Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Sốt hầu họng kết mạc (sốt bể bơi)

Sốt hầu họng kết mạc (pharyngoconjunctival fever: PCF) là bệnh nhiễm trùng virus cấp tính với ba triệu chứng chính là sốt, viêm hầu họng và viêm kết mạc. Thường được gọi là “sốt bể bơi”, bệnh thường bùng phát thành dịch ở trẻ em vào mùa hè qua đường bể bơi. Trường hợp không có viêm kết mạc, trẻ thường được chẩn đoán là “cảm mùa hè” tại khoa nhi.

Viêm kết mạc do adenovirus (AdV) gồm hai thể lâm sàng chính: viêm kết mạc giác mạc dịch (epidemic keratoconjunctivitis: EKC) và sốt hầu họng kết mạc (PCF). Trong khi EKC chủ yếu biểu hiện triệu chứng tại mắt (viêm giác mạc, thâm nhiễm dưới biểu mô giác mạc đa ổ), PCF nổi bật với các triệu chứng toàn thân như viêm hầu họng và sốt1).

Thể hoàn chỉnh (cả 3 triệu chứng chính: sốt, viêm hầu họng, viêm kết mạc) hiếm gặp; phần lớn là thể không hoàn chỉnh chỉ có “viêm hầu họng và viêm kết mạc” hoặc “sốt và viêm kết mạc”. Thể không hoàn chỉnh không đáp ứng tiêu chuẩn báo cáo nên không được tính vào số liệu thống kê, nhưng trên thực tế thường có nhiều thể không hoàn chỉnh xung quanh bệnh nhân thể hoàn chỉnh1).

Phân loại theo Luật Bệnh truyền nhiễm và Luật An toàn Sức khỏe Trường học

Phần tiêu đề “Phân loại theo Luật Bệnh truyền nhiễm và Luật An toàn Sức khỏe Trường học”
  • Luật Bệnh truyền nhiễm: Bệnh truyền nhiễm loại 5 (báo cáo từ khoảng 3.100 cơ sở y tế nhi khoa cố định trên toàn quốc). EKC được báo cáo từ các cơ sở nhãn khoa cố định (khoảng 690 cơ sở), với hệ thống báo cáo khác nhau1)
  • Quy định thi hành Luật An toàn Sức khỏe Trường học: Được phân loại là bệnh truyền nhiễm loại 2. Học sinh bị đình chỉ đến trường cho đến khi hết 2 ngày sau khi các triệu chứng chính thuyên giảm (khác với EKC là loại 3, với tiêu chí cho đến khi bác sĩ xác nhận không còn nguy cơ lây nhiễm)
  • Tiêu chuẩn báo cáo: Trường hợp đáp ứng cả 3 điều kiện: sốt, đỏ họng, và sung huyết kết mạc1)

Số liệu về số bệnh nhân PCF trong 10 năm qua được trình bày dưới đây1).

Giai đoạnSố bệnh nhân PCF trên mỗi cơ sở cố định (người/năm)
Trước đại dịch (trung bình 2013–2019)23.3 ± 3.2
Thời kỳ đại dịch (trung bình 2020–2022)11,0 ± 0,17 (giảm khoảng một nửa)
2023 (hậu đại dịch)56,7 (tái bùng phát gấp khoảng 2 lần bình thường)

Do ảnh hưởng của các biện pháp phòng chống dịch COVID-19 (rửa tay, đeo khẩu trang, tạm dừng hoạt động bể bơi, v.v.), số bệnh nhân PCF trong thời kỳ đại dịch đã giảm khoảng một nửa. Năm 2023, như một phản ứng dội ngược, đã ghi nhận sự tái bùng phát với số ca gấp khoảng 2 lần bình thường, cần chú ý theo dõi xu hướng trong tương lai1).

Q Tại sao sốt bể bơi lại bùng phát vào mùa hè?
A

Viêm kết mạc hầu được gọi là “sốt bể bơi” vì dễ lây lan qua bể bơi vào mùa hè. Khi nước bể bơi bị nhiễm adenovirus, virus dễ dàng xâm nhập qua mắt, mũi và miệng khi bơi lội. Ngoài ra, trẻ em có nhiều cơ hội chơi nước tập thể vào mùa hè cũng là một yếu tố. Các ca bệnh cũng được quan sát thấy vào mùa đông, và đây là bệnh nhiễm trùng có thể mắc phải quanh năm qua đường giọt bắn và tiếp xúc.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Khởi phát cấp tính sau thời gian ủ bệnh từ 3 đến 5 ngày kể từ khi nhiễm (ngắn hơn so với 7–14 ngày của EKC)1).

