Bỏ qua đến nội dung
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Thấu kính nội nhãn Toric (Toric IOLs)

1. Thấu kính nội nhãn Toric (Toric IOLs) là gì

Phần tiêu đề “1. Thấu kính nội nhãn Toric (Toric IOLs) là gì”

Toric IOL là thấu kính nội nhãn (IOL) được sử dụng để đồng thời chỉnh loạn thị giác mạc trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. IOL chỉnh loạn thị có cấu trúc bổ sung công suất trụ vào IOL thông thường nhằm mục đích chỉnh loạn thị giác mạc. Phẫu thuật viên sử dụng máy tính trên trang web của nhà sản xuất để tính toán mô hình IOL chỉnh loạn thị phù hợp, công suất, trục cố định và vị trí rạch cho từng trường hợp. Khi kết thúc phẫu thuật, trục yếu của IOL được căn chỉnh với kinh tuyến mạnh của giác mạc.

Phẫu thuật đục thủy tinh thể không chỉ đơn thuần là loại bỏ thủy tinh thể mà còn mang yếu tố phẫu thuật khúc xạ ngày càng rõ. Khi xu hướng bệnh nhân mong muốn cuộc sống không cần kính sau phẫu thuật gia tăng, tầm quan trọng của chỉnh loạn thị ngày càng lớn.

IOL toric đầu tiên được phát minh bởi Shimizu (Nhật Bản) vào năm 1992. Đó là thiết kế 3 mảnh dạng mở, làm bằng PMMA với phần hỗ trợ polypropylene 2). Các IOL dạng tấm silicone ban đầu (Staar Surgical) có vấn đề về độ ổn định xoay, với 24% các ca sớm báo cáo xoay trên 30 độ 2). Năm 2006, Alcon ra mắt IOL toric acrylic kỵ nước một mảnh dạng mở (AcrySof), được sử dụng rộng rãi nhờ độ ổn định xoay vượt trội và giảm đục bao sau (PCO) 2).

Loạn giác mạc từ 1,0D trở lên có ở khoảng 30–40% bệnh nhân ngoại trú đục thủy tinh thể, và từ 1,5D trở lên có ở 15–29%. Loạn thị không được điều chỉnh là nguyên nhân chính gây giảm thị lực không kính sau phẫu thuật. Hiện nay, chỉ định chính là loạn thị đều kèm đục thủy tinh thể, nhưng cũng được sử dụng trong nhiều bệnh lý khác như keratoconus nhẹ đến trung bình, sau ghép giác mạc, sau phẫu thuật cắt mộng thịt 2).

Hệ thống bảo hiểm: IOL toric là dịch vụ y tế được lựa chọn (bệnh nhân tự chi trả). Chỉ phần chênh lệch so với IOL đơn tiêu là bệnh nhân phải trả, còn phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn được bảo hiểm y tế chi trả.

Q IOL toric là gì?
A

Đây là một loại thủy tinh thể nhân tạo đặc biệt có thể đồng thời điều chỉnh loạn giác mạc trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Với IOL cầu thông thường, loạn thị vẫn còn sau phẫu thuật nên cần kính gọng, nhưng sử dụng IOL toric giúp nhiều bệnh nhân không cần kính cho thị lực xa. Tỷ lệ thành công cao khi kết hợp lựa chọn bệnh nhân phù hợp, tính toán IOL và kỹ thuật phẫu thuật. IOL toric đơn tiêu là dịch vụ y tế được lựa chọn (bệnh nhân trả chênh lệch), trong khi phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn được bảo hiểm chi trả.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Các triệu chứng chủ quan chính của loạn thị cần IOL toric được trình bày dưới đây.

  • Giảm thị lực xa: Đặc biệt dễ trầm trọng hơn trong môi trường ánh sáng yếu
  • Mờ hoặc méo hình: Giảm thị lực theo chiều dọc hoặc chéo là đặc trưng
  • Phụ thuộc vào kính: Khó khăn trong sinh hoạt nếu không có kính điều chỉnh
  • Sợ ánh sáng (chói): Quang sai tăng khi loạn thị có độ cao

Mức độ giảm thị lực do loạn thị không chỉ phụ thuộc vào độ loạn mà còn vào hướng trục (loạn thị thuận chiều, ngược chiều, chéo) 1). Loạn thị ngược chiều (ATR) được cho là ảnh hưởng đến thị lực nhiều hơn loạn thị thuận chiều (WTR) 1).

