Bỏ qua đến nội dung
Võng mạc và dịch kính

Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (Lĩnh vực Nhãn khoa)

1. Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) là gì

Phần tiêu đề “1. Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) là gì”

Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là các hợp chất phân tử nhỏ tác động lên thụ thể tyrosine kinase (RTK) để điều chỉnh các con đường tín hiệu xuôi dòng.

Trong nhãn khoa, nghiên cứu chủ yếu nhằm kiểm soát sự tân mạch võng mạc qua thụ thể VEGF. Hiện nay, nhiều chế phẩm TKI với các đường dùng và dạng bào chế khác nhau đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Sự quan tâm đến TKI xuất phát từ những thách thức của liệu pháp kháng VEGF hiện tại. Thuốc kháng VEGF (tiêm nội nhãn) cho nAMD và DME cho thấy hiệu quả cao trong cải thiện và duy trì thị lực, và là liệu pháp đầu tay hiện tại 2)4). Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân cần tiêm nhắc lại hàng tháng hoặc vài tháng một lần trong thời gian dài, tạo gánh nặng điều trị cho bệnh nhân và nhân viên y tế. TKI được kỳ vọng sẽ giảm gánh nặng này và mang lại hiệu quả bổ sung cho các thuốc hiện có.

Vì TKI là các hợp chất phân tử nhỏ, chúng có thể khuếch tán vào trong tế bào và ức chế trực tiếp miền nội bào của RTK. Đặc tính này tạo ra hồ sơ tác động khác với các chế phẩm sinh học nhắm vào một phối tử VEGF đơn lẻ. Chúng có thể ức chế tất cả các đồng dạng của VEGFR cũng như các RTK khác liên quan đến tân mạch võng mạc như PDGFR và FGFR.

Q TKI khác với các thuốc kháng VEGF truyền thống (ranibizumab, aflibercept, v.v.) như thế nào?
A

Các thuốc kháng VEGF truyền thống (sinh học) ngăn chặn sự gắn kết của phối tử VEGF với thụ thể ngoại bào. Trong khi đó, TKI là các phân tử nhỏ khuếch tán vào trong tế bào và ức chế trực tiếp vùng tyrosine kinase nội bào của thụ thể. TKI có thể nhắm mục tiêu không chỉ VEGFR mà còn cả PDGFR và FGFR, do đó có khả năng kiểm soát tín hiệu tạo mạch rộng hơn.

Thụ thể VEGF (VEGFR) là một loại thụ thể tyrosine kinase (RTK). Quá trình truyền tín hiệu diễn ra theo các bước sau:

  1. Gắn phối tử: VEGF gắn vào vùng ngoại bào của VEGFR
  2. Tạo dimer: Các thành phần ngoại bào của thụ thể tạo dimer và chuyển sang cấu trúc hoạt động
  3. Hoạt hóa vùng nội bào: Vùng tyrosine kinase nội bào được hoạt hóa
  4. Tự phosphoryl hóa: Các gốc tyrosine trong vùng nội bào được tự phosphoryl hóa
  5. Tuyển dụng các phân tử hạ nguồn: Shc, Grb2, Nck và phospholipase C-γ1 được tuyển dụng và hoạt hóa
  6. Truyền tín hiệu nội bào: Các con đường PI3K/Akt, FAK (kinase kết dính tiêu điểm) và MAPK được hoạt hóa

Các con đường này làm trung gian cho sự kết dính, di chuyển, vận chuyển nội bào, trao đổi chất và lão hóa, tăng sinh, tăng trưởng và sống sót của tế bào, thúc đẩy sự tạo mạch võng mạc.

So sánh điểm tác dụng với thuốc truyền thống

Phần tiêu đề “So sánh điểm tác dụng với thuốc truyền thống”

Thuốc kháng VEGF truyền thống

Vị trí tác động: Ngoại bào (bên ngoài thụ thể)

Cơ chế tác động: Trực tiếp bắt giữ phối tử VEGF và ngăn chặn sự gắn kết với thụ thể

Phân tử đích: Chủ yếu là VEGF-A (một số chế phẩm cũng bao gồm Ang-2, v.v.)

