Bỏ qua đến nội dung
Võng mạc và dịch kính

Tắc Động Mạch Trung Tâm Võng Mạc

1. Tắc động mạch trung tâm võng mạc là gì

Phần tiêu đề “1. Tắc động mạch trung tâm võng mạc là gì”

Tắc động mạch võng mạc là bệnh gây rối loạn chức năng thị giác nghiêm trọng do thiếu máu cục bộ và hoại tử võng mạc do tắc động mạch võng mạc. Vì những thay đổi không thể phục hồi ở võng mạc bắt đầu khoảng 100 phút sau khi tắc, kết quả thị lực thường kém ngay cả khi điều trị. Được phân loại thành ba loại dựa trên vị trí tắc:

CRAO

Tắc động mạch trung tâm võng mạc (Central Retinal Artery Occlusion): Tắc động mạch trung tâm võng mạc. Đây là loại nặng nhất, thị lực thường giảm xuống còn cử động bàn tay hoặc cảm nhận ánh sáng.

Tỷ lệ mắc: 1 trên 100.000 người mỗi năm, 1 trên 10.000 bệnh nhân ngoại trú8).

BRAO

Tắc nhánh động mạch võng mạc (Branch Retinal Artery Occlusion): Tắc nhánh. Tiên lượng thị lực thay đổi đáng kể tùy theo vị trí tắc.

Đặc điểm: 80% cuối cùng duy trì thị lực điều chỉnh từ 0,5 trở lên. Thị lực không giảm nếu hoàng điểm không bị tổn thương.

Tắc động mạch thể mi võng mạc

Tắc động mạch thể mi võng mạc (Cilioretinal Artery Occlusion): Tắc động mạch thể mi. Là một nhánh của động mạch thể mi sau ngắn, hiện diện ở khoảng 32% số mắt. Nuôi dưỡng võng mạc gần bó thị-gai hoàng điểm.

Đặc điểm: Có thể xảy ra kết hợp với CRAO hoặc đơn độc.

CRAO được phân loại thành không do viêm động mạch và do viêm động mạch. CRAO không do viêm động mạch chiếm hơn 90% tổng số ca, và có ba phân nhóm sau:

  • CRAO không do viêm động mạch vĩnh viễn: Gây ra bởi huyết khối hoặc tắc mạch do xơ vữa động mạch. Chiếm khoảng 2/3 tổng số ca CRAO. Thị lực thường dưới 0,1, và đốm đỏ anh đào (cherry-red spot) là dấu hiệu điển hình.
  • CRAO không do viêm động mạch thoáng qua: Tương tự như cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), kéo dài vài phút đến vài giờ. Tắc mạch di chuyển là nguyên nhân phổ biến nhất, và tiên lượng thị giác là tốt nhất.
  • CRAO không do viêm động mạch với động mạch thể mi võng mạc còn thông: Do động mạch thể mi võng mạc duy trì tuần hoàn hố trung tâm, thị lực trung tâm có thể được bảo tồn.

CRAO do viêm động mạch xảy ra thứ phát sau viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA), và chiếm khoảng 4% bệnh nhân CRAO. Có tiên lượng xấu nhất trong bốn loại, và mất thị lực gần như không thể hồi phục. Có nhiều khả năng xảy ra ở bệnh nhân từ 70 tuổi trở lên, và thường kèm theo các triệu chứng liên quan đến GCA như đau đầu, đau da đầu, đau hàm khi nhai, mệt mỏi toàn thân và sụt cân. Việc loại trừ CRAO do viêm động mạch ở tất cả bệnh nhân CRAO trên 50 tuổi là quan trọng nhất, và thực hiện đo tốc độ lắng máu (ESR) và CRP nhanh chóng và sinh thiết động mạch thái dương nếu cần. Nếu nghi ngờ GCA mạnh, bắt đầu ngay lập tức điều trị steroid toàn thân mà không cần chờ chẩn đoán xác định 8). Trì hoãn điều trị làm tăng nguy cơ mù mắt bên đối diện.

Tỷ lệ mắc CRAO ước tính khoảng 1 trên 100.000 người mỗi năm, hoặc 1 trên 10.000 bệnh nhân ngoại trú. Tuổi khởi phát trung bình là đầu 60 tuổi, và tỷ lệ mắc tăng theo tuổi 8). Thường gặp ở nam giới, và thường xảy ra ở một mắt, nhưng 1-2% xảy ra ở cả hai mắt. Trong trường hợp hai mắt, cần nghi ngờ viêm động mạch tế bào khổng lồ 8). Tỷ lệ mắc ở Nhật Bản thấp hơn so với phương Tây, và có thể coi là một bệnh tương đối hiếm, nhưng là một bệnh cấp cứu cao mà phản ứng rất sớm quyết định tiên lượng thị lực.

Võng mạc là mô biệt hóa từ não trong thời kỳ phôi thai và được coi là một phần của hệ thần kinh trung ương. Mối quan hệ với đột quỵ rất chặt chẽ, và vào năm 2013, AHA/ASA (Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ/Hiệp hội Đột quỵ) đã sửa đổi định nghĩa về đột quỵ và xác định rõ thiếu máu cục bộ võng mạc là một loại nhồi máu hệ thần kinh trung ương 8). 15-20% bệnh nhân CRAO được cho là sẽ bị đột quỵ trong vòng 30 ngày, và như “Eye stroke (đột quỵ mắt)”, việc đánh giá toàn thân khẩn cấp tại trung tâm đột quỵ được khuyến cáo 8).

