Bệnh ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) là một bệnh nhiễm trùng do ấu trùng của sán dây lợn (Taenia solium) có tên là Cysticercus cellulosae ký sinh trong mô. Thông thường, con người là vật chủ cuối cùng, nhưng nếu vô tình nuốt phải trứng sán, con người trở thành vật chủ trung gian và mắc bệnh ấu trùng sán lợn.
Khi ký sinh ở hệ thần kinh trung ương, được gọi là bệnh ấu trùng sán lợn thần kinh (Neurocysticercosis; NCC). NCC là nguyên nhân chính gây động kinh ở người lớn trên thế giới, và WHO coi đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng chính. CDC xếp nó vào nhóm bệnh nhiễm ký sinh trùng bị lãng quên.
Khi ký sinh ở mắt hoặc hốc mắt, được gọi là bệnh ấu trùng sán lợn ở mắt/hốc mắt (Ocular/Orbital Cysticercosis; OOC). OOC được coi là một trong những nguyên nhân gây mù có thể phòng ngừa được.
Các khu vực lưu hành là Đông Nam Á, tiểu lục địa Ấn Độ, Trung và Nam Mỹ, và châu Phi, nơi điều kiện vệ sinh kém. Tại Mỹ, có khoảng 1.000 ca nhập viện mới do NCC mỗi năm, và 10% số lần khám cấp cứu vì co giật ở miền Tây Nam là do bệnh ấu trùng sán lợn. Hầu hết các ca bệnh ở Mỹ là người nhập cư từ Trung và Nam Mỹ.
Các báo cáo về vị trí ký sinh của ấu trùng sán lợn cho thấy sự phân bố sau:
Dưới võng mạc: 35%
Dịch kính: 22%
Dưới kết mạc: 22%
Tiền phòng: 5%
Hốc mắt: 1%
Ở Ấn Độ, phần phụ của mắt (mô quanh hốc mắt) là vị trí thường gặp nhất. Ở châu Âu và châu Mỹ, cực sau của nhãn cầu là vị trí nhiễm trùng chính.
QBệnh nang sán ở mắt thường gặp ở khu vực nào?
A
Bệnh lưu hành ở các khu vực vệ sinh kém như Đông Nam Á, tiểu lục địa Ấn Độ, Trung và Nam Mỹ, châu Phi. Tại Mỹ, số ca đang gia tăng, đặc biệt ở người nhập cư từ Mỹ Latinh, với khoảng 1.000 ca nhập viện mới do NCC mỗi năm.
Ruchi Shrestha, Amin Kumar Shrestha. Disseminated neurocysticercosis with bilateral papilledema: a case report. Journal of Medical Case Reports. 2019 Sep 18; 13:295. Figure 2. PMCID: PMC6749648. License: CC BY.
Triệu chứng đa dạng tùy theo vị trí ký sinh trùng.
Giảm thị lực: Xảy ra do ký sinh trùng ở hậu phòng hoặc tiền phòng.
Đau: Phụ thuộc vào mức độ phản ứng viêm.
Xung huyết: Xuất hiện ở kết mạc và củng mạc.
Sợ ánh sáng: Thường gặp ở tổn thương tiền phòng.
Ruồi bay: Xuất hiện do ký sinh trùng trong dịch kính.
Sưng quanh mắt và phù mi mắt: Gặp trong bệnh nang sán ở hốc mắt.
Song thị (nhìn đôi): Do hạn chế vận động của cơ ngoài nhãn cầu.
Lồi mắt: Do nang sán trong hốc mắt.
Sụp mi: Xảy ra do nang sán ở cơ ngoài nhãn cầu hoặc mi mắt.
Khi có NCC (bệnh nang sán thần kinh), có thể biểu hiện co giật/động kinh, đột quỵ do nhồi máu não, suy giảm nhận thức và rối loạn tâm thần kinh.
Bệnh nang sán cơ ngoài nhãn cầu biểu hiện các triệu chứng không đặc hiệu như sưng tái phát, phù mi mắt và rối loạn vận động nhãn cầu, thường bị chẩn đoán nhầm là u giả và dùng corticosteroid1).
Dấu hiệu lâm sàng (Dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)
Phù gai thị: Do chèn ép dây thần kinh thị giác. Hiếm gặp.
