Bỏ qua đến nội dung
Chấn thương mắt

Rách kết mạc

Rách kết mạc (Conjunctival Laceration) là tình trạng mô kết mạc bị rách do lực tác động từ bên ngoài. Đây là tổn thương thường gặp trong cấp cứu mắt, nhưng nếu bỏ sót rách củng mạc hoặc vỡ nhãn cầu ẩn dưới chỗ rách kết mạc, chức năng thị giác có thể bị ảnh hưởng nặng.

Vị trí trong Birmingham Eye Trauma Terminology (BETT)

Phần tiêu đề “Vị trí trong Birmingham Eye Trauma Terminology (BETT)”

Hệ thống phân loại chấn thương mắt sử dụng Birmingham Eye Trauma Terminology (BETT) được chuẩn hóa quốc tế.

Nhóm lớnNhóm nhỏĐặc điểm
Chấn thương nhãn cầu kínDập nát (contusion)Không có rách nào
Chấn thương nhãn cầu kínRách từng lớp (lamellar laceration)Vết rách không đến hết chiều dày
chấn thương nhãn cầu hởvỡ (rupture)vỡ thành nhãn cầu do tăng áp lực trong mắt bởi vật cùn
chấn thương nhãn cầu hởrách (laceration)rách thành nhãn cầu do vật sắc
chấn thương nhãn cầu hởxuyên (penetrating)chỉ có vết vào, không có vết ra
chấn thương nhãn cầu hởthủng (perforating)có cả vết vào và vết ra
Chấn thương nhãn cầu hởDị vật nội nhãn (IOFB)Dị vật nằm lại trong nhãn cầu

Rách kết mạc thường được xếp vào loại rách nông (lamellar laceration) trong chấn thương nhãn cầu kín. Tuy nhiên, nếu kèm theo vết thương hở ở củng mạc, đó là chấn thương nhãn cầu hở (open globe), vì vậy khi khám phải luôn nghĩ đến khả năng này.

Các cơ chế chấn thương chính của rách kết mạc như sau.

  • Chấn thương thể thao: thường do bóng, khuỷu tay hoặc ngón tay đánh trúng. Tần suất tổn thương kết mạc mi trong chấn thương mắt do thể thao lên tới 28%.
  • Ngã và va chạm: tai nạn ở sân chơi và té ngã ở trẻ em, và té ngã ở người cao tuổi.
  • Tai nạn giao thông: chấn thương trực tiếp do các bộ phận trong xe hoặc mảnh văng.
  • Chấn thương sắc nhọn: vết cắt do mảnh kính, mảnh kim loại, cành cây hoặc móng tay.
  • Chấn thương nghề nghiệp: bị mảnh văng và dụng cụ gây thương tích trong sản xuất và xây dựng.

Tỷ lệ chấn thương mắt nặng ở trẻ em là 11,8 trên 100.000 người mỗi năm, và trẻ em chiếm ít nhất 35% số ca chấn thương mắt nặng, nhiều trường hợp dưới 12 tuổi. Chấn thương là nguyên nhân hàng đầu gây mù một mắt ở trẻ em, và ngay cả khi trông có vẻ nhẹ, vẫn có thể có tổn thương bên trong.

