thể, biểu hiện với nhiều dấu hiệu thần kinh nhãn khoa như teo thị thần kinh, liệt cơ mắt và bệnh võng mạc sắc tố.

Đặc điểm lâm sàng thần kinh nhãn khoa của viêm màng não Mollaret
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích các đặc điểm của triệu chứng thần kinh nhãn khoa như phù gai thị, liệt dây thần kinh vận nhãn ngoài và viêm dây thần kinh thị giác trong viêm màng não Mollaret (viêm màng não lympho lành tính tái phát), mối liên quan với HSV-2, chẩn đoán và điều trị.

Đặc điểm nhãn khoa của bệnh đa u nội tiết
Giác mạc và mắt ngoài

Bệnh đa u nội tiết (MEN) là một nhóm bệnh di truyền hiếm gặp, trong đó khối u phát triển ở hai hoặc nhiều tuyến nội tiết. Trong thể MEN2B, các dấu hiệu nhãn khoa đặc trưng bao gồm dày dây thần kinh giác mạc rõ rệt, u thần kinh ở kết mạc và mi mắt, và khô mắt. Trong thể MEN1, khối u tuyến yên có thể gây khiếm khuyết thị trường.

Đặc điểm nhãn khoa của bệnh Leptospirosis (Leptospirosis mắt)
Viêm màng bồ đào

Leptospirosis là bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người do vi khuẩn Gram âm thuộc nhóm xoắn khuẩn gây ra, biểu hiện với nhiều dấu hiệu mắt khác nhau như viêm màng bồ đào không u hạt kèm mủ tiền phòng và viêm toàn bộ màng bồ đào.

Đặc điểm Nhãn khoa của Bệnh Rừng Kyasanur
Võng mạc và dịch kính

Biến chứng mắt liên quan đến sốt xuất huyết do virus lây truyền qua ve gây ra bởi Virus Bệnh Rừng Kyasanur (KFDV). Có thể biểu hiện các dấu hiệu mắt như xung huyết kết mạc, xuất huyết võng mạc, xuất huyết dịch kính và phù gai thị.

Đặc điểm nhãn khoa của Hội chứng rò rỉ mao mạch toàn thân
Nhãn khoa thần kinh

Hội chứng rò rỉ mao mạch toàn thân (bệnh Clarkson) là một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi sự rò rỉ cấp tính nước và protein từ mao mạch vào mô, gây ra nhiều biến chứng mắt như phù kết mạc, tràn dịch hắc mạc, glôcôm góc đóng cấp tính và NAION.

Đặc điểm Nhãn khoa của Sốt Thung lũng Rift
Võng mạc và dịch kính

Giải thích về biến chứng mắt do virus Sốt Thung lũng Rift (RVFV) gây ra. Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người qua muỗi, với dấu hiệu mắt đặc trưng là viêm võng mạc hoàng điểm và quanh hoàng điểm. Gây mất thị lực vĩnh viễn ở 40-50% trường hợp biến chứng võng mạc.

Đặc điểm Nhãn khoa của U Sọ Hầu
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích các đặc điểm của rối loạn thị giác do u sọ hầu (craniopharyngioma), cơ chế chèn ép giao thoa thị giác, chẩn đoán và điều trị.

Đặc điểm Nhãn khoa của Virus Nipah
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích về dịch tễ học, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và sinh lý bệnh của các biến chứng nhãn khoa và thần kinh nhãn khoa như liệt dây thần kinh sọ, hội chứng Horner và tắc nhánh động mạch võng mạc liên quan đến nhiễm virus Nipah.

Đặc điểm nhãn khoa của Virus sốt Thung lũng Rift
Viêm màng bồ đào

Giải thích về các biến chứng mắt do Virus sốt Thung lũng Rift (RVFV) gây ra. Tổn thương hậu đoạn, đặc biệt là viêm võng mạc hoàng điểm, là đặc trưng. Triệu chứng mắt xảy ra ở 0,5–15% người nhiễm, và các trường hợp nặng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.

