Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Viêm mắt do lông sâu (Ophthalmia Nodosa)

1. Bệnh viêm mắt do lông sâu (Ophthalmia Nodosa) là gì?

Phần tiêu đề “1. Bệnh viêm mắt do lông sâu (Ophthalmia Nodosa) là gì?”

Bệnh viêm mắt do lông sâu (ophthalmia nodosa) là bệnh mà lông (setae) từ động vật hoặc thực vật xâm nhập vào mô mắt và gây viêm u hạt. “Nodosa” trong tiếng Latin có nghĩa là “dạng nốt”, xuất phát từ các u hạt hình thành xung quanh lông.

Nguyên nhân phổ biến nhất là lông sâu bướm (caterpillar). Sâu bướm thông (pine processionary caterpillar) và ấu trùng bướm đêm tussock (tussock moth) là những tác nhân điển hình. Ngoài ra, lông phòng vệ của nhện tarantula (urticating hairs) và gai thực vật (như xương rồng) cũng có thể gây bệnh.

Dựa trên độ sâu xâm nhập vào mắt và hình ảnh lâm sàng, được phân loại thành năm thể (Thể I-V). Phân loại này rất quan trọng về mặt lâm sàng vì liên quan trực tiếp đến việc xác định phác đồ điều trị1).

ThểVị trí tổn thươngHình ảnh lâm sàng
IKết mạc (cấp tính)Viêm kết mạc cấp tính
IIKết mạc (mạn tính)Viêm kết mạc hạt mạn tính
IIIGiác mạcLông giác mạc và thâm nhiễm
IVTiền phòngmống mắtViêm mống mắt và lông trong tiền phòng
VDịch kínhvõng mạcViêm dịch kính và biến chứng võng mạc

Đã được báo cáo trên toàn thế giới, có tính thời vụ phù hợp với môi trường sống của sâu bướm. Các ca bệnh tập trung vào mùa hoạt động của sâu bướm từ mùa xuân đến mùa hè. Ở Nepal, bệnh viêm màng bồ đào toàn bộ cấp tính theo mùa được gọi là SHAPU (viêm màng bồ đào toàn bộ cấp tính theo mùa) xảy ra thành dịch do lông bướm đêm 1).

Q Sâu bướm có thể ảnh hưởng đến mắt ngay cả khi không chạm trực tiếp không?
A

Lông sâu bướm có thể phát tán theo gió, do đó có thể đến mắt ngay cả khi không chạm trực tiếp vào sâu bướm. Lông của sâu bướm thông rất mịn và nhẹ, được biết là có thể lơ lửng trong không khí và gây phơi nhiễm. Nên đeo kính bảo vệ trong môi trường có sâu bướm.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh viêm mắt nốt
Hình ảnh viêm mắt nốt
Mingzhe Shi, Shounan Qi, Chenming Wang, Chenguang Wang Case report: Type V ophthalmia nodosa induced by pine processionary caterpillar setae with long-term complications 2025 Nov 28 J Ophthalmic Inflamm Infect. 2025 Nov 28; 16:2 Figure 1. PMCID: PMC12796073. License: CC BY.
Mũi tên trắng chỉ dị vật dạng đường thẳng màu đen trên bề mặt mống mắt, mũi tên đen chỉ dị vật dạng đường thẳng màu đen dưới kết mạc. Đây là hình ảnh dị vật giống lông xâm nhập vào các mô của đoạn trước mắt.

Mức độ triệu chứng khác nhau tùy theo thể bệnh.

  • Cảm giác dị vật: Triệu chứng ban đầu thường gặp nhất. Cảm nhận ngay sau khi lông xâm nhập
  • Đỏ mắt và chảy nước mắt: Xuất hiện do phản ứng viêm kết mạc
  • Đau: Trở nên rõ rệt sau khi lông xâm nhập giác mạc (Loại III) trở đi
  • Giảm thị lực: Xảy ra do viêm tiền phòng (Loại IV) hoặc đục dịch kính (Loại V). Trong trường hợp nặng, dẫn đến suy giảm thị lực đáng kể 5)

Dấu hiệu đoạn trước

Xung huyết kết mạc và phản ứng nhú: Dấu hiệu chính ở giai đoạn cấp (Loại I).