Xét nghiệmĐiểm chính của dấu hiệu
Khúc xạ kế thủ côngXác định loạn thị khúc xạ bằng kiểm tra cẩn thận
Máy đo độ cong giác mạcKiểm tra lượng và trục loạn thị phần trước
Chụp bản đồ/đồ thị giác mạcCần thiết để loại trừ loạn thị không đều5)
Máy sinh trắc học quang họcĐo đồng thời chiều dài trục và độ sâu tiền phòng

Xác nhận rằng hướng và độ lớn của loạn thị nhất quán trên tất cả các phép đo. Sự không nhất quán giữa các phép đo gợi ý loạn thị không đều hoặc sai số đo.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ (Tiêu chí chọn bệnh nhân)

Phần tiêu đề “3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ (Tiêu chí chọn bệnh nhân)”

Chỉ định tốt (có chỉ định)

Loạn thị đều giác mạc: Cần loạn thị đều

Lượng loạn thị: Thường ≥1.0D. Trên 2.0D, bằng chứng tương đối mạnh5)

Kỳ vọng: Kỳ vọng thực tế về việc không cần kính nhìn xa

Độ ổn định giác mạc: Các phép đo ổn định

Chống chỉ định tương đối / Cần thận trọng

Loạn thị không đều: Không phù hợp với sẹo giác mạc hoặc giãn giác mạc

Dây chằng Zinn yếu: Nguy cơ xoay cao

Giãn đồng tử kém: Tăng độ khó phẫu thuật

Tiền sử phẫu thuật dịch kính-võng mạc hoặc glôcôm: Có thể thay đổi kết quả mong đợi

Với loạn thị đều ≥1.0D, IOL toric là lựa chọn hữu ích; trên 2.0D, bằng chứng đặc biệt mạnh5). Với loạn thị ≤0.75D, có thể thay thế bằng rạch đối diện (OCCI) hoặc điều chỉnh vị trí rạch chính5). Rạch thư giãn giác mạc (LRI) có nguy cơ loạn thị tồn dư cao hơn IOL toric11).

Tầm quan trọng của loạn thị giác mạc sau (PCA)

Phần tiêu đề “Tầm quan trọng của loạn thị giác mạc sau (PCA)”

Loạn thị giác mạc sau (PCA) từ lâu đã bị xem nhẹ, nhưng hiện nay được công nhận là cần thiết phải đưa vào tính toán1)2).

Koch et al. (2012) báo cáo PCA trung bình là 0,30D trên 435 bệnh nhân2). Kinh tuyến dốc của giác mạc sau được duy trì theo hướng dọc ở 87% bệnh nhân2). Ở mắt loạn thị thuận chiều (WTR), PCA làm giảm loạn thị giác mạc trước; ở mắt loạn thị ngược chiều (ATR), PCA làm tăng loạn thị1).

Phương pháp tính toán kết hợp PCA và ELP có thể giảm loạn thị tồn dư sau phẫu thuật so với khi không xem xét8). Ở mắt có PCA cao, máy tính IOL toric sử dụng PCA đo thực tế được cho là ưu việt hơn so với PCA dự đoán5). Công thức Barrett, Goggin Nomogram, Baylor Nomogram và các công thức khác đã tích hợp hiệu chỉnh này1).

Đánh giá trước phẫu thuật trước khi đặt IOL Toric, ngoài đánh giá tiền phẫu thông thường cho phẫu thuật đục thủy tinh thể, cần thực hiện thêm các bước sau 5).

  1. Chụp bản đồ giác mạc/chụp cắt lớp giác mạc: Xác định loại, trục và độ loạn thị, đồng thời loại trừ loạn thị không đều. Đây là xét nghiệm bắt buộc khi lập kế hoạch đặt IOL Toric 5)
  2. Đo hoặc ước tính loạn thị giác mạc sau: Thiết bị Scheimpflug (Pentacam, v.v.) và OCT đoạn trước rất hữu ích
  3. Khám khúc xạ chủ quan: Kiểm tra xem có sự khác biệt giữa loạn thị khúc xạ và loạn thị giác mạc hay không
  4. Đo sinh trắc học quang học: Đo chiều dài trục nhãn cầu, độ sâu tiền phòng và vị trí thấu kính hiệu dụng (ELP)

Thực hiện đo nhiều lần và sử dụng giá trị ổn định, ít biến động. Loạn thị khúc xạ chủ quan trước phẫu thuật không liên quan đến kế hoạch đặt IOL (vì loạn thị do thủy tinh thể sẽ biến mất sau phẫu thuật) 6).

