Viêm hắc mạc do Cryptococcus (Cryptococcal choroiditis) là tình trạng viêm hắc mạc nhiễm trùng do nấm men có vỏ Cryptococcus neoformans gây ra¹˒².
Đây là một trong những bệnh xác định AIDS (AIDS-defining illness) và là nguyên nhân quan trọng gây viêm hắc mạc nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch³.
Tổn thương hắc mạc có thể xuất hiện như triệu chứng mắt ban đầu của bệnh cryptococcus lan tỏa hoặc viêm màng não. Nếu không điều trị, bệnh có thể diễn tiến tử vong trong vòng vài tuần, do đó phát hiện sớm và điều trị sớm là vô cùng quan trọng.
Tác nhân gây bệnh và đường lây nhiễm
Tác nhân gây bệnh: Cryptococcus neoformans (nấm men có vỏ nhầy)
Nguồn lây: Có nhiều nhất trong phân chim bồ câu khô
Đường lây: Hít phải bào tử dạng khí dung → nhiễm trùng phổi → lan truyền qua đường máu
Dịch tễ: 957.900 ca viêm màng não do cryptococcus mỗi năm, hơn 600.000 ca tử vong (nghiên cứu năm 2008)
Các yếu tố nguy cơ chính
HIV/AIDS: CD4 < 100 tế bào/µL là nguy cơ lớn nhất
Suy giảm miễn dịch khác: ghép tạng, khối u ác tính, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, sử dụng corticosteroid kéo dài
Phơi nhiễm môi trường: phân chim bồ câu, gỗ mục, hốc cây, đất bị ô nhiễm
Dự phòng: Ngay khi phát hiện CD4 < 100 tế bào/µL, cần dùng thuốc kháng nấm dự phòng ngay lập tức
Viêm hắc võng mạc do Cryptococcus thường có các dấu hiệu sau:
Tổn thương hắc mạc màu trắng sữa đến vàng (creamy yellow lesions): Các khuẩn lạc nấm trong hắc mạc³
Xuất huyết nội võng mạc có chấm trắng trung tâm (white-centered hemorrhages): Xuất huyết dạng đốm Roth³˒⁶
Trong suy giảm miễn dịch nặng, các phản ứng viêm như viêm dịch kính (vitritis) thường rất ít.
Điều này là do chức năng miễn dịch cần thiết để tạo ra đáp ứng miễn dịch trong mắt bị suy giảm đáng kể.
Giai đoạn sớm: Che lấp sự làm đầy hắc mạc (giảm huỳnh quang). Giai đoạn muộn: Tổn thương kèm giảm tưới máu
Chụp mạch xanh indocyanine (ICG)
Được sử dụng để đánh giá tổn thương hắc mạc
OCT
Dày màng bồ đào, tổn thương màng bồ đào tăng phản xạ. Phá hủy biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) không điển hình
Các dấu hiệu hình ảnh này không đặc hiệu.
QTại sao viêm dịch kính ít gặp trong viêm màng bồ đào do Cryptococcus?
A
Trong tình trạng suy giảm miễn dịch nặng, chức năng miễn dịch để huy động tế bào viêm vào dịch kính bị suy giảm đáng kể. Do tế bào T CD4+ giảm xuống ≤100 tế bào/µL, phản ứng viêm đối với nhiễm trùng khó xảy ra. Vì vậy, viêm dịch kính và viêm tiền phòng thường nhẹ so với viêm nội nhãn nhiễm trùng thông thường.
C. neoformans là một loại nấm men có vỏ bọc, tồn tại rộng rãi trong môi trường. Đặc biệt có nhiều trong phân chim bồ câu khô, và hít phải bào tử dạng khí dung là con đường lây nhiễm chính.
Yếu tố nguy cơ (chính):
Nhiễm HIV/AIDS (số lượng tế bào CD4+ < 100 tế bào/µL)
Liệu pháp ức chế miễn dịch sau ghép tạng đặc
U ác tính huyết học (ví dụ u lympho)
Sử dụng corticosteroid kéo dài
Các tình trạng ức chế miễn dịch khác (ví dụ: điều trị bệnh tự miễn)
Viêm hắc mạcvõng mạc do Cryptococcus là biểu hiện mắt của bệnh toàn thân, do đó cần đánh giá toàn thân bắt buộc.