U hạt kết mạc: U hạt mạn tính quanh lông. Đặc điểm của Loại II.

Lông giác mạc: Có thể quan sát trực tiếp bằng đèn khe. Tìm thấy ở biểu mô đến nhu mô giác mạc.

Thâm nhiễm giác mạctân mạch: Xuất hiện trong các trường hợp kéo dài.

Dấu hiệu đoạn sau

Viêm tiền phòng và nốt mống mắt: Dấu hiệu lông đến được tiền phòng (Loại IV).

Đục dịch kính: Dấu hiệu sớm của Loại V. Cho thấy lông di chuyển vào dịch kính.

Xuất huyết dịch kínhbong võng mạc co kéo: Biến chứng nặng nhất của Loại V5).

Tamilarsan và cộng sự (2022) báo cáo 4 trường hợp (nam 18–24 tuổi) có lông côn trùng đâm vào giác mạc khi lái xe máy. Tất cả các trường hợp đều có dấu hiệu Loại III–IV, và thị lực dao động từ 6/6 đến 6/602).

Zou và cộng sự (2025) báo cáo một trường hợp nặng ở bé trai 12 tuổi do lông kén của bướm tussock. 13 tháng sau chấn thương, bệnh nhân bị xuất huyết dịch kínhbong võng mạc co kéo, trường hợp Loại V nặng nhất5).

  • Sâu bướm: Nguyên nhân phổ biến nhất. Sâu bướm của bướm thông processionary và bướm tussock là các ví dụ điển hình3)5)
  • Bướm trưởng thành và kén: Lông vảy của bướm trưởng thành và lông trên bề mặt kén cũng có thể gây bệnh1)5)
  • Nhện tarantula: Đã có báo cáo về các trường hợp do lông phòng vệ (urticating hairs) của nhện tarantula nuôi làm thú cưng
  • Gai thực vật: Gai xương rồng và các loại cây khác có thể đâm vào và gây phản ứng tương tự
  • Lái xe máy/xe đạp: Khi chạy tốc độ cao, côn trùng bay có thể va vào mắt và lông của chúng đâm vào giác mạc. Nguy cơ cao hơn ở những người không đeo kính chắn gió hoặc kính bảo hộ2)
  • Trẻ em: Tiếp xúc trực tiếp với sâu bướm khi chơi ngoài trời. Đã có báo cáo ở trẻ 2 tuổi4)
  • Phơi nhiễm nghề nghiệp: Công nhân nông lâm nghiệp, người làm vườn, quản lý công viên
  • Tính mùa: Các ca bệnh tập trung vào mùa hoạt động của sâu bướm (mùa xuân đến mùa hè)
Q Làm thế nào để bảo vệ mắt khi lái xe máy?
A

Cách hiệu quả nhất là lái xe với kính chắn gió của mũ bảo hiểm full-face đóng kín. Cũng nên đeo kính bảo hộ hoặc kính an toàn. Đặc biệt vào buổi chiều tối và ban đêm, hoạt động của côn trùng cao và cần chú ý2).

Xác nhận tiền sử phơi nhiễm với sâu bướm hoặc côn trùng là quan trọng nhất. Hỏi về nghề nghiệp, hoạt động ngoài trời, mùa và sự hiện diện của thú cưng (nhện tarantula). Ở trẻ em, tiền sử phơi nhiễm thường không rõ ràng4).

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán là quan sát trực tiếp lông (râu) bằng đèn khe. Chụp ảnh đa phương thức hữu ích để đánh giá lông sâu 1).

