Bỏ qua đến nội dung
Glôcôm

Lưu ý trong sinh hoạt hàng ngày cho bệnh nhân glôcôm

Glôcôm là một bệnh thần kinh thị giác đặc trưng bởi sự thoái hóa tiến triển của các tế bào hạch võng mạckhiếm khuyết thị trường 4). Tổn thương thần kinh thị giác và suy giảm chức năng thị giác do glôcôm là không thể hồi phục, và mục tiêu điều trị tối đa là duy trì chức năng thị giác hiện tại. Tỷ lệ mắc bệnh ở người trên 40 tuổi là 5,0% (Nghiên cứu Tajimi), với số bệnh nhân ước tính lên tới 4,65 triệu người 1). Hơn nữa, trong cùng nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ phát hiện mới glôcôm là 89%, cho thấy có nhiều bệnh nhân glôcôm chưa được điều trị tiềm ẩn 1).

Trong glôcôm góc mở nguyên phát (POAG), việc tiếp tục điều trị bằng thuốc suốt đời là tiền đề. Điều trị chủ yếu dựa trên hạ nhãn áp, bắt đầu bằng một loại thuốc và cố gắng chỉ kết hợp tối đa hai loại thuốc là nguyên tắc cơ bản. Khi lựa chọn thuốc, cần cân nhắc nhãn áp mục tiêu, tác dụng phụ, tần suất nhỏ mắt và cảm giác khi sử dụng để chọn loại thuốc phù hợp cho từng bệnh nhân. Ngay cả khi tiến triển chậm, các trường hợp ngừng hoàn toàn là hiếm, và cần lập kế hoạch điều trị cho phép tiến triển chậm trong thời gian dài. Bệnh nhân càng trẻ thì tuổi thọ càng dài, đòi hỏi điều trị và quản lý tích cực hơn với mức độ ước tính nghiêm trọng hơn.

Nói chung, POAG đơn thuần hiếm khi dẫn đến suy giảm chức năng thị giác rất nghiêm trọng, nhưng cũng có báo cáo rằng trong số bệnh nhân glôcôm đến khám tại phòng khám thị lực kém, tỷ lệ bệnh nhân POAG là cao nhất. Các phương pháp điều trị ngoài hạ nhãn áp như cải thiện tuần hoàn và bảo vệ thần kinh cũng được xem xét, nhưng hiện tại hạ nhãn áp là phương pháp điều trị đáng tin cậy nhất.

Nhãn áp là yếu tố nguy cơ duy nhất có thể điều chỉnh được trong glôcôm, và quản lý nhãn áp là nền tảng của điều trị 2)4). Các yếu tố nguy cơ khác được báo cáo bao gồm 4)5):

  • Tuổi cao
  • Tiền sử gia đình
  • Cận thị: Được phân loại là “bằng chứng có tính gợi ý cao” trong tổng quan tổng hợp (umbrella review)9)
  • Độ dày giác mạc trung tâm mỏng
  • Hội chứng bong tróc bao
  • Đái tháo đường
  • Tăng huyết áp toàn thân: Huyết áp tâm trương thấp có thể làm tăng nguy cơ glôcôm thông qua giảm áp lực tưới máu4)
  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn5)
  • Xơ vữa động mạch: Trong một nghiên cứu thuần tập lớn (4.713 bệnh nhân, thời gian theo dõi 10,5 năm), nhóm có vận tốc sóng mạch chủ (aPWV) ở tứ phân vị cao nhất có nguy cơ phát triển glôcôm cao gấp 2,62 lần (HR 2,62; KTC 95% 1,52-4,52) so với nhóm ở tứ phân vị thấp nhất7)

Beros và cộng sự (2024) báo cáo rằng độ cứng động mạch đo bằng thiết bị đo dao động đơn giản có thể dự đoán sự phát triển của glôcôm. HR cho mỗi lần tăng 1 độ lệch chuẩn của aPWV là 1,36 (KTC 95% 1,14-1,62), cho thấy xơ vữa động mạch có thể trở thành một dấu ấn nguy cơ mới của glôcôm7).

Q Thay đổi lối sống có chữa khỏi glôcôm không?
A

Chỉ thay đổi lối sống không thể chữa khỏi glôcôm. Glôcôm là tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục, và việc kiểm soát nhãn áp bằng thuốc, laser hoặc phẫu thuật là nền tảng điều trị. Tuy nhiên, tập thể dục vừa phải và chế độ ăn uống cân bằng có thể hỗ trợ kiểm soát nhãn áp và là một phần quan trọng của quản lý sức khỏe tổng thể.