Q CRAO có liên quan đến đột quỵ không?
A

CRAO chia sẻ các yếu tố nguy cơ giống với đột quỵ (xơ vữa động mạch, rung nhĩ, tắc mạch, v.v.), và nguy cơ đột quỵ trong vòng 30 ngày sau khởi phát cao, từ 15-20% 8). AHA/ASA định nghĩa thiếu máu cục bộ võng mạc là nhồi máu hệ thần kinh trung ương, và sau khi khởi phát CRAO, việc đánh giá toàn thân khẩn cấp phối hợp với khoa thần kinh và tim mạch là rất cần thiết.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Hình ảnh OCT của tắc động mạch trung tâm võng mạc. Thấy tăng phản xạ lan tỏa và dày lớp võng mạc trong ở vùng hoàng điểm.
Hình ảnh OCT của tắc động mạch trung tâm võng mạc. Thấy tăng phản xạ lan tỏa và dày lớp võng mạc trong ở vùng hoàng điểm.
Louie E, et al. Paracentral acute middle maculopathy presenting as a sign of impending central retinal artery occlusion: a case report. BMC Ophthalmol. 2023. Figure 3. PMCID: PMC10262410. License: CC BY.
Hình ảnh đáy mắt hồng ngoại và lát cắt OCT hoàng điểm. OCT cho thấy tăng phản xạ lan tỏa và dày lớp võng mạc trong, là dấu hiệu của thiếu máu cục bộ võng mạc cấp tính, phù hợp cho bài viết về tắc động mạch trung tâm võng mạc.

Đặc điểm nổi bật nhất là giảm thị lực nghiêm trọng, không đau, khởi phát đột ngột.

  • Giảm thị lực đột ngột: Hoàn thành trong vài giây đến vài phút, thị lực thường giảm xuống còn thấy bàn tay đưa trước mắt hoặc thấy ánh sáng. Vì không đau, bệnh nhân khó nhận biết tính cấp cứu, cần lưu ý.
  • Tiền triệu rối loạn thị giác thoáng qua: Có thể có các đợt rối loạn thị giác thoáng qua (mù thoáng qua) lặp đi lặp lại trước khi CRAO xảy ra. Điều này quan trọng như là triệu chứng báo trước của đột quỵ (cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua).
  • Bảo tồn thị lực khi động mạch thể mi-võng mạc được bảo tồn: Ở những người có động mạch thể mi-võng mạc nuôi dưỡng hố trung tâm (khoảng 32% tổng số mắt, khoảng 1/3 CRAO), động mạch này có thể không bị ảnh hưởng bởi tắc, do đó thị lực trung tâm có thể được bảo tồn.

Trong CRAO, có thể có các đợt rối loạn thị giác thoáng qua lặp đi lặp lại trước khi khởi phát. Tình trạng này được gọi là mù thoáng qua (amaurosis fugax), và là dấu hiệu cảnh báo quan trọng như triệu chứng báo trước của đột quỵ (cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua). Thị lực biến mất trong vài phút rồi tự hồi phục, nhưng thường là dấu hiệu báo trước của cơn chính.

Một trường hợp bé gái 6 tuổi bị CRAO liên quan đến COVID-19 đã được báo cáo với tình trạng mất thị lực đột ngột cả hai mắt, cho thấy rằng (mặc dù hiếm) trẻ em cũng có thể mắc bệnh 1).

Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)

Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)”

Có các dấu hiệu đặc trưng ở giai đoạn cấp tính, nhưng thay đổi theo thời gian. Ở giai đoạn siêu cấp (trong vòng 2 giờ sau khởi phát), khám đáy mắt có thể bình thường hoặc chỉ có một chút đục nhẹ ở hoàng điểm.

  • Đốm đỏ anh đào (cherry-red spot): Dấu hiệu điển hình nhất của CRAO. Võng mạc trở nên đục trắng đục ở vùng cực sau. Hố trung tâm không bị đục vì chỉ bao gồm lớp ngoài của võng mạc và được nuôi dưỡng bởi hắc mạc, do đó xuất hiện màu đỏ tương phản với độ đục xung quanh. Trong tắc động mạch mắt (OAO), tuần hoàn hắc mạc cũng bị tổn thương nên không có đốm đỏ anh đào8).
  • Hẹp và hóa trắng động mạch: Động mạch võng mạc bị tắc trở nên rất hẹp và có thể trở thành đường trắng, không có máu trong lòng mạch.
  • Dòng chảy dạng chuỗi hạt (beading) và dòng chảy phân đoạn (fragmentation): Ở động mạch bị tắc, thấy các cột máu nhỏ chảy chậm, một dấu hiệu đặc trưng.
  • Hiện tượng phân đoạn dạng toa xe (boxcar segmentation): Máu bị phân chia thành các đoạn dạng nút trong động mạch và tĩnh mạch. Chỉ ra thiếu máu cục bộ nặng ở giai đoạn cấp8).
  • OCT: Ở giai đoạn cấp, thấy tăng phản xạ và dày lên của các lớp trong võng mạc (từ lớp sợi thần kinh đến lớp hạt trong). Khác với phù võng mạc thông thường, điều này phản ánh phù nội bào (sưng tế bào) do thiếu máu cục bộ. Bệnh hoàng điểm cấp tính lớp giữa cận trung tâm (PAMM) là một dải tăng phản xạ ở lớp giữa võng mạc được phát hiện trên OCT, đặc trưng ở giai đoạn cấp8). Trong CRAO không do viêm động mạch thoáng qua, độ dày võng mạc bên trong nhẹ và tăng phản xạ lớp trong được thấy. Sau vài tuần, xảy ra mỏng võng mạchắc mạc, độ đục võng mạc biến mất sau 4-6 tuần kể từ khi khởi phát, nhưng teo ngược dòng xảy ra không chỉ ở lớp trong mà còn ở lớp ngoài, khiến cấu trúc phân lớp khó xác định.
  • Chụp mạch huỳnh quang (FA): Thời gian tuần hoàn cánh tay-võng mạc kéo dài hơn 30 giây (bình thường khoảng 12 giây), với sự chậm trễ đáng kể trong việc làm đầy mạch máu võng mạc. Thấy không đều thành mạch, thoát huỳnh quang rõ rệt và chậm thời gian tuần hoàn trong võng mạc. Hữu ích để xác định vị trí tắc, cũng được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của động mạch mi-võng mạc và mức độ tưới máu.
  • Điện võng mạc (ERG): Tế bào cảm quang sống sót nhờ dinh dưỡng từ hắc mạc, do đó sóng a bình thường, nhưng do tổn thương tế bào lưỡng cực và tế bào Müller, sóng b giảm hoặc mất, cho thấy ERG loại âm tính. Đây là dấu hiệu đặc trưng của CRAO và xác nhận thiếu máu cục bộ ưu thế lớp trong về mặt điện sinh lý.
  • OCTA (Chụp mạch cắt lớp quang học): Có thể hình dung sự thiếu hụt tưới máu mao mạch võng mạc bề mặt một cách không xâm lấn. Mô hình thiếu hụt tưới máu giai đoạn cấp đang được nghiên cứu như một yếu tố dự báo tiên lượng lâu dài.