Đặc điểm Thần kinh Nhãn khoa của Giãn Khí Xoang
Nhãn khoa thần kinh

Giãn khí xoang (PSD) là một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi sự giãn nở bất thường của các xoang cạnh mũi. PSD ở xoang bướm hoặc xoang sàng có thể chèn ép dây thần kinh thị giác, gây bệnh thần kinh thị giác do chèn ép.

Đặc điểm Thần kinh Nhãn khoa ở Người lớn sau Bệnh Nhuyễn Chất Trắng Quanh Não Thất Thời Thơ Ấu
Nhãn khoa thần kinh

Nhuyễn chất trắng quanh não thất (PVL) là tổn thương thiếu máu cục bộ của chất trắng quanh não thất ở trẻ sinh non, có thể được phát hiện ở tuổi trưởng thành dưới dạng lõm đĩa thị giả tăng nhãn áp và khiếm khuyết thị trường. Việc phân biệt với bệnh tăng nhãn áp áp lực bình thường rất quan trọng về mặt lâm sàng.

Đánh giá thị lực ở trẻ em
Nhãn khoa nhi và lác

Giải thích các phương pháp kiểm tra thị lực từ trẻ sơ sinh đến trẻ mẫu giáo theo độ tuổi. Giới thiệu đặc điểm và cách thực hiện từng xét nghiệm như phương pháp ưu tiên nhìn, Thẻ thị lực Teller, Ký hiệu LEA và Vòng Landolt.

Đánh giá thị lực ở trẻ khiếm thính và khó nghe
Nhãn khoa nhi và lác

Ở trẻ khiếm thính và khó nghe, các bài kiểm tra thị lực thông thường dựa trên phản ứng bằng lời nói trở nên khó khăn, do đó việc lựa chọn phương pháp phi ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi và giai đoạn phát triển là rất quan trọng. Chúng tôi giải thích đặc điểm của từng bài kiểm tra và độ tuổi phù hợp, cũng như cách sử dụng bảng JEI/JEI dành riêng cho trẻ khiếm thính và khó nghe.

Đào tạo phẫu thuật đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Giải thích về phương pháp giáo dục để thành thạo phẫu thuật đục thủy tinh thể (phacoemulsification). Trình bày tổng quan về giáo dục phẫu thuật hiện đại, bao gồm mô phỏng thực tế ảo, phòng thí nghiệm ướt và đánh giá năng lực.

Đặt Ống Thông Lệ Đạo
Tạo hình mắt

Đặt ống thông lệ đạo là phẫu thuật đặt ống silicon vào lỗ lệ, tiểu quản lệ và ống lệ mũi bị tắc hoặc hẹp để tái thông lệ đạo. Đặt ống qua nội soi lệ đạo với xuyên thủng DEP/SEP và SGI đã trở nên phổ biến, với tỷ lệ sống sót lâu dài 94% ở tắc tiểu quản lệ độ 1. Các biến chứng bao gồm cắt dây phô mai (cheese wiring), đặt dưới niêm mạc và hình thành mô hạt.

Đau đầu Hypnic (Đau đầu đồng hồ báo thức)
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích tiêu chuẩn chẩn đoán, sinh lý bệnh và phương pháp điều trị đau đầu hypnic, một loại đau đầu nguyên phát hiếm gặp chỉ xảy ra trong khi ngủ và gây thức giấc.

Đau động mạch cảnh (Hội chứng TIPIC)
Nhãn khoa thần kinh

Đau động mạch cảnh (hội chứng TIPIC) là một bệnh tự giới hạn đặc trưng bởi đau một bên cổ do viêm quanh mạch tại chỗ phân nhánh động mạch cảnh. Bài viết giải thích về tiêu chuẩn chẩn đoán, hình ảnh học, điều trị và các dấu hiệu nhãn khoa.

Đau Mắt Do Ánh Sáng
Nhãn khoa thần kinh

Hội chứng đau mắt mãn tính hiếm gặp, trong đó các nguồn sáng thường không gây đau lại tạo ra cảm giác đau hoặc khó chịu ở mắt. Được định nghĩa vào năm 1995 để phân biệt với chứng sợ ánh sáng, sinh lý bệnh liên quan đến các đường dẫn truyền thần kinh sinh ba và giao cảm.

