Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Viêm kết mạc mùa xuân

Viêm kết mạc mùa xuân (vernal keratoconjunctivitis: VKC) là bệnh dị ứng kết mạc chủ yếu dựa trên phản ứng dị ứng type I, kèm theo những thay đổi tăng sinh ở kết mạc (nhú kết mạc khổng lồ, tăng sinh vùng rìa) 7). Trong Hướng dẫn thực hành lâm sàng Nhật Bản về bệnh kết mạc dị ứng phiên bản thứ 3, bệnh kết mạc dị ứng (allergic conjunctival disease: ACD) được định nghĩa là “bệnh viêm kết mạc chủ yếu dựa trên phản ứng dị ứng type I, kèm theo các triệu chứng chủ quan và dấu hiệu khách quan do kháng nguyên gây ra”, và VKC được phân loại là thể nặng kèm theo những thay đổi tăng sinh kết mạc và tổn thương giác mạc 7).

“Vernal” có nghĩa là mùa xuân, được đặt tên như vậy vì nó có xu hướng nặng hơn vào mùa xuân. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp diễn biến quanh năm, và sinh lý bệnh có sự tham gia của phản ứng quá mẫn type IV do tế bào T hỗ trợ type 2 (Th2) dẫn đầu, ngoài phản ứng dị ứng type I.

Phân loại tại Nhật Bản (Hướng dẫn phiên bản thứ 3)

Phần tiêu đề “Phân loại tại Nhật Bản (Hướng dẫn phiên bản thứ 3)”

Các bệnh kết mạc dị ứng được phân loại thành bốn thể sau 7).

  • Viêm kết mạc dị ứng (AC): Không kèm theo thay đổi tăng sinh ở kết mạc. Được chia nhỏ thành thể theo mùa (SAC) và thể quanh năm (PAC).
  • Viêm giác mạc kết mạc dị ứng (AKC): ACD mạn tính kèm viêm da dị ứng ở mặt. Thường kèm xơ hóa kết mạc, tân mạch và đục giác mạc.
  • Viêm kết mạc mùa xuân (VKC): ACD tăng sinh. Một số trường hợp kèm viêm da dị ứng. Biểu hiện nhiều tổn thương giác mạc như rối loạn biểu mô giác mạc, trợt giác mạc, khuyết hổng biểu mô kéo dài, loét hình khiên, và mảng bám giác mạc.
  • Viêm kết mạc nhú khổng lồ (GPC): Viêm kết mạc do kích thích cơ học như kính áp tròng, mắt giả, hoặc chỉ khâu phẫu thuật.

Theo khảo sát toàn quốc được trích dẫn trong Hướng dẫn Nhật Bản phiên bản thứ 3, tỷ lệ hiện mắc chung của các bệnh kết mạc dị ứng lên tới 48,7%, tăng đáng kể so với khảo sát thực địa của Bộ Y tế năm 1993 (15–20%)7). Phân bố theo loại bệnh như sau7).

Loại bệnhTỷ lệ hiện mắc
Viêm kết mạc dị ứng theo mùa (SAC) do tuyết tùng Nhật và bách37,4%
Viêm kết mạc dị ứng quanh năm (PAC)14,0%
Viêm kết mạc dị ứng theo mùa do nguyên nhân khác8,0%
Viêm giác mạc kết mạc dị ứng (AKC)5,3%
Viêm kết mạc mùa xuân (VKC)1,2%
Viêm kết mạc nhú khổng lồ (GPC)0,6%

Phân bố độ tuổi của VKC, theo khảo sát toàn quốc năm 2017, cho thấy đỉnh cao nhất ở độ tuổi 20, nhưng cũng có đỉnh quan trọng ở độ tuổi đi học, và thường xảy ra ở trẻ em trai khoảng 10 tuổi 7). Tuổi khởi phát từ 5 đến 25 tuổi, với đỉnh điểm là 10–12 tuổi. Hầu hết tự cải thiện khi đến tuổi dậy thì, nhưng khoảng 12% bệnh nhân có triệu chứng kéo dài đến tuổi trưởng thành. Phổ biến hơn ở trẻ em trai, nhưng sự khác biệt giới tính thu hẹp dần theo tuổi.

Ở Nhật Bản, các triệu chứng có xu hướng nặng hơn vào mùa hè nóng ẩm và mùa xuân trong thời kỳ phát tán phấn hoa tuyết tùng và bách. Tuy nhiên, vì kháng nguyên gây bệnh thường là bụi nhà và mạt bụi, không ít trường hợp diễn biến quanh năm. Ngoài ra, trong một khảo sát dịch tễ học do Nhóm Nghiên cứu Bệnh Mắt Dị ứng của Hiệp hội Nhãn khoa Nhật Bản thực hiện từ năm 1993 đến 1995, viêm kết mạc dị ứng nói chung có đỉnh ở tuổi thiếu niên và giảm dần theo tuổi, trong khi khảo sát năm 2017, mô hình đã thay đổi thành đỉnh ở độ tuổi 40 với một đỉnh nhỏ ở tuổi thiếu niên 7). Sự thay đổi này được cho là phản ánh những thay đổi trong môi trường tiếp xúc kháng nguyên, cải thiện kỹ thuật chẩn đoán và thay đổi cấu trúc dân số.

VKC được phân loại thành ba thể dựa trên vị trí của các biểu hiện lâm sàng.

  • Thể mi (palpebral type): Hình thành các nhú khổng lồ giống như đá lát trên kết mạc mi trên. Đây là thể thường gặp nhất. Thường kèm theo viêm giác mạc chấm nông hoặc loét giác mạc, và tiết dịch nhầy.
  • Thể rìa (limbal type): Có các gờ nổi lên như đê ở vùng rìa giác mạc và các chấm Horner-Trantas. Ở thể nhẹ, dễ bị bỏ sót nếu không sử dụng nhuộm fluorescein.
  • Thể hỗn hợp (mixed type): Kết hợp các đặc điểm của thể mi và thể rìa.