Dạng bào chế: Chế phẩm sinh học (kháng thể/protein dung hợp). Trọng lượng phân tử lớn, không khuếch tán vào trong tế bào

TKI

Vị trí tác động: Nội bào (bên trong thụ thể)

Cơ chế tác động: Khuếch tán vào trong tế bào dưới dạng phân tử nhỏ và ức chế trực tiếp vùng tyrosine kinase

Phân tử đích: Tất cả các đồng dạng VEGFR + các RTK khác như PDGFR, FGFR

Dạng bào chế: Hợp chất phân tử nhỏ. Có thể xuyên qua màng tế bào

Vì TKI tác động lên vùng VEGFR nội bào (bên trong tế bào) khác với các thuốc kháng VEGF thông thường, nó có thể mang lại hiệu quả bổ sung trong việc giảm hoạt động của thụ thể. Sử dụng kết hợp với thuốc kháng VEGF, hoặc như một liệu pháp thay thế đơn độc trong tương lai, là giả thuyết được đưa ra.

Q Tại sao TKI có thể ức chế đồng thời nhiều thụ thể?
A

Vì TKI là hợp chất phân tử nhỏ, nó có thể xuyên qua màng tế bào và khuếch tán vào trong tế bào. Vùng tyrosine kinase có cấu trúc chung giữa VEGFR, PDGFR và FGFR, do đó cùng một chất ức chế có thể tác động lên nhiều thụ thể. Tính đa mục tiêu này là một trong những điểm khác biệt lớn nhất so với các thuốc thông thường.

3. Bệnh chỉ định và bối cảnh lâm sàng

Phần tiêu đề “3. Bệnh chỉ định và bối cảnh lâm sàng”

Nghiên cứu về TKI chủ yếu nhắm vào các bệnh sau.

Thoái hóa hoàng điểm do tuổi già thể tân mạch (nAMD)

Phần tiêu đề “Thoái hóa hoàng điểm do tuổi già thể tân mạch (nAMD)”

nAMD là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực tại Nhật Bản. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn hiện nay là tiêm nội nhãn các thuốc kháng VEGF (ranibizumab, aflibercept, brolucizumab, faricimab), và nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn (MARINA, ANCHOR, VIEW 1/2, HAWK/HARRIER, TENAYA/LUCERNE) đã chứng minh cải thiện thị lực 2). Mặc dù thuốc kháng VEGF là liệu pháp đầu tay, nhưng nhu cầu tiêm lặp lại trong thời gian dài là rào cản cho việc tiếp tục điều trị.

Các TKI nhằm đạt được khoảng cách tiêm dài hơn (chế phẩm giải phóng kéo dài) hoặc giảm số lần tiêm, và bệnh nhân nAMD đã điều trị hoặc chưa điều trị đều được đưa vào thử nghiệm.

Phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME)

Phần tiêu đề “Phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME)”

Thử nghiệm DRCR.net Protocol T cho thấy cả ba thuốc aflibercept, ranibizumabbevacizumab đều có hiệu quả đối với phù hoàng điểm do đái tháo đường 3). Đặc biệt ở những trường hợp thị lực 20/50 hoặc kém hơn, aflibercept cho kết quả vượt trội sau một năm. Gánh nặng tiêm lặp lại cũng là thách thức tương tự trong DME, và các TKI được kỳ vọng sẽ kéo dài thời gian điều trị.

Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR, không kèm phù hoàng điểm do đái tháo đường)

Phần tiêu đề “Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR, không kèm phù hoàng điểm do đái tháo đường)”

Các thử nghiệm cũng được tiến hành trên bệnh nhân bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh (NPDR) không kèm phù hoàng điểm do đái tháo đường, khám phá khả năng ức chế tiến triển tổn thương võng mạc bằng TKI.

4. Các chế phẩm chính và thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành

Phần tiêu đề “4. Các chế phẩm chính và thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành”

Dưới đây là các chế phẩm TKI chính đang được tiến hành tính đến năm 2026. Tất cả các thuốc đều chưa được FDA phê duyệt và đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Tên sản phẩm (Hoạt chất)Giai đoạnĐường dùng
Duravyu (vorolanib)Giai đoạn 3Nội nhãn (giải phóng kéo dài)
Axpaxli (axitinib)Giai đoạn 3Nội nhãn (giải phóng kéo dài)
CLS-AX (axitinib)Giai đoạn 2bTrên hắc mạc
D-4517.2 (Dendranib)Giai đoạn 2Dưới da hoặc uống
GB-102 (sunitinib)Giai đoạn 2Trong dịch kính
AIV007 (lenvatinib)Giai đoạn 1Quanh mắt
AXT107 (Gersizangitide)Giai đoạn 1/2aTrên hắc mạc
PAN-90806Giai đoạn 1/2Tại chỗ (nhỏ mắt)

Các ghi chú đặc biệt cho từng chế phẩm như sau:

  • Duravyu (vorolanib): Liên kết với miền nội bào của RTK bao gồm tất cả các đồng phân VEGFR, PDGFR và FGFR. Chuyển sang giai đoạn 3 sau kết quả của các thử nghiệm giai đoạn 2 DAVIO 2 (nAMD) và PAVIA (phù hoàng điểm do đái tháo đường).