Xét nghiệmĐối tượng đánh giáĐặc điểm
Đèn kheKết mạc, giác mạc, tiền phòngQuan sát trực tiếp lông
Chụp cắt lớp quang học kết hợp đoạn trước (AS-OCT)Lông trong giác mạcHữu ích để đánh giá độ sâu 1)
Kính hiển vi sinh học siêu âm (UBM)Lông trong tiền phòngmống mắtPhát hiện dị vật sâu
  • Siêu âm B-scan: Dùng để phát hiện lông và dị vật trong dịch kính 1)
  • Chụp mạch huỳnh quang fluorescein (FA) và tự huỳnh quang đáy mắt (FAF): Đánh giá sự lan rộng đến võng mạc 1)
  • SD-OCT: Đánh giá chi tiết cấu trúc võng mạc. Hữu ích trong phát hiện các thay đổi do co kéo 1)5)
  • Chụp Scheimpflug (Pentacam): Đánh giá định lượng hình dạng và độ đục của giác mạc

Ashkenazy và cộng sự (2022) trên một ca bệnh Loại V do lông bướm đêm, đã thực hiện chụp ảnh đa phương thức kết hợp AS-OCT, B-scan, FA, tự huỳnh quang đáy mắt và SD-OCT, và chứng minh rằng có thể đánh giá không xâm lấn vị trí lông và mức độ viêm nội nhãn 1).

Việc điều trị được quyết định dựa trên phân loại Cadera.

Điều trị bảo tồn

Loại I (viêm kết mạc cấp): Loại bỏ lông bằng rửa mắt. Kết hợp với thuốc nhỏ mắt steroid tại chỗ và kháng sinh.

Loại II (u hạt mạn tính): Loại bỏ lông trong u hạt bằng kẹp. Dùng steroid tại chỗ để giảm viêm.

Loại III (lông giác mạc): Lông nông được loại bỏ bằng kẹp. Lông sâu được theo dõi, và dùng thuốc nhỏ mắt steroid khi có viêm 2).

Điều trị xâm lấn

Loại IV (lông trong tiền phòng): Loại bỏ lông bằng rửa tiền phòng 4). Kết hợp với làm giãn đồng tử và thuốc nhỏ mắt steroid.

Loại V (dịch kính/võng mạc): Cắt dịch kính (PPV) + loại bỏ dị vật nội nhãn. Thêm laser nội nhãn hoặc chèn khí nếu cần 5).

  • Kính áp tròng băng: Được sử dụng để thúc đẩy lành biểu mô sau khi loại bỏ lông giác mạc 3)
  • Uống corticosteroid liều cao: Ngay cả ở type V, có những trường hợp có thể tránh phẫu thuật bằng cách uống prednisolone trong 2 tuần (giảm dần liều)1)
  • Phẫu thuật dưới gây mê toàn thân: Ở trẻ em, có thể cần rửa tiền phòng dưới gây mê toàn thân4)

Levy và cộng sự (2023) báo cáo một bé gái 15 tuổi bị lông sâu róm (white-marked tussock caterpillar) đâm vào giác mạckết mạc. Lông đã được loại bỏ và đặt kính áp tròng băng trong phòng mổ, vết thương lành sau 2 tuần3).

Al Somali và cộng sự (2021) báo cáo một bé gái 2 tuổi có lông sâu róm ở kết mạc, giác mạctiền phòng. Đã tiến hành rửa tiền phòng dưới gây mê toàn thân, nhưng tái phát sau 4 tháng và cần phẫu thuật lại. Đây là báo cáo đầu tiên ở Trung Đông4).

Q Lông có tự đào thải ra ngoài không?
A

Do cấu trúc gai ngược, lông không tự đào thải ra khỏi cơ thể. Chúng có xu hướng di chuyển sâu hơn vào mắt do nhiệt độ cơ thể và sự co rút của các mô xung quanh. Ngay cả lông trên bề mặt kết mạc cũng có thể tiến triển vào giác mạc hoặc tiền phòng theo thời gian.

Q Bệnh có thể tái phát sau phẫu thuật không?
A

Tái phát có thể xảy ra nếu còn sót lông nhỏ hoặc nếu lông di chuyển vào sâu hơn. Trong báo cáo của Al Somali, bệnh tái phát 4 tháng sau lần rửa tiền phòng đầu tiên và cần phẫu thuật lại4). Theo dõi định kỳ rất quan trọng.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết”

Lông sâu róm là cấu trúc siêu nhỏ dài khoảng 100-200 μm, có gai ngược (barb) trên bề mặt. Do cấu trúc gai ngược này, chúng chỉ di chuyển một chiều sau khi xâm nhập và không tự rụng. Sự giãn nở và co rút nhỏ của mô do nhiệt độ cơ thể, cùng với lực cơ học từ chuyển động của mi và nhãn cầu, đẩy lông dần dần vào sâu trong mắt.

