S
38 bài viết
38 bài viết
Sa kết mạc là tình trạng kết mạc cầu lồi ra ngoài quá bờ mi. Tình trạng này có thể xảy ra sau chấn thương mắt, như một biến chứng sau phẫu thuật, hoặc trong trường hợp kết mạc bị lỏng nặng. Trường hợp nhẹ được xử trí bằng nắn chỉnh bằng tay và băng ép; trường hợp nặng hoặc tái phát được điều trị bằng cắt và khâu kết mạc, hoặc phẫu thuật cố định kết mạc.
Giải thích về nguyên nhân, phân loại, cách phòng ngừa và điều trị các sai lệch khúc xạ như cận thị, viễn thị và loạn thị xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, bao gồm kính mắt, laser và thay thế IOL.
Giải thích thực trạng các vụ kiện sai sót y khoa trong lĩnh vực thần kinh nhãn khoa, các chẩn đoán dễ bị kiện (như bệnh mạch máu não, u nội sọ, viêm động mạch tế bào khổng lồ), biện pháp phòng ngừa bỏ sót bệnh cấp cứu và các điểm chính của quản lý rủi ro.
Sàng lọc bằng ảnh chụp là phương pháp kiểm tra chức năng thị giác sử dụng máy ảnh để chụp và phân tích phản xạ đỏ ở trẻ em, nhằm phát hiện các tật khúc xạ và lác là yếu tố nguy cơ gây nhược thị.
Sarcoidosis là bệnh u hạt toàn thân, là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng bồ đào. Các u hạt không hoại tử hình thành trong mắt, gây viêm màng bồ đào trước, trung gian, sau và viêm toàn bộ màng bồ đào. Bài viết giải thích toàn diện về chẩn đoán, điều trị và quản lý biến chứng.
Tình trạng sarcoidosis xâm lấn hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Biểu hiện với nhiều triệu chứng thần kinh đa dạng như liệt dây thần kinh sọ, viêm màng bồ đào, viêm màng não, rối loạn tủy sống và suy tuyến yên.
Sarcoma cơ vân hốc mắt là khối u ác tính hốc mắt thường gặp nhất ở trẻ em. Đặc trưng bởi lồi mắt tiến triển nhanh. Phác đồ điều trị tiêu chuẩn là kết hợp phẫu thuật, hóa trị (phác đồ VAC) và xạ trị (từ năm 2016, xạ trị proton đã được bảo hiểm chi trả). Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với trường hợp nguyên phát ở hốc mắt là trên 90%.
Sarcoma tế bào tua nang (FDCS) là một sarcoma độ thấp cực kỳ hiếm gặp xảy ra trong sọ và hốc mắt. Sự xâm lấn vào xoang hang và xương chẩm có thể gây ra các triệu chứng về mắt như song thị, giảm thị lực và lồi mắt.
Chấn thương mắt kín do tác động của vật thể bay tốc độ cao, gây vỡ toàn bộ lớp hắc mạc, màng Bruch và võng mạc, làm lộ củng mạc. Cơ bản là theo dõi, nhưng nếu có bong võng mạc thì cần phẫu thuật.
Khi việc sử dụng thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 semaglutide mở rộng, đã có báo cáo về mối liên quan với tình trạng xấu đi của bệnh võng mạc tiểu đường và bệnh thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ trước không do viêm động mạch (NAION). Bài viết này giải thích nguy cơ của cả hai biến chứng và cách xử trí lâm sàng.
Giải thích chi tiết từ chuyên gia về nguyên nhân gây sẹo giác mạc (nhiễm trùng, chấn thương, viêm, bệnh thoái hóa), phân loại mức độ nghiêm trọng (mây, đốm, sẹo), phương pháp chẩn đoán, điều trị như ghép giác mạc và PTK, cùng nghiên cứu mới nhất về thuốc nhỏ mắt losartan.
Tổn thương dạng sợi lành tính nổi lên trên bề mặt giác mạc. Có loại thứ phát xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật, và loại nguyên phát liên quan đến hội chứng Lowe và các bệnh khác. Hiếm gặp nhưng có thể gây suy giảm thị lực.
Giải thích nguyên nhân (phẫu thuật, chấn thương, viêm, di truyền), triệu chứng, chẩn đoán (đèn khe, sinh thiết) và điều trị (tiêm steroid, cắt bỏ, áp lạnh, xạ trị) cho sẹo lồi kết mạc (xơ hóa kết mạc).
