Bỏ qua đến nội dung
U bướu và bệnh lý

hội chứng Muir-Torre

Hội chứng Muir-Torre là một phân nhóm (biến thể kiểu hình) của hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không polyp di truyền). Bệnh được đặc trưng bởi sự cùng tồn tại của ít nhất một khối u tuyến bã ở da và ít nhất một ung thư ác tính tạng.

Muir báo cáo riêng vào năm 1967 và Torre vào năm 1968, và Lynch cùng cộng sự đã mô tả mối liên quan giữa u tuyến bã và ung thư đại trực tràng vào năm 198110). Tên gọi hội chứng Muir-Torre được đề xuất vào năm 198210).

Nguyên nhân là các đột biến dòng mầm ở các gen sửa chữa bắt cặp sai DNA (MSH2, MLH1, MSH6, PMS2). Bệnh di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh gặp ở 9,2% bệnh nhân mắc hội chứng Lynch. Tỷ lệ nam:nữ là 3:2, nam nhiều hơn3), và tuổi khởi phát ác tính từ 23 đến 89 tuổi (trung vị 53 tuổi)8).

Đã ghi nhận hai phân nhóm7).

  • Type I (65%): đột biến dòng mầm ở các gen sửa chữa bắt cặp sai (chủ yếu MSH2), dương tính với mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao (MSI-H), khởi phát sớm
  • Type II (35%): đột biến hai alen của gen MYH (MUTYH), không có mất ổn định vi vệ tinh, di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, khởi phát muộn

Đã có báo cáo về các trường hợp hội chứng Muir-Torre tiềm ẩn trở nên rõ ràng sau ghép tạng đặc (đặc biệt sau ghép thận) hoặc trong quá trình ức chế miễn dịch bằng tacrolimus hoặc cyclosporine8).

Q Hội chứng Muir-Torre hiếm đến mức nào?
A

Đây là một hội chứng khối u di truyền hiếm gặp, thấy ở khoảng 9,2% bệnh nhân mắc hội chứng Lynch. Tỷ lệ nam:nữ là 3:2, và tuổi trung vị khởi phát ác tính là 53 tuổi. Có Type I (65%) và Type II (35%), trong đó type đầu tiên là type chính liên quan đến đột biến gen sửa chữa bắt cặp sai7).

2. Triệu chứng chính và các dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và các dấu hiệu lâm sàng”

Triệu chứng khởi phát điển hình là các sẩn và nốt màu hồng hoặc vàng, không đau, lớn chậm, thường xuất hiện ở mí mắt, mặt và thân mình. Có thể kèm lõm giữa hoặc loét.

Ung thư tuyến bã ở mí mắt thường bị nhầm với chalazion, và đặc trưng là biểu hiện hội chứng giả dạng, với tình trạng tái phát và lớn lên nhiều lần sau khi rạch. Khác với các trường hợp lẻ tẻ (thường khu trú ở đầu và cổ), trong hội chứng Muir-Torre, khối u có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở thân mình1).

Có thể đi kèm hạt Fordyce (tuyến bã lạc chỗ) ở niêm mạc miệng7).

Các khối u da liên quan đến hội chứng Muir-Torre được chia rộng rãi thành 3 loại.

U tuyến bã (68%)

Hình dạng: Sẩn/nốt màu vàng, dạng thịt. Có hoặc không có loét/lõm giữa7)

Giải phẫu bệnh: Chủ yếu là các tế bào tuyến bã trưởng thành. Tế bào dạng morula (tế bào có bào tương không bào thô và nhân hình sao), dương tính với kháng nguyên màng biểu mô (EMA)

Đặc điểm: Khối u da liên quan đến MTS thường gặp nhất

Ung thư tuyến bã (30%)

Hình thái: khối dạng nốt màu vàng, bề mặt không đều. Có mạch máu của u và dễ chảy máu. Thường gặp ở mi trên

Giải phẫu bệnh: dị dạng tế bào, hoạt tính phân bào cao, tăng trưởng xâm nhập, lan rộng kiểu Paget (lan thành dải tế bào u vào biểu mô kết mạc mi)

