Lộ củng mạc
bare sclera: có thể nhìn thấy dưới dạng vùng trắng. Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh.
Rách màng bồ đào: Kèm theo khuyết toàn bộ chiều dày của màng bồ đào, màng Bruch và võng mạc.
Viêm hắc võng mạc sclopetaria (chorioretinitis sclopetaria) là chấn thương mắt kín do tác động của vật thể di chuyển tốc độ cao đi qua gần nhãn cầu. Đặc trưng bởi vỡ toàn bộ lớp hắc mạc, màng Bruch và võng mạc, để lộ củng mạc trần (bare sclera).
Bệnh này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1872 bởi Herman Cohn. “Sclopetaria” bắt nguồn từ tiếng Latin “sclopetum” (súng ngắn). Năm 1901, Goldzieher đã mô tả nó là “chorioretinitis plastica sclopetaria”.
Tổn thương xảy ra như một chấn thương trực tiếp (coup injury) tại vị trí va chạm. Điều này khác với vỡ hắc mạc thông thường (contrecoup injury) nơi sóng xung kích gây tổn thương ở phía đối diện.
Vỡ hắc mạc thông thường xảy ra ở phía đối diện (contrecoup) của va chạm và chỉ vỡ hắc mạc. Trong khi đó, sclopetaria hắc võng mạc xảy ra tại vị trí va chạm (coup) và vỡ toàn bộ các lớp hắc mạc, màng Bruch và võng mạc.

Sau chấn thương, các triệu chứng sau đây xuất hiện.
Các dấu hiệu thay đổi giữa giai đoạn cấp tính và mạn tính.
Lộ củng mạc
bare sclera: có thể nhìn thấy dưới dạng vùng trắng. Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh.
Rách màng bồ đào: Kèm theo khuyết toàn bộ chiều dày của màng bồ đào, màng Bruch và võng mạc.
Dấu hiệu xuất huyết
Xuất huyết dịch kính: Thường gặp ở giai đoạn cấp tính. Có thể cản trở quan sát đáy mắt.
Xuất huyết dưới võng mạc và trong võng mạc: Xảy ra lan rộng xung quanh vị trí vỡ.
Các dấu hiệu cấp tính khác
Phù hoàng điểm, phù gai thị: Xuất hiện do phản ứng viêm.
RAPD, liệt cơ ngoài nhãn cầu: Dấu hiệu gợi ý tổn thương thần kinh thị giác hoặc cơ ngoài nhãn cầu.
Tăng nhãn áp: Có thể xảy ra như glôcôm thứ phát sau chấn thương.
Dấu hiệu giai đoạn mạn tính
Sẹo xơ tế bào thần kinh đệm: Hình thành vài tuần sau chấn thương.
Đường viền hình móc câu (claw-like): Sẹo có đường viền không đều là đặc trưng.
Khi sóng xung kích đi qua vùng quanh mắt với tốc độ cao, lực nén của nó phá hủy hắc mạc và võng mạc. Nam giới trẻ tuổi là nhóm bệnh nhân phổ biến nhất.
Các vật thể gây ra chính được liệt kê dưới đây.
| Phân loại | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Đạn dược | Đạn súng hơi, đạn ghém, đạn |
| Dụng cụ thể thao | Bóng sơn |
| Khác | Nút chai, cành cây, mảnh kim loại |
Kính bảo hộ là phương tiện hiệu quả để giảm nguy cơ chấn thương mắt do vật thể bay tốc độ cao. Tuy nhiên, không thể ngăn ngừa hoàn toàn mọi tổn thương, chẳng hạn như khi chịu tác động trực tiếp. Điều quan trọng là chọn kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn phù hợp cho các công việc và thể thao có nguy cơ.
Chẩn đoán dựa trên tiền sử chấn thương và dấu hiệu đáy mắt. Trong giai đoạn cấp tính, xuất huyết dịch kính có thể hạn chế quan sát đáy mắt.
Các phương pháp xét nghiệm chính được trình bày dưới đây.
| Phương pháp xét nghiệm | Dấu hiệu chính |
|---|---|
| Soi đáy mắt sau khi giãn đồng tử | Lộ củng mạc, xuất huyết |
| OCT | Rách hắc mạc và biểu mô sắc tố võng mạc |
| CT | Dị vật trong hốc mắt |
Vai trò của từng xét nghiệm như sau.
Cần phân biệt với các bệnh sau đây.
