Tân mạch hắc mạc cận thị (myopic choroidal neovascularization; CNV cận thị) là các mạch máu mới xuất phát từ hắc mạc ở cực sau của mắt cận thị bệnh lý. Trong những năm gần đây, thuật ngữ “MNV cận thị” (myopic neovascularization) được sử dụng quốc tế để bao gồm tân mạch từ nguồn gốc hắc mạc và võng mạc. 6)
Đây là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây tân mạch hắc mạc sau thoái hóa hoàng điểm tuổi già, và là nguyên nhân lớn nhất ở người dưới 50 tuổi. Xảy ra ở khoảng 10% tổng số bệnh nhân cận thị bệnh lý. 7)
Cận thị nặng được định nghĩa là tương đương cầu -6,0 D hoặc thấp hơn, hoặc chiều dài trục mắt 26,5 mm hoặc lớn hơn. Cận thị bệnh lý được định nghĩa là có các thay đổi teo ở đáy mắt vượt quá teo lan tỏa, hoặc có u bồ đào sau (phân loại META-PM, 2015). 10)
Hầu hết MNV cận thị là CNV type 2 theo phân loại Gass (CNV nằm trên biểu mô sắc tố võng mạc). Thường tương đối nhỏ và thay đổi tiết dịch nhẹ.
Trong thời gian theo dõi 8 năm, khoảng 6% bệnh nhân cận thị bệnh lý không có tiền sử MNV trước đó phát triển bệnh
Ở bệnh nhân có tiền sử MNV một mắt, khoảng 35% sẽ phát triển ở mắt còn lại
Nếu giới hạn ở độ tuổi dưới 50, khoảng 60% MNV là MNV cận thị7)
Cận thị bệnh lý chiếm 13% các trường hợp suy giảm thị lực với thị lực điều chỉnh ≤0,1, là nguyên nhân gây mù lòa thứ hai sau glôcôm
QTân mạch hắc mạc cận thị bắt đầu xuất hiện ở độ tuổi nào?
A
Không giống như thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi tác, CNV cận thị có thể bắt đầu ở tuổi trẻ (từ tuổi thiếu niên). Đây là nguyên nhân lớn nhất gây tân mạch hắc mạc dưới 50 tuổi, là bệnh quan trọng ảnh hưởng đến thị lực trung tâm của cả hai mắt ở độ tuổi lao động. Phát hiện sớm và điều trị sớm ảnh hưởng lớn đến tiên lượng.
Sawai Y, et al. Usefulness of Denoising Process to Depict Myopic Choroidal Neovascularisation Using a Single Optical Coherence Tomography Angiography Image. Sci Rep. 2020. Figure 3. PMCID: PMC7148361. License: CC BY.
Hình ảnh đại diện mắt phải của một phụ nữ 76 tuổi bị tân mạch hắc mạc cận thị, trong đó CNR được tính bằng cách chọn tiền cảnh trong đường màu vàng và hậu cảnh trong đường màu đỏ. Tương ứng với tân mạch hắc mạc được thảo luận trong phần “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”.
Khi MNV cận thị lan đến hố mắt, các triệu chứng sau xuất hiện. Do CNV loại 2, dịch rỉ tác động trực tiếp lên các lớp ngoài của võng mạc, khiến triệu chứng xuất hiện sớm và tiến triển nhanh.6)
Rối loạn thị giác: Đường thẳng nhìn thấy bị méo mó. Sự xuất hiện mới của rối loạn thị giác ở bệnh nhân cận thị là dấu hiệu quan trọng để nghi ngờ MNV cận thị. Ở những trường hợp có biến chứng bệnh hoàng điểm kéo cận thị, có thể khó nhận thấy sự xấu đi của biến dạng.6)
Ám điểm trung tâm: Xuất hiện một điểm tối ở trung tâm thị trường.
Giảm thị lực: Tiến triển nhanh khi tổn thương lan đến hố mắt. Ngay cả khi CNV thoái triển, nếu sẹo ở hố mắt, giảm thị lực trở nên không thể phục hồi.
Nếu nằm ngoài vùng hoàng điểm, có thể không có triệu chứng. Điều quan trọng là phải đáp ứng cẩn thận với các phàn nàn chủ quan của bệnh nhân.6)
MNV cận thị được phân loại thành ba giai đoạn: giai đoạn hoạt động, giai đoạn sẹo và giai đoạn teo.