Đầu nhỏ và Viêm hắc võng mạc
Võng mạc và dịch kính

Một nhóm bệnh di truyền hiếm gặp với đặc điểm chính là đầu nhỏ và viêm hắc võng mạc. Nguyên nhân do đột biến ở bốn gen: TUBGCP6, PLK4, TUBGCP4 và KIF11, có thể kèm theo suy giảm thị lực và khuyết tật trí tuệ.

Đau thần kinh chẩm
Nhãn khoa thần kinh

Giải thích tiêu chuẩn chẩn đoán, chẩn đoán phân biệt và phương pháp điều trị đau thần kinh chẩm (đau kịch phát vùng chẩm do dây thần kinh C2, C3). Bao gồm phong bế thần kinh, điều trị bằng thuốc và phương pháp hydrodissection mới nhất.

Đau thần kinh mắt (Đau thần kinh giác mạc)
Giác mạc và mắt ngoài

Đau mãn tính kéo dài mặc dù có ít tổn thương thực thể ở giác mạc hoặc bề mặt mắt. Được phân loại thành ngoại biên và trung ương, phân biệt bằng xét nghiệm proparacaine và IVCM. Điều trị tại chỗ và toàn thân theo từng bước.

Điểm Mittendorf
Võng mạc và dịch kính

Dị tật bẩm sinh trong đó tàn dư của động mạch thủy tinh thể bào thai tồn tại trên bao sau thủy tinh thể. Đây là biến đổi nhẹ nhất của tình trạng tồn tại mạch máu bào thai (PFV) và thường không ảnh hưởng đến chức năng thị giác.

Điểm sáng phản xạ cao (HRF) trên OCT
Viêm màng bồ đào

Điểm sáng phản xạ cao (HRF) quan sát được trên OCT là dấu ấn sinh học của viêm và thoái hóa trong nhiều bệnh lý mắt như viêm màng bồ đào, thoái hóa hoàng điểm do tuổi già, và bệnh võng mạc tiểu đường.

Điểm tăng phản quang (HRF) trên OCT
Võng mạc và dịch kính

Tổn thương tăng phản quang nhỏ hơn 30 μm được phát hiện bằng Chụp cắt lớp quang học (OCT). Được coi là dấu ấn sinh học của viêm và thoái hóa trong nhiều bệnh võng mạc như thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi, bệnh võng mạc tiểu đường và glôcôm.

Điện nhãn đồ (EOG)
Võng mạc và dịch kính

Giải thích chi tiết về nguyên lý, quy trình, giá trị bình thường, bất thường và bệnh lý liên quan của Điện nhãn đồ (Electrooculogram: EOG). Xét nghiệm điện sinh lý đánh giá chức năng biểu mô sắc tố võng mạc (RPE).

Điện thế gợi thị giác (VEP/VER)
Võng mạc và dịch kính

Phương pháp kiểm tra khách quan ghi lại tín hiệu điện phát sinh ở vỏ não thị giác thùy chẩm để đáp ứng với kích thích thị giác bằng các điện cực trên da đầu. Được sử dụng rộng rãi để đánh giá rối loạn thần kinh thị giác, đo chức năng thị giác ở trẻ sơ sinh và phân biệt rối loạn thị giác tâm lý.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và thị lực của trẻ em
Nhãn khoa nhi và lác

Giải thích tác động của việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số kéo dài đối với thị lực và khúc xạ ở trẻ em, nguy cơ tiến triển cận thị và hướng dẫn thực tế về quản lý thời gian sử dụng màn hình.

Điện võng mạc (ERG)
Võng mạc và dịch kính

Điện võng mạc (ERG) là xét nghiệm ghi lại hoạt động điện của võng mạc khi đáp ứng với kích thích ánh sáng. Bài viết này giải thích các loại ERG: toàn trường, đa tiêu và dạng mẫu, cùng với quy trình xét nghiệm và ứng dụng lâm sàng.