Trong nhiều trường hợp, theo dõi là phương pháp cơ bản. Sự tăng sinh tế bào thần kinh đệm sợi lan rộng khiến vết rách võng mạc có xu hướng tự sẹo hóa và đóng lại.
Phẫu thuật là cần thiết nếu có các biến chứng sau đây.
Các phương pháp phẫu thuật chính như sau:
Mạch máu tân tạo hắc mạc có thể phát triển từ vùng sẹo sau chấn thương. Trong trường hợp đó, tiến hành quang đông laser hoặc tiêm nội nhãn thuốc kháng VEGF.
Tiên lượng thị lực nhìn chung còn hạn chế. Tỷ lệ đạt thị lực 20/20 được báo cáo là 16,4%. Các vỡ liên quan đến hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác có tiên lượng đặc biệt xấu.
Trong nhiều trường hợp, có thể hy vọng tự lành nhờ sự tăng sinh tế bào xơ thần kinh đệm, do đó theo dõi là hướng dẫn cơ bản. Tuy nhiên, nếu kèm bong võng mạc, vỡ nhãn cầu hoặc dị vật nội nhãn thì cần phẫu thuật. Việc đánh giá đáy mắt định kỳ như đã nêu trong Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm rất quan trọng để phát hiện sớm biến chứng.
Tỷ lệ đạt thị lực 20/20 chỉ là 16,4%. Tiên lượng đặc biệt xấu khi điểm vàng hoặc dây thần kinh thị giác nằm trong vùng vỡ, hoặc có kèm gãy xương hốc mắt hoặc bệnh thần kinh thị giác. Rất khó dự đoán kết quả cuối cùng chỉ dựa vào thị lực ngay sau chấn thương.
Khi vật thể tốc độ cao đi qua gần nhãn cầu, sóng xung kích tạo ra làm biến dạng thành nhãn cầu, gây bong và vỡ hắc mạc và võng mạc thần kinh cảm giác khỏi củng mạc.
Sự khác biệt về tính đàn hồi của các lớp mô quyết định kiểu vỡ.
Màng Bruch
Không đàn hồi: Dễ bị tổn thương dưới lực nén, có thể vỡ ngay cả khi năng lượng tương đối thấp.
Điểm khởi đầu vỡ: Sự vỡ của màng Bruch gây chảy máu dưới võng mạc cấp tính từ lớp mao mạch màng mạch.
Biểu mô sắc tố võng mạc
Không đàn hồi: Giống như màng Bruch, kém đàn hồi và dễ vỡ.
Tăng sản: Trong giai đoạn mãn tính, biểu mô sắc tố võng mạc tăng sản, tham gia vào quá trình hình thành sẹo.
Võng mạc – Củng mạc
Có đàn hồi: Tương đối đàn hồi cao, chỉ bị tổn thương khi chịu tác động năng lượng cao.
Bảo tồn củng mạc: Củng mạc có độ đàn hồi cao nhất và thường được bảo tồn (bare sclera).
Diễn tiến bệnh lý sau chấn thương như sau:
Nghiên cứu mô bệnh học của Duboby năm 1974 đã xác nhận sự khiếm khuyết của màng Bruch và hắc mạc, mất tế bào cảm thụ ánh sáng, và tăng sản biểu mô sắc tố võng mạc.
Trước đây, người ta cho rằng sự tăng sinh tế bào xơ thần kinh đệm sẽ bịt kín vị trí vỡ và ngăn ngừa bong võng mạc. Tuy nhiên, Papakostas (2014) đã báo cáo rằng bong võng mạc thực sự được xác nhận trong một trường hợp scroperaria kèm tổn thương hốc mắt, đặt ra nghi vấn về quan niệm truyền thống rằng “xơ hóa ngăn ngừa bong võng mạc”.
Nghiên cứu của Ludwig và cộng sự cho thấy, chấn thương do các vật thể có năng lượng tương đối thấp như súng hơi có xu hướng tiên lượng xấu hơn. Ngay cả khi năng lượng va chạm nhỏ, vỡ ở phía thái dương và hoàng điểm vẫn dẫn đến thị lực kém, tỷ lệ đạt thị lực cuối cùng 20/20 chỉ là 16,4%.
Đối với các vật thể năng lượng cao (như đạn), chấn thương thường được chẩn đoán và điều trị sớm dưới dạng vỡ nhãn cầu, trong khi với chấn thương do vật thể năng lượng thấp, cấu trúc nhãn cầu được bảo tồn nhưng hoàng điểm bị tổn thương, được cho là một nguyên nhân gây tiên lượng xấu.