Giai đoạn hoạt động
Tổn thương dưới võng mạc màu trắng xám: Xuất hiện như một tổn thương nhỏ có ranh giới sắc tố. Nhỏ hơn so với MNV trong thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. 6)
Xuất huyết dưới võng mạc: Thường thấy xung quanh CNV.
Hình ảnh OCT: Tổn thương dạng vòm tăng phản xạ trên RPE. Có thể kèm theo dịch dưới võng mạc, xuất huyết dưới võng mạc, phù hoàng điểm dạng nang hoặc lắng đọng fibrin, nhưng thay đổi thanh dịch không nặng. 6)
Giai đoạn sẹo và teo
Đốm Fuchs: Sau khi MNV thoái triển, hình thành tổn thương sẹo có sắc tố do tăng sản RPE và màng đáy.
Teo điểm vàng liên quan đến MNV cận thị: Mở rộng tương đối nhanh trong thời gian dài, dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng. Được quan sát thấy như sự mở rộng vết rách màng Bruch và teo biểu mô sắc tố, lớp mao mạch màng mạch và các lớp ngoài võng mạc. Sau 5 năm, 88,9%; sau 10 năm, 96,3% có thị lực điều chỉnh ≤ 0,1. 12)
Trên chụp mạch OCT, giai đoạn hoạt động cho thấy “mạng lưới dạng ren, nối rộng và quầng giảm cường độ xung quanh tổn thương”, trong khi giai đoạn yên tĩnh cho thấy “mạch trưởng thành dài tuyến tính, nối hiếm (dạng cây khô)”. Ngay cả ngoài giai đoạn hoạt động, dòng máu bên trong thường được duy trì (giai đoạn hoạt động 100%, giai đoạn sẹo khoảng 80%, giai đoạn teo khoảng 90%). Tuy nhiên, OCTA không phù hợp để đánh giá hoạt tính của MNV. 6)
Teo hắc võng mạc khu trú: đặc biệt ở vùng quanh hoàng điểm trong phạm vi đường kính đĩa thị
Vết nứt sơn mài: Các vết nứt tuyến tính trên màng Bruch. OR cho CNV là 2,56
Hoàng điểm hình vòm (DSM): OR cho CNV cao tới 4,955)
U nhú sau: Bản thân sự tồn tại của cận thị nặng đã là yếu tố nguy cơ
Trục nhãn cầu dài: Yếu tố nguy cơ tiến triển của bệnh hoàng điểm do cận thị
Nữ giới: Tỷ lệ tổn thương teo hắc võng mạc do cận thị cao hơn với OR 3,29
QCận thị nặng có nhất thiết gây ra tân mạch hắc mạc không?
A
Không phải tất cả mắt cận thị nặng đều phát triển MNV do cận thị. Tỷ lệ mắc khoảng 5-11%, và nguy cơ cao hơn ở những mắt có vết nứt sơn mài hoặc teo mảng.7) Phát hiện sớm qua khám mắt định kỳ là rất quan trọng.
Để chẩn đoán MNV cận thị, cần xác nhận sự hiện diện của các thay đổi đáy mắt liên quan đến cận thị bệnh lý và sự hiện diện của MNV. 6) Sự phân biệt quan trọng nhất là giữa xuất huyết hoàng điểm đơn thuần và MNV, và liệu pháp kháng VEGF không được khuyến cáo trong các trường hợp không thể xác nhận sự hiện diện của MNV. 6)
Xét nghiệm được nhấn mạnh nhất trong hướng dẫn. 6)
MNV cận thị cho thấy tăng huỳnh quang rõ ràng từ giai đoạn sớm của FA, và ở MNV hoạt động, quan sát thấy rò rỉ huỳnh quang từ giai đoạn giữa đến cuối.
Các tổn thương không rõ ràng trên soi đáy mắt hoặc OCT cũng có thể được phát hiện.
Trong xuất huyết hoàng điểm đơn thuần, chỉ quan sát thấy dưới dạng chặn huỳnh quang (giảm huỳnh quang) mà không có tăng huỳnh quang → quyết định trong chẩn đoán phân biệt.
