Thao tác thủy lực (hydro manoeuvres) là kỹ thuật cơ bản không thể thiếu trong phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể hiện đại (phacoemulsification; PEA). Sử dụng dòng nước để tách các lớp mô trong thủy tinh thể, giúp di động và loại bỏ nhân dễ dàng.
Thuật ngữ bóc tách thủy lực (hydrodissection) được đề xuất vào năm 1984. Nó được mô tả như một phương pháp tiêm dịch tưới trong phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao có kế hoạch (ECCE) để tách nhân thủy tinh thể khỏi vỏ. Sau đó, bóc tách thủy lực nhiều lớp (multilamellar hydrodissection) đã được báo cáo, trong đó dịch được tiêm vào nhiều lớp. Phân định thủy lực (hydrodelineation) và bóc tách thủy lực tách vỏ (cortical cleaving hydrodissection) cũng lần lượt được phát triển.
Các mục đích chính của thao tác thủy lực như sau:
Di động nhân: Cho phép xoay nhân trong bao. Giảm căng thẳng lên dây chằng Zinn1).
Tăng hiệu quả loại bỏ vỏ: Giải phóng sự kết dính giữa bao và vỏ, tạo điều kiện hút vỏ dễ dàng 1).
Ức chế đục thủy tinh thể thứ phát: Thao tác tách vỏ loại bỏ các tế bào biểu mô thủy tinh thể (LECs) ở vùng xích đạo, làm giảm tỷ lệ đục thủy tinh thể thứ phát sau phẫu thuật 1).
Rút ngắn thời gian phẫu thuật: Thời gian cần thiết cho tán nhuyễn thủy tinh thể được rút ngắn.
Thủy tách và thủy phân định thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng tác động lên các lớp khác nhau.
Thủy tách
Lớp được tách: Giữa bao thể thủy tinh và vỏ
Mục đích: Giải phóng phức hợp vỏ-nhân khỏi bao, cho phép nhân xoay tự do trong bao
Dấu hiệu xác nhận: Sóng dịch lan rộng quanh bao sau
Hiệu quả: Nếu tách vỏ thành công, không cần thủ thuật loại bỏ vỏ riêng biệt
Thủy phân định
Lớp được tách: Giữa nhân thể thủy tinh (nhân trong) và thượng nhân (vỏ quanh nhân)
Mục đích: Tách nhân trong để dễ xử lý nhân
Dấu hiệu xác nhận: Vòng vàng tròn dọc theo ranh giới giữa nhân trong và thượng nhân
Hiệu quả: Thượng nhân hoạt động như một lớp đệm bảo vệ bao sau, ngăn ngừa vỡ bao sau
Nếu chỉ thực hiện thủy tách mà không thủy phân định, vỏ quanh nhân cũng sẽ bị phân chia trong quá trình chia nhân. Các mảnh nhân có thể dính vào vỏ, gây khó khăn khi kéo vào trung tâm. Khi thực hiện cả hai, vỏ quanh nhân vẫn nguyên vẹn và hoạt động như một lớp đệm trong quá trình siêu âm.
QSự khác biệt giữa thủy tách và thủy phân định là gì?
A
Thủy tách là thủ thuật tách bao thể thủy tinh và vỏ. Thủy phân định là thủ thuật tách nhân và thượng nhân. Cả hai tác động lên các lớp khác nhau và đều đóng vai trò quan trọng trong xử lý nhân và bảo vệ bao sau.
Kim luồn: Sử dụng kim thủy lực cỡ 25-27. Kim luồn đầu dẹt tạo ra dòng nước chảy dọc theo một mặt phẳng lớp đơn, thích hợp cho bóc tách chính xác. Đầu tròn làm dòng nước lan tỏa ba chiều, dễ gây bóc tách không đều.
Bơm tiêm: Sử dụng bơm tiêm 3-5 mL. Khuyến cáo loại có khóa Luer. Loại không khóa có thể làm kim luồn bị tuột trong quá trình thủy tách.
Dịch tiêm: Sử dụng dung dịch muối cân bằng (BSS). Đôi khi sử dụng chất nhầy đàn hồi (OVD).
Thủy tách bóc tách vỏ (phương pháp cortical cleaving)
Đây là kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất. Các bước như sau:
Thoát thủy dịch: Trước khi bắt đầu, ấn vào củng mạc gần vết mổ để thoát thủy dịch. Nếu tiền phòng chứa đầy OVD, nhãn áp có thể tăng nguy hiểm.
Đưa kim luồn: Đưa kim luồn qua đường mổ chính và tiến dưới bao trước qua đường rạch của xé bao tròn liên tục.
Nâng bao trước (tenting): Duy trì bao trước được nâng lên như lều bằng kim luồn. Hướng đầu kim về phía xích đạo.
Bơm dịch tưới: Bơm BSS nhẹ nhàng với áp lực không đổi. Thành công khi thấy đường lan truyền dịch ở phía bao sau.
Giảm áp và di động nhân: Nếu dịch bị giữ lại trong túi và thể thủy tinh phồng ra trước (tắc túi trong mổ tạm thời), ấn trung tâm thể thủy tinh xuống bằng cạnh kim luồn để thoát dịch ra từ xích đạo.
