Hội chứng đốm trắng (white dot syndromes) là một khái niệm do Gass đặt ra vào năm 1977, chỉ một nhóm bệnh viêm đặc trưng bởi nhiều đốm trắng hoặc trắng-vàng ở đáy mắt. Định nghĩa về các bệnh bao gồm khác nhau giữa các nhà nghiên cứu, nhưng hiện nay thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ một nhóm bệnh viêm vô căn không nhiễm trùng chủ yếu ảnh hưởng đến võng mạc ngoài, biểu mô sắc tố võng mạc, mao mạch hắc mạc và hắc mạc1).
Trong Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng về Viêm màng bồ đào (Tạp chí của Hội Nhãn khoa Nhật Bản 2019;123(6):635-696), APMPPE, MEWDS, PIC, viêm hắc mạc đa ổ, bệnh lý hắc võng mạc Birdshot, viêm hắc mạc hình rắn và AZOOR được liệt kê là các bệnh độc lập trong phân loại viêm màng bồ đào sau, và thuật ngữ “hội chứng đốm trắng” được sử dụng như một khái niệm bao trùm các bệnh này 2).
Nhờ những tiến bộ gần đây trong chụp ảnh đa phương thức (bao gồm OCT-A), hội chứng đốm trắng được phân loại thành ba nhóm dựa trên lớp tổn thương chính1).
Thâm nhiễm tế bào lympho vào mô đệm hắc mạc là tổn thương nguyên phát
Trên OCT-A, lớp Haller có flow void, giai đoạn đầu mao mạch hắc mạc còn nguyên
Tiến triển mạn tính và liên quan chặt chẽ với HLA-A29
Hơn nữa, khái niệm phức hợp AZOOR cũng được đề xuất, xem MEWDS, AZOOR, PIC, MFC, AMN, AIBSE và AAOR như một thể liên tục có nền tảng di truyền tự miễn/viêm chung, giúp hiểu một cách tổng hợp3).
Nếu ảnh hưởng hố trung tâm, không hồi phục; tới 25% mắt có thị lực cuối <20/200
Đa số ổn định. Kém nếu tổn thương lớp ngoài tiến triển
QBệnh nào trong hội chứng đốm trắng có tiên lượng thị lực kém nhất?
A
Viêm hắc mạc hình rắn và viêm hắc võng mạc birdshot có tiên lượng thị lực kém nhất. Trong viêm hắc mạc hình rắn, tới 25% mắt có thị lực cuối cùng dưới 20/200, và trong birdshot, 16-22% bệnh nhân có thị lực 0,1 hoặc thấp hơn trong 10 năm nếu không điều trị 2, 4). PIC và MFC có nguy cơ tiên lượng xấu cao hơn khi có CNV. APMPPE và MEWDS có xu hướng tự cải thiện mạnh và tiên lượng tốt.
APMPPE thường gặp ở độ tuổi 20-30 (trung bình 25 tuổi), không có khác biệt về giới. Viêm mạch tắc nghẽn ở tiểu động mạch hướng tâm của mao mạch hắc mạc được cho là nguyên nhân cơ bản, và nhiễm virus được nghi ngờ là yếu tố kích hoạt 1, 2).
Triệu chứng tiền triệu và diễn tiến
Khoảng một nửa số trường hợp có triệu chứng giống cảm lạnh (cúm, virus EB, thủy đậu, nhiễm liên cầu khuẩn, v.v.)
Các đốm trắng kem hình đĩa, kích thước 1/4 đến 1/2 đường kính đĩa thị, xuất hiện nhiều ở cực sau của cả hai mắt
Các đốm bắt đầu mờ dần từ trung tâm trong vài ngày và biến mất trong 7-12 ngày, để lại sự giảm sắc tố nhẹ
Thường tự khỏi sau một đợt duy nhất (tái phát hiếm gặp)
Tiên lượng thị lực thường tốt, nhưng có thể xấu ở các trường hợp nặng hoặc tiến triển thành viêm hắc mạc dạng bản đồ
Biến chứng đặc trưng: Viêm mạch máu não (MCAT)
APMPPE kết hợp với viêm mạch thần kinh trung ương (MCAT: huyết khối động mạch não nhiều nơi) là biến chứng nghiêm trọng. Nếu xuất hiện đau đầu, sốt hoặc triệu chứng thần kinh, cần chụp MRI và MRA não khẩn cấp. Trường hợp có viêm mạch não, cần điều trị xung methylprednisolone và phối hợp với chuyên khoa thần kinh2).
