Bỏ qua đến nội dung
Nhãn khoa thần kinh

Bệnh nhược cơ mắt

Bệnh nhược cơ (myasthenia gravis; MG) là một bệnh tự miễn, trong đó các kháng thể tự miễn chống lại thụ thể acetylcholine (AChR) ở màng sau synap của khớp thần kinh cơ phá hủy AChR qua trung gian bổ thể. Khi kháng thể kháng AChR âm tính, kháng thể kháng MuSK (muscle-specific receptor tyrosine kinase) có thể tham gia.

Bệnh được phân loại thành thể mắt (ocular myasthenia gravis; OMG) chỉ có triệu chứng ở mắt và thể toàn thân (generalized MG; GMG) có kèm triệu chứng tứ chi và hành não. Ở thể mắt, luôn cần cảnh giác với nguy cơ chuyển sang thể toàn thân.

OMG là một phân nhóm của MG, trong đó yếu cơ chỉ giới hạn ở các cơ ngoại nhãn, cơ nâng mi trên và cơ vòng mi 1). Nó có thể bắt chước mọi dạng lác đồng hành hoặc không đồng hành, liệt dây thần kinh vận nhãn, liệt nhìn, liệt cơ liên nhân, vì vậy được gọi là ‘kẻ giả mạo vĩ đại’ (great masquerader) 1).

Khi khởi phát ở trẻ dưới 5 tuổi, thường gặp ‘thể toàn thân tiềm ẩn’ mà ban đầu chỉ có triệu chứng cơ ngoại nhãn rõ rệt, với các biểu hiện khởi phát như sụp mi, rối loạn vận nhãn, lệch trục mắt.

Q Thể mắt và thể toàn thân khác nhau như thế nào?
A

Thể mắt có triệu chứng chỉ giới hạn ở cơ ngoại nhãn và mi mắt, không ảnh hưởng đến cơ nuốt, cơ hô hấp. Thể toàn thân có kèm triệu chứng tứ chi và hành não (khó nuốt, khó nói, khó thở). 50–80% bệnh nhân thể mắt chuyển sang thể toàn thân trong vòng 2 năm, do đó cần đánh giá toàn thân định kỳ.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
  • Sụp mí: Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất ở bệnh nhân MG. Thường khởi phát một mắt, sau đó trở thành hai mắt1).
  • Song thị: Biểu hiện như liệt cơ chéo giả (lác lên-xuống) hoặc hội chứng MLF giả (hạn chế khép). Kèm theo sụp mí nhẹ có thể là gợi ý chẩn đoán.
  • Biến động trong ngày: Tốt nhất vào lúc thức dậy, xấu dần theo thời gian.
  • Biến động theo ngày: Triệu chứng thay đổi theo từng ngày.
  • Dễ mệt mỏi: Xấu đi khi vận động lặp lại và cải thiện khi nghỉ ngơi, một dạng đặc trưng.
  • Đặc điểm ở trẻ em: Thường được phát hiện qua tư thế đầu bù trừ.

Dấu hiệu mi mắt

Sụp mi: Thường tiến triển từ một bên sang hai bên.

Dấu hiệu co kéo mi Cogan: Khi nhìn xuống rồi trở về nhìn thẳng, mi trên nhất thời nâng quá mức rồi từ từ hạ xuống. Độ nhạy 75%, độ đặc hiệu 99%2).

Dấu hiệu Peek: Khi nhắm mắt, do yếu cơ vòng mi, củng mạc bị lộ ra1).

Co rút mi đối bên theo quy tắc Hering: Khi nâng mi bên sụp bằng tay, sụp mi bên đối diện trở nên rõ rệt1).

Dấu hiệu cơ ngoại nhãn

Song thị: Cơ ngoại nhãn dễ bị tổn thương nhất là cơ trực trong, tiếp theo là cơ trực trên1).