Lông kén bướm cũng có cấu trúc gai ngược tương tự và gây viêm nội nhãn tương đương với lông sâu róm5).

Viêm ở các mô mắt liên quan đến ba cơ chế tương tác.

  • Kích thích cơ học: Tổn thương mô vật lý do cấu trúc gai ngược
  • Độc tính trực tiếp: Sâu bướm thông (pine processionary) tiết ra độc tố gọi là thaumetopoein. Độc tố này gây thoát hạt tế bào mast, kích hoạt phản ứng quá mẫn tức thì
  • Viêm u hạt: Lông không bị phân hủy trong cơ thể, do đó phản ứng u hạt mạn tính tập trung quanh tế bào khổng lồ dị vật vẫn tiếp diễn. Phản ứng này được quan sát lâm sàng dưới dạng u hạt kết mạc hoặc nốt mống mắt

Lông có thể di chuyển dần dần từ kết mạc đến giác mạc, từ giác mạc đến tiền phòng, từ tiền phòng qua mống mắtthể mi đến dịch kính. Sự di chuyển này xảy ra trong vài tuần đến vài tháng4)5).

Trong báo cáo của Zou và cộng sự (2025), lông kén của bướm tussock đã gây xuất huyết dịch kínhbong võng mạc co kéo 13 tháng sau chấn thương. Tổn thương ban đầu là loại III và tiến triển thành loại V, diễn biến nặng nhất5).


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

Tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh đa phương thức

Phần tiêu đề “Tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh đa phương thức”

Ashkenazy và cộng sự (2022) đã sử dụng tích hợp AS-OCT, B-scan, FA, tự huỳnh quang đáy mắt và SD-OCT để đánh giá một trường hợp lông bướm loại V. Một người đàn ông 45 tuổi duy trì thị lực 20/25 và tránh được phẫu thuật dịch kính chỉ với prednisolon uống liều cao trong 2 tuần1). Chẩn đoán hình ảnh đa phương thức cho phép theo dõi không xâm lấn và được kỳ vọng cải thiện độ chính xác trong xác định chỉ định phẫu thuật.

Zou và cộng sự (2025) đã thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính + lấy dị vật nội nhãn + laser nội soi + chèn khí C3F8, sau đó lấy thủy tinh thể + đặt thủy tinh thể nhân tạo + cắt bao sau bằng laser YAG theo từng giai đoạn cho ca nặng nhất (xuất huyết dịch kính + bong võng mạc co kéo) do lông kén. Thị lực cuối cùng phục hồi 20/20, được báo cáo là hồi phục hoàn toàn từ kết cục tồi tệ nhất5).

Tamilarsan và cộng sự (2022) đã báo cáo 4 trường hợp Viêm mắt nốt (Ophthalmia Nodosa) ở người lái xe máy, cho thấy va chạm với côn trùng khi lái xe tốc độ cao là một rủi ro nghề nghiệp. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa bằng cách đeo kính bảo hộ và tấm chắn được nhấn mạnh 2).


  1. Ashkenazy N, Treister AD, Enghelberg S, et al. Type V ophthalmia nodosa caused by moth setae: multimodal imaging and conservative management with systemic corticosteroids. Am J Ophthalmol Case Rep. 2022;28:101734.
  2. Tamilarsan K, Pugalenthi LS, Sankar DS, et al. Ophthalmia nodosa in motorcyclists: a case series. Indian J Ophthalmol. 2022;70(5):1813-1815.
  3. Levy JA, Feinstein M, Enghelberg S, et al. White-marked tussock caterpillar ophthalmia nodosa requiring operative intervention: a case report. Am J Ophthalmol Case Rep. 2023;30:101850.
  4. Al Somali AI, Al Masmali A, Alkatan HM, et al. Caterpillar hair-induced ophthalmia nodosa in a child: the first case reported in the Middle East. Saudi J Ophthalmol. 2021;35(1):86-89.
  5. Zou Y, Zhang C, Li X, et al. Severe vitreoretinal complications secondary to tussock moth cocoon setae: a case report. BMC Ophthalmol. 2025;25:142.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.