Giải thích về cấu trúc, kỹ thuật phẫu thuật, kết quả lâm sàng và cơ chế hoạt động của Shunt sau nhãn cầu (Retrobulbar Shunt). Bao gồm các đặc điểm của thiết bị dẫn lưu glôcôm mới dẫn thủy dịch từ tiền phòng đến khoang sau nhãn cầu, so sánh với GDD thông thường và tính hữu ích trong glôcôm kháng trị.
Giải thích về cấu trúc, vật liệu, kỹ thuật phẫu thuật và kết quả lâm sàng của PreserFlo MicroShunt (Ab-Externo MicroShunt). Bao gồm đặc điểm của vật liệu SIBS, so sánh với XEN và phẫu thuật cắt bè, cũng như quản lý biến chứng.
Bài viết này giải thích bệnh sinh, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị của siderosis và chalcosis, trong đó dị vật kim loại nội nhãn còn sót lại (sắt hoặc đồng) làm các ion sắt và đồng lắng đọng trong mô mắt và gây tổn thương tiến triển. Đánh giá mức độ nặng bằng ERG và lấy dị vật sớm là chìa khóa cho tiên lượng thị lực.
Xét nghiệm tạo hình ảnh hai chiều từ phản xạ siêu âm để đánh giá cấu trúc nội nhãn và tổn thương hốc mắt ở mắt có đục môi trường trong suốt. Giải thích kỹ thuật xét nghiệm, đọc kết quả và chỉ định lâm sàng.
Giải thích nguyên lý, kỹ thuật, chỉ định và cách đọc kết quả của các chế độ A, B và UBM (kính hiển vi sinh học siêu âm) được sử dụng trong nhãn khoa. Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu khi môi trường trong suốt bị đục hoặc đánh giá tổn thương nội nhãn.
Giải thích về chỉ định, kỹ thuật và kết quả của sinh thiết hạch cửa để phát hiện di căn vi thể trong các khối u ác tính quanh mắt (như u hắc tố, ung thư biểu mô tuyến bã, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào Merkel).
Giải thích về khả năng chẩn đoán, kỹ thuật và chỉ định của sinh thiết kết mạc trong chẩn đoán mô học của bệnh sarcoidosis mắt. Cũng trình bày tiêu chuẩn chẩn đoán IWOS và chiến lược điều trị mới nhất.
Giải thích so sánh đặc tính của các vật liệu thủy tinh thể nhân tạo (IOL) được sử dụng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Bao gồm các đặc tính quang học, tính tương thích sinh học và biến chứng của các vật liệu chính như acrylic kỵ nước, acrylic ưa nước, silicone, PMMA và colamer.
Giải thích nguyên lý quang học của kính soi đáy mắt gián tiếp hai mắt (BIO), cách sử dụng thấu kính hội tụ (20D/28D) phù hợp, quy trình khám đáy mắt có hệ thống dưới tình trạng giãn đồng tử, kỹ thuật thăm dò võng mạc ngoại vi bằng ấn củng mạc, các dấu hiệu điển hình của bong võng mạc và rách võng mạc, cũng như cách xử trí.
Dị tật bẩm sinh trong đó bao myelin hình thành khu trú trên các sợi thần kinh trong võng mạc. Thường được phát hiện tình cờ khi khám đáy mắt dưới dạng đục trắng giống như bàn chải, phần lớn không có triệu chứng và không cần điều trị.
Giải thích về nguyên nhân (hiện tượng trượt bán thị trường, hội chứng song thị do kéo lõm trung tâm, thiểu năng hội tụ, thiểu năng phân kỳ, sợ dung hợp), phương pháp chẩn đoán và điều trị của song thị hai mắt không kèm liệt cơ mắt.
Sốt hầu họng kết mạc (PCF, sốt bể bơi) là bệnh nhiễm trùng adenovirus với 3 triệu chứng chính: sốt, viêm họng, viêm kết mạc. Thường gặp ở trẻ em, bùng phát vào mùa hè. Theo Luật Y tế Trường học, đây là bệnh truyền nhiễm loại 2, yêu cầu nghỉ học 2 ngày sau khi các triệu chứng chính thuyên giảm. Chẩn đoán, điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn được giải thích dựa trên Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng về Viêm kết mạc do Virus năm 2025.
Bài viết giải thích toàn diện về tác dụng phụ (viêm cơ hốc mắt, nhược cơ) và tác dụng điều trị tiềm năng (MS, bệnh Parkinson, GCA, v.v.) của statin (thuốc ức chế HMG-CoA reductase) trong lĩnh vực nhãn khoa thần kinh.
