Bỏ qua đến nội dung
Chấn thương mắt

Rách mi mắt

Rách mi mắt là tình trạng khuyết mô mi mắt một phần hoặc toàn bộ chiều dày. Chấn thương mi mắt thường gặp trong thực hành hằng ngày, nhưng nếu bỏ sót các tổn thương đi kèm, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến thị lực và thẩm mỹ.

Cơ chế chấn thương rất đa dạng. Ở trẻ em, thường gặp cắn chó, té ngã và va chạm với tay lái xe đạp. Ở người lớn, nguyên nhân chính là bị đấm, tai nạn giao thông và các môn thể thao dùng bóng. Cũng có thể gặp vết cắt do kính chắn gió hoặc bị mắc vào móc ở ngang tầm mắt.

Khoảng 20% các vết rách vùng mặt ở trẻ em có liên quan đến mi mắt. Tình trạng này gặp nhiều hơn ở nam giới, trẻ em và thanh niên 12. Trong các giống chó, vết cắn của pit bull terrier đặc biệt được biết đến. Chấn thương khi đang dùng ma túy hoặc rượu, và tiếp xúc với vật thể di chuyển nhanh hoặc máy móc hạng nặng tại nơi làm việc, cũng là những nguyên nhân quan trọng. Rách mi mắt cũng là một trong những chấn thương chính trong chấn thương do nổ, và một báo cáo về chấn thương mắt sau vụ nổ Cảng Beirut cho thấy tình trạng này có ở 41.6% trong 48 mắt. Trong nghiên cứu hồi cứu của Doğan và cộng sự trên 135 trường hợp rách mi mắt, tỷ lệ nam:nữ là 3.9:1 và tuổi trung bình là 37; khoảng 22% có rách ống lệ và khoảng 10% có tổn thương nhãn cầu nặng 2.

Nguyên nhân có thể được chia rộng rãi thành hai nhóm.

  • Vết cắt do vật sắc nhọn: Mức độ sâu thay đổi từ rách một phần chỉ ở lớp trước đến rách toàn bộ chiều dày.
  • Tổn thương bong bật do chấn thương kín: xảy ra khi mi mắt bị kéo căng quá mức rồi bị xé rách.

Rách mi mắt có thể kèm theo các tổn thương như trầy xước giác mạc, tổn thương đường lệ, dị vật trong mắt, chấn thương nhãn cầu hở và gãy ổ mắt. Bỏ sót những tổn thương này có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị, vì vậy việc đánh giá có hệ thống là rất cần thiết.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh trước và sau phẫu thuật của rách mi mắt dưới trái và rách ống lệ
Hình ảnh trước và sau phẫu thuật của rách mi mắt dưới trái và rách ống lệ
Guo T, et al. Etiology and prognosis of canalicular laceration repair using canalicular anastomosis combined with bicanalicular stent intubation. BMC Ophthalmol. 2020. Figure 2. PMCID: PMC7310031. License: CC BY.
Đây là rách mí mắt toàn bộ độ dày ở mắt trái kèm đứt ống lệ quản dưới: (a) vết rách vùng khóe mắt trong và lỗ đứt ống lệ quản trước mổ, và (b) tình trạng sau khi đặt ống silicone. Đây tương ứng với tổn thương toàn bộ độ dày kèm đứt ống lệ quản của rách mí mắt được trình bày trong mục 2, Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng.
  • Đau và cảm giác kích thích quanh mắt và mí mắt: xuất hiện ngay sau chấn thương, và nếu sưng nhiều có thể khó mở mắt.
  • Chảy máu và dịch tiết: có thể thấy chảy máu kéo dài từ mí mắt hoặc vùng quanh mắt.
  • Nhìn mờ hoặc méo hình: có thể do tổn thương nhãn cầu kèm theo hoặc do sưng mí mắt che khuất trường nhìn.
  • Chảy nước mắt: nếu có đứt ống lệ quản, sẽ thấy chảy nước mắt quá mức ngay sau chấn thương.
  • Tê bì: vết rách gần bờ hốc mắt có thể kèm giảm cảm giác ở vùng thần kinh trên hốc mắt.

Đánh giá độ sâu là bước quan trọng đầu tiên. Cần xác định tổn thương chỉ ở lớp trước của mí mắt (da và cơ vòng mắt) hay là rách toàn bộ độ dày lan tới lớp sau (sụn mi, kết mạc, cân cơ nâng mi và cơ Müller). Cách điều trị sẽ khác nhau đáng kể.