Liên quan với phổ viêm hắc võng mạc dạng mảng
APMPPE cùng với PPM (bệnh hoàng điểm dạng mảng dai dẳng) và RPC (viêm hắc võng mạc dạng mảng dai dẳng) tạo thành “phổ viêm hắc võng mạc dạng mảng”, với thiếu máu mảng mao mạch hắc mạc là cơ chế bệnh sinh chung5).
Oliveira MA, et al. Management of Acute Posterior Multifocal Placoid Pigment Epitheliopathy (APMPPE): Insights from Multimodal Imaging with OCTA. Case Rep Ophthalmol Med. 2020. Figure 5. PMCID: PMC7094199. License: CC BY.
Các tổn thương dạng bản đồ và dạng mảng nhiều ổ ở cực sau hai mắt biểu hiện dưới dạng giảm huỳnh quang trên ICGA, vùng giảm lưu lượng máu ở mảng mao mạch hắc mạc trên OCTA và thay đổi tăng phản xạ từ lớp đám rối ngoài đến RPE trên OCT. Các dấu hiệu đa phương thức này tương ứng với tổn thương dạng mảng được thảo luận trong phần “APMPPE (bệnh biểu mô sắc tố dạng mảng đa ổ sau cấp tính)”.
MEWDS thường gặp ở phụ nữ 20-50 tuổi (tỷ lệ nam:nữ 1:4), đặc trưng bởi một mắt, cấp tính, tự khỏi.
Hình ảnh lâm sàng đặc trưng
Các đốm nhỏ đa ổ màu trắng xám nhạt (100-200 μm) ở lớp sâu võng mạc đến mức biểu mô sắc tố võng mạc, từ cực sau đến xích đạo
Hạt ở điểm vàng (foveal granularity): gặp ở 74-96% bệnh nhân, có thể là dấu hiệu tồn lưu duy nhất sau khi đốm trắng biến mất. Hiển thị mô hình đặc trưng trên FAF cận hồng ngoại (NIR-FAF)9)
Hình ảnh chấm cam (orange-dot appearance): dấu hiệu đặc trưng trên ảnh đáy mắt hoặc chụp ảnh cận hồng ngoại
Tổn thương màu ngà (ivory lesion): Thay đổi trắng nhạt lan tỏa ở cực sau đáy mắt
Triệu chứng tiền triệu giống cảm lạnh xảy ra ở khoảng 50% trường hợp
Tỷ lệ mắc hàng năm khoảng 0,22 trên 100.000 người, 10% trường hợp tái phát
Tăng huỳnh quang dạng vòng hoa (wreath-like) trên FA
Tăng huỳnh quang dạng vòng hoa đặc trưng ở giai đoạn sớm của FA là điểm mấu chốt trong chẩn đoán MEWDS. Các tổn thương trắng cho thấy tăng huỳnh quang sớm trên FA mà không lan rộng ở giai đoạn muộn. Tăng huỳnh quang sớm này là điểm phân biệt quan trọng với giảm huỳnh quang sớm trong APMPPE (hiện tượng đảo ngược huỳnh quang)1, 9).
Tính liên tục với phức hợp AZOOR
MEWDS liên quan đến sự phá hủy tạm thời vùng ellipsoid (đường IS/OS) của tế bào cảm quang, và được hiểu là một bệnh thuộc phức hợp AZOOR. Trên OCT, có thể thấy sự rối loạn và biến mất của vùng ellipsoid trong giai đoạn cấp tính, và cải thiện khi thị lực hồi phục3).
Papasavvas I, et al. Choroidal vasculitis as a biomarker of inflammation of the choroid. Indocyanine Green Angiography (ICGA) spearheading for diagnosis and follow-up, an imaging tutorial. J Ophthalmic Inflamm Infect. 2024. Figure 5. PMCID: PMC11618284. License: CC BY.
Các tổn thương đốm trắng nhạt rải rác ở cực sau; trên FA và ICGA thấy bất thường dòng chảy dạng chấm, và trên FAF thấy tăng tự huỳnh quang tương ứng. Các dấu hiệu đa phương thức này tương ứng với tăng huỳnh quang dạng vòng hoa trên FA và các điểm giảm huỳnh quang trên ICGA được thảo luận trong phần “MEWDS (Hội chứng đốm trắng đa ổ thoáng qua)”.
PIC thường gặp ở phụ nữ trẻ (khoảng 90%) trong độ tuổi 18-40 bị cận thị (trung bình khoảng -5 D).
