Rửa vết thương
Lượng rửa: từ 150 mL trở lên (giảm nguy cơ nhiễm trùng tới 90%)
Dụng cụ: bơm tiêm 30 mL + catheter 18G
Lưu ý: povidone-iodine thường không được khuyến nghị
Chấn thương quanh mắt do chó cắn. Chủ yếu là rách mi mắt và tổn thương ống lệ, hiếm khi kèm tổn thương nhãn cầu hở hoặc gãy ổ mắt.
Ở Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 4,5 triệu người bị chó cắn. Trong số đó, khoảng 20% cần chăm sóc y tế (CDC), và số lần đến khoa cấp cứu chiếm khoảng 1% trong tất cả các chấn thương. Chi phí y tế hằng năm ở Hoa Kỳ vượt quá 100 triệu đô la. Người ta cho rằng hơn 50% trẻ em sẽ từng bị chó cắn vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Tổn thương mô quanh mắt xảy ra ở 4% đến 17% trường hợp.
15,55% các vụ chó cắn là do chó thả rông, và chấn thương nặng do chó thả rông được báo cáo là 0,97%, so với 1,91% ở chó nuôi. Chỉ khoảng 20% tổng số trường hợp được báo cáo. Khoảng 50% chó cắn người bị an tử, và khoảng 60% chó không bị an tử sẽ cắn lại trong vòng 3 năm.
Mô quanh mắt bị tổn thương ở 4% đến 17% trường hợp. Đặc biệt khi bị tấn công vào giữa mặt, tổn thương quanh mắt có thể xảy ra tới 17%. Trẻ nhỏ có nguy cơ cao hơn vì cơ thể nhỏ và khuôn mặt ở gần tầm miệng của chó hơn.
Đặc trưng là có ít nhất hai vết thủng do răng cửa trên và dưới. Các dấu hiệu lâm sàng chính như sau.
Phân loại Lachman được dùng để đánh giá mức độ nặng của vết chó cắn.
| Giai đoạn | Mức độ tổn thương |
|---|---|
| I | Nông |
| II | Da và cơ bên dưới |
| III | Khuyết tổn do chấn thương ở mô sâu |
| IVA | III + tổn thương mạch máu/thần kinh |
| IVB | III + tổn thương xương/cơ quan |
Vết cắn của chó xảy ra như sự kết hợp giữa trầy xước, vết thương xuyên, vết rách, mất mô/bong bật và chấn thương dập.
Các giống chó nguy cơ cao: German Shepherd, Doberman, Pit Bull Terrier
Yếu tố nguy cơ ở nạn nhân:
Yếu tố tình huống:
Chó German Shepherd, Doberman và Pit Bull Terrier được liệt kê là các giống có nguy cơ cao. Tuy nhiên, các yếu tố tình huống (trẻ nhỏ, chó quen, các cuộc tấn công vào vùng giữa mặt) ảnh hưởng đến nguy cơ tổn thương quanh mắt nhiều hơn là giống chó.
Trong các vết rách mí mắt ở phía trong điểm lệ, cần nghi ngờ rách lệ quản. Chẩn đoán bằng bơm rửa (bơm dung dịch muối sinh lý từ điểm lệ và kiểm tra có đi vào hốc mũi hay không) hoặc đặt que dò (đưa que dò qua lệ quản để xác định hai đầu đứt). Nếu kèm rách dây chằng khóe mắt trong, sẽ có dấu hiệu đặc trưng là điểm lệ lệch ra ngoài.
Sau khi ưu tiên các thủ thuật đe dọa tính mạng, tiến hành theo thứ tự: sát khuẩn → thăm dò vết thương → đóng vết thương. Ban đầu, nguyên tắc là chỉ đóng vết thương đơn giản và dành cơ hội cho phẫu thuật thì hai.
