Viêm nội nhãn nhiễm trùng sau phẫu thuật (POE) là một bệnh nhiễm trùng nội nhãn nghiêm trọng xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể khi vi sinh vật xâm nhập vào mắt. Tình trạng viêm lan rộng đến cả đoạn trước và đoạn sau, có thể dẫn đến suy giảm thị lực không hồi phục.
Phẫu thuật đục thủy tinh thể là phẫu thuật thường xuyên nhất trong nhãn khoa, với 3,7 triệu ca mỗi năm tại Mỹ, 7 triệu tại châu Âu và 20 triệu trên toàn thế giới vào năm 20211). Tỷ lệ mắc viêm nội nhãn sau phẫu thuật tại Nhật Bản khoảng 0,025–0,052% và đang có xu hướng giảm. Tại Mỹ, tỷ lệ này giảm từ 0,327% trong những năm 1970 xuống 0,087% trong những năm 1990, nhưng tăng tạm thời với sự phổ biến của đường rạch giác mạc trong (0,265% năm 2003), sau đó giảm xuống 0,04% trong giai đoạn 2013–20173). 75% các trường hợp viêm nội nhãn cấp tính sau phẫu thuật xảy ra trong vòng 1 tuần sau phẫu thuật.
Phòng ngừa nhiễm trùng bao gồm phương pháp ba bước:
Trước phẫu thuật: Giảm tải lượng vi sinh vật trên bề mặt mắt
Trong phẫu thuật: Giảm thiểu tiếp xúc với vi sinh vật và dùng kháng sinh nội tiền phòng
Sau phẫu thuật: Giảm tải lượng vi khuẩn cho đến khi vết thương lành
QTần suất viêm nội nhãn sau phẫu thuật là bao nhiêu?
A
Tại Nhật Bản, tỷ lệ viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể là khoảng 0,025% đến 0,052%. Mặc dù hiếm gặp nhưng có thể dẫn đến mù lòa, do đó cần thực hiện triệt để các biện pháp phòng ngừa. Trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm hơn nữa nhờ sự phổ biến của các quy trình phòng ngừa.
Thường gặp nhất là vi khuẩn bám trên thủy tinh thể nhân tạo (kính nội nhãn) được đưa vào mắt trong quá trình phẫu thuật. Sau phẫu thuật, khi vết mổ đóng không kín, vi khuẩn từ bề mặt mắt trào ngược vào tiền phòng. Vi khuẩn thường trú trên bờ mi và kết mạc của chính bệnh nhân là nguồn lây nhiễm chính1).
Viêm nội nhãn sau phẫu thuật chủ yếu do vi khuẩn gram dương (94,2%)1).
Tác nhân gây bệnh
Đặc điểm
Ghi chú
CNS (tụ cầu khuẩn âm tính coagulase như Staphylococcus epidermidis)
Phổ biến nhất (khoảng 70%)
Độc lực yếu đến trung bình
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
Thường gặp ở thể cấp tính
Gia tăng MRSA
Cầu khuẩn ruột
Tiên lượng xấu
Cephalosporin không có hiệu quả
Ngoài ra, liên cầu khuẩn và trực khuẩn Gram âm (như Pseudomonas aeruginosa) cũng có thể là tác nhân gây bệnh. Trong trường hợp khởi phát muộn, vi khuẩn Cutibacterium acnes thường gặp hơn.
Cơ sở có số ca phẫu thuật thấp hoặc bác sĩ phẫu thuật ít kinh nghiệm
QSau phẫu thuật bao nhiêu ngày cần đề phòng nhiễm trùng?
A
Phần lớn viêm nội nhãn cấp tính xảy ra trong vòng 1 tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cũng có các thể bán cấp và muộn, do đó việc theo dõi định kỳ trong vài tuần đến vài tháng sau phẫu thuật là rất quan trọng. Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau mắt hoặc giảm thị lực, cần đi khám ngay lập tức.
Khám đáy mắt: Xác nhận đục dịch kính, viêm mạch võng mạc, xuất huyết võng mạc và các đốm trắng. Trong trường hợp khó giãn đồng tử, máy chụp đáy mắt góc rộng rất hữu ích.