Liệt dây thần kinh vận nhãn giả: Biểu hiện như lác đứng. Đồng tử thường bình thường (điểm phân biệt với liệt dây thần kinh III)1).

Hội chứng giả MLF: Biểu hiện như rối loạn khép mắt.

Bất thường giật nhãn cầu (saccade): Có sự pha trộn giữa các saccade lớn tốc độ chậm và saccade nhỏ tốc độ nhanh (thích ứng hệ thần kinh trung ương) 1).

Kết hợp bệnh mắt do tuyến giáp: Khoảng 15% bệnh nhân MG có kết hợp bệnh mắt do tuyến giáp. Nếu MRI cho thấy phì đại cơ ngoại nhãn thì gợi ý bệnh mắt do tuyến giáp. Trong MG, không bao giờ thấy phì đại cơ ngoại nhãn (điểm phân biệt quan trọng).

Q Nếu sụp mí chỉ một bên mắt, có khả năng là bệnh nhược cơ không?
A

Có. Sụp mí trong MG thường khởi phát một bên mắt, sau đó trở thành hai bên. Nếu có biến động trong ngày (nặng hơn vào buổi chiều) thì nghi ngờ mạnh. Dấu hiệu co kéo mi Cogan (độ đặc hiệu 99%) và test chườm đá có thể hỗ trợ chẩn đoán.

MG là bệnh tự miễn, trong đó tự kháng thể chống lại màng sau synap tại điểm nối thần kinh cơ làm suy giảm dẫn truyền thần kinh cơ.

Dịch tễ học:

  • Tỷ lệ hiện mắc: 5 người trên 100.000 dân
  • Tỷ lệ mắc mới hàng năm: 9–10 ca trên 1 triệu dân, tỷ lệ hiện mắc: 150–250 ca trên 1 triệu dân2)
  • Đỉnh tuổi khởi phát: hai đỉnh, ở trẻ em dưới 10 tuổi và người 30–50 tuổi
  • Thể toàn thân gặp nhiều ở nữ, nhưng OMG đơn thuần có xu hướng gặp nhiều ở nam trên 40 tuổi1)
  • Tuổi khởi phát: nữ trung bình 28 tuổi, nam trung bình 42 tuổi1)

Tỷ lệ dương tính theo từng loại kháng thể:

  • Kháng thể kháng AChR: thể toàn thân 80–99%, thể mắt 40–77%1)
  • Kháng thể kháng MuSK: thường dương tính ở bệnh nhân âm tính với kháng thể kháng AChR, chiếm 5–10% thể toàn thân

Bất thường tuyến ức: Khoảng 50–70% bệnh nhân có u tuyến ức hoặc tăng sản tuyến ức. U tuyến ức gặp ở 10–15% trường hợp1).

Lý do cơ ngoài nhãn cầu bị tổn thương chọn lọc1):

  • Sợi co giật (twitch fiber) dễ mệt mỏi do kích hoạt synap tần số cao
  • Sợi trương lực (tonic fiber) có ít thụ thể AChR, dễ bị tổn thương khi mất thụ thể
  • Cơ ngoài nhãn cầu có kiểu hình cơ riêng, biểu hiện gen liên quan đáp ứng miễn dịch khác biệt

Năm 2014, Hiệp hội Thần kinh Nhật Bản đã công bố tiêu chuẩn chẩn đoán trong hướng dẫn thực hành lâm sàng.

Độ nhạy và độ đặc hiệu của từng xét nghiệm chẩn đoán được trình bày dưới đây.