Hình ảnh lâm sàng đặc trưng
Các đốm nhỏ màu trắng vàng kích thước 100–300 μm, chỉ giới hạn ở cực sau, thường 12–25 đốm
Không có viêm tiền phòng hoặc viêm dịch kính (đây là điểm phân biệt quan trọng nhất với MFC)
Tổn thương hoạt động có thể thấy dưới dạng khối lồi tăng phản xạ dưới RPE trên OCT
Khi sẹo hóa, để lại các tổn thương teo nhỏ
Biến chứng CNV (40–76%) là vấn đề lâm sàng lớn nhất
Biến chứng quan trọng nhất của PIC là CNV, với tỷ lệ mắc 40-76% 7, 8). CNV thường xảy ra do các yếu tố sau:
Màng Bruch yếu do màng mạch mỏng do cận thị
Phá hủy màng Bruch do viêm dưới RPE
Tăng sản xuất tại chỗ các cytokine viêm (như VEGF)
OCT-A đã được chứng minh nhạy hơn FA trong sàng lọc CNV, và khuyến cáo theo dõi OCT-A định kỳ. Tình trạng rối loạn thị giác đột ngột xấu đi là dấu hiệu của CNV khởi phát, cần được thăm khám ngay.
Liên quan đến bệnh toàn thân
Sự kết hợp giữa PIC và sarcoidosis đã được báo cáo, và ở những bệnh nhân có tổn thương phổi đa ổ, cần thực hiện CT ngực, ACE huyết thanh và lysozyme. Mối liên quan với HLA-DR2 và HLA-DRB1*15 cũng đã được báo cáo 3).
MFC (viêm hắc mạc đa ổ kèm viêm màng bồ đào toàn bộ; MFCwP) là một bệnh trong cùng phổ với PIC, nhưng có viêm dịch kính và viêm tiền phòng là điểm phân biệt chính 7).
Đặc điểm lâm sàng điển hình
Các đốm vàng xám kích thước 45–350 μm xuất hiện nhiều không chỉ ở cực sau mà còn ở vùng ngoại vi trung gian.
Đặc điểm là diễn tiến mạn tính tái phát (các đợt viêm tái diễn)
Tỷ lệ biến chứng màng trước võng mạc (ERM) cao (lên đến 35%), ảnh hưởng đến tiên lượng thị lực lâu dài
Một số trường hợp không thể kiểm soát viêm nếu không có liệu pháp ức chế miễn dịch
Lưu ý điều trị
MFC hiếm khi tự cải thiện, nhiều trường hợp cần điều trị điều hòa miễn dịch dài hạn. Khi chỉ dùng steroid không đủ, sử dụng methotrexate (MTX), azathioprine (AZA) hoặc mycophenolate mofetil (MMF). Khi có CNV, cần tiếp cận hai hướng với kháng VEGF và điều hòa miễn dịch7, 8).
Bệnh Birdshot (birdshot) thường gặp ở người trung niên đến cao tuổi (40-60 tuổi, trung bình 50 tuổi), nữ nhiều hơn nam một chút (1,5:1). Phổ biến hơn ở người da trắng và là một trong những mối liên quan di truyền mạnh nhất được biết đến với HLA-A29 (nguy cơ tương đối gấp 50-224 lần ở người da trắng)4).
Dấu hiệu đáy mắt đặc trưng
Các đốm màu kem giống vết đạn (đường kính 1/4 đến 1/2 đĩa thị) xuất hiện đối xứng hai mắt từ cực sau đến xích đạo
Các đốm chuyển thành tổn thương sẹo không có sắc tố
Có thể kèm viêm mạch võng mạc và phù gai thị
Thay đổi chức năng đặc trưng
Quáng gà và rối loạn sắc giác: Xuất hiện sớm và có thể xảy ra trước khi giảm thị lực
Dạng âm tính trên điện võng mạc toàn trường: Quan sát được ở giai đoạn sớm, khi tiến triển, biên độ sóng a giảm
Chậm điện võng mạc nhấp nháy 30Hz: Chỉ số nhạy nhất để theo dõi hoạt động, có thể phát hiện bất thường sớm hơn so với giảm thị lực17)
Lưu ý cho người Nhật
Do tần suất mang HLA-A29 ở người Nhật thấp, độ nhạy chẩn đoán của HLA-A29 bị hạn chế. Chẩn đoán cần dựa trên các dấu hiệu lâm sàng trong tiêu chuẩn phân loại SUN 2021 (tổn thương đáy mắt dạng bắn đạn, viêm tiền phòng nhẹ, có viêm dịch kính)10).
