Cấp I
Không nguy hiểm: không có nguy cơ cho mắt khi sử dụng bình thường.
Máy in laser, đầu phát CD/DVD, v.v.
LASER là viết tắt của Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation (khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích của bức xạ). Nó khởi nguồn từ việc các nền văn minh cổ đại sử dụng ánh sáng mặt trời trong y học và phát triển thành liệu pháp laser chính xác hiện đại.
Ánh sáng laser có ba đặc tính sau.
Nhờ những đặc tính này, laser có độ chói cao gấp hàng triệu lần Mặt Trời. Vì mắt hội tụ tia laser lên một vùng nhỏ trên võng mạc với mức khuếch đại hơn 100 lần, nên quản lý an toàn đặc biệt quan trọng trong nhãn khoa1.
Tác động sinh học của laser được chia rộng thành năm loại: phá hủy, quang cắt bỏ, đông tụ, tăng thân nhiệt và phản ứng quang hóa.
Các sắc tố (chromophore) trong mắt hấp thụ ánh sáng laser bao gồm những chất sau.
Laser được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực y học. Khi việc sử dụng trở nên phổ biến, rất dễ sinh ra sự chủ quan, và luôn cần nhớ rằng phẫu thuật laser cũng là một thủ thuật y khoa có rủi ro.
Các loại laser chủ yếu dùng trong nhãn khoa được trình bày theo dải bước sóng.
| Dải bước sóng | Laser tiêu biểu | Công dụng chính |
|---|---|---|
| Dải tia cực tím (193 nm) | Excimer (ArF) | Điều chỉnh khúc xạ (LASIK), điều trị đục giác mạc |
| Tử ngoại gần đến hồng ngoại gần | Femtô giây | Vạt LASIK, hỗ trợ phẫu thuật đục thủy tinh thể |
| Ánh sáng nhìn thấy (xanh lá đến đỏ) | Argon, krypton, diode | Quang đông võng mạc, rạch mống mắt, tạo hình bè củng mạc |
| Hồng ngoại gần (810 nm) | Bán dẫn (diode) | Quang đông thể mi qua củng mạc, quang đông võng mạc qua củng mạc |
| Hồng ngoại (1,064 nm) | Nd:YAG | Cắt bao sau, quang đông thể mi qua củng mạc |
| hồng ngoại xa (10,3 μm) | điôxít cacbon (CO₂) | đường rạch da mí mắt |
Ánh sáng thông thường chứa nhiều bước sóng và lan tỏa theo mọi hướng, nhưng tia laser có ba đặc tính: một bước sóng duy nhất, tính song song và tính kết hợp. Vì vậy, nó không bị tán xạ và có thể đi xa trong khi vẫn duy trì độ sáng cao; khi được hội tụ vào mắt, nó truyền năng lượng tập trung lên võng mạc.
Khi tiếp xúc cấp tính với laser mật độ cao, trước hết sẽ thấy một chớp sáng mạnh, sau đó xuất hiện giảm thị lực do độc tính quang học (phototoxicity). Các triệu chứng chủ quan chính như sau.
Triệu chứng thường chỉ ở một mắt, hoặc ở cả hai mắt nhưng không đối xứng. Đau mạn tính, đỏ mắt và cảm giác kích thích không phải do tổn thương laser gây ra, mà gợi ý một nguyên nhân khác.
Khi khám đáy mắt sau giãn đồng tử, có thể xác nhận xuất huyết mô, thủng và sẹo hóa. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh gồm AOSLO, FA, tự phát quang đáy mắt và OCT. Vị trí tổn thương và các dấu hiệu khác nhau theo dải bước sóng.
| Dải bước sóng | Laser điển hình | Dấu hiệu mắt chính |
|---|---|---|
| 450–480 nm (xanh dương) | Laser xanh dương | Khuyết lớp ngoài võng mạc, lỗ hoàng điểm toàn bộ chiều dày, phù hoàng điểm |
| 520–536 nm (xanh lá) | argon xanh lá | Khuyết tật võng mạc ngoài, phá hủy và sẹo hóa RPE |
| 630–670 nm (đỏ) | He-Ne, diode đỏ | Tổn thương RPE, phá hủy và teo |
| 1.064 nm (cận hồng ngoại) | Nd:YAG | Tổn thương biểu mô giác mạc, xuất huyết hoàng điểm, lỗ hoàng điểm toàn bề dày |
Tổn thương võng mạc do laser Nd:YAG cần đặc biệt thận trọng. Vì bước sóng 1.064 nm là không nhìn thấy được nên rất dễ xảy ra tai nạn, và các lần phát tia nhầm trong phòng thí nghiệm khi không đeo kính bảo hộ cũng khá nhiều. Nó có thể gây tổn thương hố trung tâm ở mắt trội, hình thành các tổn thương đục võng mạc, xuất huyết dưới võng mạc và lỗ hoàng điểm. Trong các báo cáo ca bệnh, ngay cả điều trị bằng steroid ở giai đoạn cấp cũng không cải thiện tiên lượng thị lực, và theo dõi dài hạn ghi nhận hình thành màng trước võng mạc cùng thị lực còn lại 20/1002.