Nhiều bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình về dị ứng. Phân tích NGS (giải trình tự thế hệ mới) ở cặp song sinh cùng trứng và cha của họ cho thấy HLA-DQB1*05:01, HLA-DRB1*01:01:01 và HLA-A*32:01:01 có liên quan đến VKC 2). Tuy nhiên, mối tương quan rõ ràng với một locus gen gây bệnh duy nhất vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Q Sự khác biệt giữa VKC và viêm kết mạc-giác mạc dị ứng (AKC) là gì?
A

VKC khởi phát khoảng 10 tuổi và chủ yếu là các nhú khổng lồ giống đá lát trên kết mạc mi trên, và hầu hết tự cải thiện sau tuổi dậy thì. Mặt khác, AKC khởi phát ở độ tuổi 20–50, kèm theo viêm da dị ứng và diễn biến mạn tính, thường để lại co rút túi kết mạc, dính mi-nhãn cầu và đục giác mạc. Trong khi cơ sở chẩn đoán VKC thường là mẫn cảm với bụi nhà và mạt bụi, AKC được đặc trưng bởi tỷ lệ bạch cầu ái toan trong phết kết mạc cao và tăng IgE huyết thanh rõ rệt. Tuy nhiên, các trường hợp VKC kèm viêm da dị ứng có xu hướng nặng, và đôi khi khó phân biệt giữa hai bệnh.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Nhú khổng lồ ở thể kết mạc mi của viêm kết mạc mùa xuân
Nhú khổng lồ ở thể kết mạc mi của viêm kết mạc mùa xuân
Mehta JS, et al. Diagnosis, Management, and Treatment of Vernal Keratoconjunctivitis in Asia: Recommendations From the Management of Vernal Keratoconjunctivitis in Asia Expert Working Group. Front Med (Lausanne). 2022;9:882240. Figure 2. PMCID: PMC9376221. License: CC BY.
Cho thấy thể phụ lâm sàng kết mạc mi của viêm kết mạc mùa xuân, đặc trưng bởi các nhú lớn giống như đá lát ở kết mạc mi trên. Tương ứng với nhú khổng lồ dạng đá lát được đề cập trong phần “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”.

VKC có đặc điểm là đau mắt là triệu chứng nổi bật hơn so với các bệnh kết mạc dị ứng khác. Bệnh nhân thường phàn nàn về đau mắt nhiều hơn ngứa hoặc cảm giác dị vật, và trong trường hợp nặng có thể giảm thị lực 7).

  • Ngứa: Là triệu chứng chủ quan có độ đặc hiệu chẩn đoán cao nhất trong các bệnh kết mạc dị ứng. Trong GL phiên bản thứ 3, cường độ ngứa mắt được phân loại thành “nặng”, “trung bình” và “nhẹ”, và ngứa dữ dội là cơ sở chẩn đoán quan trọng cho VKC 7).
  • Đau mắt: Triệu chứng đặc biệt mạnh trong VKC, đi kèm với tổn thương giác mạc.
  • Dịch nhầy: Trong VKC, đôi khi thấy dịch nhầy màu vàng, dính, có tính chất như sợi chỉ.
  • Sợ ánh sáng và chảy nước mắt: Tăng lên khi các biến chứng giác mạc tiến triển.
  • Cảm giác dị vật: Xảy ra do các nhú khổng lồ tiếp xúc với giác mạc.
  • Nhìn mờ: Xuất hiện khi tổn thương biểu mô giác mạc hoặc mảng bám giác mạc lan đến vùng đồng tử.

Trong trạng thái hoạt động cao, khi thức dậy, bệnh nhân có thể không cử động được do co thắt mi mắt dữ dội và dịch nhầy, được gọi là “morning misery”. Điều này ảnh hưởng lớn đến học tập và sinh hoạt hàng ngày, và có thể là nguyên nhân nghỉ học.

Trong GL phiên bản thứ 3, độ đặc hiệu của các triệu chứng lâm sàng đã được phân loại, và các dấu hiệu khách quan có “độ đặc hiệu cao” bao gồm nhú khổng lồ, tăng sinh vùng rìa, và loét khiên (loét hình khiên) 7). Đây là những dấu hiệu cốt lõi để chẩn đoán VKC.

Dấu hiệu thể mi

Nhúm khổng lồ dạng đá lát: Các nhúm dẹt đường kính trên 1 mm tập trung dày đặc ở kết mạc mi trên, tạo hình ảnh giống đá lát. Trong GL phiên bản thứ 3, nhúm có đường kính từ 1 mm trở lên được định nghĩa là nhúm khổng lồ.

Chỉ số hoạt động: Mức độ sung huyết, dịch tiết nhầy giữa các nhúm, và nhuộm fluorescein ở đỉnh nhúm là các chỉ số hoạt động.

Phương pháp quan sát: Bắt buộc phải lật mi trên và đánh giá bằng đèn khe.

Dấu hiệu thể nhãn cầu

Đốm Horner-Trantas: Các đốm trắng ở vùng rìa giác mạc, bao gồm các tế bào biểu mô thoái hóa và bạch cầu ái toan. Trong GL phiên bản thứ 3, được phân loại theo số lượng trên toàn bộ rìa thành nhẹ, trung bình và nặng.

Gờ nổi dạng đê: Rìa giác mạc sưng lên như thạch. Các nhúm ở rìa có thể hợp nhất.

Vòng già giả: Ở những trường hợp viêm nặng thể rìa, độ đục giống vòng già có thể tồn tại ở nhu mô nông ngoại vi 7).

Các biến chứng giác mạc tiến triển dần theo mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong GL phiên bản thứ 3, mức độ nghiêm trọng của dấu hiệu giác mạc tăng dần theo thứ tự: viêm giác mạc chấm nông < viêm giác mạc chấm nông dạng bong vảy < trợt biểu mô < loét khiên 7).