Viêm màng bồ đào dạng rắn là viêm màng bồ đào mạn tính hai bên xảy ra ở độ tuổi 30–50 (nam giới nhiều hơn một chút), đặc trưng bởi các tổn thương màu vàng xám dạng bản đồ lan rộng ngoằn ngoèo từ quanh gai thị.
Mô hình tiến triển đặc trưng
Bắt đầu hướng tâm từ quanh gai thị (peripapillary), và rìa tổn thương dần dần mở rộng ngoằn ngoèo
Giai đoạn hoạt động: xuất hiện viền trắng xám ở rìa tổn thương
Giai đoạn sẹo: cố định thành tổn thương teo võng mạc-hắc mạc
Khi tái phát, viêm mới luôn xuất hiện từ rìa của sẹo hiện có (điều này rất đặc trưng)
Khoảng cách tái phát từ 3 tháng đến 4 năm, khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân
Quan trọng nhất: Phân biệt với thể liên quan đến lao (SLC)
Viêm màng bồ đào dạng ngoằn ngoèo liên quan đến lao (serpiginous-like choroiditis; SLC) có hình ảnh học rất giống với viêm màng bồ đào dạng ngoằn ngoèo, nhưng phương pháp điều trị hoàn toàn khác:
Điểm phân biệt
Viêm màng bồ đào dạng ngoằn ngoèo
Thể liên quan đến lao (SLC)
Phân bố tổn thương
Quanh gai thị, hướng tâm
Cực sau đến ngoại vi, đa ổ
IGRA/TST
Âm tính
Dương tính
Hình dạng tổn thương
Dạng bản đồ và liên tục
Nhiều tổn thương nhỏ không liên tục
Điều trị
Steroid + thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc chống lao là bắt buộc
Vì sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong SLC có thể làm bệnh lao trở nên trầm trọng hơn đáng kể, nên xét nghiệm IGRA (Quantiferon) trước điều trị là tuyệt đối không thể bỏ qua2).
Trong viêm hắc mạc hình rắn, CNV kèm theo với tỷ lệ lên đến 35%, và nếu lan đến hố trung tâm sẽ gây mất thị lực không hồi phục. Tiêm nội nhãn kháng VEGF (bevacizumab, ranibizumab) có hiệu quả18).
Macedo S, et al. Optical coherence tomography angiography (OCTA) findings in Serpiginous Choroiditis. BMC Ophthalmol. 2020. Figure 1. PMCID: PMC7325353. License: CC BY.
Huỳnh quang tự phát đáy mắt, chụp mạch huỳnh quang và OCT cho thấy các tổn thương hắc võng mạc hình rắn lan tỏa ly tâm từ quanh gai thị. Điều này tương ứng với kiểu lan tỏa hình rắn quanh gai thị được đề cập trong phần “Viêm hắc mạc hình rắn”.
AZOOR là một khái niệm bệnh được Gass đề xuất vào năm 1992, là bệnh võng mạc ngoài gây giảm thị lực cấp tính, khiếm khuyết thị trường và chứng sợ ánh sáng mặc dù đáy mắt gần như bình thường3).
Khái niệm phức hợp AZOOR
Phức hợp AZOOR do Jampol và cộng sự đề xuất là một khái niệm coi MEWDS, AZOOR, PIC, MFC, AMN (bệnh thần kinh võng mạc hoàng điểm cấp tính), AIBSE và AAOR như một chuỗi liên tục có nền tảng chung là tự miễn/viêm di truyền3).
Hình ảnh lâm sàng đặc trưng
Thường gặp ở phụ nữ trẻ 20–50 tuổi bị cận thị
Photopsia (ảo giác ánh sáng) thường xuất hiện ở giai đoạn đầu (đặc biệt là ánh sáng hình dải hoặc hình vòng cung)
Khởi phát một mắt, cuối cùng 76% trở thành hai mắt
Đáy mắt gần như bình thường trong giai đoạn cấp (đặc điểm là sự khác biệt giữa giảm thị lực và tổn thương đáy mắt)
Khiếm khuyết thị trường có dạng dải không đều (thường liên tục với điểm mù)
Có thể kết hợp với bệnh tự miễn (bệnh Hashimoto, đa xơ cứng)
Sự biến mất hoặc mờ đi của vùng ellipsoid (đường IS/OS) trên OCT là dấu hiệu quan trọng nhất
Không thể phục hồi chức năng ở những vùng mất lớp ngoài trên OCT (cũng hữu ích để tiên lượng)
Có thể phát hiện giảm biên độ trên điện võng mạc đa tiêu (mfERG) ngay cả khi đáy mắt bình thường (mfERG nhạy hơn ERG toàn trường)
FAF hồng ngoại đôi khi có thể hiển thị ranh giới giữa vùng tổn thương và vùng bình thường
Điều trị và Tiên lượng
Không có liệu pháp điều trị chuẩn cho AZOOR. Các trường hợp nhẹ chỉ cần theo dõi, nhưng các trường hợp nặng (giảm thị lực hoặc khiếm khuyết thị trường rộng) được điều trị bằng methylprednisolone (1000 mg × 3 ngày) sau đó uống prednisolone2). Hầu hết các trường hợp ổn định trong vòng 6 tháng, nhưng thị trường ở những vùng tổn thương lớp ngoài không hồi phục.