Tiên lượng: tỷ lệ tái phát tại chỗ 9–36%, tỷ lệ di căn xa 3–25% (tuyến mang tai, gan, phổi, xương)3)

sebaceoma (27%)

Định nghĩa: sebaceoma. Một phân nhóm của u tuyến bã, với hơn 50% được cấu tạo từ các tế bào biểu mô giống tế bào đáy

Hình thái: tổn thương dạng sẩn đến dạng nốt

Ý nghĩa: ngay cả khi phát hiện đơn độc, vẫn nên cân nhắc theo dõi hội chứng Muir-Torre

Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tuyến bã ở mi mắt hiếm, chỉ 0.2–0.7% trong tất cả các khối u mi mắt, nhưng có độ ác tính cao3). Tỷ lệ mắc chung của ung thư biểu mô tuyến bã là 1–2 trường hợp trên 1 triệu người mỗi năm; 80% xảy ra ở vùng đầu và cổ, và một nửa trong số đó ở quanh mắt9). Nguy cơ di căn hạch bạch huyết tại chỗ tăng khi kích thước khối u vượt quá 15 mm.

Kết quả soi da (tổng quan 34 ca ung thư biểu mô tuyến bã)2):

  • Màu vàng: 30/34 ca (88.2%) — thường gặp nhất
  • Mạch máu đa hình: 26/34 ca (76.4%)
  • Vùng đỏ sữa: 16/34 ca (47%) — được đề xuất là đặc điểm chẩn đoán mới
  • Hình thành loét: 16/34 trường hợp (47%)
  • Đóng mày: 10/34 trường hợp (29,4%)

Mẫu xuất hiện các khối u ác tính nội tạng: 56% có ung thư nội tạng xuất hiện trước tổn thương da, 22% có u tuyến bã xuất hiện trước, và 6% xuất hiện đồng thời8). Khoảng 50% bệnh nhân hội chứng Muir-Torre phát triển từ hai khối u ác tính nội tạng trở lên8).

Nguyên nhân chính của hội chứng Muir-Torre là các đột biến dòng mầm ở các gen sửa chữa bắt cặp sai.

GenTần suất đột biến trong hội chứng Muir-TorreĐặc điểm
MSH2Khoảng 90%Đặc trưng của hội chứng Muir-Torre (phân bố đồng đều trong toàn bộ hội chứng Lynch)
MLH1khoảng 10%Xét nghiệm BRAF V600E hữu ích để phân biệt với ung thư tản phát
MSH6hiếmchỉ liên quan đến các lặp lại đơn nucleotide6)
PMS2hiếm

Ở hội chứng Muir-Torre type II, nguyên nhân là các biến thể hai alen của gen MYH (MUTYH), và không có tình trạng bất ổn vi vệ tinh do đường sửa chữa cắt bỏ bazơ (base excision repair) bị suy giảm7). Sự bất hoạt biểu sinh của MSH2 do mất đoạn gen EPCAM cũng có thể hiếm khi là nguyên nhân6).

Người ta biết rằng tình trạng ức chế miễn dịch thúc đẩy sự xuất hiện của hội chứng Muir-Torre8).

  • Thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus, cyclosporine): bằng cách ức chế giám sát khối u, chúng có thể làm bộc lộ hội chứng Muir-Torre tiềm ẩn
  • Chuyển sang thuốc ức chế mTOR (sirolimus): có báo cáo cho thấy ở bệnh nhân hội chứng Muir-Torre sau ghép thận, việc đổi từ tacrolimus sang sirolimus đã làm giảm sự xuất hiện của các khối u tuyến bã mới8)
Q Người dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ hội chứng Muir-Torre cao hơn không?
A

Có báo cáo cho thấy việc dùng tacrolimus hoặc cyclosporine sau ghép tạng đặc có thể làm bộc lộ hội chứng Muir-Torre tiềm ẩn8). Cũng có trường hợp chuyển sang thuốc ức chế mTOR (sirolimus) giúp ức chế sự xuất hiện của khối u mới, vì vậy cần tích cực nghĩ đến hội chứng Muir-Torre khi phát hiện khối u tuyến bã ở da trên bệnh nhân sau ghép.