Tính toán công suất IOL và công suất trụ

Phần tiêu đề “Tính toán công suất IOL và công suất trụ”

Sử dụng máy tính Toric trực tuyến do mỗi nhà sản xuất cung cấp. Các thông số đầu vào bao gồm loạn thị giác mạc (công suất trụ và trục), loạn thị do phẫu thuật gây ra (SIA), chiều dài trục nhãn cầu, độ sâu tiền phòng và vị trí rạch mong muốn.

Các công cụ tính toán tiêu biểu:

Công thức tính toán được khuyến nghị: Các công thức thế hệ mới (Barrett Universal II, Kane, Hill-RBF, EVO, v.v.) có sai số xu hướng thấp hơn so với công thức truyền thống và được khuyến nghị5). Phương pháp tính toán bao gồm loạn thị giác mạc sau và ELP được khuyến nghị, và khi tính đến điều này, loạn thị tồn dư sau phẫu thuật giảm đáng kể8).

Đo sai số trong phẫu thuật: Sử dụng máy đo sai số trong phẫu thuật như ORA, Holos IntraOp cho phép đo khúc xạ thời gian thực trên mắt không có thể thủy tinh, hỗ trợ độ chính xác căn chỉnh trục của IOL toric6). Tuy nhiên, đo sai số không phải lúc nào cũng cải thiện kết quả6).

Q Cần lưu ý điều gì khi tính toán IOL toric?
A

Điều quan trọng nhất là xem xét loạn thị giác mạc sau (PCA). Nhiều công cụ tính toán truyền thống chỉ sử dụng dữ liệu giác mạc trước, bỏ qua PCA có thể dẫn đến quá chỉnh ở loạn thị theo quy tắc và thiếu chỉnh ở loạn thị ngược quy tắc. Hiện nay, nên sử dụng các công cụ như công thức Barrett hoặc máy tính ESCRS có tích hợp PCA. Ngoài ra, loạn thị do phẫu thuật (SIA) cũng phải được phản ánh bằng tính toán vector. Ở mắt có trục nhãn cầu dài, bao lớn khiến IOL dễ xoay, cần tính đến điều này trước phẫu thuật.

IOL toric đơn tiêu chủ yếu nhằm điều chỉnh thị lực xa. Cần kính để nhìn gần và trung gian.

Tên IOLChất liệuCông suất trụ (mặt IOL)Đặc điểm
AcrySof IQ Toric / Clareon Toric (Alcon)Acrylic kỵ nước1,5–6,0 DĐường kính quang học 6mm, đặt qua vết mổ 2,2mm. Phổ biến nhất.
TECNIS Toric (J&J Vision)Acrylic kỵ nước1,5–6,0 DThiết kế Wavefront
enVista Toric (B+L)Acrylic kỵ nước1,25–5,75 DThiết kế không quang sai
Staar ToricSilicone2,0; 3,5 DDạng plate. Có vấn đề về độ ổn định xoay

IOL Toric đa tiêu cự/EDOF cho phép điều chỉnh loạn thị đồng thời cải thiện thị lực gần đến xa. Các loại tiêu biểu bao gồm PanOptix Toric (Alcon), Vivity Toric (Alcon), TECNIS Symfony Toric (J&J Vision). So với IOL đa tiêu cự hình cầu kết hợp rạch thư giãn giác mạc, IOL đa tiêu cự Toric có độ dự đoán và ổn định xoay tốt hơn 6).

Bước 1: Đánh dấu trước phẫu thuật (xác định trục)

Đặt bệnh nhân ở tư thế ngồi (hoặc đứng), nhìn thẳng, đánh dấu chuẩn tại vùng rìa giác mạc. Vì khi nằm ngửa, mắt có thể xoay (cyclotorsion), nên nhất định phải thực hiện ở tư thế ngồi1). Điều quan trọng là xác định trục trước khi gây tê1).