Phương pháp xét nghiệmĐộ nhạyĐộ đặc hiệuGhi chú
Dấu hiệu Cogan75%99%Độ đặc hiệu cao nhất
Nghiệm pháp chườm đá (sụp mi)80–94%97%Đơn giản, không tác dụng phụ
Kiểm tra túi đá (song thị)74–77%92–99%Dương tính nếu cải thiện độ lệch mắt ≥50%
Kiểm tra nhắm mắt cưỡng bức94%91%
Xét nghiệm edrophonium (OMG)86%CaoCần chuẩn bị atropine
RNS (Kích thích thần kinh lặp lại)33% (OMG)CaoKhoảng 80% ở thể toàn thân
SFEMG (Điện cơ sợi đơn)85–100%CaoĐộ nhạy cao nhất trong các bệnh NMJ
Kháng thể kháng AChR40–77% (OMG)CaoTiêu chuẩn vàng
  • Xét nghiệm Tensilon (xét nghiệm edrophonium): Tiêm tĩnh mạch 10 mg edrophonium chloride (Antilirium®) với liều 2,5 mg mỗi lần. Liều IV dưới 10 mg cho người lớn, 0,10 mg/kg cho trẻ em. Tác dụng xuất hiện trong 30–60 giây và biến mất sau 5–10 phút1). Tác dụng phụ bao gồm tác dụng giống muscarin (chảy nước mắt, tiết nước bọt, đau bụng), và nghiêm trọng hơn là nhịp tim chậm, co thắt phế quản. Cần chuẩn bị sẵn atropin1). Có thể có dương tính giả và âm tính giả, do đó chỉ coi là dương tính khi có cải thiện rõ rệt.
  • Xét nghiệm túi đá: Đặt túi chườm lạnh trực tiếp lên mi mắt trên đang nhắm trong 2 phút. Xét nghiệm dương tính nếu sụp mi cải thiện từ 2 mm trở lên. Cơ chế: làm lạnh làm giảm hoạt tính AChE, tăng lượng ACh có sẵn1). Nếu kéo dài hơn 2 phút, nhiệt độ sợi cơ giảm xuống dưới 22°C, gây âm tính giả1). Không có tác dụng phụ và dễ thực hiện.
  • Xét nghiệm nhìn lên gắng sức: Yêu cầu bệnh nhân nhìn lên trong 1 phút, quan sát sự gia tăng sụp mi hoặc song thị.
  • Xét nghiệm ngủ: Nghỉ ngơi nhắm mắt trong 30 phút, sau đó đánh giá sự cải thiện triệu chứng.
  • Xét nghiệm neostigmin: Tiêm bắp 1,5 mg, đỉnh tác dụng sau 30 phút. Thời gian tác dụng dài hơn edrophonium, phù hợp cho kiểm tra vận nhãn chi tiết1).

Xét nghiệm kháng thể và sinh lý thần kinh

Phần tiêu đề “Xét nghiệm kháng thể và sinh lý thần kinh”
  • Kháng thể kháng AChR: 85% bệnh nhân thể toàn thân dương tính, tỷ lệ dương tính ở thể mắt dưới 50%, nhiều trường hợp âm tính.
  • Kháng thể kháng MuSK: Thường dương tính ở bệnh nhân âm tính với kháng thể kháng AChR, chiếm 5–10% thể toàn thân. Tỷ lệ dương tính ở thể mắt chưa rõ.
  • Xét nghiệm CBA sống (xét nghiệm dựa trên tế bào sống): Có thể phát hiện kháng thể kháng AChR ở tới 65% bệnh nhân âm tính với RIPA12).
  • RNS (nghiệm pháp kích thích thần kinh lặp lại): Kích thích ở tần số 2-3 Hz, giảm biên độ CMAP ≥10% ở sóng thứ 4-5 là dương tính. Ở OMG thuần túy, độ nhạy chỉ 33%1).
  • SFEMG (điện cơ sợi đơn): Xét nghiệm có độ nhạy cao nhất đối với bệnh lý khớp thần kinh cơ. Độ nhạy ở OMG khi sử dụng cơ trán và cơ vòng mắt là 85-100%1)8).
  • CT ngực: Xác định sự hiện diện của u tuyến ức (hoặc phì đại tuyến ức). Tăng sản tuyến ức 70%, u tuyến ức 10-15%1).