Nếu nghi ngờ trong đánh giá, nên chủ động thực hiện FA. 6)
Trên OCT, lồi lõm vào trong của hoàng điểm. Có thể có thay đổi xuất tiết ngay cả khi không có MNV6)
Hội chứng đĩa thị nghiêng (u nhú dưới)
MNV có thể phát sinh ở rìa u nhú dưới6)
QSự khác biệt giữa xuất huyết hoàng điểm đơn thuần và tân mạch hắc mạc cận thị là gì?
A
Xuất huyết hoàng điểm đơn thuần là xuất huyết xảy ra khi mao mạch hắc mạc bị tổn thương trong quá trình hình thành vết nứt sơn mài, tự tiêu trong 2-3 tháng và không cần điều trị. Trên OCT, được quan sát dưới dạng tăng phản xạ dọc theo lớp sợi Henle. Ngược lại, MNV cận thị là xuất huyết kèm MNV, biểu hiện tăng huỳnh quang (thoát huỳnh quang) trên FA, giúp phân biệt. Nếu chỉ OCT khó phân biệt, cần chụp FA.6)
Đây là phương pháp điều trị duy nhất đã được chứng minh hiệu quả trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm. 6)
Thuốc được phê duyệt tính đến tháng 8 năm 2024 (Nhật Bản): ranibizumab (Lucentis®) và các biosimilar của nó, aflibercept (Eylea®). 6)
Trong phân tích tổng hợp mạng lưới của Glachs và cộng sự (2024) (34 nghiên cứu, 2098 mắt), thuốc kháng VEGF cho thấy cải thiện thị lực +14,1 chữ cái (KTC 95% 10,8–17,4) so với không điều trị, và +12,1 chữ cái (KTC 95% 8,3–15,8) so với PDT (cả hai p<0,0001). 1)
Phác đồ liều:
Một liều tấn công sau đó tiêm theo nhu cầu (1+PRN) là tiêu chuẩn. 6), 11)
Không có sự khác biệt đáng kể về cải thiện thị lực so với 3+PRN. Nhóm 1+PRN có số lần tiêm ít hơn (1,8 lần so với 3,2 lần trong 12 tháng). 1)
Nguyên tắc điều trị đồng thuận quốc tế Cheung 2017:11)
Cần tiến hành điều trị kháng VEGF không chậm trễ đối với MNV cận thị.
Nếu không thể điều trị kháng VEGF, hãy xem xét PDT (không thể mong đợi tiên lượng thị lực tương tự).
Chỉ một liều tấn công, sau đó tiêm theo nhu cầu.
Nếu có dịch dưới võng mạc trên OCT, giảm thị lực hoặc rò rỉ fluorescein trên chụp mạch, hãy xem xét tiêm lại.
Nếu MNV ổn định, có thể kéo dài khoảng cách tiêm lên đến 3 tháng. 11)
Các thử nghiệm lâm sàng chính:
Thử nghiệm MYRROR: RCT đa trung tâm về aflibercept. Chứng minh cải thiện thị lực đáng kể. 8)
Thử nghiệm RADIANCE: RCT đa trung tâm về ranibizumab. Chứng minh hiệu quả. 9)
So sánh giữa các thuốc:
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cải thiện thị lực giữa bevacizumab, ranibizumab và aflibercept. 1)Aflibercept làm giảm độ dày võng mạc trung tâm nhiều hơn, nhưng không khác biệt về tác động lên thị lực. 1)
Liệu pháp quang động (PDT): Hiệu quả cải thiện thị lực kém hơn so với kháng VEGF. 1) Có thể làm nặng thêm teo hoàng điểm về lâu dài. Không được bảo hiểm chi trả. 6)
Tiêm triamcinolone acetonide nội nhãn: Kém hơn kháng VEGF, có nguy cơ tăng nhãn áp và tiến triển đục thủy tinh thể. 1)
Quang đông laser: Có thể kích thích tái phát MNV do hiện tượng chảy tràn. Hiện không được khuyến cáo.
