Xơ nang (CF) là một bệnh toàn thân di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen CFTR trên nhiễm sắc thể số 7. Protein CFTR chịu trách nhiệm vận chuyển các ion clorua, natri và bicarbonate ở bề mặt đỉnh của các mô ngoại tiết, và sự rối loạn chức năng của nó dẫn đến sản xuất các chất tiết đặc quánh. Bệnh ảnh hưởng đến đường hô hấp trên và dưới, đường tiêu hóa, hệ sinh sản, hệ nội tiết và mắt.
Hơn 2.000 đột biến đã được xác định, với đột biến F508del chiếm hơn 70% bệnh nhân ở Bắc Mỹ và Bắc Âu. Tại Mỹ, khoảng 40.000 người mắc bệnh, với tỷ lệ mắc theo chủng tộc: 1:3.200 ở người da trắng, 1:10.000 ở người gốc Tây Ban Nha, 1:15.000 ở người da đen và 1:30.000 ở người châu Á.
Hơn 75% được chẩn đoán trước 2 tuổi và theo dữ liệu năm 2021, 93,8% trẻ dưới 6 tháng tuổi được chẩn đoán qua sàng lọc sơ sinh. Tuổi thọ dự kiến cho bệnh nhân điều trị ETI (elexacaftor + tezacaftor + ivacaftor) đạt 72 năm.
QTại sao xơ nang cũng ảnh hưởng đến mắt?
A
Các kênh CFTR được biểu hiện ở kết mạc, giác mạc và tuyến lệ, và tham gia trực tiếp vào bài tiết dịch bề mặt mắt. Ngoài ra, kém hấp thu vitamin tan trong chất béo do suy tụy ngoại tiết (ở 85% bệnh nhân) gây khô mắt, quáng gà và đục giác mạc.
Đục thủy tinh thể liên quan đến chất điều chỉnh CFTR: Tỷ lệ mắc ở trẻ em 0,57–4,17%. Đục thủy tinh thể vỏ não không bẩm sinh và dưới bao sau.
Nguy cơ phơi nhiễm trong tử cung: Phân tử HEMT qua nhau thai và vào sữa mẹ. Trẻ sinh ra từ mẹ dùng HEMT cần được tầm soát đục thủy tinh thể.
Farahbakhsh và cộng sự (2022) báo cáo một bé trai 2,5 tuổi có biểu hiện đục giác mạc hai bên là triệu chứng đầu tiên của xơ nang. Nồng độ vitamin A huyết thanh thấp 25,2 mg/dL (bình thường 30-60), và clorua mồ hôi 80, 95 mmol/L xác nhận CF. Nguyên nhân là do kém hấp thu vitamin tan trong chất béo do suy tụy ngoại tiết (85% bệnh nhân CF) 2).
QGiác mạc của trẻ bị xơ nang có thể bị đục và trắng không?
A
Mặc dù hiếm gặp, đục giác mạc do thiếu vitamin A đã được báo cáo là triệu chứng đầu tiên của CF. Có thể cải thiện bằng liệu pháp thay thế enzyme tụy và vitamin A liều cao (200.000 IU liều duy nhất + 1.500 IU/ngày liều duy trì) 2).
Nguyên nhân của CF là đột biến ở cả hai alen của gen CFTR. Các đột biến được phân loại thành nhiều lớp bao gồm rối loạn tổng hợp protein, rối loạn xử lý, rối loạn cổng, rối loạn dẫn truyền, thiếu hụt số lượng và giảm độ ổn định; một đột biến có thể thuộc nhiều lớp.
Yếu tố nguy cơ biến chứng nhãn khoa:
Suy tụy ngoại tiết: gặp ở 85% bệnh nhân, kém hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và kẽm là nguyên nhân chính gây biến chứng mắt2).
Biểu hiện trực tiếp của CFTR: Kênh CFTR được biểu hiện ở kết mạc, giác mạc, biểu mô võng mạc và tuyến lệ; rối loạn chức năng CFTR trực tiếp làm suy giảm bài tiết dịch bề mặt mắt.
Thiếu vitamin A: liên quan đến giảm tế bào đài kết mạc và bệnh bề mặt mắt.
Giảm thể tích tiền phòng và mỏng giác mạc: ở bệnh nhân CF, tỷ lệ khô mắt tăng lên.
Chẩn đoán được xác nhận bằng xét nghiệm clorua mồ hôi (≥60 mmol/L) và xét nghiệm gen CFTR, dựa trên sàng lọc sơ sinh dương tính, đặc điểm lâm sàng hoặc tiền sử gia đình.
FDA khuyến cáo khám mắt trước và sau khi bắt đầu liệu pháp điều biến CFTR có chứa ivacaftor.
Đối tượng Sàng lọc
Xét nghiệm Khuyến nghị
Trẻ được điều trị bằng thuốc điều biến CFTR
Tầm soát đục thủy tinh thể
Trẻ sinh ra từ mẹ dùng HEMT
Tầm soát đục thủy tinh thể
Trường hợp có CFRD
Tầm soát bệnh võng mạc
Tất cả bệnh nhân CF
Kiểm tra thị trường, phân tích RNFL
Khi xem xét phẫu thuật điều chỉnh khúc xạ
MGD, độ dày giác mạc, thể tích tiền phòng, đánh giá khô mắt
QCó cần kiểm tra mắt trong quá trình điều trị bằng thuốc điều biến CFTR không?
