Bỏ qua đến nội dung
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Tiền phòng nông (Shallow Anterior Chamber)

Tiền phòng nông (shallow anterior chamber) là tình trạng độ sâu tiền phòng (ACD: anterior chamber depth) giữa nội mô giác mạc và mặt trước mống mắt-thể thủy tinh nông hơn bình thường. Thông thường, độ sâu trung tâm tiền phòng < 2,5 mm được coi là tiêu chuẩn, nhưng ở mắt viễn thị già có trục nhãn cầu ngắn, có thể tương đối nông ngay cả trong phạm vi bình thường.

Trong bệnh góc đóng nguyên phát (PACD), mắt có cấu trúc giải phẫu đặc trưng: tiền phòng nông, trục nhãn cầu ngắn, thể thủy tinh tương đối dày nằm ở vị trí phía trước. Tiền phòng nông không phải là một bệnh riêng lẻ mà là dấu hiệu lâm sàng của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, bao gồm bệnh góc đóng. Hầu hết được quản lý như một chuỗi liên tục PACS → PAC → PACG.

Trên toàn thế giới, khoảng 0,7% người trên 40 tuổi mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng (PACG), với số bệnh nhân ước tính khoảng 20,2 triệu người, trong đó người châu Á chiếm khoảng 15,5 triệu người2). Khi tuổi tác tăng, thủy tinh thể dày lên và di chuyển về phía trước, khiến tiền phòng có xu hướng trở nên nông một cách tự nhiên.

Yếu tố nguy cơChi tiết
Giới tính và tuổiPhổ biến ở phụ nữ lớn tuổi
Khúc xạ và hình dạng nhãn cầuViễn thị, trục nhãn cầu ngắn, đường kính giác mạc nhỏ, thủy tinh thể dày
Tiền sử gia đìnhTiền sử gia đình thế hệ thứ nhất mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng
Chủng tộcNgười châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản) và người Inuit có tỷ lệ mắc cao hơn2)
ThuốcThuốc kháng cholinergic, thuốc giãn đồng tử, thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI, thuốc thông mũi
Tình huống kích hoạtTư thế cúi đầu kéo dài, giãn đồng tử tự nhiên vào ban đêm
Q Tôi được nói là có tiền phòng nông, có cần điều trị ngay không?
A

Ở giai đoạn tiền phòng nông (PACS), hầu hết không có triệu chứng và không nhất thiết cần điều trị ngay lập tức. Tuy nhiên, có báo cáo cho thấy phẫu thuật cắt mống mắt bằng laser dự phòng (LI) làm giảm 47% nguy cơ tiến triển thành PAC sau 6 năm và 70% sau 14 năm2). Sự tiến triển từ PACS sang PAC/cơn cấp tính tương đối hiếm, khoảng 4% sau 6 năm và 12% sau 14 năm, nhưng điều quan trọng là phải thảo luận với bác sĩ nhãn khoa để quyết định hướng điều trị dựa trên tiền sử gia đình, tần suất sử dụng thuốc giãn đồng tử và khả năng tiếp cận khám bệnh.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh UBM phần trước nhãn cầu cho thấy tiền phòng nông. Tiền phòng nông và góc tiền phòng bị thu hẹp.
Hình ảnh UBM phần trước nhãn cầu cho thấy tiền phòng nông. Tiền phòng nông và góc tiền phòng bị thu hẹp.
Lv K, et al. Unilateral pigmented paravenous retinochoroidal atrophy with acute angle-closure glaucoma: a case report. BMC Ophthalmol. 2023. Figure 3. PMCID: PMC10169484. License: CC BY.
UBM phần trước nhãn cầu cho thấy khoảng cách giữa mặt sau giác mạc và mặt trước mống mắt-thủy tinh thể ngắn, tiền phòng nông. Góc tiền phòng cũng bị thu hẹp, đây là hình ảnh chẩn đoán tiền phòng nông.

Triệu chứng của tiền phòng nông được chia thành hai loại chính: cấp tính và mạn tính, tùy thuộc vào nguyên nhân và diễn tiến.

Tiền phòng nông cấp tính (trong cơn glôcôm cấp)

Phần tiêu đề “Tiền phòng nông cấp tính (trong cơn glôcôm cấp)”

Trong cơn góc đóng nguyên phát cấp tính (APACA), nhãn áp tăng đột ngột và nghiêm trọng lên 40–80 mmHg, cần được xử trí như một cấp cứu nhãn khoa.