Các đặc điểm của nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh được trình bày dưới đây.
Khi phơi nhiễm cấp tính với laser mật độ cao, một chớp sáng sẽ tiếp theo là giảm thị lực. Sau đó, ám điểm, méo hình và rối loạn màu sắc tương ứng với vùng tổn thương có thể kéo dài. Đau mạn tính hoặc đỏ mắt gợi ý nguyên nhân khác ngoài tổn thương do laser, nên cần chẩn đoán phân biệt.
Laser y tế được người vận hành điều khiển bằng bàn đạp và truyền qua sợi quang. Chúng có thể có tia ngắm (laser định vị). Các thiết bị đưa tia gồm đèn khe, kính hiển vi phẫu thuật, đầu dò nội nhãn và kính soi đáy mắt gián tiếp. Hệ thống đưa tia được phân thành bốn loại: qua đồng tử, qua củng mạc, nội nhãn và chiếu bề mặt.
Tổn thương do laser có thể bị báo cáo thiếu ở mọi môi trường.
Ánh sáng phản xạ là nguyên nhân thường gặp nhất của phơi nhiễm ngoài ý muốn. Phản xạ từ dụng cụ phẫu thuật, kính áp tròng và giác mạc là vấn đề đáng lưu ý. Cần nhớ rằng ánh sáng phản xạ ở bước sóng tia cực tím và hồng ngoại là không nhìn thấy được. Ngoài ra, khi gây mê, phản xạ chớp mắt giảm mạnh hoặc mất hẳn.
Cấp I
Không nguy hiểm: không có nguy cơ cho mắt khi sử dụng bình thường.
Máy in laser, đầu phát CD/DVD, v.v.
Cấp II
Nguy cơ thấp: chỉ ánh sáng nhìn thấy. Được bảo vệ bởi phản xạ chớp mắt.
Máy quét mã vạch, v.v.
Cấp III
Cẩn thận: nhìn trực tiếp có nguy cơ nghiêm trọng.
Bút laser, v.v.
Loại IV
Nguy cơ cao: nguy hiểm nghiêm trọng cho mắt và da. Ánh sáng phản xạ cũng nguy hiểm.
Laser nghiên cứu và y tế. Cũng có nguy cơ cháy.
NHZ (Vùng nguy hiểm danh định) là khu vực mà sự lan tỏa của laser bị giới hạn, nên tia laser vẫn tập trung và trở nên nguy hiểm ngay cả ở khoảng cách xa. Laser loại IV và ánh sáng phản xạ của chúng cũng có nguy cơ làm bốc cháy khăn phủ phẫu thuật.
Điểm chiếu càng nhỏ và thời gian chiếu càng ngắn thì biến chứng càng dễ xảy ra.
Bút laser tương đương FDA Loại III, và nhìn trực tiếp vào chúng là rất nguy hiểm. Khi sử dụng bình thường và phơi nhiễm ngắn, mức độ nghiêm trọng thấp, nhưng đã có báo cáo về tổn thương võng mạc vĩnh viễn với các mẫu công suất cao trên 5 mW có thể mua qua mua sắm trực tuyến. Đặc biệt, trẻ em có vấn đề về hành vi, học tập hoặc tâm thần có nguy cơ tự làm hại cao hơn, và một khảo sát ở Vương quốc Anh cho thấy 85% bệnh nhân là nam và 80% dưới 20 tuổi45.
Nếu nghi ngờ tổn thương do laser, cần hỏi chi tiết về bước sóng, công suất và chế độ phát của laser đã dùng. Khám đáy mắt sau giãn đồng tử là xét nghiệm cơ bản.
Các xét nghiệm chính như sau.
Không có phác đồ điều trị chuẩn hóa cho tổn thương võng mạc do laser.
Vì chưa có phương pháp điều trị hiệu quả đã được xác lập, nên phòng ngừa là quan trọng nhất, chẳng hạn như đeo kính bảo hộ đầy đủ.
Quá đông tụ là nguyên nhân chính gây biến chứng. Trong quang đông, các thông số đông tụ được thiết lập theo thứ tự: bước sóng → đường kính chiếu → thời gian chiếu → công suất.
Các biến chứng chính của quang đông như sau.
Trong quang đông, đục giác mạc, xuất huyết tiền phòng, teo mống mắt, dính sau mống mắt và đục thủy tinh thể cũng đã được báo cáo là biến chứng.
Không có phác đồ điều trị chuẩn hóa. Có thể cân nhắc steroid, thuốc ức chế VEGF, PDT và phẫu thuật tùy tình huống, nhưng không phải lúc nào cũng có phương pháp điều trị hiệu quả đã được xác lập. Đặc biệt, hiệu quả của điều trị steroid đối với tổn thương laser Nd:YAG vẫn chưa rõ. Phòng ngừa là quan trọng nhất, và đeo kính bảo hộ là nguyên tắc cơ bản.