2. Duy trì điều trị bằng thuốc nhỏ mắt

Phần tiêu đề “2. Duy trì điều trị bằng thuốc nhỏ mắt”

Thực trạng và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị

Phần tiêu đề “Thực trạng và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị”

Tỷ lệ không tuân thủ điều trị glôcôm được báo cáo là 30–80%. Khoảng 40% bệnh nhân được kê đơn thuốc nhỏ mắt glôcôm lần đầu bỏ điều trị sau khoảng 1 năm1). Nguyên nhân là do không có triệu chứng và không nhận được phản hồi về hiệu quả điều trị ngoài các lần khám1). Tuân thủ kém là một yếu tố quan trọng dẫn đến tiến triển glôcôm; do đó, nên chọn loại thuốc và số lần nhỏ dễ duy trì, không chỉ dựa trên hiệu quả điều trị1).

Các yếu tố làm giảm tuân thủ điều trị

Phần tiêu đề “Các yếu tố làm giảm tuân thủ điều trị”

Tiếp cận thuốc

Gánh nặng chi phí: Nếu giá thuốc cao, việc tiếp cận thuốc trở nên khó khăn. Sử dụng thuốc generic là hiệu quả.

Vấn đề bổ sung sớm: Nhỏ hơn 1 giọt khiến thuốc hết nhanh hơn dự kiến.

Nhỏ thuốc đúng cách

Hạn chế thể chất: Suy giảm lực nắm do bệnh thấp khớp hoặc thần kinh, hạn chế duỗi cổ gây khó khăn khi nhỏ thuốc.

Thao tác với chai thuốc: Lực cần để nhỏ một giọt khác nhau giữa các chai. Có thể nhỏ nhiều giọt hoặc lãng phí.

Duy trì hàng ngày

Hay quên: Đặc biệt là vấn đề ở người cao tuổi mắc nhiều bệnh mạn tính.

Không triệu chứng: Phần lớn bệnh không có triệu chứng, khiến một số bệnh nhân không thấy cần nhỏ thuốc hàng ngày.

Tác dụng phụ: Nếu không được giải thích về tác dụng phụ tại chỗ (đỏ mắt, lắng đọng sắc tố…), một số bệnh nhân có thể ngừng sử dụng.

Hướng dẫn thực hành cho người cao tuổi

Phần tiêu đề “Hướng dẫn thực hành cho người cao tuổi”

Ở bệnh nhân cao tuổi, vấn đề về kỹ thuật nhỏ thuốc và quên nhỏ thuốc là nguyên nhân chính làm giảm tuân thủ điều trị. Nhiều bệnh nhân cao tuổi khó ngửa cổ do biến dạng cột sống, vì vậy hướng dẫn nhỏ thuốc ở tư thế nằm ngửa sẽ tăng tỷ lệ thành công.

  • Điều chỉnh tư thế nhỏ thuốc: Hướng dẫn nhỏ thuốc ở tư thế nằm ngửa.
  • Tài liệu hướng dẫn có hình ảnh: Minh họa rõ ràng các loại thuốc nhỏ mắt cần dùng theo từng khung giờ.
  • Giải thích và nhờ hợp tác từ gia đình: Xác nhận môi trường gia đình (sống một mình hay với gia đình, có người chăm sóc hay không) và nhờ hỗ trợ nhắc nhở (trực tiếp, qua điện thoại, báo thức…).
  • Giảm số lượng và số lần nhỏ thuốc: Sắp xếp vào thời điểm thuận tiện cho người chăm sóc quản lý

Thuốc đầu tay hiện tại là thuốc liên quan đến prostaglandin (PGA), có tác dụng hạ nhãn áp vượt trội và được sử dụng rộng rãi nhất với liều 1 lần/ngày 1). Lựa chọn thứ hai là thuốc chẹn beta, nhưng ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có nguy cơ tác dụng phụ toàn thân, nên tránh thuốc chẹn beta và chọn từ CAI (thuốc ức chế carbonic anhydrase), thuốc chủ vận alpha2, hoặc thuốc ức chế ROCK.

