Xơ nang (CF) là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do khiếm khuyết protein CFTR (điều hòa dẫn truyền xuyên màng của xơ nang). Đặc trưng bởi nhiễm trùng phổi tái phát và suy tụy, làm rút ngắn tuổi thọ.
Ivacaftor là một trong các chất điều biến CFTR làm tăng xác suất mở kênh CFTR, tăng vận chuyển ion clorua. Ban đầu được phát triển cho bệnh nhân CF có đột biến cổng như G551D. Hiện được sử dụng kết hợp với các chất điều biến khác như lumacaftor, elexacaftor và tezacaftor.
Trikafta (tezacaftor/ivacaftor/elexacaftor) đã được chứng minh phục hồi chức năng CFTR ở bệnh nhân có đột biến F508del, gặp ở 90% bệnh nhân CF, và có thể đa số bệnh nhân CF sẽ dùng thuốc này trong tương lai.
Một tác dụng phụ đáng chú ý của ivacaftor là hình thành đục thủy tinh thể không bẩm sinh ở trẻ em. Ở người lớn, nguy cơ tương tự chưa được chứng minh rõ ràng.
QĐục thủy tinh thể do ivacaftor có gây mất thị lực đáng kể không?
A
Đục thủy tinh thể được báo cáo không được coi là ảnh hưởng đến chức năng thị giác. Tuy nhiên, nghiên cứu bổ sung đang được tiến hành và bức tranh toàn cảnh về nguy cơ trong tương lai vẫn chưa được xác định.
Tỷ lệ mắc: Trong nghiên cứu của Vertex, 1/24 (4,17%) bị đục thủy tinh thể trong vòng 84 tuần sau khi bắt đầu dùng ivacaftor.
Đặc điểm: Xuất hiện đục ở vỏ thủy tinh thể. Ảnh hưởng đến chức năng thị giác được cho là nhẹ.
Đục thủy tinh thể dưới bao
Tuổi khởi phát: Chủ yếu ở trẻ lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
Tỷ lệ mắc: Với phối hợp lumacaftor + ivacaftor, 1/176 (0,57%) mắc trong vòng 96 tuần.
Đặc điểm: Được báo cáo là đục dưới bao sau.
Ở các trường hợp từ 6–11 tuổi, 1/58 (1,72%) bị đục thủy tinh thể trong vòng 24 tuần sau khi bắt đầu phối hợp lumacaftor và ivacaftor (loại đục thủy tinh thể chưa được xác định).
Có sự khác biệt về loại đục thủy tinh thể và tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm tuổi. Bệnh nhân trẻ tuổi hơn có thể có nguy cơ cao hơn, nhưng chi tiết về mức độ nguy cơ ở cả hai nhóm vẫn chưa được xác định đầy đủ.
Cơ chế bệnh sinh chính xác của đục thủy tinh thể liên quan đến ivacaftor vẫn chưa được biết. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột đã xác nhận sự hình thành đục thủy tinh thể, nhưng có những khác biệt đã biết trong sự phát triển của mắt giữa chuột và người.
Việc nghiên cứu mối liên quan giữa thuốc và đục thủy tinh thể thường khó khăn do khó tách biệt tác dụng của thuốc khỏi ảnh hưởng của bệnh được điều trị1).
Các yếu tố nguy cơ phổ biến đối với đục thủy tinh thể do thuốc bao gồm sử dụng steroid dạng hít hoặc uống kéo dài1). Cơ chế gây đục thủy tinh thể do ivacaftor được cho là khác, nhưng chi tiết vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Không thể loại trừ ảnh hưởng của các bệnh đi kèm bổ sung đối với sự phát triển của đục thủy tinh thể liên quan đến ivacaftor.
QDùng ivacaftor có chắc chắn bị đục thủy tinh thể không?
A
Không nhất thiết. Tỷ lệ mắc bệnh được báo cáo là khoảng 4% ở trẻ 2–6 tuổi và khoảng 0,5–1,7% ở người từ 12 tuổi trở lên. Cần nhận thức được nguy cơ đục thủy tinh thể và khám mắt định kỳ để phát hiện sớm.
Chẩn đoán đục thủy tinh thể liên quan đến ivacaftor được thực hiện bằng khám đèn khe dưới giãn đồng tử. Quy trình khám sau đây được khuyến nghị.