Chẩn đoán được xác định khi đáp ứng cả hai điều kiện sau:

  1. Ít nhất một khối u tuyến bã (u tuyến, u biểu mô hoặc ung thư)
  2. Ít nhất một khối u ác tính nội tạng

Lưu ý rằng chỉ có tăng sản tuyến bã đơn độc thì không đáp ứng tiêu chuẩn thứ nhất.

Thang điểm nguy cơ hội chứng Muir-Torre của Mayo

Phần tiêu đề “Thang điểm nguy cơ hội chứng Muir-Torre của Mayo”

Khuyến nghị xét nghiệm gen sửa chữa bắt cặp sai khi điểm số từ 2 trở lên1)4).

MụcĐiểm
Tuổi dưới 60 khi chẩn đoán1 điểm
Hai hoặc nhiều u tuyến bã2 điểm
Tiền sử cá nhân ung thư liên quan đến Lynch1 điểm
Tiền sử gia đình ung thư liên quan đến Lynch1 điểm

Dữ liệu tham khảo: với điểm từ 3 trở lên, 28/29 người được xác định mắc hội chứng Muir-Torre; với điểm 2, 12/20 người; và với điểm 0–1, 0/39 người1).

Thuật toán chẩn đoán tiến hành theo thứ tự: hóa mô miễn dịch → xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh → giải trình tự thế hệ mới → xét nghiệm gen dòng mầm7).

  • Hóa mô miễn dịch: đánh giá biểu hiện của bốn protein MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2. Mất bắt màu gợi ý mất sản phẩm gen tương ứng. Tuy nhiên vẫn có âm tính giả: Roberts et al. báo cáo 15% bệnh nhân hội chứng Muir-Torre có hóa mô miễn dịch bình thường, và Everett et al. báo cáo hóa mô miễn dịch âm tính giả ở 44% bệnh nhân đã xác nhận biến thể dòng mầm10). Hóa mô miễn dịch cũng không thể phân biệt biến thể soma với biến thể dòng mầm.
  • Xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh: nếu 2 trở lên trong 5 dấu ấn dương tính, nghĩa là mất ổn định vi vệ tinh cao. Phương pháp PCR pentaplex có tỷ lệ âm tính giả 28%, và phương pháp 7 trình tự cải tiến là 10%10).
  • Giải trình tự thế hệ mới: hữu ích trong việc phát hiện bất thường gen trong khối u, nhưng không thể phân biệt biến thể soma và dòng mầm10).
  • Xét nghiệm gen dòng mầm: tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định, thực hiện trên máu, nước bọt hoặc da bình thường10). Khuyến nghị thực hiện ngay từ lần đánh giá đầu tiên của các khối u tuyến bã, bất kể kết quả hóa mô miễn dịch hay xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh.
  • Xét nghiệm đột biến BRAF V600E: đột biến BRAF gặp ở 85% ung thư đại trực tràng lẻ tẻ, nhưng hiếm trong các trường hợp liên quan đến hội chứng Lynch. Điều này hữu ích để phân biệt các trường hợp lẻ tẻ1). Lưu ý rằng 15% ung thư đại trực tràng lẻ tẻ bị mất MLH1 do methyl hóa vùng khởi động MLH1, nên mất MLH1 trên hóa mô miễn dịch không đồng nghĩa trực tiếp với hội chứng Muir-Torre1).
  • Sinh thiết bản đồ: để đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương ung thư tuyến bã, lấy sinh thiết ở nhiều vị trí của da mi mắt và kết mạc mi.
  • Chụp hình ảnh: Nếu khối u mi mắt lớn, chụp CT/MRI đầu và cổ để kiểm tra lan tràn tại chỗ.
  • Đánh giá mô bệnh học: Các đặc điểm điển hình gồm tế bào hình quả dâu tằm (bào tương không bào thô và nhân hình sao) và dương tính với kháng nguyên màng biểu mô. Trong ung thư biểu mô tuyến bã, cần xác nhận dị dạng tế bào, hoạt tính phân bào cao, tăng sinh xâm nhập và lan kiểu Paget.