  • Viêm giác mạc chấm nông: Là rối loạn biểu mô giác mạc đầu tiên xuất hiện ở các trường hợp nhẹ.
  • Rối loạn biểu mô dạng bong vảy: Các tổn thương dạng chấm tụ tập và biểu mô bong ra bám dính.
  • Loét khiên: Hình thành vết loét nông hình bầu dục ở giác mạc trên. Cơ chế bệnh sinh dựa trên tổn thương tế bào trực tiếp của biểu mô giác mạc bởi protein cơ bản chính và protein cation bạch cầu ái toan có nguồn gốc từ bạch cầu ái toan.
  • Mảng bám giác mạc: Mảng bám chứa fibrin và chất nhầy lắng đọng ở đáy vết loét khiên. Gây chậm tái tạo biểu mô.

Kiểm tra mô học giác mạc ở giai đoạn sẹo của VKC cho thấy tăng sản biểu mô, mất màng Bowman, thoái hóa trong suốt của nhu mô và tân mạch 3). Về mặt hóa mô miễn dịch, ABCG2 (dấu ấn tế bào gốc vùng rìa) biến mất trong khi p63 vẫn còn, gợi ý rối loạn chức năng một phần của tế bào gốc vùng rìa 3). Phát hiện này rất quan trọng để đánh giá tiên lượng sau ghép giác mạc (DALK hoặc PKP).

Một biến chứng hiếm gặp là sừng hóa kết mạc mi. Trường hợp đầu tiên về sừng hóa kết mạc mi hai bên ở bệnh nhân VKC kéo dài (hơn 20 năm từ thời thơ ấu) đã được báo cáo, và được quản lý bằng cắt bỏ tổn thương và ghép kết mạc tự thân, không tái phát trong 4 năm 4). Ở cùng bệnh nhân, thị lực điều chỉnh 0,8 (20/25) đã đạt được khi sử dụng kính củng mạc (PROSE) 4).

Q Tại sao loét hình khiên xảy ra?
A

MBP (protein cơ bản chính) và ECP (protein cation bạch cầu ái toan) được giải phóng từ bạch cầu ái toan gây tổn thương tế bào trực tiếp lên biểu mô giác mạc. Cùng với ma sát cơ học từ các nhú khổng lồ, hình thành vết loét nông hình bầu dục ở giác mạc trên (loét hình khiên). Khi fibrin và chất nhầy lắng đọng dưới đáy vết loét, tạo thành mảng bám giác mạc, cản trở tái tạo biểu mô. Trong giai đoạn hoạt động, MBP và ECP được cho là có tác dụng kháng khuẩn nên ít bị nhiễm trùng, nhưng sử dụng steroid bừa bãi trong giai đoạn lui bệnh làm tăng nguy cơ viêm giác mạc do vi khuẩn, cần thận trọng.

VKC không thể giải thích chỉ bằng dị ứng type I qua trung gian IgE. Phản ứng quá mẫn type IV do tế bào Th2 CD4 dương tính đóng vai trò quan trọng. Trong các nghiên cứu trên mô hình động vật, chỉ gây dị ứng type I đơn thuần không thể tạo ra sự xâm nhập bạch cầu ái toan kết mạc, trong khi khi có sự tham gia của tế bào Th2, sự xâm nhập bạch cầu ái toan kết mạc mạnh mẽ đã được tạo ra. Phát hiện này cho thấy tế bào Th2 đóng vai trò trung tâm trong hình thành bệnh cảnh VKC.

  • Tế bào Th2: Sản xuất các cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13, thúc đẩy sự huy động và hoạt hóa bạch cầu ái toan.
  • Bạch cầu ái toan: Luôn được phát hiện trong mẫu nạo kết mạc. MBP và ECP có độc tính tế bào trực tiếp lên biểu mô giác mạc. Mối tương quan giữa tổn thương giác mạc, chỉ số mức độ nặng của VKC, và số lượng bạch cầu ái toan trong nước mắt đã được báo cáo.
  • Tế bào mast: Thông qua sự thoát hạt qua trung gian IgE, gây ra phản ứng hai pha: pha tức thì (giải phóng histamine) và pha muộn (sản xuất leukotriene).

Trên hình ảnh mô bệnh học của các nhú khổng lồ kết mạc, ngoài sự xâm nhập bạch cầu ái toan, tăng sinh nguyên bào sợi, lắng đọng chất nền ngoại bào, còn thấy sự xâm nhập của nhiều tế bào T. Nghĩa là, sự hình thành nhú khổng lồ không chỉ bao gồm phản ứng dị ứng type I, mà còn có viêm mạn tính phụ thuộc tế bào T.

Theo GL Nhật Bản phiên bản thứ 3, kháng nguyên nguyên nhân của VKC chủ yếu là bụi nhà và mạt bụi, ngoài ra phấn hoa, lông động vật và nhiều loại kháng nguyên khác cũng thường gây phản ứng 7). Do đó, triệu chứng có thể kéo dài quanh năm, không chỉ theo mùa.

  • Tuổi và giới tính: Phổ biến hơn ở trẻ em trai từ 5–25 tuổi. Thường xảy ra ở lứa tuổi đi học.
  • Khí hậu: Tỷ lệ mắc cao ở các vùng nóng và khô (Tây Phi, bờ Địa Trung Hải, Trung Đông, Ấn Độ, Đông Á). Mối liên quan với nhiệt độ mùa hè tăng cao và hiện tượng đảo nhiệt đô thị cũng được thảo luận.
  • Yếu tố dị ứng: Thường kết hợp hoặc có tiền sử gia đình viêm da dị ứng, hen phế quản và viêm mũi dị ứng.
  • Yếu tố nội tiết: Tỷ lệ mắc bệnh giảm sau tuổi dậy thì, cho thấy có sự tham gia của hormone sinh dục. Tỷ lệ thiếu hụt hormone tăng trưởng (GHD) ở bệnh nhân VKC đã được báo cáo là tăng 5).

VKCviêm kết mạc-giác mạc dị ứng là các bệnh giác mạc dị ứng và cũng là yếu tố nguy cơ của viêm giác mạc nhiễm trùng 6).