Siêu âm B-mode: Hữu ích để đánh giá đục dịch kính khi khó quan sát đáy mắt.
Điện võng mạc (ERG): Giảm sóng b là yếu tố tiên lượng xấu.
Hội chứng viêm tiền phòng nhiễm độc (TASS): Viêm vô trùng khởi phát bán cấp đến muộn. Nguyên nhân do khiếm khuyết trong quá trình sản xuất hoặc nhiễm bẩn thủy tinh thể nhân tạo. Cân nhắc khi các dấu hiệu nhiễm trùng như tiết dịch và sưng mi mắt nhẹ hoặc khi bệnh ở cả hai mắt.
Viêm màng bồ đào nội sinh: Nếu viêm cả hai mắt khởi phát muộn, khả năng cao là viêm màng bồ đào nội sinh do tần suất mắc bệnh cao.
Chẩn đoán xác định bằng cách xác định tác nhân gây bệnh. Dịch tiền phòng hoặc dịch kính được lấy và gửi đi xét nghiệm vi khuẩn. Tỷ lệ xác định vi khuẩn không phải lúc nào cũng cao, nhưng điều này rất cần thiết để lựa chọn kháng sinh nhạy cảm và phân biệt với viêm nội nhãn vô khuẩn, do đó phải luôn thực hiện.
Sát khuẩn trước phẫu thuật bằng povidone-iodine (PVP-I) là phương pháp dự phòng có bằng chứng vững chắc nhất 1). PVP-I thể hiện hoạt tính diệt khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm, virus và động vật nguyên sinh, và hiếm khi gây kháng thuốc 1). Sau khi một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tại Bệnh viện Mắt và Tai New York năm 1991 xác nhận rằng bôi PVP-I trước phẫu thuật làm giảm tỷ lệ viêm nội nhãn sau phẫu thuật, PVP-I đã trở thành tiêu chuẩn sát khuẩn vùng phẫu thuật 2).
Hoạt tính diệt khuẩn của PVP-I phụ thuộc vào lượng iod tự do, không phải nồng độ nhỏ giọt. Có “hiện tượng hình chuông” trong đó lượng iod phân tử tự do tăng tạm thời khi pha loãng, khiến nồng độ thấp có ưu thế về khả năng diệt khuẩn 2).
Nồng độ
Iod tự do
Đặc điểm
0,1%
24 ppm (tối đa)
Hoạt tính diệt khuẩn tối đa, có tác dụng trong 15 giây
1%
13 ppm
Độc tính mô thấp
10%
5 ppm
Dùng cho da và vùng quanh mắt, tiếp xúc ngắn với giác mạc
Phương pháp tiêu chuẩn: Nhỏ povidone-iodine 5-10% vào giác mạc, túi kết mạc và da quanh mắt ít nhất 3 phút trước phẫu thuật.
Kỹ thuật rửa lặp lại trong phẫu thuật: Nhỏ dung dịch povidone-iodine 0,25% lặp lại lên vùng phẫu thuật mỗi 20-30 giây trong quá trình phẫu thuật. Có báo cáo cho thấy giảm tỷ lệ nhiễm bẩn tiền phòng xuống 0% 1). Nồng độ 0,25% sẽ được pha loãng trên bề mặt mắt xuống còn khoảng 0,1% (nồng độ tối ưu) 2)
Phương pháp thực hiện tại Nhật Bản:
Khử trùng da: rửa bằng PVP-I 10% trong 30 giây hoặc lâu hơn. Bệnh nhân nên nhắm mắt trong khi rửa vì tiếp xúc với giác mạc có thể gây tổn thương giác mạc.
Rửa túi kết mạc: Sử dụng PVP-I 0,25% (hoặc PA iốt pha loãng 8 lần) với tăm bông để nhẹ nhàng loại bỏ các lỗ tuyến Meibom và chất tiết dính trên mắt, sau đó rửa với lượng đủ.
