Bỏ qua đến nội dung
Viêm màng bồ đào

Biến chứng mắt do virus Chikungunya (Chikungunya Virus)

1. Virus Chikungunya (biến chứng mắt) là gì

Phần tiêu đề “1. Virus Chikungunya (biến chứng mắt) là gì”

Virus Chikungunya (CHIKV) là virus RNA sợi đơn dương có vỏ bọc thuộc họ Togaviridae, chi Alphavirus. “Chikungunya” trong tiếng Swahili có nghĩa là “vật cong lên”, mô tả tư thế cúi gập người đặc trưng do đau khớp dữ dội.

Các triệu chứng toàn thân chính bao gồm sốt cao đột ngột (trên 39°C), đau khớp, đau cơ, đau đầu và phát ban. Tới 50% bệnh nhân phát triển viêm khớp kéo dài.

Trong những năm gần đây, bệnh viêm nội nhãn do CHIKV đã được công nhận rộng rãi hơn. Đặc biệt, viêm màng bồ đào có thể xuất hiện đồng thời với các triệu chứng toàn thân hoặc xuất hiện muộn sau một giai đoạn không triệu chứng.

Các biến chứng mắt chính của CHIKV

Viêm màng bồ đào trước: Biến chứng mắt được báo cáo nhiều nhất

Viêm màng bồ đào trung gian, sau, toàn bộ: Mức độ nghiêm trọng cao

Viêm giác mạc: biểu mô hoặc nhu mô

Rối loạn thần kinh thị giác: xảy ra ở tối đa 10% các triệu chứng về mắt

Viêm kết mạc: thường tự khỏi trong vòng 1 tuần

Đặc điểm của virus

Phân loại: Họ Togaviridae, chi Alphavirus

Vật trung gian truyền bệnh: Muỗi Aedes (Aedes aegypti, Ae. albopictus)

Vùng lưu hành: Châu Phi, Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung và Nam Mỹ

Tính mùa: Thường xảy ra vào mùa gió mùa

Thời gian ủ bệnh: Thường từ 1 đến 12 ngày

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Các triệu chứng chủ quan về mắt rất đa dạng tùy theo vị trí viêm.

Giai đoạn cấp (trong vòng 3 tuần sau nhiễm):

  • Đỏ mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt, ngứa mắt
  • Đau sau hốc mắt (retro-orbital pain)
  • Ruồi bay (floaters)

Triệu chứng muộn (vài tuần đến vài tháng sau khi các triệu chứng toàn thân lắng xuống):

  • Giảm thị lực, nhìn mờ
  • Song thị (khi kèm liệt cơ mắt)

Trong một tập hợp báo cáo ca bệnh, 60% bệnh nhân xuất hiện triệu chứng mắt trong quá trình bệnh toàn thân, và 40% xuất hiện trong vòng 6 tuần sau khi các triệu chứng cấp tính thuyên giảm [1, 2]. Trong tổng quan hệ thống của da Silva và cộng sự, đau mắt, viêm và giảm thị lực được báo cáo là các triệu chứng chủ quan thường gặp nhất [5].

Đặc điểm của viêm màng bồ đào trước:

  • Một bên hoặc hai bên (cả hai đều có thể xảy ra)
  • Thường là viêm không u hạt
  • Dính mống mắt sau hiếm gặp
  • Tủa sau giác mạc (KP): phân bố lan tỏa ở nửa dưới đến toàn bộ nội mô giác mạc, đôi khi có hình sao
  • Một số trường hợp có biểu hiện giống viêm màng bồ đào Fuchs (Fuchs’ uveitis) (KP hình sao nhỏ, thay đổi mống mắt)

Đặc điểm của viêm màng bồ đào sau và viêm toàn bộ màng bồ đào:

  • Thường xuất hiện vài tuần sau giai đoạn cấp tính
  • Viêm gai thị (papillitis), viêm hắc mạc đa ổ, viêm võng mạc
  • Có thể kèm xuất huyết, đốm trắng dạng bông
  • Các biến chứng như phù hoàng điểm, tắc mạch máu võng mạc, bong võng mạc thanh dịch cũng đã được báo cáo

Bệnh thần kinh thị giác [1, 2, 5]:

  • Bệnh thần kinh thị giác xảy ra ở tối đa 10% các trường hợp có triệu chứng mắt
  • Bệnh thần kinh thị giác trước 42% · bệnh thần kinh thị giác sau nhãn cầu 21% · tổn thương sau giao thoa thị giác 22% (báo cáo 19 mắt)
  • Khởi phát âm thầm hoặc muộn, trung bình 1 tháng sau khi bệnh bắt đầu
  • Viêm thần kinh thị giác võng mạc một bên hoặc hai bên. Kèm tổn thương xuất huyết tiết dịch ở cực sau và phù hoàng điểm

Các dấu hiệu mắt khác:

Q Sau khi các triệu chứng toàn thân đã thuyên giảm, triệu chứng ở mắt có thể xuất hiện không?
A

Có thể xảy ra. Biến chứng mắt do CHIKV có thể xuất hiện đồng thời với triệu chứng toàn thân (do virus trực tiếp gây ra) hoặc xuất hiện muộn sau khi triệu chứng cấp tính thuyên giảm (do phản ứng miễn dịch chậm). Salceanu và cộng sự đã báo cáo một trường hợp viêm võng mạc khởi phát khoảng 1 năm sau nhiễm trùng và tái phát sau điều trị steroid [4]. Ở bệnh nhân viêm màng bồ đào muộn có tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ và sốt kèm đau khớp, cần đưa CHIKV vào chẩn đoán phân biệt.

Đường lây nhiễm:

Đường lây nhiễm chính là qua vết đốt của muỗi thuộc chi Aedes (Aedes aegypti, Aedes albopictus). Giai đoạn virus huyết (trong vòng 1 tuần sau khởi phát) có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Lây truyền trong khi sinh xảy ra nếu mẹ có virus huyết, nhưng nhiễm trùng trong tử cung hiếm gặp. Chưa có báo cáo phát hiện CHIKV trong sữa mẹ.

Yếu tố nguy cơ:

Yếu tố nguy cơNội dung
Tiền sử du lịchDu lịch đến vùng dịch tễ (Châu Phi, Ấn Độ, Đông Nam Á, Trung và Nam Mỹ)
Tiếp xúc với muỗiMôi trường và mùa có nhiều muỗi thuộc chi Aedes hoạt động
Tình trạng miễn dịchỞ người suy giảm miễn dịch, nguy cơ tổn thương đa cơ quan và diễn tiến nặng tăng cao
Tuổi tácTrẻ sơ sinh và người cao tuổi có tỷ lệ tử vong cao
MùaMùa gió mùa (trùng với sự gia tăng của vector)

Chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa “tiền sử du lịch hoặc cư trú tại vùng dịch tễ” + “các triệu chứng toàn thân điển hình (sốt, đau khớp)” + “kết quả xét nghiệm”.

Xét nghiệm virus học:

Thời điểmPhương pháp xét nghiệm
Giai đoạn cấp (trong vòng 8 ngày sau khởi phát)Phát hiện RNA virus bằng phương pháp PCR máu
Từ ngày thứ 8 trở điXét nghiệm huyết thanh học (IgM ELISA, IgG huyết thanh cặp đôi)
Tiêu chuẩn vàngPhân lập virus trên nuôi cấy tế bào muỗi/động vật có vú (thường khó thực hiện)

Hướng dẫn chẩn đoán của PAHO/WHO khuyến nghị xét nghiệm IgM ELISA/xét nghiệm chẩn đoán nhanh hoặc huyết thanh cặp IgG từ ngày thứ 8 trở đi.

Khám mắt:

  • Khám đèn khe: tính chất và phân bố KP, flare và số lượng tế bào trong tiền phòng, dính mống mắt thể thủy tinh
  • Khám đáy mắt: viêm gai thị, viêm võng mạc, phù hoàng điểm, xuất huyết, đốm bông
  • Chụp mạch huỳnh quang (FA) và OCT: hữu ích để đánh giá tổn thương hậu đoạn
  • Chọc tiền phòng và PCR: phát hiện RNA CHIKV trong thủy dịch (tuy nhiên âm tính cũng không loại trừ được)

Chẩn đoán phân biệt:

Cần phân biệt với nhiều bệnh như arbovirus (sốt xuất huyết, Zika, West Nile), herpesvirus, giang mai, lao, sarcoidosis [3]. Tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ, sốt, đau khớp rất quan trọng trong chẩn đoán phân biệt.

Q Chọc dò tiền phòng có bắt buộc không?
A

Chọc dò tiền phòng (anterior chamber tap) có thể được thực hiện để phát hiện RNA của CHIKV, nhưng có thể cho kết quả âm tính nếu mức virus dưới ngưỡng phát hiện hoặc phản ứng miễn dịch mạn tính còn tồn tại. Kết quả âm tính không loại trừ viêm màng bồ đào liên quan đến CHIKV. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên suy luận lâm sàng từ diễn biến bệnh.

Hiện tại không có thuốc kháng virus đặc hiệu. Điều trị hoàn toàn là điều trị triệu chứng và hỗ trợ [1, 2, 5].