Điều trị chống huyết khối trong phẫu thuật mắt
Khác

Xử trí chu phẫu các thuốc chống đông và thuốc kháng kết tập tiểu cầu ở bệnh nhân phẫu thuật mắt. Quyết định tiếp tục, tạm ngừng hay dùng lại dựa trên sự cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu.

Điều trị Viêm màng bồ đào
Viêm màng bồ đào

Giải thích toàn diện về các phương pháp điều trị viêm màng bồ đào. Bao gồm thuốc giãn đồng tử, corticosteroid (nhỏ mắt, tiêm tại chỗ, toàn thân), liệu pháp điều hòa miễn dịch (thuốc chống chuyển hóa, tác nhân sinh học) và can thiệp phẫu thuật, với bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng chính.

Đo Chiều Dài Trục Nhãn Cầu (Máy Đo Sinh Trắc)
Khác

Giải thích nguyên lý đo chiều dài trục quang học (máy đo sinh trắc), thiết bị tích hợp SS-OCT (IOL Master 700 và ARGOS), các thông số đo, so sánh giữa phương pháp quang học và siêu âm, và ứng dụng trong tính toán công suất thủy tinh thể nhân tạo. Đây là xét nghiệm bắt buộc trước phẫu thuật đục thủy tinh thể và cũng được sử dụng để theo dõi tiến triển cận thị.

Đo độ loạn thị trong phẫu thuật
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Kỹ thuật đo sóng sai để xác nhận và tối ưu hóa công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL) trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Đặc biệt hữu ích ở mắt có tiền sử phẫu thuật khúc xạ hoặc căn chỉnh IOL toric.

Đo nhãn áp Goldmann (Goldmann Applanation Tonometry)
Khác

Bài viết này giải thích nguyên lý Imbert-Fick của Máy đo nhãn áp Goldmann (GAT), tiêu chuẩn vàng đo nhãn áp, quy trình chi tiết bao gồm sử dụng fluorescein và đọc hình bán nguyệt, ảnh hưởng của độ dày giác mạc trung tâm, thiết lập và quản lý nhãn áp mục tiêu, và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Đo Nhãn Áp Sau Phẫu Thuật Khúc Xạ
Glôcôm

Giải thích những thách thức và giải pháp trong đo áp lực nội nhãn sau phẫu thuật điều chỉnh khúc xạ (LASIK, PRK, RK). Bao gồm so sánh độ chính xác của các loại máy đo nhãn áp (GAT, DCT, ORA), cơ chế đánh giá thấp do mỏng giác mạc, hội chứng dịch kẽ và các lưu ý lâm sàng.

Đo Nhãn Áp Tại Nhà
Glôcôm

Giải thích về bối cảnh, nguyên lý, thiết bị và ý nghĩa lâm sàng của đo nhãn áp tại nhà (đo nhãn áp gia đình). Trình bày chi tiết đặc điểm và hạn chế của máy đo nhãn áp hồi phục iCare HOME, cảm biến kính áp tròng Triggerfish và cảm biến cấy ghép EyeMate, cùng tầm quan trọng của theo dõi nhãn áp ngoài phòng khám.

Đo oxy võng mạc
Võng mạc và dịch kính

Giải thích nguyên lý, kỹ thuật và ứng dụng lâm sàng của đo oxy võng mạc. Giới thiệu phương pháp hai bước sóng dựa trên định luật Lambert-Beer, sự thay đổi độ bão hòa oxy trong các bệnh khác nhau và triển vọng như một dấu ấn sinh học cho bệnh toàn thân.

Đo sinh trắc học để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đo sinh trắc học mắt để xác định công suất của thủy tinh thể nhân tạo (IOL) được cấy ghép trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Các thông số chính bao gồm chiều dài trục, công suất khúc xạ giác mạc và vị trí thủy tinh thể hiệu quả, với độ chính xác ngày càng được cải thiện qua các thế hệ công thức tính toán.

Độ Tin Cậy của Đo Nhãn Áp
Glôcôm

Giải thích độ tin cậy và hạn chế của các phương pháp đo nhãn áp (nhãn áp kế Goldmann, nhãn áp kế không tiếp xúc, Tonopen, iCare, DCT). Bao gồm ảnh hưởng của độ dày giác mạc trung tâm (CCT), biến thiên trong ngày và thông tin mới nhất về các thiết bị theo dõi nhãn áp liên tục.