Các điểm đánh giá chính như sau.

  • Có hay không có rách bờ mi: kiểm tra sự thẳng hàng của hàng lông mi và đường xám. Thường tổn thương tới sụn mi.
  • Rách ngang kèm lộ mỡ trước cân cơ và sụp mi: đây là dấu hiệu quan trọng gợi ý thủng vách hốc mắt và tổn thương cân cơ nâng mi.
  • Lệch lỗ lệ: Nếu lỗ lệ lệch ra ngoài, hãy nghĩ đến rách ống lệ.
  • Lệch góc trong, tròn quá mức hoặc lỏng lẻo: Gợi ý bong gân gân góc trong (dây chằng mi trong).
  • Kiểm tra chấn thương phối hợp: Cần đánh giá chắc chắn chấn thương nhãn cầu hở (vỡ nhãn cầu, thủng giác mạc), sụp mi do chấn thương và rách ống lệ.

Trong chấn thương туп, các vết rách toàn bộ bề dày đủ nặng để cắt đứt hoàn toàn bản sụn mi ít gặp hơn, và tổn thương thường dễ làm rách ống lệ ở phần trong nhất của mi mắt.

Q Những chấn thương phối hợp nào cần đặc biệt lưu ý trong rách mi mắt?
A

Cần luôn kiểm tra ba tổn thương: tổn thương nhãn cầu (vỡ nhãn cầu, thủng giác mạc hoặc rách củng mạc), sụp mi do chấn thương và rách ống lệ. Nếu có tổn thương nhãn cầu, phải xử trí trước khi sửa mi mắt. Nếu bỏ sót rách ống lệ, có thể gây chảy nước mắt mạn tính, vì vậy các vết rách ở mi trong cần được đánh giá đặc biệt cẩn thận.

  • Vết cắn chó: Đặc biệt thường gặp ở trẻ em. Vết cắn của pit bull và các giống terrier dễ gây mất mô nhiều hơn.
  • Ngã và va đập: Trẻ em thường va vào góc bàn hoặc tay lái xe đạp, còn người cao tuổi thường bị ngã.
  • Đấm và tai nạn giao thông: Là nguyên nhân chính của chấn thương туп ở người lớn. Thường kèm rách ống lệ ở phần trong nhất của mi mắt.
  • Kính chắn gió và móc: Có thể gây vết cắt sắc hoặc rách toàn bộ bề dày.
  • Chấn thương khi sinh: Có thể xảy ra trong lúc thao tác khi mổ lấy thai.
  • Giới tính và tuổi: Thường gặp hơn ở nam giới và trẻ em đến người lớn trẻ.
  • Thuốc và rượu: Tăng nguy cơ chấn thương do giảm khả năng phán đoán.
  • Môi trường làm việc: Người lao động chưa có kinh nghiệm, máy móc hạng nặng, vật thể di chuyển nhanh và làm việc gần móc treo ngang tầm mắt.
Q Làm thế nào để phòng ngừa rách mi mắt?
A

Ở trẻ em, việc giám sát rất quan trọng khi chơi với chó hoặc cầm các vật sắc nhọn. Người lớn nên đeo kính bảo hộ hoặc đội mũ bảo hiểm khi chơi thể thao có bóng, đi xe đạp và làm việc. Người cao tuổi nên cố gắng giảm nguy cơ té ngã.

  • Xác nhận tình trạng trước khi bị thương: so sánh với mắt bên kia hoặc ảnh chụp trước chấn thương, dùng cho đánh giá trước mổ về sụp mi do chấn thương và sẹo.
  • Cơ chế chấn thương, thời điểm và có tự xử trí hay không: liên quan đến chỉ định phẫu thuật và thời điểm mổ.
  • Thông tin toàn thân: kiểm tra tiền sử dị ứng, thời điểm ăn/uống cuối cùng qua đường miệng và tình trạng miễn dịch uốn ván.
  • Trong trường hợp bị cắn: kiểm tra nguy cơ dại (do chó cắn hoặc chấn thương ở vùng lưu hành) và tình trạng HIV, vi rút viêm gan của người gây thương tích.
  • Ở trẻ em hoặc khi đang chịu ảnh hưởng của thuốc: thu thập thông tin từ cha mẹ hoặc nhân chứng, và lưu ý khả năng bị bạo hành hoặc bỏ mặc.

