Cytomegalovirus (CMV, herpesvirus ở người type 5) là một virus DNA thuộc họ Herpesviridae. Tỷ lệ huyết thanh dương tính đạt 80–85% ở người trưởng thành trên 40 tuổi.
Nó được biết đến rộng rãi là gây viêm võng mạc hoại tử (viêm võng mạc do CMV) ở người suy giảm miễn dịch. Trong những năm gần đây, một vấn đề nổi lên là CMV cũng gây viêm mống mắt-thể mi và viêm nội mô giác mạc ở người có miễn dịch bình thường, kèm tăng nhãn áp, và diễn tiến mạn tính hoặc tái phát. Trong hướng dẫn điều trị viêm màng bồ đào, CMV được liệt kê độc lập như một nguyên nhân chính gây viêm màng bồ đào trước do herpes, cùng với HSV và VZV 3).
Viêm màng bồ đào trước do CMV được báo cáo nhiều nhất ở châu Á, với sự tích lũy các ca bệnh tại Nhật Bản, Trung Quốc và Singapore. Tỷ lệ huyết thanh dương tính cao với CMV và tính nhạy cảm di truyền được cho là có liên quan.
Hầu hết các ca bệnh được báo cáo xảy ra ở nam giới, với phân bố tuổi hai đỉnh. Thể cấp tính tái phát thường gặp ở độ tuổi 30–50, trong khi thể mạn tính kèm tăng nhãn áp thường gặp ở độ tuổi 50–70.
Hội chứng Posner-Schlossman (PSS) là viêm mống mắt một bên, tái phát với tăng nhãn áp cấp tính, và từ lâu đã được coi là bệnh vô căn. Các báo cáo liên tiếp về việc phát hiện CMV trong dịch tiền phòng của bệnh nhân đã lan truyền ý kiến cho rằng đây có thể là cùng một bệnh với viêm màng bồ đào trước do CMV hoặc một khái niệm bệnh chồng lấn 3). Cũng có nhiều điểm tương đồng như viêm tiền phòng nhẹ kèm tăng nhãn áp. Trong trường hợp PSS đơn thuần, diễn biến thường tốt mà không có biến chứng như tổn thương nội mô giác mạc, nhưng ở những trường hợp có xác nhận liên quan đến CMV, tổn thương tế bào nội mô có thể trở thành vấn đề.
Ảnh đèn khe của viêm màng bồ đào trước do cytomegalovirus. Thấy các lắng đọng giác mạc hình đồng xu trên nội mô giác mạc.
Caplash S, et al. Mimickers of anterior uveitis, scleritis and misdiagnoses- tips and tricks for the cornea specialist. J Ophthalmic Inflamm Infect. 2024. Figure 3. PMCID: PMC11004105. License: CC BY.
Ảnh đèn khe cho thấy nhiều lắng đọng giác mạc màu trắng hình đồng xu trên nội mô giác mạc. Đây là dấu hiệu viêm điển hình của viêm nội mô giác mạc và viêm màng bồ đào trước do CMV.
Viêm màng bồ đào trước do CMV khởi phát âm thầm hơn so với HSV/VZV và thường diễn tiến mạn tính. Do thiếu các dấu hiệu điển hình của herpes như giảm cảm giác giác mạc, mụn nước và phát ban da, nên dễ bị chẩn đoán nhầm 1).
Tăng nhãn áp: Gặp ở 95,31% trường hợp viêm màng bồ đào trước liên quan CMV dương tính PCR1)
Teo mống mắt: Teo mống mắt dạng mảng (xuất hiện ở 34,14%). Mất sắc tố ở phía nội mô giác mạc cũng đặc trưng1)
Tủa hình đồng xu (coin-shaped KP): Mô hình đặc trưng của tủa sắp xếp hình tròn hoặc vòng. Gợi ý mạnh nhiễm CMV mắt
Tủa hình tuyến (linear KP): Lắng đọng dạng bản đồ ngang đặc trưng của viêm nội mô giác mạc. Thường xuất hiện cùng với tủa hình đồng xu
Viêm nội mô giác mạc: Tổn thương nội mô dạng nốt, giảm dần số lượng tế bào nội mô. Kèm phù nhu mô giác mạc khu trú
Dính sau ít gặp: Tần suất dính sau thấp hơn so với HSV và VZV
Phù giác mạc: Đặc điểm là rất nhẹ so với mức tăng nhãn áp
QLàm thế nào để phân biệt viêm màng bồ đào trước do CMV và viêm màng bồ đào do virus varicella-zoster?