Với MNV hoạt động, thực hiện OCT và khám đáy mắt mỗi 1-3 tháng 6)
Sau khi MNV ổn định, theo dõi mỗi vài tháng đến 1 năm 6)
Phát hiện tái phát chủ yếu bằng OCT. Nếu nghi ngờ MNV mở rộng hoặc MNV mới, thực hiện OCTA6)
Chụp mạch huỳnh quang (FA) hữu ích để đánh giá hoạt động, nhưng xâm lấn, cần cân nhắc khoảng cách kiểm tra và tình trạng toàn thân 6)
Chụp tự huỳnh quang đáy mắt (FAF) hữu ích để đánh giá teo hoàng điểm6)
Ở bệnh nhân trẻ và MNV nhỏ, sẹo hình thành nhỏ hơn và tiên lượng tốt hơn. Can thiệp tích cực càng sớm càng tốt sau khởi phát là quan trọng 6)
QCần tiêm bao nhiêu lần để điều trị tân mạch hắc mạc cận thị?
A
Phác đồ chuẩn là một lần tiêm + tiêm lại khi cần (1+PRN), với báo cáo trung bình 1,8 lần tiêm trong 12 tháng. 1) Số lần tiêm cần thiết thường ít hơn so với thoái hóa hoàng điểm do tuổi già. Tuy nhiên, theo dõi dài hạn để phát hiện tái phát và lan rộng teo là cần thiết, và điều trị lại sớm được khuyến cáo. 6)
Teo hắc mạc và giảm sợi đàn hồi của màng Bruch do trục nhãn cầu dài ra gây đứt cơ học màng Bruch và hình thành các vết nứt sơn mài (lacquer cracks). Tại vị trí đứt, mô liên kết kèm MNV phát triển dưới võng mạc như một phản ứng lành vết thương. Teo mảng (patchy atrophy) và vết nứt sơn mài là các yếu tố dự báo sự phát triển MNV. 7)
Ở mắt cận thị bệnh lý, lớp mao mạch hắc mạc và lớp mạch máu gần như biến mất, chỉ còn lại các mạch máu lớn của hắc mạc. Các nghiên cứu sử dụng EDI-OCT báo cáo rằng hắc mạc mỏng hơn đáng kể ở mắt cận thị nặng có MNV. Rối loạn tuần hoàn trong mô hắc mạc mỏng kích thích sản xuất VEGF, dẫn đến hình thành mạng lưới mạch máu bất thường.
Sử dụng swept source OCT và ICGA, đã xác nhận rằng động mạch mi ngắn sau xuyên qua củng mạc gần MNV cận thị và tiếp cận MNV trong 75,0% trường hợp. Ở những trường hợp được cho là mạch máu từ động mạch mi ngắn sau đổ vào MNV, tần suất cao: 100% ở giai đoạn hoạt động, 87,9% ở giai đoạn sẹo và 73,8% ở giai đoạn teo.
Kết hợp MNV cận thị với tách lớp hoàng điểm cận thị (MF) hiếm gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
Sayanagi và cộng sự (2023) đã báo cáo 3 trường hợp có MF xung quanh MNV cận thị. 2) Tất cả các trường hợp đều có bong võng mạchoàng điểm nặng hơn trong quá trình theo dõi. Dịch dưới võng mạc do MNV được cho là phá vỡ sự cân bằng lực kéo hướng tâm và ly tâm, thúc đẩy sự tiến triển của MF.
Pereira và cộng sự (2023) đã báo cáo một trường hợp MNV ở mắt cận thị bệnh lý kèm bong hoàng điểm do cận thị gây ra lỗ hoàng điểm toàn bộ chiều dày. 4) Sự nâng lên cơ học do dịch rỉ MNV được cho là gây áp lực lên tế bào Müller ở trung tâm hoàng điểm yếu, dẫn đến hình thành lỗ.
7. Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai (Báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Carlà và cộng sự (2025) trong một nghiên cứu dài hạn trên 1228 mắt từ một nhóm thuần tập châu Âu đã báo cáo rằng 57% bệnh hoàng điểm cận thị tiến triển trong thời gian theo dõi hơn 10 năm. 5) 47% mắt có teo khu trú tiến triển thành teo hoàng điểm (OR 4,21), và MNV hoạt động xuất hiện ở 15% mắt với thời gian trung bình 4,5 năm. Sự xuất hiện của MNV tương quan đáng kể với giảm thị lực (p=0,001) và tiến triển thành teo hoàng điểm (OR 5,81).
