Bỏ qua đến nội dung
Chấn thương mắt

Lỗ hoàng điểm do chấn thương

1. Lỗ hoàng điểm do chấn thương là gì?

Phần tiêu đề “1. Lỗ hoàng điểm do chấn thương là gì?”

Lỗ hoàng điểm được phân loại theo nguyên nhân thành vô căn và thứ phát. Trong số các lỗ thứ phát, lỗ do chấn thương được gọi là lỗ hoàng điểm do chấn thương. Cơ chế là sự nén và giãn đàn hồi của võng mạc ở cực sau khi chấn thương, và lực kéo lên hố trung tâm bởi dịch kính dính, gây ra vết rách ở hố trung tâm.

Lỗ hoàng điểm do chấn thương chiếm khoảng 5-10% tổng số lỗ hoàng điểm. Trong khi lỗ hoàng điểm vô căn thường gặp ở phụ nữ trung niên và cao tuổi, lỗ do chấn thương thường gặp ở nam giới trẻ, đây là đặc điểm dịch tễ học.

Lỗ hoàng điểm vô căn

Độ tuổi thường gặp: Thường gặp ở phụ nữ trung niên và cao tuổi (50-80 tuổi)

Cơ chế: Lực kéo lên bề mặt hố trung tâm do thay đổi liên quan đến tuổi tác ở dịch kính là nguyên nhân chính

Tự đóng: Hiếm gặp, và phẫu thuật là phương pháp điều trị cơ bản

Dấu hiệu kèm theo: Không có thay đổi do chấn thương như chấn động võng mạc hay vỡ hắc mạc

Lỗ hoàng điểm do chấn thương

Độ tuổi thường gặp: Nam giới trẻ (thể thao, bạo lực, tai nạn)

Cơ chế: Kéo giãn võng mạc và kéo dịch kính do biến dạng nhãn cầu, hoặc phá hủy mô bằng laser

Tự đóng: Một số trường hợp được báo cáo tự đóng trong vòng vài tháng

Dấu hiệu kết hợp: Thường kèm theo xuất huyết xung quanh, hoại tử võng mạc do dập, vỡ hắc mạc, và xuất huyết dịch kính

Lỗ hoàng điểm do chấn thương được phân loại bằng OCT thành lỗ toàn bộ chiều dày và lỗ một phần (lỗ dạng phiến). Lỗ toàn bộ chiều dày là khuyết toàn bộ các lớp từ màng giới hạn trong đến biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), trong khi lỗ một phần là khuyết chỉ một phần các lớp võng mạc. Xét nghiệm OCT rất cần thiết để phân biệt hai loại.

Q Sự khác biệt giữa lỗ hoàng điểm do chấn thương và lỗ hoàng điểm vô căn là gì?
A

Lỗ do chấn thương thường gặp ở nam giới trẻ và thường kèm theo các thay đổi do chấn thương xung quanh như dập võng mạc, xuất huyết, và vỡ hắc mạc. Ngoài ra, khả năng tự đóng cũng khác biệt đáng kể so với lỗ vô căn. Ngoài tiền sử chấn thương, các dấu hiệu chấn thương đoạn trước như lõm góc giúp chẩn đoán phân biệt.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh OCT của lỗ hoàng điểm do chấn thương
Hình ảnh OCT của lỗ hoàng điểm do chấn thương
Li D, et al. Optical coherence tomography patterns and outcomes of contusion maculopathy caused by impact of sporting equipment. BMC Ophthalmol. 2018. Figure 4. PMCID: PMC6048845. License: CC BY.
Hàng trên bên trái cho thấy lỗ hoàng điểm toàn bộ chiều dày, giữa cho thấy lỗ mở rộng và bong võng mạc xung quanh, phải cho thấy lỗ đóng và khuyết vùng ellipsoid. Hàng giữa cho thấy lỗ 2 ngày sau chấn thương với các điểm phản xạ, đóng sau 1 tháng, và sẹo teo sau 6 tháng. Tương ứng với lỗ hoàng điểm do chấn thương được thảo luận trong phần “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”.

Trong trường hợp chỉ có lỗ hoàng điểm, các triệu chứng chính là giảm thị lực và méo hình (loạn thị). Nếu có tổn thương kết hợp, triệu chứng đa dạng.

