Đục thủy tinh thể trưởng thành
Đục trắng toàn bộ vỏ: Toàn bộ vỏ thủy tinh thể chuyển màu trắng từ nhân đến bao.
Mất phản xạ đỏ: Khó quan sát đáy mắt và giảm khả năng quan sát khi phẫu thuật.
Đục thủy tinh thể trắng (white cataract) là thuật ngữ chung chỉ tình trạng đục thủy tinh thể tiến triển nặng và có màu trắng. Bao gồm đục thủy tinh thể chín (mature cataract), đục thủy tinh thể phồng (intumescent cataract), đục thủy tinh thể quá chín (hypermature cataract), đục thủy tinh thể Morgagni (Morgagnian cataract), v.v.
Diễn tiến tự nhiên của đục thủy tinh thể tiến triển từ giai đoạn khởi phát (incipient) → chưa chín (immature) → phồng lên (intumescent) → chín vỏ-nhân (mature corticonuclear) → quá chín Morgagni (hypermature Morgagnian).
Vì hầu hết bệnh nhân đến khám ở giai đoạn khởi phát đến chưa chín, đục thủy tinh thể trắng tương đối hiếm. Trong một nghiên cứu tại Ấn Độ, 8% trong số 3.634 bệnh nhân đục thủy tinh thể có biểu hiện đục thủy tinh thể trắng. Tỷ lệ cao ở các khu vực thu nhập thấp phản ánh khả năng tiếp cận chăm sóc y tế hạn chế.
Xét đến khó khăn trong phẫu thuật, việc nhận biết và phân loại các loại đục thủy tinh thể này trước mổ là yếu tố quyết định trực tiếp đến kết quả tốt.
Cả hai đều là dạng đục thủy tinh thể chín, nhưng đục thủy tinh thể nâu (brunescent) chủ yếu do thay đổi màu sắc nhân (xơ cứng nhân) và thị lực gần có thể tương đối được bảo tồn. Ngược lại, đục thủy tinh thể trắng chủ yếu do hóa lỏng và phồng lên của vỏ, gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Mặc dù khó khăn phẫu thuật tương tự nhau, nhưng tăng áp lực nội nhãn do vỏ thủy tinh thể hóa lỏng là vấn đề đặc thù của đục thủy tinh thể trắng.
Khám bằng đèn khe thấy đục trắng toàn bộ thủy tinh thể. Các dấu hiệu khác nhau tùy theo loại.
Đục thủy tinh thể trưởng thành
Đục trắng toàn bộ vỏ: Toàn bộ vỏ thủy tinh thể chuyển màu trắng từ nhân đến bao.
Mất phản xạ đỏ: Khó quan sát đáy mắt và giảm khả năng quan sát khi phẫu thuật.
Đục thủy tinh thể căng phồng
Sưng thủy tinh thể: Thủy tinh thể sưng lên do tổn thương biểu mô và nước xâm nhập.
Tăng áp lực nội thủy tinh thể: Chứa đầy vỏ hóa lỏng, dịch phun ra khi chọc.
Hình thành không bào: Quan sát thấy không bào và đục vỏ hình nêm dưới đèn khe.
Quá chín · Morgagni
Co lại và nhăn của bao: Chất vỏ rò rỉ ra khỏi bao khiến bao co lại (quá chín).
Nhân nổi: Khi quá trình hóa lỏng tiến triển đáng kể, nhân sẽ trôi nổi tự do trong bao (Morgani).
Các yếu tố nguy cơ chính của đục thủy tinh thể trắng như sau:
Rối loạn chức năng tế bào biểu mô thủy tinh thể liên quan đến thay đổi protein bơm Na⁺-K⁺ ATPase gây thay đổi áp suất thẩm thấu và sưng thủy tinh thể (cơ chế đục thủy tinh thể dạng phồng). Sự thay đổi biểu hiện đồng dạng Ca²⁺-ATPase cũng đóng vai trò chính trong hình thành đục thủy tinh thể trắng.
Chẩn đoán dựa trên khám bằng đèn khe. Các xét nghiệm sau đây hữu ích cho phân loại.
Ba phương pháp được sử dụng để phân loại đục thủy tinh thể trắng.
Phân loại 1 (Đèn khe): Đánh giá dựa trên ba yếu tố: áp lực trong thể thủy tinh, trạng thái vỏ và màu sắc nhân. Nếu áp lực tăng, phân loại là “phồng”; nếu vỏ trắng đục như sữa, phân loại là “quá chín”.
Phân loại 2 (Siêu âm chế độ A): Ba loại. Loại 1: phồng kèm hóa lỏng vỏ và phản xạ âm cao. Loại 2: nhân lớn với ít vỏ trắng. Loại 3: bao trước xơ hóa với đỉnh âm vang thấp.