Triệu chứng toàn thân (nổi bật):

  • Sốt: Thường lên đến 39–40°C và kéo dài liên tục trong vài ngày
  • Đau họng・đỏ họng: Chủ yếu là đau và đỏ ở cổ họng
  • Đôi khi kèm theo viêm phế quản

Triệu chứng tại mắt (tương đối nhẹ):

  • Xung huyết kết mạc・chảy nước mắt
  • Dịch tiết mắt dạng huyết thanh-fibrin (dịch tiết mắt loãng)
  • Cảm giác cộm (cảm giác có dị vật)
  • Sưng・đau khi ấn hạch bạch huyết trước tai

Dấu hiệu kết mạc của PCF

Thời gian ủ bệnh: 3–5 ngày (ngắn hơn so với 7–14 ngày của EKC)

Viêm kết mạc dạng nang: Xung huyết mức độ trung bình và hình thành nang. Tương tự EKC nhưng nhìn chung nhẹ hơn

Sưng mí mắt: Tương đối nhẹ

Hạch bạch huyết trước tai: Có sưng và đau khi ấn

Diễn biến viêm kết mạc: Thường khỏi trong vòng 1–2 tuần

Điểm quan trọng khác biệt với EKC

Không có MSI: Không xuất hiện thâm nhiễm dưới biểu mô giác mạc đa ổ (MSI) (trong EKC xuất hiện từ ngày thứ 4–5 sau khi phát bệnh)

Viêm giác mạc nhẹ: Chỉ có viêm giác mạc chấm thoáng qua ở vùng rìa giác mạc phía trên. Biến mất sau khoảng 1 tuần, không cần điều trị steroid

Ít di chứng: Hầu như không để lại đục giác mạc hoặc suy giảm thị lực kéo dài

Triệu chứng toàn thân là chính: Sốt và đau họng nổi bật

Dấu hiệu đặc biệt ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ

Phần tiêu đề “Dấu hiệu đặc biệt ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ”

Viêm kết mạc do adenovirus ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ có biểu hiện bệnh khác với người lớn và trẻ em đi học1).

  • Viêm kết mạc màng giả thường là biểu hiện chính (do mô lympho chưa phát triển đầy đủ nên ít hình thành nang)
  • Sưng hạch bạch huyết trước tai cũng ít khi xảy ra
  • Hơn một nửa số trẻ có các triệu chứng toàn thân như sốt, viêm họng, viêm phế quản, viêm tai giữa, tiêu chảy, nôn mửa
  • Có thể gây viêm giác mạc biểu mô nặng hoặc trợt giác mạc, và có thể tiến triển thành loét giác mạc do bội nhiễm vi khuẩn
Q Bệnh sốt hầu kết mạc và đau mắt đỏ (viêm kết giác mạc dịch) khác nhau thế nào?
A

Sự khác biệt lớn nhất là sự có hay không có thâm nhiễm dưới biểu mô giác mạc (MSI) và mức độ triệu chứng toàn thân. Đau mắt đỏ (EKC) do adenovirus nhóm D gây ra, khoảng 1 tuần sau khi phát bệnh xuất hiện nhiều thâm nhiễm dưới biểu mô trên giác mạc, nếu không được điều trị thích hợp có thể để lại chứng sợ ánh sáng và suy giảm thị lực kéo dài nhiều năm. Trong khi đó, sốt hầu kết mạc (PCF) do nhóm B (chủ yếu là AdV3) gây ra, không có MSI, mà nổi bật là các triệu chứng toàn thân như sốt, đau họng. Theo Luật An toàn Sức khỏe Học đường, PCF được xếp vào loại 2 (cách ly khoảng 2 ngày sau khi hết sốt), còn EKC thuộc loại 3 (cách ly cho đến khi bác sĩ cho phép).

Adenovirus (AdV) là virus DNA sợi kép, không có vỏ bọc, hình 20 mặt đều (đường kính 70–90 nm), được phân loại thành 7 nhóm từ A đến G. Nguyên nhân chính gây PCF là AdV type 3 thuộc nhóm B, ngoài ra còn phát hiện AdV2, AdV1, AdV5 (nhóm C), AdV4 (nhóm E), AdV7 và AdV111).