Quy trình đánh giá ban đầu:
Hỏi bệnh sử chi tiết (xác nhận tình trạng ức chế miễn dịch và tiền sử phơi nhiễm)
Khám thần kinh (đánh giá tăng áp lực nội sọ và triệu chứng thần kinh sọ)
Xét nghiệm kháng nguyên cryptococcus huyết thanh (CrAg)
Nếu CrAg dương tính hoặc có triệu chứng, thực hiện chọc dò thắt lưng (LP)
Nuôi cấy dịch não tủy (CSF), xét nghiệm CrAg, nhuộm mực tàu
Độ chính xác của xét nghiệm chẩn đoán:
Xét nghiệm
Đặc điểm
Phương pháp LFA (CrAg Lateral Flow)
Độ nhạy và độ đặc hiệu >98%. Phương pháp chẩn đoán được khuyến nghị
Nuôi cấy nấm dịch não tủy
Dùng để chẩn đoán xác định. Độ nhạy giảm ở giai đoạn sớm hoặc khi điều trị kháng nấm trước đó
Nhuộm mucicarmine
Xác định vỏ dày của C. neoformans
Nhuộm mực tàu (India Ink Stain)
Xác định vỏ dày. Hữu ích cho chẩn đoán nhanh
Chẩn đoán phân biệt:
Chẩn đoán phân biệt viêm hắc võng mạc do Cryptococcus ở bệnh nhân AIDS giai đoạn cuối:
Bệnh toxoplasma (tổn thương hoại tử ở cực sau đáy mắt)
Nhiễm Pneumocystis jiroveci (xác nhận bằng đờm kích thích hoặc BAL)
Mycobacterium tuberculosis (đánh giá bằng X-quang ngực)
Histoplasma capsulatum (xác nhận bằng xét nghiệm mô bệnh học)
Candida albicans (thường gặp trong nhiễm trùng liên quan đến ống thông)
QCó thể chẩn đoán viêm hắc mạc do Cryptococcus chỉ dựa trên hình ảnh đáy mắt không?
A
Hình ảnh đáy mắt (tổn thương hắc mạc màu trắng đục đến vàng + xuất huyết kèm chấm trắng trung tâm) có tính đặc trưng, nhưng chẩn đoán xác định cần xét nghiệm CrAg huyết thanh và dịch não tủy hoặc nuôi cấy. Hình ảnh FA, ICG và OCT đều không đặc hiệu, và chỉ dựa vào hình ảnh mắt có thể khó phân biệt với các viêm hắc mạc nhiễm trùng khác. Cần đánh giá toàn diện tình trạng toàn thân (mức độ suy giảm miễn dịch và nguy cơ nhiễm trùng khác).
Hướng dẫn toàn cầu của Liên đoàn Châu Âu về Nấm Y học (ECMM) và Hiệp hội Quốc tế về Nấm Người và Động vật (ISHAM) (Chang và cộng sự, 2024)¹, cũng như hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) (Perfect và cộng sự, 2010)², khuyến cáo rằng tất cả các trường hợp nhiễm cryptococcus lan tỏa không liên quan đến hệ thần kinh trung ương và không liên quan đến phổi, bao gồm tổn thương mắt, nên được điều trị như bệnh hệ thần kinh trung ương.
Phẫu thuật dịch kính (cắt dịch kính qua pars plana; PPV)
QNếu điều trị thành công, viêm hắc võng mạc do cryptococcus có khỏi không?
A
Nhiễm trùng giai đoạn cấp có thể được kiểm soát bằng điều trị thích hợp, nhưng cần điều trị duy trì dài hạn (fluconazole 12–18 tháng). Do nguy cơ tái phát cao, cần giảm liều điều trị duy trì một cách thận trọng. Quản lý tình trạng suy giảm miễn dịch tiềm ẩn (đặc biệt là HIV) cũng rất quan trọng, vì phục hồi số lượng CD4 ảnh hưởng lớn đến tiên lượng lâu dài. Tiên lượng thị lực phụ thuộc vào mức độ tổn thương khi phát hiện và tốc độ bắt đầu điều trị.
C. neoformans là một loại nấm men có vỏ (vỏ polysaccharide). Vỏ hoạt động như một cơ chế trốn tránh miễn dịch bằng cách ức chế hoạt hóa bổ thể và tránh thực bào bởi đại thực bào.