Phân loại 3 (OCT trước phẫu thuật): Hệ thống mới nhất, bốn loại liên quan trực tiếp đến chiến lược phẫu thuật.
| Loại OCT | Đặc điểm | Áp lực trong thể thủy tinh |
|---|---|---|
| Loại 1 | Vỏ não phân lớp, khe nứt tối thiểu | Bình thường |
| Loại 2 | Lồi trước, bó vỏ não tăng phản xạ | Tăng |
| Loại 3 | Vỏ phồng + khe nứt chứa nước | Tăng |
| Loại 4 | Hóa lỏng hoàn toàn vỏ dưới bao trước | — |
Hướng dẫn của ESCRS khuyến nghị đánh giá mức độ phồng bằng OCT đoạn trước trước phẫu thuật.
Không có thuốc điều trị đục thủy tinh thể trắng. Thuốc nhỏ mắt pirenoxine (Catalin®, Carini®) và glutathione (Tathion®) được dùng để ngăn tiến triển đục thủy tinh thể nhưng không cải thiện thị lực. Phương pháp điều trị triệt để duy nhất là phẫu thuật.
Phương pháp tiêu chuẩn là tán nhuyễn thủy tinh thể (PEA) và đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL). Tuy nhiên, đục thủy tinh thể trắng khó phẫu thuật, và hướng dẫn ESCRS khuyến nghị nên do bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm thực hiện.
Thách thức lớn nhất trong phẫu thuật đục thủy tinh thể trắng là thực hiện cắt bao trước hình tròn liên tục (CCC). Hai nguyên nhân chính gây khó khăn là mất phản xạ đỏ và tăng áp lực trong thể thủy tinh.
Nhuộm bao trước: Cần thiết để đảm bảo khả năng quan sát. Các loại thuốc nhuộm được sử dụng:
Hướng dẫn của ESCRS khuyến cáo nhuộm bao (ví dụ: xanh trypan) và giảm áp cùng hút chất vỏ hóa lỏng (“milking”) để giảm nguy cơ rách bao. OVD có độ nhớt cao (ví dụ: Healon V®) và mannitol truyền tĩnh mạch cũng có thể được sử dụng để giảm nguy cơ rách bao.
Kỹ thuật khuyến cáo theo loại OCT:
Phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ bằng laser femtosecond cải thiện độ chính xác của mở bao trước.
Yamazaki và cộng sự (2021) đã báo cáo một nghiên cứu hồi cứu trên 30 bệnh nhân (37 mắt) bị đục thủy tinh thể dị ứng đã trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond. Trong các trường hợp bao gồm 9 mắt bị đục thủy tinh thể trắng phồng (IWC), tỷ lệ thành công chung của phẫu thuật cắt bao mũi nổi tự do là 86% (32/37 mắt). Ở nhóm đục thủy tinh thể trắng phồng, xảy ra vết rạch không hoàn toàn do các mấu bao trước ở 4 mắt, cao hơn đáng kể so với nhóm đục thủy tinh thể trắng không phồng (p<0,05). Mặt khác, không có trường hợp nào xảy ra rách bao trước xuyên tâm, sa dịch kính hoặc lệch thủy tinh thể nhân tạo1).
Phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond có thể được thực hiện an toàn ngay cả trong các trường hợp khó như đục thủy tinh thể dị ứng, nhưng cần lưu ý rằng tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt bao mũi nổi tự do giảm trong đục thủy tinh thể trắng phồng.
Phẫu thuật đục thủy tinh thể trắng được phân loại là trường hợp khó cần bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm. Cần chuẩn bị thuốc nhuộm bao trước và OVD độ nhớt cao, và các thiết bị rạch bao trước chính xác như Zepto® có thể hữu ích trong một số trường hợp. Các trường hợp khó cao nên được chuyển đến các cơ sở chuyên khoa được trang bị thiết bị và kỹ thuật cần thiết.
Nhiều cơ chế phân tử tham gia vào sự hình thành đục thủy tinh thể trắng.
Về cơ chế của đục thủy tinh thể dị ứng, đã có gợi ý về mối tương quan với stress oxy hóa và viêm mãn tính, cũng như khả năng việc gãi mặt có thể gây ra ứng suất cơ học lên thủy tinh thể. Trong xơ hóa dưới bao trước, các tế bào dài dương tính với actin cơ trơn alpha đã được xác định về mặt mô học.
Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond cho đục thủy tinh thể trắng phồng, rò rỉ dịch trắng đục có thể làm dịch chuyển vị trí bao trước và dẫn đến vết cắt không hoàn chỉnh. Các phương pháp cắt bao trước hai bước dành riêng cho đục thủy tinh thể phồng, như phương pháp cắt bao nhỏ hỗ trợ laser (laser-assisted mini-capsulotomy) của Schultz và cộng sự (2014), đã được đề xuất và đang được ứng dụng lâm sàng.
Zepto® là thiết bị rạch bao trước chính xác sử dụng vòng nitinol, được báo cáo hữu ích trong các trường hợp khó như đồng tử nhỏ, đục thủy tinh thể trắng và đục giác mạc. Tuy nhiên, vì đường cong học tập khác với phương pháp xé bao tròn liên tục, nên thành thạo trên các ca bình thường trước khi áp dụng cho các ca khó.