Triệu chứng chủ quan:

  • Đau mắt dữ dội, đau quanh hốc mắt (có thể bị chẩn đoán nhầm với bệnh tiêu hóa hoặc đau nửa đầu)
  • Đau đầu, buồn nôn, nôn (phản xạ thần kinh phế vị)
  • Nhìn mờ, giảm thị lực đột ngột (do phù giác mạc)
  • Quầng sáng cầu vồng (thấy vòng màu quanh nguồn sáng)

Dấu hiệu khách quan:

  • Tiền phòng rất nông (ACD khoảng 1,4 mm khi cơn cấp, có thể giác mạc tiếp xúc mống mắt)
  • Phù giác mạc, sung huyết kết mạcthể mi
  • Đồng tử giãn vừa, cố định (phản ánh thiếu máu mống mắt)
  • Phản xạ ánh sáng giảm hoặc mất
  • Viêm trong tiền phòng (flare, cell, sắc tố giống viêm mống mắt)
  • Glaucomflecken (đục trắng khu trú dưới bao trước thủy tinh thể: di chứng của thiếu máu mống mắt) 2)

Tiền phòng nông thể mạn tính thường không có triệu chứng, có thể bị bỏ qua cho đến khi phát hiện tăng nhãn áp mức độ trung bình 20–30 mmHg hoặc thay đổi thị trường. Kiểm tra tiền phòng nông vùng ngoại vi bằng kính hiển vi đèn khe, sàng lọc bằng phương pháp van Herick và soi góc tiền phòng.

Q Nếu đột nhiên đau mắt kèm đau đầu, buồn nôn, cần làm gì?
A

Có thể là cơn glôcôm cấp. Nếu xuất hiện đồng thời đau mắt dữ dội một bên, đau đầu, buồn nôn kèm giảm thị lực, nhìn mờ, nhìn thấy quầng màu, cần đến ngay cơ sở cấp cứu nhãn khoa. Nhãn áp tăng đột ngột lên 40–80 mmHg, nếu không điều trị trong vòng vài giờ có thể gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục. Tự ý dùng thuốc không kê đơn rất nguy hiểm; cần can thiệp nhãn khoa khẩn cấp (thuốc nhỏ mắt, tiêm truyền, laser).

Nguyên nhân của tiền phòng nông được chia thành 5 loại chính.

① Giải phẫu và sinh lý

Cơ chế: Tiền phòng nông do đặc điểm cấu trúc của phần trước mắt

Trục nhãn cầu ngắn (viễn thị): Nhãn cầu nhỏ, tiền phòng bẩm sinh nông.

Phì đại thể thủy tinh do tuổi tác: Thể thủy tinh dày lên và di chuyển về phía trước, làm tiền phòng nông.

Phần trước mắt hẹp bẩm sinh: Tiền phòng nông kèm theo nhãn cầu nhỏ hoặc giác mạc nhỏ.

② Block đồng tử

Cơ chế: Dòng thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng bị chặn, gây phồng mống mắt ra trước

Khối đồng tử tương đối: Tiếp xúc mặt sau mống mắt – mặt trước thể thủy tinh → tăng áp hậu phòng → tắc bè.

Bao gồm glôcôm góc đóng nguyên phát cấp/mạn tính (APACG/CACG), mống mắt phẳng, thể thủy tinh phồng1).

③Bệnh lý thể mi – hắc mạc

Cơ chế: Tiền phòng nông thứ phát do đẩy mô hậu nhãn cầu ra trước

Glôcôm ác tính: Xoay thể mi ra trước hoặc dòng thủy dịch bất thường vào khoang dịch kínhlệch thể thủy tinh ra trước → tiền phòng nông toàn bộ.

Xuất huyết hắc mạc, bong hắc mạc, u nội nhãn (phồng hắc mạc).

④Sau phẫu thuật – chấn thương

Cơ chế: Mất tiền phòng do hạ nhãn áp, vết mổ không kín, tổn thương mô

Lọc quá mức sau phẫu thuật lọc (hypotony) · Vết mổ giác mạc không kín nước · Bong màng mạch sau phẫu thuật · Sau chấn thương mắt.

