Bỏ qua đến nội dung
Võng mạc và dịch kính

Loạn dưỡng võng mạc dạng tổ ong Doyne

1. Loạn dưỡng võng mạc dạng tổ ong Doyne là gì?

Phần tiêu đề “1. Loạn dưỡng võng mạc dạng tổ ong Doyne là gì?”

Loạn dưỡng võng mạc dạng tổ ong Doyne (Doyne Honeycomb Retinal Dystrophy; DHRD) là một bệnh loạn dưỡng võng mạc di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi các lắng đọng màu trắng giống drusen sắp xếp hình nan hoa ở cực sau và quanh gai thị. Còn được gọi là “Malattia Leventinese (MLVT)” và “drusen gia đình trội”. Mã OMIM là #126600. 1)

Năm 1899, bác sĩ nhãn khoa người Anh Robert Doyne đã quan sát thấy dấu hiệu này ở bốn chị em gái và lần đầu tiên mô tả nó là “hình dạng tổ ong”. Năm 1925, Vogt người Thụy Sĩ đã báo cáo cùng một kiểu hình ở thung lũng Leventine và đặt tên là “Malattia Leventinese”. Năm 1999, Stone và cộng sự đã xác định cùng một đột biến (R345W) trên gen EFEMP1 ở cả hai gia đình mắc DHRD và MLVT, chứng minh chúng là cùng một bệnh.

Gen gây bệnh là EFEMP1 (protein nền ngoại bào chứa fibulin giống EGF 1) nằm trên nhiễm sắc thể 2p16.1, mã hóa protein fibulin 3. 2) Đột biến sai nghĩa Arg345Trp (R345W) gây ra lắng đọng bất thường giữa màng Bruchbiểu mô sắc tố võng mạc (RPE), dẫn đến hình thành drusen. 1) Bệnh có chung con đường bệnh lý với thoái hóa hoàng điểm do tuổi già, bao gồm drusen, dày màng Bruch, teo RPE và hoạt hóa bổ thể. 1)

Q DHRD khác với thoái hóa hoàng điểm do tuổi già như thế nào?
A

Thoái hóa hoàng điểm do tuổi già là bệnh đa yếu tố chủ yếu do lão hóa, xảy ra ở người cao tuổi. Trong khi DHRD do một đột biến gen đơn lẻ (R345W trên EFEMP1), triệu chứng xuất hiện ở tuổi trẻ đến trung niên (40-50 tuổi), có tiền sử gia đình và di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Phân bố drusen trong DHRD có dạng nan hoa ở cực sau và quanh gai thị. Vì cả hai bệnh đều có chung con đường bệnh lý như hình thành drusen, thay đổi màng Bruch và teo RPE, DHRD được coi là mô hình nghiên cứu quan trọng cho thoái hóa hoàng điểm do tuổi già.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh Loạn dưỡng võng mạc dạng tổ ong Doyne
Kaiyan Zhang; Xuyang Sun; Yingying Chen; Qionglei Zhong; Lin Lin; Yuan Gao; Fanlin Hong. Doyne honeycomb retinal dystrophy/malattia leventinese induced by EFEMP1 mutation in a Chinese family. BMC Ophthalmol. 2018 Dec 12; 18:318. Figure 3. PMCID: PMC6292057. License: CC BY.
Chụp OCT. Ghi nhận dày tăng phản xạ dưới biểu mô sắc tố võng mạc kèm theo nâng gợn sóng (a: mắt phải; b: mắt trái)

Giai đoạn đầu thường không có triệu chứng. Ở độ tuổi 40-50, các triệu chứng sau xuất hiện.