PA-iodine ngay sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh có hiệu quả bất hoạt giảm, vì vậy phải để về nhiệt độ phòng trước khi sử dụng. Nếu bảo quản trong hộp không kín, tỷ lệ thành phần hoạt tính còn lại giảm xuống 60% trong 5 giờ.
Khuyến cáo rửa lại bề mặt mắt bằng dung dịch sát khuẩn iốt pha loãng ngay trước khi đặt thủy tinh thể nhân tạo
Lưu ý: Việc sử dụng gel lidocain trước phẫu thuật đã được chứng minh làm giảm tác dụng diệt khuẩn của PVP-I2). Nên thực hiện gây tê tại chỗ sau khi nhỏ mắt PVP-I.
“Dị ứng i-ốt” là một phàn nàn thường gặp trong thực hành lâm sàng, nhưng phần lớn dựa trên sự hiểu lầm. I-ốt là thành phần của hormone tuyến giáp và axit amin, là nguyên tố thiết yếu cho cơ thể con người, do đó dị ứng thực sự với i-ốt như một nguyên tố là khó xảy ra về mặt sinh học3).
Phản ứng với chất cản quang và dị ứng động vật có vỏ thường bị nhầm lẫn là “dị ứng iốt”, nhưng chất gây dị ứng động vật có vỏ là tropomyosin, và phản ứng với chất cản quang chủ yếu do áp suất thẩm thấu và giải phóng các chất trung gian không qua miễn dịch, iốt tự nó không tham gia trực tiếp 3). Dị ứng thực sự với PVP-I (phản vệ phụ thuộc IgE) cực kỳ hiếm gặp, và hầu hết cảm giác nóng rát và đỏ sau khi bôi PVP-I là phản ứng kích ứng hóa học phụ thuộc liều 3).
Ở nhóm bệnh nhân tiêm kháng VEGF tránh sử dụng PVP-I chỉ dựa trên tự báo cáo “dị ứng iốt”, tỷ lệ viêm nội nhãn lên tới 9,4% và không có bệnh nhân nào trong số những người này sau đó được dùng PVP-I có phản ứng dị ứng 3). Việc tránh PVP-I chỉ dựa trên tự báo cáo là nguy hiểm.
Nếu dị ứng PVP-I được xác nhận, có thể sử dụng chlorhexidine (0,02-0,05%) thay thế. Tuy nhiên, chlorhexidine có độc tính đối với bề mặt mắt và có thể gây viêm giác mạc không hồi phục, do đó cần kiểm soát nồng độ đầy đủ 2).
Indocyanine green (ICG) chứa iốt, do đó chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với iốt. Sốc (0,1%), buồn nôn, nôn và mày đay (0,1 đến dưới 5%) đã được báo cáo khi chụp ICG 3).
Kháng sinh tại chỗ trước phẫu thuật là biện pháp hỗ trợ để giảm vi khuẩn thường trú trong túi kết mạc6). Tuy nhiên, bằng chứng về việc giảm trực tiếp tỷ lệ viêm nội nhãn không mạnh bằng sát khuẩn povidone-iodine hoặc tiêm kháng sinh nội tiền phòng. Việc sử dụng và thời gian được xác định dựa trên nguy cơ của bệnh nhân, tình trạng vết mổ, nguy cơ kháng thuốc và quy trình của cơ sở.
Tiêm kháng sinh nội tiền phòng (IC) khi kết thúc phẫu thuật là biện pháp dự phòng kiểm soát trực tiếp vi khuẩn còn sót lại trong tiền phòng. Dựa trên sát khuẩn povidone-iodine và đóng vết mổ, nó làm giảm thêm nguy cơ viêm nội nhãn.
Cefuroxim
Cơ chế tác dụng: Ức chế tổng hợp thành tế bào
Đặc tính diệt khuẩn: Phụ thuộc thời gian
Liều đại diện: 1,0 mg/0,1 mL
Đặc điểm: Có chế phẩm đơn liều như Aprokam. Hiệu quả kém với MRSA và cầu khuẩn ruột.