Q Rách kết mạc có thể tự lành mà không cần khâu không?
A

Những vết rách kết mạc nhỏ (khoảng dưới 1 cm) thường tự lành trong 3 đến 5 ngày chỉ với thuốc nhỏ mắt kháng sinh. Những vết rách lớn hơn (1 cm trở lên) hoặc có bờ vết thương tách xa cần khâu bằng chỉ tự tiêu 8-0 đến 9-0. Tuy nhiên, dù có cần khâu hay không, ưu tiên hàng đầu là phải kiểm tra xem có rách củng mạc hoặc vỡ nhãn cầu bị che khuất dưới vết rách kết mạc hay không.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Ảnh lâm sàng cho thấy rách kết mạc ở phía mũi của mắt phải và giãn đồng tử
Ảnh lâm sàng cho thấy rách kết mạc ở phía mũi của mắt phải và giãn đồng tử
Stahl A, Hosten N. Trauma to the Eye: Diffusion Restriction on MRI as a Surrogate Marker for Blindness. Tomography. 2023;9(1):413-419. Figure 1(a). PMID: 36828385. PMCID: PMC9968198. License: CC BY 4.0.
Ảnh lâm sàng đoạn trước sau chấn thương (panel a), cho thấy một vết rách kết mạc nông (conjunctival wound) và xuất huyết dưới kết mạc ở phía mũi của mắt phải, kèm giãn đồng tử. Hình này tương ứng với các dấu hiệu lâm sàng của rách kết mạc và xuất huyết dưới kết mạc được trình bày trong mục «Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng».
  • Đau mắt và kích ứng: đau nhói hoặc cảm giác kích ứng kéo dài ngay sau chấn thương.
  • Cảm giác có dị vật: khó chịu do bờ vết rách kết mạc hoặc do còn dị vật.
  • Chảy nước mắt: chảy nước mắt phản xạ do kích ứng.
  • Đỏ và chảy máu: xuất huyết dưới kết mạc hoặc chảy máu bề mặt.
  • Thay đổi thị lực: xảy ra khi có kèm tổn thương nhãn cầu. Với vết rách kết mạc đơn thuần, thường không thấy giảm thị lực.

Dấu hiệu của rách kết mạc đơn thuầncác dấu hiệu cảnh báo gợi ý vỡ nhãn cầu cần được phân biệt rõ và đánh giá.

Dấu hiệu của rách kết mạc đơn thuần

Rách khu trú: vết rách kết mạc dạng đường thẳng hoặc không đều

Xuất huyết dưới kết mạc nhẹ đến vừa: chảy máu khu trú quanh vết rách

Nhãn áp bình thường: cảm giác bình thường khi sờ bằng ngón tay

Đồng tử bình thường: hình dạng và phản xạ ánh sáng bình thường

Nghiệm pháp Seidel âm tính: không có rò fluorescein

Các dấu hiệu cảnh báo gợi ý vỡ nhãn cầu

Xuất huyết kết mạc lan rộng 360 độ: xuất huyết dưới kết mạc rõ quanh toàn bộ

Nhãn áp thấp: nhãn áp giảm khi sờ hoặc đo

Đồng tử lệch, biến dạng hoặc cứng: hình dạng không đều, giãn và không đáp ứng

Sa lộ thành phần trong nhãn cầu (màng bồ đào): lộ mô màu nâu

Xuất huyết/xẹp tiền phòng: xuất huyết tiền phòng do chấn thươngtiền phòng bị xẹp

Điểm đặc biệt cần lưu ý là rách nhãn cầu có thể bị che khuất dưới kết mạc. Nếu xuất huyết kết mạc nặng làm không thấy được củng mạc, có thể đang che lấp một vết rách nhãn cầu. Sự kết hợp giữa xuất huyết kết mạc nặng lan tròn 360 độ, nhãn áp thấp và đồng tử biến dạng là dấu hiệu gợi ý mạnh của rách nhãn cầu kín đáo và cần khám khẩn cấp.

Cũng cần chú ý đến tình trạng tụ máu tiền phòng (hyphema). Đây là tình trạng máu tụ trong tiền phòng sau chấn thương, gợi ý giảm thị lực, tăng nhãn áp hoặc tổn thương các cấu trúc bên trong mắt.

Q Nếu chỉ lòng trắng mắt đỏ thì có sao không?
A

Xuất huyết kết mạc sau chấn thương có thể chỉ là xuất huyết dưới kết mạc đơn thuần, nhưng bên dưới có thể ẩn một vết rách củng mạc hoặc rách nhãn cầu. Đặc biệt nếu có xuất huyết 360 độ, nhãn áp thấp (mắt mềm), đồng tử biến dạng hoặc cố định, hay lòi nội dung nhãn cầu, cần khám khẩn cấp. Khi mắt đỏ hoặc chảy máu sau chấn thương, cần đi khám mắt để loại trừ rách nhãn cầu kín đáo.

