Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính (Acute Hemorrhagic Conjunctivitis)

1. Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính là gì?

Phần tiêu đề “1. Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính là gì?”

Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính (acute hemorrhagic conjunctivitis: AHC) là một trong những bệnh truyền nhiễm điển hình trong lĩnh vực nhãn khoa. Cùng với viêm kết mạc giác mạc dịch (EKC), nó được xếp vào một trong ba bệnh viêm kết mạc do virus (EKC, viêm kết mạc họng, AHC) được giám sát trong hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm (điều tra xu hướng phát sinh bệnh truyền nhiễm) của Nhật Bản1).

Virus gây bệnh gồm hai loại: enterovirus 70 (EV70) và coxsackievirus A24 biến thể (CA24v). Cả hai đều là virus RNA thuộc họ Picornaviridae, có đặc điểm biến đổi di truyền nhanh, từng gây ra nhiều đại dịch toàn cầu trong quá khứ.

Bối cảnh lịch sử: Tại sao được gọi là “bệnh Apollo”?

Phần tiêu đề “Bối cảnh lịch sử: Tại sao được gọi là “bệnh Apollo”?”

Bệnh này còn được gọi là “bệnh Apollo”. Năm 1969, khi tàu Apollo 11 đổ bộ lên mặt trăng, một đại dịch toàn cầu do EV70 đã bùng phát ở Ghana, Tây Phi, và cùng năm đó, dịch do CA24v cũng được xác nhận ở Singapore. Vì bệnh viêm kết mạc đặc trưng bởi “xuất huyết đỏ như mặt trời” đã bùng phát mạnh vào năm đó, tên gọi lịch sử này đã được thiết lập.

  • Lịch sử đại dịch toàn cầu: EV70 đã gây ra đại dịch toàn cầu từ Tây Phi vào năm 1969–1970. CA24v sau khi xuất hiện ở Singapore năm 1970 đã bùng phát nhiều lần ở Đông Nam Á và tiểu lục địa Ấn Độ, và đột ngột lan rộng ra toàn thế giới vào năm 1985.
  • Dịch tại Nhật Bản: Tại Okinawa, dịch do CA24v đã được báo cáo vào các năm 1985, 1994 và 20113). Phân tích dịch tễ học phân tử của dịch Okinawa năm 2011 xác nhận rằng một chủng đột biến mới của CA24v là nguyên nhân chính của dịch3).
  • Khả năng lây nhiễm cao: Mặc dù lây qua tiếp xúc, nhưng có báo cáo dịch tễ học lý thuyết cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao tương đương với cúm lây qua đường không khí. Trong các đợt dịch trong nước, học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông thường mắc bệnh nhiều, và không hiếm trường hợp phải đóng cửa trường học.
  • Lây nhiễm trong gia đình: Lây nhiễm trong gia đình cũng phổ biến.
  • EV70 trong những năm gần đây: Trong những năm gần đây, không còn báo cáo phân lập EV70, và các đợt dịch do CA24v là chủ yếu.
Q Bệnh Apollo là bệnh gì?
A

Bệnh Apollo là tên gọi thông thường của viêm kết mạc xuất huyết cấp tính. Tên gọi này bắt nguồn từ năm 1969, khi tàu Apollo 11 của Mỹ đáp xuống mặt trăng, một đại dịch toàn cầu bắt nguồn từ Tây Phi đã xảy ra. Vì viêm kết mạc biểu hiện xuất huyết đỏ như mặt trời bùng phát dữ dội vào năm đó, nên nó được ghi nhớ như một sự kiện của năm Apollo 11 và tên gọi này trở nên phổ biến. Ngày nay, trong nhãn khoa, bệnh vẫn được chẩn đoán và điều trị như viêm kết mạc xuất huyết cấp tính.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Đặc điểm lớn nhất của viêm kết mạc xuất huyết cấp tính là thời gian ủ bệnh ngắn và xuất hiện xuất huyết kết mạc nhãn cầu với tần suất cao.