Moxifloxacin
Cơ chế tác dụng: Ức chế topoisomerase II/IV
Đặc tính diệt khuẩn: Phụ thuộc vào nồng độ
Liều đại diện: 150-500 μg/0,1 mL
Đặc điểm: Phổ rộng chống vi khuẩn Gram dương và Gram âm, có hoạt tính chống Pseudomonas.
Vancomycin
Cơ chế tác dụng: Ức chế tổng hợp thành tế bào
Đối tượng: MRSA, MRSE, v.v.
Vai trò: Quan trọng như một thuốc điều trị.
Lưu ý: Sử dụng dự phòng trong tiền phòng có liên quan đến nguy cơ HORV.
Trong RCT tiến cứu của ESCRS, nguy cơ viêm nội nhãn cao hơn ở nhóm không dùng cefuroxim trong tiền phòng 1 mg/0,1 mL (OR 4,92; KTC 95% 1,87–12,9)2). Trong phân tích gộp 17 nghiên cứu với khoảng 900.000 mắt, sử dụng kháng sinh trong tiền phòng làm giảm đáng kể nguy cơ viêm nội nhãn (OR 0,20; KTC 95% 0,13–0,32)9).
Trong cùng phân tích gộp, tỷ lệ viêm nội nhãn hậu phẫu trung bình có trọng số là cefuroxim 0,0332%, moxifloxacin 0,0153% và vancomycin 0,0106%9). Tuy nhiên, so sánh đơn giản giữa các thuốc có sự khác biệt về bối cảnh nghiên cứu. OR của cefuroxim được báo cáo là 0,29–0,30, và của moxifloxacin là 0,26–0,292).
Đối với moxifloxacin, có các báo cáo ủng hộ hiệu quả và độ an toàn. Trong phân tích tổng hợp RCT năm 2026, hiệu quả phòng ngừa viêm nội nhãn và độ an toàn đối với nội mô giác mạc và độ dày giác mạc trung tâm đã được xem xét10). Ngay cả trong các trường hợp nguy cơ cao như vỡ bao sau, việc xem xét sử dụng trong tiền phòng cũng có ý nghĩa.
Mặt khác, kháng sinh nội nhãn không thay thế tất cả các biện pháp phòng ngừa một cách đơn lẻ. Quyết định cần dựa trên khử trùng phẫu trường, đóng vết mổ, giảm lượng vi khuẩn trên bề mặt mắt và tiền sử bệnh nhân.
QCó nhất thiết phải tiêm nội nhãn không?
A
Hiệu quả của tiêm nội nhãn được ủng hộ mạnh mẽ. Tuy nhiên, đây không phải là thủ thuật bắt buộc đồng nhất ở tất cả các cơ sở. Việc lựa chọn dựa trên khả năng cung cấp chế phẩm, hệ thống pha chế, nguy cơ bệnh nhân và tình trạng vết mổ. Trong các trường hợp nguy cơ cao như vỡ bao sau, cần cân nhắc tích cực.
QNên chọn cefuroxime hay moxifloxacin?
A
Hiện tại, chưa có bằng chứng rõ ràng về ưu thế vượt trội của một loại so với loại kia. Cefuroxime có ưu điểm là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và lịch sử sử dụng lâu dài. Moxifloxacin có đặc điểm là phổ rộng và diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ. Việc lựa chọn dựa trên dị ứng, pha chế thuốc, phổ kháng khuẩn và quy trình của cơ sở.
Tiêm nội nhãn là phương pháp đưa trực tiếp nồng độ kháng sinh cao vào tiền phòng. Sự luân chuyển thủy dịch là 2-4 giờ, và thuốc được tiêm sẽ bị pha loãng và đào thải trong thời gian tương đối ngắn 3).
Moxifloxacin phụ thuộc vào nồng độ, hoạt tính diệt khuẩn tăng cao ở nồng độ vượt xa MIC. Cefuroxim phụ thuộc vào thời gian, thời gian duy trì trên MIC là quan trọng.