Trong chấn thương tù, lực va đập vào mắt làm nhãn áp tăng nhanh, và vết rách dễ xảy ra ở những phần mỏng nhất của mắt (ví dụ gần rìa giác mạc hoặc phần trên của củng mạc). Trong chấn thương mắt do thể thao, tổn thương thường gặp nhất là tổn thương đoạn trước (72%), còn kết mạc và mi mắt bị tổn thương trong 28%.

  • Các môn thể thao dùng bóng: bóng chày, bóng mềm, quần vợt, cầu lông, v.v. Bóng đi càng nhanh thì tổn thương càng nặng.
  • Các môn võ và thể thao đối kháng: quyền anh, judo, rugby, v.v. Các cú đấm và khuỷu tay thường gặp.
  • Ngã và va chạm: tai nạn xe đạp hoặc ván trượt, va vào cầu thang hoặc góc bàn, v.v.
  • Tai nạn giao thông: túi khí bung ra, kính chắn gió vỡ, va vào vô lăng.

Trong chấn thương туп lực, lực tác động đôi khi có thể gây tổn thương nặng như đứt rời dây thần kinh thị giác. Các môn như quyền anh và lặn cũng có nguy cơ bong võng mạc do chấn thương từ rách ora serrata hoặc rách võng mạc lớn.

Trong chấn thương trực tiếp do vật sắc, vị trí tổn thương thường rõ và việc đánh giá độ sâu của vết thương tương đối dễ hơn, nhưng cần lưu ý khả năng còn dị vật trong mắt.

  • Mảnh kính, mảnh kim loại: mảnh văng ra trong lúc làm việc. Có thể còn lại như dị vật trong mắt.
  • Cành cây, gai thực vật: dị vật hữu cơ, nguy cơ nhiễm trùng cao. Một số vật liệu khó phát hiện trên CT hoặc MRI.
  • Móng tay, đồ dùng văn phòng, dụng cụ nấu ăn: tổn thương trực tiếp do vật dụng hằng ngày.
  • Dao và kéo: vết cắt sắc, thường kèm tổn thương sâu.

Ở trẻ em, cơ chế và hoàn cảnh chấn thương khác với người lớn. Thường gặp chấn thương do tai nạn ở khu vui chơi, va chạm khi chơi rượt đuổi, đồ chơi nhọn hoặc bút chì. Vì trẻ thường khó hợp tác nên việc khám có thể khó khăn và dễ đánh giá thấp mức độ tổn thương. Ngoài ra, cũng cần nghĩ đến khả năng bị bạo hành khi khám.

Quan sát bằng mắt thường (quan trọng nhất)

Phần tiêu đề “Quan sát bằng mắt thường (quan trọng nhất)”

Đánh giá vị trí, mức độ, độ sâu và hình dạng của vết rách. Đặc biệt, cần kiểm tra những điểm sau.

  • Có hay không lộ củng mạc: xem có củng mạc trắng lộ ra dưới kết mạc hay không.
  • Lòi ra các thành phần của nhãn cầu (màng bồ đào): mô màu nâu lộ ra là dấu hiệu chắc chắn của chấn thương nhãn cầu hở.
  • Xuất huyết kết mạc vòng quanh 360 độ: gợi ý vỡ nhãn cầu kín đáo.
  • Hình dạng và phản ứng của đồng tử: biến dạng hoặc cố định là dấu hiệu tổn thương внутри mắt.

Trẻ em thường không hợp tác. Nếu khám chưa đầy đủ, hãy cân nhắc dùng thuốc an thần hoặc thăm khám kỹ hơn dưới gây mê toàn thân.

Nhuộm fluorescein giúp xác định mức độ của khuyết biểu mô và hữu ích để tránh bỏ sót các vết thủng nhỏ.

Nghiệm pháp Seidel: nhỏ fluorescein và quan sát dưới ánh sáng xanh cobalt. Nếu có rò rỉ dịch thủy dịch, fluorescein sẽ bị loãng theo vệt chảy và cho dấu hiệu dương tính, xác định chấn thương nhãn cầu hở (thủng hoặc rách). Vết thủng nhỏ đôi khi có thể âm tính, vì vậy nếu nghi ngờ, cần ưu tiên thăm khám tại phòng mổ.

