Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Hội chứng tuyến mắt Parinaud

Hội chứng tuyến mắt Parinaud (Parinaud oculoglandular syndrome: POGS) là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi viêm kết mạc dạng hạt nang một bên và nổi hạch vùng cùng bên (trước tai, dưới hàm, cổ) 1.

Nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh mèo cào (cat scratch disease: CSD). CSD là bệnh lây từ động vật sang người do vi khuẩn gram âm hình que Bartonella henselae gây ra, xâm nhập qua vết cào hoặc cắn của mèo, hoặc vết đốt của bọ chét, và POGS xảy ra ở 5-7% bệnh nhân CSD 2,3. Trong một nghiên cứu hồi cứu về bartonellosis mắt tại bệnh viện đại học ở Malaysia, POGS được tìm thấy ở khoảng 23% các trường hợp được xác nhận, có xu hướng gặp nhiều ở người trẻ 2.

Các vi sinh vật gây ra hội chứng này rất đa dạng, nhưng phần lớn là do bệnh mèo cào, và tiên lượng thường tốt. Cả tổn thương toàn thân và mắt thường tự khỏi trong 1-2 tháng 1,3.

Q Bệnh mèo cào lây nhiễm vào mắt như thế nào?
A

Đường lây nhiễm chính của B. henselae là “tiếp xúc tay-mắt” khi chạm vào mắt bằng tay bị mèo cào. Hiếm khi xảy ra từ vết cào trực tiếp của mèo ở thể tuyến mắt. Phân bọ chét mèo dạng khí dung cũng được đề xuất là một đường lây truyền.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
  • Xung huyết và chảy dịch mắt: kèm theo dịch tiết huyết thanh hoặc nhầy từ ít đến nhiều
  • Sưng và đau hạch bạch huyết: sưng đau các hạch trước tai, dưới tai, dưới hàm và cổ
  • Sốt nhẹ: có thể gặp như triệu chứng toàn thân
  • Đau: thường không có cảm giác đau
  • Viêm kết mạc dạng nang u hạt: một bên. Có các nang u hạt ở kết mạc. Dấu hiệu chính của POGS
  • U hạt và nốt kết mạc: có thể kèm loét kết mạc phủ trên u hạt
  • Áp xe và loét kết mạc: có thể thấy áp xe hoặc loét ở kết mạc
  • Phù quanh hốc mắt: có thể kèm phù nhẹ

Sưng đau các hạch bạch huyết trước tai, sau tai, dưới hàm và cổ cùng bên là đặc trưng1. Bệnh nhân trẻ tuổi có xu hướng sưng hạch cổ, trong khi bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên có xu hướng sưng hạch bẹn và nách.

Ngoài POGS, CSD có thể gây ra các biến chứng mắt sau:

  • Viêm võng mạc thần kinh (neuroretinitis): đặc trưng bởi phù gai thị và hình sao hoàng điểm (star figure). Cần phân biệt với viêm võng mạc thần kinh hình sao vô căn Leber.
  • Viêm màng bồ đào và viêm hắc mạc
  • Tắc nhánh động mạch võng mạc
  • Viêm nội nhãn cấp tính

Được báo cáo rằng trong bệnh bartonella ở mắt nói chung, các tổn thương trắng nhỏ ở võng mạc là phổ biến nhất (82,6%), tiếp theo là viêm thần kinh thị giác võng mạc (47,8%)2.

Bệnh mèo cào (phổ biến nhất)

Tác nhân gây bệnh: Bartonella henselae (trực khuẩn Gram âm)

Vật trung gian: Mèo (đặc biệt là mèo con), chó, bọ chét mèo, ruồi cát

Thời gian ủ bệnh: 3 ngày đến 3 tuần

Bệnh tularemia

Tác nhân gây bệnh: Francisella tularensis (cầu trực khuẩn Gram âm)

Vật trung gian: Thỏ, sóc, ve, muỗi

Thời gian ủ bệnh: 2-5 ngày (hiếm khi 3 tuần)4

Bệnh nấm Sporothrix

Tác nhân gây bệnh: Sporothrix schenckii (nấm lưỡng hình)

Nguồn lây: Đất, chất hữu cơ thực vật, động vật bị nhiễm bệnh

Vùng lưu hành: Các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Brazil và Peru5

Các nguyên nhân khác bao gồm lao, giang mai, bệnh coccidioidomycosis, sarcoidosis, herpes simplex, hạ cam mềm, phong, listeriosis và quai bị.

