Virus Chikungunya (CHIKV) là virus RNA sợi đơn dương có vỏ bọc thuộc họ Togaviridae, chi Alphavirus. “Chikungunya” trong tiếng Swahili có nghĩa là “vật cong lên”, mô tả tư thế cúi gập người đặc trưng do đau khớp dữ dội.
Các triệu chứng toàn thân chính bao gồm sốt cao đột ngột (trên 39°C), đau khớp, đau cơ, đau đầu và phát ban. Tới 50% bệnh nhân phát triển viêm khớp kéo dài.
Trong những năm gần đây, bệnh viêm nội nhãn do CHIKV đã được công nhận rộng rãi hơn. Đặc biệt, viêm màng bồ đào có thể xuất hiện đồng thời với các triệu chứng toàn thân hoặc xuất hiện muộn sau một giai đoạn không triệu chứng.
Các biến chứng mắt chính của CHIKV
Viêm màng bồ đào trước: Biến chứng mắt được báo cáo nhiều nhất
Triệu chứng muộn (vài tuần đến vài tháng sau khi các triệu chứng toàn thân lắng xuống):
Giảm thị lực, nhìn mờ
Song thị (khi kèm liệt cơ mắt)
Trong một tập hợp báo cáo ca bệnh, 60% bệnh nhân xuất hiện triệu chứng mắt trong quá trình bệnh toàn thân, và 40% xuất hiện trong vòng 6 tuần sau khi các triệu chứng cấp tính thuyên giảm [1, 2]. Trong tổng quan hệ thống của da Silva và cộng sự, đau mắt, viêm và giảm thị lực được báo cáo là các triệu chứng chủ quan thường gặp nhất [5].
QSau khi các triệu chứng toàn thân đã thuyên giảm, triệu chứng ở mắt có thể xuất hiện không?
A
Có thể xảy ra. Biến chứng mắt do CHIKV có thể xuất hiện đồng thời với triệu chứng toàn thân (do virus trực tiếp gây ra) hoặc xuất hiện muộn sau khi triệu chứng cấp tính thuyên giảm (do phản ứng miễn dịch chậm). Salceanu và cộng sự đã báo cáo một trường hợp viêm võng mạc khởi phát khoảng 1 năm sau nhiễm trùng và tái phát sau điều trị steroid [4]. Ở bệnh nhân viêm màng bồ đào muộn có tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ và sốt kèm đau khớp, cần đưa CHIKV vào chẩn đoán phân biệt.
Đường lây nhiễm chính là qua vết đốt của muỗi thuộc chi Aedes (Aedes aegypti, Aedes albopictus). Giai đoạn virus huyết (trong vòng 1 tuần sau khởi phát) có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Lây truyền trong khi sinh xảy ra nếu mẹ có virus huyết, nhưng nhiễm trùng trong tử cung hiếm gặp. Chưa có báo cáo phát hiện CHIKV trong sữa mẹ.
Yếu tố nguy cơ:
Yếu tố nguy cơ
Nội dung
Tiền sử du lịch
Du lịch đến vùng dịch tễ (Châu Phi, Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung và Nam Mỹ)
Tiếp xúc với muỗi
Môi trường và mùa có nhiều muỗi thuộc chi Aedes hoạt động
Tình trạng miễn dịch
Ở người suy giảm miễn dịch, nguy cơ tổn thương đa cơ quan và diễn tiến nặng tăng cao
Tuổi tác
Trẻ sơ sinh và người cao tuổi có tỷ lệ tử vong cao
Chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa “tiền sử du lịch hoặc cư trú tại vùng dịch tễ” + “các triệu chứng toàn thân điển hình (sốt, đau khớp)” + “kết quả xét nghiệm”.
Chọc tiền phòng và PCR: phát hiện RNA CHIKV trong thủy dịch (tuy nhiên âm tính cũng không loại trừ được)
Chẩn đoán phân biệt:
Cần phân biệt với nhiều bệnh như arbovirus (sốt xuất huyết, Zika, West Nile), herpesvirus, giang mai, lao, sarcoidosis [3]. Tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ, sốt, đau khớp rất quan trọng trong chẩn đoán phân biệt.
QChọc dò tiền phòng có bắt buộc không?