Phương pháp đánh dấu:

  • Phương pháp đánh dấu thủ công: Dùng đèn khe để đánh dấu trực tiếp các vị trí như 3 giờ, 6 giờ, 9 giờ
  • Hệ thống hướng dẫn hình ảnh: CALLISTO eye (Zeiss), VERION (Alcon) nhận diện vân mống mắt và mạch máu kết mạc để tự động xác định trục. Cũng có thể hiệu chỉnh xoay mắt do tư thế nằm ngửa. Theo phân tích tổng hợp của hướng dẫn ESCRS (Zhou et al. 2019), đánh dấu bằng hình ảnh có độ lệch trục nhỏ hơn đáng kể so với đánh dấu thủ công (chênh lệch trung bình có trọng số −1,33°) và loạn thị tồn dư sau mổ cũng nhỏ hơn một chút (WMD −0,14D)5)9)

Bước 2: Đặt IOL và căn chỉnh trục

Sau khi tiêm chất nhầy, đặt IOL sơ bộ cách vị trí đích cuối cùng khoảng 10–15 độ (ngược chiều kim đồng hồ). Sau khi loại bỏ cẩn thận chất nhầy, xoay IOL đến vị trí đích, căn chỉnh vạch kinh tuyến yếu của IOL với kinh tuyến mạnh của giác mạc.

Theo dõi sau mổ:

  • Khám sau mổ vào ngày 1, tuần 1 và tháng 1 như phẫu thuật đục thủy tinh thể thông thường
  • Nếu vị trí trục IOL không khớp với kết quả khúc xạ, nghi ngờ IOL bị xoay
  • Phẫu thuật chỉnh trục (xoay IOL) trong 2-4 tuần sau mổ là thời điểm thích hợp 1)
  • Việc chỉnh sửa ở giai đoạn muộn (vài tháng sau) khi bao đã co rút có thể gặp khó khăn về mặt kỹ thuật 1)
Q Nếu còn loạn thị sau phẫu thuật thì phải làm sao?
A

Đầu tiên, kiểm tra vị trí trục của IOL và khúc xạ sau mổ. Nếu nguyên nhân là do lệch trục, tiến hành phẫu thuật lại (repositioning) để xoay IOL về đúng vị trí, thường vào khoảng 2-4 tuần sau mổ. Nếu công suất trụ của IOL không phù hợp, cần thay IOL hoặc phẫu thuật bổ sung. Nếu đã sử dụng IOL không toric, có thể đặt IOL toric phụ vào rãnh mi, hoặc tăng cường bằng laser giác mạc (LASIK/PRK) cũng là lựa chọn.

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế bệnh sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế bệnh sinh chi tiết”

Mối quan hệ giữa loạn thị và thị lực

Phần tiêu đề “Mối quan hệ giữa loạn thị và thị lực”

Loạn thị không được điều chỉnh làm giảm thị lực 1). Ảnh hưởng không chỉ phụ thuộc vào độ loạn mà còn vào hướng trục; loạn thị ngược ảnh hưởng đến thị lực nhiều hơn loạn thị thuận 1). Khi loại bỏ thể thủy tinh trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, thành phần loạn thị từ thể thủy tinh biến mất, do đó loạn thị sau mổ thực chất chỉ còn loạn thị giác mạc (trước + sau) 6).

IOL toric có công suất trụ (cylinder power) trên thấu kính. IOL toric có công suất thấp nhất thường là 1,0D (tại mặt IOL), tương đương với điều chỉnh loạn thị 0,5-0,6D tại mặt giác mạc 1). Khi công suất cầu của IOL thay đổi, công suất trụ cần thiết cũng có thể thay đổi; vị trí thấu kính hiệu dụng cũng ảnh hưởng đến lượng điều chỉnh 1).

Bản thân đường rạch trong phẫu thuật đục thủy tinh thể gây ra loạn thị nhẹ (khoảng 0,3-0,5D với phẫu thuật đường rạch nhỏ). Tính toán công suất IOL toric sử dụng lượng loạn thị còn lại sau khi trừ SIA. SIA là yếu tố đa yếu tố phụ thuộc vào vị trí, kích thước đường rạch và kinh nghiệm phẫu thuật viên 5).