Tiến triển nhiễm trùng:
Hít phải bào tử → nhiễm trùng ban đầu ở phổi
Ở vật chủ suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng phổi tiến triển và kéo dài
Lan truyền theo đường máu (hematogenous dissemination) đến toàn thân bao gồm hệ thống mạch máu hắc mạc
Định cư tại hắc mạc → tăng sinh nấm tại chỗ → hình thành viêm hắc mạc
Tại sao viêm nội nhãn hiếm gặp trong suy giảm miễn dịch nặng
Trong trạng thái miễn dịch bình thường, miễn dịch tế bào loại Th1 được kích hoạt chống lại nhiễm trùng và gây viêm. Tuy nhiên, trong tình trạng suy giảm nghiêm trọng tế bào T CD4+, phản ứng viêm này không được kích hoạt. Do đó, trong viêm hắc mạc do Cryptococcus, các dấu hiệu viêm như viêm dịch kính rất ít, và bệnh tiến triển với triệu chứng nhẹ.
Lưu lượng máu phong phú của hắc mạc và cấu trúc mạch máu (mao mạch có lỗ) tạo điều kiện cho C. neoformans lây lan qua đường máu bám vào. Sự phát triển của các khuẩn lạc nấm hình thành các tổn thương hắc mạc màu trắng sữa đến vàng. Sự lan rộng đến các mao mạch võng mạc lân cận có thể gây xuất huyết nội võng mạc với chấm trắng trung tâm (giống đốm Roth).
Bệnh cryptococcus vẫn gây gánh nặng bệnh tật nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình¹. Suy giảm thị lực thường xảy ra trong viêm màng não do cryptococcus, và đã có báo cáo về bệnh thần kinh thị giác và mất thị lực không hồi phục do tăng áp lực nội sọ⁴˒⁵. Các xu hướng nghiên cứu chính gần đây bao gồm:
Phổ biến xét nghiệm dòng chảy bên (LFA): Bộ kit chẩn đoán đơn giản với độ nhạy và độ đặc hiệu >98% cho phép chẩn đoán sớm ngay cả trong môi trường y tế hạn chế nguồn lực.
Nghiên cứu liều cao đơn lẻ amphotericin B: Là thay thế cho phác đồ hai tuần thông thường, phác đồ liều đơn đang được nghiên cứu để cải thiện khả năng tiếp cận ở các khu vực hạn chế nguồn lực.
Tiến bộ trong điều trị HIV: Sự phổ biến của ART dự kiến sẽ phục hồi số lượng CD4, nhưng quản lý IRIS (hội chứng phục hồi miễn dịch) vẫn là thách thức quan trọng.
Sự chuyển thuốc vào mắt: Fluconazole có tính thấm qua hàng rào máu-mắt tương đối cao, giúp tiếp cận tốt các tổn thương ở mắt, đang được chú ý
Chang CC, Harrison TS, Bicanic TA, et al. Global guideline for the diagnosis and management of cryptococcosis: an initiative of the ECMM and ISHAM in cooperation with the ASM. Lancet Infect Dis. 2024;24(8):e495-e512. PMID: 38346436. doi:10.1016/S1473-3099(23)00731-4
Perfect JR, Dismukes WE, Dromer F, et al. Clinical practice guidelines for the management of cryptococcal disease: 2010 update by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2010;50(3):291-322. PMID: 20047480. doi:10.1086/649858
Paiva A, Biancardi AL, Curi A. Clinical-laboratory outcome of Cryptococcus sp. multifocal choroiditis in acquired immunodeficiency syndrome patients. Ocul Immunol Inflamm. 2024;32(10):2421-2427. PMID: 39250593. doi:10.1080/09273948.2024.2392201
Duggan J, Walls HM. Ocular complications of cryptococcal meningitis in patients with HIV: report of two cases and review of the literature. J Int Assoc Physicians AIDS Care (JIAPAC). 2012;11(5):283-288. PMID: 22713686. doi:10.1177/1545109712448537
Espino Barros Palau A, Morgan ML, Foroozan R, Lee AG. Neuro-ophthalmic presentations and treatment of cryptococcal meningitis-related increased intracranial pressure. Can J Ophthalmol. 2014;49(5):473-477. PMID: 25284106. doi:10.1016/j.jcjo.2014.06.012
Joseph J, Sharma S, Narayanan R. Endogenous Cryptococcus neoformans endophthalmitis with subretinal abscess in a HIV-infected man. Indian J Ophthalmol. 2018;66(7):1015-1017. PMID: 29941759. doi:10.4103/ijo.IJO_60_18
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.