Ở một bé gái 6 tuổi bị CRAO liên quan đến COVID-19, tình trạng mỏng RNFL (lớp sợi thần kinh võng mạc) kéo dài 5 tháng sau khi khởi phát1). Trên OCT giai đoạn mạn tính, võng mạc trở nên mỏng và xảy ra teo ngược dòng không chỉ ở lớp trong mà còn ở lớp ngoài, khiến cấu trúc phân lớp khó xác định.

Q Tại sao đốm đỏ anh đào (cherry-red spot) lại xuất hiện?
A

Trong CRAO, toàn bộ lớp trong của võng mạc trở nên đục màu trắng sữa do phù tế bào thiếu máu cục bộ. Tuy nhiên, hố trung tâm không bị đục vì chỉ bao gồm lớp ngoài của võng mạc và được nuôi dưỡng bởi các mao mạch hắc mạc. Cơ chế của đốm đỏ anh đào là sự xuất hiện màu đỏ của hắc mạc tương phản với độ đục xung quanh. Xem phần Sinh lý bệnh để biết giải phẫu mạch máu chi tiết.

Nguyên nhân chính của CRAO là tắc mạch, chiếm khoảng 95% tổng số ca8). Phân bố nguyên nhân khác nhau tùy theo tuổi và bệnh nền.

Nhóm tuổiNguyên nhân chínhTình trạng cần tìm kiếm
50 tuổi trở lênTắc mạch/huyết khối xơ vữa động mạchHẹp động mạch cảnh, rung nhĩ, tăng huyết áp
Dưới 50 tuổiRối loạn đông máu, PFO, viêm mạchTắc mạch nghịch thường, bệnh tự miễn
  • Tắc mạch xơ vữa động mạch: Thường xảy ra ở người cao tuổi có bệnh toàn thân như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và đái tháo đường. Các mạch máu tắc xuất phát từ mảng xơ vữa trong động mạch cảnh trong hoặc huyết khối trong tim do bệnh tim. Các mạch máu tắc cholesterol (mảng Hollenhorst) hoặc mạch máu tắc vôi hóa tách ra từ động mạch cảnh hoặc quai động mạch chủ và gây tắc ở phần hẹp nhất của lòng động mạch trung tâm võng mạc (khi xuyên qua màng cứng của dây thần kinh thị giác).
  • Còn ống động mạch (PFO): Nguyên nhân quan trọng gây CRAO ở bệnh nhân dưới 50 tuổi. Cơ chế là thuyên tắc nghịch thường, nơi huyết khối tĩnh mạch đi vào động mạch qua PFO. Tỷ lệ cần chẩn đoán bằng siêu âm tim qua thực quản (TEE) lên tới 85,7%, trong khi siêu âm tim qua thành ngực (TTE) chỉ đạt 14,3%3).
  • Viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA): Thường gặp ở bệnh nhân trên 50 tuổi, đặc biệt trên 70 tuổi. Chiếm khoảng 4% các trường hợp CRAO, nếu không điều trị có nguy cơ mù mắt đối bên. Cần sàng lọc bằng ESR, CRP và CBC8).
  • Tiêm axit hyaluronic (HA): Các trường hợp RAO sau tiêm HA dưới da mặt vì mục đích thẩm mỹ đang gia tăng8). Cơ chế được cho là thuyên tắc ngược dòng, và tắc mạch có thể xảy ra ngay cả với lượng HA nhỏ 0,08 mL2).
  • Viêm mạch, nhiễm trùng, chấn thương, co thắt mạch: Mặc dù hiếm gặp nhưng có thể là nguyên nhân. Co thắt mạch đã được báo cáo liên quan đến đau nửa đầu hoặc sử dụng cocaine.
  • Nguyên nhân đặc biệt ở người trẻ: Ở bệnh nhân dưới 50 tuổi, các bất thường về hệ đông máu (như hội chứng kháng phospholipid, tình trạng tăng đông), bệnh tim, dị tật bẩm sinh và viêm mạch võng mạc thường gặp hơn xơ vữa động mạch. Trong CRAO ở người trẻ, cần chủ động thực hiện siêu âm tim qua thực quản và xét nghiệm đông máu để tìm nguồn thuyên tắc.
  • COVID-19: Có thể gây CRAO thông qua tình trạng tăng đông và rối loạn chức năng nội mô dẫn đến hình thành huyết khối, và đã được báo cáo ở trẻ em1).

Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi bao gồm hút thuốc, tăng huyết áp, BMI cao, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, rối loạn đông máu và bệnh tim (bao gồm rung nhĩ)8). Khoảng 60% bệnh nhân CRAO có ít nhất một yếu tố nguy cơ mạch máu chưa được chẩn đoán, trong đó rối loạn lipid máu là phổ biến nhất. HDL cholesterol thấp cũng được báo cáo là yếu tố nguy cơ độc lập8).

Các yếu tố nguy cơ toàn thân được liệt kê dưới đây.

  • Tăng huyết áp: Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi quan trọng nhất
  • Rối loạn lipid máu: Yếu tố nguy cơ chưa được chẩn đoán thường gặp nhất ở bệnh nhân CRAO
  • Đái tháo đường: Nguy cơ kết hợp với bệnh vi mạch võng mạc. Đã có báo cáo về bệnh nhân đái tháo đường bị BRAO một mắt sau đó CRAO ở mắt đối bên4)
  • Hút thuốc: Yếu tố thúc đẩy xơ vữa động mạch
  • Rung nhĩ: Nguy cơ chính của thuyên tắc do tim
  • BMI cao, Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Các yếu tố liên quan đến xơ vữa động mạch
  • Tiêm filler thẩm mỹ: Yếu tố nguy cơ do can thiệp y tế đang gia tăng8)

CRAO thường có thể được chẩn đoán qua khám đáy mắt, nhưng đánh giá toàn thân để tìm nguyên nhân là cần thiết. Quản lý CRAO được chia thành ba giai đoạn: thứ nhất, phục hồi lưu lượng máu giai đoạn cấp; thứ hai, phòng ngừa biến chứng thứ phát giai đoạn bán cấp; thứ ba, kiểm soát toàn thân và dự phòng các biến cố thiếu máu cục bộ mạch máu trong tương lai.