Q Tại sao bệnh thường gặp ở trẻ em trai?
A

Cơ chế chính xác chưa được làm rõ, nhưng có giả thuyết cho rằng hormone sinh dục thúc đẩy sự tập trung bạch cầu ái toan tại chỗ ở kết mạc. Sau tuổi dậy thì, sự khác biệt giữa hai giới thu hẹp lại và các triệu chứng giảm bớt, cho thấy sự tham gia của các yếu tố nội tiết. Ngoài ra, trẻ em trai có xu hướng hoạt động ngoài trời nhiều hơn trẻ em gái, dẫn đến tiếp xúc với kháng nguyên nhiều hơn, cũng là một yếu tố góp phần.

Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Bệnh Kết mạc Dị ứng Nhật Bản Phiên bản thứ 3

Phần tiêu đề “Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Bệnh Kết mạc Dị ứng Nhật Bản Phiên bản thứ 3”

Hướng dẫn phiên bản thứ 3 sử dụng ba yếu tố: triệu chứng lâm sàng (A), cơ địa dị ứng type I (B: toàn thân + tại chỗ) và phản ứng dị ứng type I tại kết mạc (C), để chẩn đoán theo ba bước 7).

Phân loại chẩn đoánYêu cầu
Chẩn đoán lâm sàngChỉ A (có triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh kết mạc dị ứng)
Chẩn đoán lâm sàng xác địnhA + B (triệu chứng lâm sàng + IgE toàn phần dương tính trong nước mắt, hoặc IgE đặc hiệu kháng nguyên huyết thanh dương tính, hoặc phản ứng da dương tính)
Chẩn đoán xác địnhA + B + C hoặc A + C (ngoài các tiêu chí trên, bạch cầu ái toan dương tính trong phết kết mạc)

Các tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng cho VKC theo GL phiên bản thứ 3, Bảng 2-5, bao gồm: nhú gai khổng lồ, tăng sinh vùng rìa, tổn thương giác mạc (loét hình khiên, mảng giác mạc), đau mắt, ghèn mắt, và sung huyết 7). Chẩn đoán lâm sàng dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng (nhú gai khổng lồ hình đá lát, đốm Horner-Trantas, loét hình khiên) và hỏi về ngứa và đau mắt, sau đó được xác nhận bằng xét nghiệm.

Các xét nghiệm sau được kết hợp theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng về Bệnh Kết mạc Dị ứng phiên bản thứ 3 (GL phiên bản thứ 3) tùy theo loại bệnh và mức độ nghiêm trọng 7).

  • Xét nghiệm bạch cầu ái toan trong phết kết mạc: Sau khi nhỏ thuốc tê, lật mi mắt trên, xoa nhẹ kết mạc mi bằng que thủy tinh, sau đó lấy chất nhầy trên bề mặt kết mạc bằng kẹp hoặc thìa và dàn mỏng lên lam kính. Nhuộm Hansel (Eosinostain®-Torii, Torii Pharmaceutical) và đánh giá dương tính nếu phát hiện ít nhất một bạch cầu ái toan dưới kính hiển vi quang học. VKC có tỷ lệ dương tính cao.
  • Xét nghiệm IgE toàn phần trong nước mắt (Allerwatch® Tears IgE, Wakamoto Pharmaceutical / Minaris Medical): Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh bằng sắc ký miễn dịch, đưa que thử vào túi kết mạc dưới để thu thập nước mắt. Có thể đọc kết quả trong khoảng 10 phút. Độ nhạy đối với bệnh kết mạc dị ứng được báo cáo là 73,6% và độ đặc hiệu là 100%, cần lưu ý âm tính giả 7). Tỷ lệ dương tính theo loại bệnh cao nhất ở VKC với 94,7%, tiếp theo là AKC 80,5%, GPC 75,0%, PAC 65,4% và SAC 61,9% 7).
  • Xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu kháng nguyên trong huyết thanh: Chọn các kháng nguyên có tỷ lệ dương tính cao ở bệnh nhân bệnh kết mạc dị ứng như mạt bụi, bụi nhà, tuyết tùng Nhật Bản (sugi), cỏ kamogaya, cỏ ooawagaeri (tối đa 13 mục được bảo hiểm chi trả). Các phương pháp đo đa điểm như View Allergy 39 (Thermo Fisher Diagnostics) và Mast Immunosystems V (Minaris Medical) có sẵn dưới dạng xét nghiệm sàng lọc được bảo hiểm chi trả.
  • Test da: Thực hiện test lẩy hoặc test xước, đánh giá dương tính nếu đường kính lớn nhất của sẩn phù ≥3 mm, hoặc phản ứng ít nhất bằng một nửa sẩn phù của đối chứng dương. Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản nặng, tiền sử sốc phản vệ, hoặc bệnh tim mạch nặng.
  • Test kích thích bằng thuốc nhỏ mắt: Không được bảo hiểm chi trả và không có dung dịch chuẩn bán sẵn trên thị trường, do đó hiếm khi được thực hiện ngoài mục đích nghiên cứu.
  • Lật mi mắt trên là bắt buộc: Vì nhú gai khổng lồ thường xuất hiện ở kết mạc mi trên, quan sát sau khi lật mi là chìa khóa chẩn đoán.
  • Sử dụng nhuộm fluorescein: Các nhú hoạt động mạnh bắt màu fluorescein ở đỉnh. Ngoài ra, loét khiên, tổn thương biểu mô giác mạc trên, đốm Horner-Trantas và tổn thương vùng rìa ở các trường hợp nhẹ thường chỉ được phát hiện sau khi nhuộm. Sử dụng bộ lọc ánh sáng xanh lam làm tăng độ tương phản và dễ quan sát.
  • Nhú có đường kính từ 1 mm trở lên được gọi là nhú khổng lồ: Đây là cơ sở chẩn đoán viêm kết mạc mùa xuân và viêm kết mạc nhú khổng lồ (GPC).
  • Viêm giác mạc kết mạc dị ứng (AKC): Khởi phát ở độ tuổi 20-50, chủ yếu ở kết mạc mi dưới, diễn tiến mạn tính với co rút túi kết mạc và dính mi-nhãn cầu. Kèm theo viêm da dị ứng là bắt buộc.
  • Viêm kết mạc dị ứng theo mùa và quanh năm (SAC/PAC): Không có thay đổi tăng sinh kết mạc. Nhú chỉ ở mức độ nhẹ.
  • Viêm kết mạc nhú khổng lồ (GPC): Do kích thích cơ học như kính áp tròng, mắt giả, chỉ khâu phẫu thuật. Sự khác biệt lớn với VKC là cải thiện nhanh chóng sau khi loại bỏ nguyên nhân.
  • Viêm kết mạc do virus: Khởi phát một mắt, kèm nổi hạch trước tai và hình thành nang. Ví dụ: adenovirus, herpes simplex, varicella zoster, enterovirus.
  • Viêm kết mạc do vi khuẩn: Dịch mủ, không có nang.
  • Viêm kết mạc do Chlamydia: Đặc trưng bởi các nang khổng lồ ở vùng cùng đồ dưới.
Q Xét nghiệm IgE nước mắt Allerwatch có thể chẩn đoán VKC chính xác đến mức nào?
A