A
Trong viêm màng bồ đào do VZV, giảm cảm giác giác mạc, phát ban dạng dải và teo mống mắt hình quạt là những manh mối phân biệt, nhưng trong viêm màng bồ đào trước do CMV thì không có các dấu hiệu này. Kết tủa giác mạc hình đồng xu (KP corrals) và kết tủa giác mạc dạng đường (linear KP) là những dấu hiệu đặc trưng của viêm nội mô giác mạc do CMV. Điều trị bằng acyclovir hoặc valacyclovir không hiệu quả cũng là cơ sở mạnh để nghi ngờ CMV. Để chẩn đoán xác định, cần xét nghiệm PCR định lượng dịch tiền phòng, và vì PCR định tính có thể cho kết quả dương tính giả, nên luôn sử dụng phương pháp định lượng 1).
CMV tồn tại tiềm ẩn trong các tế bào tiền thân tủy xương (tiền thân bạch cầu đơn nhân/đại thực bào). Thông qua các cơ chế chưa được hiểu đầy đủ, virus được tái hoạt trong các đại thực bào và tế bào đuôi gai ở đoạn trước của mắt, giải phóng interferon-γ và interferon-β, gây viêm đoạn trước. Nhiễm trùng ở các vị trí khác cũng có thể kích thích tái hoạt CMV trong bạch cầu đơn nhân lưu hành.
Các thuốc có thể kích hoạt tái hoạt (đã được báo cáo):
Thuốc nhỏ mắt dexamethasone (tái hoạt do ức chế miễn dịch tại chỗ)
Thuốc nhỏ mắt cyclosporine (tác dụng ức chế miễn dịch)
Thuốc liên quan đến prostaglandin (được cho là có liên quan đến làm nặng thêm nhiễm virus herpes)
Các yếu tố nguy cơ khác:
Tuổi cao (tỷ lệ huyết thanh dương tính CMV tăng theo tuổi)
Đái tháo đường (giảm miễn dịch tế bào)
Tình trạng ức chế miễn dịch toàn thân (sau ghép tạng, nhiễm HIV, v.v.)
Sau ghép giác mạc (tái hoạt do thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch)
Lưu ý rằng hiện tại không có vắc-xin thương mại cho CMV. Duy trì tình trạng miễn dịch toàn thân là cơ sở của dự phòng tiên phát.
Viêm màng bồ đào trước không đáp ứng với acyclovir hoặc valacyclovir
Viêm màng bồ đào mạn tính tăng nhãn áp dạng PSS hoặc FUS
Trong một khảo sát Delphi với 75 chuyên gia viêm màng bồ đào trên toàn thế giới, 73,3% trả lời rằng họ luôn thực hiện chọc dò tiền phòng ở các ca nghi ngờ 1).
Thải ghép nội mô sau ghép giác mạc (kết tủa giác mạc chỉ giới hạn ở giác mạc hiến, thời gian sau ghép)
QChọc dò tiền phòng có phải là xét nghiệm đáng sợ không?
A
Chọc dò tiền phòng (lấy thủy dịch) là một thủ thuật tương đối ngắn được thực hiện ngoại trú dưới gây tê tại chỗ. Đây là xét nghiệm quan trọng để xác định virus gây viêm màng bồ đào nhiễm trùng, và nếu được thực hiện đúng cách, nguy cơ biến chứng thấp. Đây là bước không thể thiếu để chẩn đoán xác định viêm màng bồ đào trước do CMV, và 73,3% chuyên gia trên thế giới luôn thực hiện ở các ca nghi ngờ 1). Bắt đầu điều trị mà không có chẩn đoán xác định có nguy cơ tiếp tục sử dụng thuốc nhóm acyclovir không nhạy cảm với CMV.
Ưu điểm: Không độc tính toàn thân. Không cần xét nghiệm máu định kỳ
Đồng thuận chuyên gia: 85% ủng hộ khởi đầu kháng virus tại chỗ 1)
70% chọn gel ganciclovir 0,15% làm lựa chọn đầu tiên 1)
Điều trị toàn thân (trường hợp nặng/kéo dài)
Thuốc: Valganciclovir (đường uống)
Liều tấn công: 900 mg hai lần mỗi ngày trong ít nhất 2 tuần
Liều duy trì: 450 mg hai lần mỗi ngày (sau khi viêm đã hết)
78% chuyên gia chọn valganciclovir đường uống làm liệu pháp toàn thân 1)
Lưu ý: Bắt buộc theo dõi công thức máu toàn phần và creatinine huyết thanh mỗi 2 tuần
Xử trí tái phát: Giảm liều hoặc ngừng thuốc gây tái phát ở 80%. Nếu tái phát, bắt đầu lại với liều ban đầu và giảm dần chậm hơn (88% chuyên gia ủng hộ) 1).
Chỉ sử dụng steroidkhi có thuốc kháng virus bảo vệ (71% ủng hộ) 1). Sử dụng steroid đơn độc mà không có kháng virus làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào nội mô giác mạc.