Liều lượng và thể tích tiêm liên quan trực tiếp đến an toàn. Có mô hình cho thấy tiêm 0,1 mL moxifloxacin 0,5% và rửa 0,5 mL moxifloxacin 0,15% có thời gian lưu lại tiền phòng tương tự 11). Phương pháp pha loãng Vigamox 0,5% với BSS và sử dụng với liều 150 μg/0,1 mL cũng đã được báo cáo 12). Quy trình cần được chuẩn hóa tại mỗi cơ sở, và nồng độ cũng như thể tích tiêm phải được kiểm tra kép.
Nhỏ mắt kháng sinh sau phẫu thuật được sử dụng để giảm tải lượng vi khuẩn trên bề mặt mắt cho đến khi vết mổ đóng lại. Khi sử dụng kháng sinh nội nhãn, việc bổ sung nhỏ mắt sau phẫu thuật không làm giảm rõ rệt tỷ lệ viêm nội nhãn4). Mặt khác, có báo cáo giảm lượng vi khuẩn trong túi kết mạc một tuần sau phẫu thuật, và với levofloxacin, cần thận trọng về việc chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc cao 5).
Với việc gia tăng sử dụng đường rạch giác mạc, có báo cáo về nguy cơ viêm nội nhãn cao hơn so với đường rạch đường hầm củng mạc. Các biện pháp sau đây rất quan trọng.
Đảm bảo đóng kín vết mổ khi kết thúc phẫu thuật
Làm ẩm nhu mô: hiệu quả kéo dài ít nhất một tuần sau phẫu thuật
Kiểm tra rò rỉ bằng nghiệm pháp Seidel
Khâu nếu cần thiết
Kết thúc phẫu thuật với áp lực nội nhãn khoảng 20 mmHg hoặc cao hơn bằng cách truyền dịch
Khi tiêm vào tiền phòng, thuốc tiếp xúc trực tiếp với nội mô giác mạc. Trong đánh giá an toàn, mật độ tế bào nội mô giác mạc và độ dày giác mạc trung tâm là quan trọng.
Liều tiêu chuẩn cefuroxime 1 mg/0,1 mL được cho là không có tác dụng có hại đáng kể lên nội mô giác mạc7). Phân tích tổng hợp RCT của moxifloxacin cũng không cho thấy sự khác biệt đáng kể về số lượng tế bào nội mô và độ dày giác mạc trung tâm10).
Mặt khác, quá liều hoặc sai sót trong pha chế có thể gây độc tính. Tiêm nhầm cefuroxime 12,5 mg/0,1 mL đã được báo cáo gây phù giác mạc và giảm mật độ tế bào nội mô8). Với cefuroxime, cũng đã báo cáo TASS, phù hoàng điểm và nhồi máu võng mạc9).
Moxifloxacin dễ sử dụng rộng rãi, nhưng quá liều hoặc pha chế không đúng cách có thể gây TASS. Độc tính do tiếp xúc nồng độ cao cũng đã được báo cáo trên tế bào nội mô giác mạc nuôi cấy, do đó kiểm soát nồng độ là quan trọng.
Vancomycin là thuốc quan trọng trong điều trị MRSA và MRSE. Tuy nhiên, sử dụng dự phòng trong tiền phòng đã được báo cáo liên quan đến viêm mạch võng mạc tắc nghẽn xuất huyết (HORV) 3). Tránh sử dụng thường quy để dự phòng viêm nội nhãn.
Đây là giai đoạn đầu của viêm trong tiền phòng, chưa có mủ tiền phòng. Trong trường hợp cấp tính hoặc bán cấp, tăng cường thuốc nhỏ mắt kháng sinh và theo dõi hàng ngày, chú ý các dấu hiệu nhiễm trùng.
Khi viêm lan đến dịch kính, phẫu thuật dịch kính là chỉ định chính. Ở Nhật Bản, phẫu thuật dịch kính sớm thường được thực hiện. Ngoài cắt dịch kính, còn kết hợp rửa bao thể thủy tinh, cắt bao sau và tiêm kháng sinh nội nhãn. Nếu có khối vi khuẩn trong bao, sẽ tháo hoặc thay thủy tinh thể nhân tạo.