Đọc Ảnh Đáy Mắt Màu
Võng mạc và dịch kính

Phương pháp đọc có hệ thống các dấu hiệu bình thường và bất thường trên ảnh đáy mắt màu. Các dấu hiệu ở gai thị, hệ mạch máu, xuất huyết và hoàng điểm được giải thích dựa trên thông tin màu sắc và hình thái.

Độc tính của chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt và tác dụng phụ (Preservative-Toxicity-of-Eye-Drops)
Khác

Giải thích độc tính của chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt (benzalkonium chloride/BAK) đối với giác mạc và kết mạc. Trình bày cơ chế tổn thương bề mặt mắt ở bệnh nhân dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt lâu dài, cách xử trí và lựa chọn chế phẩm không chứa chất bảo quản.

Độc tính giác mạc do cây bông tai
Giác mạc và mắt ngoài

Cardenolide (glycoside tim) có trong nhựa mủ (latex) của cây thuộc chi Asclepias ức chế Na+/K+-ATPase ở nội mô giác mạc, gây phù giác mạc do rối loạn chức năng bơm giác mạc. Thường hồi phục trong vòng vài ngày với rửa mắt, thuốc nhỏ steroid và thuốc ưu trương.

Đốm Bông
Võng mạc và dịch kính

Tổn thương trắng do sưng lớp sợi thần kinh vì nhồi máu vi mạch ở tiểu động mạch võng mạc. Đây là dấu hiệu đáy mắt của nhiều bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh collagen và nhiễm trùng, thường tự hết trong 6-12 tuần.

Đốm Đỏ Anh Đào
Võng mạc và dịch kính

Dấu hiệu đáy mắt khi màu đỏ của hố trung tâm nổi bật giữa vùng võng mạc đục. Xuất hiện trong nhiều bệnh bao gồm tắc động mạch trung tâm võng mạc và bệnh tích trữ lysosome, là dấu hiệu lâm sàng quan trọng cần thăm khám toàn thân khẩn cấp.

Đốm Kyrieleis
Võng mạc và dịch kính

Các lắng đọng màu trắng vàng dạng đoạn dọc theo động mạch võng mạc, một dấu hiệu có thể hồi phục liên quan đến viêm nội nhãn nặng như toxoplasma hoặc hoại tử võng mạc cấp. Đặc điểm là khu trú ở nội mô thành động mạch và không có rò rỉ trên chụp mạch huỳnh quang.

Đốm Roth (Roth Spots)
Võng mạc và dịch kính

Giải thích nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị đốm Roth. Mô tả chi tiết sinh lý bệnh của xuất huyết võng mạc có trung tâm trắng, mối liên quan với viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, thiếu máu và bệnh bạch cầu.

Động kinh thùy chẩm
Nhãn khoa thần kinh

Động kinh khu trú phát sinh từ ổ động kinh ở thùy chẩm, đặc trưng bởi ảo giác thị giác, mù kịch phát và bất thường vận động mắt. Chiếm 5-10% tổng số ca động kinh, việc phân biệt với đau nửa đầu có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.

Động lực học chất lưu tính toán trong Nhãn khoa (CFD in Ophthalmology)
Glôcôm

Giải thích các xu hướng nghiên cứu mới nhất trong ứng dụng Động lực học chất lưu tính toán (CFD) trong nhãn khoa, bao gồm phân tích động lực học thủy dịch, mô phỏng phân bố thuốc nội nhãn, đánh giá ứng suất cắt sau phẫu thuật mống mắt bằng laser và mô hình truyền nhiệt thể thủy tinh.

Động lực học Phaco
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Các nguyên lý vật lý của động lực học chất lỏng và năng lượng siêu âm trong phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể (PEA). Các thông số và cơ chế mà phẫu thuật viên cần kiểm soát để phẫu thuật đục thủy tinh thể an toàn và hiệu quả.