Theo hướng dẫn Nhật Bản phiên bản thứ 3, tỷ lệ dương tính của xét nghiệm IgE nước mắt Allerwatch trong các trường hợp viêm kết mạc mùa xuân là 94,7%, cao nhất trong số các bệnh kết mạc dị ứng7). Nhìn chung, độ nhạy của ACD là 73,6% và độ đặc hiệu là 100%. Vì độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy có hạn, điều quan trọng là phải giải thích kết quả âm tính giả kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng. Xét nghiệm là một bộ chẩn đoán nhanh đơn giản sử dụng sắc ký miễn dịch, chỉ cần đưa que thử vào túi kết mạc dưới và có kết quả trong khoảng 10 phút.

Điều trị VKC dựa trên Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Bệnh Kết mạc Dị ứng Nhật Bản phiên bản thứ 3 (2021)7). Vì tế bào Th2 đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của VKC, thuốc nhỏ mắt chống dị ứng không có khả năng ức chế tế bào T không thể kiểm soát được bệnh. Cần phải sử dụng thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch hoặc thuốc nhỏ mắt steroid kiểm soát chức năng tế bào T.

Khuyến cáo CQ trong Hướng dẫn Nhật Bản phiên bản thứ 3

Phần tiêu đề “Khuyến cáo CQ trong Hướng dẫn Nhật Bản phiên bản thứ 3”

GL phiên bản thứ 3 đưa ra các khuyến nghị CQ sau đây cho điều trị viêm kết mạc mùa xuân 7).

CQCan thiệp điều trịMức độ khuyến nghịBằng chứng
CQ2Thuốc nhỏ mắt steroidKhuyến nghị mạnh mẽ sử dụng-
CQ4Thuốc nhỏ mắt cyclosporinKhuyến nghị yếu sử dụng-
CQ5Thuốc nhỏ mắt cyclosporin thay vì thuốc nhỏ mắt steroidKhuyến nghị yếu-
CQ6Cyclosporin + steroid (thay đổi tăng sinh nặng)Khuyến cáo yếu-
CQ7Thuốc nhỏ mắt tacrolimusKhuyến cáo mạnh mẽ sử dụngA (mạnh)
CQ8Thuốc nhỏ mắt tacrolimus thay vì steroidKhuyến cáo yếuB (trung bình)
CQ9Tacrolimus + steroid (nặng)Khuyến cáo yếuC (yếu)

Trong phân tích tổng hợp của CQ7, thuốc nhỏ mắt tacrolimus cho thấy cải thiện điểm số rối loạn biểu mô giác mạc với chênh lệch trung bình chuẩn hóa -0,89 (KTC 95% -1,32 đến -0,46) và điểm số nhú mi mắt với chênh lệch trung bình chuẩn hóa -0,83 (KTC 95% -1,68 đến 0,03) 7). Do không thấy tăng nhãn áp, thuốc được coi là lựa chọn đầu tay trong điều trị VKC 7).

Thuốc nhỏ mắt chống dị ứng

Thuốc ức chế giải phóng chất trung gian: Ổn định màng tế bào mast và ức chế giải phóng histamin. Ví dụ: natri cromoglycat.

Thuốc đối kháng thụ thể H1: Ức chế cạnh tranh sự gắn kết histamin với thụ thể. Ví dụ: olopatadin, epinastin. Được chọn khi ngứa dữ dội. Dùng như điều trị dự phòng trước mùa.

Thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch

Dung dịch cyclosporin nhỏ mắt (Papilock Mini® 0,1%): Ra mắt năm 2006. Nhỏ 3 lần/ngày. Được chỉ định cho VKC. Khảo sát toàn bộ sau khi đưa ra thị trường cho thấy cải thiện đáng kể các triệu chứng chủ quan và khách quan từ tháng đầu tiên sau khi bắt đầu nhỏ thuốc, và nhiều trường hợp đã giảm hoặc ngừng được thuốc nhỏ mắt steroid.

Dung dịch tacrolimus nhỏ mắt (Talymus® 0,1%): Ra mắt năm 2008. Nhỏ 2 lần/ngày. Chỉ được chỉ định cho VKC (không chỉ định cho AKC). Tác dụng ức chế miễn dịch mạnh hơn cyclosporin, có hiệu quả ở những bệnh nhân không đáp ứng với steroid 7).

Dựa trên hướng dẫn phiên bản thứ ba của Nhật Bản, liệu pháp điều trị theo từng bước được thực hiện bằng cách kết hợp các thuốc sau đây tùy theo mức độ nghiêm trọng 7).