  • Khởi phát đột ngột: Thời gian ủ bệnh cực kỳ ngắn, khoảng 1 ngày, và các triệu chứng xuất hiện đột ngột. Ngay cả khi chỉ khởi phát ở một mắt, thường đến ngày hôm sau sẽ trở thành cả hai mắt.
  • Xung huyết và ghèn mắt: Xung huyết kết mạc mạnh và ghèn mắt là triệu chứng chính.
  • Cảm giác dị vật và đau: Trong giai đoạn đầu, có thể thấy xói mòn biểu mô giác mạc dạng chấm, bệnh nhân kêu cảm giác dị vật và đau.
  • Chảy nước mắt: Do tăng tiết nước mắt phản xạ.
  • Cảm giác sưng mí mắt: Có thể kèm theo phù mí mắt.

Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận)

Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận)”

Xuất huyết kết mạc nhãn cầu (đặc trưng nhất)

Xuất huyết kết mạc nhãn cầu (xuất huyết dưới kết mạc): Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất, xuất hiện ở 70–90% bệnh nhân AHC2).

Hình thái xuất huyết có thể từ dạng chấm, mảng đến lan rộng, thường lan rộng hơn sau 3–5 ngày khởi phát.

Một số trường hợp có kèm phù kết mạc nhãn cầu rõ rệt (chemosis).

Thay đổi ở kết mạc và hạch bạch huyết

Xung huyết kết mạc mi và hình thành nang: Xuất hiện rõ rệt.

Sưng hạch bạch huyết trước tai: Có thể gặp nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện.

Ảnh hưởng đến giác mạc: Giai đoạn đầu có thể thấy xói mòn biểu mô giác mạc dạng chấm, nhưng hiếm khi để lại đục dưới biểu mô dạng chấm như trong EKC. Hầu như không có giảm thị lực do đục dưới biểu mô giác mạc dạng chấm.

  • Tự khỏi trong khoảng 1 tuần mà không để lại di chứng.
  • Không giống như EKC, hiếm khi để lại các đám mờ dưới biểu mô giác mạc (MSI) kéo dài
  • Sự cải thiện triệu chứng nhanh chóng cũng là một điểm khác biệt quan trọng so với EKC. Trong khi EKC, viêm kết mạc kéo dài 2-3 tuần và có thể để lại các đám mờ dưới biểu mô giác mạc trong vài tháng đến vài năm, thì ở AHC, hầu như không thấy di chứng như vậy 1)

Trong các trường hợp nhiễm EV70, đã có báo cáo về liệt tứ chi (đặc biệt là liệt chi dưới) xảy ra sau viêm kết mạc 3). Tuy nhiên, biến chứng thần kinh này chưa được báo cáo trong nhiễm CA24v và được cho là đặc trưng của EV70. Hiện nay, do nhiễm EV70 hầu như không còn được báo cáo, nguy cơ biến chứng thần kinh trên thực tế là thấp.

Q Mắt tôi đỏ rực, liệu tôi có bị mù không?
A

Trong viêm kết mạc xuất huyết cấp tính, xuất huyết dưới kết mạc nhãn cầu (chảy máu trên bề mặt lòng trắng) xảy ra ở 70-90% trường hợp, khiến toàn bộ mắt có thể trông đỏ rực. Tuy nhiên, đây không phải là chảy máu bên trong nhãn cầu, mà là máu rò rỉ dưới lớp màng mỏng (kết mạc) bao phủ bề mặt lòng trắng. Máu sẽ tự tiêu và lành trong khoảng một tuần, thường không để lại di chứng và không liên quan đến giảm thị lực hay mù lòa.

Virus gây viêm kết mạc xuất huyết cấp tính chỉ giới hạn ở hai loại: EV70 và CA24v.

Enterovirus 70 (EV70)

Phân loại virus: Thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae

Đặc điểm: Virus RNA sợi đơn dương, 7,5 kbp, không có vỏ bọc1)

Lịch sử: Virus nguyên mẫu gây đại dịch toàn cầu năm 1969–1970. Hiện không thể phân lập bằng nuôi cấy tế bào thông thường (báo cáo phân lập cuối cùng năm 1984 tại Ả Rập Xê Út), cần phương pháp RT-PCR để phát hiện trong phòng thí nghiệm

Ghi chú đặc biệt: Đã có báo cáo về biến chứng thần kinh gây liệt tứ chi, nhưng gần đây không có ca phân lập

Chủng đột biến Coxsackievirus A24 (CA24v)