  • Giảm thị lực: Giảm thị lực trung tâm rõ rệt. Thay đổi tùy theo mức độ vỡ hắc mạc và xuất huyết kèm theo.
  • Nhìn méo (loạn thị hình): Vật bị biến dạng khi nhìn. Do sự thay đổi hình thái của vùng hoàng điểm.
  • Ám điểm trung tâm: Khiếm khuyết thị trường ở trung tâm. Phản ánh rối loạn chức năng vùng hoàng điểm.

Trong lỗ hoàng điểm do chấn thương, khác với lỗ hoàng điểm tự phát, thường kèm theo tổn thương rộng võng mạchắc mạc xung quanh.

  • Xuất huyết dưới hoàng điểm: Chảy máu ngay dưới vùng hoàng điểm. Là biến chứng làm xấu tiên lượng thị lực, cần phẫu thuật khẩn cấp.
  • Vỡ hắc mạc: Đứt hắc mạcmàng Bruch. Gây rối loạn dòng máu đến tế bào cảm thụ ánh sáng và là nền cho tân mạch hắc mạc (CNV).
  • Chấn động võng mạc (commotio retinae): Phù võng mạc do dập. Gây đục trắng xám ở cực sau.
  • Xuất huyết dịch kính: Chảy máu vào buồng dịch kính do chấn thương đụng dập. Cản trở quan sát đáy mắt.
  • Hoại tử võng mạc do dập: Biến đổi hoại tử mô võng mạc quanh lỗ. Gặp trong chấn thương nặng.

Vỡ hắc mạc, xuất huyết dịch kính và xuất huyết dưới võng mạc là những yếu tố ngăn cản cải thiện thị lực ngay cả sau khi đóng lỗ. Sự hiện diện và mức độ của các biến chứng này ảnh hưởng lớn đến tiên lượng chức năng thị giác cuối cùng.

Nguyên nhân của lỗ hoàng điểm do chấn thương được chia thành chấn thương đụng dập và chấn thương laser.

Chấn thương đụng dập mắt (nguyên nhân phổ biến nhất):

  • Chấn thương thể thao: Bóng chày hoặc bóng đá đập trực tiếp vào nhãn cầu. Do số lượng người chơi thể thao lớn, thể thao là một nguyên nhân quan trọng.
  • Hành hung (nắm đấm): Cú đấm bằng nắm tay. Một trong những lý do thường gặp ở nam giới trẻ tuổi.
  • Tai nạn giao thông và tai nạn lao động: Các trường hợp phát sinh do va đập trực tiếp vào mắt.

Chấn thương laser:

  • Khi vô tình nhìn trực tiếp vào chùm tia laser như laser YAG xung, mô hoàng điểm có thể bị phá hủy do nhiệt và quang hóa, dẫn đến lỗ hoàng điểm.
  • Tổn thương hoàng điểm do con trỏ laser (đặc biệt là loại công suất cao) cũng đã được báo cáo.
  • Lỗ hoàng điểm do laser gây ra chủ yếu là sự phá hủy trực tiếp các tế bào cảm thụ ánh sáng, và cơ chế phát sinh khác với lỗ hoàng điểm do chấn thương cùn.

Là nam giới trẻ (tỷ lệ chấn thương thể thao và chấn thương cao) là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Tham gia thể thao mà không đeo kính bảo vệ, xử lý không đúng cách các thiết bị laser công suất cao, v.v. là những yếu tố kích hoạt.

Q Chỉ nhìn vào ánh sáng laser có thể gây ra lỗ hoàng điểm không?
A

Khi nhìn trực tiếp vào laser năng lượng cao như laser YAG xung, mô hoàng điểm có thể bị phá hủy do nhiệt và quang hóa, dẫn đến lỗ hoàng điểm. Tổn thương do con trỏ laser cũng đã được báo cáo, đặc biệt là loại công suất cao (tương đương lớp 3B và lớp 4) rất nguy hiểm. Lỗ hoàng điểm do laser gây ra khác với lỗ hoàng điểm do chấn thương cùn ở chỗ chủ yếu liên quan đến tổn thương trực tiếp các tế bào cảm thụ ánh sáng.

Khi có tiền sử chấn thương rõ ràng, việc phân biệt lỗ hoàng điểm do chấn thương với lỗ hoàng điểm tự phát hoặc lỗ giả là dễ dàng. Nếu tiền sử chấn thương không rõ ràng hoặc không xác định được thời điểm chấn thương, các dấu hiệu sau đây giúp ích cho chẩn đoán phân biệt.