  • Đèn khe và khám đáy mắt: Xác nhận đốm đỏ anh đào, đục võng mạc, hẹp động mạch và hiện tượng boxcar. Đánh giá sự hiện diện của tắc mạch, sự hiện diện của động mạch thể mi võng mạc và mức độ tắc.
  • Chụp cắt lớp quang học (OCT): Ở giai đoạn cấp, cho thấy tăng phản xạ và dày các lớp trong của võng mạc. Hữu ích trong phát hiện PAMM (bệnh hoàng điểm cấp tính cận trung tâm lớp giữa)8). Theo thời gian, để lại mỏng và teo các lớp trong võng mạc.
  • Chụp mạch huỳnh quang (FA): Xác nhận chậm đầy và khiếm khuyết đầy trong động mạch võng mạc, xác định vị trí tắc. Kéo dài thời gian tuần hoàn cánh tay-võng mạc (hơn 30 giây) là dấu hiệu đặc trưng.
  • Điện võng mạc (ERG): ERG dạng âm tính (sóng a bình thường, sóng b giảm) đặc trưng cho CRAO. Phản ánh thiếu máu ưu thế ở các lớp trong.

Các kết quả chính thu được từ mỗi xét nghiệm được trình bày dưới đây.

Phương pháp Xét nghiệmKết quả Chính
OCTGiai đoạn cấp: tăng phản xạ và dày lớp trong → Giai đoạn mạn: mỏng lớp trong
FAChậm đầy, thời gian tuần hoàn cánh tay-võng mạc ≥30 giây
ERGSóng a bình thường, sóng b giảm (ERG dạng âm tính)

Trong giai đoạn cấp của CRAO, cần chuyển ngay đến trung tâm đột quỵ để đánh giá toàn thân khẩn cấp 8). Nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân RAO có triệu chứng cao nhất trong 2 tuần trước đến 1 tháng sau khởi phát 8).

  • Siêu âm động mạch cảnh và MRA: Tìm tổn thương xơ vữa động mạch và nguồn thuyên tắc. Trong hẹp động mạch cảnh có triệu chứng (50-99%), phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh cho kết quả tốt hơn điều trị nội khoa 8).
  • Điện tâm đồ và Holter điện tâm đồ: Phát hiện rung nhĩ.
  • Siêu âm tim (qua thành ngực: TTE): Đánh giá bệnh van tim và huyết khối trong tim. Ở CRAO trẻ tuổi (<50 tuổi), tỷ lệ chẩn đoán của TTE chỉ 14,3%, và cần TEE trong 85,7% trường hợp 3).
  • Siêu âm tim qua thực quản (TEE): Thực hiện ở các trường hợp nghi ngờ PFO. Thường bị bỏ sót trên TTE 3).
  • Xét nghiệm máu: Công thức máu toàn bộ, đông máu (PT, APTT, D-dimer), tốc độ lắng máu, CRP (để loại trừ viêm động mạch tế bào khổng lồ). Ở CRAO mới với tuổi ≥50, cần đo tốc độ lắng máu và CRP để loại trừ viêm động mạch tế bào khổng lồ 8).
  • Phân loại TOAST: Phân loại nguyên nhân sử dụng cùng khung với phân loại căn nguyên nhồi máu não (thuyên tắc từ động mạch chủ, thuyên tắc từ tim, tắc mạch nhỏ, nguyên nhân khác, nguyên nhân không xác định) 5).
  • Loại trừ CRAO do viêm động mạch: Bắt buộc ở mọi bệnh nhân ≥50 tuổi. Kiểm tra đau đầu, đau da đầu khi ấn, và đau hàm khi nhai; đo ESR và CRP nhanh chóng. Tăng số lượng tiểu cầu cũng là chỉ số hỗ trợ cho GCA. Nếu nghi ngờ mạnh, hãy bắt đầu steroid trước khi chẩn đoán xác định bằng sinh thiết động mạch thái dương 8).
  • Phân biệt với CRAO còn thông động mạch thể mi-võng mạc: Đánh giá dựa trên việc thị lực trung tâm có được bảo tồn hay không. Trên đáy mắt, có đục điển hình của CRAO quanh đốm đỏ anh đào, nhưng vùng gần bó gai-thị hoàng điểm thoát khỏi đục.
  • Phân biệt CRAO thoáng qua và BRAO: Phân biệt dựa trên thời gian triệu chứng (thoáng qua kéo dài vài phút đến vài giờ và tự hồi phục) và mức độ tắc (BRAO giới hạn ở khiếm khuyết thị trường hình quạt).
  • Tắc động mạch mắt (OAO): Cả tuần hoàn võng mạchắc mạc đều bị tổn thương, và không có đốm đỏ anh đào khác với CRAO 8). Chậm làm đầy hắc mạc cũng được xác nhận trên chụp mạch huỳnh quang.
  • Thuyên tắc võng mạc không triệu chứng: Gặp ở khoảng 1,4% dân số chung ≥49 tuổi 8). Hiện không có bằng chứng ủng hộ đánh giá đột quỵ cấp cứu cho thuyên tắc võng mạc không triệu chứng 8).
Q Chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất ở CRAO trên bệnh nhân ≥50 tuổi là gì?
A

Loại trừ CRAO do viêm động mạch do viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA) là quan trọng nhất. CRAO liên quan đến GCA chiếm khoảng 4% tổng số CRAO và có tiên lượng xấu nhất. Nếu nghi ngờ GCA, hãy bắt đầu ngay steroid toàn thân mà không cần chờ chẩn đoán xác định (sinh thiết động mạch thái dương) 8). Nếu không điều trị, có nguy cơ mù mắt bên đối diện.

CRAO là một cấp cứu nhãn khoa, và đáp ứng nhanh trong giai đoạn siêu cấp là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng thị lực. Điều trị ngay sau khởi phát là tốt nhất, và các trường hợp trong vòng một ngày sau khởi phát nên được điều trị tích cực.