Nếu kiểm soát áp lực nội nhãn bằng thuốc không đủ, có thể cần phẫu thuật glôcôm (như cắt bè củng giác mạc). Nếu không điều trị, hơn 25% sẽ cần phẫu thuật glôcôm trong vòng 4 năm. Phẫu thuật đục thủy tinh thể cũng có thể được thực hiện sau khi kiểm soát viêm đầy đủ.
QAcyclovir có hiệu quả đối với viêm màng bồ đào trước do CMV không?
A
Không hiệu quả. CMV không nhạy cảm với acyclovir, valacyclovir và penciclovir, do đó sự không hiệu quả của các thuốc này là dấu hiệu quan trọng của nhiễm CMV. Ganciclovir (tại chỗ hoặc toàn thân) hoặc valganciclovir là lựa chọn đầu tiên; nếu nghi ngờ viêm màng bồ đào trước do CMV, cần thay đổi thuốc kháng virus.
Sau nhiễm trùng nguyên phát, CMV tồn tại tiềm ẩn trong các tế bào tiền thân tủy xương (tiền thân bạch cầu đơn nhân/đại thực bào). Sự tái hoạt của virus trong các đại thực bào và tế bào tua ở đoạn trước của mắt gây viêm đoạn trước. Cũng có gợi ý rằng nhiễm trùng ở các vị trí khác có thể kích thích tái hoạt CMV trong bạch cầu đơn nhân lưu thông. Khi tái hoạt, interferon-γ và interferon-β được giải phóng, bắt đầu dòng thác viêm.
Ảnh hưởng lên tế bào nội mô giác mạc và cơ chế bệnh sinh của viêm nội mô
Ở thể PSS, áp lực nội nhãn thường được duy trì ở mức bình thường đến hơi thấp trong giai đoạn giữa các cơn, nhưng khi các cơn tái diễn, tổn thương không hồi phục tích tụ ở bè củng mạc, dẫn đến tăng nhãn áp mạn tính và tổn thương thị trường glôcôm.
Một phụ nữ 66 tuổi có miễn dịch bình thường được chọc dò tiền phòng vì viêm màng bồ đào trước tăng nhãn áp tái phát, và phát hiện CMV-DNA trong thủy dịch với 25.675 bản sao/mL. Điều trị phối hợp ganciclovir tại chỗ 0,15% (4 lần/ngày) và valacyclovir uống 1 g (2 lần/ngày) cùng corticosteroid tại chỗ đã giúp viêm thoái lui và kiểm soát áp lực nội nhãn, với áp lực nội nhãn cuối cùng ổn định ở 12 mmHg 2).
Khảo sát Delphi hai vòng với 100 chuyên gia viêm màng bồ đào quốc tế từ 21 quốc gia, 75 (75%) đã hoàn thành 1). Nhiều lĩnh vực trong chẩn đoán và điều trị viêm màng bồ đào trước do CMV khó đạt được đồng thuận, nhưng các điểm đồng thuận quan trọng sau đã đạt được:
Chẩn đoán: Gần như đồng thuận thực hiện chọc dò tiền phòng ở 73,3% trường hợp nghi ngờ
Điều trị: 85% đồng ý bắt đầu điều trị kháng virus tại chỗ. 70% chọn gel ganciclovir 0,15%
Quản lý dài hạn: 84% ủng hộ giảm dần corticosteroid tại chỗ trong tối đa 12 tháng
Mặt khác, sự đồng thuận quốc tế về phương pháp điều trị và tiêu chuẩn chẩn đoán ở các trường hợp PCR âm tính vẫn chưa được thiết lập, đòi hỏi phải tích lũy thêm bằng chứng 1).
Thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế: Khoảng cách giữa tiêu chuẩn nghiên cứu (bắt buộc PCR) và tiêu chuẩn lâm sàng (ưu tiên độ nhạy)
So sánh điều trị tại chỗ và toàn thân: Một số báo cáo cho thấy valganciclovir uống có lợi cho bảo vệ tế bào nội mô giác mạc, nhưng chuyển dần từ tại chỗ sang toàn thân có thể làm tăng tái phát
Tối ưu hóa điều trị dự phòng dài hạn: Khắc phục tỷ lệ tái phát cao sau khi ngừng (lên đến 80%)
Chiến lược bảo vệ tế bào nội mô giác mạc: Duy trì mật độ tế bào nội mô bằng can thiệp sớm và tránh ghép giác mạc
Thng ZX, Putera I, Testi I, et al. The Infectious Uveitis Treatment Algorithm Network (TITAN) Report 2-global current practice patterns for the management of Cytomegalovirus anterior uveitis. Eye (Lond). 2024;38(1):68-75. doi:10.1038/s41433-023-02631-8. PMID:37419958; PMCID:PMC10764804.
Romano J, Godinho G, Chaves J, Oliveira N, Sousa JP. Cytomegalovirus-Induced Hypertensive Anterior Uveitis: Diagnostic Challenge in an Immunocompetent Patient. Cureus. 2024;16(1):e52826.