  • Sự hiện diện của dập võng mạc, xuất huyết dịch kính hoặc xuất huyết dưới võng mạc, những điều không xảy ra trong lỗ hoàng điểm tự phát
  • Lõm góc (lùi ranh giới góc tiền phòng) và các thay đổi chấn thương khác ở đoạn trước
  • Bệnh nhân nam trẻ tuổi

Chụp OCT là cần thiết để phân biệt giữa lỗ hoàng điểm giả (lỗ dạng phiến/bong lớp fovea) và lỗ hoàng điểm thực sự.

Xét nghiệmMục đích
OCT (Chụp cắt lớp quang học)Xác định có/không có lỗ, phân biệt lỗ toàn bộ/lớp, theo dõi sau phẫu thuật
Chụp mạch huỳnh quangPhát hiện tổn thương RPE, vỡ hắc mạc, tân mạch hắc mạc (CNV)
Đo thị trườngXác nhận khiếm khuyết thị trường do chấn thương ngoài lỗ hoàng điểm
Soi góc tiền phòng với ấnXác nhận thay đổi do chấn thương như lõm góc

OCT là xét nghiệm cốt lõi để chẩn đoán và theo dõi lỗ hoàng điểm do chấn thương. OCT có thể phân biệt lỗ toàn bộ và lỗ lớp, đo đường kính lỗ, đánh giá cấu trúc các lớp võng mạc xung quanh, và mối quan hệ giữa dịch kínhvõng mạc (có/không có bong dịch kính sau). OCT cũng không thể thiếu để xác định đóng lỗ sau phẫu thuật.

Chụp mạch huỳnh quang được thực hiện để đánh giá mức độ vỡ hắc mạc và tổn thương biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), đồng thời xác định sự hiện diện và vị trí của tân mạch hắc mạc (CNV). Cần lưu ý rằng lỗ hoàng điểm do chấn thương thường đi kèm tổn thương RPEhắc mạc, khác với lỗ hoàng điểm tự phát.

Khám thị trường được thực hiện để đánh giá ám điểm trung tâm do lỗ hoàng điểm, cũng như các khiếm khuyết thị trường do chấn động võng mạc hoặc vỡ hắc mạc kèm theo.

Khám góc tiền phòng bằng cách ấn được thực hiện để xác nhận các thay đổi góc do chấn thương bao gồm lõm góc, và thu được bằng chứng khách quan hỗ trợ tính chất chấn thương.

Trong lỗ hoàng điểm do chấn thương, có một số báo cáo về trường hợp lỗ tự đóng, vì vậy nếu không có biến chứng, trước tiên tiến hành theo dõi. Theo dõi bằng OCT trong vài tháng, nếu không thấy xu hướng đóng thì tiến hành phẫu thuật dịch kính.

Tình trạngXử trí được khuyến nghị
Kèm xuất huyết dưới hoàng điểmPhẫu thuật dịch kính khẩn cấp
Có xu hướng đóng (xác nhận bằng OCT)Tiếp tục theo dõi
Không có xu hướng đóng (sau vài tháng)Cân nhắc phẫu thuật dịch kính
Kèm tân mạch hắc mạc (CNV)Cân nhắc điều trị kháng VEGF

Nếu có xuất huyết dưới hoàng điểm kèm theo, cần phẫu thuật khẩn cấp. Vì thời gian càng kéo dài, xuất huyết dưới võng mạc càng gây độc cho tế bào cảm thụ ánh sáng, làm xấu tiên lượng thị lực1).

Tương tự như lỗ hoàng điểm vô căn, phẫu thuật được thực hiện theo các bước sau2):

  1. Cắt dịch kính: Thực hiện cắt dịch kính qua pars plana (PPV) sử dụng hệ thống quan sát góc rộng.
  2. Tạo/xác nhận bong dịch kính sau (PVD): Giải phóng sự dính giữa vỏ dịch kínhvõng mạc để loại bỏ lực kéo lên trung tâm hoàng điểm.
  3. Bóc màng giới hạn trong (ILM): Được kỳ vọng cải thiện tỷ lệ đóng lỗ, nhưng hiệu quả trên lỗ hoàng điểm do chấn thương chưa rõ ràng. Dựa trên khả năng tự đóng và kết quả OCT, chỉ định được quyết định theo từng trường hợp4).
  4. Trao đổi dịch-khí: Thay thế dịch nội nhãn bằng không khí.
  5. Trao đổi khí lưu giữ dài: Thay thế bằng khí lưu giữ dài như SF₆ (lưu huỳnh hexafluoride) hoặc C₃F₈ (octafluoropropane) để kết thúc phẫu thuật.