  • Tiếp xúc với mèo: Có thể xảy ra ngay cả khi không bị cào hoặc cắn. Thường gặp ở trẻ em và bác sĩ thú y
  • Hoạt động ngoài trời: Thợ săn, người cắm trại, người xử lý thịt có nguy cơ cao mắc bệnh tularemia
  • Làm vườn và nông nghiệp: Tiếp xúc với đất/cây có nguy cơ mắc bệnh sporotrichosis
  • Suy giảm miễn dịch: Như ở người nhiễm HIV, bệnh có thể nặng hơn
Q Nếu nuôi mèo thì có chắc chắn bị nhiễm không?
A

Không, chỉ nuôi mèo không gây nhiễm trùng. Cần tiếp xúc trực tiếp như bị mèo mang B. henselae cào. Mèo con có tỷ lệ mang vi khuẩn cao, và bọ chét là vật trung gian, vì vậy diệt bọ chét định kỳ là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Hình ảnh Hội chứng Parinaud Oculoglandular
Hình ảnh Hội chứng Parinaud Oculoglandular
Michele Shi-Ying Tey, Gayathri Govindasamy, Francesca Martina Vendargon The clinical spectrum of ocular bartonellosis: a retrospective study at a tertiary centre in Malaysia 2020 Nov 16 J Ophthalmic Inflamm Infect. 2020 Nov 16; 10:31 Figure 5. PMCID: PMC7667203. License: CC BY.
Hình ảnh cho thấy u hạt khu trú ở kết mạc mi trên kèm phản ứng nhú xung quanh. Tổn thương u hạt kèm sung huyết kết mạc thể hiện dấu hiệu tại chỗ của hội chứng tuyến mắt Parinaud.

Hỏi về tiền sử tiếp xúc động vật (mèo, chó, thỏ, ve), hoạt động ngoài trời, du lịch và nghề nghiệp là quan trọng nhất.

Nguyên nhânXét nghiệm khuyến nghịTiêu chuẩn chẩn đoán
Bệnh mèo càoHuyết thanh học (IgM, IgG)IgM ≥ 1:20, IgG ≥ 1:256
Bệnh tularemiaHuyết thanh họcHiệu giá > 1:128 gợi ý nhiễm trùng
Bệnh nấm SporothrixNuôi cấy (môi trường Sabouraud)Định danh nấm
  • Xét nghiệm huyết thanh học: Được sử dụng phổ biến nhất. Hiệu giá IgM ≥1:20 và IgG ≥1:256 bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp gợi ý nhiễm trùng hoạt động 3. Hiệu giá IgG ≥1:512 gợi ý mạnh nhiễm trùng gần đây. Tăng hiệu giá IgG gấp 4 lần giữa giai đoạn cấp và giai đoạn hồi phục là xác nhận.
  • Nhuộm bạc Warthin-Starry: B. henselae trong phết kết mạc bắt màu nâu. Trên sinh thiết mô, có thể sử dụng nhuộm bạc Steiner hoặc Brown-Hopp.
  • PCR: Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, nhưng nuôi cấy khó khăn và mất nhiều thời gian.
  • Xét nghiệm tổng quát: Kiểm tra tốc độ lắng máu (ESR), CRP và huyết thanh giang mai.
  • Viêm kết mạc do adenovirus: Biểu hiện viêm kết mạc dạng nang nhưng không tạo u hạt.
  • Viêm kết mạc do lao: Viêm u hạt mạn tính. Phân biệt bằng xét nghiệm tuberculin hoặc IGRA.
  • Viêm kết mạc do giang mai: Chẩn đoán bằng huyết thanh giang mai (xét nghiệm kháng nguyên lipid và xét nghiệm kháng nguyên xoắn khuẩn).

CSD là bệnh tự giới hạn, về cơ bản là điều trị hỗ trợ.

  • Trường hợp nhẹ: Theo dõi và nhỏ mắt kháng sinh phổ rộng để phòng ngừa bội nhiễm. Tự cải thiện trong vài tuần theo dõi.
  • Trường hợp trung bình đến nặng và suy giảm miễn dịch: Dùng kháng sinh toàn thân.
    • Azithromycin: Nhóm macrolid. Dễ sử dụng ở trẻ em. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược của Bass và cộng sự, dùng trong 5 ngày giúp giảm 80% thể tích hạch bạch huyết trong 30 ngày đầu ở nhiều trường hợp hơn đáng kể (7/14 ở nhóm điều trị so với 1/15 ở nhóm giả dược) 6.
    • Doxycycline: Thuốc nhóm tetracycline. Một trong những lựa chọn đầu tiên cho người lớn
    • Trimethoprim/sulfamethoxazole: Dùng như liệu pháp phối hợp
    • Ciprofloxacin: Thuốc nhóm fluoroquinolone
    • Rifampicin: Thuốc phối hợp trong trường hợp nặng
  • Thời gian điều trị được cá thể hóa dựa trên diễn biến lâm sàng của bệnh nhân
  • Trường hợp nặng: Dùng streptomycin hoặc gentamicin trong 7–14 ngày
  • Trường hợp nhẹ: Dùng doxycycline hoặc ciprofloxacin trong 14–21 ngày. Thuốc nhóm beta-lactam được coi là không hiệu quả, và fluoroquinolone được khuyến cáo là lựa chọn đầu tiên4
  • Điều trị tại chỗ: Thuốc nhỏ mắt ciprofloxacin hoặc thuốc nhỏ mắt/thuốc mỡ tra mắt tobramycin
  • Điều trị toàn thân: Itraconazole uống là lựa chọn đầu tiên5. Kali iodide cũng có hiệu quả
  • Điều trị tại chỗ: Nhỏ mắt fluconazole tại chỗ
  • Thời gian điều trị thường từ vài tuần đến vài tháng
Q Bệnh mèo cào có tự khỏi mà không cần điều trị không?
A

