Viêm giác mạc mô kẽ dạng tuyến tính (linear interstitial keratitis: LIK) là một bệnh giác mạc hiếm gặp, gây ra các vệt đục ở nhu mô giác mạc. Bệnh đã được báo cáo ở người trẻ trưởng thành từ năm 1923.
Trước đây, người ta cho rằng bệnh do nhiễm giang mai. Tuy nhiên, với sự tích lũy các báo cáo ca bệnh, người ta thấy rằng kháng thể kháng xoắn khuẩn thường âm tính. Phản ứng dương tính trong xét nghiệm huyết thanh được coi là tình cờ. Kiểm tra mô học của mảnh ghép vá trong các trường hợp thủng giác mạc cũng không đưa ra kết luận chắc chắn.
Viêm giác mạc mô kẽ do giang mai đã được biết đến từ lâu như một trong ba dấu hiệu Hutchinson (răng Hutchinson, viêm giác mạc mô kẽ, điếc) trong giang mai bẩm sinh 1). Tuy nhiên, LIK được coi là một thực thể bệnh độc lập, khác biệt về mặt lâm sàng với viêm giác mạc mô kẽ do giang mai.
Luis C Barrientos, Michael Wildes Linear Interstitial Keratitis: A Report of Two Cases and Review of Literature 2025 Mar 22 Cureus.; 17(3):e80985 Figure 4. PMCID: PMC12010693. License: CC BY.
Trong ảnh chụp đoạn trước bên trái, đường màu xanh lam và xanh lục chỉ vị trí quét OCT. Trên OCT bên phải, thấy một dải tăng phản xạ bên trong nhu mô giác mạc, và tổn thương chạy dọc theo nhu mô dưới vạt.
Các phàn nàn chính là mờ mắt, chảy nước mắt, đau và đỏ mắt. Triệu chứng thường xuất hiện một bên mắt. Đặc trưng bởi các triệu chứng tái phát do diễn tiến tái phát và thuyên giảm.
Trong lịch sử, đã nghi ngờ liên quan đến giang mai hoặc bệnh Lyme. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm huyết thanh không nhất quán và không phải tất cả các trường hợp đều dương tính rõ ràng. Cơ chế tự miễn đã được đề xuất nhưng chưa được chứng minh.
Viêm giác mạc mô kẽ do giang mai thường xuất hiện ở trẻ lớn đến người trẻ tuổi dưới dạng đục giác mạc không loét hai bên 1). Khác với LIK, bệnh có triệu chứng chảy nước mắt và sợ ánh sáng, đáp ứng kém với penicillin toàn thân và đáp ứng với steroid1).
QGiang mai có liên quan đến LIK không?
A
Trong lịch sử, giang mai từng bị nghi ngờ là nguyên nhân gây LIK, nhưng hiện nay không được chấp nhận. Nhìn chung, xét nghiệm huyết thanh của bệnh nhân LIK không cho thấy kháng thể kháng xoắn khuẩn. Viêm giác mạc mô kẽ do giang mai là một bệnh khác biểu hiện đục giác mạc không loét hai bên, có hình ảnh lâm sàng khác với LIK.
Chẩn đoán LIK dựa trên các dấu hiệu lâm sàng. Hình dạng đường thẳng của đục giác mạc là dấu hiệu chẩn đoán quan trọng nhất.
Các điểm chính trong chẩn đoán:
Xác nhận đục dạng đường trong nhu mô giác mạc bằng đèn khe
Đáp ứng với thuốc nhỏ steroid hỗ trợ chẩn đoán
Nếu có khuyết tật biểu mô, thực hiện nuôi cấy, nhưng thường không thấy vi khuẩn phát triển
Các bệnh cần phân biệt:
Chẩn đoán phân biệt
Điểm phân biệt
Viêm giác mạc đĩa đệm do Herpes
Phù nhu mô hình tròn, lắng đọng sau giác mạc dạng mỡ lợn
Viêm giác mạc hoại tử
Viêm nặng, dấu hiệu hoại tử
Viêm giác mạc nhiễm trùng
Thâm nhiễm, nuôi cấy dương tính
Trong chẩn đoán phân biệt đục giác mạc, điều quan trọng là phân biệt bốn yếu tố: phù nề, thâm nhiễm, lắng đọng và sẹo. Trong LIK, phù nề viêm và thâm nhiễm chiếm ưu thế.
QLàm thế nào để phân biệt với các loại viêm giác mạc khác?