Khám cơ bản: Thực hiện khám mắt trước khi bắt đầu điều trị bằng ivacaftor.
Theo dõi định kỳ: Thực hiện tầm soát nhãn khoa thường xuyên trong quá trình điều trị liên tục.
Khám đèn khe sau khi giãn đồng tử: Đánh giá độ đục của toàn bộ thể thủy tinh. Độ đục nhân được đánh giá bằng phương pháp khe, độ đục vỏ bằng phương pháp chiếu sáng xuyên, và độ đục dưới bao sau cũng bằng phương pháp chiếu sáng xuyên.
Vertex Pharmaceuticals khuyến nghị khám cơ bản và khám nhãn khoa theo dõi khi bắt đầu điều trị ivacaftor. Các nguồn khác cũng khuyến nghị tầm soát nhãn khoa định kỳ cho trẻ em dưới 12 tuổi đang dùng ivacaftor.
QTần suất khám mắt nên là bao lâu?
A
Khoảng cách khám cụ thể được khuyến nghị không thống nhất. Khám cơ bản trước khi bắt đầu điều trị là bắt buộc, và sau đó cần khám định kỳ theo quyết định của bác sĩ.
Chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho đục thủy tinh thể liên quan đến ivacaftor. Quản lý chính là theo dõi nhãn khoa định kỳ.
Đục thủy tinh thể nhẹ: Nếu không ảnh hưởng đến chức năng thị giác, theo dõi.
Đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực: Giống như các dạng đục thủy tinh thể khác, cân nhắc phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể (PEA) và đặt thủy tinh thể nhân tạo.
Quyết định tiếp tục thuốc: Kết quả nhãn khoa và lợi ích điều trị xơ nang được thảo luận với bác sĩ.
Các nghiên cứu in vitro đã xác nhận rằng ivacaftor làm tăng xác suất mở kênh CFTR, từ đó tăng vận chuyển ion clorua. Tuy nhiên, cơ chế gây đục thủy tinh thể vẫn chưa được biết rõ.
Một số giả thuyết đã được đề xuất, nhưng chưa có giả thuyết nào được chứng minh.
Thay đổi vận chuyển ion: CFTR cũng có thể được biểu hiện trên các tế bào biểu mô thủy tinh thể. Sự thay đổi vận chuyển ion clorua có thể ảnh hưởng đến môi trường ion trong thủy tinh thể.
Tương tác với sự phát triển của mắt: Tiến trình phát triển của mắt khác nhau giữa chuột và người. Sự thay đổi chức năng CFTR trong giai đoạn phát triển mắt non trẻ có thể ảnh hưởng đến sự hình thành thủy tinh thể.
Tác động trực tiếp lên tế bào biểu mô thủy tinh thể: Vận chuyển ion bình thường của tế bào biểu mô là cần thiết để duy trì độ trong suốt của thủy tinh thể, và điều này có thể bị suy giảm.
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Các nghiên cứu bổ sung đang được tiến hành để đánh giá nguy cơ hình thành đục thủy tinh thể ở bệnh nhân nhi đang dùng ivacaftor. Thách thức là làm rõ sự khác biệt về mức độ nguy cơ theo nhóm tuổi.
Sự cần thiết của việc theo dõi khi Trikafta phổ biến
Trong tương lai, dự kiến phần lớn bệnh nhân xơ nang sẽ dùng Trikafta (liệu pháp kết hợp ba thuốc bao gồm ivacaftor). Cùng với đó, nhu cầu về các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn để đánh giá tác động lâu dài của đục thủy tinh thể liên quan đến ivacaftor đã được chỉ ra.
Cũng đang có nghiên cứu về khả năng rapamycin và statin có tác dụng bổ trợ trong việc cải thiện các triệu chứng liên quan đến xơ nang, nhưng ảnh hưởng của chúng đối với các biến chứng nhãn khoa vẫn chưa được biết.
Miller KM, Oetting TA, Tweeten JP, Carter K, Lee BS, Lin S, et al. Cataract in the Adult Eye Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2022;129(1):P1-P126. doi:10.1016/j.ophtha.2021.10.006. PMID:34780842.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.