Điều trị toàn thân:

  • Điều trị hỗ trợ (truyền dịch)
  • Hạ sốt giảm đau (acetaminophen hoặc thuốc chống viêm không steroid)
  • Đối với bệnh khớp viêm nặng hoặc bệnh lý hậu đoạn đe dọa thị lực: liệu pháp corticosteroid toàn thân
  • Viêm khớp mạn tính và viêm màng bồ đào mạn tính có thể cần điều trị điều hòa miễn dịch toàn thân dài hạn

Điều trị tại chỗ mắt:

Bệnh lýĐiều trị
Viêm phần trước mắtThuốc chống viêm không steroid tại chỗ, thuốc nhỏ mắt steroid, thuốc liệt điều tiết
Tăng nhãn ápThuốc hạ nhãn áp tại chỗ (thuốc chẹn beta, thuốc ức chế carbonic anhydrase, v.v.)
Tổn thương hậu đoạn (nguy cơ suy giảm thị lực)Liệu pháp corticosteroid toàn thân
Viêm màng bồ đào mạn tínhLiệu pháp điều hòa miễn dịch toàn thân

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh chi tiết”

Tế bào đích trong mắt của CHIKV:

CHIKV đã được xác định nhắm vào các mô và tế bào sau:

  • Nhu mô giác mạccủng mạc
  • Nội mô giác mạc
  • Nhu mô cơ trơn thể mi
  • Mống mắt
  • Nguyên bào sợi giữa các sợi cơ mắt

Kháng nguyên CHIKV cũng được xác định trong các nguyên bào sợi ở những vị trí này trên mô người.

Hai cơ chế xuất hiện triệu chứng mắt:

  1. Sự tham gia trực tiếp của virus: Mô hình xuất hiện đồng thời bệnh toàn thân và bệnh mắt. Virus trực tiếp lây nhiễm vào các nguyên bào sợi nội nhãn, v.v.
  2. Phản ứng miễn dịch muộn: Dạng triệu chứng mắt xuất hiện muộn sau khi các triệu chứng toàn thân đã lui. Có thể liên quan đến hiện tượng bắt chước kháng nguyên (antigenic mimicry), phản ứng quá mẫn muộn và phản ứng tế bào lympho gây bệnh.

Hiện tại chưa rõ liệu các hạt virus hoạt động có tồn tại lâu dài trong mắt và góp phần gây tái phát viêm trong các trường hợp muộn hay không.

Nhiễm virus huyết và lan rộng nhiễm trùng:

Giai đoạn nhiễm virus huyết trong vòng một tuần sau khi khởi phát bệnh là thời điểm có khả năng lây truyền sang muỗi cao nhất. Khi muỗi hút máu trong giai đoạn này, chu kỳ lây nhiễm được duy trì.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Phát triển vắc-xin:

Hiện tại chưa có vắc-xin nào được phê duyệt cho CHIKV, nhưng hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 đã cho thấy tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch tốt. Phát triển vắc-xin được phê duyệt là vấn đề quan trọng về sức khỏe cộng đồng.

Cải thiện độ chính xác chẩn đoán:

Hầu hết dữ liệu về viêm màng bồ đào liên quan đến CHIKV đều dựa trên các báo cáo ca bệnh không có tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất. Cần có sự chuẩn hóa phương pháp chẩn đoán và các nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm.

Biến đổi khí hậu và sự lây lan của nhiễm CHIKV:

Cùng với sự mở rộng môi trường sống của muỗi Aedes do biến đổi khí hậu, nguy cơ nhiễm CHIKV đang gia tăng ngay cả ở các khu vực trước đây không lưu hành như châu Âu, châu Mỹ và Nhật Bản. Cùng với sự gia tăng du lịch quốc tế, các bác sĩ nhãn khoa cũng cần nâng cao nhận thức về bệnh này.

An toàn của người hiến giác mạc:

Có báo cáo cho thấy trong các mẫu giác mạc của người hiến tặng dương tính với IgM/IgG của CHIKV, vẫn phát hiện được bằng chứng về virus ngay cả sau khi bảo quản theo phương pháp ngân hàng mắt truyền thống, đặt ra thách thức trong quản lý nguy cơ lây truyền nhiễm qua ghép giác mạc.

  1. Mahendradas P, Avadhani K, Shetty R. Chikungunya and the eye: a review. J Ophthalmic Inflamm Infect. 2013;3(1):35. PMID: 23514031.

  2. Martínez-Pulgarín DF, Chowdhury FR, Villamil-Gomez WE, et al. Ophthalmologic aspects of chikungunya infection. Travel Med Infect Dis. 2016;14(5):451-457. PMID: 27238905.

  3. Merle H, Donnio A, Jean-Charles A, et al. Ocular manifestations of emerging arboviruses: Dengue fever, Chikungunya, Zika virus, West Nile virus, and yellow fever. J Fr Ophtalmol. 2018;41(6):e235-e243. PMID: 29929827.

  4. Salceanu SO, Raman V. Recurrent chikungunya retinitis. BMJ Case Rep. 2018;2018:bcr2017222864. PMID: 30150331.

  5. da Silva LCM, Platner FDS, Fonseca LDS, et al. Ocular Manifestations of Chikungunya Infection: A Systematic Review. Pathogens. 2022;11(4):412. PMID: 35456087.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.