A
Đặc điểm lớn nhất của LIK là đục giác mạc có dạng “đường thẳng”. Trong viêm giác mạc Herpes, phù hình đĩa là điển hình, trong khi viêm giác mạc nhiễm trùng có ổ thâm nhiễm hoặc kết quả cấy dương tính. LIK đáp ứng tốt với thuốc nhỏ steroid cũng hữu ích trong chẩn đoán phân biệt. Tuy nhiên, cần loại trừ viêm giác mạc nhiễm trùng, và thực hiện cấy khi cần.
Thuốc nhỏ steroid (betamethasone, fluorometholone, v.v.) là lựa chọn đầu tiên
Hiệu lực của steroid và tần suất nhỏ thuốc được điều chỉnh theo mức độ viêm
Sau khi cải thiện triệu chứng, giảm dần liều, nhằm ngừng thuốc trong khi theo dõi tái phát
Phẫu thuật:
Ghép giác mạc toàn bộ chỉ được xem xét khi có thủng giác mạc
Trong diễn tiến bình thường, không có chỉ định phẫu thuật
Tiên lượng: Tiên lượng phục hồi với steroid là tốt. Tuy nhiên, viêm dễ tái phát và có thể diễn tiến tái phát và thuyên giảm. Tiên lượng lâu dài khác nhau tùy từng trường hợp.
QNếu ngừng sử dụng steroid, bệnh có tái phát không?
A
LIK có xu hướng tái phát và thuyên giảm. Việc ngừng thuốc nhỏ mắt steroid đột ngột có thể kích hoạt tái phát, do đó điều quan trọng là phải giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngay cả khi tái phát, có thể cải thiện bằng cách dùng lại thuốc nhỏ mắt steroid.
Cơ chế phát sinh chi tiết của LIK vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Nhu mô giác mạc được cấu tạo bởi các sợi collagen sắp xếp đều đặn, và sự đều đặn này duy trì độ trong suốt của giác mạc. Trong LIK, viêm xảy ra trong nhu mô theo dạng đường thẳng, làm tăng lượng nước giữa các sợi collagen và dẫn đến mất độ trong suốt.
Các cơ chế được đề xuất:
Thuyết tự miễn: Petrovic và cộng sự đã đề xuất sự tham gia của tự miễn. Phản ứng miễn dịch chống lại kháng nguyên của nhu mô giác mạc có thể xảy ra theo dạng đường thẳng, nhưng chưa được chứng minh.
Thuyết nhiễm trùng: Giang mai và bệnh Lyme từng bị nghi ngờ, nhưng kết quả xét nghiệm huyết thanh phủ nhận điều này.
So sánh với viêm giác mạc mô kẽ do giang mai rất hữu ích để hiểu bệnh lý. Viêm giác mạc mô kẽ do giang mai xảy ra như một triệu chứng muộn của giang mai bẩm sinh và là một trong các thành phần của tam chứng Hutchinson 1). Tổn thương giác mạc có đặc điểm kháng penicillin toàn thân nhưng đáp ứng với steroid1). Đặc điểm này tương tự với tính đáp ứng steroid của LIK, nhưng điểm khác biệt cơ bản là LIK thiếu các kết quả huyết thanh dương tính với giang mai.
Các báo cáo về LIK còn hạn chế, nhưng những tiến bộ gần đây trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh đang giúp hiểu sâu hơn về tình trạng bệnh.
Đánh giá bằng kính hiển vi đồng tiêu: Các quan sát mô học chi tiết của LIK bằng kính hiển vi đồng tiêu in vivo đã được báo cáo. Có thể đánh giá sự xâm nhập tế bào viêm và thay đổi cấu trúc trong nhu mô giác mạc một cách không xâm lấn.
Đánh giá bằng OCT đoạn trước (AS-OCT):AS-OCT cho phép đánh giá định lượng vị trí, mức độ và độ sâu của độ đục nhu mô giác mạc. Nó cũng hữu ích cho đánh giá khách quan hiệu quả điều trị.
Thách thức trong tương lai:
Làm sáng tỏ căn nguyên (tự miễn, nhiễm trùng, các cơ chế khác)
Chauhan K, et al. Demystifying Ocular Syphilis: A Major Review. Ocul Immunol Inflamm. 2023.
Barrientos LC, Wildes M. Linear Interstitial Keratitis: A Report of Two Cases and Review of Literature. Cureus. 2025;17(3):e80985. PMID: 40260341.
Calvo CM, Sikder S, Mamalis N, Mifflin MD. Linear interstitial keratitis: a distinct clinical entity revisited. Cornea. 2012;31(12):1500-3. PMID: 22406946.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.