  • Nhìn mờ, mờ trung tâm: Đôi khi kèm giảm cảm nhận tương phản. 1)
  • Rối loạn thị giác: Cảm nhận như biến dạng vùng trung tâm.
  • Ám điểm: Xuất hiện dưới dạng ám điểm trung tâm hoặc cận trung tâm.
  • Rối loạn thị giác màu sắc: Được ghi nhận ở giai đoạn tiến triển.
  • Giảm thị lực: Giảm thị lực rõ rệt xảy ra khi có CNVM. Ở giai đoạn tiến triển, thị lực có thể từ 20/200 trở xuống. 2)

Dấu hiệu giai đoạn sớm đến trung gian

Drusen ở cực sau và quanh đĩa thị: Drusen khởi phát sớm dọc theo cung mạch. Sắp xếp hình nan quạt là đặc trưng. 1)

2 dạng drusen: Có thể quan sát thấy hai dạng drusen: drusen hình tròn lớn và drusen hình tia nhỏ. 2)

Kết quả OCT: Cho thấy những thay đổi lan tỏa ở phức hợp RPE/màng Bruch. Lớp thần kinh cảm giác tương đối được bảo tồn. Xác nhận có PED dạng drusen và dấu hiệu hai lớp. 1)2)

Kết quả giai đoạn tiến triển

Hợp nhất drusen và thay đổi sắc tố: Các drusen hợp nhất và xảy ra bất thường sắc tố ở RPE. 2)

Teo và sẹo hóa RPE: Có thể tiến triển thành teo địa lý trung tâm. 2)

Biến chứng CNVM: Hiếm gặp nhưng là nguyên nhân chính gây giảm thị lực. Có thể biểu hiện PED dạng sợi mạch. 2)

Giảm biên độ điện võng mạc: Giảm biên độ được xác nhận trên điện võng mạc toàn trường. 1)

Đánh giá bằng hình ảnh đa phương thức hữu ích cho chẩn đoán và theo dõi. 2) Trên huỳnh quang tự phát đáy mắt (FAF), thấy tăng huỳnh quang tự phát ở vùng drusen và giảm huỳnh quang tự phát ở vùng teo biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). 2) Xét nghiệm ngưỡng nhấp nháy (FDT) phát hiện giảm độ nhạy thị trường. 1)

Q Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng có khác nhau giữa các cá nhân không?
A

Có sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng ngay trong cùng một gia đình. Trong một số trường hợp, thị lực tốt được duy trì đến giai đoạn muộn, trong khi ở những trường hợp có CNVM, có thể xảy ra suy giảm thị lực đột ngột. Phát hiện sớm CNVM bằng khám đáy mắt định kỳ là rất quan trọng.

DHRD là bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen đơn. Thông tin di truyền được trình bày dưới đây.

Tóm tắt thông tin di truyền được trình bày dưới đây.

MụcNội dung
Gen gây bệnhEFEMP1 (2p16.1)
Đột biếnExon 10 · R345W
Kiểu di truyềnTrội trên nhiễm sắc thể thường
Protein mã hóaFibulin 3

EFEMP1 mã hóa protein nền ngoại bào chứa EGF giống fibrilin 1, hoạt động như một thành phần nền ngoại bào của màng Bruch. Đột biến R345W gây ra sự gấp nếp bất thường của protein, dẫn đến tích tụ các lắng đọng lớp nền giữa RPEmàng Bruch. 1) Ngoài ra, đột biến EFEMP1 được cho là ức chế CES1 liên quan đến đào thải cholesterol thông qua ức chế tín hiệu EGFR, thúc đẩy tích tụ lipid. Trong các mô hình chuột thoái hóa điểm vàng do tuổi tác và DHRD, cũng quan sát thấy sự hoạt hóa bổ thể tăng lên. 1)

Chẩn đoán DHRD bắt đầu bằng việc nhận biết mô hình phân bố drusen đặc trưng với khởi phát trẻ tuổi và tiền sử gia đình. 2) Sự kết hợp giữa đánh giá hình ảnh đa phương thức và xét nghiệm di truyền hữu ích cho chẩn đoán xác định. 2)

  • Nhận dạng mẫu hình: Khởi phát trẻ (40–50 tuổi), hai mắt đối xứng, phân bố drusen hình tia ở cực sau và quanh gai thị là manh mối chẩn đoán. 2)
  • OCT: Xác nhận thay đổi phức hợp RPE/màng Bruch, PED dạng drusen, dấu hiệu hai lớp, và bảo tồn lớp thần kinh cảm giác. 2)
  • Huỳnh quang tự phát đáy mắt (FAF): Đánh giá mô hình tăng huỳnh quang tự phát của drusen và giảm huỳnh quang tự phát của vùng teo RPE. 2)
  • Xét nghiệm di truyền: Xác nhận đột biến EFEMP1 bằng giải trình tự thế hệ mới trên NextSeq 550 (Illumina) (độ phủ ≥20x). Theo hướng dẫn ACMG, c.1033C>T (R345W) được phân loại là đột biến gây bệnh (tiêu chí PM2, PP3, PP5). 1)

Cần phân biệt với các bệnh có biểu hiện đáy mắt tương tự.