Thuốc kháng VEGF cải thiện thị lực tốt trong ngắn hạn, nhưng kết quả dài hạn trên 5 năm kém hơn kết quả ngắn hạn. Trong diễn tiến tự nhiên không điều trị, 89% mắt ở 5 năm và 96% ở 10 năm có thị lực 0,1 hoặc thấp hơn. 12) Dùng ranibizumab trong 5 năm được báo cáo có lợi trong việc duy trì thị lực. 13) Phát triển các liệu pháp ức chế sự tiến triển của teo là thách thức trong tương lai.
Chế độ OCT-A Angio-B có thể phát hiện MNV sớm khó phát hiện bằng OCT cấu trúc hoặc chụp mạch huỳnh quang. 3) Là phương pháp kiểm tra không xâm lấn và có độ nhạy cao, được kỳ vọng ứng dụng trong sàng lọc mắt cận thị nặng.
Glachs L, Embacher S, Berghold A, et al. Treatment of myopic choroidal neovascularization: a network meta-analysis and review. Graefes Arch Clin Exp Ophthalmol. 2024;262:1693-1722.
Sayanagi K, Hara C, Fukushima Y, et al. Three cases of macular retinal detachment exacerbated during follow-up with myopic foveoschisis around myopic choroidal neovascularization. Am J Ophthalmol Case Rep. 2023;32:101899.
Rico S, Sher I, Lavinkfy F, et al. Optical coherence tomography Angio-B mode for early detection of myopic choroidal neovascularization and treatment with Bevacizumab. Am J Ophthalmol Case Rep. 2024;34:102041.
Pereira A, Ballios BG, Sarraf D, Yan P. Full-thickness macular hole due to choroidal neovascularization in the setting of pathologic myopia. J VitreoRetinal Dis. 2023;7(1):65-69.
Carlà MM, Boselli F, Giannuzzi F, et al. Longitudinal Progression of Myopic Maculopathy in a Long-Term Follow-Up of a European Cohort: Imaging Features and Visual Outcomes. Ophthalmol Retina. 2025;9(8):774-786. doi:10.1016/j.oret.2025.02.015. PMID:40010496.
Ohno-Matsui K, Yoshida T, Futagami S, et al. Patchy atrophy and lacquer cracks predispose to the development of choroidal neovascularisation in pathological myopia. Br J Ophthalmol. 2003;87:570-573.
Ikuno Y, Ohno-Matsui K, Wong TY, et al; MYRROR Investigators. Intravitreal aflibercept injection in patients with myopic choroidal neovascularization: the MYRROR Study. Ophthalmology. 2015;122:1220-1227.
Wolf S, Balciuniene VJ, Laganovska G, et al; RADIANCE Study Group. RADIANCE: a randomized controlled study of ranibizumab in patients with choroidal neovascularization secondary to pathologic myopia. Ophthalmology. 2014;121:682-692.
Ohno-Matsui K, Kawasaki R, Jonas JB, et al; META-PM Study Group. International photographic classification and grading system for myopic maculopathy. Am J Ophthalmol. 2015;159:877-883.
Cheung CMG, Arnold JJ, Holz FG, et al. Myopic choroidal neovascularization: review, guidance, and consensus statement on management. Ophthalmology. 2017;124:1690-1711.
Yoshida T, Ohno-Matsui K, Yasuzumi K, et al. Myopic choroidal neovascularization: a 10-year follow-up. Ophthalmology. 2003;110:1297-1305.
Onishi Y, Yokoi T, Kasahara K, et al. Five-year outcomes of intravitreal ranibizumab for choroidal neovascularization in patients with pathologic myopia. Retina. 2019;39:1289-1298.
Miyata M, Ooto S, Hata M, et al. Detection of myopic choroidal neovascularization using optical coherence tomography angiography. Am J Ophthalmol. 2016;165:108-114.
Goto S, Sayanagi K, Ikuno Y, et al. Comparison of visual prognosis between natural course of simple hemorrhage and choroidal neovascularization treated with intravitreal bevacizumab in highly myopic eyes: a 1-year follow-up. Retina. 2015;35:429-434.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.