Trước hết đánh giá xem có tổn thương nhãn cầu hay không. Nếu mí mắt sưng nhiều và khó mở mắt, dùng móc Demar để banh mí mắt và quan sát nhãn cầu bằng đèn khe cầm tay. Nếu có thủng giác mạc, rách giác mạc, rách củng mạc hoặc vỡ nhãn cầu, xử trí những vấn đề này trước khi xử trí mí mắt.

Sau đó đánh giá vị trí và độ sâu của vết rách, có dị vật hay không, và có mất mô hay không. Phải kiểm tra đứt cơ nâng mi và rách lệ quản. Nếu có thể, cũng kiểm tra tổn thương cân cơ nâng mi, cơ Müller và cân cơ kéo mi dưới (LER).

Trong các vết rách mí mắt ở phía trong so với điểm lệ, cần chủ động nghĩ đến rách lệ quản.

KhámPhương phápLưu ý
Thử bằng bougieĐưa bougie qua lỗ lệ để xác định có rách hay khôngLựa chọn đầu tiên. Thực hiện trước khi gây mê
Thử bơm rửaBơm nước muối sinh lý qua lỗ lệ và kiểm tra có rò rỉ khôngThực hiện thận trọng (rò rỉ vào mô xung quanh có thể gây sưng và làm thao tác trong mổ khó khăn)

Trong các vị trí rách, rách ống lệ dưới là thường gặp nhất, tiếp đến là ống lệ trên, rồi đến rách cả hai ống lệ trên và dưới. Trong chấn thương gián tiếp do chấn thương đụng dập, vết rách xảy ra ở phía mũi, và khó tìm đầu đứt hơn so với tổn thương trực tiếp (vết cắt sắc).

Nếu khai thác bệnh sử và khám thấy nghi ngờ có dị vật hoặc gãy xương hốc mắt, hãy chụp CT.

  • CT (não, hốc mắt, mặt): đánh giá ở các mặt cắt ngang, vành khăn và cắt dọc cạnh giữa, với lát cắt 1-2 mm.
  • MRI (T1): hữu ích để nhìn thấy dị vật bằng gỗ. Tuy nhiên, MRI chống chỉ định nếu có dị vật kim loại. Xét nghiệm đầu tiên được ưu tiên là CT. Lưu ý rằng gỗ, nhựa và một số loại thủy tinh có thể không hiện trên X-quang hoặc CT.

Phân biệt với dập nát quanh mắt, đứt bật dây chằng góc mắt và đứt bật mi mắt (avulsion). Cũng cần lưu ý các tổn thương phối hợp như dị vật giác mạc, gãy hốc mắtxuất huyết tiền phòng do chấn thương.

Trước khi bắt đầu phẫu thuật, cần loại trừ vỡ nhãn cầu, dị vật còn sót lại, gãy hốc mắt và tổn thương trong sọ. Nếu có tổn thương mắt, phải ưu tiên hơn xử trí mi mắt. Về nguyên tắc, sửa chữa ban đầu nên được thực hiện trong vòng 12-24 giờ sau chấn thương 1. Tuy nhiên, trong một nghiên cứu hồi cứu của Chiang và cộng sự, các trường hợp được sửa chữa sau hơn 24 giờ kể từ chấn thương không cho thấy tăng đáng kể tỷ lệ biến chứng, và sửa chữa trì hoãn có thể chấp nhận được tùy tình huống 3.

  • Vết rách nông theo chiều ngang (ví dụ, trẻ em bị cạnh bàn gây chấn thương): sau sát trùng và cầm máu bằng ép, chỉ cần dán băng có thể đủ.
  • Vết rách nông đơn giản, ảnh hưởng dưới 25% mi mắt và đi theo nếp da: có thể xử trí bằng thuốc mỡ kháng sinh ba thành phần hoặc keo dán da.
  • Gây tê: thực hiện gây tê thấm bằng lidocaine 0.5% hoặc 1.0% có epinephrine.
  • Rửa: Loại bỏ toàn bộ dị vật như cát, bùn và mảnh thủy tinh bằng dung dịch nước muối sinh lý. Dị vật nhỏ cần được lấy ra dưới kính hiển vi phẫu thuật.
  • Nên hạn chế tối đa cắt lọc: Chỉ cắt bỏ những mô bị dập nát hoặc nhiễm bẩn rõ ràng. Da mi mắt có nguồn máu phong phú và ít bị nhiễm trùng, nên dù bị dập nát nhiều vẫn thường lành tốt sau khi khâu. Cắt lọc có thể gây khuyết mô, vì vậy tốt hơn là không thực hiện.
  • Cầm máu: Xử trí chảy máu động mạch bằng đốt điện lưỡng cực.