BệnhĐặc điểmĐiểm phân biệt
Thoái hóa hoàng điểm do tuổi giàKhởi phát muộn, đa yếu tốTuổi khởi phát, không có tiền sử gia đình
Thoái hóa SorsbyĐột biến TIMP3Drusen dạng lưới
Bệnh StargardtĐột biến ABCA4Đốm hoàng điểm
Viêm cầu thận tăng sinh màng type IIBệnh toàn thânKèm rối loạn chức năng thận
Q Xét nghiệm di truyền có luôn cần thiết để chẩn đoán xác định không?
A

Nếu các dấu hiệu lâm sàng điển hình (khởi phát trẻ, drusen cực sau đối xứng hai mắt, tiền sử gia đình), có thể chẩn đoán lâm sàng mà không cần xét nghiệm di truyền. Tuy nhiên, để chẩn đoán xác định, sàng lọc gia đình và tư vấn di truyền, khuyến cáo xác nhận đột biến R345W trên gen EFEMP1.

Hiện chưa có liệu pháp điều chỉnh bệnh đã được thiết lập cho DHRD. Kế hoạch điều trị khác nhau tùy theo có hay không có CNVM.

  • Theo dõi định kỳ: Khám đáy mắt và OCT được thực hiện để theo dõi nhằm phát hiện sớm CNVM.
  • Phục hồi thị giác: Ở giai đoạn tiến triển với suy giảm thị lực nghiêm trọng, sẽ được cung cấp phục hồi thị giác và huấn luyện di chuyển. 2)

Tiêm nội nhãn kháng VEGF là lựa chọn điều trị cho các trường hợp có CNVM. Sử dụng tiêm nội nhãn ranibizumab (0,5 mg), và đã có báo cáo về cải thiện thị lực và biến mất bong võng mạc thanh dịch (SRF) sau tiêm. 2)

Parameswarappa và Rani báo cáo một phụ nữ 44 tuổi (DHRD) mắc màng tân mạch hắc mạc loại 1, thị lực BCVA cải thiện từ 20/40 lên 20/30 sau một lần tiêm ranibizumab, kèm theo biến mất SRF. 2) Cũng có báo cáo về điều trị CNVM bằng liệu pháp quang động (PDT/verteporfin). 2)

Q Có thể điều trị bằng laser nano giây (2RT) không?
A

2RT (laser xung nano giây) đã được báo cáo trong các báo cáo ca bệnh như một phương pháp điều trị mới cho DHRD, cho thấy cải thiện chức năng, nhưng hiện tại vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa được thiết lập như điều trị tiêu chuẩn. Xem phần “Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai” để biết chi tiết.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh chi tiết”

EFEMP1 (protein ma trận ngoại bào giống fibulin chứa EGF 1) hoạt động như một thành phần của ma trận ngoại bào trong màng Bruch. 1) Đột biến R345W gây ra sự gấp cuộn bất thường của protein, dẫn đến tích tụ các chất lắng đọng ở lớp nền giữa RPEmàng Bruch. 1) Các chất lắng đọng này là nền tảng cho sự hình thành drusen.

Bệnh loạn dưỡng hắc võng mạc DHRD và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác có chung các con đường bệnh lý sau. 1)

  • Hình thành drusen: Lắng đọng chất bất thường trên màng Bruch
  • Dày màng Bruch: Giảm tính thấm do thay đổi cấu trúc màng
  • Teo biểu mô sắc tố võng mạc (RPE): Thoái hóa biểu mô sắc tố do rối loạn dinh dưỡng
  • Hoạt hóa bổ thể: Tăng hoạt hóa hệ thống bổ thể đã được xác nhận trên mô hình chuột của cả hai bệnh

Về ảnh hưởng đến tín hiệu EGFR, đột biến EFEMP1 R345W ức chế quá mức con đường EGFR và làm giảm biểu hiện của CES1, một enzyme liên quan đến bài tiết cholesterol. Điều này được cho là thúc đẩy tích tụ lipid và dẫn đến hình thành drusen.