Xét nghiệm edrophonium (Tensilon), hiện tượng mỏi cơ (waning) của triệu chứng nhược cơ, và điện cơ kích thích được sử dụng. Xét nghiệm giấc ngủ và xét nghiệm nhìn lên kéo dài hữu ích như các phương pháp chẩn đoán bổ sung cho sự thay đổi triệu chứng.

  • Sụp mi bẩm sinh (không có biến đổi trong ngày)
  • Liệt dây thần kinh vận nhãn (có bất thường đồng tử, không thay đổi trong ngày)
  • Hội chứng Horner (sụp mi nhẹ + co đồng tử + không đổ mồ hôi)
  • Bệnh mắt do tuyến giáp (MRI thấy phì đại cơ ngoại nhãn)
  • Hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton (yếu cơ ưu thế ở cơ gốc chi dưới)
  • Hội chứng nhược cơ bẩm sinh (kháng thể âm tính, di truyền, không chỉ định điều trị ức chế miễn dịch)
  • Liệt cơ ngoại nhãn tiến triển mạn tính (CPEO)
  • Nhược cơ thoáng qua ở trẻ sơ sinh (khi mẹ bị MG)
Q Xét nghiệm chườm đá được thực hiện như thế nào?
A

Đặt túi chườm lạnh trực tiếp lên mi mắt trên đã nhắm trong 2 phút, nếu tình trạng sụp mi cải thiện từ 2 mm trở lên là kết quả dương tính. Phương pháp này không có tác dụng phụ, đơn giản, với độ nhạy 80–94% và độ đặc hiệu 97%. Hữu ích như một phương pháp thay thế khi không thể thực hiện xét nghiệm edrophonium. Thời gian quá 2 phút có thể gây kết quả âm tính giả, do đó cần quản lý thời gian cẩn thận.

Xác nhận u tuyến ức (hoặc phì đại tuyến ức) bằng CT, nếu có thì ưu tiên cắt bỏ tuyến ức mở rộng. Thể toàn thân được điều trị bởi bác sĩ thần kinh, thể mắt được điều trị bởi bác sĩ nhãn khoa.

Bước 2: Lựa chọn đầu tay — Thuốc kháng ChE (pyridostigmine)

Phần tiêu đề “Bước 2: Lựa chọn đầu tay — Thuốc kháng ChE (pyridostigmine)”

Pyridostigmine bromide (Mestinon®) bắt đầu với liều 2 viên/ngày chia 2 lần (sáng và trưa, cách nhau ít nhất 4 giờ), có thể tăng lên tối đa 4 viên/ngày. Tác dụng phụ là tiêu chảy, đau bụng (tác dụng muscarinic), nếu không uống được thì chuyển sang steroid. Đây là liệu pháp triệu chứng, không phải điều trị căn nguyên. Nếu có thể ngừng thuốc trong vòng hơn nửa năm, đó là diễn biến nhẹ nhất và tiên lượng tốt.

OMG, tỷ lệ hiệu quả của pyridostigmine chỉ khoảng 50%, sụp mi đáp ứng tốt hơn song thị 1). Ở nhóm chỉ dùng pyridostigmine mà không dùng steroid, 36% phát triển GMG trong vòng 2 năm 4).

Trẻ em: Sử dụng pyridostigmine bromide (Mestinon) nhỏ mắt, uống Mytelase.

Được thêm vào khi uống Mestinon® khó khăn hoặc không đủ hiệu quả khi dùng đơn độc. Có 3 phương pháp sử dụng steroid:

  • Liệu pháp xung steroid
  • Phương pháp dùng steroid liều cao cách ngày một lần
  • Phương pháp tăng dần liều steroid uống liều thấp (bắt đầu với prednisolone 20mg/ngày, tăng dần lên 1mg/kg/ngày trong vài tuần, duy trì 6-12 tuần sau đó giảm dần chậm1))

Trong thời gian uống steroid, cần kết hợp đo mật độ xương và thuốc phòng ngừa loãng xương (alendronate sodium hydrate Bonaron® 35mg, uống 1 lần/tuần vào buổi sáng sau khi thức dậy).