Dưới kết mạc và hốc mắt
Nang sán dưới kết mạc: Xuất hiện dưới dạng một khối u nổi lên, màu đỏ đến vàng.
Lồi mắt và sưng mi mắt: Dấu hiệu của bệnh nang sán ở hốc mắt. Có thể kèm theo liệt cơ mắt.
Dày cơ ngoại nhãn: Cơ thẳng trên thường bị ảnh hưởng nhất. Có thể thấy nang sán và đầu sán trên siêu âm1).
Nếu có triệu chứng gợi ý tổn thương não, cần khám thần kinh toàn diện. Có thể thấy phù gai thị, liệt dây thần kinh sọ, dấu hiệu đột quỵ và dấu hiệu kích thích màng não.
Bệnh nang sán xảy ra khi người nuốt phải trứng của sán dây Taenia solium. Có ba đường lây nhiễm.
Nhiễm trùng dị chủng: Do ăn phải thức ăn hoặc nước bị nhiễm trứng.
Tự nhiễm: Tự ăn phải trứng do ký sinh trùng hiện có thải ra.
Tự nhiễm nội sinh: Các đốt trưởng thành được đưa từ ruột lên dạ dày do nhu động ngược, giải phóng trứng.
Trứng ăn vào mất lớp vỏ bảo vệ do axit dạ dày. Sau khi phát triển thành ấu trùng, chúng theo dòng máu đến các mô như não, mắt và cơ vân.
Các yếu tố nguy cơ như sau 1).
Điều kiện vệ sinh kém: Cơ sở hạ tầng cấp thoát nước không đầy đủ.
Chăn nuôi lợn: Thả rông ở vùng lưu hành dịch.
Ăn thịt chưa nấu chín: Đặc biệt là thịt lợn.
Tiền sử du lịch hoặc cư trú tại vùng lưu hành dịch: Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung và Nam Mỹ, Châu Phi.
Tiền sử nhiễm ký sinh trùng trong gia đình: Nguy cơ lây truyền trong nhà.
QNgười ăn chay có thể bị nhiễm bệnh sán dây lợn (cysticercosis) không?
A
Đường lây nhiễm không chỉ qua ăn thịt lợn. Ăn rau, củ, quả hoặc uống nước bị nhiễm trứng sán cũng có thể gây nhiễm bệnh. Do đó, ngay cả những người ăn chay trường cũng có nguy cơ nhiễm bệnh ở vùng lưu hành dịch.
Công thức máu toàn phần (CBC): Có thể thấy tăng bạch cầu với tăng bạch cầu ái toan.
Xét nghiệm huyết thanh học: CDC khuyến cáo xét nghiệm miễn dịch điện di chuyển blot (EITB). Xét nghiệm ELISA thương mại cũng có sẵn nhưng độ nhạy thấp.
Phân tích dịch não tủy: Được thực hiện cùng với chẩn đoán hình ảnh ở bệnh nhân co giật mới do NCC.
Chẩn đoán hình ảnh hữu ích nhất để chẩn đoán xác định. Đặc điểm của từng phương thức được trình bày dưới đây.
Phương thức
Kết quả
Đặc điểm
Siêu âm (B-scan)
Nang ranh giới rõ + đầu sán tăng âm
Rẻ, không phóng xạ, hữu ích theo dõi điều trị
CT
Khối giảm tỷ trọng + vùng trung tâm tăng tỷ trọng (đầu sán)
Xuất sắc phát hiện tổn thương vôi hóa
MRI
Nang tín hiệu thấp + hạt tín hiệu cao
Hữu ích nhất để đánh giá NCC. Khả năng phát hiện hạt cao hơn CT
Siêu âm được khuyến nghị để đánh giá ban đầu. Kiểm tra lặp lại mỗi 2 tuần hữu ích để đánh giá hiệu quả điều trị1). MRI trong nghiên cứu 161 ca cho thấy ưu thế hơn CT trong phát hiện hạt1). Khi nang sán chết, có thể có tăng cường tín hiệu nhưng hạt có thể không xác nhận được.
NCC: Tổn thương hệ thần kinh trung ương như áp xe, khối u
Bệnh nang sán nội nhãn: Có báo cáo về một trường hợp trẻ 4 tuổi có hình ảnh tương tự u nguyên bào võng mạc, sau khi cắt bỏ được xác định là bệnh nang sán. Cần đưa vào chẩn đoán phân biệt đối với khối u nội nhãn ở trẻ em.