Tính cấp bách của điều trị và cửa sổ thời gian

Phần tiêu đề “Tính cấp bách của điều trị và cửa sổ thời gian”

Tổn thương võng mạc nặng bắt đầu khoảng 100 phút sau tắc động mạch. Điều trị ngay sau khởi phát là tốt nhất, và khoảng 4 giờ được coi là cửa sổ cho điều trị cấp tính 6). Thời gian từ khởi phát đến khi khám càng dài, tiên lượng càng xấu, nhưng các trường hợp trong vòng một ngày nên được điều trị tích cực. Ở BRAO cũng vậy, nếu có suy giảm thị lực sớm, hãy tuân theo phác đồ điều trị tương tự như CRAO.

Zokri MF và cộng sự (2024) trong một loạt ca RAO cấp tính nhấn mạnh rằng thời gian đến khi bắt đầu điều trị là yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả thị lực 6). Không ít trường hợp mất cơ hội can thiệp do chậm trễ khi khám.

Các phương pháp điều trị sau được sử dụng tùy theo triệu chứng.

Thuốc giãn mạch

Amyl nitrit: Nghiền 0,25 mL/lọ, thấm vào lớp phủ và hít qua mũi (chú ý hạ huyết áp - không được bảo hiểm chi trả).

Isosorbide dinitrate ngậm dưới lưỡi: Thúc đẩy giãn mạch.

Hít carbogen: Hít hỗn hợp khí 95% oxy + 5% CO₂. Tăng lưu lượng máu nhưng có nguy cơ hạ huyết áp toàn thân.

Pentoxifylline: Thuốc cải thiện tuần hoàn ngoại vi. Tăng lưu lượng máu võng mạc thông qua cải thiện khả năng biến dạng hồng cầu.

Điều trị bằng thuốc

Tiêm Diamox: 500 mg một lần mỗi ngày đường tĩnh mạch (không được bảo hiểm chi trả). Là chất ức chế carbonic anhydrase, làm giảm nhãn áp và thúc đẩy giãn động mạch võng mạc.

Urokinase: Liều khởi đầu 60.000–240.000 đơn vị mỗi ngày, sau đó giảm dần trong khoảng 7 ngày. Chú ý xuất huyết não và xuất huyết toàn thân.

Viên Opalmon: 5 μg × 6 viên, chia 3 lần sau ăn. Là dẫn xuất prostaglandin E₁ nhằm cải thiện lưu lượng máu ngoại vi.

Thủ thuật và quản lý toàn thân

Xoa bóp nhãn cầu: Giảm nhãn áp và di chuyển tắc mạch ra ngoại vi. Thủ thuật có thể thực hiện ngay lập tức.

Chọc dò tiền phòng: Chọc hút thủy dịch để giảm nhãn áp đột ngột, làm tăng tương đối áp lực tưới máu động mạch.

Phong bế hạch sao: Đôi khi được thực hiện để cải thiện lưu lượng máu mắt.

Tuy nhiên, điều trị bảo tồn (xoa bóp nhãn cầu, chọc dò tiền phòng, hít carbogen) chưa được chứng minh có hiệu quả đáng kể 8). Các thủ thuật này chỉ có ý nghĩa lý thuyết ở giai đoạn rất sớm sau khởi phát, nhưng không có bằng chứng chắc chắn rằng chúng cải thiện tiên lượng so với diễn tiến tự nhiên.

CRAO cấp tính được khuyến cáo chuyển khẩn cấp đến trung tâm đột quỵ, và được đánh giá và điều trị theo “Quy trình Đột quỵ Mắt” 8). Tại trung tâm đột quỵ, CRAO được xử lý như một cấp cứu tương đương với đột quỵ não, và một hệ thống quản lý thống nhất để đánh giá chỉ định dùng tPA, đánh giá mạch máu toàn thân và dự phòng thứ phát đang được thiết lập.

Sử dụng các thuốc sau đây tùy theo triệu chứng.

  • Amyl nitrit: Nghiền 0,25 mL/lọ, thấm vào lớp phủ và hít qua mũi (chú ý hạ huyết áp, không được bảo hiểm chi trả)
  • Thuốc tiêm Diamox: 500 mg tiêm tĩnh mạch 1 lần/ngày. Là chất ức chế carbonic anhydrase, làm giảm nhãn áp và thúc đẩy giãn động mạch võng mạc (không được bảo hiểm chi trả)
  • Urokinase tiêm tĩnh mạch: Liều khởi đầu 60.000–240.000 đơn vị/ngày, sau đó giảm dần trong khoảng 7 ngày. Cần chú ý xuất huyết não hoặc xu hướng chảy máu toàn thân.
  • Viên nén Opalmon (Rimaprost alfadex): 5 μg × 6 viên, chia 3 lần sau ăn. Là dẫn xuất prostaglandin E₁ nhằm cải thiện lưu lượng máu ngoại vi.
  • tPA tĩnh mạch: Được thực hiện ở các trường hợp đủ điều kiện trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát. Phân tích tổng hợp cho thấy dùng tPA tĩnh mạch trong vòng 4,5 giờ có thể cải thiện kết quả8). Phối hợp với trung tâm đột quỵ để quyết định.
  • Liệu pháp tiêu huyết khối trong động mạch: Tiêm urokinase chọn lọc vào động mạch mắt được thực hiện tại một số cơ sở.

Đã có báo cáo trường hợp thị lực cải thiện đáng kể từ 20/2000 lên 20/33,3 sau khi tiêm 300.000 đơn vị urokinase trong động mạch4).

Tỷ lệ phục hồi thị lực tự nhiên trong CRAO khoảng 18%, nhưng tăng lên khoảng 40% với liệu pháp tiêu huyết khối sớm. Tuy nhiên, trong thử nghiệm EAGLE (RCT), tPA trong động mạch không cho thấy sự khác biệt đáng kể về cải thiện thị lực so với điều trị bảo tồn, và có lo ngại về an toàn xuất huyết nội sọ7). Hiện tại, bằng chứng về liệu pháp tiêu huyết khối trong động mạch và tĩnh mạch cho CRAO còn chưa đầy đủ8).