Steroid cho thấy đáp ứng tốt ở 66-85% bệnh nhân OMG5). Giảm tỷ lệ chuyển đổi toàn thân từ 36-83% (không dùng steroid) xuống 7-17% (có dùng steroid)5)6).

Liệu pháp steroid ở trẻ em: Để tránh đợt cấp ban đầu và tác dụng phụ, thường chọn phương pháp duy trì liều thấp kéo dài. Liệu pháp xung steroid cũng có chỉ định ở trẻ em.

Bước 4: Thuốc ức chế miễn dịch — Tacrolimus (Prograf®)

Phần tiêu đề “Bước 4: Thuốc ức chế miễn dịch — Tacrolimus (Prograf®)”

Được thêm vào khi steroid không đủ hiệu quả, khó cai hoặc có tác dụng phụ nặng. Bắt đầu với 2 mg mỗi ngày một lần sau bữa tối, đo nồng độ tacrolimus trong máu, dung nạp glucose và chức năng thận định kỳ. Nếu nồng độ trong máu ≤5 ng/mL và chức năng thận bình thường, tăng lên 3 mg/ngày, sau đó giảm dần và ngừng steroid với tốc độ 5 mg prednisone tương đương mỗi 1-3 tháng. Tacrolimus là thuốc ức chế miễn dịch duy nhất được bảo hiểm chi trả cho bệnh nhược cơ nặng.

Các thuốc ức chế miễn dịch khác:

  • Azathioprine: Có tác dụng tiết kiệm steroid khi dùng kết hợp. Đáp ứng lâm sàng khi dùng đơn trị liệu bị chậm hơn 6 tháng7). Có hiệu quả ở bệnh nhân u tuyến ức.
  • Cyclosporin A: 5 mg/kg/ngày chia 2-3 lần. Lựa chọn thứ ba.
  • Mycophenolate mofetil (MMF): 1000-1500 mg hai lần mỗi ngày. Đáp ứng lâm sàng xuất hiện sau 2 tháng điều trị.
  • Trao đổi huyết tương: thực hiện 5 lần trong 5-10 ngày. Được sử dụng để kiểm soát ngắn hạn cơn khủng hoảng hoặc đợt cấp.
  • IVIg (Immunoglobulin liều cao đường tĩnh mạch): thúc đẩy dị hóa IgG, ức chế sản xuất kháng thể, ức chế bổ thể. Được sử dụng trong quản lý trước phẫu thuật và cơn khủng hoảng.

Khi có u tuyến ức, ưu tiên cắt bỏ tuyến ức mở rộng. Cải thiện lâm sàng 70-80%, thuyên giảm hoàn toàn khoảng 35% đã được báo cáo1)13). Sau phẫu thuật, kháng thể không trở nên âm tính, nhưng giảm một nửa nồng độ kháng thể dẫn đến cải thiện triệu chứng.

Ở trẻ em, xem xét phẫu thuật trong các trường hợp kháng steroid hoặc thể toàn thân ở trẻ trên 10 tuổi có phì đại tuyến ức.

Xem xét phẫu thuật khi các triệu chứng được xác định là ổn định sau điều trị nội khoa. Cân nhắc phẫu thuật lác và phẫu thuật mi khi ổn định ít nhất 6 tháng1). Phương pháp phẫu thuật sụp mi tuân theo sụp mi bẩm sinh. Đối với lác do liệt, lựa chọn đầu tiên là lùi cơ đối kháng.

Các biện pháp điều trị triệu chứng như kính lăng kính và che mắt để kiểm soát song thị, kính gọng kẹp để kiểm soát sụp mi nặng cũng có hiệu quả1).