Đồng tử Adie (Đồng tử trương lực)
Nhãn khoa thần kinh

Đồng tử Adie (đồng tử trương lực) là tình trạng do tổn thương hạch mi, gây mất hoặc giảm phản xạ ánh sáng nhưng phản xạ điều tiết vẫn còn. Thường gặp ở phụ nữ trẻ, đặc trưng bởi cử động nhu động của đồng tử và sự phân ly giữa phản xạ ánh sáng và phản xạ điều tiết.

Đồng tử Argyll Robertson
Nhãn khoa thần kinh

Bất thường đồng tử với ba dấu hiệu chính: co đồng tử, mất phản xạ ánh sáng, và bảo tồn phản xạ điều tiết. Kinh điển do giang mai thần kinh (tabes dorsalis), nhưng ngày nay thường liên quan đến đái tháo đường, bệnh mạch máu não và bệnh mất myelin. Không đáp ứng với pilocarpine nồng độ thấp là điểm phân biệt quan trọng với đồng tử Adie.

Đồng tử hình nòng nọc
Nhãn khoa thần kinh

Đồng tử hình nòng nọc là một bệnh hiếm gặp, kịch phát, trong đó đồng tử biến dạng giống như nòng nọc do co thắt từng đoạn của cơ giãn mống mắt. Thường gặp ở phụ nữ trẻ khỏe mạnh, cơn thường tự hết trong vòng 5 phút và là bệnh lành tính không cần điều trị đặc biệt.

Đồng tử không đều (Anisocoria)
Nhãn khoa thần kinh

Đồng tử không đều (Anisocoria) là tình trạng đường kính đồng tử hai mắt khác nhau, với nhiều nguyên nhân từ sinh lý đến các bệnh đe dọa tính mạng. Cần phân biệt rối loạn thần kinh giao cảm và phó giao cảm cũng như nguyên nhân do thuốc, và tiến hành thăm khám cũng như quản lý thích hợp.

Đồng tử trắng (Leukocoria)
Nhãn khoa nhi và lác

Đồng tử trắng (Leukocoria) là tình trạng đồng tử có màu trắng, là dấu hiệu của nhiều bệnh về mắt bao gồm u nguyên bào võng mạc. Được phát hiện như bất thường phản xạ đỏ ở trẻ em, cần chẩn đoán phân biệt nhanh chóng.

Đốt điểm lệ
Giác mạc và mắt ngoài

Thủ thuật phẫu thuật đóng vĩnh viễn điểm lệ và ống lệ đứng bằng cách đốt nhiệt hoặc đốt điện. Được sử dụng cho khô mắt nặng để kéo dài thời gian giữ nước mắt và bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

Đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Bệnh mà thủy tinh thể bị đục, gây giảm thị lực. Lão hóa là nguyên nhân chính, với tỷ lệ mắc bệnh lên tới 100% ở người trên 80 tuổi. Phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể bằng siêu âm và đặt thủy tinh thể nhân tạo là phương pháp điều trị triệt để duy nhất.

Đục Thủy Tinh Thể Bẩm Sinh
Nhãn khoa nhi và lác

Tình trạng đục thể thủy tinh xảy ra khi sinh hoặc trong giai đoạn sơ sinh, gây nhược thị do thiếu kích thích thị giác. Thời điểm phẫu thuật, chỉ định đặt IOL và điều trị nhược thị sau phẫu thuật quyết định tiên lượng chức năng thị giác.

Đục Thủy Tinh Thể Bẩm Sinh (Congenital Cataract)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Tình trạng đục thủy tinh thể xảy ra khi sinh hoặc trong giai đoạn sơ sinh. Tần suất 1 trên 1.000 đến 10.000 ca sinh. Phẫu thuật sớm để ngăn ngừa nhược thị do thiếu kích thích hình thái, cùng với điều trị nhược thị dài hạn và chỉnh khúc xạ quyết định tiên lượng thị lực.

Đục thủy tinh thể căng phồng
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể tiến triển khi áp lực trong thủy tinh thể tăng do hóa lỏng và phồng lên của vỏ thủy tinh thể. Rạch bao trước khó khăn trong phẫu thuật, đòi hỏi đánh giá trước mổ và biện pháp trong mổ đặc biệt.