CRAO liên quan đến viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA)

Phần tiêu đề “CRAO liên quan đến viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA)”

Nếu nghi ngờ CRAO do viêm động mạch, cần bắt đầu ngay lập tức dùng steroid toàn thân mà không chờ chẩn đoán xác định. Trì hoãn điều trị có nguy cơ gây mù mắt đối bên8).

Một số nghiên cứu hồi cứu nhỏ gợi ý hiệu quả nhẹ, nhưng đánh giá của Cochrane kết luận bằng chứng không chắc chắn8).

Trong giai đoạn bán cấp sau CRAO, thiếu máu cục bộ võng mạc mạn tính do thất bại tái tưới máu có thể gây ra tân mạch ở mắt. Tỷ lệ hiện mắc tân mạch được báo cáo là 2,5–31,6%, với thời gian trung bình đến khi quan sát thấy tân mạch là 8,5 tuần. Có báo cáo rằng 18% trường hợp CRAO có tân mạch mống mắt, do đó cần khám mắt định kỳ trong khoảng 4 tháng sau khởi phát. Nếu xuất hiện tân mạch mống mắt hoặc võng mạc, chỉ định quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) 8).

Giai đoạn Mạn tính và Phòng ngừa Biến chứng

Phần tiêu đề “Giai đoạn Mạn tính và Phòng ngừa Biến chứng”

Bệnh nhân CRAO có nguy cơ gia tăng các biến cố thiếu máu cục bộ toàn thân, và sự phối hợp với bác sĩ nội khoa, chuyên gia đột quỵ và bác sĩ tim mạch rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng lâu dài. Khoảng 60% bệnh nhân CRAO có ít nhất một yếu tố nguy cơ mạch máu chưa được chẩn đoán, và việc thăm khám toàn thân khi khởi phát CRAO là bước đầu tiên của dự phòng thứ phát.

  • Liệu pháp kháng tiểu cầu: Nếu nghi ngờ nguồn thuyên tắc xơ vữa động mạch, aspirin uống là cơ bản. Liệu pháp kháng tiểu cầu trong CRAO tương tự như hướng dẫn cho đột quỵ nhẹ và được khuyến cáo nếu không có chống chỉ định 5).
  • Liệu pháp chống đông: Nếu có nguồn thuyên tắc từ tim như rung nhĩ, thuốc chống đông được lựa chọn. Vì chiến lược dự phòng tái phát khác nhau giữa thuyên tắc từ tim và thuyên tắc xơ vữa, việc lựa chọn điều trị cần dựa trên xác định nguyên nhân.
  • Phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh: Nếu xác định hẹp động mạch cảnh có triệu chứng (50–99%), phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh cho kết quả tốt hơn điều trị nội khoa 8).
  • Đóng PFO: Ở CRAO trẻ tuổi mà PFO được cho là nguyên nhân, xem xét đóng PFO qua da 3).
  • Quản lý yếu tố nguy cơ: Kiểm soát tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu, và bỏ thuốc lá. Chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên cũng được khuyến cáo. Tác dụng giảm nguy cơ tim mạch của liệu pháp statin cũng đã được báo cáo 8).

Tiên lượng thị lực trong CRAO kém, thường dưới mức đếm ngón tay. Khả năng phục hồi chức năng thị giác mà không điều trị chỉ khoảng 18%. Tại lần khám đầu tiên, 61% có thị lực 20/400 hoặc kém hơn 8). Sau 4–6 tuần, độ đục võng mạc biến mất và màu sắc võng mạc trở lại bình thường, nhưng chức năng thị giác không cải thiện trừ khi điều trị sớm có hiệu quả. Sau 4–10 tuần, có thể xảy ra glôcôm tân mạch.

Mặt khác, trong CRAO mà động mạch thể mi võng mạc được bảo tồn, thị lực trung tâm có thể được duy trì vì vùng tưới máu của động mạch thể mi võng mạc còn nguyên vẹn. Trong CRAO thoáng qua, tiên lượng thị giác tốt nhất vì tắc nghẽn tự hồi phục. Trong BRAO, 80% duy trì thị lực điều chỉnh từ 0,5 trở lên, nhưng nếu nhánh bị tắc cấp máu cho hoàng điểm, tiên lượng thị lực kém.

Sau CRAO, cần chú ý đến các biến chứng liên quan đến thất bại tái tưới máu. Tân mạch mống mắt xảy ra ở khoảng 18% trường hợp CRAO và có thể tiến triển thành glôcôm tân mạch sau 4–10 tuần. Nếu xuất hiện tân mạch, cần tiến hành quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) ngay lập tức 8).

Q Trong vòng bao nhiêu giờ sau khởi phát thì bệnh nhân đến khám có khả năng điều trị?
A

Tổn thương võng mạc không hồi phục bắt đầu khoảng 100 phút sau khi tắc. Nên điều trị tích cực trong vòng 1 ngày khởi phát, và bắt đầu điều trị càng sớm thì tiên lượng càng tốt. Chỉ định tiêm tĩnh mạch tPA trong vòng 4,5 giờ khởi phát8). Dù sao, như một “đột quỵ mắt”, việc cấp cứu tại trung tâm đột quỵ là cơ bản.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế khởi phát chi tiết”

Giải phẫu mạch máu và đặc điểm thiếu máu cục bộ

Phần tiêu đề “Giải phẫu mạch máu và đặc điểm thiếu máu cục bộ”

Động mạch trung tâm võng mạc, nhánh của động mạch mắt (nhánh đầu tiên của động mạch cảnh trong), đi vào võng mạc từ đĩa thị giác và cung cấp oxy, dinh dưỡng cho 2/3 lớp trong của võng mạc (từ lớp sợi thần kinh đến lớp hạt trong). Các tế bào cảm thụ ánh sáng ở lớp ngoài võng mạc nhận dinh dưỡng từ mạch màng mạch, do đó lớp ngoài tương đối được bảo tồn trong CRAO.

Động mạch thể mi võng mạc, nhánh của động mạch thể mi sau ngắn, hiện diện ở khoảng 32% mắt và nuôi dưỡng võng mạc gần bó gai thị - hoàng điểm. Vì động mạch thể mi võng mạc tách nhánh trước khi động mạch mắt chuyển thành động mạch trung tâm võng mạc, nên không bị ảnh hưởng bởi tắc trong CRAO. Do đó, nếu động mạch này được bảo tồn, thị lực ở điểm vàng có thể được duy trì.