Chẩn đoán phân biệt: đa polyp liên quan MUTYH, đa polyp tuyến gia đình/hội chứng Gardner, hội chứng Cowden, xơ cứng củ, hội chứng Ferguson-Smith, hội chứng Brooke-Spiegler, hội chứng nevus tế bào đáy

Q Nếu phát hiện u tuyến bã, cần làm những xét nghiệm nào?
A

Tính điểm Mayo cho hội chứng Muir-Torre; nếu từ 2 điểm trở lên, khuyến nghị xét nghiệm dòng mầm các gen sửa chữa bắt cặp sai1)4). Trước hết, đánh giá 4 protein sửa chữa bắt cặp sai bằng hóa mô miễn dịch, sau đó làm xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh, và nếu cần, thực hiện giải trình tự thế hệ mới và xét nghiệm dòng mầm. Vì hóa mô miễn dịch có thể cho kết quả âm tính giả, nếu nghi ngờ lâm sàng mạnh thì nên làm xét nghiệm dòng mầm ngay từ đầu10).

U tuyến bã lành tính (u tuyến, u biểu mô)

Phần tiêu đề “U tuyến bã lành tính (u tuyến, u biểu mô)”

Chọn cắt bỏ hoàn toàn hoặc áp lạnh7).

Cắt bỏ rộng tại chỗ hoặc phẫu thuật vi phẫu Mohs là phương pháp cơ bản5)7).

  • Phẫu thuật vi phẫu Mohs: cho phép đánh giá 100% bờ cắt và có thể giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đặc biệt được khuyến nghị ở các vùng quan trọng về thẩm mỹ và chức năng như mi mắt5).
  • Ung thư tuyến bã mi mắt: cắt bỏ với bờ an toàn ít nhất 3 mm. Lập kế hoạch tái tạo tùy theo kích thước khối u và phạm vi cắt bỏ.

Tái tạo mi mắt (chọn phương pháp theo phạm vi cắt bỏ):

  • Khuyết tật sụn mi không quá 1/3: có thể tái tạo bằng khâu đóng đơn giản hoặc vạt tại chỗ
  • Tái tạo lá sau: dùng khẩu cái cứng có niêm mạc, sụn vách ngăn mũi, sụn vành tai + niêm mạc môi
  • Sau cắt bỏ rộng: vạt switch, phương pháp Cutler-Beard3)

Xử trí lan rộng kiểu Paget (khu trú trong biểu mô tại chỗ): nhỏ mắt mitomycin C 0,04% (4 lần/ngày, dùng 1 tuần nghỉ 1 tuần, 2 đến 3 đợt) có thể là một lựa chọn (không được bảo hiểm chi trả).

Xạ trị: được dùng như điều trị bổ trợ, hoặc ở bệnh nhân cao tuổi hay thể trạng kém không chịu được cắt bỏ triệt để. Dùng đơn độc thì tỷ lệ tái phát cao7).

  • Ung thư đại trực tràng: phẫu thuật tiêu chuẩn + hóa trị (tùy giai đoạn)
  • Trường hợp di căn hoặc tiến triển: hóa trị FOLFOX (oxaliplatin 85 mg/m², leucovorin 400 mg/m², 5-fluorouracil 400 mg/m² bolus + 2400 mg/m² truyền tĩnh mạch liên tục trong 46 giờ) × 12 chu kỳ8)

Da và mắt

Khám da toàn thân: mỗi năm một lần1)4)

Đánh giá mắt: bao gồm theo dõi khối u tuyến bã

Đường tiêu hóa

Nội soi đại tràng: bắt đầu từ 20–25 tuổi (hoặc sớm hơn 5 năm so với tuổi khởi phát trẻ nhất trong gia đình), mỗi 1–2 năm một lần1)4)

Nội soi tiêu hóa trên: bắt đầu từ 30–35 tuổi, mỗi 2–3 năm một lần (nếu có tiền sử gia đình ung thư dạ dày)1)4)

Tiết niệu - sinh dục

Khám phụ khoa, siêu âm qua đường âm đạo và sinh thiết nội mạc tử cung: ở nữ, mỗi năm một lần bắt đầu từ 30–35 tuổi4)

Xét nghiệm nước tiểu và tế bào học nước tiểu: mỗi năm một lần bắt đầu từ 30–35 tuổi1)4)

Khám tuyến tiền liệt (nam): mỗi năm một lần

Nếu xuất hiện triệu chứng thần kinh, tiến hành chẩn đoán hình ảnh đầu với ngưỡng thấp.