Tiên lượng: Tỷ lệ chuyển từ thể mắt sang thể toàn thân ở nhóm điều trị dưới 10%, vì vậy việc điều trị đúng cách ở thể mắt là vô cùng quan trọng.

Q Khi nào có thể ngừng Mestinon?
A

Mestinon là liệu pháp điều trị triệu chứng, không phải điều trị căn nguyên. Nếu kiểm soát được triệu chứng trong hơn nửa năm và có thể ngừng thuốc thì đó là diễn biến tốt nhất. Không tự ý ngừng thuốc, cần giảm liều dần dưới sự tư vấn của bác sĩ điều trị. Thường phối hợp với corticosteroid hoặc tacrolimus để ổn định triệu chứng.

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế khởi phát chi tiết”

Trong dẫn truyền thần kinh cơ bình thường, xung thần kinh gây ra dòng Ca²⁺ vào đầu tận cùng trước synap, giải phóng acetylcholine (ACh) từ các túi synap bằng cách xuất bào. ACh liên kết với thụ thể AChR ở màng sau synap, gây khử cực và co cơ.

Ba cơ chế của kháng thể kháng AChR (IgG1)1):

  1. Phong bế thụ thể: ức chế cạnh tranh vị trí liên kết ACh
  2. Tổn thương màng qua trung gian bổ thể: phá hủy màng sau synap do hoạt hóa dòng thác bổ thể
  3. Biến điệu kháng nguyên thụ thể: tăng cường nội bào và phân hủy qua liên kết chéo

Cơ chế của kháng thể kháng MuSK (IgG4)12): Không hoạt hóa bổ thể. Ức chế tín hiệu tạo cụm AChR của MuSK, làm suy yếu dẫn truyền thần kinh cơ.

Cơ chế của kháng thể kháng LRP412): LRP4 hoạt động như thụ thể của agrin. Kháng thể kháng LRP4 ức chế sự hình thành cụm AChR và tương tác với agrin, làm suy yếu dẫn truyền thần kinh cơ.

Lý do cơ ngoài nhãn bị tổn thương chọn lọc1):

  • Sợi co giật (twitch fiber) dễ mệt mỏi khi kích hoạt tần số cao
  • Sợi trương lực (tonic fiber) có số lượng AChR thấp, dễ bị tổn thương do mất thụ thể
  • Kiểu hình cơ đặc hiệu (biểu hiện khác biệt của gen liên quan đáp ứng miễn dịch)

Khoảng 50–70% bệnh nhân có u tuyến ức hoặc tăng sản tuyến ức, và rối loạn điều hòa miễn dịch tuyến ức được cho là có liên quan sâu sắc đến khởi phát MG. Trước khi chuyển sang thể toàn thân, nồng độ kháng thể kháng AChR thường tăng, do đó xét nghiệm kháng thể theo thời gian là quan trọng.


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

Eculizumab là kháng thể đơn dòng kháng C5 (thuốc ức chế bổ thể), được phê duyệt cho bệnh nhược cơ toàn thân (GMG) có kháng thể kháng AChR dương tính10). Ravulizumab là kháng thể kháng C5 tác dụng kéo dài, đã được xác nhận tính hiệu quả và an toàn trong thử nghiệm CHAMPION MG11). Cả hai đều chưa có thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhược cơ mắt (OMG) tại thời điểm hiện tại.

Efgartigimod là đoạn Fc của IgG1 người (thuốc ức chế FcRn), đã cho thấy hiệu quả trên GMG trong thử nghiệm ADAPT9). Nó làm giảm kháng thể tự miễn gây bệnh bằng cách ức chế tái chế IgG. Đặc điểm là có thể sử dụng bất kể tình trạng kháng thể.

Kháng thể đơn dòng kháng CD20, được xem là triển vọng trong MG khó trị (đặc biệt là trường hợp dương tính với kháng thể kháng MuSK). Các báo cáo tổng quan về MG âm tính kháng thể cũng ghi nhận cải thiện12).