QLàm thế nào để phân biệt AZOOR và viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu?
A
Cả AZOOR và viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu đều gây giảm thị lực và thị trường với đáy mắt gần như bình thường, do đó cần phân biệt. Các điểm phân biệt là: ① Trong AZOOR, có giảm biên độ ERG đa tiêu, trong khi viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu có ERG bình thường; ② Trong AZOOR, khiếm khuyết thị trường có dạng dải hoặc vòng cung không đều, trong khi viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu thường có ám điểm trung tâm; ③ Trong AZOOR, RAPD thường nhẹ, trong khi viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu có RAPD rõ rệt; ④ Trên OCT, AZOOR cho thấy mất vùng ellipsoid, trong khi viêm thần kinh thị giác sau nhãn cầu cho thấy phù gai thị hoặc mỏng lớp sợi thần kinh võng mạc, giúp ích cho chẩn đoán phân biệt2, 3).
Đánh giá rò rỉ mạch máu võng mạc, RPE và mao mạch hắc mạc. Xác nhận hiện tượng đảo ngược huỳnh quang trong APMPPE. Xác nhận tăng huỳnh quang dạng vòng hoa trong MEWDS. Đánh giá viêm mạch máu (Birdshot).
Đánh giá trực tiếp rối loạn tuần hoàn hắc mạc. Phát hiện tổn thương sớm hơn FA (đặc biệt là Birdshot, APMPPE, dạng ngoằn ngoèo). Phát hiện tổn thương rộng hơn so với biểu hiện lâm sàng (MEWDS, PIC). Nhạy nhất trong phát hiện tổn thương hoạt động.
Đánh giá không xâm lấn rối loạn RPE. Xác định hoạt tính (APMPPE, dạng ngoằn ngoèo). Chẩn đoán MEWDS (chấm trắng sớm tăng huỳnh quang tự phát). Đánh giá mạn tính Birdshot (giảm huỳnh quang tự phát quanh gai thị 73%)
OCT (Chụp cắt lớp quang học)
Đánh giá vùng ellipsoid (dấu hiệu chẩn đoán MEWDS và AZOOR). Đánh giá tiến triển tổn thương 5 giai đoạn (PIC). Đánh giá CNV và phù hoàng điểm. Dự đoán tiên lượng (mất EZ → tiên lượng thị lực kém)
OCT-A
Phát hiện không xâm lấn dòng chảy trống của hắc mạc (APMPPE, dạng ngoằn ngoèo, PIC). Phát hiện sớm và nhạy CNV (nhạy hơn FA trong PIC và MFC). Đánh giá lưu lượng máu hắc mạc theo lớp trong Birdshot. Theo dõi đáp ứng điều trị
Chẩn đoán AZOOR (biên độ ERG giảm ngay cả khi đáy mắt gần như bình thường). Theo dõi hoạt động của Birdshot (chậm flicker 30Hz là nhạy nhất). Đánh giá đáp ứng điều trị
Hướng dẫn «Nên làm xét nghiệm nào trước» theo bệnh
Chiến lược khác nhau tùy theo bệnh. Trong APMPPE và viêm hắc mạc xoắn (serpiginous choroiditis), ICGA mô tả rối loạn tuần hoàn hắc mạc trực tiếp hơn, do đó thực hiện ICGA đồng thời hoặc sau FA giúp hiểu sâu hơn về bệnh. Trong MEWDS, tăng huỳnh quang dạng vòng hoa (wreath-like) trên FA có giá trị chẩn đoán. Tuy nhiên, vì các xét nghiệm này xâm lấn, nhiều thông tin hiện có thể được thay thế bằng OCT-A, và sự kết hợp giữa FAF và OCT-A được sử dụng như đánh giá ban đầu1, 5).