Dùng để đánh giá chi tiết vết rách (rộng, dài, sâu và có lộ củng mạc hay không), đồng thời kiểm tra độ sâu tiền phòng, tình trạng viêm và chảy máu. Nếu tiền phòng nông hoặc mất, cần nghĩ nhiều đến chấn thương nhãn cầu hở.

Khi nghi ngờ chấn thương nhãn cầu hở (rách củng mạc hoặc vỡ nhãn cầu), việc đo nhãn áp bị chống chỉ định vì sẽ đè ép lên nhãn cầu. Chỉ đánh giá sơ bộ bằng sờ tay (chạm nhẹ bằng hai ngón trỏ qua mí mắt). Cảm giác nhãn áp thấp, mềm nhũn là dấu hiệu gợi ý mạnh vỡ nhãn cầu.

Nếu nghi ngờ có dị vật nội nhãn bằng kim loại, chụp CT (lát cắt mỏng). Với dị vật không kim loại (gỗ, nhựa), CT có thể khó thấy, và MRI T1 đôi khi hữu ích, nhưng chỉ sau khi đã loại trừ dị vật kim loại.

Bệnh lý phân biệtĐiểm phân biệt
Xuất huyết dưới kết mạc không do chấn thươngKhông có vết rách, không có nhãn áp thấp, không có tiền sử chấn thương
Vỡ nhãn cầuXuất huyết kết mạc vòng 360 độ, nhãn áp thấp, biến dạng đồng tử, mất tiền phòng, và thoát ra ngoài các thành phần trong nhãn cầu
Rách giác mạcRách giác mạc toàn bộ hoặc một phần bề dày; test Seidel dương tính
Rách củng mạcCó thể bị che dưới kết mạc; được xác nhận bằng test Seidel hoặc khám kỹ trong phòng mổ
Dị vật nội nhãnCơ chế chấn thương (mảnh văng tốc độ cao), chụp CT, và xác nhận vết thương vào bằng đèn khe
Q Có đo được nhãn áp trong rách kết mạc không?
A

Nếu nghi ngờ chấn thương hở (rách củng mạc hoặc vỡ nhãn cầu), chống chỉ định vì đặt máy đo nhãn áp lên mắt sẽ gây đè ép nhãn cầu. Chỉ đánh giá sơ bộ bằng cách chạm nhẹ đầu ngón tay qua mi mắt để kiểm tra độ căng. Nếu nghi ngờ nhãn áp thấp hoặc không thể xác định bằng khám, ưu tiên chẩn đoán hình ảnh và khám kỹ trong phòng mổ.

Hướng điều trị theo kích thước vết rách

Phần tiêu đề “Hướng điều trị theo kích thước vết rách”

Điều trị rách kết mạc được quyết định dựa trên kích thước, độ sâu của vết rách và có hay không tổn thương phối hợp.

Tình trạngKế hoạch điều trị
Vết rách nhỏ (dưới 1 cm), không lộ củng mạcChỉ dùng thuốc nhỏ mắt kháng sinh, theo dõi (không cần khâu)
Vết rách lớn (1 cm trở lên), mép vết thương tách rờiKhâu kết mạc (chỉ tự tiêu 8-0 hoặc 9-0)
Kèm tổn thương củng mạcKhâu củng mạc trong phòng mổ (chỉ nylon 7-0 đến 8-0)
Sa lộ nội dung nhãn cầu / vỡ nhãn cầuPhẫu thuật khẩn cấp đóng nhãn cầu hở

Rách kết mạc nhỏ (điều trị bảo tồn)

Phần tiêu đề “Rách kết mạc nhỏ (điều trị bảo tồn)”

Các vết rách kết mạc nhỏ dưới khoảng 1 cm thường không cần khâu và thường tự lành trong 3 đến 5 ngày với điều trị bảo tồn dưới đây.