A
Chọc dò tiền phòng (anterior chamber tap) có thể được thực hiện để phát hiện RNA của CHIKV, nhưng có thể cho kết quả âm tính nếu mức virus dưới ngưỡng phát hiện hoặc phản ứng miễn dịch mạn tính còn tồn tại. Kết quả âm tính không loại trừ viêm màng bồ đào liên quan đến CHIKV. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên suy luận lâm sàng từ diễn biến bệnh.
CHIKV đã được xác định nhắm vào các mô và tế bào sau:
Nhu mô giác mạc và củng mạc
Nội mô giác mạc
Nhu mô cơ trơn thể mi
Mống mắt
Nguyên bào sợi giữa các sợi cơ mắt
Kháng nguyên CHIKV cũng được xác định trong các nguyên bào sợi ở những vị trí này trên mô người.
Hai cơ chế xuất hiện triệu chứng mắt:
Sự tham gia trực tiếp của virus: Mô hình xuất hiện đồng thời bệnh toàn thân và bệnh mắt. Virus trực tiếp lây nhiễm vào các nguyên bào sợi nội nhãn, v.v.
Phản ứng miễn dịch muộn: Dạng triệu chứng mắt xuất hiện muộn sau khi các triệu chứng toàn thân đã lui. Có thể liên quan đến hiện tượng bắt chước kháng nguyên (antigenic mimicry), phản ứng quá mẫn muộn và phản ứng tế bào lympho gây bệnh.
Hiện tại chưa rõ liệu các hạt virus hoạt động có tồn tại lâu dài trong mắt và góp phần gây tái phát viêm trong các trường hợp muộn hay không.
Nhiễm virus huyết và lan rộng nhiễm trùng:
Giai đoạn nhiễm virus huyết trong vòng một tuần sau khi khởi phát bệnh là thời điểm có khả năng lây truyền sang muỗi cao nhất. Khi muỗi hút máu trong giai đoạn này, chu kỳ lây nhiễm được duy trì.
Hiện tại chưa có vắc-xin nào được phê duyệt cho CHIKV, nhưng hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 đã cho thấy tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch tốt. Phát triển vắc-xin được phê duyệt là vấn đề quan trọng về sức khỏe cộng đồng.
Cải thiện độ chính xác chẩn đoán:
Hầu hết dữ liệu về viêm màng bồ đào liên quan đến CHIKV đều dựa trên các báo cáo ca bệnh không có tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất. Cần có sự chuẩn hóa phương pháp chẩn đoán và các nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm.
Biến đổi khí hậu và sự lây lan của nhiễm CHIKV:
Cùng với sự mở rộng môi trường sống của muỗi Aedes do biến đổi khí hậu, nguy cơ nhiễm CHIKV đang gia tăng ngay cả ở các khu vực trước đây không lưu hành như châu Âu, châu Mỹ và Nhật Bản. Cùng với sự gia tăng du lịch quốc tế, các bác sĩ nhãn khoa cũng cần nâng cao nhận thức về bệnh này.
An toàn của người hiến giác mạc:
Có báo cáo cho thấy trong các mẫu giác mạc của người hiến tặng dương tính với IgM/IgG của CHIKV, vẫn phát hiện được bằng chứng về virus ngay cả sau khi bảo quản theo phương pháp ngân hàng mắt truyền thống, đặt ra thách thức trong quản lý nguy cơ lây truyền nhiễm qua ghép giác mạc.
Mahendradas P, Avadhani K, Shetty R. Chikungunya and the eye: a review. J Ophthalmic Inflamm Infect. 2013;3(1):35. PMID: 23514031.
Martínez-Pulgarín DF, Chowdhury FR, Villamil-Gomez WE, et al. Ophthalmologic aspects of chikungunya infection. Travel Med Infect Dis. 2016;14(5):451-457. PMID: 27238905.
Merle H, Donnio A, Jean-Charles A, et al. Ocular manifestations of emerging arboviruses: Dengue fever, Chikungunya, Zika virus, West Nile virus, and yellow fever. J Fr Ophtalmol. 2018;41(6):e235-e243. PMID: 29929827.
Salceanu SO, Raman V. Recurrent chikungunya retinitis. BMJ Case Rep. 2018;2018:bcr2017222864. PMID: 30150331.
da Silva LCM, Platner FDS, Fonseca LDS, et al. Ocular Manifestations of Chikungunya Infection: A Systematic Review. Pathogens. 2022;11(4):412. PMID: 35456087.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.