Sau phẫu thuật, duy trì tư thế nằm sấp (úp mặt) để khí nén và hỗ trợ vùng hoàng điểm, thúc đẩy đóng lỗ. Trong thời gian khí còn tồn tại, các hoạt động bị hạn chế và không được đi máy bay.

Q Lỗ hoàng điểm do chấn thương có thể tự lành không?
A

Đã có báo cáo về các trường hợp tự đóng trong vòng vài tháng. Do đó, nếu không có xuất huyết dưới hoàng điểm, trước tiên có thể theo dõi bằng OCT, và nếu không có xu hướng đóng, sẽ xem xét phẫu thuật dịch kính. Tỷ lệ tự đóng khác nhau giữa các báo cáo, và lỗ có đường kính nhỏ dễ tự đóng hơn1).

Q Thị lực cải thiện bao nhiêu sau phẫu thuật?
A

Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm qua phẫu thuật cắt dịch kính được báo cáo là trên 90%. Tuy nhiên, cải thiện thị lực không chỉ phụ thuộc vào việc đóng lỗ mà còn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vỡ hắc mạc, xuất huyết và tổn thương tế bào cảm thụ ánh sáng. Trong trường hợp tổn thương phối hợp nặng, việc cải thiện có thể khó khăn. Giải thích trước phẫu thuật đầy đủ và chia sẻ kỳ vọng thực tế là rất quan trọng 3).

6. Sinh lý bệnh và Cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và Cơ chế phát sinh chi tiết”

Cơ chế phát sinh do chấn thương đụng dập

Phần tiêu đề “Cơ chế phát sinh do chấn thương đụng dập”

Khi một lực đụng dập bên ngoài tác động lên mắt, mắt bị biến dạng nhanh chóng tạm thời (ngắn lại đường kính trước-sau và giãn rộng đường kính xích đạo). Sự biến dạng đột ngột này gây ra tải trọng cơ học phức tạp lên võng mạc cực sau.

  1. Nén và giãn đàn hồi: Sự ngắn lại đường kính trước-sau của mắt do lực bên ngoài nén võng mạc cực sau, tiếp theo là lực giãn mạnh khi hình dạng mắt phục hồi.
  2. Kéo dịch kính: Trong quá trình biến dạng mắt, một lực kéo mạnh tác động giữa dịch kínhvõng mạc gần điểm vàng. Ở người trẻ chưa có bong dịch kính sau, lực kéo này đặc biệt mạnh.
  3. Cơ chế dội ngược (contrecoup): Năng lượng từ cú đánh phía trước truyền đến cực sau và tập trung tại điểm vàng.

Các cơ chế này phối hợp với nhau, và khi vượt quá sức chịu đựng của mô, một vết nứt (lỗ hoàng điểm) hình thành tại điểm vàng. Một lý do khiến lỗ hoàng điểm do chấn thương phổ biến hơn ở người trẻ là họ chưa có bong dịch kính sau, do đó lực kéo dịch kính dễ tác động hơn.

Khi ánh sáng laser năng lượng cao chiếu vào hoàng điểm, xảy ra phá hủy mô do nhiệt và quang hóa do sự hấp thụ năng lượng ánh sáng bởi biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), tế bào cảm thụ ánh sáng và sắc tố võng mạc. Ở laser YAG xung, năng lượng mật độ cao tập trung trong thời gian ngắn, gây phá hủy bùng nổ mô võng mạc tại vị trí chiếu xạ và dẫn đến thủng. Trong lỗ do laser, bản thân các tế bào cảm thụ ánh sáng bị tổn thương, do đó tiên lượng thị lực có xu hướng xấu hơn so với lỗ do chấn thương đụng dập.

Vỡ hắc mạc xảy ra do đứt màng Bruch, gây xuất huyết từ mao mạch hắc mạc (xuất huyết dưới võng mạc và dưới hắc mạc) và rối loạn lưu lượng máu đến tế bào cảm thụ ánh sáng. Tại vị trí vỡ hắc mạc, sau đó có thể phát triển tân mạch hắc mạc (CNV). CNV là một biến chứng muộn quan trọng gây giảm thị lực đáng kể khi xảy ra ở hoàng điểm.