Có thể lặp lại thao tác tương tự ở góc phần tư xa đối diện. Nếu nhân có thể xoay dễ dàng bằng kim luồn, thủy tách thành công.
Đặt cannula: Đặt cannula hơi lệch tâm so với trung tâm nhân. Đưa nó đi xiên xuống dưới và về phía trước hướng tới mặt phẳng giữa của nhân.
Tạo đường đi: Di chuyển cannula tới lui để tạo một đường đi (tract) bên trong nhân. Khi nhân bắt đầu di chuyển, đó là dấu hiệu đã đến nhân trong.
Tiêm dịch: Hướng cannula theo phương tiếp tuyến, sau đó rút ra một nửa, và tiêm nhẹ nhàng với áp lực không đổi. Dịch sẽ tìm đường có kháng lực thấp nhất, tức là ranh giới giữa nhân trong và epinucleus, và lan tỏa theo vòng tròn.
Xác nhận vòng vàng: Nếu thành công, sẽ quan sát thấy một vòng vàng hình tròn cho thấy sự tách rời giữa epinucleus và nhân trong.
Trong đục thủy tinh thể rất mềm hoặc rất cứng, có thể khó tìm được mặt phẳng bóc tách thích hợp.
QDấu hiệu thành công của thủy tách bao là gì?
A
Dấu hiệu thành công là thấy được đường di chuyển của dịch (sóng dịch) lan rộng quanh bao sau. Nếu nhân có thể xoay dễ dàng bằng cannula sau thao tác, thì đã đạt được sự bóc tách đầy đủ. Trong thủy phân lớp, sự xuất hiện của vòng vàng hình tròn là chỉ số thành công.
Thoát nhân vào tiền phòng: Nhẹ nhàng đưa trở lại trong bao, và giảm thể tích nhân nếu cần.
Vỡ bao (capsular blow out) thường xảy ra ở đục thủy tinh thể có bao sau yếu. Nguy cơ cao ở đục thủy tinh thể cực sau, sau cắt dịch kính, đục thủy tinh thể do chấn thương, cũng như trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond (FLACS) có khí bị kẹt trong bao. Dấu hiệu “búng đồng tử” và rơi nhân là các dấu hiệu đặc trưng.
QCó thể thực hiện thủy tách ở đục thủy tinh thể cực sau không?
A
Ở đục thủy tinh thể cực sau, thủy tách (hydrodissection) là chống chỉ định. Do có sự dính giữa bao sau và vùng đục, nguy cơ rách bao sau do tăng áp trong bao là rất cao. Thay vào đó, hãy thực hiện thủy phân (hydrodelineation) để tách nhân và epinucleus. Tiến hành phẫu thuật cẩn thận với cài đặt áp lực hút thấp và tốc độ dòng hút thấp. Chi tiết xem phần “Xử trí đục thủy tinh thể cực sau”.
Phẫu tích thủy lực cục bộ đa góc phần tư: Tiêm một lượng nhỏ dịch vào cục bộ nhiều góc phần tư. Hữu ích khi có dính vỏ-bao thể thủy tinh khó bóc tách ở một góc phần tư.
Phẫu tích thủy lực đa góc phần tư cho đục thủy tinh thể cực sau: Tiêm nhẹ một lượng rất nhỏ dịch vào nhiều góc phần tư, tránh để sóng dịch lan ra toàn bộ bao sau.
Phương pháp tia nước tối thiểu: Tiêm 0,1cc dịch bằng xung áp lực cao.
Phương pháp Thủy tưới (Phẫu tích Thủy lực hỗ trợ tưới qua ống bọc Phaco)
Thay vì phẫu tích thủy lực thông thường bằng cannula, kỹ thuật này sử dụng áp lực tưới động từ các lỗ tưới của ống bọc đầu siêu âm.
Các ưu điểm chính như sau:
Duy trì ổn định thể tích tiền phòng: Có thể thực hiện thủ thuật mà không làm xẹp tiền phòng trong mắt kín.
Ổn định áp lực: Áp lực tiền phòng có thể được giữ ổn định dưới áp lực tưới đã cài đặt, tránh tăng áp quá mức.
Rút ngắn thời gian phẫu thuật: Bỏ qua thao tác đưa cannula vào.
Giảm nguy cơ biến chứng: Giảm đáng kể nguy cơ sa mống mắt, xẹp tiền phòng, đứt dây chằng Zinn, hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật và vỡ bao sau có thể xảy ra ở phương pháp thông thường.
Phương pháp thủy tưới góp phần giảm xâm lấn trong tất cả các phẫu thuật đục thủy tinh thể, bao gồm các ca khó như dây chằng Zinn yếu, tiền phòng nông, hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật, mắt nhỏ, các ca yếu cực sau, nhân cứng và các ca rách bao trước.
Kỹ thuật này đòi hỏi cài đặt máy đặc biệt, vì cài đặt thông thường không đạt hiệu quả đầy đủ.