Các nghiên cứu điện sinh lý cho thấy biên độ điện võng mạc toàn trường giảm, gợi ý rối loạn chức năng cả tế bào que và tế bào nón. 1) Kiểm tra thị trường FDT xác nhận độ nhạy thị trường giảm đáng kể. 1)

Q Tại sao DHRD hữu ích cho nghiên cứu thoái hóa hoàng điểm do tuổi già?
A

DHRD có chung các con đường phân tử và bệnh lý với thoái hóa hoàng điểm do tuổi già (thay đổi màng Bruch, teo biểu mô sắc tố võng mạc, hoạt hóa bổ thể) nhưng do một đột biến gen đơn lẻ (R345W) gây ra, cho phép phân tích rõ ràng mối quan hệ nhân quả của bệnh. Thoái hóa hoàng điểm do tuổi già là bệnh đa yếu tố di truyền và môi trường, khó phân tích cơ chế, trong khi mô hình DHRD là hệ thống phù hợp để nghiên cứu các cơ chế chung đó.


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (Báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (Báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

2RT (Điều trị Võng mạc 2 phút) là phương pháp điều trị không xâm lấn sử dụng laser xung nano giây năng lượng cực thấp (đường kính 400 μm, 3 nano giây, 532 nm, 0,15-0,45 mJ). Cơ chế được cho là thúc đẩy tái tạo lớp thông qua quá trình cắt lọc biểu mô sắc tố võng mạc và đáp ứng lành vết thương. 1)

Cusumano và cộng sự (2023) báo cáo điều trị 2RT trên 3 bệnh nhân DHRD (41-46 tuổi) với thời gian theo dõi lên đến 30 tháng. 1) Kết quả chính như sau:

  • Thị lực: Cải thiện 2-10 chữ cái ở Ca 1
  • Độ nhạy thị trường FDT: Cải thiện ở Ca 2 từ OD MD −12 dB, và ở Ca 3 từ OS MD −9 dB
  • Biên độ điện võng mạc toàn trường: Tăng đáng kể ở Ca 1 và 2
  • An toàn: Không ghi nhận tác dụng phụ liên quan đến điều trị (mặc dù phù hoàng điểm dạng nang xuất hiện ở Ca 1 tại tháng 24)

Ngoài ra, cải thiện điện võng mạc đặc hiệu tế bào que (cải thiện ERG toàn trường nhưng không thay đổi ERG đa tiêu) được ghi nhận, cho thấy cơ chế tác động nhắm vào hệ thống tế bào que. 1) Hơn nữa, có trường hợp cải thiện chức năng ở mắt đối diện không được điều trị, gợi ý khả năng hiệu ứng cảm ứng gián tiếp toàn thân. 1)

Báo cáo này chỉ dừng lại ở mức bằng chứng của loạt ca (3 ca), chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn. Hiệu quả của các đợt laser lặp lại và thiết lập phác đồ tối ưu là những thách thức trong tương lai. 1)


  1. Cusumano A, Falsini B, D’Ambrosio M, et al. Long-term structural and functional assessment of Doyne honeycomb retinal dystrophy following nanosecond 2RT laser treatment: a case series. Case Rep Ophthalmol. 2023;14:626-639.
  2. Parameswarappa DC, Rani PK. Utility of pattern recognition and multimodal imaging in the diagnosis and management of doyne honeycomb retinal dystrophy complicated with type one choroidal neovascular membrane. BMJ Case Rep. 2021;14:e237635.
  3. Tsang SH, Sharma T. Doyne Honeycomb Retinal Dystrophy (Malattia Leventinese, Autosomal Dominant Drusen). Adv Exp Med Biol. 2018;1085:97-102. PMID: 30578491.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.