Thuốc (tên thương mại)Tên gốcNồng độSố lần nhỏĐặc điểm & bảo hiểm chi trả
Thuốc nhỏ mắt Patanol®Olopatadin hydroclorid0,1%4 lần/ngàyĐối kháng H1 + ổn định dưỡng bào
Thuốc nhỏ mắt Alesion®Epinastin hydroclorid0,05%4 lần/ngàyĐối kháng H1 + ổn định dưỡng bào
Thuốc nhỏ mắt Papilock Mini®Cyclosporin0,1%3 lần/ngàyỨc chế miễn dịch (chỉ định cho VKC)
Thuốc nhỏ mắt Talimus®Tacrolimus hydrat0,1%2 lần/ngàyỨc chế miễn dịch (chỉ được bảo hiểm chi trả cho VKC)
Thuốc nhỏ mắt Flumetron®Fluorometholon0,1%4 lần/ngàySteroid hấp thu thấp
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai, nhỏ mũi Linderon®Betamethason0,1%4 lần/ngàySteroid hiệu lực cao

Thuốc nhỏ mắt chống dị ứng là nền tảng, và thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch hoặc steroid được thêm vào tùy theo mức độ nghiêm trọng và tổn thương giác mạc 7).

  1. Thuốc nhỏ nền tảng: 1) Patanol® 4 lần/ngày hoặc 2) Alesion® 4 lần/ngày
  2. Khi bùng phát: thêm 3) Talymus® (tacrolimus) 2 lần/ngày hoặc 5) Flumetholon® 4 lần/ngày
  3. Nếu không cải thiện: thay 5) Flumetholon® bằng 3) Talymus®, hoặc thêm 4) Papilock Mini® (cyclosporine) 3 lần/ngày
  4. Nếu không cải thiện với 3 thuốc: thay 4) bằng 3) Talymus®
  5. Nếu vẫn không cải thiện: thay 5) Flumetholon® bằng 6) Rinderon®
  6. Nếu không kiểm soát được bằng các biện pháp trên: cân nhắc steroid uống hoặc phẫu thuật cắt bỏ nhú khổng lồ

Sau khi cải thiện, trước tiên giảm dần và ngừng thuốc nhỏ steroid, sau đó giảm dần thuốc nhỏ ức chế miễn dịch. Khi tái phát, dùng lại thuốc nhỏ ức chế miễn dịch, và nếu vẫn không kiểm soát được, thêm thuốc nhỏ steroid.

VKC thường gặp ở người trẻ, và cần lưu ý rằng tỷ lệ đáp ứng với steroid (glôcôm do steroid) cao hơn ở người trẻ. Cần khám định kỳ và đo nhãn áp. Steroid cường độ cao (Rinderon®) mang lại hiệu quả nhanh, nhưng có nguy cơ rơi vào vòng luẩn quẩn tự ngừng khi cải thiện và trở nặng. Đặc biệt sau 10 tuổi khi việc dùng thuốc chuyển từ cha mẹ sang bệnh nhân, cần chú ý đến khả năng tự quản lý giảm sút.

Nếu tiếp tục dùng steroid một cách bừa bãi trong thời kỳ lui bệnh, nguy cơ viêm giác mạc do vi khuẩn tăng lên, trái ngược với giai đoạn hoạt động khi tác dụng kháng khuẩn của MBP và ECP được duy trì. Ở bệnh nhân có viêm da cơ địa, cũng cần chú ý đến tình trạng mang hoặc nhiễm MRSA và kích hoạt herpes simplex.

  • Loét Shield/mảng giác mạc: Cạo nền loét hoặc mảng bằng dao golf hoặc thìa. Nguyên tắc là thực hiện sau khi VKC thuyên giảm. Nếu thực hiện trong giai đoạn hoạt động, khiếm khuyết biểu mô có thể kéo dài và nguy cơ nhiễm trùng tăng.
  • Cắt giác mạc điều trị bằng laser excimer (PTK): Được chọn khi độ đục giác mạc vẫn còn sau khi loại bỏ mảng. Thường có thể cắt bỏ độ đục mà không để lại dấu vết.
  • Ghép màng ối: Thực hiện để che phủ khiếm khuyết biểu mô kéo dài. Màng ối có tác dụng chống viêm và thúc đẩy lành vết thương, hiệu quả như một vật liệu che phủ cho loét Shield và khiếm khuyết biểu mô giác mạc kéo dài. Sau phẫu thuật, vẫn cần kiểm soát bệnh nền bằng thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch.

Quản lý các trường hợp kháng trị và nặng

Phần tiêu đề “Quản lý các trường hợp kháng trị và nặng”

Nếu không thể kiểm soát bằng thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch và steroid, hãy xem xét các biện pháp sau:

  • Steroid đường uống: Sử dụng steroid đường uống ở trẻ em có vấn đề về rối loạn tăng trưởng, do đó chỉ nên kê đơn trong thời gian ngắn nhất có thể. Nếu cần kê đơn dài hạn, phải phối hợp với bác sĩ nhi khoa.
  • Tiêm steroid tại chỗ (dưới mi): Đặc biệt chú ý đến nhãn áp cao.
  • Phẫu thuật cắt bỏ nhú gai khổng lồ: Thực hiện để loại bỏ khối viêm, không cần cắt bỏ hoàn toàn. Có tác dụng nhanh, nhưng phải tiếp tục dùng thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch và steroid sau phẫu thuật. Với sự tiến bộ của thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch, tần suất cần điều trị phẫu thuật đã giảm đáng kể.

GL phiên bản thứ 3 khuyến nghị phòng ngừa và tự chăm sóc sau 7):

  • Loại bỏ mạt bụi nhà: Luôn giữ nhà cửa sạch sẽ, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Giặt ga trải giường ít nhất một lần một tuần và hút bụi thường xuyên.
  • Biện pháp chống phấn hoa: Đeo kính bảo hộ hoặc kính râm khi ra ngoài, rửa mặt sau khi về nhà.
  • Chườm lạnh: Làm mát da mi mắt bằng túi chườm lạnh.
  • Nhỏ nước mắt nhân tạo: Để pha loãng kháng nguyên.
  • Hướng dẫn không dụi mắt: Tránh kích thích cơ học cũng giúp giảm nguy cơ phát triển bệnh giác mạc hình chóp.
  • Điều trị ban đầu: Nếu biết mùa mà các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn, bắt đầu nhỏ thuốc kháng dị ứng trước mùa là có hiệu quả.
Q Làm thế nào để phân biệt sử dụng cyclosporine và tacrolimus?
A