Có 5 loại thuốc nhỏ mắt phối hợp có sẵn, cho phép sử dụng nhiều loại thuốc mà không tăng số lượng và số lần nhỏ, có lợi cho việc duy trì tuân thủ điều trị 1). Tuy nhiên, quên nhỏ thuốc phối hợp sẽ làm mất tác dụng hạ nhãn áp nhiều hơn so với đơn trị, do đó việc xác nhận tuân thủ càng quan trọng hơn.

Có các dụng cụ hỗ trợ hữu ích cho bệnh nhân bị hạn chế về thể chất.

Loại dụng cụ hỗ trợMục đíchĐặc điểm
Hướng dẫn nhỏ mắtCăn chỉnh vị tríCố định mi dưới, hướng dẫn tầm nhìn
Bottle aidHỗ trợ lực nắmDạng gắn kẹp
Bộ điều chỉnh lượng nhỏ giọtGiảm lãng phíGiảm hơn 60% lượng mỗi giọt

Các biện pháp cải thiện tuân thủ điều trị

Phần tiêu đề “Các biện pháp cải thiện tuân thủ điều trị”

Để dễ dàng duy trì nhỏ mắt, có thể kết hợp các hỗ trợ sau 1):

  1. Giải thích đầy đủ về bệnh, mục đích điều trị, phương pháp và tác dụng phụ
  2. Lựa chọn phương pháp điều trị ít tốn kém và ít tác dụng phụ nhất
  3. Điều trị phù hợp với lối sống cá nhân của bệnh nhân
  4. Hướng dẫn nhỏ mắt đúng cách
  5. Thu thập thông tin về tình trạng tuân thủ từ bệnh nhân

Có bằng chứng cho thấy tỷ lệ duy trì điều trị được cải thiện đáng kể nhờ giải thích bằng văn bản, cấp phát, quản lý tái khám và nhắc nhở 1). EGS phiên bản thứ 6 cũng khuyến nghị đơn giản hóa, giáo dục, giao tiếp hiệu quả và sử dụng báo thức/tin nhắn 2).

  • Hỏi về thời gian nhỏ mắt ngày hôm qua: Nếu không trả lời trôi chảy, có thể việc nhỏ mắt không được duy trì
  • Quan sát động tác nhỏ mắt: Quan sát thực tế cách bệnh nhân nhỏ mắt tại phòng khám để xác định vấn đề kỹ thuật
  • Kiểm tra lượng tiêu thụ thuốc nhỏ mắt: Nếu tiêu thụ chậm hơn dự kiến, có thể thuốc chưa được sử dụng

Khi kiểm soát nhãn áp không đầy đủ hoặc chức năng thị giác tiến triển, cần cân nhắc kiểm tra lại sự tuân thủ điều trị 1). Trong các trường hợp điều trị bằng thuốc không hiệu quả do tác dụng phụ hoặc tuân thủ kém, liệu pháp laser hoặc phẫu thuật can thiệp là các lựa chọn 1).

Q Thuốc nhỏ mắt phối hợp có giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị không?
A

Thuốc nhỏ mắt phối hợp có thể cung cấp hai thành phần thuốc trong một chai, do đó giảm số lượng thuốc nhỏ mắt và số lần nhỏ. Nó được cho là hữu ích trong việc cải thiện sự tuân thủ khi sử dụng nhiều loại thuốc. Tuy nhiên, vì mất tác dụng hạ nhãn áp khi quên nhỏ thuốc lớn hơn so với đơn trị, việc kiểm tra sự tuân thủ trở nên quan trọng hơn.

3. Tập thể dục và hoạt động hàng ngày

Phần tiêu đề “3. Tập thể dục và hoạt động hàng ngày”

Bài tập được khuyến nghị

Đi bộ/Đạp xe: Trong khi hoạt động, nhãn áp tăng nhẹ nhưng sau đó giảm kéo dài

Chạy bộ: Nhãn áp giảm khoảng 2 mmHg nhưng trở về mức cơ bản trong vòng 30 phút sau khi kết thúc

Ức chế tiến triển thị trường: Mỗi 5.000 bước đi bộ hoặc 2,5 giờ không ngồi mỗi ngày làm giảm 10% tiến triển thị trường

Hiệu quả bảo vệ võng mạc: Tốc độ mỏng lớp tế bào hạch và đám rối trong giảm khi tăng hoạt động

Bài tập cần thận trọng

Cử tạ: Giữ đẳng trương gây tăng nhãn áp tạm thời. Có báo cáo đạt khoảng 41 mmHg trong khi ép chân