  • Thuốc nhỏ mắt kháng sinh: Nhỏ thuốc kháng sinh phổ rộng như levofloxacin 1,5% 4 lần mỗi ngày.
  • Theo dõi: Tái khám sau 3 đến 5 ngày để xác nhận lành.
  • Băng mắt: Dùng nếu cần, nhưng tránh băng gây đè lên nhãn cầu cho đến khi loại trừ được chấn thương hở.

Xử trí vết rách nhỏ (dưới 1 cm)

Chỉ nhỏ kháng sinh: Levofloxacin 1,5%… 4 lần mỗi ngày

Không cần khâu: Tự lành nếu các mép chạm nhau

Thời gian theo dõi: Xác nhận lành trong 3 đến 5 ngày

Tái khám: Cân nhắc khâu nếu lành kém hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng

Xử trí vết rách lớn và tổn thương kèm theo

Khâu kết mạc: polyglactin 910 8-0 hoặc 9-0 (chỉ tự tiêu)

Kèm tổn thương củng mạc: khâu củng mạc trong phòng mổ (chỉ nylon 7-0 đến 8-0)

Cân nhắc gây mê toàn thân: khi bệnh nhân là trẻ em hoặc khi chảy máu và phù nề làm khó quan sát

Chấn thương hở: chuẩn bị phẫu thuật khẩn cấp, tránh đè ép và đặt miếng che mắt bảo vệ

Các vết rách dài từ 1 cm trở lên hoặc có mép tách xa nhau cần được khâu.

  • Chọn chỉ khâu: dùng chỉ tự tiêu như polyglactin 910 (Vicryl) 8-0 hoặc 9-0. Chỉ tự tiêu không cần cắt bỏ.
  • Tổn thương bao Tenon: đồng thời sửa chữa cả tổn thương bao Tenon đi kèm với rách kết mạc.
  • Nếu dùng chỉ không tự tiêu: khi dùng chỉ nylon 7-0 đến 8-0, cắt chỉ sau 1 đến 2 tuần sau mổ.
  • Chăm sóc sau mổ: kê thuốc nhỏ mắt kháng khuẩn (4 lần mỗi ngày) và thuốc mỡ mắt kháng khuẩn (trước khi ngủ).

Nếu nghi ngờ rách củng mạc, bắt buộc phải thăm khám và khâu trong phòng mổ (môi trường sạch, chiếu sáng tốt, nhìn phóng đại).

  • Khâu củng mạc: khâu bằng chỉ nylon 7-0 đến 8-0 (không tự tiêu).
  • Cân nhắc gây mê toàn thân: nếu khó xác nhận vết rách ở trẻ em hoặc do phù nề và chảy máu, hãy cân nhắc xử trí dưới gây mê toàn thân.
  • Phòng ngừa nhiễm trùng: dùng kháng sinh phổ rộng dưới dạng nhỏ mắt và điều trị toàn thân (truyền tĩnh mạch). Điều này đặc biệt quan trọng để phòng viêm nội nhãn.

Xử trí cấp cứu khi lòi nội dung nhãn cầu và vỡ nhãn cầu

Phần tiêu đề “Xử trí cấp cứu khi lòi nội dung nhãn cầu và vỡ nhãn cầu”

Nếu xác nhận có lòi nội dung mắt (như màng bồ đào), hãy ưu tiên các biện pháp sau.

  1. Tránh tạo áp lực: cấm hoàn toàn mọi hành vi tạo áp lực lên mắt (bao gồm đo nhãn áp và băng ép quá chặt).
  2. Đeo che bảo vệ mắt: đeo loại che mắt bảo vệ kiểu Fox shield không chạm vào nhãn cầu.
  3. Giảm đau, an thần và thuốc chống nôn: để ngăn tình trạng lòi ra nặng hơn do tăng nhãn áp khi nôn.
  4. Nhịn ăn, nhịn uống: để chuẩn bị cho phẫu thuật (gây mê toàn thân).
  5. Phẫu thuật đóng vết thương hở cấp cứu: tiến hành khâu đóng phẫu thuật càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ viêm nội nhãn.
Q Con tôi bị va vào mắt. Có cần đi khám mắt ngay không?
A