Sửa chữa vết rách đơn giản và phức tạp

Phần tiêu đề “Sửa chữa vết rách đơn giản và phức tạp”

Vết rách đơn giản

Không có rách bờ mi: Khâu chính xác hai mép vết thương lại với nhau.

Khâu da: Dùng chỉ nylon 7-0.

Da dày ở lông mày và gốc mũi: Khâu vùi thêm bằng chỉ nylon 6-0.

Nhiều vết rách dạng vạt da: Ban đầu có vẻ như bị khuyết, nhưng nếu khớp mép vết thương cẩn thận thì đa số có thể khâu mà không để lại khuyết da.

Vết rách phức tạp (rách bờ mi và sụn mi)

Khâu tạm thời bờ mi: Trước tiên khâu tạm bằng chỉ nylon 6-0, cố định bằng kẹp mosquito để làm căng sụn mi.

Khâu sụn mi: Khâu phần sụn mi bị rách bằng chỉ nylon 6-0.

Tái tạo lá sau: Khâu sụn mi, rồi đến cơ Müller, rồi cơ nâng mi. Nếu dây chằng góc trong hoặc góc ngoài bị rách, khâu cố định lại.

Khâu bờ mi cuối cùng: Sau khi khâu da, tháo các mũi khâu tạm rồi khâu lại để hàng lông mi và đường xám thẳng hàng chính xác.

Trong vết rách toàn bộ liên quan đến sụn mi, hãy chỉnh hai bờ vết thương theo vị trí các lỗ tuyến Meibomius, rồi luồn chỉ nylon 6-0 từ bờ mi vào sụn mi. Sau khi đặt 2 đến 3 mũi khâu ở mặt trước sụn mi bằng chỉ tự tiêu 6-0, khâu chỉnh lại bờ mi bằng chỉ tự tiêu 8-0.

Ở những bệnh nhân khó theo dõi tái khám (trẻ em, người sa sút trí tuệ, người vô gia cư), tránh dùng chỉ không tự tiêu.

Ngay cả khi chỉ một lệ quản bị đứt, nguyên tắc vẫn là tái tạo lệ quản. Tốt nhất là phẫu thuật trong vòng 48 giờ sau chấn thương, và trong vòng 1 tuần thì thường còn tương đối dễ thực hiện. Càng để lâu, sẹo càng nhiều và càng khó tìm hai đầu bị cắt. Trong phân tích 137 trường hợp của Murchison và cộng sự, tỷ lệ thành công khi sửa trong phòng mổ là 85.9%, trong khi ở phòng thủ thuật nhỏ chỉ 36.8%, cho thấy sửa chữa tại cơ sở chuyên khoa góp phần lớn vào tiên lượng4.

Lựa chọn gây mê: Khi có rách lệ quản, gây mê toàn thân là lựa chọn tốt hơn. Vì phù nề mô do gây tê tại chỗ làm khó tìm các đầu bị cắt. Nếu làm thủ thuật dưới gây tê tại chỗ, cần phối hợp phong bế thần kinh dưới ròng rọc.

Các bước phẫu thuật như sau.

  1. Đưa bougie qua điểm lệ để ước đoán vị trí rách.
  2. Dùng móc câu cá và chỉ kéo (như chỉ silk 4-0) để bộc lộ vết thương.
  3. Cầm máu bằng gạc tẩm epinephrine hoặc đốt lưỡng cực trong khi tìm đầu bị cắt. Hai đầu lệ quản bị cắt trông như một vòng sáng màu trắng sữa đến trắng xám.
  4. Sau khi xác định được hai đầu, đưa ống silicone qua điểm lệ và luồn vào hốc mũi.
  5. Khâu hai đầu tiểu quản lệ bị đứt từ thành sau bằng chỉ Vicryl 8-0 hoặc chỉ nylon.
  6. Không chỉ khâu tiểu quản lệ mà còn khâu cả mô xung quanh, bao gồm cơ Horner.
  7. Trước khi đóng vết thương, kiểm tra xem có rách dây chằng góc mắt trong hay không, và sửa lại nếu có.
  • Thần kinh/mi cân: theo dõi trong 6 tháng sau chấn thương vì có thể cải thiện tự nhiên.
  • Nếu rách cơ nâng mi hoặc cân cơ nâng mi rõ ràng: cố gắng khâu chỗ rách.
  • Nếu vết rách không rõ: chỉ khâu vết rách mi mắt, sau đó cân nhắc có cần phẫu thuật hay không sau khoảng 6 tháng theo dõi.