  • Chất liệu IOL: Acrylic kỵ nước có độ bám dính với bao sau cao hơn acrylic ưa nước hoặc silicone, do đó ổn định xoay tốt hơn 1)
  • Kích thước bao: Mắt có trục nhãn cầu dài và bao lớn (mắt cận thị nặng) làm giảm tiếp xúc giữa IOL và thành bao, dễ xoay hơn 1)
  • Loại bỏ chất nhầy: Nếu còn sót, IOL dễ trượt trong bao
  • Hình dạng và kích thước CCC: CCC bao phủ toàn bộ chu vi quang học của IOL góp phần vào cả độ ổn định xoay và ức chế đục bao sau 6)
  • Thời điểm xoay: Thường xảy ra sớm, từ 1 giờ đến ngày hôm sau phẫu thuật

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Trong bài tổng quan dựa trên bằng chứng của Goggin (2022), với kế hoạch trước phẫu thuật, tính toán và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp, có thể đạt được các kết quả sau 1):

  • Độ chính xác căn chỉnh trục: Trong các ca thông thường, đạt được trong vòng 5 độ so với trục dự kiến
  • Loạn thị tồn dư sau phẫu thuật: Có thể đạt trung bình khoảng 0,4D
  • Tỷ lệ đạt được: Khoảng 100% trong vòng 1D mục tiêu, khoảng 90% trong vòng 0,5D

Trong phân tích tổng hợp của Kessel et al. (2016) (13 nghiên cứu), IOL toric cải thiện đáng kể UDVA so với IOL không toric (logMAR MD −0,07 đến −0,10) và tỷ lệ không cần kính nhìn xa cũng cao hơn đáng kể (RR 0,51, KTC 95% 0,36–0,71) 7).

Nếu loạn thị tồn dư sau khi đặt IOL không toric, có thể đặt thêm IOL toric vào rãnh thể mi (ciliary sulcus) như một lựa chọn (STIOL) 3).

Trong tổng quan hệ thống của Rocha-de-Lossada et al. (2023) (155 mắt) 3):

  • 57,41% số mắt đạt loạn thị mục tiêu trong vòng ±0,50D
  • Lượng xoay trung bình: 30,48±19,90 độ (độ ổn định xoay còn thách thức)
  • 32,25% số ca cần phẫu thuật cố định lại (repositioning)
  • Biến chứng: Tăng nhãn áp 1,93%, phù giác mạc 1,29%, thoái hóa giác mạc 1,29%, phân tán sắc tố 0,64%

Mở rộng chỉ định: IOL toric cho giác mạc hình chóp

Phần tiêu đề “Mở rộng chỉ định: IOL toric cho giác mạc hình chóp”

Phẫu thuật đục thủy tinh thể ở bệnh nhân giác mạc hình chóp (KC) gặp khó khăn do tỷ lệ cong trước-sau giác mạc bất thường, trục không trực giao, sai số ước tính ELP, v.v., dẫn đến giảm độ chính xác 4). Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp báo cáo rằng kết quả sau phẫu thuật tương đối khả quan ở giác mạc hình chóp nhẹ đến trung bình, nhưng tỷ lệ đạt mục tiêu trong vòng 1D chỉ từ 12-48% ở giác mạc hình chóp tiến triển 4). Đối với giác mạc hình chóp, nên sử dụng công thức Barrett True-K hoặc Kane keratoconus, và thận trọng với các công thức truyền thống (SRK/T, v.v.) 5).

  • IOL điều chỉnh bằng ánh sáng (Light Adjustable Lens: LAL): Công nghệ cho phép điều chỉnh công suất cầu và trụ sau phẫu thuật bằng cách di chuyển các đại phân tử silicone nhạy sáng chưa trùng hợp dưới tác động của tia cực tím 6)
  • Thay đổi chỉ số khúc xạ bằng laser femtosecond (Refractive Index Shaping): Công nghệ cho phép thay đổi công suất, công suất trụ và số tiêu điểm sau phẫu thuật thông qua xử lý IOL acrylic bằng laser femtosecond 6)
  • Đánh dấu kỹ thuật số và tích hợp AI: Cải thiện độ chính xác căn chỉnh trục thông qua tích hợp liền mạch dữ liệu trước phẫu thuật và hình ảnh trong phẫu thuật
Q Có thể sử dụng IOL toric ngay cả khi bị giác mạc hình chóp không?
A