Số ca phát hiện từ khảo sát giám sát bệnh truyền nhiễm giai đoạn 2015–2023 (theo thứ tự cao nhất): AdV3 > AdV2 > AdV1 > AdV5 > AdV41).

NhómLoại chínhLiên quan bệnh chính
B (B1)3, 7Sốt hầu họng kết mạc (PCF), nhiễm trùng hô hấp cấp
B (B2)11Viêm bàng quang xuất huyết
C1, 2, 5, 6Nhiễm trùng hô hấp cấp tính
D8, 37, 53, 54, 56, 64, 85Viêm kết giác mạc dịch (EKC)
E4Nhiễm trùng hô hấp cấp tính・Viêm kết mạc (thể nhẹ)

AdV3 (nhóm B) có tỷ lệ kèm triệu chứng ngoài mắt trong viêm kết mạc khoảng 80%, cao hơn. Trong khi đó, AdV4 (nhóm E) khoảng 50%, biểu hiện lâm sàng đa dạng từ EKC đến PCF1).

Đường lây truyền quan trọng nhất là lây nhiễm qua tiếp xúc qua bàn tay1).

  • Lây nhiễm qua nước hồ bơi (nguyên nhân chính gây bùng phát PCF): Nước hồ bơi bị nhiễm virus tiếp xúc với mắt, mũi, miệng dẫn đến lây nhiễm
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt qua bàn tay bị nhiễm bẩn
  • Lây nhiễm qua giọt bắn (ho, hắt hơi)
  • Lây nhiễm qua dụng cụ (đầu đo nhãn áp, lọ thuốc nhỏ mắt) trong cơ sở y tế

Adenovirus có tính chất sinh học rất mạnh, có thể duy trì khả năng lây nhiễm trên 10 ngày ngay trong môi trường khô ráo1).

  • Trẻ em đi học và trẻ nhỏ: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị nhiễm bệnh và có nhiều cơ hội tiếp xúc tại các cơ sở tập thể (trường học, nhà trẻ)
  • Sử dụng hồ bơi vào mùa hè: Hồ bơi khử trùng bằng clo không đầy đủ có nguy cơ lây nhiễm cao
  • Vệ sinh tay kém: Adenovirus không được loại bỏ đầy đủ khi rửa tay không dùng xà phòng

Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hướng dẫn phiên bản 2025 của Nhật Bản

Phần tiêu đề “Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hướng dẫn phiên bản 2025 của Nhật Bản”

Hướng dẫn thực hành lâm sàng viêm kết mạc do virus năm 2025 quy định tiêu chuẩn chẩn đoán viêm kết mạc do adenovirus như sau1).

Phân loạiMục
A. Xét nghiệm vi sinhA-1. AdV dương tính với kit phát hiện nhanh kháng nguyên AdV (phương pháp sắc ký miễn dịch)
A-2. Phát hiện gen AdV bằng phương pháp PCR
B. Dấu hiệu thực thểB-1. Viêm kết mạc nang cấp tính
B-2. Xuất huyết kết mạc
B-3. Màng giả kết mạc
B-4. Viêm giác mạc biểu mô lan tỏa hoặc thâm nhiễm dưới biểu mô giác mạc đa ổ
C. Dấu hiệu hạch bạch huyết trước taiSưng hoặc đau khi ấn
D. Triệu chứng toàn thânBất kỳ một trong các triệu chứng: sốt, đau họng, viêm phế quản (đặc biệt quan trọng trong PCF)
E. Nhiễm trùng trong gia đình
  • Chẩn đoán xác định: Đáp ứng một trong các tiêu chí A + B-1
  • Chẩn đoán lâm sàng: Ngay cả khi A chưa được thực hiện hoặc âm tính, có B-1 và B-2, và thêm một trong các tiêu chí B-3, B-4, C, D, E dương tính

Trong PCF, đặc biệt D (sốt, đau họng) là triệu chứng điển hình, và chẩn đoán lâm sàng PCF với viêm kết mạc kèm sốt và đau họng thường tương đối dễ dàng.