Yếu tố dự báo nguy cơ chuyển từ OMG sang GMG

Phần tiêu đề “Yếu tố dự báo nguy cơ chuyển từ OMG sang GMG”

Các yếu tố dự báo nguy cơ được báo cáo bao gồm: kháng thể kháng AChR dương tính (67% chuyển đổi), u tuyến ức kèm theo (10–15%), SFEMG dương tính (77% chuyển đổi)2). Nghiên cứu dựa trên dân số cho thấy 55% chuyển đổi, với tỷ lệ 50% trong 1 năm, 72% trong 2 năm và 94% trong 5 năm3).

Cải thiện độ chính xác chẩn đoán bằng Live CBA

Phần tiêu đề “Cải thiện độ chính xác chẩn đoán bằng Live CBA”

Live CBA (xét nghiệm dựa trên tế bào sống) có thể phát hiện kháng thể kháng AChR ở tới 65% bệnh nhân có kết quả RIPA âm tính 12), hứa hẹn cải thiện độ chính xác chẩn đoán trong tương lai. Hiện tại, xét nghiệm này chỉ có thể thực hiện tại các cơ sở chuyên khoa.


  1. Nair AG, Patil-Chhablani P, Venkatramani DV, Gandhi RA. Ocular myasthenia gravis: A review. Indian J Ophthalmol. 2014;62(10):985-991.
  2. Visin J, Phillips E. A review of ocular myasthenia gravis and its differential diagnoses. JoMO. 2025;3(1). doi:10.62055/62817355Gm
  3. Hendricks TM, Bhatti MT, Hodge DO, Chen JJ. Incidence, Epidemiology, and Transformation of Ocular Myasthenia Gravis: A Population-Based Study. Am J Ophthalmol. 2019;205:99-105.
  4. Kupersmith MJ, Latkany R, Homel P. Development of generalized disease at 2 years in patients with ocular myasthenia gravis. Arch Neurol. 2003;60:243-248.
  5. Kupersmith MJ, Moster M, Bhuiyan S, Warren F, Weinberg H. Beneficial effects of corticosteroids on ocular myasthenia gravis. Arch Neurol. 1996;53:802-804.
  6. Monsul NT, Patwa HS, Knorr AM, Lesser RL, Goldstein JM. The effect of prednisone on the progression from ocular to generalized myasthenia gravis. J Neurol Sci. 2004;217:131-133.
  7. Palace J, Newsom-Davis J, Lecky B; Myasthenia Gravis Study Group. A randomized double-blind trial of prednisolone alone or with azathioprine in myasthenia gravis. Neurology. 1998;50:1778-1783.
  8. Padua L, Stalberg E, LoMonaco M, et al. SFEMG in ocular myasthenia gravis diagnosis. Clin Neurophysiol. 2000;111:1203-1207.
  9. Howard JF, Bril V, Vu T, et al. Safety, efficacy, and tolerability of efgartigimod in patients with generalised myasthenia gravis (ADAPT): a multicentre, randomised, placebo-controlled, phase 3 trial. Lancet Neurol. 2021;20(7):526-536.
  10. Dhillon S. Eculizumab: A Review in Generalized Myasthenia Gravis. Drugs. 2018;78(3):367-376.
  11. Meisel A, Annane D, Vu T, et al. Long-term efficacy and safety of ravulizumab in adults with anti-AChR antibody-positive generalized myasthenia gravis: results from the phase 3 CHAMPION MG open-label extension. J Neurol. 2023;270(8):3862-3875.
  12. Vinciguerra C, Bevilacqua L, Lupica A, et al. Diagnosis and Management of Seronegative Myasthenia Gravis: Lights and Shadows. Brain Sci. 2023;13:1286.
  13. Roberts PF, Venuta F, Rendina E, et al. Thymectomy in the treatment of ocular myasthenia gravis. J Thorac Cardiovasc Surg. 2001;122:562-568.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.