Đối với giác mạc hình chóp ổn định ở mức độ nhẹ đến trung bình, IOL toric có thể hữu ích trong một số trường hợp. Tuy nhiên, độ chính xác dự đoán điều chỉnh loạn thị giảm do hình dạng giác mạc bất thường. Các tổng quan hệ thống báo cáo kết quả tương đối tốt ở mức độ nhẹ-trung bình (Krumeich I-II), nhưng tỷ lệ đạt mục tiêu trong vòng 1D có xu hướng thấp ở giác mạc hình chóp tiến triển. Cân nhắc sử dụng công thức điều chỉnh Kane keratoconus hoặc Barrett True-K.

  1. Goggin M. Toric intraocular lenses: Evidence-based use. Clinical & experimental ophthalmology. 2022;50(5):481-489. doi:10.1111/ceo.14106. PMID:35584257; PMCID:PMC9543206.
  2. Singh VM, Ramappa M, Murthy SI, Rostov AT. Toric intraocular lenses: Expanding indications and preoperative and surgical considerations to improve outcomes. Indian journal of ophthalmology. 2022;70(1):10-23. doi:10.4103/ijo.IJO_1785_21. PMID:34937203; PMCID:PMC8917572.
  3. Rocha-de-Lossada C, García-Lorente M, La Cruz DZ, Rodríguez-Calvo-de-Mora M, Fernández J. Supplemental Toric Intraocular Lenses in the Ciliary Sulcus for Correction of Residual Refractive Astigmatism: A Review. Ophthalmology and therapy. 2023;12(4):1813-1826. doi:10.1007/s40123-023-00721-0. PMID:37145259; PMCID:PMC10287861.
  4. Yahalomi T, Achiron A, Hecht I, Arnon R, Levinger E, Pikkel J, et al. Refractive Outcomes of Non-Toric and Toric Intraocular Lenses in Mild, Moderate and Advanced Keratoconus: A Systematic Review and Meta-Analysis. Journal of clinical medicine. 2022;11(9). doi:10.3390/jcm11092456. PMID:35566583; PMCID:PMC9101494.
  5. European Society of Cataract and Refractive Surgeons (ESCRS). ESCRS Guideline for Cataract Surgery. Dublin: ESCRS; 2024.
  6. Miller KM, Oetting TA, Tweeten JP, Carter K, Lee BS, Lin S, et al. Cataract in the Adult Eye Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2022;129(1):P1-P126. doi:10.1016/j.ophtha.2021.10.006. PMID:34780842.
  7. Kessel L, Andresen J, Tendal B, et al. Toric intraocular lenses in the correction of astigmatism during cataract surgery: a systematic review and meta-analysis. Ophthalmology. 2016;123(2):275-286. doi:10.1016/j.ophtha.2015.10.002. PMID: 26601819.
  8. Yeu E, Cheung AY, Potvin R. Clinical outcomes of toric intraocular lenses: differences in expected outcomes when using a calculator that considers effective lens position and the posterior cornea vs one that does not. Clin Ophthalmol. 2020;14:815-822. doi:10.2147/OPTH.S247800.
  9. Zhou F, Jiang W, Lin Z, Li X, Li J, Lin H, et al. Comparative meta-analysis of toric intraocular lens alignment accuracy in cataract patients: Image-guided system versus manual marking. Journal of cataract and refractive surgery. 2019;45(9):1340-1345. doi:10.1016/j.jcrs.2019.03.030. PMID:31470944.
  10. Potvin R, Kramer BA, Hardten DR, Berdahl JP. Toric intraocular lens orientation and residual refractive astigmatism: an analysis. Clinical ophthalmology (Auckland, N.Z.). 2016;10:1829-1836. doi:10.2147/OPTH.S114118. PMID:27703323; PMCID:PMC5036610.
  11. Nanavaty MA, Bedi KK, Ali S, et al. Toric intraocular lenses versus peripheral corneal relaxing incisions for astigmatism between 0.75 and 2.5 diopters during cataract surgery. Am J Ophthalmol. 2017;180:165-177. doi:10.1016/j.ajo.2017.06.007.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.