Phương pháp sắc ký miễn dịch (Kit phát hiện kháng nguyên nhanh)

Phương pháp chẩn đoán nhanh AdV được sử dụng rộng rãi nhất trong lâm sàng. Sử dụng phản ứng kháng nguyên-kháng thể với kháng thể đơn dòng hexon của adenovirus, cho kết quả trong vòng 5-15 phút1).

  • Độ nhạy: khoảng 70-80% (ngay cả khi âm tính cũng không thể loại trừ hoàn toàn nhiễm AdV)
  • Độ đặc hiệu: gần 100% (nếu dương tính có thể xác định nhiễm AdV)
  • Có bảo hiểm y tế chi trả
  • Mẫu bệnh phẩm: dịch nạo kết mạc (dùng tăm bông nạo kết mạc) hoặc nước mắt (phương pháp giấy lọc)

Trong những năm gần đây, bộ kit xâm lấn tối thiểu (Quick Chaser® Adeno Ophthalmic, v.v.) cho phép thu thập nước mắt chỉ bằng cách đặt giấy lọc vào mi dưới mà không cần gây tê nhỏ mắt, rất tiện lợi ngay cả ở trẻ em1). Ngoài ra, bộ kit tự động hóa khuếch đại bạc (Quick Chaser® Auto Adeno Ophthalmic, Fuji Dri-Chem IMMUNO AG Cartridge Adeno OPH) sử dụng khuếch đại bạc để phóng đại các hạt vàng keo đã đánh dấu lên khoảng 100 lần nhằm cải thiện độ nhạy, cũng có sẵn1).

Phương pháp PCR

Có thể xác định AdV với độ nhạy cao hơn so với bộ kit phát hiện kháng nguyên nhanh. Cũng có thể xác định type AdV. Không được bảo hiểm chi trả, cần gửi đến phòng xét nghiệm hoặc cơ sở chuyên khoa1).

Soi kính phết mủ mắt

Nhuộm Giemsa mủ mắt thu thập bằng tăm bông và quan sát tế bào. Nếu ưu thế tế bào đơn nhân (lymphocyte) thì gợi ý viêm kết mạc do virus, hữu ích như một xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán1).

Nuôi cấy phân lập virus

Là tiêu chuẩn vàng về virus học, nhưng cần vài tuần để có kết quả nên không phù hợp cho chẩn đoán lâm sàng. Hữu ích để xác định type1).

Dưới đây là các bệnh cần cân nhắc khi chẩn đoán phân biệt PCF.

BệnhĐiểm chẩn đoán phân biệt
EKC (Viêm kết-giác mạc dịch)Có MSI (thâm nhiễm dưới biểu mô giác mạc đa ổ). Triệu chứng chủ yếu ở mắt. Loại 3 trong y tế học đường
Viêm kết mạc do vi khuẩnĐặc trưng bởi dịch tiết mủ nhầy. Thường không có sưng hạch bạch huyết
Viêm kết mạc HSVThường một bên. Phát ban mi mắt (mụn nước/đóng vảy). Viêm giác mạc dạng nhánh cây/dạng bản đồ
Viêm kết mạc do ChlamydiaMột bên mắt. Bán cấp (trên 2 tuần). Tiền sử viêm niệu đạo/viêm cổ tử cung. Nang lớn chắc
Viêm kết mạc dị ứngNgứa là chủ yếu. Dạng nhú (không phải dạng nang). Không sốt/sưng hạch bạch huyết
Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính (AHC)Thời gian ủ bệnh cực ngắn, chỉ từ nửa ngày đến 1 ngày. Xuất huyết kết mạc nhãn cầu là đặc trưng
CúmTriệu chứng toàn thân nổi bật như sốt cao, đau cơ. Triệu chứng kết mạc nhẹ
Q Nếu xét nghiệm kháng nguyên nhanh (Adeno Check) âm tính thì vẫn có khả năng mắc sốt hầu họng kết mạc không?
A

Có, vẫn có khả năng. Độ nhạy của bộ xét nghiệm phát hiện kháng nguyên nhanh (phương pháp sắc ký miễn dịch) là khoảng 70-80%, do đó có thể xảy ra âm tính giả khi lượng virus thấp hoặc khi lấy mẫu không đầy đủ. Nếu có đủ 3 triệu chứng chính là sốt, đau họng và xung huyết kết mạc, kèm theo thông tin về lây nhiễm trong gia đình hoặc bùng phát tập thể, thì việc đưa ra chẩn đoán lâm sàng sốt hầu họng kết mạc ngay cả khi xét nghiệm âm tính là phù hợp. Hướng dẫn thực hành lâm sàng viêm kết mạc do virus phiên bản 2025 đã thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng cho phép chẩn đoán ngay cả khi xét nghiệm vi sinh âm tính.