Phân loại virus: Thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae

Đặc điểm: Cũng là virus RNA sợi đơn dương, không có vỏ bọc1)

Lịch sử: Được phát hiện lần đầu tại Singapore năm 1970. Gây dịch tái diễn chủ yếu ở Đông Nam Á, lan rộng toàn cầu năm 1985. Tại Nhật Bản (Okinawa) ghi nhận dịch lớn vào các năm 1985, 1994 và 20113)

Ghi chú đặc biệt: Tác nhân chính gây dịch AHC hiện nay. Có thể phân lập bằng nuôi cấy tế bào. Không có báo cáo về biến chứng thần kinh

Tốc độ đột biến RNA và đại dịch toàn cầu

Phần tiêu đề “Tốc độ đột biến RNA và đại dịch toàn cầu”

EV70 và CA24v đều là virus RNA, có tốc độ biến đổi di truyền nhanh hơn so với virus DNA. Đặc tính này khiến các chủng đột biến tránh được đáp ứng miễn dịch dễ xuất hiện, và đã gây ra nhiều đại dịch toàn cầu trong quá khứ 1). Trong đợt bùng phát ở Okinawa năm 2011, chủng CA24v đột biến thuộc kiểu gen mới được xác nhận là nguyên nhân chính 3).

  • Lây truyền qua tiếp xúc: Đường lây chính. Lây truyền qua tay chạm vào dịch mắt hoặc nước mắt của người bệnh, sau đó đưa lên mắt.
  • Vật dụng bị ô nhiễm: Tiếp xúc gián tiếp qua các vật dụng như tay nắm cửa, khăn tắm, đồ vệ sinh mặt mũi đã chạm vào mắt.
  • Lây nhiễm trong gia đình: Thường xảy ra trong môi trường sinh hoạt gần gũi.
  • Bùng phát tập thể: Nguy cơ bùng phát tập thể cao tại trường học, nơi làm việc và cơ sở y tế.
  • Môi trường đông đúc (trường học, cơ sở giữ trẻ, cơ sở y tế)
  • Vấn đề vệ sinh như rửa tay không đầy đủ
  • Dùng chung khăn tắm, đồ vệ sinh mặt mũi
  • Tiếp xúc thường xuyên với mắt (thói quen dụi mắt)

Chẩn đoán lâm sàng viêm kết mạc xuất huyết cấp tính dựa trên ba đặc điểm sau:

  1. Khởi phát cấp tính: Thời gian ủ bệnh khoảng 1 ngày, khởi phát đột ngột
  2. Cả hai mắt: Thường bắt đầu từ một mắt nhưng ngày hôm sau có thể ảnh hưởng cả hai mắt
  3. Xuất huyết kết mạc nhãn cầu: Xuất huyết rõ ràng dưới kết mạc xuất hiện ở 70-90% bệnh nhân2)

Nếu có đủ ba dấu hiệu này, có thể chẩn đoán lâm sàng là AHC.

BệnhĐiểm khác biệt với AHC
Viêm kết mạc giác mạc dịch (EKC)EKC khởi phát một mắt → sau đó mắt kia. Thời gian ủ bệnh khoảng 1 tuần, khá dài. Xuất huyết kết mạc nhãn cầu ít. Để lại MSI (thâm nhiễm dưới biểu mô dạng chấm). Xét nghiệm nhanh kháng nguyên AdV dương tính 1)
Viêm kết mạc do adenovirus type 11Có thể biểu hiện lâm sàng tương tự AHC. Phân biệt bằng xét nghiệm nhanh kháng nguyên AdV dương tính
Viêm kết mạc do vi khuẩnChủ yếu là ghèn mắt nhầy mủ. Xuất huyết kết mạc nhãn cầu thường không thấy
Viêm kết mạc dị ứngTriệu chứng chính là ngứa mắt. Diễn biến theo mùa hoặc mạn tính. Không có xuất huyết

Bộ xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên AdV (bộ chẩn đoán nhanh adenovirus) âm tính là dấu hiệu quan trọng để phân biệt lâm sàng với EKC 1). AHC hầu như khởi phát cấp tính đồng thời cả hai mắt, trong khi EKC khởi phát một mắt sau đó một thời gian mới đến mắt kia, đây cũng là điểm quan trọng trong chẩn đoán phân biệt.