Giảm huỳnh quang mà các tổn thương hội chứng đốm trắng thể hiện trên ICGA là phản ánh trực tiếp của sự gián đoạn lưu lượng máu hắc mạc (tắc mao mạch hắc mạc)1). ICGA là phương thức nhạy hơn FA trong đánh giá tuần hoàn hắc mạc, với các đặc điểm sau:
Giảm huỳnh quang tất cả các thì: Gặp trong APMPPE, viêm hắc mạc xoắn, PIC và MFC. Phản ánh tắc nghẽn nặng của thiếu máu lớp mao mạch hắc mạc.
Huỳnh quang thấp muộn (không có bất thường trên FA): Huỳnh quang thấp muộn trên ICGA trong MEWDS được giải thích là do thay đổi hấp thu ICG do bất thường RPE, không phải do vị trí chính ở choriocapillaris (choriocapillaris thường được bảo tồn trên OCT-A) 1).
Flow void lớp Haller → flow void toàn bộ lớp ở giai đoạn tiến triển: Mô hình tiến triển hai giai đoạn đặc trưng của Birdshot từ mô đệm màng mạch (stroma) đến choriocapillaris 14).
ICGA cũng vượt trội trong việc phát hiện tổn thương ẩn không nhìn thấy trên lâm sàng (tổn thương cận lâm sàng) so với FA và OCT-A, đặc biệt trong MEWDS và PIC, mô tả tổn thương màng mạch rộng hơn các đốm trắng 1, 15).
Bản đồ bệnh theo mô hình huỳnh quang thấp và cao trên FAF
Mô hình FAF (tự huỳnh quang đáy mắt) phản ánh trạng thái chuyển hóa của RPE và hữu ích cho chẩn đoán và đánh giá hoạt động của hội chứng đốm trắng 16).
Khoảng trống dòng chảy mao mạch hắc mạc trên OCT-A cho thấy sự tương đồng cao với các phát hiện trên FA và ICGA (đặc biệt hữu ích trong APMPPE và viêm hắc mạc hình rắn) 5, 13).
Các dạng huỳnh quang trên FA: chậm làm đầy vs tăng huỳnh quang vs rò rỉ
Liệu pháp ức chế miễn dịch toàn thân + kháng VEGF khi có CNV
QLiệu chỉ điều trị kháng VEGF có đủ cho CNV không?
A
CNV viêm (iCNVM) khác với CNV trong thoái hóa điểm vàng do tuổi tác; kiểm soát viêm cơ bản cũng quan trọng để ngăn ngừa tái phát CNV. Trong PIC và MFC, phương pháp tiếp cận hai hướng với kháng VEGF và steroid (hoặc thuốc ức chế miễn dịch) được coi là hiệu quả, trong khi chỉ dùng kháng VEGF để lại nguy cơ tái phát 7, 8).
APMPPE (đau đầu, triệu chứng thần kinh → chụp MRI não khẩn cấp)
QXét nghiệm nào cần kiểm tra đầu tiên khi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch?
A
Các xét nghiệm bắt buộc cần thực hiện trước khi bắt đầu thuốc ức chế miễn dịch cho hội chứng đốm trắng như sau: ① Loại trừ lao bằng IGRA (Quantiferon) (ưu tiên hàng đầu trong viêm hắc mạc hình rắn), ② Sàng lọc viêm gan siêu vi bằng kháng nguyên HBs, kháng thể HBc và kháng thể HCV (để ngăn tái hoạt do ức chế miễn dịch), ③ Chụp X-quang ngực và CT (để loại trừ lao và sarcoidosis), ④ Công thức máu toàn bộ và xét nghiệm chức năng gan-thận (để kiểm tra giá trị cơ bản). Đối với các tác nhân sinh học như adalimumab, sàng lọc lao cũng bắt buộc theo tờ hướng dẫn sử dụng thuốc19, 20).
QSố lần và lịch trình điều trị kháng VEGF được quyết định như thế nào?
A
Khác với thoái hóa hoàng điểm do tuổi già, màng bồ đào tân mạch viêm (iCNVM) có thể tự thoái lui khi kiểm soát được viêm. Thường sử dụng chiến lược PRN (tiêm khi cần), tiêm mỗi khi xác nhận CNV hoạt động trên OCT-A. Có thể tiêm liều tấn công ban đầu (3 lần liên tiếp), nhưng số lần tiêm cần thiết có thể giảm khi kết hợp với liệu pháp ức chế miễn dịch. Nguy cơ tái phát cao khi chỉ dùng kháng VEGF đơn thuần, do đó cần cách tiếp cận hai hướng kết hợp kiểm soát viêm căn bản 7, 8).