Nếu sau khi bị va vào mắt mà xuất hiện các triệu chứng như đỏ mắt, chảy máu, chảy nước mắt không ngừng hoặc không thể mở mắt, cần đi khám mắt sớm. Chấn thương là nguyên nhân hàng đầu gây mù một mắt ở trẻ em, và ngay cả khi nhìn bên ngoài có vẻ nhẹ, bên trong nhãn cầu vẫn có thể bị tổn thương. Cần đi cấp cứu đặc biệt khi nhãn cầu có cảm giác mềm, đồng tử méo dạng hoặc lòng trắng mắt chảy máu nhiều.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết”

Cơ chế chấn thương trực tiếp (tổn thương sắc nhọn)

Phần tiêu đề “Cơ chế chấn thương trực tiếp (tổn thương sắc nhọn)”

Đây là cơ chế trong đó một vật sắc cắt trực tiếp vào kết mạc. Vị trí tổn thương rõ ràng, và vết rách thường có dạng thẳng hoặc không đều đơn giản. Độ sâu thay đổi tùy theo hình dạng, tốc độ và góc của vật, từ rách nông đến tổn thương toàn bộ bề dày (lộ củng mạc hoặc thủng). Dị vật hữu cơ như dằm gỗ, mảnh cây có nguy cơ nhiễm trùng cao, và cần lưu ý viêm nội nhãn do vi khuẩn đất như Bacillus.

Va đập vào nhãn cầu làm áp lực trong mắt tăng đột ngột, dẫn đến rách hoặc vỡ ở phần mỏng và yếu nhất của thành mắt. Chấn thương cùn có các đặc điểm sau:

  • Dễ tổn thương gần rìa giác mạc: rìa giác mạc, nơi củng mạcgiác mạc gặp nhau, có cấu trúc mỏng nên dễ bị rách hoặc vỡ khi chấn thương cùn.
  • Tính đàn hồi của kết mạc: vì kết mạc rất đàn hồi, trong chấn thương cùn, củng mạc bên dưới có thể bị rách dù kết mạc vẫn còn nguyên. Đây là cơ chế chính gây vỡ nhãn cầu kín đáo.
  • Lan đến phần sau của nhãn cầu: cú đánh vào phía trước có thể làm áp lực trong mắt tăng đột ngột, và vỡ cũng có thể xảy ra ở những vùng mỏng của củng mạc phía sau (như quanh lá sàng).

Vết rách gần góc trong mắt và đứt ống lệ

Phần tiêu đề “Vết rách gần góc trong mắt và đứt ống lệ”

Khi có vết rách kết mạc gần góc trong mắt (khóe mắt trong), cần chú ý khả năng kèm theo đứt ống lệ. Ống lệ nằm ngay dưới kết mạc và có thể bị rách do kéo trực tiếp hoặc gián tiếp. Đứt ống lệ dưới đặc biệt thường gặp, và nếu bỏ sót có thể gây chảy nước mắt mạn tính (nước mắt tràn ra ngoài).

  • Rách kết mạc đơn thuần: tiên lượng tốt. Với điều trị thích hợp, thường lành trong vòng 1 đến 2 tuần.
  • Kèm rách củng mạc: tiên lượng tương đối tốt nếu củng mạc được khâu kín đúng cách, nhưng có nguy cơ viêm nội nhãn.
  • Kèm vỡ nhãn cầu: tiên lượng thị lực thường xấu. Đặc biệt, thị lực lúc bị thương, nhãn áp và việc có thoát lồi các thành phần trong mắt hay không đều ảnh hưởng đến tiên lượng. Có thể kèm theo các tổn thương không có điều trị, như vỡ hắc mạc và dập nát võng mạc, nên đôi khi cần quyết định theo dõi hoặc phẫu thuật trì hoãn.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Nghiên cứu phòng ngừa chấn thương mắt do thể thao

Phần tiêu đề “Nghiên cứu phòng ngừa chấn thương mắt do thể thao”

Các nghiên cứu dịch tễ học về tỷ lệ chấn thương mắt và kiểu tổn thương theo từng môn thể thao đang được tiến hành. Ngày càng có nhiều báo cáo cho thấy việc bắt buộc đeo kính bảo hộ dùng tròng polycarbonate có thể làm giảm đáng kể chấn thương mắt liên quan đến thể thao. Việc phổ biến kính bảo hộ trong các tổ chức thể thao và thể thao học đường là thách thức trong tương lai.