Tư vấn di truyền: sau khi người bệnh được chẩn đoán xác định, khuyến nghị xét nghiệm gen cho họ hàng bậc một7).

Điều trị thuốc dự phòng (các trường hợp đã báo cáo)

Phần tiêu đề “Điều trị thuốc dự phòng (các trường hợp đã báo cáo)”

Có một số báo cáo hạn chế cho thấy phối hợp isotretinoin liều thấp với interferon alpha-2a đã ức chế sự xuất hiện mới của các khối u ở da và các cơ quan nội tạng7)4). Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, có trường hợp chuyển từ tacrolimus sang thuốc ức chế mTOR (sirolimus) giúp ức chế sự hình thành khối u8).

Q Ung thư tuyến bã ở mi mắt được điều trị như thế nào?
A

Điều trị cơ bản là cắt bỏ với bờ an toàn từ 3 mm trở lên. Ở những vùng quan trọng về thẩm mỹ và chức năng, phẫu thuật vi phẫu Mohs được khuyến cáo để giảm tối đa nguy cơ tái phát5). Tái tạo được thực hiện tùy theo mức độ khuyết tarsus (từ khâu đơn giản đến thủ thuật Cutler-Beard), và đối với tổn thương trong biểu mô (lan tỏa kiểu Paget), thuốc nhỏ mắt mitomycin C 0,04% cũng là một lựa chọn.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát bệnh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát bệnh chi tiết”

Gen sửa chữa bắt cặp sai và mất ổn định vi vệ tinh

Phần tiêu đề “Gen sửa chữa bắt cặp sai và mất ổn định vi vệ tinh”

Các gen sửa chữa bắt cặp sai (MLH1, MSH2, MSH6, PMS2) có nhiệm vụ nhận biết và sửa các lỗi bắt cặp bazơ trong quá trình nhân đôi DNA7). Khi các gen này bị bất hoạt, lỗi sẽ tích tụ ở vùng vi vệ tinh (các trình tự bazơ lặp ngắn trong bộ gen), gây ra mất ổn định vi vệ tinh7)10). Khi mất ổn định vi vệ tinh ảnh hưởng đến các gen sinh ung thư và gen ức chế khối u, ung thư sẽ phát triển10).

  • Type I (65%): Đột biến dòng mầm ở MSH2 là thường gặp nhất. Có tình trạng mất ổn định vi vệ tinh mức cao. Khối u hình thành do mất alen bình thường mắc phải (cú đánh thứ hai) (giả thuyết hai cú đánh của Knudson)7).
  • Loại II (35%): Do bất hoạt hai alen của gen MYH (MUTYH) gây ra. MYH thuộc con đường sửa chữa cắt bỏ base, có nhiệm vụ sửa chữa tổn thương DNA do 8-oxoguanine gây ra, và không xảy ra mất ổn định vi vệ tinh7).

Gen MSH6 nằm gần MSH2 ở cánh ngắn của nhiễm sắc thể 2. Gen này chỉ tham gia sửa chữa các lặp lại đơn nucleotide và không sửa chữa các lặp lại dinucleotide, nên khó phát hiện bằng các panel mất ổn định vi vệ tinh thông thường6). Để tìm đột biến MSH6, khuyến nghị dùng panel 5 dấu ấn đơn nucleotide (NR21, BAT25, BAT26, NR24, NR22)6).

Mất đoạn gen EPCAM gây im lặng biểu sinh của promoter MSH2, dẫn đến mất protein MSH2 và mất ổn định vi vệ tinh mức cao6).

Mối liên quan giữa biệt hóa tuyến bã và ung thư

Phần tiêu đề “Mối liên quan giữa biệt hóa tuyến bã và ung thư”

Trong ung thư biểu mô tuyến bã, có thể xảy ra mất hai thụ thể retinoid là RXR-β và RXR-γ3). Đây được xem là một trong những cơ sở lý thuyết cho can thiệp dự phòng bằng isotretinoin (một retinoid).