Mỗi bệnh trong hội chứng đốm trắng được biết có liên quan với các bệnh toàn thân hoặc nhiễm trùng cụ thể, do đó cần khảo sát loại trừ có hệ thống trước điều trị.
APMPPE hiện được hiểu một cách tổng thể trong “phổ viêm hắc võng mạc dạng mảng” cùng với bệnh hoàng điểm dạng mảng dai dẳng (PPM) và viêm hắc võng mạc dạng mảng không ngừng tiến triển (RPC). Trong ba bệnh này, OCT-A cho thấy một mô hình chung là khoảng trống dòng chảy mao mạch hắc mạc, chỉ ra rằng thiếu máu cục bộ của lớp mao mạch hắc mạc là nền tảng bệnh lý chung5).
Klufas và cộng sự (2017) báo cáo rằng OCT-A phát hiện khoảng trống dòng chảy mao mạch hắc mạc trong APMPPE, PPM và RPC với độ tương đồng cao với chụp mạch huỳnh quang và chụp mạch xanh indocyanine, ủng hộ khái niệm phổ viêm hắc võng mạc dạng mảng5).
Biến đổi dạng hạt ở trung tâm hoàng điểm (foveal granularity) là dấu hiệu chẩn đoán gặp ở 74-96% trường hợp MEWDS, và có thể là dấu hiệu duy nhất còn lại sau khi các chấm trắng biến mất. Chụp tự huỳnh quang hồng ngoại gần (NIR-FAF) cho thấy mô hình dạng hạt đặc trưng ở trung tâm hoàng điểm9).
PIC và MFC (MFCwP) có chung nền tảng di truyền (haplotype IL-10 · HLA-DRB1*15) và được coi là các kiểu hình khác nhau của cùng một phổ bệnh. Các điểm phân biệt chính là sự có hay không có viêm dịch kính và viêm tiền phòng, cũng như phân bố tổn thương1, 3).
Mối liên quan giữa Birdshot và HLA-A29 là một trong những mối liên quan di truyền mạnh nhất được biết đến, với nguy cơ tương đối tăng 50–224 lần ở bệnh nhân da trắng4). Tuy nhiên, do người mang HLA-A29 hiếm ở Nhật Bản, độ nhạy của xét nghiệm HLA-A29 trong chẩn đoán bị hạn chế. Chẩn đoán cần dựa vào các tiêu chí lâm sàng SUN 2021 (dấu hiệu đáy mắt, viêm tiền phòng nhẹ, viêm dịch kính)10).
AZOOR được cho là xảy ra do yếu tố di truyền (ví dụ haplotype IL-10) kết hợp với các yếu tố môi trường như nhiễm virus, vắc-xin hoặc thuốc, và được hiểu là một phần của phức hợp AZOOR cùng với MEWDS, PIC, AMN và AIBSE3). Các trường hợp MEWDS sau nhiễm hoặc tiêm vắc-xin COVID-19 đã gia tăng trên toàn cầu, cho thấy SARS-CoV-2 có thể hoạt động như một yếu tố kích hoạt miễn dịch11).
QHội chứng đốm trắng có thể xảy ra sau khi nhiễm COVID-19 hoặc tiêm vắc-xin không?
A
Có. Một số trường hợp MEWDS, PIC và viêm hắc mạc hình rắn đã được báo cáo sau khi nhiễm COVID-19, cho thấy nhiễm SARS-CoV-2 có thể hoạt động như một tác nhân kích hoạt miễn dịch11, 12). Đối với MEWDS, có một tổng quan hệ thống về 27 trường hợp sau tiêm vắc-xin COVID-19, trong đó vắc-xin mRNA (Pfizer-BioNTech) là phổ biến nhất. Bệnh nhân có tiền sử bệnh này nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa về việc theo dõi trước và sau khi tiêm vắc-xin.
QKhi lần đầu nghi ngờ hội chứng đốm trắng, thứ tự ưu tiên các xét nghiệm cần thực hiện là gì?