Chỉ khâu da được cắt sau 5–7 ngày sau phẫu thuật (khoảng 1 tuần). Chỉ khâu quanh mắt và bờ mi được để lại 5–10 ngày.

Lịch trình khi đặt ống lệ như sau.

Thời điểmThủ thuật
Hậu phẫuBắt đầu nhỏ mắt steroid + nhỏ mắt kháng sinh
Khoảng 2 tuần sau phẫu thuậtThực hiện lần kiểm tra bơm rửa đầu tiên (thực hiện quá sớm có thể gây rò rỉ tại vị trí rách và làm chậm lành vết thương)
1–2 tháng sau phẫu thuậtRút ống (thời điểm thường làm)
Trong 2–3 tháng sau khi rútTiếp tục kiểm tra bơm rửa mỗi 2 tuần

Với phương pháp đặt stent hai ống lệ (bicanalicular stent), tỷ lệ thành công về giải phẫu khoảng 95,9% và tỷ lệ thành công về chức năng khoảng 89,6%5. Ngay cả với stent một ống lệ mini-MONOKA tự giữ, tỷ lệ thành công về giải phẫu khoảng 85,7% và tỷ lệ thành công về chức năng khoảng 92,9%6, và cả hai đều cho kết quả điều trị tốt. Một nghiên cứu lớn ở châu Á về stent một ống lệ cũng cho kết quả tương tự7.

Sẹo rõ nhất vào 2–3 tháng sau phẫu thuật, nhưng sẽ mờ dần trong 6 tháng đến 1 năm. Để vết thương lành hoàn toàn và sẹo trưởng thành cần 6–12 tháng.

Nếu nghi ngờ vết thương bẩn, vết cắn của chó hoặc có dị vật, dùng kháng sinh toàn thân (như amoxicillin-clavulanate, doxycycline, trimethoprim-sulfamethoxazole, và cephalexin). Tùy theo chấn thương, cũng có thể cân nhắc dự phòng uốn ván và dại.

Q Nếu có kèm rách ống lệ, cần phẫu thuật trong bao lâu?
A

Nên phẫu thuật trong vòng 48 giờ sau chấn thương, và trong vòng 1 tuần thì vẫn có thể tìm và khâu hai đầu tổn thương tương đối dễ dàng. Càng để lâu, mô xung quanh càng sẹo hóa nhiều, khiến việc xác định hai đầu khó hơn. Vì thủ thuật được khuyến nghị thực hiện dưới gây mê toàn thân, nên chuyển sớm đến cơ sở chuyên khoa là rất quan trọng.

Q Sẹo của vết rách mi mắt mất bao lâu mới bớt rõ?
A

Sẹo thường rõ nhất vào 2 đến 3 tháng sau phẫu thuật, nhưng sẽ dần mờ đi trong khoảng 6 tháng đến 1 năm. Để vết thương lành hoàn toàn và sẹo trưởng thành cần 6 đến 12 tháng. Trong thời gian này, nên tránh kéo căng quá mức và tránh tiếp xúc với tia cực tím.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết”

Da mi mắt là lớp da mỏng nhất trong cơ thể và hầu như không có mỡ dưới da. Đặc điểm này vừa giúp mi mắt cử động rất linh hoạt, vừa khiến nó dễ bị tổn thương bởi lực bên ngoài.

Cấu trúc các lớp của mi trên

Lớp trước: da (mỏng và không có mỡ dưới da) → cơ vòng mi (do dây thần kinh sọ VII chi phối, chia thành phần trước sụn mi, trước vách ngăn và phần ổ mắt)

Vách ngăn: vách ngăn hốc mắt (cách bờ mi khoảng 10 mm) → khối mỡ (nằm giữa vách ngăn và cân cơ nâng mi, là mốc quan trọng trong khâu sửa rách)

Lớp sau: cân cơ nâng mi (do dây thần kinh vận nhãn chi phối, cách sụn mi khoảng 5 mm) → cơ Müller (chi phối bởi thần kinh giao cảm, cách sụn mi khoảng 10 mm) → sụn mi → kết mạc

