Oxymetazoline (Upneeq)
Điểm chính trong nháy mắt
Phần tiêu đề “Điểm chính trong nháy mắt”1. Oximetazolin (Upneeq) là gì?
Phần tiêu đề “1. Oximetazolin (Upneeq) là gì?”Dung dịch nhỏ mắt oxymetazoline hydrochloride 0,1%, với tên thương mại Upneeq (RVL Pharmaceuticals), đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào năm 2020. Đây là thuốc nhỏ mắt đầu tiên được FDA phê duyệt như một liệu pháp điều trị bằng thuốc cho bệnh sụp mi mắc phải (acquired blepharoptosis).
Bệnh mục tiêu là sụp mí mắt mắc phải, đặc biệt là sụp mí thoái hóa (liên quan đến tuổi tác). Tỷ lệ mắc sụp mí ở người trưởng thành dao động từ 4,7% đến 13,5% và tăng dần theo tuổi. Sụp mí mắc phải là tình trạng mí mắt trên dần dần sụp xuống do lão hóa, chấn thương hoặc rối loạn chức năng cơ, ảnh hưởng đến cả thị trường và thẩm mỹ.
Trước đây, phương pháp điều trị chính là can thiệp phẫu thuật (như phẫu thuật cơ nâng mi). Với sự ra đời của Upneeq, một lựa chọn không phẫu thuật đã được thêm vào.
Phân loại chính của sụp mí như sau.
- Do cân cơ (thoái hóa): Dãn và mỏng cân cơ nâng mi trên do lão hóa hoặc đeo kính áp tròng lâu dài. Thường gặp nhất.
- Do thần kinh: Sụp mí do liệt dây thần kinh vận nhãn (như phình động mạch não, thiếu máu cục bộ do tiểu đường) hoặc hội chứng Horner.
- Do cơ: Sụp mí do bệnh não ty thể như liệt vận nhãn ngoài tiến triển mạn tính.
- Do nhược cơ: Rối loạn khớp thần kinh cơ. Khoảng 70% triệu chứng đầu tiên của nhược cơ là sụp mí.
- Sụp mí giả: Sụp mí biểu kiến do da chùng, bệnh tuyến giáp ở mắt, hoặc liệt dây thần kinh mặt.
Được phê duyệt cho sụp mí thoái hóa (liên quan đến tuổi tác). Mang lại hiệu quả nâng đỡ bù trừ cho sụp mí cân cơ khi cơ Müller còn chức năng. Không được chỉ định cho sụp mí do thần kinh hoặc cơ, cần phân biệt nguyên nhân trước khi sử dụng.
2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng
Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Triệu chứng chủ quan
Phần tiêu đề “Triệu chứng chủ quan”- Sụp mí mắt trên: Có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt.
- Thu hẹp thị trường phía trên: Khó nhìn lên trên, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- Căng cơ trán bù trừ: Cố gắng nâng lông mày gây tăng nếp nhăn trán, đau đầu căng cơ hoặc đau sâu trong mắt.
- Ảnh hưởng thẩm mỹ: Ngoại hình mí mắt sụp có thể gây khó chịu.
Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)
Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)”- Giảm MRD1 (khoảng cách phản xạ giác mạc - bờ mi 1): Khoảng cách từ phản xạ ánh sáng trung tâm giác mạc đến bờ mi trên. Bình thường ≥3,5 mm.
- Đánh giá chức năng cơ nâng mi trên: Ấn lông mày và yêu cầu bệnh nhân nhìn lên trên, đo độ nâng mi. Nếu chức năng cơ nâng còn tốt, gợi ý sụp mi do cân cơ.
- Mất hoặc không đều nếp mí mắt kép: Là dấu hiệu của sự giãn cân cơ.
- Có hay không bất thường đồng tử: Quan trọng để loại trừ liệt dây thần kinh vận nhãn. Nếu kèm giãn đồng tử hoặc đồng tử không đều, nghi ngờ nguyên nhân thần kinh.
- Có hay không biến thiên trong ngày: Nếu có xu hướng nặng hơn vào buổi chiều tối, cần loại trừ bệnh nhược cơ.
3. Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ
Phần tiêu đề “3. Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ”Dưới đây là các nguyên nhân chính của sụp mi mắc phải.
