Bỏ qua đến nội dung
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Làm ẩm vết thương giác mạc

Hydrat hóa vết mổ giác mạc (corneal wound hydration) là một thủ thuật hỗ trợ đóng đường rạch giác mạc trong suốt (CCI) khi kết thúc phẫu thuật đục thủy tinh thể. Dung dịch rửa mắt (BSS) được tiêm vào thành bên của CCI hoặc vào nhu mô giác mạc, làm cho mô giác mạc trương nở và áp sát phần mái của vết mổ vào phần nền. Kỹ thuật sử dụng ống thông tù lần đầu tiên được báo cáo trên lâm sàng.

CCI hiện là phương pháp rạch phổ biến nhất trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Không cần khâu, thời gian phẫu thuật ngắn và ít gây loạn thị. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến của CCI, một số báo cáo cho thấy tỷ lệ viêm nội nhãn sau phẫu thuật có thể tăng nhẹ 2). Rò rỉ vết mổ vào ngày đầu tiên sau phẫu thuật làm tăng nguy cơ viêm nội nhãn lên 44 lần, do đó cần đóng vết mổ chắc chắn.

Điều quan trọng là phải hydrat hóa vết mổ khi kết thúc phẫu thuật đục thủy tinh thể để đảm bảo đóng kín vết mổ. Đặc biệt, rò rỉ từ sideport dễ bị bỏ sót, vì vậy cần tiêm dung dịch rửa vào tiền phòng và kiểm tra không có rò rỉ.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Nếu xảy ra biến chứng liên quan đến hydrat hóa, có thể xuất hiện các triệu chứng sau.

  • Nhìn mờ, giảm thị lực: do bong màng Descemet hoặc phù giác mạc.
  • Cảm giác dị vật và đau: do đóng vết mổ không kín hoặc tổn thương biểu mô giác mạc.
  • Sợ ánh sáng và chói: xuất hiện khi có tổn thương mống mắt (sa mống mắt hoặc rách mống mắt) 1).

Nếu đóng vết mổ sau hydrat hóa không đầy đủ, có thể thấy các dấu hiệu sau.

  • Xét nghiệm Seidel dương tính: Xác nhận rò rỉ thủy dịch từ vết mổ bằng nhuộm fluorescein. Có thể kèm theo nhãn áp thấp.
  • Tiền phòng nông: Tiền phòng trở nên nông do rò rỉ thủy dịch liên tục từ vết mổ.
  • Phù giác mạc: Xảy ra do thừa nước hoặc bong màng Descemet. Có thể xác nhận tăng độ dày giác mạc bằng OCT đoạn trước.
  • Bong màng Descemet: Được quan sát như các nếp nhăn ở mặt sau giác mạc. Trong trường hợp lan rộng, hình thành tiền phòng đôi và gây phù giác mạc nặng.
Q Có bình thường khi giác mạc trở nên trắng đục sau khi bơm nước không?
A

Đục giác mạc nhẹ ngay sau khi bơm nước là do nhu mô trương phồng, và thường là tạm thời. Tuy nhiên, nếu đục nặng và kéo dài, cần nghi ngờ bong màng Descemet hoặc tổn thương nội mô giác mạc, và cần kiểm tra kỹ bằng OCT đoạn trước.

  • Đường rạch không phù hợp: Nếu đường rạch quá lớn, tiền phòng trở nên không ổn định. Nếu quá nhỏ, ma sát với đầu siêu âm dễ gây bỏng vết mổ2).
  • Bỏng vết mổ: Xảy ra khi nhiệt độ xung quanh đầu siêu âm đạt 60°C trở lên. Tỷ lệ mắc khoảng 0,043%2). Nguyên nhân do rung siêu âm kéo dài trên nhân cứng hoặc tưới không đủ.
  • Lực tác động bên ngoài lên mắt sau phẫu thuật: Chà xát mắt hoặc thiếu độ cứng của củng mạc có thể khiến vết mổ đã đóng mở lại sau phẫu thuật2).
  • Trẻ em và người trẻ: Do mô có tính đàn hồi cao, khó tự đóng kín.

Mối liên quan giữa Rò rỉ Vết mổ và Viêm nội nhãn

Phần tiêu đề “Mối liên quan giữa Rò rỉ Vết mổ và Viêm nội nhãn”

Vết mổ không hoàn hảo có thể dẫn đến rò rỉ vết mổ sau phẫu thuật, nhãn áp thấpviêm nội nhãn2). Chưa có kết luận về sự khác biệt nguy cơ viêm nội nhãn giữa đường rạch giác mạc trong suốt và đường rạch củng mạc, nhưng đóng kín vết mổ là bắt buộc đối với bất kỳ phương pháp rạch nào2). Tỷ lệ viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể tại Hoa Kỳ ước tính là 0,04%2).