Dịch tưới
Nồng độ
Cách dùng
Vancomycin
20 μg/mL
Pha vào dịch tưới
Ceftazidime
40 μg/mL
Pha vào dung dịch tưới
Sau phẫu thuật, nhỏ mắt vancomycin 1% và ceftazidime 2% thường xuyên (mỗi giờ một lần), cùng với truyền tĩnh mạch imipenem (Tienam®) 0,5–1,0 g hai lần mỗi ngày.
QSử dụng kháng sinh nội nhãn có làm cho các biện pháp phòng ngừa khác trở nên không cần thiết không?
A
Kháng sinh nội nhãn là phương pháp dự phòng hiệu quả, nhưng không đủ nếu chỉ dùng đơn độc. Sát trùng trước phẫu thuật bằng povidone-iodine và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp là nền tảng của dự phòng, và kháng sinh nội nhãn bổ sung thêm hiệu quả cho các biện pháp này. Một cách tiếp cận toàn diện kết hợp nhiều biện pháp là rất quan trọng.
Sự phát triển của viêm nội nhãn sau phẫu thuật liên quan đến việc mầm bệnh xâm nhập vào mắt trong hoặc ngay sau phẫu thuật. Mô hình ba bước phòng ngừa viêm nội nhãn do ESCRS đề xuất như sau 2).
«Kiểm soát biên giới»: Ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập vào mắt bằng cách khử trùng bề mặt mắt (bôi PVP-I). Đây là bước quan trọng nhất.
Rửa nội nhãn: Giảm vi khuẩn đã xâm nhập vào tiền phòng trong quá trình phẫu thuật bằng cách rửa.
Kiểm soát vi khuẩn tồn dư (thuốc kháng khuẩn): Kiểm soát vi khuẩn còn sót lại trong tiền phòng khi kết thúc phẫu thuật bằng kháng sinh.
Đường lây trong phẫu thuật: Phổ biến nhất là bám dính vào thủy tinh thể nhân tạo. Ngay cả khi đặt thủy tinh thể nhân tạo bằng dụng cụ tiêm, nhiễm bẩn có thể xảy ra khi chạm vào vết mổ. Nhiễm bẩn từ dụng cụ phẫu thuật, dung dịch tưới hoặc môi trường phòng mổ hiếm gặp nhưng đã được báo cáo1).
Đường lây sau phẫu thuật: Khi đóng vết mổ không đủ, vi khuẩn từ bề mặt mắt có thể trào ngược vào tiền phòng do chênh lệch áp suất trong và ngoài mắt. Ở đường rạch giác mạc, cấu trúc van yếu hơn so với đường rạch đường hầm củng mạc, khiến cơ chế này dễ xảy ra hơn.
Trong những năm gần đây, vi khuẩn kháng kháng sinh (AMR) đã trở thành vấn đề. Theo nghiên cứu ARMOR, 39% tụ cầu khuẩn âm tính với coagulase và 59% MRSA có đa kháng thuốc1). Bốn vi khuẩn gây bệnh chính là CNS, Enterococcus, MRSA và Propionibacterium acnes.
Kháng sinh hiệu quả khác nhau tùy theo vi khuẩn gây bệnh.
Enterococcus: Ampicillin và imipenem có hiệu quả cao, nhưng cephalosporin không hiệu quả.
Vi khuẩn mụn trứng cá: Erythromycin và minocycline có hiệu quả
MRSA · MRSE: Chỉ có vancomycin hoặc arbekacin (Habekacin®) có hiệu quả
Cơ chế tác dụng của chất khử trùng và tránh kháng thuốc
Với sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc, các chiến lược phòng ngừa tập trung vào chất khử trùng đang được chú trọng1).