Yoga (tư thế đảo ngược): Các tư thế đầu thấp hơn tim (như chó úp mặt) làm tăng nhãn áp đáng kể. Trồng cây chuối làm tăng nhãn áp lên gần gấp đôi

Tập luyện cường độ cao: Tập thể dục mạnh hàng ngày có tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp cao hơn so với tập 3 ngày/tuần. Có thể liên quan đến stress oxy hóa do tăng gốc tự do

Kính bơi: Có thể gây tăng nhãn áp tạm thời và đáng kể khi đeo

Trong một nghiên cứu trên bệnh nhân mới được chẩn đoán glôcôm, nhóm tập thể dục 30 phút mỗi ngày cho thấy giảm nhãn áp đáng kể so với nhóm điều trị bằng thuốc. Cứ mỗi 10 phút hoạt động buổi tối tăng lên, tỷ lệ tiến triển thị trường ở bệnh nhân POAG giảm 15%. Tốc độ mỏng lớp lưới nội bào hạch cũng chậm lại khi tăng hoạt động, cho thấy tập thể dục không chỉ hạ nhãn áp mà còn có thể có tác dụng bảo vệ thần kinh.

Tuy nhiên, EGS phiên bản 6 ghi rằng “hiện tại không có bằng chứng mạnh mẽ về ảnh hưởng của chế độ ăn uống hoặc yếu tố lối sống đến glôcôm2), và điều chỉnh lối sống chỉ mang tính hỗ trợ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị về loại, cường độ và thời gian tập thể dục, và quyết định dựa trên tình trạng bệnh của từng cá nhân.

Q Bệnh nhân glôcôm có nên tránh yoga không?
A

Không cần tránh tất cả các tư thế yoga, nhưng các tư thế như “chó úp mặt”, “gập người về phía trước”, “trồng cây chuối” khiến đầu thấp hơn tim làm tăng nhãn áp đáng kể, nên tránh. Đặc biệt cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tiến triển cao. Các tư thế ngồi hoặc đứng thường không vấn đề.

4. Chế độ ăn uống, đồ uống và nhãn áp

Phần tiêu đề “4. Chế độ ăn uống, đồ uống và nhãn áp”

Nitrat trong chế độ ăn, có nhiều trong rau lá xanh, được chuyển hóa thành oxit nitric trong cơ thể. Oxit nitric được cho là có tác dụng bảo vệ glôcôm thông qua giãn mạch, tăng dòng chảy thủy dịch và giảm áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc. Các nghiên cứu thuần tập lớn (Nurses’ Health Study, v.v.) cho thấy nhóm có lượng nitrat trong chế độ ăn cao có nguy cơ mắc POAG thấp hơn 20–30%.

Axit béo omega-3 (EPA, DHA) điều hòa vi tuần hoàn toàn thân và lưu lượng máu mắt. Một nghiên cứu tiến cứu trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao cho thấy uống DHA trong 6 tháng làm giảm nhãn áp đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ omega-3 so với omega-6 cao có thể làm tăng nguy cơ glôcôm, và kết luận vẫn chưa rõ ràng.

Các phát hiện chính được tóm tắt dưới đây.

Chất dinh dưỡngPhát hiện chính
Vitamin B3 (nicotinamide)Ngăn ngừa rối loạn chức năng ty thể và bảo vệ thần kinh
FlavonoidCải thiện độ lệch trung bình thị trường
Vitamin AMối liên quan gợi ý giữa lượng tiêu thụ và nguy cơ glôcôm9)

Vitamin B3 (nicotinamide) làm giảm tính nhạy cảm với glôcôm trên mô hình chuột và cải thiện chức năng võng mạc lớp trong trong các thử nghiệm lâm sàng. Tuy nhiên, hiện tại chưa có đủ bằng chứng cho thấy bất kỳ loại thực phẩm bổ sung vitamin cụ thể nào làm giảm nguy cơ glôcôm. EGS phiên bản thứ 6 cho rằng bằng chứng hỗ trợ vai trò của liệu pháp thay thế hoặc thuốc bảo vệ thần kinh trong quản lý glôcôm là không đầy đủ2).

Tiêu thụ rượu làm giảm nhãn áp tạm thời, nhưng tiêu thụ mãn tính có thể làm tăng nguy cơ glôcôm góc mở lên 1,18 lần. Trong một tổng quan tổng hợp (umbrella review), nó được phân loại là ‘bằng chứng yếu’9). Độ chắc chắn của bằng chứng là rất thấp.

