S
16 bài viết
16 bài viết
Sàng lọc bằng ảnh chụp là phương pháp kiểm tra chức năng thị giác sử dụng máy ảnh để chụp và phân tích phản xạ đỏ ở trẻ em, nhằm phát hiện các tật khúc xạ và lác là yếu tố nguy cơ gây nhược thị.
Tình trạng sarcoidosis xâm lấn hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Biểu hiện với nhiều triệu chứng thần kinh đa dạng như liệt dây thần kinh sọ, viêm màng bồ đào, viêm màng não, rối loạn tủy sống và suy tuyến yên.
Sarcoma cơ vân hốc mắt là khối u ác tính hốc mắt thường gặp nhất ở trẻ em. Đặc trưng bởi lồi mắt tiến triển nhanh. Phác đồ điều trị tiêu chuẩn là kết hợp phẫu thuật, hóa trị (phác đồ VAC) và xạ trị (từ năm 2016, xạ trị proton đã được bảo hiểm chi trả). Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với trường hợp nguyên phát ở hốc mắt là trên 90%.
Sarcoma tế bào tua nang (FDCS) là một sarcoma độ thấp cực kỳ hiếm gặp xảy ra trong sọ và hốc mắt. Sự xâm lấn vào xoang hang và xương chẩm có thể gây ra các triệu chứng về mắt như song thị, giảm thị lực và lồi mắt.
Giải thích về cấu trúc, vật liệu, kỹ thuật phẫu thuật và kết quả lâm sàng của PreserFlo MicroShunt (Ab-Externo MicroShunt). Bao gồm đặc điểm của vật liệu SIBS, so sánh với XEN và phẫu thuật cắt bè, cũng như quản lý biến chứng.
Xét nghiệm tạo hình ảnh hai chiều từ phản xạ siêu âm để đánh giá cấu trúc nội nhãn và tổn thương hốc mắt ở mắt có đục môi trường trong suốt. Giải thích kỹ thuật xét nghiệm, đọc kết quả và chỉ định lâm sàng.
Giải thích về chỉ định, kỹ thuật và kết quả của sinh thiết hạch cửa để phát hiện di căn vi thể trong các khối u ác tính quanh mắt (như u hắc tố, ung thư biểu mô tuyến bã, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào Merkel).
Giải thích so sánh đặc tính của các vật liệu thủy tinh thể nhân tạo (IOL) được sử dụng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Bao gồm các đặc tính quang học, tính tương thích sinh học và biến chứng của các vật liệu chính như acrylic kỵ nước, acrylic ưa nước, silicone, PMMA và colamer.
Giải thích nguyên lý quang học của kính soi đáy mắt gián tiếp hai mắt (BIO), cách sử dụng thấu kính hội tụ (20D/28D) phù hợp, quy trình khám đáy mắt có hệ thống dưới tình trạng giãn đồng tử, kỹ thuật thăm dò võng mạc ngoại vi bằng ấn củng mạc, các dấu hiệu điển hình của bong võng mạc và rách võng mạc, cũng như cách xử trí.
Sốt hầu họng kết mạc (PCF, sốt bể bơi) là bệnh nhiễm trùng adenovirus với 3 triệu chứng chính: sốt, viêm họng, viêm kết mạc. Thường gặp ở trẻ em, bùng phát vào mùa hè. Theo Luật Y tế Trường học, đây là bệnh truyền nhiễm loại 2, yêu cầu nghỉ học 2 ngày sau khi các triệu chứng chính thuyên giảm. Chẩn đoán, điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn được giải thích dựa trên Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng về Viêm kết mạc do Virus năm 2025.
Stent Gel Xen (XEN45) là một thiết bị phẫu thuật glaucoma xâm lấn tối thiểu (MIGS) dẫn lưu thủy dịch từ tiền phòng đến khoang dưới kết mạc. Đây là một ống gelatin lợn dài 6 mm, được FDA phê duyệt vào năm 2016.
Giải thích toàn diện về sụp mí (blepharoptosis): định nghĩa, phân loại nguyên nhân (bẩm sinh, cân cơ, thần kinh, cơ, giả sụp mí), chẩn đoán, lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật và điều trị bảo tồn (thuốc nhỏ mắt oxymetazoline).
Khi tuổi tác tăng, thị lực, độ nhạy tương phản, thích nghi tối và thị trường suy giảm, làm tăng nguy cơ té ngã và suy nhược. Phẫu thuật đục thủy tinh thể và điều chỉnh khúc xạ thích hợp có thể cải thiện chức năng thị giác, kết hợp với tập thể dục và tham gia xã hội có thể ngăn ngừa suy nhược.
Suy giảm điều tiết (accommodative insufficiency) là tình trạng khả năng điều tiết thấp hơn so với tuổi, trong khi yếu điều tiết (ill-sustained accommodation) là bệnh lý có hiện tượng lùi điểm gần khi đo lặp lại. Cùng với sự gia tăng công việc VDT, tình trạng này cũng gia tăng ở người trẻ, và cải thiện môi trường cùng với kê đơn kính phù hợp là nền tảng điều trị.
Suy hội tụ (CI) là rối loạn thị giác hai mắt trong đó khả năng đưa hai mắt vào trong khi nhìn gần bị giảm, gây mỏi mắt, nhìn đôi và đau đầu. Tập luyện hội tụ và kính lăng trụ là phương pháp điều trị chính, nhưng nếu có kèm suy điều tiết, ưu tiên cải thiện môi trường và kê đơn kính phù hợp.
Synoptophore (kính đo thị giác hai mắt lớn) là một thiết bị có hệ thống quang học độc lập trái và phải để kiểm tra và tập luyện chức năng thị giác hai mắt (thị giác đồng thời, dung hợp, thị giác lập thể). Thiết bị có thể đo góc lác chủ quan theo 9 hướng, đo biên độ dung hợp và đo độ lệch xoay. Nó cũng được sử dụng để tập luyện thị giác cho trẻ em bị lác hoặc nhược thị từ 3 tuổi trở lên.