Đặt kim thủy (30G hoặc 34G) hoặc ống thông tù vuông góc với đường rạch giác mạc (CCI) và tiêm BSS vào nhu mô giác mạc. Giác mạc sẽ sưng lên và trở nên đục, vết rạch sẽ tự đóng lại.

Các Bước Cơ Bản

Đưa ống thông vào: Đặt đầu ống thông tù hoặc kim thủy vào thành bên của CCI. Không đưa vào tiền phòng, giữ trong nhu mô giác mạc.

Tiêm BSS: Tiêm dung dịch tưới vào nhu mô giác mạc để làm giác mạc trương nở. Thực hiện thủy hóa cả hai bên vết rạch là cơ bản.

Bổ sung nếu đóng không đủ: Nếu hai bên không đóng, hãy tiêm thêm gần trung tâm vết rạch. Tuy nhiên, cẩn thận vì tiêm mạnh có thể gây bong màng Descemet.

Kiểm tra đóng kín: Dùng tăm bông để kiểm tra rò rỉ thủy dịch từ tiền phòng. Cũng kiểm tra rò rỉ từ cổng bên.

Lưu Ý Quan Trọng

Tiêm trong đường hầm: Giữ đầu ống thông trong đường hầm (nhu mô giác mạc) và tránh tiêm gần van trong (gần màng Descemet).

Kiểm tra nhãn áp: Đảm bảo không có rò rỉ thủy dịch ở áp lực mắt thích hợp trước khi kết thúc phẫu thuật.

Quyết định khâu: Nếu vết rạch không đóng bằng thủy hóa, hãy khâu bằng chỉ nilon 10-0. Khi nghi ngờ, nên khâu.

Cũng có phương pháp áp đầu I/A vào vết mổ và thực hiện hydrat hóa. Phương pháp này được cho là ít làm xáo trộn cấu trúc vết mổ.

  • Phương pháp hydrat hóa túi nhu mô trước: Một biến thể hydrat hóa nhu mô giác mạc ngay trước và trung tâm của CCI. Một nghiên cứu trên 66 mắt báo cáo rằng phương pháp này làm giảm tỷ lệ rò rỉ dưới áp lực trực tiếp so với phương pháp thông thường.
  • Phương pháp cổng tưới: Kỹ thuật sử dụng cổng tưới trong quá trình phacoemulsification, được báo cáo bởi Suzuki và cộng sự. Được cho là ít gây tổn thương các mô xung quanh như màng Descemet.
  • Phương pháp túi trên vết mổ (phương pháp Wong): Tạo một túi chồng lên bề mặt bên trong của CCI và thực hiện hydrat hóa khi kết thúc phẫu thuật.

Về tác dụng của hydrat hóa nhu mô, kiểm tra OCT cho thấy độ dày giác mạc và chiều dài vết mổ tăng lên đến 2 tuần sau phẫu thuật. Mặt khác, một số nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tách nội mô, tách biểu mô hoặc không khớp vết mổ giữa có và không có hydrat hóa. Một nghiên cứu khác báo cáo rằng hydrat hóa trên vết mổ 2,2 mm có thể làm mỏng giác mạc và tăng tỷ lệ tách nội mô. Hơn nữa, đã được chứng minh rằng ngay cả sau khi hydrat hóa nhu mô, 67% CCI vẫn bị rò rỉ vết mổ khi có tác động bên ngoài (mô phỏng chớp mắt).

Q Hydrat hóa có thể ngăn ngừa hoàn toàn rò rỉ vết mổ không?
A

Không thể ngăn ngừa hoàn toàn. Sau khi hydrat hóa, rò rỉ vẫn có thể xảy ra nếu có lực tác động từ bên ngoài. Nếu nghi ngờ tính toàn vẹn của vết mổ, nên thêm chỉ khâu.

Tiêm nhầm dịch tưới trong quá trình hydrat hóa có thể gây bong màng Descemet. Các nghiên cứu báo cáo rằng tỷ lệ bong màng Descemet ở mắt được hydrat hóa cao hơn so với mắt không được hydrat hóa, mặc dù cũng có báo cáo không tìm thấy sự khác biệt đáng kể.

Để phòng ngừa bong màng Descemet, điều quan trọng là giữ đầu kim trong đường hầm (trong nhu mô giác mạc) và tránh tiêm gần màng Descemet. Bong khu trú dưới 1 mm có thể theo dõi, nhưng trong trường hợp rộng, hãy cố gắng tái định vị bằng cách bơm khí vào tiền phòng.

Trong y văn, đã báo cáo 9 trường hợp tổn thương nội nhãn do tuột kim trong quá trình hydrat hóa. Các tổn thương bao gồm thủng giác mạc, bong võng mạc, xuất huyết dịch kính, xuất huyết tiền phòngrách mống mắt. Tỷ lệ mắc ước tính là 0,88 trên 1000 ca mỗi năm.

Để phòng ngừa, khuyến cáo sử dụng bơm tiêm có khóa Luer, kiểm tra cố định ống thông, giữ gốc ống thông và không hướng đầu ống về phía cực sau.