Tiêu thụ caffeine không liên quan đến tăng nhãn áp ở người khỏe mạnh, nhưng ở bệnh nhân có tiền sử glôcôm hoặc tăng nhãn áp, nó liên quan đến tăng nhãn áp tạm thời khoảng 2,4 mmHg sau 1 giờ tiêu thụ. Ở bệnh nhân có tiền sử gia đình glôcôm hoặc yếu tố di truyền, có mối liên quan gợi ý giữa tiêu thụ caffeine và tỷ lệ mắc glôcôm.

Q Bệnh nhân glôcôm có nên tránh cà phê không?
A

Lượng cà phê vừa phải được cho là không gây vấn đề lớn. Tuy nhiên, ở bệnh nhân glôcôm hoặc tăng nhãn áp, đã có báo cáo về tăng nhãn áp tạm thời (khoảng 2,4 mmHg) sau khi tiêu thụ caffeine. Đặc biệt ở những người có tiền sử gia đình glôcôm hoặc kiểm soát nhãn áp không đầy đủ, nên tránh tiêu thụ caffeine với lượng lớn (hơn 2-3 tách cà phê mỗi ngày).

Nhãn áp bị ảnh hưởng bởi tư thế cơ thể1). Các phát hiện chính như sau:

  • Tư thế nằm ngửa: So với tư thế ngồi, nhãn áp tăng 1-2 mmHg ở người khỏe mạnh và 4 mmHg ở bệnh nhân glôcôm. Cơ chế chính là tăng áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc do thay đổi tư thế1)
  • Tư thế nằm nghiêng: Nhãn áp của mắt bên dưới tăng khoảng 1,5–2 mmHg. Ở bệnh nhân glôcôm, nếu có thói quen nằm nghiêng về phía mắt bị tổn thương nặng hơn, nguy cơ tiến triển thị trường có thể tăng lên.
  • Hành động dụi mắt: Trong nghiên cứu trên mô hình linh trưởng sử dụng cảm biến đo từ xa, ghi nhận sự gia tăng nhãn áp tạm thời vượt quá trung bình 109 mmHg3)

Nhãn áp của người bình thường dao động khoảng 3–6 mmHg trong suốt một ngày1). Ở bệnh nhân glôcôm, biên độ dao động càng lớn hơn do giảm tốc độ thoát thủy dịch1). Nhãn áp cao nhất thường xuất hiện vào buổi sáng, thấp nhất vào buổi chiều tối đến ban đêm1).

Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

Phần tiêu đề “Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn”

Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn được báo cáo là yếu tố nguy cơ của glôcôm5). Trong tổng quan tổng hợp (umbrella review), nó được xếp vào loại ‘bằng chứng gợi ý’9). Tuy nhiên, mối liên quan này không được thể hiện nhất quán trong tất cả các nghiên cứu4).

Hút thuốc được coi là một trong những yếu tố nguy cơ của glôcôm. Người ta cho rằng có liên quan đến sự gia tăng stress oxy hóa, rối loạn vi tuần hoàn võng mạc và độc tính trực tiếp lên thần kinh thị giác. Trong tổng quan tổng hợp, cả hút thuốc hiện tại và trước đây đều được xếp vào loại ‘không có ý nghĩa’9), nhưng xét đến ảnh hưởng sức khỏe toàn thân, vẫn khuyến cáo bỏ thuốc lá.

Khiếm khuyết thị trường và nguy cơ lái xe

Phần tiêu đề “Khiếm khuyết thị trường và nguy cơ lái xe”

Nguy cơ phải ngừng lái xe tăng gấp đôi khi thị trường của mắt kém hơn giảm 5dB. Bệnh nhân glôcôm tiến triển có nguy cơ tai nạn giao thông cao gấp 3,5 lần4). Khiếm khuyết thị trường hữu dụng (UFOV) là yếu tố nguy cơ mạnh nhất của tai nạn giao thông4).

Trong các bài kiểm tra lái xe thực tế, bệnh nhân glôcômkhiếm khuyết thị trường nhẹ đến trung bình có thể hoàn thành lộ trình, nhưng khả năng cần sự can thiệp của giảng viên cao gấp 6 lần. Trong các nghiên cứu mô phỏng lái xe, bệnh nhân glôcôm có nhiều chuyển động mắt liếc, cố định và theo dõi hơn đáng kể, và mô hình nhìn không thay đổi khi mối nguy hiểm xuất hiện trong vùng khiếm khuyết thị trường.