Hiện tại chưa có bộ chẩn đoán nhanh căn nguyên EV (enterovirus). Để chẩn đoán xác định, cần gửi xét nghiệm đến các cơ quan chuyên môn sau đây 1).

1. Phương pháp RT-PCR (PCR phiên mã ngược)

Phương pháp chẩn đoán xác định thực tế nhất. Có thể phát hiện đồng thời EV70 và CA24v.

2. Phân lập virus

  • EV70: Từ năm 1984, không thể phân lập trên tế bào nuôi cấy thông thường. Hiện nay đã được thay thế bằng phương pháp RT-PCR.
  • CA24v: Có thể phân lập bằng tế bào nuôi cấy, nhưng tỷ lệ thành công cao với mẫu bệnh phẩm lấy sớm sau khi khởi phát; sau ngày thứ 3, tỷ lệ phân lập giảm đáng kể 1).

3. Xét nghiệm kháng nguyên (phương pháp kháng thể huỳnh quang)

Đã có báo cáo về việc phát hiện PCR EV70 bằng cách sử dụng chất nạo kết mạc 6). Tuy nhiên, đây là xét nghiệm ở cấp độ phòng thí nghiệm, không phù hợp để sử dụng hàng ngày tại cơ sở lâm sàng.

4. Xét nghiệm huyết thanh học

Đo hiệu giá kháng thể trung hòa trong huyết thanh đối với EV70 hoặc CA24v. Nếu hiệu giá kháng thể tăng gấp 4 lần trở lên trong cặp huyết thanh giai đoạn cấp và giai đoạn hồi phục (10 ngày đến 2 tuần sau khi khởi phát), có thể chẩn đoán nhiễm EV. Lưu ý rằng kháng thể EV70 có thể không còn phát hiện được sau 7 năm nhiễm bệnh5).

Q Tại sao virus không được phát hiện nếu xét nghiệm ngay sau khi khởi phát bệnh?
A

Trong phương pháp RT-PCR dùng để chẩn đoán xác định viêm kết mạc xuất huyết cấp tính, RNA virus thường chỉ được phát hiện trong giai đoạn rất sớm ngay sau khi khởi phát (trong vòng 3 ngày) khi virus nhân lên mạnh. AHC, như tên gọi, diễn tiến cấp tính và virus giảm nhanh, do đó không thể phát hiện được sau 3 ngày bệnh. Vì vậy, điều quan trọng là phải đi khám càng sớm càng tốt khi có triệu chứng, để tránh tình trạng “chờ xem thêm rồi mới xét nghiệm”.

Nguyên tắc cơ bản: Điều trị triệu chứng

Phần tiêu đề “Nguyên tắc cơ bản: Điều trị triệu chứng”

Hiện tại, chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu nào được thiết lập cho EV70 và CA24v1). Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng để giảm nhẹ các triệu chứng. Hầu hết các trường hợp đều cải thiện triệu chứng lâm sàng trong vài ngày và tự khỏi hoàn toàn trong khoảng 1 tuần mà không để lại di chứng.

Nhỏ mắt kháng sinh (dự phòng bội nhiễm vi khuẩn)

Thuốc nhỏ mắt kháng sinh đôi khi được chỉ định không phải để điều trị kháng virus mà để dự phòng bội nhiễm (nhiễm trùng thứ phát) do vi khuẩn. Tuy nhiên, vì các triệu chứng lâm sàng thường tự cải thiện trong vài ngày, nên nhiều trường hợp không cần dùng1).

Thuốc nhỏ mắt steroid

Các trường hợp nặng cần dùng thuốc rất hiếm. Khác với EKC, AHC hiếm khi để lại đục dưới biểu mô giác mạc, do đó cơ hội chỉ định steroid nhỏ mắt là rất ít 1).

Thuốc nhỏ mắt chống viêm (không steroid)

Có thể được sử dụng hỗ trợ khi các triệu chứng chủ quan (cảm giác dị vật, chảy nước mắt, v.v.) nặng.