A
Khi lần đầu nghi ngờ hội chứng đốm trắng, thứ tự ưu tiên xét nghiệm được khuyến nghị như sau: ① FAF + OCT (không xâm lấn và cho phép đánh giá ban đầu hầu hết các bệnh; có thể hiển thị tự phát quang cao trong MEWDS, đánh giá vùng ellipsoid và độ cao dưới RPE trong PIC) → ② OCT-A (phát hiện sớm CNV và đánh giá flow void hắc mạc) → ③ FA + ICGA (khi cần chẩn đoán xác định và đánh giá hoạt động). Nếu nghi ngờ viêm hắc mạc hình rắn, IGRA (để loại trừ lao) cần được ưu tiên trước FA. Nếu nghi ngờ AZOOR, ERG (đa tiêu) là bắt buộc1, 2).
Jampol LM, Becker KG. White spot syndromes of the retina: a hypothesis based on the common genetic hypothesis of autoimmune/inflammatory disease. Am J Ophthalmol. 2003;135(3):376-379.
Agrawal R, et al. The role of HLA-A29 in birdshot chorioretinopathy and immune checkpoint inhibitor-related uveitis. Am J Ophthalmol. 2025. doi:10.1016/j.ajo.2024.01.007
Klufas MA, Phasukkijwatana N, Iafe NA, et al. Optical coherence tomography angiography reveals choriocapillaris flow reduction in placoid chorioretinitis. Ophthalmol Retina. 2017;1(1):77-91.
Stattin M, Forster J, Ahmed D, Krepler K, Ansari-Shahrezaei S. Swept Source-Optical Coherence Tomography Angiography for Management of Secondary Choroidal Neovascularization in Punctate Inner Choroidopathy. Case Rep Ophthalmol. 2021;12:232-238.
Spaide RF, Goldberg N, Freund KB. Redefining multifocal choroiditis and panuveitis and punctate inner choroidopathy through multimodal imaging. Retina. 2013;33(7):1315-1324.
Leclaire MD, Clemens CR, Eter N, Mihailovic N. Choroidale Neovaskularisation infolge einer “punctate inner choroidopathy”, dargestellt mittels optischer Kohärenztomographie-Angiographie. Ophthalmologe. 2021;118:842-846.
Mantovani A, Invernizzi A, Staurenghi G, Herbort CP Jr. Multiple evanescent white dot syndrome: a multimodal imaging study of foveal granularity. Ocul Immunol Inflamm. 2019;27(1):141-147.
Standardization of Uveitis Nomenclature (SUN) Working Group. Classification criteria for birdshot chorioretinitis. Am J Ophthalmol. 2021;228:65-71.
Chen N, Mandell M, Arjmand P. Multimodal imaging findings of multiple evanescent white dot syndrome in COVID-19 patients. IDCases. 2024;38:e02110.
Seddigh S, Pinto A, Zaki AM, Gupta RR. Serpiginous choroiditis after COVID-19 infection. J Vitreoretinal Dis. 2025;9(2):246-252.
Pakzad-Vaezi K, Khaksari K, Chu Z, Van Gelder RN, Wang RK, Pepple KL. Swept-source OCT angiography of serpiginous choroiditis. Ophthalmol Retina. 2018;2(7):712-719.
Pepple KL, Chu Z, Weinstein J, Munk MR, Van Gelder RN, Wang RK. Use of en face swept-source optical coherence tomography angiography in identifying choroidal flow voids in 3 patients with birdshot chorioretinopathy. JAMA Ophthalmol. 2018;136(11):1288-1292. doi:10.1001/jamaophthalmol.2018.3474. PMID:30128478. PMCID:PMC6248174
Khochtali S, Dridi T, Abroug N, et al. Swept-source optical coherence tomography angiography shows choriocapillaris flow reduction in multiple evanescent white dot syndrome. J Curr Ophthalmol. 2020;32(2):211-215.
Yeh S, Forooghian F, Wong WT, et al. Fundus autofluorescence imaging of the white dot syndromes. Arch Ophthalmol. 2010;128(1):46-56.
Minos E, Barry RJ, Southworth S, et al. Birdshot chorioretinopathy: current knowledge and new concepts in pathophysiology, diagnosis, monitoring and treatment. Orphanet J Rare Dis. 2016;11(1):61.
Maleki A, Maldonado Cerda A, Garcia CM, et al. Chlorambucil combination therapy in refractory serpiginous choroiditis: a cure? Am J Ophthalmol Case Rep. 2021;21:101014.
Niederer RL, Al-Janabi A, Engelbrecht C, et al. Immunomodulatory therapy prescribing practices for non-infectious uveitis: a survey of international experts. Br J Ophthalmol. 2024;108:482-489.
Tomkins-Netzer O, et al. Treatment of non-infectious uveitis with biologics: a survey of the International Ocular Inflammation Society. Br J Ophthalmol. 2022;106:482-488.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.