Khi bệnh nhân cao tuổi đến khám ngoại trú, cần kiểm tra 3 mục sau:

  1. Có người đi cùng không: bao gồm mối quan hệ với người đó
  2. Phương tiện đến bệnh viện: nếu là ô tô thì tự lái hay đi taxi, v.v.
  3. Phương tiện khi đi bộ: gậy, xe lăn, khung tập đi, xe đẩy người già, v.v.

Những thông tin này được chia sẻ với tất cả nhân viên liên quan đến khám ngoại trú.

Sự tiến triển của glôcôm có thể gây khó khăn cho việc điều trị bằng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống, và có thể dẫn đến giảm độ chính xác trong điều trị các bệnh khác. Duy trì chất lượng cuộc sống là một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị glôcôm, và cần hỗ trợ toàn diện cuộc sống bao gồm đảm bảo phương tiện di chuyển1). EGS phiên bản thứ 6 cũng chỉ ra rằng bệnh nhân dễ bị nhầm lẫn về các quy định địa phương liên quan đến glôcôm và lái xe, và khuyến nghị cung cấp thông tin phù hợp2).

7. Suy giảm chức năng hàng ngày và chăm sóc thị lực kém

Phần tiêu đề “7. Suy giảm chức năng hàng ngày và chăm sóc thị lực kém”

Mục tiêu quản lý bệnh tăng nhãn áp là giảm thiểu suy giảm thị lực và thúc đẩy chất lượng cuộc sống (QoL) tốt nhất trong khuôn khổ chăm sóc y tế bền vững 2). Tác động của bệnh tăng nhãn áp giai đoạn sớm đến trung bình lên QoL là hạn chế, nhưng mất chức năng thị giác tiến triển ở cả hai mắt làm giảm đáng kể QoL 2).

  • Khó đọc: Ở bệnh tăng nhãn áp, tốc độ đọc và khả năng tìm kiếm chữ giảm, liên quan đến khiếm khuyết thị trường cũng như suy giảm chức năng thị giác trung tâm và độ nhạy tương phản 6). Khó khăn rõ rệt hơn trong điều kiện tương phản thấp
  • Rối loạn đi lại: Tốc độ đi bộ tương quan chặt chẽ với độ lệch trung bình (MD) thị trường của mắt kém hơn. Sợ té ngã dẫn đến giảm QoL và tăng tỷ lệ mắc bệnh
  • Khả năng lái xe: Cứ mỗi 5dB suy giảm thị trường ở mắt kém hơn, tỷ lệ ngừng lái xe tăng gấp đôi (xem mục “An toàn lái xe và di chuyển”)
  • Khó nhận diện khuôn mặt: Suy giảm độ nhạy tương phản và khiếm khuyết thị trường tác động phối hợp 6). Đây là yếu tố quan trọng trong tương tác xã hội, ảnh hưởng lớn đến QoL

Tầm quan trọng của độ nhạy tương phản

Phần tiêu đề “Tầm quan trọng của độ nhạy tương phản”

Độ nhạy tương phản là chỉ số quan trọng dự đoán khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày 6). Ngay cả ở mắt tăng nhãn ápthị lực từ 20/40 trở lên, độ nhạy tương phản vẫn giảm đáng kể (tương quan với giá trị MD thị trường r=0,638, P<0,05), và chỉ riêng thị lực không thể dự đoán mức độ suy giảm chức năng 6). Nghiên cứu gần đây cho thấy tổn thương hoàng điểm ở bệnh tăng nhãn áp giai đoạn sớm phổ biến hơn so với suy nghĩ trước đây 6).

Có nhiều thang đo để đánh giá tác động của chức năng thị giác lên QoL.