Kiểm soát nhiễm trùng: Các biện pháp ngăn ngừa lây lan

Phần tiêu đề “Kiểm soát nhiễm trùng: Các biện pháp ngăn ngừa lây lan”

Vì khả năng lây nhiễm rất cao, kiểm soát nhiễm trùng cũng quan trọng như điều trị.

Các biện pháp cá nhân

  • Rửa tay kỹ lưỡng: Thực hiện rửa tay cẩn thận bằng nước chảy và xà phòng. Luôn rửa tay sau khi chạm vào mắt.
  • Tránh chạm vào mắt: Không dụi mắt bằng tay. Khi lau ghèn mắt, hãy dùng khăn giấy sạch.
  • Sử dụng riêng khăn tắm và đồ vệ sinh: Tránh dùng chung với gia đình.
  • Hạn chế ra ngoài: Trong giai đoạn cấp tính (đặc biệt là tuần đầu sau khi phát bệnh), nên tránh tiếp xúc gần với người khác.

Biện pháp tại trường học và nơi làm việc

Trong các đợt dịch trong nước, nhiễm trùng thường xảy ra ở học sinh trung học và không hiếm trường hợp phải đóng cửa trường học. Nếu bị nhiễm bệnh, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và tránh đến trường hoặc nơi làm việc để ngăn ngừa lây lan.

Biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế

Hướng dẫn thực hành lâm sàng về viêm kết mạc do virus (phiên bản 2025) khuyến nghị các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện tương tự như đối với viêm kết mạc do EV1).

  • Rửa tay và đeo găng tay: Nhiễm trùng chủ yếu qua tay nhân viên y tế. Sau khi loại bỏ vật chất bằng nước chảy, sử dụng cồn sát trùng hoặc dung dịch sát khuẩn tay nhanh khô.
  • Khử trùng dụng cụ y tế: Lau sạch bằng cồn 80% sau khi sử dụng. Dụng cụ tiếp xúc với nhãn cầu cần được ngâm trong cồn 80% trong 5 phút sau khi rửa bằng nước.
  • Khử trùng phòng khám: Lau sạch tay nắm cửa, ghế, quầy lễ tân bằng cồn 80%.
Q Khi nào tôi có thể trở lại trường học hoặc đi làm? Tôi có lây cho người khác không?
A

Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính có khả năng lây nhiễm rất cao, lây lan qua tiếp xúc với dịch tiết mắt hoặc nước mắt. Thời điểm trở lại trường học hoặc nơi làm việc tùy thuộc vào quyết định của bác sĩ điều trị, nhưng nhìn chung nên tránh cho đến khi giai đoạn cấp tính (giai đoạn đỏ mắt và tiết dịch rõ rệt) qua đi. Để ngăn ngừa lây nhiễm trong gia đình, tránh dùng chung khăn tắm và đồ dùng vệ sinh cá nhân, và thường xuyên rửa tay. Điều quan trọng là người nhiễm bệnh phải rửa tay sau khi chạm vào mắt và tránh chạm vào các vật khác bằng tay đã dụi mắt.

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế bệnh sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế bệnh sinh chi tiết”

EV70 và CA24v, virus gây AHC, là virus RNA thuộc họ Picornaviridae. Các đặc điểm chính như sau 1).

  • Axit nucleic: RNA sợi đơn dương, khoảng 7,5 kbp
  • Vỏ ngoài: Không có vỏ bọc (màng lipid kép)
  • Tốc độ đột biến: Virus RNA có tốc độ đột biến nhanh hơn so với virus DNA. Đặc tính này khiến các chủng đột biến mới dễ dàng né tránh đáp ứng miễn dịch.
  • Tính ổn định với axit và nhiệt: Do không có vỏ bọc, tính nhạy cảm với chất khử trùng cồn khác với adenovirus.