Suy giảm miễn dịch và tiến triển khối u

Phần tiêu đề “Suy giảm miễn dịch và tiến triển khối u”

Các thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus và cyclosporine) làm suy giảm cơ chế giám sát miễn dịch và thúc đẩy tiến triển khối u ở bệnh nhân hội chứng Muir-Torre8). Các thuốc ức chế mTOR (sirolimus) được cho là làm giảm hình thành khối u bằng cách ức chế con đường mTOR8).


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

Vấn đề âm tính giả trong hóa mô miễn dịch và đánh giá lại xét nghiệm dòng mầm

Phần tiêu đề “Vấn đề âm tính giả trong hóa mô miễn dịch và đánh giá lại xét nghiệm dòng mầm”

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những hạn chế của thuật toán hiện tại chỉ dựa vào hóa mô miễn dịch làm cơ sở chẩn đoán.

Chuỗi ca bệnh của Cohen và Kurzrock (2023) báo cáo một trường hợp có cả bốn protein đều biểu hiện bình thường trên hóa mô miễn dịch mặc dù đã xác nhận đột biến dòng mầm MLH110). Roberts và cộng sự báo cáo hóa mô miễn dịch bình thường (âm tính giả) ở 15% bệnh nhân mắc hội chứng Muir-Torre, Everett và cộng sự báo cáo hóa mô miễn dịch âm tính giả ở 44% bệnh nhân đã xác nhận đột biến dòng mầm, và Nguyen và cộng sự báo cáo hóa mô miễn dịch âm tính giả ở 1 trong 11 trường hợp (9%)10). Ngoài ra, Aziz và cộng sự xác nhận hóa mô miễn dịch âm tính giả ở 14 trong số 253 mẫu tổn thương da (5,5%) của bệnh nhân đã xác nhận hội chứng Lynch10).

Những phát hiện này cho thấy nên thực hiện xét nghiệm di truyền dòng mầm song song với hóa mô miễn dịch, xét nghiệm bất ổn vi vệ tinh và giải trình tự thế hệ mới ngay từ lần đánh giá ban đầu các khối u tuyến bã10).

Nâng cao độ chính xác của xét nghiệm bất ổn vi vệ tinh

Phần tiêu đề “Nâng cao độ chính xác của xét nghiệm bất ổn vi vệ tinh”

Trong xét nghiệm bất ổn vi vệ tinh, tỷ lệ âm tính giả cũng đã được báo cáo là 28% với phương pháp pentaplex PCR và 10% với phương pháp 7 dấu ấn cải tiến10). Việc phát triển các panel bất ổn vi vệ tinh nhạy hơn vẫn đang tiếp tục.

Ung thư học chính xác với giải trình tự thế hệ mới

Phần tiêu đề “Ung thư học chính xác với giải trình tự thế hệ mới”

Tetzlaff và cộng sự báo cáo đã tìm thấy các đột biến gen có thể can thiệp lâm sàng (những đột biến có thể phù hợp với điều trị nhắm trúng đích) ở 52% ung thư biểu mô tuyến bã10). Đột biến NOTCH1/NOTCH2 cũng đã được xác định mới đây trong các khối u tuyến bã liên quan đến hội chứng Muir-Torre (Simic và cộng sự)10).

Ung thư biểu mô tế bào thận liên quan đến hội chứng Lynch/hội chứng Muir-Torre

Phần tiêu đề “Ung thư biểu mô tế bào thận liên quan đến hội chứng Lynch/hội chứng Muir-Torre”

Ung thư biểu mô tế bào thận hiếm gặp ở bệnh nhân mắc hội chứng Lynch/hội chứng Muir-Torre, và chỉ có 26 trường hợp được báo cáo trong y văn6). Thể tế bào sáng là thường gặp nhất, nhưng cũng đã có báo cáo về thể nhú (Type 1/2).