Stent Gel Xen (XEN45) là một thiết bị phẫu thuật glaucoma xâm lấn tối thiểu (MIGS) dẫn lưu thủy dịch từ tiền phòng đến khoang dưới kết mạc. Đây là một ống gelatin lợn dài 6 mm, được FDA phê duyệt vào năm 2016.
Stress oxy hóa, sự mất cân bằng giữa các gốc tự do (ROS) và hệ thống chống oxy hóa, là cơ chế bệnh sinh trung tâm liên quan đến khởi phát và tiến triển của hơn 100 bệnh nhãn khoa như glôcôm, thoái hóa điểm vàng do tuổi già, bệnh võng mạc đái tháo đường, đục thủy tinh thể, viêm võng mạc sắc tố.
Sửa chữa chấn thương mống mắt là phương pháp phẫu thuật điều trị rách mống mắt, giãn đồng tử do chấn thương và lệch đồng tử do chấn thương mắt đụng dập hoặc xuyên thủng. Tạo hình đồng tử được thực hiện bằng các kỹ thuật như nút trượt Siepser cải biên, phương pháp McCannel, phương pháp một đường bốn nút (SFT) và vòng chỉ mống mắt, nhằm cải thiện chứng sợ ánh sáng và quang sai.
Giải thích định nghĩa, phân loại (liệt, do lão hóa, triệu chứng), chẩn đoán và điều trị sụp lông mày như phẫu thuật cắt da dưới lông mày và treo cơ trán.
Giải thích toàn diện về sụp mí (blepharoptosis): định nghĩa, phân loại nguyên nhân (bẩm sinh, cân cơ, thần kinh, cơ, giả sụp mí), chẩn đoán, lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật và điều trị bảo tồn (thuốc nhỏ mắt oxymetazoline).
Sụp mi bẩm sinh do thần kinh, trong đó mi mắt sụp xuống được nâng lên khi cử động hàm. Nguyên nhân do kết nối bất thường giữa dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh vận nhãn, chiếm 2-13% các trường hợp sụp mi bẩm sinh.
Khi tuổi tác tăng, thị lực, độ nhạy tương phản, thích nghi tối và thị trường suy giảm, làm tăng nguy cơ té ngã và suy nhược. Phẫu thuật đục thủy tinh thể và điều chỉnh khúc xạ thích hợp có thể cải thiện chức năng thị giác, kết hợp với tập thể dục và tham gia xã hội có thể ngăn ngừa suy nhược.
Suy giảm điều tiết (accommodative insufficiency) là tình trạng khả năng điều tiết thấp hơn so với tuổi, trong khi yếu điều tiết (ill-sustained accommodation) là bệnh lý có hiện tượng lùi điểm gần khi đo lặp lại. Cùng với sự gia tăng công việc VDT, tình trạng này cũng gia tăng ở người trẻ, và cải thiện môi trường cùng với kê đơn kính phù hợp là nền tảng điều trị.
Suy hội tụ (CI) là rối loạn thị giác hai mắt trong đó khả năng đưa hai mắt vào trong khi nhìn gần bị giảm, gây mỏi mắt, nhìn đôi và đau đầu. Tập luyện hội tụ và kính lăng trụ là phương pháp điều trị chính, nhưng nếu có kèm suy điều tiết, ưu tiên cải thiện môi trường và kê đơn kính phù hợp.
Rối loạn thị giác hai mắt do khả năng hội tụ của hai mắt khi nhìn gần không đủ, gây mỏi mắt, nhìn đôi và đau đầu. Phương pháp điều trị chính là tập luyện hội tụ và kính lăng kính, bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi từ trẻ em đến người lớn.
Bệnh mà vùng rìa nơi có tế bào gốc biểu mô giác mạc bị tổn thương, dẫn đến mất khả năng tái tạo biểu mô giác mạc. Gây suy giảm thị lực do sự xâm nhập của biểu mô kết mạc vào giác mạc (kết mạc hóa), tân mạch nông và đục giác mạc.
Synoptophore (kính đo thị giác hai mắt lớn) là một thiết bị có hệ thống quang học độc lập trái và phải để kiểm tra và tập luyện chức năng thị giác hai mắt (thị giác đồng thời, dung hợp, thị giác lập thể). Thiết bị có thể đo góc lác chủ quan theo 9 hướng, đo biên độ dung hợp và đo độ lệch xoay. Nó cũng được sử dụng để tập luyện thị giác cho trẻ em bị lác hoặc nhược thị từ 3 tuổi trở lên.