Lamprogiannis và cộng sự (2024) đã báo cáo một trường hợp đứt mống mắt hoàn toàn (sa mống mắt) ở một phụ nữ 86 tuổi trong quá trình hydrat hóa sau phẫu thuật đục thủy tinh thể không biến chứng 1). Người ta cho rằng sự gia tăng áp lực nội nhãn tạm thời và mở lại vết mổ đã khiến mống mắt thoát ra khỏi tiền phòng. Bệnh nhân duy trì thị lực điều chỉnh 20/50 sau 4 tháng phẫu thuật.

Cần đặc biệt chú ý ở người cao tuổi, các trường hợp dây chằng Zinn yếu và các trường hợp có sa mống mắt trong phẫu thuật 1). Nếu có yếu tố nguy cơ hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật (IFIS), việc xử lý nhẹ nhàng mống mắt và tránh biến động áp lực nội nhãn đột ngột là rất quan trọng 1).

Q Nếu vết mổ bị bỏng, có thể đóng bằng hydrat hóa không?
A

Khi bỏng vết mổ gây thoái hóa và co rút mô giác mạc, việc đóng chỉ bằng hydrat hóa có thể khó khăn. Trong trường hợp đó, cần khâu bằng chỉ nilon 10-0. Nếu bỏng rộng, có thể cần 3-5 mũi khâu.

6. Cơ chế tác động và nền tảng cấu trúc của giác mạc

Phần tiêu đề “6. Cơ chế tác động và nền tảng cấu trúc của giác mạc”

Khi BSS được tiêm vào nhu mô giác mạc, lượng nước trong nhu mô tăng lên và giác mạc phồng lên. Các proteoglycan (keratan sulfate và chondroitin sulfate) lấp đầy khoảng trống giữa các sợi collagen của nhu mô giác mạc có lực hút nước rất mạnh và giữ lại nước được tiêm. Sự phồng lên này ép trần vết mổ xuống sàn, tạo ra sự đóng kín vật lý.

Đồng thời, chức năng bơm của tế bào nội mô giác mạc bơm lượng nước dư thừa về phía tiền phòng, tạo ra lực kéo trần vết mổ về phía sàn. Sự kết dính vật lý và cơ chế bơm này phối hợp với nhau để hỗ trợ đóng vết mổ.

Cấu trúc nhu mô giác mạc và điều hòa hàm lượng nước

Phần tiêu đề “Cấu trúc nhu mô giác mạc và điều hòa hàm lượng nước”

Nhu mô giác mạc chiếm khoảng 90% độ dày giác mạcbao gồm các sợi collagen đều đặn. Độ trong suốt của giác mạc được duy trì nhờ sự đồng nhất về khoảng cách giữa các sợi collagen. Khi hàm lượng nước trong nhu mô tăng lên, khoảng cách giữa các sợi collagen trở nên không đều và độ trong suốt giảm. Hiện tượng đục giác mạc tạm thời ngay sau khi hydrat hóa là do cơ chế này.

Tế bào nội mô giác mạc có chức năng hàng rào hạn chế sự thấm nước và chức năng bơm chủ động đẩy nước ra ngoài. Khi có nội mô giác mạc khỏe mạnh, phù giác mạc tạm thời do hydrat hóa sẽ hồi phục trong vài giờ đến vài ngày.


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

Keo dán gốc cyanoacrylate có thể được sử dụng để đóng vết rạch giác mạc, nhưng có nguy cơ độc tính, thiếu linh hoạt và viêm. Keo fibrin linh hoạt hơn và có khả năng phân hủy sinh học, được cho là mang lại sự đóng kín tốt hơn so với khâu trong vết rạch giác mạc, nhưng có khả năng lây truyền prion và virus.

Băng mắt dạng lỏng gốc polyethylen glycol (như OcuSeal® và ReSure®) được báo cáo mang lại sự đóng kín tốt hơn so với hydrat hóa đơn thuần, và gây ít loạn thị và cảm giác dị vật hơn so với khâu. Khi sử dụng băng mắt, sự cần thiết của hydrat hóa nhu mô cần được nghiên cứu thêm.

Phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond

Phần tiêu đề “Phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond”

Laser femtosecond có thể tạo ra các vết rạch ổn định và có thể lặp lại. So với vết rạch thủ công, nó làm giảm sự hở vết thương ở phía biểu mô, bong màng Descemet tại vị trí rạch, sự không khớp nội mô và biến thiên loạn thị. Liệu phương pháp này có dẫn đến đóng vết thương tốt hơn và giảm viêm nội nhãn sau phẫu thuật hay không là vấn đề cần nghiên cứu trong tương lai.


  1. Lamprogiannis L, Syam PP, Patel A, et al. Iris avulsion during corneal wound hydration after uneventful cataract extraction. Cureus. 2024;16(11):e74807.
  2. American Academy of Ophthalmology. Cataract in the Adult Eye Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2022;129:P1-P126.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.