Sau phẫu thuật lọc ở mắt góc đóng mạn tính, nguy cơ tiền phòng nông, bong màng mạch và glôcôm ác tính đặc biệt cao.

⑤Viêm

Cơ chế: Dịch chuyển mô hậu nhãn cầu ra trước do phù nề và viêm

Bệnh Harada (bệnh Vogt-Koyanagi-Harada): Phù màng mạch và phù thể mi gây tắc góc. Kèm triệu chứng hai mắt và toàn thân (đau đầu, ù tai, triệu chứng da).

Glôcôm thứ phát do viêm màng bồ đào cũng có thể biểu hiện tiền phòng nông.

Cơ chế bệnh sinh của glôcôm góc đóng có sự tham gia phức hợp của nhiều cơ chế 1).

  1. Khối đồng tử tương đối: Cơ chế phổ biến nhất. Áp lực khoang sau tăng tại vùng tiếp xúc mống mắt-thể thủy tinhmống mắt phồng ra trước → tắc lưới bè
  2. Mống mắt dạng cao nguyên: Các mỏm thể mi lệch ra trước làm gốc mống mắt gập ra trước. Khi giãn đồng tử, góc bị tắc trực tiếp. Nhãn áp vẫn tăng ngay cả sau LI
  3. Yếu tố thể thủy tinh: Thể thủy tinh lệch ra trước hoặc dày lên do tuổi tác làm hẹp góc
  4. Yếu tố sau thể thủy tinh (yếu tố thể mi): Các mỏm thể mi lệch ra trước hoặc áp lực dịch kính tăng gây tắc góc

Nguyên nhân gây tắc góc thứ phát bao gồm thể thủy tinh phồng, lệch thể thủy tinh, topiramate hoặc thuốc nhóm sulfonamide (gây phù thể mi), sau phẫu thuật băng củng mạc, sau quang đông võng mạc toàn bộ 2).

Q Loại thuốc nào có thể gây tiền phòng nông hoặc cơn cấp tính?
A

Các thuốc có tác dụng giãn đồng tử hoặc gây phù thể mi rất nguy hiểm. Bao gồm thuốc kháng cholinergic (butylscopolamine, scopolamine, kháng histamine, thuốc chống loạn thần), thuốc kích thích giao cảm (thuốc thông mũi), thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI, topiramate, thuốc nhóm sulfonamide 2)3). Khi đồng tử ở vị trí giãn trung gian (4–6 mm), khối đồng tử đạt tối đa, do đó giãn đồng tử là yếu tố khởi phát. Nếu đã được chẩn đoán tiền phòng nông hoặc góc đóng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa trước khi sử dụng các thuốc này.

Chẩn đoán tiền phòng nông/góc đóng cần kết hợp nhiều xét nghiệm.

Đây là xét nghiệm sàng lọc không tiếp xúc chỉ sử dụng đèn khe. Giữ mắt bệnh nhân nhìn thẳng, chiếu một chùm sáng khe hẹp từ góc 60 độ vào vùng rìa giác mạc phía thái dương, đánh giá độ sâu tiền phòng ngoại vi (ACD) so với độ dày giác mạc ngoại vi (CT). Không cần kính soi góc hay thiết bị đặc biệt, được sử dụng rộng rãi để sàng lọc góc đóng.

ĐộTỷ lệ ACD/CTKhả năng đóng góc
4≥ 1Hầu như không
31/4 đến dưới 1Ít
2= 1/4Có thể (chỉ định khảo sát chuyên sâu)
1< 1/4Cao
00 (tiếp xúc)Đóng

Ở Grade 2 trở xuống (ACD/CT ≤ 1/4), có khả năng góc đóng và cần thực hiện soi góc tiền phòng. Tuy nhiên, ở mống mắt dạng cao nguyên, trung tâm tiền phòng tương đối sâu nên có thể bị bỏ sót khi sàng lọc, cần chú ý.

Soi góc tiền phòng (tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định)

Phần tiêu đề “Soi góc tiền phòng (tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định)”

Đây là tiêu chuẩn lâm sàng để đánh giá góc tiền phòng. Đánh giá 4 góc phần tư trong phòng tối, sử dụng khe sáng hẹp, chú ý không để ánh sáng đi qua đồng tử.