Rửa vết thương
Lượng rửa: từ 150 mL trở lên (giảm nguy cơ nhiễm trùng tới 90%)
Dụng cụ: bơm tiêm 30 mL + catheter 18G
Lưu ý: povidone-iodine thường không được khuyến nghị
Kháng sinh dự phòng
Lựa chọn đầu tiên: amoxicillin-clavulanate trong 3–5 ngày
Nếu dị ứng penicillin: TMP/SMX, clindamycin, ciprofloxacin, azithromycin
Thời điểm đóng vết thương: khuyến cáo đóng sớm đối với vùng đầu và cổ. Nếu dùng kháng sinh, có thể trì hoãn tối đa 24 giờ
Cắt lọc vết thương: cố gắng tránh cắt lọc mi mắt hết mức có thể. Chỉ cắt bỏ mô dập nát hoặc nhiễm bẩn.
Vắc-xin:
Nên sửa chữa trong vòng 48 giờ sau chấn thương. Ngay cả khi chỉ một ống lệ bị rách, tái tạo ống lệ vẫn là phương án cơ bản.
Mối liên quan giữa thời điểm phẫu thuật và tiên lượng được trình bày dưới đây.
Theo Courtney DJ et al. (2000), sửa chữa sớm trong vòng 14 ngày chỉ còn 20% còn lõm mắt, trong khi sửa chữa muộn sau 6 tháng hoặc hơn còn lõm mắt ở 72%1). Ngoài ra, khi sửa chữa muộn, chỉ 1/3 cải thiện song thị1). Tỷ lệ nhiễm trùng lên tới 40% khi có viêm xoang mủ kèm theo, và khoảng 15% với đường vào trong miệng1). Kháng sinh dự phòng được dùng trong vòng 3 giờ sau chấn thương hoặc khi bắt đầu phẫu thuật1).
Rất hiếm gặp. Cần điều trị trước các thủ thuật ở mi mắt.
Rửa vết thương thật kỹ là quan trọng nhất. Bơm rửa bằng ít nhất 150 mL nước muối sinh lý với bơm tiêm 30 mL và catheter 18G có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng tới 90%. Ngoài việc bơm rửa, dùng kháng sinh dự phòng bằng amoxicillin-clavulanate trong 3 đến 5 ngày.
Chấn thương xảy ra dưới dạng phối hợp của trầy xước, vết đâm, vết rách, mất mô/bong bật mô và chấn thương dập nát. Điển hình là có ít nhất hai vết đâm do răng cửa hàm trên và hàm dưới.
Tổn thương xảy ra khi mi mắt bị kéo giãn, tạo ra lực cắt. Trong tổn thương gián tiếp, vết rách thường xảy ra về phía mũi hơn, nên việc sửa chữa dễ khó khăn hơn.
Điều này xảy ra khi xương hàm dưới đi vào hốc mắt (phía dưới trong). Do cơ chế bảo vệ của phản xạ chớp mắt, tình trạng này cực kỳ hiếm.
Tỷ lệ nhiễm trùng ở vùng đầu và cổ thấp, dưới 5%. Nguồn máu dồi dào giúp chống lại nhiễm trùng, nhưng hệ tĩnh mạch không có van có thể cho phép lan vào trong sọ, vì vậy tình trạng vẫn có thể trở nên nặng.
Khoang miệng của chó chứa hơn 64 loại vi khuẩn. Các tác nhân gây bệnh chính được nêu dưới đây.
Pasteurella multocida
Bệnh học: Một trong những tác nhân gây bệnh quan trọng nhất trong nhiễm trùng cấp tính sau vết cắn.
Đặc điểm: Gây đau dữ dội và hình thành áp-xe nhanh.
Độ nhạy kháng sinh: Nhạy với amoxicillin-clavulanate.
Capnocytophaga canimorsus
Bệnh học: Gây nhiễm trùng hoại tử và nhiễm khuẩn huyết tối cấp.
Đặc điểm: Có thể trở nên nặng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (như sau cắt lách).
Diễn tiến: Nếu chẩn đoán chậm, có thể gây tử vong.
Các vi khuẩn thường trú chính khác: Streptococci, Staphylococci, Moraxella, Corynebacterium, Neisseria. Lưu ý rằng bệnh có thể biểu hiện như một nhiễm trùng đa vi khuẩn và thường có tỷ lệ vi khuẩn kỵ khí cao.