Đánh giá không xâm lấn bằng OCT phần trước

Phần tiêu đề “Đánh giá không xâm lấn bằng OCT phần trước”

Việc sử dụng chụp cắt lớp kết hợp quang học phần trước (anterior segment OCT) cho thấy có thể đánh giá không xâm lấn cấu trúc nhiều lớp của kết mạccủng mạc. Ứng dụng trong loại trừ chấn thương hở và theo dõi quá trình lành thương được kỳ vọng.

Quản lý thị lực sau chấn thương mắt ở trẻ em

Phần tiêu đề “Quản lý thị lực sau chấn thương mắt ở trẻ em”

Sau chấn thương mắt ở trẻ em, có nguy cơ phát triển nhược thị (suy giảm phát triển thị lực). Nghiên cứu đang được tiến hành về theo dõi dài hạn diễn tiến thị lực sau chấn thương và thời điểm thích hợp để bắt đầu điều trị nhược thị (như liệu pháp che mắt).

  1. Zhou Y, DiSclafani M, Jeang L, Shah AA. Open Globe Injuries: Review of Evaluation, Management, and Surgical Pearls. Clin Ophthalmol. 2022;16:2545-2559. PMID: 35983163. PMCID: PMC9379121. (PMC) 開放性眼球損傷の評価・管理・手術手技を包括的にレビュー。Seidel試験・眼圧測定の禁忌・前房評価・受傷後12〜24時間以内の早期閉鎖の重要性を解説しており、結膜裂傷の下に隠れた強膜裂傷・眼球破裂の除外と緊急手術判断の根拠として参照した。

  2. Ohana O, Alabiad C. Ocular related sports injuries. J Craniofac Surg. 2021;32(4):1606-1611. PMID: 33741878. PMCID: PMC8192440. (PMC) 米国で年間4万件超のスポーツ関連眼外傷が発生し、その90%はポリカーボネート製保護眼鏡(通常眼鏡の20倍の保護効果)の着用で予防可能であることを報告。本記事におけるスポーツ眼外傷の予防と保護眼鏡推奨の根拠とした。

  3. Chaudhary A, Carr EW, Bogan F, Liu JX, Hajrasouliha AR. An Analysis of Ocular Trauma Resulting From Pediatric Sports Injuries. Clin Ophthalmol. 2025;19:507-517. PMID: 39963522. PMCID: PMC11831506. (PMC) 小児スポーツ眼外傷1,290例の10年間レトロスペクティブ研究。野球(38.5%)・バスケットボール(16.9%)・サッカー(14.9%)が主要原因で、約90%が予防可能と結論。年齢別の受傷機転(年少児では野球、年長児ではサッカー・フットボール)の記述根拠とした。

  4. Al-Battashy A, Al-Mujaini AS. Canalicular lacerations: Techniques used and timing to intervene. Oman J Ophthalmol. 2023;16(2):201-204. PMID: 37602159. PMCID: PMC10433052. (PMC) 涙小管裂傷は眼瞼裂傷の16〜20%に合併し、内眼角付近の結膜裂傷で見逃すと慢性流涙の原因となる。顕微鏡下縫合(gold standard)と早期修復の重要性を示しており、本記事の「内眼角付近の裂傷と涙小管断裂」の項の根拠とした。

  5. Stahl A, Hosten N. Trauma to the Eye: Diffusion Restriction on MRI as a Surrogate Marker for Blindness. Tomography. 2023;9(1):413-419. PMID: 36828385. PMCID: PMC9968198. (PMC) 穿通性眼外傷後の視神経損傷をMRI拡散強調像で評価した症例報告。視診で完全評価が困難な開放性外傷における画像検査の補助的役割を示しており、本記事の「画像検査」の項および臨床写真(Figure 1a, CC BY 4.0)の引用元とした。

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.