Thang đo đánh giáSố câu hỏiLoại
NEI-VFQ 2525 câuTự báo cáo
GSS10 mụcTự báo cáo
GQL-15 / GAL-915 câu / 9 câuTự báo cáo
ADREV9 nhiệm vụThực hành
UFOVThực hành

Thang đo tự báo cáo

Ưu điểm: Dễ thực hiện. Phản ánh nhận thức chủ quan của bệnh nhân

Nhược điểm: Có sai lệch báo cáo. Khi bệnh nhân tránh thực hiện nhiệm vụ, mức độ suy giảm có thể bị báo cáo thấp hơn thực tế

Ví dụ điển hình: NEI-VFQ, GSS, GQL-15/GAL-9

Thang đo đánh giá trực tiếp

Ưu điểm: Có thể kiểm tra trong điều kiện tiêu chuẩn hóa. Ít bị ảnh hưởng bởi sai lệch báo cáo

Nhược điểm: Khó thực hiện và gây nhiều gánh nặng cho người tham gia. Không thể tái tạo hoàn toàn môi trường thực tế

Ví dụ điển hình: ADREV, UFOV

Trung tâm thị lực kém và các tổ chức hỗ trợ người khuyết tật địa phương hỗ trợ cuộc sống độc lập cho người khiếm thị.

  • Hỗ trợ đọc: Kính lúp cầm tay hoặc để bàn, máy đọc sách phóng đại (CCTV), phần mềm đọc văn bản, phóng to chữ và cải thiện độ tương phản trên máy tính bảng hoặc thiết bị đọc kỹ thuật số
  • Đi lại và thăng bằng: Gậy, khung tập đi, thảm chống trượt trong phòng tắm, tay vịn bồn tắm, tay vịn cạnh giường
  • Phương tiện di chuyển: Đào tạo di chuyển (hướng dẫn sử dụng phương tiện giao thông công cộng), taxi dành cho người khuyết tật

Duy trì chất lượng cuộc sống là một trong những mục tiêu quan trọng nhất liên quan đến điều trị bệnh tăng nhãn áp1). Khi bệnh tăng nhãn áp tiến triển, việc nhỏ thuốc hoặc uống thuốc có thể trở nên khó khăn và cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của điều trị các bệnh khác1). Để duy trì chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, không chỉ cần điều trị bệnh mà còn phải quan tâm đến tác động tâm lý của việc chẩn đoán và điều trị đối với bệnh nhân và gia đình họ1).

Q Bệnh nhân tăng nhãn áp gặp những khó khăn gì trong sinh hoạt hàng ngày?
A

Phàn nàn thường gặp nhất là khó khăn khi thực hiện các nhiệm vụ trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc quá sáng. Khó đọc cũng xuất hiện ở bệnh tăng nhãn áp trung bình với thị lực bình thường, đặc biệt rõ với chữ nhỏ hoặc chữ có độ tương phản thấp. Giảm tốc độ đi bộ và rối loạn thăng bằng dẫn đến tăng nguy cơ té ngã. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe cũng rất lớn, ở giai đoạn tiến triển nguy cơ tai nạn tăng gấp 3,5 lần. Những rối loạn này chủ yếu do giảm độ nhạy tương phản và khiếm khuyết thị trường.


8. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “8. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Mở rộng SLT như liệu pháp điều trị đầu tay

Phần tiêu đề “Mở rộng SLT như liệu pháp điều trị đầu tay”

Kết quả 6 năm của thử nghiệm LiGHT cho thấy 69,8% nhóm SLT (tạo hình bè củng mạc chọn lọc bằng laser) duy trì được nhãn áp mục tiêu mà không cần thuốc nhỏ mắt8). So với nhóm dùng thuốc nhỏ mắt, tỷ lệ tiến triển thị trường thấp hơn (19,6% so với 26,8%, P=0,006) và số ca cần phẫu thuật cắt bè củng mạc cũng ít hơn (13 mắt so với 32 mắt, P<0,001)8). SLT là lựa chọn điều trị không phụ thuộc vào thuốc nhỏ mắt, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị.

Cấy ghép giải phóng kéo dài điều trị glôcôm

Phần tiêu đề “Cấy ghép giải phóng kéo dài điều trị glôcôm”

Là phương pháp điều trị thay thế cho việc nhỏ thuốc hàng ngày, các implant tiền phòng chứa bimatoprost và travoprost đang được phát triển. Đây được kỳ vọng là lựa chọn cho bệnh nhân khó nhỏ thuốc, nhưng cần xác nhận hiệu quả và an toàn lâu dài.