Chấn động võng mạc (commotio retinae) là tình trạng đục và thoái hóa các đoạn ngoài của tế bào cảm thụ ánh sáng xảy ra sớm sau chấn thương, phản ánh phản ứng cấp tính của tổn thương tế bào cảm thụ ánh sáng. Trong trường hợp nặng, các tế bào cảm thụ ánh sáng có thể thoái hóa không hồi phục, để lại rối loạn chức năng thị giác vĩnh viễn.

7. Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai”

Nghiên cứu về tỷ lệ đóng tự nhiên của lỗ hoàng điểm do chấn thương và các yếu tố dự đoán đang tiến triển. Miller và cộng sự (2015) báo cáo tỷ lệ đóng tự nhiên đạt khoảng 30%, và các lỗ nhỏ sớm sau chấn thương, sự hiện diện của bong dịch kính sau, và các đặc điểm hình thái trên OCT đang được nghiên cứu như các yếu tố dự đoán đóng tự nhiên1).

Yamashita và cộng sự (2002) đã nghiên cứu thời điểm tối ưu cho phẫu thuật cắt dịch kính đối với lỗ hoàng điểm do chấn thương và chỉ ra rằng can thiệp sớm tương đối có thể tốt hơn về tỷ lệ đóng và tiên lượng thị lực2). Mặt khác, chính sách của từng cơ sở khác nhau về thời gian chờ đợi có xem xét khả năng đóng tự nhiên, và chưa có quy trình thống nhất nào được thiết lập.

Chỉ định bóc màng giới hạn trong (ILM) và cân nhắc ở bệnh nhân trẻ

Phần tiêu đề “Chỉ định bóc màng giới hạn trong (ILM) và cân nhắc ở bệnh nhân trẻ”

Bóc màng giới hạn trong (ILM) được sử dụng tiêu chuẩn trong lỗ hoàng điểm nguyên phát, nhưng trong lỗ hoàng điểm do chấn thương, có khả năng đóng tự nhiên. Điều quan trọng là phải theo dõi dựa trên các phát hiện OCT và quyết định thời điểm phẫu thuật, và chỉ định bóc màng được xem xét theo từng trường hợp4).

Liệu pháp kháng VEGF cho tân mạch hắc mạc (CNV)

Phần tiêu đề “Liệu pháp kháng VEGF cho tân mạch hắc mạc (CNV)”

Hiệu quả của liệu pháp thuốc kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (kháng VEGF) đối với tân mạch hắc mạc (CNV) xảy ra tại vị trí vỡ hắc mạc đã được báo cáo. Tiêm nội nhãn ranibizumab, afliberceptbevacizumab được kỳ vọng cải thiện thị lực và ức chế xuất tiết, nhưng hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn dành riêng cho CNV do chấn thương5).

Tiêu dịch kính bằng dược chất (pharmacologic vitreolysis) với ocriplasmin (microplasmin tái tổ hợp) được phát triển nhằm giải phóng lực kéo dịch kính-võng mạc một cách không xâm lấn. Đã cho thấy hiệu quả nhất định đối với lỗ hoàng điểm nguyên phát đường kính nhỏ, nhưng ứng dụng của nó cho lỗ hoàng điểm do chấn thương vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu6).

  1. Miller JB, Yonekawa Y, Eliott D, Vavvas DG. Spontaneous closure of traumatic macular holes: natural history, outcomes, and predictive factors. Retina. 2015;35(8):1587–1594.
  2. Yamashita T, Uemara A, Uchino E, Doi N, Ohba N. Spontaneous closure of traumatic macular hole. Am J Ophthalmol. 2002;133(2):230–235.
  3. Johnson RN, McDonald HR, Lewis H, Grand MG, Murray TG, Mieler WF, et al. Traumatic macular hole: observations, pathogenesis, and results of vitrectomy surgery. Ophthalmology. 2001;108(5):853–857.
  4. Chen H, Chen W, Zheng K, Peng K, Xia H, Zhu L. Prediction of spontaneous closure of traumatic macular hole with spectral domain optical coherence tomography. Sci Rep. 2015;5:12343.
  5. Chow DR, Williams GA, Trese MT, Margherio RR, Ruby AJ, Ferrone PJ. Successful closure of traumatic macular holes. Retina. 1999;19(5):405–409.
  6. Stalmans P, Benz MS, Gandorfer A, Kampik A, Girach A, Pakola S, Haller JA; MIVI-TRUST Study Group. Enzymatic vitreolysis with ocriplasmin for vitreomacular traction and macular holes. N Engl J Med. 2012;367(7):606-615. doi:10.1056/NEJMoa1110823.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.