Tacrolimus (Talimus®) có tác dụng ức chế miễn dịch mạnh hơn cyclosporine (Papilock Mini®), và hướng dẫn phiên bản thứ ba của Nhật Bản khuyến cáo mạnh mẽ sử dụng thuốc nhỏ mắt tacrolimus (bằng chứng A) 7). Tacrolimus được chọn cho các trường hợp nặng, không đáp ứng với cyclosporine hoặc đáp ứng với steroid. Cyclosporine hiệu quả hơn đối với VKC thể mắt, trong khi tacrolimus hiệu quả hơn đối với các trường hợp có viêm da dị ứng. Thuốc nhỏ mắt kháng dị ứng, cyclosporine, tacrolimus và thuốc nhỏ mắt steroid được lựa chọn theo từng bước tùy theo mức độ nghiêm trọng 7). Liệu pháp chủ động với tacrolimus (tiếp tục với tần suất thấp sau khi thuyên giảm) có hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái phát.

Kết hợp giữa Dị ứng type I và Quá mẫn type IV

Phần tiêu đề “Kết hợp giữa Dị ứng type I và Quá mẫn type IV”

Sinh lý bệnh của VKC liên quan đến phản ứng miễn dịch phức tạp bao gồm cả dị ứng type I (tức thì) và quá mẫn type IV (muộn).

Trong dị ứng type I, các kháng nguyên xâm nhập vào nước mắt gây thoát hạt tế bào mast qua IgE. Ở giai đoạn tức thì, histamine được giải phóng gây xung huyết và ngứa, và ở giai đoạn muộn, các chất trung gian mới tổng hợp như leukotriene khuếch đại viêm.

Trong quá mẫn type IV, tế bào Th2 sản xuất IL-4, IL-5 và IL-13, thúc đẩy sự tập trung và hoạt hóa bạch cầu ái toan. Bạch cầu ái toan được hoạt hóa giải phóng các protein gây độc tế bào như MBP và ECP, gây tổn thương trực tiếp đến biểu mô giác mạc. Các thí nghiệm trên động vật cho thấy dị ứng type I đơn thuần không thể gây thâm nhiễm bạch cầu ái toan kết mạc, và sự tham gia của tế bào Th2 gây thâm nhiễm bạch cầu ái toan kết mạc mạnh mẽ. Những phát hiện này ủng hộ vai trò trung tâm của tế bào Th2 trong VKC.

Trong những năm gần đây, con đường JAK/STAT được chú ý đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu cytokine Th2. JAK1 trung gian truyền tín hiệu của IL-4, IL-5, IL-13, IL-31 và TSLP (lymphopoietin mô đệm tuyến ức), trở thành con đường trung tâm trong viêm dị ứng 1). Do đó, các chất ức chế JAK đang được quan tâm như một lựa chọn điều trị mới cho VKC kháng trị.

Trên hình ảnh mô bệnh học của các nhú gai kết mạc khổng lồ, quan sát thấy thâm nhiễm bạch cầu ái toan, tăng sinh nguyên bào sợi, lắng đọng chất nền ngoại bào, cùng với thâm nhiễm nhiều tế bào T. Bệnh lý cơ bản của nhú gai là phản ứng tạo mạch, kèm theo dày biểu mô kết mạc và tăng sinh tế bào viêm dưới biểu mô, làm cho mô sợi nhô lên như nhú gai. Có một mạch máu ở trung tâm, và xung quanh là thâm nhiễm tế bào chủ yếu là tế bào lympho và tương bào. Vì xảy ra trên sụn mi cứng, nó thường gặp ở kết mạc mi trên.

Trong kiểm tra mô học của nút giác mạc ở giai đoạn sẹo của VKC, đã xác nhận tăng sản biểu mô, mất lớp Bowman, thoái hóa trong suốt của mô đệm và tân mạch 3). Hóa mô miễn dịch cho thấy ABCG2 (dấu ấn tế bào gốc vùng rìa) biến mất trong khi p63 (dấu ấn tế bào đáy) vẫn được duy trì 3). Kết quả này cho thấy tổn thương tế bào gốc vùng rìa do VKC không phải là suy tế bào gốc hoàn toàn mà là rối loạn chức năng một phần, là phát hiện quan trọng để đánh giá tiên lượng sau ghép giác mạc (DALK hoặc PKP) 3).

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Phương pháp điều trị mới bằng thuốc ức chế JAK

Phần tiêu đề “Phương pháp điều trị mới bằng thuốc ức chế JAK”

Ở một phụ nữ 18 tuổi bị VKC nặng và viêm da cơ địa, bắt đầu dùng upadacitinib, một thuốc ức chế chọn lọc JAK1, đường uống đã làm phẳng đáng kể các nhú khổng lồ sau 2 tháng 1). Trường hợp kháng trị với IgE huyết thanh rất cao (8973 IU/mL) nhưng diễn biến tốt khi kết hợp với thuốc nhỏ mắt tacrolimus 1).

JAK1 làm trung gian truyền tín hiệu của các cytokine Th2 (IL-4, IL-5, IL-13, IL-31) và TSLP 1). Ức chế JAK1 bằng upadacitinib có thể ức chế toàn diện các cytokine này, có khả năng trở thành lựa chọn điều trị mới cho các trường hợp nặng kháng với thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch thông thường 1).

Trong một gia đình có cặp song sinh cùng trứng và cha của họ mắc VKC, phân tích HLA bằng giải trình tự thế hệ mới (NGS) đã được thực hiện và cho thấy mối liên quan của HLA-DQB105:01, HLA-DRB101:01:01 và HLA-A*32:01:01 với VKC 2). Đây là báo cáo đầu tiên về phân tích HLA dựa trên NGS trong VKC 2).