  • Soi góc tiền phòng tĩnh: Đánh giá độ mở góc theo phân loại Shaffer-Kanski, Scheie, Spaeth
  • Soi góc tiền phòng động/ấn: Phân biệt đóng do áp sát (appositional) và đóng do dính (synechial/PAS)2)
  • Nếu ITC từ 180 độ trở lên và kéo dài trên 2 góc phần tư, chẩn đoán góc đóng

Có thể quét đồng thời 4 góc phần tư mà không cần tiếp xúc. Kỹ thuật viên có thể thực hiện, phù hợp để đánh giá sự thay đổi động của góc tiền phòng trong cả điều kiện tối và sáng.

Các chỉ số đánh giá định lượng (tất cả đều đang trong quá trình phát triển) 2):

  • Khoảng cách mở góc (AOD)
  • Diện tích khoảng trống mống mắt-bè (TISA)
  • Chỉ số ITC (diện tích tiếp xúc mống mắt-bè)
  • Độ vồng thủy tinh thể trước (ALV)

Mặc dù có sự khác biệt với soi góc tiền phòng, nhưng hữu ích để theo dõi thay đổi theo thời gian 2). Không thể đánh giá thông tin màu sắc, tân mạch, hoặc nốt góc, và không thay thế cho soi góc tiền phòng.

Phương pháp xét nghiệm duy nhất có thể đánh giá được thể mi và mặt sau mống mắt. Cần thiết để chẩn đoán mống mắt phẳng và glôcôm ác tính.

Dấu hiệu UBM đặc trưng của mống mắt phẳng:

  • Trung tâm tiền phòng tương đối sâu, phần trung tâm mống mắt phẳng
  • Chân mống mắt dày và cong về phía trước, đáy góc hẹp
  • Lệch thể mi về phía trước và mất rãnh thể mi
  • «Dấu hiệu hai bướu»: bướu ngoại vi từ các mấu thể mi (bướu ngoại vi) và bướu trung tâm từ thủy tinh thể 2)

Khoảng 1/3 trường hợp ITC kéo dài sau LI có liên quan đến mống mắt phẳng (plateau iris)2). UBM vượt trội hơn AS-OCT trong việc xác định mống mắt phẳng2).

Giai đoạnITC ≥ 180°Tăng nhãn áp hoặc PASBệnh thần kinh thị giác do glôcôm (GON)
PACS (Nghi ngờ góc đóng nguyên phát)KhôngKhông
PAC (Góc đóng nguyên phát)Không
PACG (Glôcôm góc đóng nguyên phát)

ITC: iridotrabecular contact. Được đánh giá bằng kính soi góc tiền phòng hoặc AS-OCT2).

Điểm chẩn đoán phân biệt:

  • Glôcôm ác tính: Tiền phòng nông và nhãn áp cao kéo dài sau LI. Xác nhận bằng UBM thấy dịch thủy dịch bất thường vào khoang thủy tinh thể
  • Xuất huyết hắc mạc: Khởi phát cấp tính sau phẫu thuật. Xác nhận bằng siêu âm B-scan. Nhãn áp có thể thấp hoặc bình thường
  • Bệnh Harada: Đặc điểm là hai mắt, triệu chứng toàn thân (đau đầu, ù tai, dát trắng da), phù thể mi
  • Bán trật thể thủy tinh thể: Nghi ngờ khi kết hợp tiền phòng sâu một mắt và góc mở3)
Q OCT đoạn trước và soi góc tiền phòng khác nhau thế nào?
A

OCT đoạn trước (AS-OCT) không tiếp xúc, có thể thực hiện bởi kỹ thuật viên, ít gây khó chịu cho bệnh nhân, ưu việt trong đánh giá định lượng và theo dõi thay đổi theo thời gian. Ngược lại, soi góc tiền phòng cho phép quan sát màu sắc mống mắt, tân mạch, và các nốt ở góc, đồng thời có thể phân biệt đóng góc tiếp xúc và PAS bằng phương pháp ấn. Hiện tại, soi góc tiền phòng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Sử dụng AS-OCT để sàng lọc và soi góc tiền phòng để kiểm tra chi tiết khi có bất thường là sự kết hợp thực tế2).

Việc điều trị tiền phòng nông được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, giai đoạn bệnh và mức độ khẩn cấp.