Yang et al. (2021) đã báo cáo một trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận thể nhú và ung thư tuyến đại tràng xuất hiện đồng thời ở một người đàn ông 85 tuổi mắc hội chứng Muir-Torre và có biến thể gây bệnh dòng mầm ở MSH66). Họ nhấn mạnh rằng các đột biến MSH6 dễ cho kết quả âm tính giả trên bộ xét nghiệm bất ổn vi vệ tinh 5 dấu ấn thông thường và cần một bộ xét nghiệm dành riêng cho các dấu ấn đơn nucleotide.

Savoia et al. (2024) đã xem xét soi da ở 34 trường hợp ung thư tuyến bã ngoài hốc mắt và đề xuất “vùng đỏ sữa” như một đặc điểm chẩn đoán mới, được ghi nhận ở 47%2). Bổ sung đặc điểm này vào các dấu hiệu chẩn đoán truyền thống (vùng màu vàng và các mạch máu đa hình) có thể giúp bác sĩ da liễu và bác sĩ nhãn khoa phát hiện sớm tốt hơn.


  1. Bagga E, Innes D, Leung E, Leung E.. Looking beyond the surface: Muir Torre syndrome. Arch Clin Cases. 2023;10(3):119-122. doi:10.22551/2023.40.1003.10255. PMID:37736596; PMCID:PMC10510334.

  2. Savoia F, Medri M, Melandri D, Domeniconi L, Crisanti E, Sechi A, Stanganelli I.. Extraocular cutaneous sebaceous carcinoma in a patient with Muir-Torre syndrome: special emphasis on histologic and dermoscopic features. Dermatol Reports. 2024;16(3):9832. doi:10.4081/dr.2023.9832. PMID:39539987; PMCID:PMC11558309.

  3. Karla Ranđelović. Sebaceous Carcinoma of the Eyelid and Muir-Torre Syndrome. ACC. 2023. doi:10.20471/acc.2023.62.04.21.

  4. Saurborn E, Adeshina B, Stuart IG, Cook S.. Sebaceous Carcinoma as a Presentation of Muir-Torre Syndrome. Cureus. 2025;17(1):e77386. doi:10.7759/cureus.77386. PMID:39949456; PMCID:PMC11821365.

  5. Dhamale SS, Baghel A, Kanak K, Sardesai V.. Extraocular Sebaceous Carcinoma in Lynch Syndrome: A Sentinel Cutaneous Clue to Muir-Torre Syndrome. Cureus. 2025;17(7):e88267. doi:10.7759/cureus.88267. PMID:40831808; PMCID:PMC12358640.

  6. Yang Y, Dhar S, Taylor J, Krishnan B. Papillary Renal Cell Carcinoma in Lynch/Muir-Torre Syndrome with Germline Pathogenic Variant in MSH6 and Molecular Analysis: Report of a Case and Review of the Literature. Journal of kidney cancer and VHL. 2021;8(2):8-19. doi:10.15586/jkcvhl.v8i2.175. PMID:33977078; PMCID:PMC8064920.

  7. Sheth R, Menon P, Malik D.. A Case of Muir-Torre Syndrome. Cureus. 2021;13(4):e14582. doi:10.7759/cureus.14582. PMID:34036002; PMCID:PMC8136295.

  8. Qudaih AT, Al Ashour BH, Naim AK, Joudeh AA. Kidney Transplant Recipient With Multiple Contemporaneous Malignancies Secondary to Muir-Torre Syndrome. Cureus. 2021;13(7):e16642. doi:10.7759/cureus.16642. PMID:34466316; PMCID:PMC8396404.

  9. Bui A, Shah S, Winston N, Mahmoud A.. Muir-Torre Syndrome: Abdominal Sebaceous Carcinoma. Cureus. 2022;14(12):e33103. doi:10.7759/cureus.33103. PMID:36733789; PMCID:PMC9888597.

  10. Cohen PR, Kurzrock R.. Germline Testing of Mismatch Repair Genes Is Needed in the Initial Evaluation of Patients With Muir-Torre Syndrome-Associated Cutaneous Sebaceous Neoplasms: A Case Series. Cureus. 2023;15(1):e33975. doi:10.7759/cureus.33975. PMID:36824550; PMCID:PMC9941027.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.