Mô học giác mạc và tế bào gốc vùng rìa

Phần tiêu đề “Mô học giác mạc và tế bào gốc vùng rìa”

Trong một nghiên cứu kiểm tra mô giác mạc ở giai đoạn sẹo của VKC bằng hóa mô miễn dịch, trên 3 trường hợp (4 mắt được thực hiện DALK hoặc ghép giác mạc xuyên thấu) đã xác nhận tăng sản biểu mô, mất lớp Bowman, thoái hóa trong suốt của mô đệm và tân mạch 3). Từ các phát hiện ABCG2 âm tính và p63 dương tính, kết luận có rối loạn chức năng một phần của tế bào gốc vùng rìa 3).

Biến chứng hiếm gặp: Sừng hóa kết mạc mi

Phần tiêu đề “Biến chứng hiếm gặp: Sừng hóa kết mạc mi”

Đã báo cáo trường hợp sừng hóa kết mạc mi hai bên ở một bệnh nhân VKC kéo dài (hơn 20 năm kể từ khi khởi phát ở thời thơ ấu) 4). Đây là báo cáo trường hợp đầu tiên về sừng hóa kết mạc mi trong VKC 4). Được quản lý bằng cắt bỏ tổn thương và ghép kết mạc tự thân, không tái phát trong 4 năm 4). Thị lực điều chỉnh 0,8 (20/25) đạt được khi đeo kính áp tròng củng mạc (PROSE) 4).

Mối liên quan với thiếu hụt hormone tăng trưởng

Phần tiêu đề “Mối liên quan với thiếu hụt hormone tăng trưởng”

Đã có báo cáo về tỷ lệ thiếu hụt hormone tăng trưởng (GHD) gia tăng ở bệnh nhân VKC 5). Một trường hợp VKC ở bé trai 11 tuổi được xác nhận có GHD, và đã cải thiện rõ rệt sau 6 tuần chuyển sang nhỏ mắt tacrolimus và fluorometholone 5). Liệu pháp GH cũng được báo cáo làm giảm các dấu hiệu viêm như CRP và IL-6, do đó vai trò của GHD trong cơ chế bệnh sinh của VKC đang được chú ý 5).

Đã có báo cáo về các trường hợp hiệu quả của omalizumab, một kháng thể đơn dòng kháng IgE. Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng về dupilumab, một kháng thể thụ thể IL-4 alpha, đang được tiến hành cho viêm kết mạc giác mạc dị ứng, và dự kiến sẽ được áp dụng cho VKC. Các thuốc sinh học này có thể trở thành lựa chọn mới cho các trường hợp khó trị không đáp ứng đầy đủ với thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch thông thường. Tuy nhiên, mặc dù dupilumab được sử dụng rộng rãi trong viêm da dị ứng ở da liễu, nó được biết là có tác dụng phụ trên bề mặt mắt như viêm kết mạcviêm bờ mi với tỷ lệ mắc cao, do đó cần cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ khi áp dụng cho VKC.

Thách thức trong tương lai tại Nhật Bản

Phần tiêu đề “Thách thức trong tương lai tại Nhật Bản”

Hướng dẫn Nhật Bản phiên bản thứ 3 7) nêu ra các thách thức trong tương lai như tích lũy bằng chứng về sử dụng lâu dài thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch, đặc biệt là dữ liệu an toàn dài hạn trên 10 năm của thuốc nhỏ mắt tacrolimus, thiết lập phác đồ phối hợp tối ưu với thuốc nhỏ mắt steroid, theo dõi các trường hợp khởi phát ở trẻ em đến tuổi trưởng thành, và các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về thời điểm điều trị ban đầu. Ngoài ra, việc tiến hành các cuộc khảo sát dịch tễ học quốc gia liên tục để theo dõi sự thay đổi theo thời gian của tỷ lệ mắc VKC kể từ cuộc khảo sát trước cũng rất quan trọng. Do hiện tượng nóng lên toàn cầu và sự gia tăng lượng phấn hoa tuyết tùng, tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của VKC có thể thay đổi trong tương lai, do đó cần cập nhật liên tục dữ liệu dịch tễ học.

Q Thuốc ức chế JAK có được sử dụng để điều trị VKC trong tương lai không?
A

Có báo cáo ca bệnh về hiệu quả của upadacitinib (thuốc ức chế chọn lọc JAK1) trong VKC khó trị 1). Vì JAK1 trung gian toàn diện quá trình truyền tín hiệu cytokine Th2, về mặt lý thuyết nó có cơ chế tác dụng phù hợp với cơ chế bệnh sinh của VKC. Tuy nhiên, hiện tại chưa có phê duyệt chỉ định cho VKC và chỉ dừng ở giai đoạn báo cáo ca bệnh. Các thử nghiệm lâm sàng để xác minh tính an toàn và hiệu quả được kỳ vọng trong tương lai. Trong hướng dẫn hiện tại (phiên bản thứ 3), thuốc nhỏ mắt tacrolimus (Talymus®) vẫn là điều trị đầu tay 7).

  1. Mima R, et al. Refractory vernal keratoconjunctivitis with atopic dermatitis improved by upadacitinib: a case report. Am J Ophthalmol Case Rep. 2024;35:102069.
  2. Artesani MC, et al. Next-generation sequencing HLA typing with monozygotic twins and their father with vernal keratoconjunctivitis. Pediatr Allergy Immunol. 2021;32(7):1549-1553.
  3. Jaffet J, et al. Histopathological and immunohistochemical analysis of corneal buttons in vernal keratoconjunctivitis. Ocul Surf. 2022;24:24-32.
  4. Kate A, et al. Tarsal conjunctival keratinization in long-standing vernal keratoconjunctivitis: a case report. BMC Ophthalmol. 2022;22:182.
  5. Fukushima A, Tabuchi H. A case of vernal keratoconjunctivitis with growth hormone deficiency. Cureus. 2022;14(10):e30615.
  6. American Academy of Ophthalmology Cornea/External Disease Preferred Practice Pattern Panel. Bacterial Keratitis Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2024;131(2):P1-P47.
  7. 日本眼科アレルギー学会診療ガイドライン作成委員会. アレルギー性結膜疾患診療ガイドライン(第3版). 日眼会誌. 2021;125(8):741-785.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.