Đục Thủy Tinh Thể Chấn Thương
Chấn thương mắt

Giải thích phân loại đục thủy tinh thể chấn thương (do chấn thương cùn, sắc nhọn, dị vật, phi cơ học) sau chấn thương mắt, các dấu hiệu lâm sàng như vòng Vossius, chẩn đoán, lập kế hoạch trước phẫu thuật, kỹ thuật phẫu thuật, quản lý nhược thị ở trẻ em và tiên lượng. Chi tiết dự đoán tiên lượng bằng điểm OTS, tiêu chí lựa chọn phẫu thuật lấy thủy tinh thể thì đầu so với thì hai.

Đục Thủy Tinh Thể Cực Sau
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Một phân nhóm của đục thủy tinh thể bẩm sinh gây ra đục hình đĩa ở cực sau của thủy tinh thể. Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, và phẫu thuật đục thủy tinh thể khó khăn do bao sau yếu.

Đục thủy tinh thể dị ứng (Atopic Cataract)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể ở người trẻ liên quan đến viêm da dị ứng. Đặc trưng bởi đục hình sao dưới bao trước. Hành vi đập mắt và dòng chảy protein hạt bạch cầu ái toan nội nhãn tham gia vào cơ chế bệnh sinh. Lập kế hoạch phẫu thuật cần chú ý đến sự yếu của dây chằng Zinn và bong võng mạc.

Đục thủy tinh thể do bức xạ (Radiation Cataract)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể do tiếp xúc với bức xạ ion hóa (tia X, tia gamma). Đặc trưng bởi đục thủy tinh thể dưới bao sau, ICRP đã hạ ngưỡng liều xuống 0,5 Gy vào năm 2012. Phòng ngừa bằng kính bảo hộ có chì là quan trọng nhất, và rối loạn chức năng thị giác được điều trị bằng phẫu thuật đục thủy tinh thể thông thường.

Đục thủy tinh thể do đái tháo đường (Diabetic Cataract)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể liên quan đến bệnh đái tháo đường. Cơ chế chính là tích tụ sorbitol qua con đường polyol, đặc trưng bởi đục vỏ và dưới bao sau. Phẫu thuật đục thủy tinh thể có hiệu quả, nhưng cần chú ý đến nguy cơ nặng thêm bệnh võng mạc và phù hoàng điểm sau phẫu thuật.

Đục thủy tinh thể do Ivacaftor (ở bệnh nhân xơ nang)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể không bẩm sinh xảy ra ở trẻ em dùng Ivacaftor, một loại thuốc điều trị xơ nang (CF). Ảnh hưởng đến chức năng thị giác thường nhẹ, nhưng khuyến cáo nên tầm soát mắt định kỳ.

Đục thủy tinh thể do Ivacaftor gây ra (Xơ nang)
Nhãn khoa nhi và lác

Đục thủy tinh thể không bẩm sinh có thể phát triển ở trẻ em như một tác dụng phụ của các chất điều biến CFTR bao gồm ivacaftor, một loại thuốc điều trị xơ nang (CF). Khuyến cáo nên tầm soát nhãn khoa định kỳ.

Đục thủy tinh thể đen
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Loại đục thủy tinh thể nặng nhất, trong đó nhân thủy tinh thể trở nên cực kỳ cứng và chuyển màu đen. Gây giảm thị lực đến mức mù lòa hợp pháp và được biết đến là ca bệnh khó với nguy cơ phẫu thuật cao.

Đục thủy tinh thể Morgagni
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Tình trạng đục thủy tinh thể quá chín tiến triển và vỏ hóa lỏng, khiến nhân cứng chìm xuống đáy bao thể thủy tinh. Thường gặp ở các nước đang phát triển, có nguy cơ glôcôm tiêu thể thủy tinh và viêm màng bồ đào do thể thủy tinh.

Đục thủy tinh thể nhân tạo
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Biến chứng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, trong đó phần quang học của thủy tinh thể nhân tạo (IOL) bị đục. Có nhiều cơ chế như lắng đọng canxi và lấp lánh, nếu gây rối loạn thị giác thì cần phải tháo và thay thế IOL.