Xử trí cấp cứu cơn glôcôm góc đóng cấp tính (APACA)

Phần tiêu đề “Xử trí cấp cứu cơn glôcôm góc đóng cấp tính (APACA)”

Cơn cấp tính là cấp cứu nhãn khoa, cần hạ nhãn áp càng nhanh càng tốt.

ThuốcCách dùng và liều lượngLưu ý
Dung dịch Mannitol 20%Truyền tĩnh mạch 1,0–2,0 g/kg trong 30–60 phútChống chỉ định hoặc thận trọng khi suy tim, suy thận
GlycerolTruyền 300–500 mL trong 45–90 phútCẩn thận tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường
Pilocarpine hydrochloride 1–2%Nhỏ mắt cách 20–30 phút (2–3 lần/giờ)Không hiệu quả khi liệt cơ thắt do nhãn áp cao. Có nguy cơ tăng block đồng tử do co cơ thể mi về phía trước1)
Acetazolamide10 mg/kg tiêm tĩnh mạch hoặc uốngChú ý nhiễm toan chuyển hóa và rối loạn điện giải
Thuốc nhỏ mắt corticosteroidNồng độ thông thường, dùng tùy theoMục đích làm giảm viêm

Cần lưu ý rằng khi cơ vòng mống mắt bị liệt do nhãn áp cao, việc nhỏ pilocarpine nhiều lần không có hiệu quả và có thể làm tăng block đồng tử do sự di chuyển về phía trước của cơ thể mi 1).

Phương pháp hạ nhãn áp khẩn cấp thay thế

Phần tiêu đề “Phương pháp hạ nhãn áp khẩn cấp thay thế”

Được chọn khi điều trị bằng thuốc không đủ hoặc cần làm trong suốt giác mạc gấp.

  • Chọc dịch tiền phòng (ACP): Chọc dịch tiền phòng bằng kim 30G. Có thể bình thường hóa nhãn áp ngay lập tức xuống 12–15 mmHg3)
  • Tạo hình mống mắt chu biên bằng laser argon (ALPI): Chiếu laser co rút vào mống mắt chu biên để mở góc tiền phòng một cách cơ học. RCT đã xác nhận giảm nhãn áp xuống mức an toàn trong vòng 15–30 phút3)
  • Tạo hình đồng tử bằng laser (LPP): Co và lật mống mắt ở rìa đồng tử bằng laser 532 nm để giải phóng block đồng tử3)

Đây là điều trị căn nguyên để giải phóng block đồng tử, được xếp hạng khuyến cáo 1A trong Hướng dẫn thực hành Glaucoma phiên bản thứ 51).

  • Thực hiện sau khi giác mạc đã trong đủ
  • Nếu giác mạc đục, cân nhắc cắt mống mắt chu biên bằng phẫu thuật
  • Laser sử dụng: Laser Nd:YAG (đơn thuần hoặc kết hợp Argon + YAG)
  • Nhỏ apraclonidine hydrochloride trước và sau phẫu thuật (ngăn tăng nhãn áp tạm thời)
  • Chỉ dùng laser Argon đơn thuần thường tránh vì nguy cơ tổn thương nội mô giác mạc

Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (giai đoạn cấp)

Phần tiêu đề “Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (giai đoạn cấp)”

Thay thế thể thủy tinh bằng thủy tinh thể nhân tạo làm tăng độ sâu tiền phòng và giải quyết triệt để block đồng tử (khuyến cáo mức 1A)1). Giai đoạn cấp có nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật cao, khuyến cáo do bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm thực hiện (khuyến cáo mức 1B)1).

  • LI dự phòng cho PACS giảm 47% nguy cơ tiến triển thành PAC trong 6 năm và 70% trong 14 năm2)
  • Tuy nhiên, tiến triển từ PACS sang PAC/cơn cấp tương đối hiếm: khoảng 4% trong 6 năm và 12% trong 14 năm2)
  • Xem xét chỉ định LI dự phòng dựa trên từng tình huống cụ thể (tiền sử gia đình, tần suất sử dụng thuốc giãn đồng tử, môi trường khó khăn khi khám)1)2)

Nếu nhãn áp cao vẫn tồn tại sau khi giải phóng block đồng tử bằng LI, cần bổ sung thuốc hoặc phẫu thuật điều trị glôcôm còn lại1).