Trong bài tổng quan của Grzybowski và cộng sự (2025), povidon-iod (PVP-I) được coi là tiêu chuẩn vàng cho khử trùng dự phòng nhờ hoạt tính diệt khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm, virus và động vật nguyên sinh, đồng thời ít có nguy cơ kháng thuốc1). PVP-I là phức hợp của polyvinylpyrrolidon (PVP) và iod, trong đó iod tự do trong dung dịch liên kết với các axit béo bão hòa của màng tế bào vi khuẩn và thay thế các ion hydro, tạo thành các lỗ trên màng tế bào, gây chết tế bào vi khuẩn2). PVP đóng vai trò vận chuyển iod đến mục tiêu một cách hiệu quả nhờ ái lực với màng tế bào vi khuẩn. Cho đến nay, chưa có báo cáo về tình trạng kháng vi sinh vật đối với PVP-I2).
Các đặc tính chính của chất khử trùng như sau.
PVP-I: phổ rộng. Bôi một lần với nồng độ 2,5% trở lên có thể diệt tụ cầu khuẩn biểu bì1). Dị ứng hiếm gặp, nhưng khoảng 29% có báo cáo viêm da tiếp xúc1).
Chlorhexidine (CHX): 0,02-0,1% an toàn khi sử dụng trong nhãn khoa. Hiệu quả như thay thế khi dị ứng PVP-I. Khử trùng trước tiêm nội nhãn bằng CHX cho thấy tỷ lệ viêm nội nhãn tương đương PVP-I1).
PHMB: có hoạt tính diệt khuẩn phổ rộng và nguy cơ kháng thuốc thấp. Đạt tỷ lệ viêm nội nhãn thấp (0,037%) tương đương PVP-I khi khử trùng trước tiêm nội nhãn1).
Axit hypochlorous (HOCl): có thể có khả năng diệt khuẩn kém hơn một chút so với PVP-I1).
7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai (Báo cáo Giai đoạn Nghiên cứu)
Kỹ thuật Shimada, một phương pháp rửa bằng PVP-I trong phẫu thuật do Shimada và Nakashizuka phát triển, bao gồm rửa bề mặt mắt lặp lại bằng PVP-I 0,25% cứ sau 20-30 giây trong quá trình phẫu thuật2). Đã được báo cáo là làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm khuẩn trong tiền phòng mà không gây tổn thương nội mô giác mạc (p = 0,0017 so với nhóm nước muối sinh lý), và được coi là tiêu chuẩn mới cho khử trùng liên tục trong phẫu thuật2).
Ngoài PVP-I thông thường, một số chất khử trùng mới đang được nghiên cứu.
Grassiら(2024)のOPERA試験では、リポソームオゾン化オイル(LOO)0.5%とリポソームフォームをPVP-I 5%に併用すると、PVP-I 5%単独より微生物量が大きく減少した(チョコレート寒天で72.31% vs 50.26%、p<0.0001)13)。LOOは抗菌・抗炎症・組織修復促進作用を兼ね備える。
Để giảm gánh nặng nhỏ mắt sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, chiến lược không nhỏ mắt tập trung vào kháng sinh tiền phòng đang được xem xét. Có báo cáo cho thấy tiêm tiền phòng đơn thuần có tỷ lệ nhiễm trùng tương đương với nhỏ mắt kết hợp 4)9). Tuy nhiên, điều này không phủ nhận tác dụng của nhỏ mắt trước và sau phẫu thuật trong việc giảm lượng vi khuẩn trên bề mặt mắt.
Các chế phẩm kết hợp nội nhãn như Tri-Moxi (triamcinolone + moxifloxacin) và Tri-Moxi-Vanc cũng đang được nghiên cứu. Có lợi thế khi sử dụng khoang dịch kính làm nơi dự trữ thuốc. Mặt khác, các chế phẩm chứa vancomycin có nguy cơ HORV. Các thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn cũng còn thiếu.
QTrong tương lai, có thể bỏ qua thuốc nhỏ mắt sau phẫu thuật đục thủy tinh thể không?