A
FDA khuyến cáo khám mắt trước và sau khi bắt đầu điều trị có chứa ivacaftor. Sự hình thành đục thủy tinh thể không bẩm sinh (đục thủy tinh thể vỏ và dưới bao sau) đã được báo cáo ở 0,57–4,17% trẻ em. Trẻ sơ sinh sinh ra từ mẹ dùng HEMT cũng cần được sàng lọc đục thủy tinh thể.
Đục thủy tinh thể: Trong quá trình điều trị bằng chất điều chỉnh CFTR, phát hiện sớm qua sàng lọc định kỳ.
QBệnh nhân xơ nang có thể phẫu thuật LASIK không?
A
Bệnh nhân CF có tỷ lệ cao mắc bệnh tuyến Meibom, mỏng giác mạc, giảm thể tích tiền phòng và khô mắt, do đó cần cân nhắc thận trọng chỉ định phẫu thuật điều chỉnh khúc xạ. Nguy cơ tăng lên nếu các dấu hiệu này rõ rệt.
Protein CFTR là kênh clorua biểu hiện trên bề mặt đỉnh của các mô ngoại tiết, điều hòa vận chuyển ion clorua, natri và bicarbonate. Rối loạn chức năng CFTR dẫn đến vận chuyển ion và nước bất thường, tạo ra các chất tiết đặc quánh.
Về mặt nhãn khoa, các cơ chế sau đây có liên quan:
Cơ chế trực tiếp: CFTR được biểu hiện như một kênh bài tiết ở kết mạc, giác mạc và tuyến lệ; rối loạn chức năng gây bất thường về chất lượng và số lượng nước mắt.
Cơ chế gián tiếp: Rối loạn dòng chảy của mật và dịch tụy do suy tụy ngoại tiết → Kém hấp thu vitamin tan trong chất béo (đặc biệt là vitamin A) → Giảm tế bào đài kết mạc → Bệnh bề mặt nhãn cầu.
Cơ chế liên quan đến CFRD: Đái tháo đường liên quan đến CF khác với đái tháo đường type 1 và type 2, nhưng gây bệnh võng mạc qua tổn thương vi mạch.
Cơ chế liên quan đến HEMT: Các phân tử điều biến CFTR đi qua nhau thai và cũng chuyển vào sữa mẹ. Có lo ngại về ảnh hưởng đến thủy tinh thể (nguy cơ đục thủy tinh thể bẩm sinh) do tiếp xúc với ETI trong tử cung.
Shah và cộng sự (2023) báo cáo rằng tín hiệu Sonic Hedgehog (SHH) trong các tế bào ionocyte biểu mô đường thở (tế bào biểu hiện CFTR cao nhất) tăng lên trong biểu mô xơ nang (CF), dẫn đến tăng số lượng ionocyte và tăng dòng CFTR. Người ta gợi ý rằng các tế bào gốc đáy đường thở có thể duy trì trí nhớ về “trạng thái CF” 1).
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Shah và cộng sự (2023) đã đề xuất một khái niệm mới gọi là “bộ điều biến ionocyte”. Bằng cách thao tác dược lý tín hiệu SHH để tăng gấp đôi số lượng ionocyte, có thể đạt được sự gia tăng dòng CFTR có ý nghĩa sinh lý. Đây được kỳ vọng là chiến lược bổ sung cho các biến thể đột biến mà bộ điều biến CFTR không thể giải cứu đầy đủ 1).
Tuy nhiên, kích hoạt SHH có thể làm suy yếu vận chuyển niêm dịch qua giảm tần số đập của lông mao và axit hóa pH dịch bề mặt đường thở, do đó cần xem xét cẩn thận khi ứng dụng điều trị 1).
Trên mô hình chuột, thuốc ức chế thụ thể cảm nhận canxi đã cho thấy làm tăng thể tích nước mắt, nhưng thử nghiệm lâm sàng trên người vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Với sự kéo dài tuổi thọ (ước tính 72 tuổi) nhờ liệu pháp ETI, việc quản lý lâu dài các biến chứng nhãn khoa ở bệnh nhân CF ngày càng trở nên quan trọng.
Shah VS, Rajagopal J. Cystic Fibrosis: “Ionocyte Modulators”? Am J Respir Cell Mol Biol. 2023;69(3):250-252.
Farahbakhsh N, Bagherian N, Shabanpourhaghighi S, Khalilzadeh S, Tabatabaii SA, Khanbabaee G. Corneal opacification, an atypical presentation of cystic fibrosis: a case report and review of the literature. J Med Case Rep. 2022;16:188.
Ong T, Ramsey BW. Cystic Fibrosis: A Review. JAMA. 2023;329(21):1859-1871. PMID: 37278811.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.