Hiện tại chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu cho sốt hầu họng kết mạc. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và phòng ngừa lây nhiễm1). Vì sốt hầu họng kết mạc không gây MSI như trong EKC nên điều trị MSI (sử dụng steroid kéo dài) thường không cần thiết.

Hướng dẫn phòng ngừa lây nhiễm (quan trọng nhất)

Phần tiêu đề “Hướng dẫn phòng ngừa lây nhiễm (quan trọng nhất)”

Cần hướng dẫn phòng ngừa lây lan đồng thời với điều trị.

  • Rửa tay kỹ lưỡng: Rửa tay cẩn thận với nước sạch và xà phòng trong ít nhất 30 giây
  • Không dùng chung khăn tắm và chậu rửa mặt (phòng lây nhiễm trong gia đình)
  • Cấm bơi lội: Khoảng 1 tháng sau khi hết triệu chứng (virus tiếp tục thải qua phân)1)
  • Sau khi khám mắt, hướng dẫn bệnh nhân chú ý phòng lây nhiễm cho người khác và gia đình

1. Thuốc nhỏ mắt kháng khuẩn

Mặc dù thuốc kháng khuẩn vốn không có hiệu quả đối với adenovirus, nhưng được sử dụng nhằm mục đích phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn thứ phát1).

  • Lựa chọn đầu tay: Thuốc nhỏ mắt Cefmenoxime (Bestron® dung dịch nhỏ mắt 0,5%)
  • Do sự gia tăng nhanh chóng của vi khuẩn Corynebacterium kháng quinolone, cefmenoxime được khuyến cáo thay vì nhóm fluoroquinolone1)
  • Tránh nhóm aminoglycoside (gentamicin v.v.) (dễ gây tổn thương biểu mô giác mạc)
  • Sử dụng trong thời gian ngắn (từ góc độ sử dụng hợp lý)

2. Thuốc nhỏ mắt steroid

Chỉ sử dụng trong các trường hợp nặng (có màng giả, viêm nặng, sưng mi mắt rõ, v.v.)1).

  • Thuốc nhỏ mắt Fluorometholone 0,1% (Flumetholon® dung dịch nhỏ mắt 0,1%) thường được sử dụng
  • Sử dụng khi đã có chẩn đoán xác định nhiễm AdV (để ngăn ngừa tái hoạt virus do sử dụng nhầm trong viêm kết mạc HSV)
  • Nên dùng kết hợp với thuốc nhỏ mắt chứa iod (giảm sự chậm trễ trong việc loại bỏ virus do steroid) 1)
  • PCF không gây MSI, do đó thường không cần tiếp tục steroid dài hạn

3. Thuốc nhỏ mắt chứa iod (thuốc nhỏ mắt PVA-I)

Dung dịch nhỏ mắt polyvinyl alcohol-iod (PVA-I) (Sanyodo® thuốc nhỏ mắt 0,4% PVA-I), được bán trên thị trường dưới dạng thuốc OTC tại Nhật Bản vào năm 2022, có thể được sử dụng 1).

  • Hiệu quả kháng virus đối với AdV đã được báo cáo trong in vitro và in vivo 1)
  • Hướng dẫn năm 2025 khuyến cáo yếu việc sử dụng cho viêm kết mạc do AdV (mức độ bằng chứng: C) 1)
  • Pha loãng 4–8 lần với nước muối sinh lý để nhỏ mắt (tương đương 0,033–0,04%)
  • Chỉ sử dụng trong vòng 3 ngày sau khi mở (bệnh nhân tự chi trả toàn bộ)
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân dị ứng iod

4. Thuốc nhỏ mắt kháng viêm không steroid (NSAID)

Sử dụng hỗ trợ khi có triệu chứng chủ quan rõ rệt như chảy nước mắt, cảm giác dị vật. Không có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus1).

5. Toàn thân (Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ca nặng)

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi bị ca nặng khó nhỏ mắt, đôi khi cân nhắc dùng steroid đường uống1).