Cơ chế từ nhiễm trùng đến khởi phát bệnh

Phần tiêu đề “Cơ chế từ nhiễm trùng đến khởi phát bệnh”
  1. Đường lây nhiễm: Tay dính dịch tiết mắt hoặc nước mắt của người nhiễm bệnh, hoặc qua đồ vật bị ô nhiễm, tiếp xúc với kết mạc.
  2. Xâm nhập và nhân lên của virus: Virus xâm nhập vào tế bào biểu mô kết mạc và nhân lên nhanh chóng. Thời gian ủ bệnh cực kỳ ngắn, khoảng 1 ngày.
  3. Kích hoạt phản ứng viêm: Cùng với sự nhân lên của virus, phản ứng viêm cấp tính mạnh xảy ra ở kết mạc. Có sự xâm nhập của bạch cầu trung tính và tế bào lympho, cùng với giãn mạch.
  4. Xuất huyết dưới kết mạc: Xuất huyết từ các mao mạch dưới kết mạc do viêm cấp tính. Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của AHC.
  5. Giảm nhanh lượng virus: Sự nhân lên của virus suy giảm nhanh chóng. Đây cũng là lý do cần xét nghiệm RT-PCR trong vòng 3 ngày sau khi khởi phát6).

Phương pháp RT-PCR với hai tham số sử dụng phương pháp ghép láng giềng (neighbor-joining) nhắm vào vùng VP4 có thể phân loại và phân tích phát sinh loài bao phủ toàn bộ các picornavirus như poliovirus4). Bằng phương pháp này, người ta đã làm rõ rằng trong đợt dịch CA24v năm 2011 tại Okinawa, một chủng đột biến kiểu gen mới là nguyên nhân chính gây dịch3). Ngoài ra, đối với EV70, từ năm 1984, các phương pháp sinh học phân tử đã trở thành công cụ chính để xác định.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Trong nghiên cứu của Harada và cộng sự năm 2015, một phân tích dịch tễ học phân tử chi tiết về đợt bùng phát CA24v tại Okinawa năm 2011 (hơn 165 ca) đã được thực hiện 3). Phân tích trình tự gen vùng VP1 xác nhận rằng chủng gây dịch là một biến thể mới khác biệt về mặt di truyền so với CA24v trước đây. Nghiên cứu này cho thấy CA24v, là một virus RNA, có thể tích lũy đột biến liên tục và gây ra các đại dịch theo chu kỳ.

Về phát hiện sinh học phân tử của EV70 bằng phương pháp RT-PCR, hiệu quả của nó đã được thiết lập trong nghiên cứu của Uchio và cộng sự năm 1996 6). Độ nhạy phát hiện cao trong vòng 3 ngày kể từ khi khởi phát bệnh đã được chứng minh, và phương pháp này đã được thiết lập như một phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán phân tử đối với EV70 không thể nuôi cấy được trước đây.

Về động thái lâu dài của kháng thể trung hòa trong huyết thanh, nghiên cứu của Aoki & Sawada đã chỉ ra rằng kháng thể trung hòa sau nhiễm EV70 giảm dần theo năm tháng và không thể phát hiện được sau 7 năm nhiễm bệnh 5). Phát hiện này cung cấp dữ liệu cơ bản quan trọng để xem xét khả năng tái bùng phát của EV70 và thời gian miễn dịch sau nhiễm.

  1. ウイルス性結膜炎診療ガイドライン作成委員会. ウイルス性結膜炎診療ガイドライン(2025年版). 日眼会誌. 2025;129(12):1145-1186.
  2. Uchio E, Yamazaki K, Ishikawa H, Matsunaga I, Asato Y, Aoki K, et al. An epidemic of acute haemorrhagic conjunctivitis caused by enterovirus 70 in Okinawa, Japan, in 1994. Graefes Arch Clin Exp Ophthalmol. 1999;237:568-572.
  3. Harada K, Fujimoto T, Asato Y, Uchio E. Virological and epidemiological analysis of coxsackievirus A24 variant epidemic of acute hemorrhagic conjunctivitis in Okinawa, Japan, in 2011. Clin Ophthalmol. 2015;9:1085-1092.
  4. Ishiko H, Shimada Y, Yonaha M, Hashimoto O, Hayashi A, Sakae K, et al. Molecular diagnosis of human enteroviruses by phylogeny-based classification by use of the VP4 sequence. J Infect Dis. 2002;185:744-754.
  5. Aoki K, Sawada H. Long-term observation of NT antibody after EV70 infection. Jpn J Ophthalmol. 1992;36:465-468.
  6. Uchio E, Yamazaki K, Aoki K, Ohno S. Detection of enterovirus 70 by polymerase chain reaction in acute hemorrhagic conjunctivitis. Am J Ophthalmol. 1996;122:273-275.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.