- Thoái hóa (cân cơ): Dãn và mỏng cân cơ nâng mi trên do lão hóa. Nguyên nhân phổ biến nhất.
- Đeo kính áp tròng kéo dài: Gây thoái hóa cân cơ do kích thích cơ học.
- Do thần kinh: Sụp mi do liệt dây thần kinh vận nhãn (ví dụ phình động mạch não, thiếu máu cục bộ do đái tháo đường). Khởi phát đột ngột có thể là phình động mạch não, cần xử trí bán cấp cứu.
- Hội chứng Horner: Tổn thương đường ly tâm giao cảm gây ba dấu hiệu chính: khe mi hẹp, đồng tử co vừa, và giảm tiết mồ hôi.
- Do cơ (CPEO): Liệt cơ vận nhãn ngoài tiến triển mạn tính. Liên quan đến bệnh não cơ ty thể.
- Nhược cơ: Rối loạn khớp thần kinh cơ. Khoảng 70% triệu chứng khởi phát là sụp mi, có biến thiên trong ngày (nặng hơn vào buổi chiều).
Các yếu tố nguy cơ chính: lão hóa, sử dụng kính áp tròng kéo dài, chấn thương, tiền sử phẫu thuật (phẫu thuật mí mắt hoặc cổ có thể gây hội chứng Horner).
Nguyên nhân gây sụp mí rất đa dạng. Phổ biến nhất là sụp mí do lão hóa (sụp mí cân cơ), nhưng cũng có thể do các bệnh đe dọa tính mạng hoặc chức năng thị giác như liệt dây thần kinh vận nhãn, hội chứng Horner, nhược cơ, hoặc liệt cơ mắt ngoài tiến triển mạn tính. Phương pháp điều trị khác nhau tùy theo nguyên nhân, do đó chẩn đoán phân biệt thích hợp rất quan trọng.
4. Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm
Phần tiêu đề “4. Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm”Hỏi bệnh
Phần tiêu đề “Hỏi bệnh”- Thời điểm khởi phát (khởi phát đột ngột có thể là phình động mạch não → xử trí bán khẩn cấp)
- Tiền sử đeo kính áp tròng
- Có biến thiên trong ngày (để loại trừ bệnh nhược cơ)
- Tiền sử bệnh toàn thân, chấn thương, phẫu thuật
Đo nhãn khoa
Phần tiêu đề “Đo nhãn khoa”- Đo MRD1: Đo khoảng cách từ phản xạ giác mạc đến bờ mi trên. Bình thường là 3,5 mm trở lên.
- Kiểm tra chức năng cơ nâng mi: Giữ cố định lông mày, yêu cầu bệnh nhân nhìn lên trên và đo độ nâng mi.
- LPFT (Kiểm tra thị trường ngoại vi Leicester): Đánh giá định lượng thị trường trên bằng số điểm. Cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.
Các xét nghiệm chẩn đoán phân biệt
Phần tiêu đề “Các xét nghiệm chẩn đoán phân biệt”- Kiểm tra chườm đá: Đặt túi đá lên mi trên trong 2 phút, dương tính nếu cải thiện ≥2 mm (nghi ngờ MG). Độ nhạy 80-92%, độ đặc hiệu 25-100%.
- Kiểm tra Tensilon: Tiêm tĩnh mạch 10 mg edrophonium chloride (Antirex®) với liều 2,5 mg mỗi lần, quan sát sự cải thiện của sụp mi.
- Nghiệm pháp nhìn lên gắng sức: Bệnh nhân nhìn lên trong 1 phút; nếu sụp mi hoặc song thị nặng hơn, nghi ngờ MG.
- Kháng thể thụ thể acetylcholine (AChR): Khoảng 85% bệnh nhân MG toàn thân dương tính, trong khi thể mắt dưới 50%.
- Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI/MRA): Hữu ích để loại trừ liệt dây thần kinh vận nhãn hoặc tổn thương hốc mắt, và phát hiện phình động mạch não.
5. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn
Phần tiêu đề “5. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn”Thuốc nhỏ mắt oxymetazoline 0,1% (Upneeq)
Phần tiêu đề “Thuốc nhỏ mắt oxymetazoline 0,1% (Upneeq)”Liều dùng và cách dùng: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị ảnh hưởng, mỗi ngày một lần. Lọ đơn liều dùng một lần chứa oxymetazoline HCl 0,1% mỗi mL. Hiệu quả kéo dài khoảng 8 giờ sau khi nhỏ. Đây là cải thiện tạm thời, không phải điều trị triệt để.
Tá dược: Canxi clorua, axit clohydric, hypromellose, magie clorua, kali clorua, natri acetat, natri clorua, natri citrat, nước.
Lưu ý khi sử dụng kính áp tròng: Tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại. Khi dùng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt khác, giữ khoảng cách ít nhất 15 phút giữa các lần nhỏ.
Kết quả thử nghiệm lâm sàng
Phần tiêu đề “Kết quả thử nghiệm lâm sàng”Hiệu quả của Upneeq đã được xác nhận trong hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 3 (tổng số 304 bệnh nhân, ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược, tỷ lệ thuốc thật:giả dược = 2:1). Các tiêu chí chính là sự thay đổi điểm LPFT và sự thay đổi MRD1.
Sự thay đổi điểm LPFT của mỗi thử nghiệm (khác biệt so với giả dược) được trình bày dưới đây.
| Thời điểm đánh giá | Thử nghiệm 1 (Upneeq so với giả dược) | Thử nghiệm 2 (Upneeq so với giả dược) |
|---|---|---|
| 6 giờ sau ngày thứ 1 | +5,2 so với +1,5 (chênh lệch 3,7) | +6,3 so với +2,1 (chênh lệch 4,2) |
| 2 giờ sau ngày thứ 14 | +6,4 so với +2,2 (chênh lệch 4,2) | +7,7 so với +2,4 (chênh lệch 5,3) |
Ở tất cả các thời điểm đánh giá, nhóm Upneeq cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê so với nhóm giả dược (p<0,01). MRD1 cũng cải thiện đáng kể.
Phẫu thuật truyền thống
Phần tiêu đề “Phẫu thuật truyền thống”Phẫu thuật được coi là phương pháp điều trị triệt để cho sụp mi do cân cơ.
- Phẫu thuật tiến triển cân cơ nâng mi: Phương pháp tiêu chuẩn cho sụp mi do cân cơ. Tiến hành sửa chữa và cố định lại cân cơ.
- Sụp mi do liệt dây thần kinh vận nhãn: Ưu tiên điều trị bệnh nguyên phát. Nếu không cải thiện sau sáu tháng, cân nhắc phẫu thuật.
- Sụp mi kèm hội chứng Horner: Cắt cơ Müller có thể là một lựa chọn. Điều này liên quan đến tính chất alpha-adrenergic của cơ Müller.
Sau khi nhỏ một lần mỗi ngày, tác dụng kéo dài khoảng 8 giờ. Đây là cải thiện tạm thời chứ không phải chữa khỏi, do đó cần nhỏ thuốc liên tục. Dữ liệu về an toàn và hiệu quả khi sử dụng lâu dài (hơn 6 tuần) nằm ngoài phạm vi thử nghiệm lâm sàng và vẫn là thách thức trong tương lai.
Cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại. Khi dùng chung với các thuốc nhỏ mắt khác, khoảng cách giữa các lần nhỏ phải ít nhất 15 phút.
6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết
Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết”Cơ chế tác dụng của Oxymetazoline
Phần tiêu đề “Cơ chế tác dụng của Oxymetazoline”Oxymetazoline là một thuốc chủ vận thụ thể alpha-adrenergic (chất chủ vận alpha). Nó gắn kết với thụ thể alpha trên cơ Müller (Müller muscle) ở mi mắt trên, thúc đẩy co cơ và nâng mi mắt lên.
Giải phẫu và sinh lý của cơ Müller
Phần tiêu đề “Giải phẫu và sinh lý của cơ Müller”Cơ Müller là cơ trơn được chi phối bởi hệ thần kinh giao cảm, nằm sâu dưới cơ nâng mi trên. Bình thường, nó góp phần nâng mi mắt lên khoảng 2 mm. Trong hội chứng Horner, đường ly tâm giao cảm bị tổn thương làm giảm chức năng của cơ Müller, dẫn đến hẹp khe mi.