Nang dưới kết mạc hoặc mi mắt: Khuyến cáo phẫu thuật lấy bỏ.
Nang sán trong dịch kính và dưới võng mạc: Cần xem xét phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy) trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc, vì khi nang sán chết, các chất bên trong nang sẽ được giải phóng, gây viêm dịch kính nặng, PVR, glôcôm và đục thủy tinh thể.
Nang sán ở tiền phòng: Thực hiện chọc dò tiền phòng hoặc lấy nang bằng kẹp bao.
Trường hợp NCC kèm não úng thủy: Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ và điều trị bằng thuốc sau khi đặt shunt não thất - phúc mạc (shunt VP).
Quang đông laser: Không được khuyến cáo cho nang sán dưới võng mạc hoặc trong dịch kính do nguy cơ phản ứng viêm nặng.
QCó thể áp dụng liệu pháp thuốc trực tiếp vào nang sán trong dịch kính không?
A
Nếu nang sán chết do thuốc, các chất bên trong nang sẽ được giải phóng vào buồng dịch kính, gây ra phản ứng viêm nặng. Do nguy cơ dẫn đến PVR, glôcôm, đục thủy tinh thể và teo nhãn cầu, cần phải tiến hành phẫu thuật cắt dịch kính để loại bỏ trước. Xem phần “Phương pháp điều trị tiêu chuẩn” để biết chi tiết.
Khi con người nuốt phải trứng của sán dây heo, vỏ bảo vệ của trứng bị hòa tan bởi axit dạ dày. Ấu trùng được giải phóng xuyên qua thành ruột và di chuyển theo dòng máu đến các mô khắp cơ thể. Ở vùng mắt, người ta cho rằng chúng đến đoạn sau qua động mạch mi ngắn.
Sự tiến triển sau khi ký sinh của nang sán được phân loại thành ba giai đoạn1).
Giai đoạn túi nước: Nang sán còn sống và đầu sán có thể nhìn thấy rõ. Phản ứng viêm xung quanh nhẹ hoặc không có.
Giai đoạn mụn nước dạng keo (colloid vesicular stage): Ấu trùng bắt đầu chết và tính toàn vẹn của thành nang bị mất. Sự giải phóng độc tố gây ra những thay đổi viêm ở các mô xung quanh.
Giai đoạn nốt vôi hóa (calcified nodular stage): Phần còn lại của ấu trùng bị hấp thụ hoặc vôi hóa tạo thành nốt.
Ở hậu phòng, nang sán di chuyển từ tuần hoàn hắc mạc xuyên qua võng mạc vào buồng dịch kính. Trong quá trình này, có thể gây ra vết rách võng mạc, dẫn đến bong võng mạc do rách. Bong võng mạc xuất tiết xảy ra do phản ứng viêm kèm theo sự hiện diện của nang sán.
Đường xâm nhập vào tiền phòng vẫn còn đang được tranh luận, nhưng có giả thuyết cho rằng nó đi qua góc tiền phòng.
Phản ứng viêm khi ký sinh trùng chết là nguyên nhân chính gây biến chứng mắt, và kiểm soát phản ứng này là chìa khóa của chiến lược điều trị.
Soman và cộng sự (2021) báo cáo một trường hợp nhiễm ấu trùng sán dây lợn ở cơ trực trên bên trái của một phụ nữ 25 tuổi được điều trị bảo tồn trong 2 năm như viêm mô tế bào tái phát. Ấu trùng và đầu sán được xác định bằng siêu âm B-scan, và chẩn đoán được xác nhận bằng MRI. Dùng albendazole 15 mg/kg trong 4 tuần giúp thuyên giảm hoàn toàn triệu chứng. Không ghi nhận biến chứng NCC1).
Soman N, Khandelwal R, Maheshwari S. Case of Orbital Cysticercosis Presenting as Recurrent Cellulitis Diagnosed on Multi-Modality Imaging. Cureus. 2021;13(9):e18242.
Pujari A, Bhaskaran K, Modaboyina S, Das D, Saluja G, Samdani A, et al. Cysticercosis in ophthalmology. Surv Ophthalmol. 2022;67(2):544-569. PMID: 34339720.