A
Có nghiên cứu cho thấy tiêm tiền phòng đơn thuần duy trì tỷ lệ nhiễm trùng thấp. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng chắc chắn rằng có thể bỏ nhỏ mắt trong mọi trường hợp. Quyết định được đưa ra dựa trên gánh nặng nhỏ mắt, tình trạng vết mổ, nguy cơ nhiễm trùng và nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
Grzybowski A, Bajorinaitė A, Zemaitienė R. The rising importance of antiseptics in ophthalmology: from endophthalmitis prevention to treatment of ocular infections. Ophthalmol Ther. 2025;14:2735-2752.
European Society of Cataract and Refractive Surgeons (ESCRS). ESCRS Clinical Guidelines for Prevention and Treatment of Endophthalmitis Following Cataract Surgery. 2024.
American Academy of Ophthalmology. Cataract in the Adult Eye Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2022;129(1):S1-S126.
Passaro ML, Posarelli M, Avolio FC, Ferrara M, Costagliola C, Semeraro F, et al. Evaluating the efficacy of postoperative topical antibiotics in cataract surgery: A systematic review and meta-analysis. Acta Ophthalmol. 2025;103(6):622-633. doi:10.1111/aos.17469. PMID:40018950.
Matsuura K, Miyazaki D, Inoue Y, Sasaki Y, Shimizu Y. Comparison of iodine compounds and levofloxacin as postoperative instillation; conjunctival bacterial flora and antimicrobial susceptibility following cataract surgery. Jpn J Ophthalmol. 2024;68(6):702-708. doi:10.1007/s10384-024-01117-8. PMID:39240403.
Totsuka N, Koide R. The effect of preoperative topical antibiotics in cataract surgery. Nippon Ganka Gakkai Zasshi. 2006;110(7):504-510. PMID:16884070.
Shahraki K, Makateb A, Shirzadi K, et al. Effects of intracameral cefuroxime on corneal endothelial cell counts and its morphology after cataract surgery. Interv Med Appl Sci. 2017;9(2):100-104. doi:10.1556/1646.9.2017.2.13. PMID:28932504; PMCID:PMC5598127.
Diez-Alvarez L, Luaces-Rodriguez A, Benitez-Del-Castillo JM, et al. Ocular toxicity after inadvertent overdose of intracameral cefuroxime during cataract surgery. Arch Soc Esp Oftalmol (Engl Ed). 2021;96(11):571-577. doi:10.1016/j.oftale.2020.12.011. PMID:34756278.
Bowen RC, Zhou AX, Bondalapati S, et al. Comparative analysis of the safety and efficacy of intracameral cefuroxime, moxifloxacin and vancomycin at the end of cataract surgery: a meta-analysis. Br J Ophthalmol. 2018;102(9):1268-1276. doi:10.1136/bjophthalmol-2017-311051. PMID:29326317; PMCID:PMC6041193.
Abu-Zaid A, Alkandari AMHE, Hubail ZAR, et al. Intracameral moxifloxacin for endophthalmitis prophylaxis after cataract surgery: a systematic review and meta-analysis. Front Med (Lausanne). 2025;12:1704056. doi:10.3389/fmed.2025.1704056. PMID:41585215; PMCID:PMC12823917.
Shorstein NH, Gardner S. Injection volume and intracameral moxifloxacin dose. J Cataract Refract Surg. 2019;45(10):1498-1502. doi:10.1016/j.jcrs.2019.04.020.
Arshinoff SA, Modabber M. Dose and administration of intracameral moxifloxacin for prophylaxis of postoperative endophthalmitis. J Cataract Refract Surg. 2016;42(12):1730-1741. doi:10.1016/j.jcrs.2016.10.017. PMID:28007104.
Grassi MO, Boscia G, Alessio G, et al. Liposomal ozonated oil ensures a further reduction in the microbial load before intravitreal injection: the OPERA study. Ophthalmol Ther. 2024;13:2771-2788. PMID: 39222288. PMCID: PMC11408443. doi:10.1007/s40123-024-01006-w.
Romano V, Ferrara M, Gatti F, et al. Topical antiseptics in minimizing ocular surface bacterial load before ophthalmic surgery: a randomized controlled trial. Am J Ophthalmol. 2024;261:165-175. PMID: 38211781. doi:10.1016/j.ajo.2024.01.007.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.