Nghiên cứu EAGLE (Lancet 2016): RCT đa trung tâm so sánh phẫu thuật lấy thể thủy tinh sớm (phaco-IOL) với LI ở bệnh nhân PAC (nhãn áp ≥ 30 mmHg) và PACG (nhãn áp ≥ 21 mmHg). Sau 3 năm, nhóm phẫu thuật lấy thể thủy tinh sớm có tỷ lệ kiểm soát nhãn áp không dùng thuốc cao hơn khoảng 10 lần so với nhóm LI, và các chỉ số chất lượng cuộc sống cũng tốt hơn đáng kể4). Dựa trên kết quả này, tái tạo thể thủy tinh được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân APAC1).

Phẫu thuật tái tạo đường lưu thông thủy dịch (bóc tách dính góc, cắt bè, MIGS) được chỉ định cho các trường hợp PAS lan rộng1).

  • Laser góc tiền phòng (LGP): Lựa chọn đầu tiên. Sử dụng laser argon, kích thước điểm 500 μm, thời gian 0,2–0,5 giây, công suất 200 mW làm chuẩn, điều chỉnh công suất theo phản ứng của mống mắt, chiếu xạ nửa vòng đến toàn bộ chu vi mống mắt ngoại vi, mục tiêu 15 phát mỗi góc phần tư.
  • Thuốc co đồng tử (như pilocarpine): Kéo căng mống mắt ngoại vi để mở rộng góc tiền phòng1)
  • Phẫu thuật lấy thể thủy tinh: Hy vọng hiệu quả mở rộng góc tiền phòng thông qua sự lùi của các mỏm thể mi1)
Q Tại sao phẫu thuật đục thủy tinh thể cải thiện tiền phòng nông?
A

Bằng cách thay thế thể thủy tinh lão hóa (dày khoảng 5 mm) bằng thủy tinh thể nhân tạo mỏng (khoảng 0,5–1 mm), độ sâu tiền phòng tăng trung bình 1–2 mm. Hơn nữa, ở mắt góc đóng, sau khi lấy thể thủy tinh, các mỏm thể mi di chuyển ra phía sau, làm góc tiền phòng mở rộng thêm. Cơ chế kép này giải phóng block đồng tử, bình thường hóa độ sâu tiền phòng và mở đường thoát thủy dịch. Thử nghiệm EAGLE đã chứng minh hiệu quả này vượt trội so với LI đơn thuần trong một RCT quy mô lớn4).

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát sinh chi tiết”

Block đồng tử tương đối là bệnh lý phổ biến nhất của bệnh góc đóng.

  • Dòng thủy dịch từ hậu phòng qua đồng tử ra tiền phòng bị chặn tại mặt tiếp xúc giữa mặt sau mống mắt và mặt trước thủy tinh thể
  • Áp lực hậu phòng tăng lên, làm mống mắt phồng về phía trước (iris bombe)
  • Phần ngoại vi của mống mắt che phủ gần như hoàn toàn vùng bè, gây tắc góc
  • Vòng luẩn quẩn: thủy tinh thể di chuyển về phía trước → diện tiếp xúc mống mắt-thủy tinh thể tăng → tắc đồng tử nặng hơn → mống mắt phồng thêm
  • Ở trạng thái đồng tử giãn trung gian (đường kính 4–6 mm), diện tiếp xúc mống mắt-thủy tinh thể là lớn nhất, dễ gây tắc đồng tử nhất2)

Đây là cơ sở sinh lý bệnh giải thích tại sao thuốc giãn đồng tử, thuốc kháng cholinergic và môi trường tối vào ban đêm có thể kích hoạt cơn cấp tính.

Mống mắt dạng cao nguyên là tình trạng chân mống mắt bị uốn cong về phía trước do các mỏm thể mi lệch về phía trước.