Cơ chế hình thành đốm đỏ anh đào như sau. CRAO gây thiếu máu cục bộ cấp tính ở các lớp trong của võng mạc do động mạch võng mạc nuôi dưỡng, dẫn đến phồng tế bào (phù nội bào) và hoại tử do thiếu máu, làm võng mạc trở nên đục trắng đục như sữa tập trung ở cực sau. Độ đục này khác cơ chế với phù võng mạc thông thường (phù ngoại bào). Trong phù võng mạc thông thường, ứ dịch ngoại bào gây giảm phản xạ trên OCT, trong khi ở CRAO, phù nội bào do thiếu máu (phồng tế bào) gây tăng phản xạ ở các lớp trong võng mạc. OCT cho thấy các lớp trong võng mạc tăng sáng và dày lên.

Hố trung tâm chỉ bao gồm các lớp ngoài của võng mạc và được nuôi dưỡng bởi hắc mạc, do đó không bị đục. Ở hố trung tâm, các lớp trong (lớp tế bào hạch, lớp đám rối trong, lớp nhân trong) hầu như không có, chỉ tồn tại lớp ngoài (lớp tế bào cảm thụ). Do đó, màu đỏ bình thường (màu của mao mạch hắc mạc) nổi bật lên giữa vùng đục trắng đục xung quanh. Đây là nguyên nhân hình thành đốm đỏ anh đào.

Trong tắc động mạch mắt (OAO), thân chính của động mạch mắt bị tắc, do đó cả tuần hoàn võng mạchắc mạc đều bị tổn thương. Do thiếu máu hắc mạc, đốm đỏ anh đào không xuất hiện 8).

Nguyên nhân phổ biến nhất của CRAO là huyết khối tắc mạch, trong đó tắc xảy ra ở phần hẹp nhất của lòng động mạch võng mạc trung tâm (phần xuyên qua bao màng cứng của thần kinh thị giác). Thuyên tắc có nguồn gốc từ mảng xơ vữa động mạch cảnh hoặc tim.

  • Thuyên tắc từ tim-động mạch chủ: Thuyên tắc cholesterol (mảng Hollenhorst), thuyên tắc vôi hóa, huyết khối tiểu cầu-fibrin bong ra từ mảng xơ vữa động mạch cảnh hoặc quai động mạch chủ và gây tắc động mạch võng mạc trung tâm.
  • Thuyên tắc nghịch thường (qua PFO): Huyết khối từ hệ tĩnh mạch đi vào hệ động mạch qua PFO và gây tắc động mạch võng mạc. Có báo cáo trường hợp thời gian tuần hoàn cánh tay-võng mạc kéo dài đến 25 giây, gấp đôi bình thường 5). Nguy cơ bỏ sót PFO nếu không có TEE đã được chứng minh 3).
  • Thuyên tắc ngược dòng (sau tiêm HA): Cơ chế HA được tiêm vào động mạch mặt đi ngược dòng đến động mạch mắt và động mạch võng mạc. Chỉ 0,08 mL HA cũng có thể gây tắc 2).

Diễn tiến thời gian từ thiếu máu đến thay đổi không hồi phục

Phần tiêu đề “Diễn tiến thời gian từ thiếu máu đến thay đổi không hồi phục”

Tế bào hạch võng mạc rất nhạy cảm với thiếu máu, và rối loạn chức năng bắt đầu trong vòng vài phút sau khi ngừng lưu lượng máu. Tổn thương không hồi phục được cho là bắt đầu sau khoảng 100-105 phút 8). Đây là cơ sở cho tính cấp cứu của bệnh này.

Các thay đổi mô theo diễn tiến thời gian thiếu máu như sau.

  • Giai đoạn siêu cấp (đến 2 giờ): Hình ảnh đáy mắt gần như bình thường hoặc chỉ có độ đục nhẹ ở vùng hoàng điểm. OCT đã bắt đầu cho thấy tăng phản xạ ở các lớp trong võng mạc.
  • Giai đoạn cấp (2 giờ đến vài ngày): Võng mạc trở nên đục trắng đục tập trung ở cực sau, và đốm đỏ anh đào trở nên rõ ràng. Các động mạch bị thu hẹp đáng kể và thấy dòng máu dạng chuỗi hạt. OCT cho thấy sự dày lên rõ rệt và tăng sáng ở các lớp trong võng mạc.
  • Giai đoạn bán cấp (1–6 tuần): Độ đục võng mạc dần dần biến mất, và sau 4–6 tuần, màu sắc võng mạc trở lại bình thường. Tuy nhiên, chức năng thị giác không phục hồi trừ khi điều trị sớm có hiệu quả. Trong giai đoạn này, có thể xuất hiện tân mạchmống mắtvõng mạc.
  • Giai đoạn mãn tính (sau 6 tuần): Trên OCT, võng mạc trở nên mỏng, xảy ra teo ngược dòng không chỉ ở lớp trong mà còn ở lớp ngoài. Đĩa thị trở nên nhợt nhạt tiến triển. Ngay cả khi mạch máu bị tắc cuối cùng được tái thông, thị lực thường không phục hồi.

Trong tình trạng tăng huyết áp mãn tính, có báo cáo rằng thời gian cho đến khi xảy ra các thay đổi không thể đảo ngược có thể kéo dài đến 240 phút6).

Trong trường hợp một bé gái 6 tuổi bị CRAO liên quan đến COVID-19, đã sử dụng heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) 100 mg/kg và methylprednisolone 30 mg/kg, và tại lần theo dõi sau 5 tháng khởi phát, tình trạng mỏng RNFL vẫn tồn tại1).