Ánh sáng laser là ánh sáng kết hợp đơn sắc, định hướng cao và công suất cao, và trong mô sống nó tác động thông qua các cơ chế đặc hiệu theo từng bước sóng.
Hủy phá (Disruption)
Laser Nd:YAG (sóng xung) là một ví dụ điển hình. Nó cắt mô cơ học bằng cách tạo plasma. Được dùng để cắt bao sau và rạch da.
Quang phá hủy (Photoablation)
Laser excimer (ArF 193 nm) là ví dụ điển hình. Nó phát xung để cắt đứt các liên kết giữa các phân tử và phá hủy mô mà không để lại sẹo. Được dùng trong cắt bỏ giác mạc LASIK.
Đông tụ (Coagulation)
Laser ánh sáng nhìn thấy (xanh lá, vàng, đỏ) là ví dụ điển hình. Chúng được melanin và hemoglobin hấp thụ, gây đông tụ nhiệt. Được dùng trong quang đông võng mạc và rạch mống mắt.
Phản ứng quang hóa
PDT (liệu pháp quang động) là ví dụ điển hình. Chất nhạy sáng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các dạng oxy phản ứng gây tổn thương mô. Được dùng để điều trị tân mạch hắc mạc.
Đặc tính hấp thụ theo bước sóng trong vùng ánh sáng nhìn thấy như sau.
Laser femtôgiây (xung ở mức 10^-15 giây) sử dụng sự phá hủy mô do tạo plasma. Được ứng dụng trong phẫu thuật khúc xạ (tạo vạt LASIK) và phẫu thuật đục thủy tinh thể (rạch giác mạc, mở bao trước, tách nhân).
Đây là kỹ thuật tự động chiếu nhiều điểm đông theo một mẫu trong một lần chiếu. Thời gian chiếu cho mỗi điểm rất ngắn, khoảng 0.02 giây, nên hạn chế tổn thương ở lớp trong của võng mạc và hắc mạc, đồng thời tạo các điểm đông khu trú ở lớp ngoài. Có thể rút ngắn đáng kể thời gian điều trị.
Đây là phương pháp điều trị đặt thời gian chiếu bằng khoảng 1/10 so với thông thường (0.01 đến 0.02 giây), với công suất khoảng gấp 3 lần. Ít gây tổn thương lớp trong của võng mạc hơn và giảm đau khi điều trị. Cũng được cho là ít làm tăng kích thước các vết đông theo thời gian.
Đây là điều trị dưới ngưỡng, chỉ đông chọn lọc lớp biểu mô sắc tố võng mạc. Hy vọng đạt được hiệu quả điều trị trong khi giảm tối đa tổn thương lớp sợi thần kinh võng mạc.
Đây là hệ thống truyền dẫn kiểu camera đáy mắt, có chức năng chiếu tự động và theo dõi. Có thể chồng lên ảnh chụp mạch, giúp chiếu chính xác cao.
Đây là kỹ thuật không xâm lấn có thể đánh giá tuần hoàn võng mạc - hắc mạc, và cũng có thể thực hiện ở bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang. Kỹ thuật này đang dần được phổ biến như một lựa chọn mới cho xét nghiệm trước khi quang đông laser.
Bhavsar KV, Michel Z, Greenwald M, Cunningham ET Jr, Freund KB. Retinal injury from handheld lasers: a review. Surv Ophthalmol. 2021;66(2):231-260. PMID: 32628946. ↩
Park DH, Kim IT. A case of accidental macular injury by Nd:YAG laser and subsequent 6 year follow-up. Korean J Ophthalmol. 2009;23(3):207-209. PMID: 19794950. ↩ ↩2
Birtel J, Harmening WM, Krohne TU, Holz FG, Charbel Issa P, Herrmann P. Retinal Injury Following Laser Pointer Exposure. Dtsch Arztebl Int. 2017;114(49):831-837. PMID: 29271340. ↩
Linton E, Walkden A, Steeples LR, Bhargava A, Williams C, Bailey C, Quhill FM, Kelly SP. Retinal burns from laser pointers: a risk in children with behavioural problems. Eye (Lond). 2019;33(3):492-504. PMID: 30546136. ↩ ↩2
Farassat N, Boehringer D, Luebke J, Ness T, Agostini H, Reinhard T, Lagrèze WA, Reich M. Incidence and long-term outcome of laser pointer maculopathy in children. Int Ophthalmol. 2023;43(7):2397-2405. PMID: 36670265. ↩
Marinescu AI, Hall CM. Laser-Induced Maculopathy and Outcomes After Treatment With Corticosteroids and Lutein. Cureus. 2021;13(9):e18268. PMID: 34692258. ↩