  • Khi đồng tử giãn, nếp gấp của chân mống mắt trực tiếp bít góc tiền phòng (bít trực tiếp khi giãn đồng tử)
  • Trung tâm tiền phòng tương đối sâu, dễ bị bỏ sót khi dùng phương pháp van Herick
  • Trên UBM có dấu hiệu “double hump sign”: gồ lên ở vùng ngoại vi do mỏm thể mi (hump ngoại vi) và gồ lên ở trung tâm do thủy tinh thể 2)
  • Khoảng 1/3 trường hợp ITC kéo dài sau LI có liên quan đến mống mắt dạng cao nguyên 2)
  • Điều quan trọng là ngay cả sau LI hoàn toàn, vẫn có thể xảy ra cơn cấp khi giãn đồng tử
  • Thủy dịch chảy bất thường ra phía sau thể mi (vào buồng dịch kính)
  • Dịch kính lệch về phía trước, đẩy toàn bộ vách thủy tinh thể-mống mắt ra phía trước
  • Gây ra tiền phòng nông cao độ toàn bộ và nhãn áp cao
  • Đặc điểm là không đáp ứng với LI (điểm chẩn đoán phân biệt)
  • Điều trị: Atropin (1%) + phenylephrin nhỏ mắt là lựa chọn đầu tay2)
  • Nếu không hiệu quả, cắt dịch kính trước (tạo đường dẫn từ buồng dịch kính đến tiền phòng)
  • Thường xảy ra sau phẫu thuật lọc, nguy cơ cao ở mắt góc đóng

Các thay đổi động học của mạch mạc có thể liên quan đến cơn cấp góc đóng. Nghiên cứu hình ảnh cho thấy khi nhãn áp tăng, mạch mạc phồng lên làm tăng áp lực sau, đẩy mống mắt-thủy tinh thể ra trước, kích hoạt đóng góc3). Điều này giải thích một phần tại sao cơn cấp thường xảy ra vào ban đêm (tối) và tư thế cúi đầu (ứ máu mạch mạc).

Thay đổi độ sâu tiền phòng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể

Phần tiêu đề “Thay đổi độ sâu tiền phòng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể”

Phẫu thuật đục thủy tinh thể thay thế thủy tinh thể dày bằng thấu kính nội nhãn mỏng không chỉ làm tăng độ sâu tiền phòng mà còn, ở mắt góc đóng, sau khi lấy thủy tinh thể, các mỏm thể mi di chuyển ra sau làm góc mở rộng hơn nữa. Cơ chế kép này hỗ trợ hiệu quả cao của phẫu thuật lấy thủy tinh thể sớm được chứng minh trong thử nghiệm EAGLE4).

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”
  • Mở rộng chỉ định lấy thủy tinh thể sớm: Dựa trên kết quả của thử nghiệm EAGLE, việc mở rộng thêm tiêu chuẩn chỉ định lấy thủy tinh thể sớm cho PAC/PACG nhẹ đang được xem xét4). Đồng thuận APACG khuyến cáo lấy thủy tinh thể sớm trong vòng 1–3 tháng sau cơn cấp vì sau APACA, LI đơn thuần có tới 58% tiến triển thành CACG3)
  • Phẫu thuật kết hợp với MIGS: Các kết hợp như lấy thủy tinh thể + bóc tách dính góc (GSL), goniotomy, stent bypass vi mô bè, quang đông thể mi nội soi (ECP) đang được nghiên cứu. Phaco+goniotomy cho PACG được báo cáo có ít biến chứng hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn so với phaco+trabeculectomy2)
  • Sàng lọc PACD bằng AI: Phát hiện tự động và phân tầng nguy cơ góc đóng từ hình ảnh AS-OCT bằng học máy đang ở giai đoạn nghiên cứu
  • Dịch tễ học góc đóng do thuốc: Dữ liệu về nguy cơ khởi phát góc đóng do SSRI và thuốc thông mũi đang được tích lũy3)
  1. 日本緑内障学会緑内障診療ガイドライン改訂委員会. 緑内障診療ガイドライン(第5版). 日眼会誌. 2022;126(2):85-177.
  2. Gedde SJ, Chopra V, Vinod K, et al. Primary Angle-Closure Disease Preferred Practice Pattern®. Ophthalmology. 2026;133(2):P154-P200.
  3. Chan PP, Zhang X, Aung T, et al. Controversies, consensuses, and guidelines for acute primary angle closure attack (APACA) by the Asia-Pacific Glaucoma Society (APGS) and the Academy of Asia-Pacific Professors of Ophthalmology (AAPPO). Prog Retin Eye Res. 2025;105:101327.
  4. Azuara-Blanco A, Burr J, Ramsay C, et al; EAGLE Study Group. Effectiveness of early lens extraction for the treatment of primary angle-closure glaucoma (EAGLE): a randomised controlled trial. Lancet. 2016;388(10052):1389-1397.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.