POGS do bệnh mèo cào là bệnh tự giới hạn, ở bệnh nhân có miễn dịch bình thường thường tự lành trong 1-2 tháng. Tuy nhiên, sự biến mất của u hạt có thể mất vài tuần, và sự biến mất của nổi hạch có thể mất vài tháng. Trong trường hợp kéo dài, cân nhắc dùng kháng sinh.

B. henselae là trực khuẩn gram âm nhỏ, vi khuẩn nội bào bắt buộc khó nuôi cấy. Vi khuẩn xâm nhập qua vết cào hoặc cắn của mèo, hình thành sẩn đỏ (tổn thương nguyên phát) tại vị trí tiêm chủng sau 1-2 tuần bị thương. Sau 1-2 tuần nữa, xuất hiện sưng và đau hạch bạch huyết vùng.

Nhiễm trùng mắt chủ yếu qua tiếp xúc “tay-mắt” với tay nhiễm vi khuẩn. B. henselae đến kết mạc nhân lên dưới biểu mô kết mạc và gây phản ứng viêm u hạt. Viêm lan đến các hạch bạch huyết vùng cùng bên (trước tai, tuyến mang tai, dưới hàm), gây nổi hạch đau.

Các yếu tố dẫn truyền thần kinh liên quan đến chi phối thần kinh giác mạc (như chất P, CGRP) không chính yếu trong bệnh này; sự xâm nhập trực tiếp của vi khuẩn và đáp ứng miễn dịch tế bào của vật chủ là trung tâm của sinh lý bệnh.

Sinh lý bệnh của viêm thần kinh thị giác và võng mạc

Phần tiêu đề “Sinh lý bệnh của viêm thần kinh thị giác và võng mạc”

Trong viêm thần kinh thị giácvõng mạc liên quan đến CSD, phù nề xảy ra từ đĩa thị đến hoàng điểm, và các đốm trắng hình sao (star figure) xuất hiện đặc trưng. Sự lan truyền qua đường máu của B. henselae được cho là gây xâm nhập trực tiếp của vi khuẩn vào thần kinh thị giác và võng mạc.


  1. Dixon MK, Dayton CL, Anstead GM. Parinaud’s Oculoglandular Syndrome: A Case in an Adult with Flea-Borne Typhus and a Review. Tropical Medicine and Infectious Disease. 2020;5(3):126. PMID: 32751142. PMCID: PMC7558689.

  2. Tey MS, Govindasamy G, Vendargon FM. The clinical spectrum of ocular bartonellosis: a retrospective study at a tertiary centre in Malaysia. Journal of Ophthalmic Inflammation and Infection. 2020;10:31. PMID: 33191467. PMCID: PMC7667203.

  3. Sabir S, Daley SF, Huang B. Cat Scratch Disease. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025. Bookshelf ID: NBK482139.

  4. Nagy KI, Pribelszki E, Sira Á, Fullajtár B, Rácz T, Major T. Francisella tularensis Infection Causing Parinaud Oculoglandular Syndrome. The American Journal of Case Reports. 2024;25:e944321. PMID: 38941282. PMCID: PMC11332965.

  5. Ferreira CP, Nery JAC, de Almeida ACO, Ferreira LC, Corte-Real S, Conceição-Silva F. Parinaud’s oculoglandular syndrome associated with Sporothrix schenckii. IDCases. 2014;1(3):38–39. PMID: 26955523. PMCID: PMC4762793.

  6. Bass JW, Freitas BC, Freitas AD, et al. Prospective randomized double blind placebo-controlled evaluation of azithromycin for treatment of cat-scratch disease. Pediatric Infectious Disease Journal. 1998;17(6):447–452. PMID: 9655532.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.