Cấu trúc mạch máu: hai cung động mạch là cung động mạch bờ mi (cách bờ mi khoảng 2 mm) và cung động mạch ngoại vi (ở bờ ngoài của sụn mi)

Cấu trúc các lớp của mi dưới

5 mm phía trên (vùng sụn mi): da → cơ vòng mi trước sụn mi → sụn mi → kết mạc, cấu trúc 4 lớp

5 mm phía dưới (vùng vách ngăn): da → cơ vòng mi trước vách ngăn → vách ngăn hốc mắt → các khối mỡ (mũi, trung tâm và thái dương) → cân bao-mi → cơ sụn mi dưới → kết mạc, cấu trúc 7 lớp

Chức năng của sụn mi: duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của mi mắt và chứa các tuyến Meibomius cùng lỗ đổ của chúng, cũng như các nang lông mi

Đường dẫn lưu nước mắt theo thứ tự là: điểm lệ → tiểu quản lệ → ống lệ chung → túi lệ → ống lệ mũi.

  • Kích thước của tiểu quản lệ: đường kính 1–2 mm, đoạn thẳng đứng (phần chạy dọc theo mi từ điểm lệ) khoảng 2,5 mm, đoạn ngang (phần chạy về phía mũi) khoảng 8 mm.
  • Hình thành ống lệ chung: Ở hơn 80% trường hợp, ống lệ trên và ống lệ dưới hợp lại tạo thành ống lệ chung.
  • Ý nghĩa chức năng: Ống lệ dưới được xem là đường dẫn lưu nước mắt chính, và tổn thương riêng ống lệ dưới vẫn có thể gây chảy nước mắt.
  • Tổn thương trực tiếp (bị vật sắc cắt): Vị trí cắt rõ ràng và dễ tìm hai đầu hơn.
  • Tổn thương gián tiếp (chấn thương đụng dập): Mi mắt bị kéo quá mức ra ngoài và bị rách ở phía trong. So với tổn thương trực tiếp, ống lệ thường đứt ở phía mũi hơn, và do mô bị biến dạng nên khó đưa hai đầu về đúng vị trí.

Nguyên nhân và cơ chế của sụp mi khác nhau tùy loại tổn thương.

  • Thần kinh: Do rối loạn thần kinh vận nhãn (liệt cơ nâng mi) hoặc rối loạn thần kinh giao cảm (giảm chức năng cơ Müller).
  • : Do rách trực tiếp cơ nâng mi hoặc cân cơ của nó.
  • Do cân cơ: Do thay đổi của cân cơ vì kéo căng quá mức, và giống như loại thần kinh, thường có thể tự cải thiện.
  • Cơ học: Do hạn chế vận động vì hình thành sẹo, và có chỉ định phẫu thuật nếu còn tồn tại sau 6 tháng.
  1. Cochran ML, Czyz CN. Eyelid Laceration. StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing. PMID: 29261910. 2

  2. Doğan E, Bahadır Coşkun Ş, Güner Sönmezoğlu B, Alagöz G. Demographic, Etiological, and Clinical Characteristics of Eyelid Lacerations. Turk J Ophthalmol. 2024;54(1):17-22. PMID: 38385316. PMCID: PMC10895165. 2

  3. Chiang E, Bee C, Harris GJ, Wells TS. Does delayed repair of eyelid lacerations compromise outcome? Am J Emerg Med. 2017;35(11):1766-1767. PMID: 28473278.

  4. Murchison AP, Bilyk JR. Canalicular laceration repair: an analysis of variables affecting success. Ophthalmic Plast Reconstr Surg. 2014;30(5):410-414. PMID: 24777271.

  5. Guo T, Qin X, Wang H, et al. Eiology and prognosis of canalicular laceration repair using canalicular anastomosis combined with bicanalicular stent intubation. BMC Ophthalmol. 2020;20(1):246. PMID:32571261; PMCID:PMC7310031. doi:10.1186/s12886-020-01506-w.

  6. Alam MS, Mehta NS, Mukherjee B. Anatomical and functional outcomes of canalicular laceration repair with self retaining mini-MONOKA stent. Saudi J Ophthalmol. 2017;31(3):135-139. PMID: 28860909. PMCID: PMC5569334.

  7. Lin CH, Wang CY, Shen YC, Wei LC. Clinical Characteristics, Intraoperative Findings, and Surgical Outcomes of Canalicular Laceration Repair with Monocanalicular Stent in Asia. J Ophthalmol. 2019;2019:5872485. PMID: 31341656. PMCID: PMC6636491.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.