Bệnh sinh của sụp mi mắc phải (do cân cơ)
Phần tiêu đề “Bệnh sinh của sụp mi mắc phải (do cân cơ)”Sự giãn và mỏng (xơ hóa) của cân cơ nâng mi trên làm giảm truyền lực nâng lên sụn mi. Lực kéo da qua các nhánh cân cơ cũng giảm, dẫn đến mất hoặc không đều nếp mi. Phản ứng bù trừ, cơ trán co lại, gây nâng lông mày, nhăn trán và đau đầu do căng thẳng.
Tại sao Oxymetazoline có hiệu quả trong sụp mi thoái hóa
Phần tiêu đề “Tại sao Oxymetazoline có hiệu quả trong sụp mi thoái hóa”Trong sụp mi thoái hóa, cân cơ nâng mi bị tổn thương chủ yếu, nhưng chức năng cơ Müller thường còn nguyên. Kích thích thụ thể alpha làm tăng co cơ Müller, tạo hiệu quả nâng mi bù trừ. Điều này dựa trên nguyên lý tương tự như hiệu quả của phẫu thuật cắt cơ Müller trong sụp mi kèm hội chứng Horner.
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai
Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”Dữ liệu hiện được công bố chủ yếu dựa trên các thử nghiệm lâm sàng tại thời điểm phê duyệt (tối đa 14 ngày). Các điểm sau đây được nêu ra như những thách thức trong tương lai.
- Áp dụng cho người cao tuổi: Không có sự khác biệt đáng kể về độ an toàn và hiệu quả giữa người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên và người trẻ tuổi.
- An toàn khi sử dụng lâu dài: Dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng lâu dài hơn 6 tuần nằm ngoài phạm vi thử nghiệm lâm sàng và bằng chứng chưa đầy đủ.
- Áp dụng cho các nhóm cụ thể: Dữ liệu về độ an toàn ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em dưới 13 tuổi chưa được thiết lập. Trong thí nghiệm trên động vật, oxymetazoline đã được phát hiện trong sữa của chuột cống đang cho con bú.
8. Tài liệu tham khảo
Phần tiêu đề “8. Tài liệu tham khảo”-
Slonim CB, Foster S, Jaros M, et al. Association of Oxymetazoline Hydrochloride, 0.1%, Solution Administration With Visual Field in Acquired Ptosis: A Pooled Analysis of 2 Randomized Clinical Trials. JAMA Ophthalmol. 2020;138(11):1168-1175. doi:10.1001/jamaophthalmol.2020.3812. PMID: 33001144
-
Bacharach J, Wirta DL, Smyth-Medina R, et al. Rapid and Sustained Eyelid Elevation in Acquired Blepharoptosis with Oxymetazoline 0.1%: Randomized Phase 3 Trial Results. Clin Ophthalmol. 2021;15:2743-2751. doi:10.2147/OPTH.S306155. PMID: 34211263
-
Wirta DL, Korenfeld MS, Foster S, et al. Safety of Once-Daily Oxymetazoline HCl Ophthalmic Solution, 0.1% in Patients with Acquired Blepharoptosis: Results from Four Randomized, Double-Masked Clinical Trials. Clin Ophthalmol. 2021;15:4035-4048. doi:10.2147/OPTH.S322326. PMID: 34675472
-
Newland M, Eberly H, Ma C, Lighthall JG. The Use of Oxymetazoline 0.1% Ophthalmic Solution for Acquired Blepharoptosis: A Systematic Review. Laryngoscope. 2025;135(1):8-14. doi:10.1002/lary.31723. PMID: 39172003
-
Taha M, Li Y, Morren J. Oxymetazoline Hydrochloride Eye-Drops as Treatment for Myasthenia Gravis-Related Ptosis: A Description of Two Cases. Cureus. 2023;15(3):e36351. doi:10.7759/cureus.36351. PMID: 37082493
-
Sung J, Song A, Song M, Song J. Oxymetazoline hydrochloride ophthalmic solution, 0.1%, boosts the effects of botulinum toxin on blepharospasm: a case series. J Med Case Rep. 2022;16(1):299. doi:10.1186/s13256-022-03493-6. PMID: 35927744