Theo quy định thi hành Luật An toàn Vệ sinh Trường học, xử trí như sau.

  • Sốt hầu-họng kết mạc (Loại 2): Đình chỉ đến trường cho đến khi hết triệu chứng chính được 2 ngày
  • EKCAHC (Loại 3): Khác với quy định “cho đến khi bác sĩ nhà trường hoặc bác sĩ khác xác nhận không còn nguy cơ lây nhiễm dựa trên tình trạng bệnh”
  • Giải thích cho phụ huynh lý do và thời gian đình chỉ, đồng thời truyền đạt rõ ràng tiêu chí để đi học trở lại
Q Hết triệu chứng rồi thì có thể đi bơi ngay được không?
A

Ngay cả khi triệu chứng đã biến mất, bạn cũng không nên đi bơi ngay. Adenovirus gây ra sốt hầu họng kết mạc vẫn tiếp tục được bài tiết qua phân trong khoảng 1 tháng sau khi triệu chứng biến mất. Việc đi bơi có nguy cơ lây nhiễm cho người khác. Hướng dẫn điều trị viêm kết mạc do virus phiên bản 2025 cũng khuyến nghị hướng dẫn bệnh nhân PCF về cơ bản không được bơi trong khoảng 1 tháng sau khi viêm kết mạc đã khỏi.

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh”

Cấu trúc và cơ chế xâm nhập của Adenovirus

Phần tiêu đề “Cấu trúc và cơ chế xâm nhập của Adenovirus”

Adenovirus (AdV) là virus DNA sợi kép, không có vỏ bọc, hình khối hai mươi mặt đều (đường kính 70–90 nm). Bảy loài (A–G) với hơn 100 type đã được xác định. Loài B (ví dụ AdV type 3), nguyên nhân chính của PCF, và loài D (ví dụ AdV type 8, 37, 53, 54), nguyên nhân chính của EKC, có cách thức liên kết với thụ thể khác nhau.

Protein sợi (fiber) của AdV bám vào thụ thể trên bề mặt tế bào biểu mô kết mạc, khởi đầu quá trình lây nhiễm. Thụ thể này khác nhau tùy theo type AdV, do đó mỗi type có xu hướng lây nhiễm vào các mô, cơ quan khác nhau. AdV nhóm B (type 3) gây PCF có ái lực với mô mắt thấp hơn so với AdV nhóm D (type 8, v.v.) gây EKC, và chủ yếu lây nhiễm vào niêm mạc đường hô hấp trên như hầu họng, khí quản. Mối quan hệ giữa thụ thể này và protein sợi của virus quyết định sự khác biệt về hình ảnh lâm sàng giữa PCF (triệu chứng toàn thân nổi bật) và EKC (triệu chứng tại mắt nổi bật).

Adenovirus nhân lên không chỉ ở kết mạc mà còn ở hầu họng, ruột và đường tiết niệu. Vì vậy, bệnh nhân PCF tiếp tục bài tiết virus trong phân trong khoảng 1 tháng sau khi các triệu chứng đã biến mất1). Đây là cơ sở của việc cấm bơi lội.

Sau khi nhiễm, kháng thể trung hòa tăng lên khoảng 10 ngày sau khi khởi phát bệnh, trùng với thời điểm các triệu chứng lâm sàng thuyên giảm. Kháng thể trung hòa có tính đặc hiệu type (ví dụ: kháng thể chống type 3 không trung hòa được type 4), do đó có thể tái nhiễm AdV với type khác.

Trong EKC, virus (chủ yếu nhóm D) lây nhiễm vào nhu mô giác mạc, và khoảng 1 tuần sau khi khởi phát, phản ứng quá mẫn muộn đối với kháng nguyên AdV xảy ra ở lớp nông nhất của nhu mô giác mạc, hình thành MSI. Trong khi đó, AdV nhóm B gây PCF khó gây ra phản ứng giác mạc này và không hình thành MSI1).

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo ở giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo ở giai đoạn nghiên cứu)”

Hiện tại, chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu nào trong lĩnh vực nhãn khoa đối với AdV. Những nội dung dưới đây đang ở giai đoạn nghiên cứu hoặc thử nghiệm lâm sàng1).