Hệ thống Phẫu thuật
Phương pháp Hút
Áp lực Tưới
Signature PRO
Venturi
60 cmH₂O
Centurion
Nhu động
36 mmHg
INFINITI
Nhu động
60 cmH₂O
Quy trình bao gồm hai bước.
Bước 1: Tưới trên bao sau Sau khi phân mảnh nhân, hướng lỗ tưới của ống bọc về phía bao sau, hút dịch nội nhãn để kích thích tưới và hướng tia nước vào bao sau.
Bước 2: Tưới dưới bao trước Hướng lỗ tưới của ống bọc xuống dưới mép cắt bao trước, điều chỉnh để dịch tưới chảy dưới bao trước. Dùng móc ấn nhân xuống dưới để tạo khoảng trống cho dịch tưới.
Phương pháp từ trong ra ngoài Kỹ thuật được Vasavada báo cáo. Sử dụng cannula góc vuông để tiêm dịch từ bên trong nhân ra ngoài. Có thể điều chỉnh độ dày của nhân, epinucleus và bát một cách tự do. Hữu ích cho đục thủy tinh thể cực sau và đục thủy tinh thể cứng.
Vì đục thủy tinh thể cực sau có dính với bao sau, nên thủy táchbao (hydrodissection) là chống chỉ định. Thay vào đó, thực hiện thủy phân lớp (hydrodelineation) để tách nhân và biểu mô nhân.
Thiết bị phẫu thuật cần cài đặt áp lực hút thấp và tốc độ dòng hút thấp, và thời gian phẫu thuật kéo dài hơn bình thường. Nếu độ cứng nhân từ độ 2-3, chọn phacoemulsification thông thường; nếu vùng đục lớn và độ 3 trở lên, có thể xem xét phẫu thuật lấy thủy tinh thể trong bao (ICCE) kèm khâu cố định thủy tinh thể nhân tạo.
Đối với đục thủy tinh thể cực sau, các phương pháp phẫu thuật đã được báo cáo bao gồm phương pháp xé bao sau (posterior capsulorrhexis), phương pháp phân lớp từ trong ra ngoài (inside-out delineation), phương pháp hai tay (bimanual), phương pháp từng lớp (layer by layer), và phương pháp xé bao hình bầu dục (oval capsulorrhexis).
QLợi ích của phương pháp thủy tưới (hydroperfusion) là gì?
A
Phương pháp thủy tưới duy trì thể tích tiền phòng ổn định trong mắt kín, do đó giảm đáng kể nguy cơ biến chứng như xẹp tiền phòng, tăng áp lực nội nhãn đột ngột và hội chứng mống mắt mềm (IFIS) so với phương pháp truyền thống. Phương pháp này cũng có thể áp dụng cho các trường hợp khó như yếu dây chằng Zinn hoặc IFIS, góp phần giảm xâm lấn trong tất cả các phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Hiệu quả của thủy thuật dựa trên cấu trúc phân lớp của thủy tinh thể. Thủy tinh thể bao gồm các lớp: bao, vỏ, biểu mô nhân và nhân trong từ ngoài vào trong.
Trong thủy táchbao, dịch tưới được tiêm vào mặt phân cách giữa bao và vỏ để giải phóng sự dính bằng thủy lực. Trong phương pháp bóc vỏ, việc căng bao trước tạo điều kiện cho dòng nước đi vào hiệu quả giữa bao và vỏ. Hiệu ứng cắt của chất lỏng loại bỏ các tế bào biểu mô thủy tinh thể ở vùng xích đạo, ức chế đục bao sau sau phẫu thuật 1).
Trong thủy phân lớp, dịch tưới được tiêm vào nhu mô nhân. Chất lỏng lan tỏa một cách chọn lọc dọc theo đường có sức cản thấp nhất tại ranh giới giữa nhân trong và biểu mô nhân. Sự phân tách này làm cho biểu mô nhân hoạt động như một lớp bảo vệ bao sau, ngăn chặn đầu siêu âm chạm vào bao sau.
Với kim đầu dẹt, dòng nước được phun ra dưới dạng một mặt phẳng lớp đơn, giúp dễ dàng bóc tách dọc theo một mặt phân cách cụ thể. Với đầu tròn, dòng nước trở nên ba chiều, gây ra sự bóc tách đa diện và không đều.
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (Báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Trong FLACS, việc cắt bao trước và phân mảnh nhân được thực hiện bằng laser, nhưng nếu khí sinh ra do chiếu tia laser bị giữ lại trong bao, áp lực trong bao có thể tăng bất thường trong quá trình thủy tách. Đối với nguy cơ đặc thù này của FLACS, tính an toàn và hiệu quả của phương pháp thủy tưới đang được nghiên cứu.
Phương pháp thủy tưới đang mở rộng ứng dụng trong các trường hợp khó nhờ nguyên tắc tránh áp lực và xẹp. Sự rò rỉ dịch tưới ra phía sau bao sau và ảnh hưởng của nó lên màng thủy tinh thể trước cũng đang được nghiên cứu, và đã được chứng minh rằng sự gia tăng áp lực trong bao bị ức chế so với các phương pháp thông thường.