Hiệu quả bảo vệ thần kinh của nicotinamide

Phần tiêu đề “Hiệu quả bảo vệ thần kinh của nicotinamide”

Tác dụng bảo vệ thần kinh của nicotinamide (dạng amid của vitamin B3) trong bệnh tăng nhãn áp đang được chú ý. Trong thử nghiệm lâm sàng của De Moraes và cộng sự, việc kết hợp nicotinamide và pyruvate có liên quan đến cải thiện độ lệch chuẩn mẫu so với giả dược. Mặc dù có gợi ý về tác dụng bảo vệ thông qua ngăn ngừa rối loạn chức năng ty thể, nhưng trong EGS phiên bản thứ 6 vẫn chưa khuyến cáo các thuốc bảo vệ thần kinh2).

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy việc áp dụng y tế từ xa trong chăm sóc bệnh tăng nhãn áp. Trong nghiên cứu định tính của Liu và cộng sự (2023), phỏng vấn 20 bác sĩ chuyên khoa tăng nhãn áp làm việc tại NYC cho thấy tỷ lệ sử dụng y tế từ xa trong thời gian cao điểm của đại dịch là 29,1%, nhưng sau vài tháng đã giảm mạnh xuống còn 3,1% 10). Nguyên nhân chính là do khó thực hiện đo nhãn ápkiểm tra thị trường từ xa, nhưng cũng có báo cáo lạc quan về việc tái áp dụng trong tương lai nhờ đổi mới công nghệ (ví dụ: thiết bị đo nhãn áp tại nhà) 10).


  1. 日本緑内障学会緑内障診療ガイドライン改訂委員会. 緑内障診療ガイドライン(第5版). 日眼会誌. 2022;126(2):85-177.
  1. Pazos M, Traverso CE, Viswanathan A; European Glaucoma Society. European Glaucoma Society - Terminology and guidelines for glaucoma, 6th Edition. Br J Ophthalmol. 2025;109(Suppl 1):1-212. doi:10.1136/bjophthalmol-2025-egsguidelines. PMID:41026937.
  1. Turner DC, Girkin CA, Downs JC. The Magnitude of Intraocular Pressure Elevation Associated with Eye Rubbing. Ophthalmology. 2019;126(1):171-172. doi:10.1016/j.ophtha.2018.08.025. PMID:30153437. PMCID:PMC6453529.
  1. Gedde SJ, Vinod K, Wright MM, et al. Primary Open-Angle Glaucoma Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2021 Jan;128(1):P71-P150. doi:10.1016/j.ophtha.2020.10.022. PMID:34933745.
  1. Gedde SJ, Lind JT, Wright MM, Chen PP, Muir KW, Vinod K, et al. Primary Open-Angle Glaucoma Suspect Preferred Practice Pattern®. Ophthalmology. 2021;128(1):P151-P192. doi:10.1016/j.ophtha.2020.10.023. PMID:34933743.
  1. Kwon M. Impact of Glaucomatous Ganglion Cell Damage on Central Visual Function. Annu Rev Vis Sci. 2024;10(1):425-453. PMID:39292555. PMCID:PMC11529636. doi:10.1146/annurev-vision-110223-123044.
  1. Beros AL, Sluyter JD, Hughes AD, Hametner B, Wassertheurer S, Scragg RKR. Arterial Stiffness and Incident Glaucoma: A Large Population-Based Cohort Study. Am J Ophthalmol. 2024;266:68-76. doi:10.1016/j.ajo.2024.05.015. PMID:38754800.
  1. Gus Gazzard, Evgenia Konstantakopoulou, David Garway-Heath, Mariam Adeleke, Victoria Vickerstaff, Gareth Ambler, Rachael Hunter, Catey Bunce, et al. Laser in Glaucoma and Ocular Hypertension (LiGHT) Trial. Ophthalmology. 2023;130(2):139-151. doi:10.1016/j.ophtha.2022.09.009.
  1. Shen RY, Zhang Y, Chen LJ, Cheung CY, Liang Y, Tham CC, Chan PP. Ocular and Systemic Risk Factors and Biomarkers for Primary Glaucoma: An Umbrella Review of Systematic Reviews With Meta-Analyses. Investigative ophthalmology & visual science. 2025;66(12):35. doi:10.1167/iovs.66.12.35. PMID:40956021; PMCID:PMC12448150.
  1. Liu H, Ying S, Kamat S, Tukel C, Serle J, Fallar R, et al. The Role of Telemedicine in Glaucoma Care Triggered by the SARS-CoV-2 Pandemic: A Qualitative Study. Clinical ophthalmology (Auckland, N.Z.). 2023;17:2251-2266. doi:10.2147/OPTH.S418502. PMID:37575208; PMCID:PMC10422957.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.