Đục thủy tinh thể phức tạp (Đục thủy tinh thể do viêm màng bồ đào / Đục thủy tinh thể do viêm màng bồ đào)
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể xảy ra do viêm màng bồ đào hoặc bệnh toàn thân (như đái tháo đường, viêm da cơ địa, loạn dưỡng cơ trương lực). Kiểm soát viêm trước phẫu thuật và quản lý chu phẫu quyết định kết quả phẫu thuật.

Đục thủy tinh thể thứ phát
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Biến chứng sau phẫu thuật thường gặp nhất, trong đó các tế bào biểu mô thủy tinh thể còn sót lại sau phẫu thuật đục thủy tinh thể tăng sinh và di chuyển gây đục bao sau. Có thể điều trị hiệu quả bằng phương pháp mở bao sau bằng laser Nd:YAG.

Đục thủy tinh thể thứ phát và Kẹp quang học
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Giải thích bệnh lý, phòng ngừa và điều trị đục bao sau (đục thủy tinh thể thứ phát) sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, và kỹ thuật Kẹp quang học qua cố định lỗ khuyết sau (POBH).

Đục Thủy Tinh Thể Trắng
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Đục thủy tinh thể tiến triển nặng, có màu trắng, là đục thủy tinh thể chín hoặc quá chín. Phẫu thuật khó khăn, đòi hỏi đánh giá trước mổ đặc biệt và kỹ thuật mở bao trước.

Đục thủy tinh thể xanh
Giác mạc và mắt ngoài

Đục thủy tinh thể xanh là một loại đục thủy tinh thể phát triển di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, gây ra độ đục trắng xanh ở nhân và vỏ thủy tinh thể. Thông thường không ảnh hưởng đến thị lực cho đến tuổi trưởng thành, và khi tiến triển gây giảm thị lực, phẫu thuật đục thủy tinh thể được chỉ định.

Đường thoát thủy dịch không chính (Đường màng bồ đào-củng mạc)
Glôcôm

Giải thích giải phẫu, sinh lý và cơ chế điều hòa đường thoát thủy dịch không chính (đường màng bồ đào-củng mạc). So sánh với đường chính, tác dụng của thuốc liên quan prostaglandin, tính không nhạy áp, mô hình bọt biển đàn hồi và mối liên quan với MIGS.

Đứt bật gân góc trong mắt
Chấn thương mắt

Đứt bật gân góc trong mắt (MCT) là chấn thương trong đó gân ở phía trong mi mắt bị rách khỏi vị trí bám bình thường do chấn thương. Tổn thương này thường kèm rách tiểu quản lệ, và sửa chữa phẫu thuật sớm ảnh hưởng đến kết quả chức năng và thẩm mỹ.

Đứt chân mống mắt
Chấn thương mắt

Tình trạng chân mống mắt bị đứt khỏi chỗ bám vào thể mi do chấn thương đụng dập, bong ra khỏi mấu củng mạc. Có thể gây lệch đồng tử, song thị một mắt và sợ ánh sáng. Được phục hồi bằng khâu mống mắt theo phương pháp Siepser cải tiến hoặc phương pháp McCannel.

Đứt ống lệ (do chấn thương)
Chấn thương mắt

Giải thích về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phẫu thuật điều trị đứt ống lệ do chấn thương. Mô tả chi tiết các đặc điểm theo cơ chế chấn thương như vết cắn của chó, đòn đánh, kỹ thuật sửa chữa bao gồm đặt ống dẫn lệ, và chăm sóc sau phẫu thuật.

Đứt rời dây thần kinh thị giác (avulsion)
Chấn thương mắt

Một chấn thương hiếm gặp và nghiêm trọng, trong đó dây thần kinh thị giác bị tách khỏi nhãn cầu ở mức lamina cribrosa do chấn thương. Trong trường hợp đứt hoàn toàn, mất cảm giác ánh sáng và không có liệu pháp hiệu quả đã được chứng minh. Chẩn đoán sớm và tránh các điều trị không cần thiết là quan trọng.