Ganciclovir (GCV) nhỏ mắt

GCV là thuốc kháng virus có tác dụng ức chế DNA polymerase, đã được chứng minh hiệu quả đối với AdV trong các nghiên cứu in vitro và trên động vật. Tuy nhiên, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người để thiết lập nó như một phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Famciclovir (FCV)

Là một nucleoside analog có hoạt tính kháng virus rộng, đặc biệt đã được báo cáo có tác dụng ức chế mạnh đối với AdV5. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I đã được thực hiện và chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng cần các thử nghiệm từ giai đoạn II trở đi1).

Cidofovir (CDV) nhỏ mắt

Hiệu quả phòng ngừa và điều trị đối với AdV đã được báo cáo trong các mô hình động vật và thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II, nhưng cũng có báo cáo cho rằng RCT không cho thấy sự cải thiện đáng kể trên lâm sàng. Sự xuất hiện của các chủng kháng CDV và tác dụng phụ tại chỗ (hẹp ống lệ, viêm kết mạc, v.v.) cũng là những mối lo ngại1).

Số bệnh nhân PCF năm 2023 đạt khoảng gấp đôi so với bình thường. Nguyên nhân được cho là do sự suy giảm miễn dịch cộng đồng (nợ miễn dịch) sau khi dỡ bỏ các hạn chế đi lại trong đại dịch COVID-19, và cần tiếp tục theo dõi những biến động về quy mô dịch trong tương lai1).

  1. ウイルス性結膜炎診療ガイドライン作成委員会. ウイルス性結膜炎診療ガイドライン(2025年版). 日眼会誌. 2025;129(12):1145-1199.
  2. Parrott RH, Rowe WP, Huebner RJ, Bernton HW, Mc Cullough Nb. Outbreak of febrile pharyngitis and conjunctivitis associated with type3 adenoidal-pharyngeal-conjunctival virus infection. N Engl J Med. 1954;251:1087-1090.
  3. Migita H, Ueno T, Tsukahara-Kawamura T, Saeki Y, Hanaoka N, Fujimoto T, et al. Evaluation of adenovirus amplified detection of immunochromatographic test using tears including conjunctival exudate in patients with adenoviral keratoconjunctivitis. Graefes Arch Clin Exp Ophthalmol. 2019;257(4):815-820.
  4. Fujimoto T, Hanaoka N, Konagaya M, Kobayashi M, Nakagawa H, Hatano H, et al. Evaluation of a silver-amplified immunochromatography kit for adenoviral conjunctivitis. J Med Virol. 2019;91(6):1030-1035.
  5. Matsuura K, Terasaka Y, Miyazaki D, Shimizu Y, Inoue Y. Comparative study of topical regimen for adenoviral keratoconjunctivitis by 0.1% fluorometholone with and without polyvinyl alcohol iodine. Jpn J Ophthalmol. 2021;65(1):107-114.
  6. Kovalyuk N, Kaiserman I, Mimouni M, Cohen O, Levartovsky S, Sherbany H, et al. Treatment of adenoviral keratoconjunctivitis with a combination of povidone-iodine 1.0% and dexamethasone 0.1% drops: a clinical prospective controlled randomized study. Acta Ophthalmologica. 2017;95:e686-e692.
  7. Liu SH, Hawkins BS, Ren M, Ng SM, Leslie L, Han G, et al. Topical pharmacologic interventions versus active control, placebo, or no treatment for epidemic keratoconjunctivitis: findings from a Cochrane Systematic Review. Am J Ophthalmol. 2022;240:265-275.
  8. Labib BA, Minhas BK, Chigbu DI. Management of adenoviral keratoconjunctivitis: challenges and solutions. Clin Ophthalmol. 2020;14:837-852.
  9. Romanowski EG, Hussein ITM, Cardinale SC, Butler MM, Morin LR, Bowlin TL, et al. Filociclovir is an active antiviral agent against ocular adenovirus isolates in vitro and in the Ad5/NZW rabbit ocular model. Pharmaceuticals (Basel). 2021;14:294.
  10. Muto T, Imaizumi S, Kamoi K. Viral conjunctivitis. Viruses. 2023;15:676.
  11. Aoki K, Gonzalez G, Hinokuma R, Yawata N, Tsutsumi M, Ohno S, et al. Assessment of clinical signs associated with adenoviral epidemic keratoconjunctivitis cases in southern Japan between 2011 and 2014. Diagn Microbiol Infect Dis. 2019;95(4):114885.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.