7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai (Báo cáo ở Giai đoạn Nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai (Báo cáo ở Giai đoạn Nghiên cứu)”

Sano và cộng sự (2025) tại Bệnh viện Chữ thập đỏ Tokushima đã xem xét hồi cứu tác dụng của việc dùng PGE₁ sớm ở bệnh nhân CRAO trong vòng 24 giờ khởi phát9). Ở nhóm PGE₁ (n=4), 40 μg alprostadil alfa dex được hòa tan trong 250 mL nước muối sinh lý, tiêm tĩnh mạch với tốc độ 125 mL/h hai lần mỗi ngày (80 μg/ngày) trong 5 ngày. Sau đó, 10 μg rimaprost alfa dex được uống ba lần mỗi ngày (30 μg/ngày) trong 1 tháng hoặc hơn. So với nhóm điều trị thông thường (n=6), thị lực tốt nhất có điều chỉnh (BCVA) ở 1 tháng tốt hơn đáng kể ở nhóm PGE₁. Ở nhóm PGE₁, độ dày võng mạc tối đa (MRT) ban đầu tương quan nghịch với BCVA sau 1 tháng. Không có tác dụng phụ nào được quan sát thấy ở cả hai nhóm9).

PGE₁ được cho là có tác dụng giãn mạch ngoài tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua giảm stress oxy hóa và viêm. Cỡ mẫu nhỏ và cần có RCT tiến cứu, nhưng những phát hiện này đáng chú ý trong bối cảnh hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại chưa được chứng minh chắc chắn.

Quy trình “Eye stroke” coi CRAO tương đương với đột quỵ, trong đó trung tâm đột quỵ phối hợp với nhãn khoa để đánh giá và điều trị giai đoạn cấp, đang được phổ biến rộng rãi8). Quy trình này được kỳ vọng sẽ cải thiện tỷ lệ dùng tPA cũng như phát hiện sớm đột quỵ và dự phòng thứ phát.

Bằng chứng về Liệu pháp Tiêu sợi huyết Động mạch

Phần tiêu đề “Bằng chứng về Liệu pháp Tiêu sợi huyết Động mạch”

Tiêm urokinase/tPA chọn lọc vào động mạch mắt được thực hiện tại một số cơ sở, nhưng bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng còn hạn chế. Trong thử nghiệm EAGLE, tPA qua động mạch không cho thấy cải thiện thị lực có ý nghĩa so với điều trị bảo tồn, và có lo ngại về an toàn liên quan đến xuất huyết nội sọ (ICH) 7).

Trong một trường hợp CRAO, tiêm 300.000 đơn vị urokinase qua động mạch đã cải thiện thị lực đáng kể từ 20/2000 lên 20/33,3 4). Tuy nhiên, tPA qua động mạch có nguy cơ bóc tách mạch máu và xuất huyết nội sọ 7), do đó việc tích lũy ca bệnh và thiết lập tiêu chí chỉ định là thách thức trong tương lai.

Phương pháp điều trị không xâm lấn mô phỏng đối xung bóng trong động mạch chủ bằng cách nén chi dưới trong thì tâm trương để tăng áp lực tưới máu mắt.

Trong một trường hợp RAO sau tiêm HA, ECP được thực hiện ở một phụ nữ 40 tuổi có PFO, và thị lực cải thiện từ CF 30 cm lên 20/133 2). Tuy nhiên, bằng chứng về ECP cho RAO chỉ giới hạn ở báo cáo ca bệnh và nghiên cứu quy mô nhỏ.

Khi PFO được xác định là nguyên nhân gây CRAO ở người trẻ, việc đóng PFO qua da được xem xét để ngăn ngừa thuyên tắc nghịch thường.

Wieder MS và cộng sự (2021) trong một tổng quan y văn 7 trường hợp CRAO kèm PFO kết luận rằng liệu pháp chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu thích hợp hoặc đóng PFO được khuyến cáo 3). Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên nào về đóng PFO đặc hiệu cho CRAO.

Liệu pháp PGE₁

Báo cáo từ Nhật Bản: Trong CRAO, dùng PGE₁ (alprostadil 80 μg/ngày IV trong 5 ngày, sau đó limaprost 30 μg/ngày uống) cải thiện đáng kể thị lực tốt nhất sau 1 tháng 9).

Cơ chế: Giãn mạch + bảo vệ thần kinh (giảm stress oxy hóa và viêm). Không có tác dụng phụ.

Tình trạng hiện tại của tPA

Thử nghiệm EAGLE: tPA qua động mạch không cải thiện thị lực so với điều trị bảo tồn, có nguy cơ ICH 7).

tPA tĩnh mạch: Có thể cải thiện kết cục nếu dùng trong vòng 4,5 giờ khởi phát (phân tích gộp), nhưng bằng chứng RCT chưa đủ 8).


  1. Abbati G, Battini R, Bartalena L, et al. Central retinal artery occlusion in a 6-year-old girl with COVID-19. BMC Pediatrics. 2023;23:462.
  2. Si M, Ma S, Lin H, et al. Retinal artery occlusion after hyaluronic acid rhinoplasty with patent foramen ovale: a case report. J Int Med Res. 2023;51:1-9.
  3. Wieder MS, Barreto GNS, Barreto MNS, et al. Central retinal artery occlusion and patent foramen ovale. Arq Bras Oftalmol. 2021;84:494-498.
  4. Li Z, Li M, Zhao Y, et al. Intra-arterial thrombolysis for bilateral sequential retinal artery occlusion in a diabetic patient: a case report and literature review. BMC Ophthalmology. 2025;25:331.
  5. Zhu L, Gu X, Cai D, et al. Central retinal artery occlusion combined with internal carotid artery dysplasia and patent foramen ovale: a case report and literature review. Eur J Med Res. 2021;26:55.
  6. Zokri MF, Othman O. A case series of retinal artery occlusion: when time is of the essence. Cureus. 2024;16(5):e60520.
  7. Dalzotto K, Richards P, Boulter TD, Kay M, Mititelu M. Complications of intra-arterial tPA for iatrogenic branch retinal artery occlusion: a case report through multimodal imaging and literature review. Medicina. 2021;57(9):963.
  8. American Academy of Ophthalmology Retina/Vitreous Panel. Retinal and Ophthalmic Artery Occlusions Preferred Practice Pattern. AAO; 2024.
  9. Sano H, Yanai R, Kondo H, Mitamura Y. Early prostaglandin E₁ treatment improves visual outcomes in central retinal artery occlusion: a retrospective study. Front Med (Lausanne). 2025.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.