  • Axpaxli (axitinib): Chế phẩm giải phóng kéo dài nhằm giải phóng thuốc trong 9–12 tháng. Thử nghiệm giai đoạn 1b HELIOS được tiến hành trên NPDR không kèm phù hoàng điểm do đái tháo đường. Thử nghiệm giai đoạn 3 SOL đang được tiến hành trên nAMD.

  • CLS-AX (axitinib): Đường dùng trên hắc mạc với chế phẩm hỗn dịch không tan. Trong thử nghiệm giai đoạn 2b ODYSSEY, được so sánh với aflibercept nội nhãn cho nAMD.

  • D-4517.2 (dendranib): Chiến lược dùng thuốc độc đáo qua đường toàn thân (dưới da hoặc uống). Bệnh nhân nAMD và phù hoàng điểm do đái tháo đường đã được đăng ký trong thử nghiệm giai đoạn 2 TEJAS.

  • GB-102 (sunitinib): Đường dùng nội nhãn. Được nghiên cứu trong thử nghiệm ALTISSIMO (giai đoạn 2b) trên bệnh nhân nAMD. Chế phẩm ban đầu có hiện tượng di chuyển hạt vào tiền phòng, nhưng đã giảm sau khi cải tiến chế phẩm.

  • AIV007 (lenvatinib): Đường dùng quanh mắt với giải phóng kéo dài bằng hỗn dịch gel. Bệnh nhân mục tiêu là những người có tiền sử đáp ứng với kháng VEGF trong nAMD hoặc phù hoàng điểm do đái tháo đường.

  • AXT107 (gersizangitide): Chế phẩm peptide 20 axit amin. Bệnh nhân nAMD đã được đăng ký trong thử nghiệm DISCOVER.

  • PAN-90806: Phương pháp không xâm lấn qua đường nhỏ mắt tại chỗ. Viêm giác mạc chấm nông đã được quan sát thấy ở chế phẩm ban đầu, nhưng đã cải thiện sau khi cải tiến chế phẩm.

Cũng đã được chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc kết hợp TKI vào các nano mixen liên hợp với L-carnitine giúp tăng tính thấm qua giác mạc và có thể ức chế tân mạch hắc mạc (CNV)1).

Q Khi nào các thuốc này thực sự có thể được sử dụng?
A

Tính đến năm 2026, tất cả các thuốc đều chưa được FDA phê duyệt và đều đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Các chế phẩm đã tiến đến giai đoạn 3 (Duravyu và Axpaxli) ở giai đoạn tương đối gần được phê duyệt hơn, nhưng việc đánh giá kết quả thử nghiệm, xem xét phê duyệt và phê duyệt theo quy định của từng quốc gia cần thêm thời gian. Thời điểm có thể sử dụng tại Nhật Bản cũng chưa được xác định vào thời điểm hiện tại.

5. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh chi tiết

Phần tiêu đề “5. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh chi tiết”

Hàng rào máu-võng mạc (BRB) và tín hiệu VEGF

Phần tiêu đề “Hàng rào máu-võng mạc (BRB) và tín hiệu VEGF”

Cốt lõi của cơ chế bệnh sinh của các bệnh tân mạch võng mạc là sự phá vỡ hàng rào máu-võng mạc (blood-retinal barrier: BRB). Sự thay đổi chức năng của BRB là cơ chế khởi phát của cả viêm nội nhãn và khối u ác tính, đồng thời cũng mang lại cơ hội như một mục tiêu để phân phối thuốc 1).

VEGF là yếu tố chính phá vỡ BRB, nhưng cũng có thể xảy ra sự phá vỡ mạch máu độc lập với trục VEGF 1). Điều này cho thấy các con đường tín hiệu khác ngoài VEGF cũng có thể trở thành mục tiêu điều trị, là một trong những cơ sở cho lợi thế lý thuyết của tính đa mục tiêu của TKI.

Các con đường tín hiệu RTK mà TKI nhắm đến

Phần tiêu đề “Các con đường tín hiệu RTK mà TKI nhắm đến”

Các RTK chính bị ức chế bởi TKI và vai trò của chúng như sau:

  • VEGFR: Chất trung gian chính của sự tân mạch võng mạchắc mạc cũng như tăng tính thấm mạch máu. Chức năng khác nhau tùy theo đồng dạng VEGFR.
  • PDGFR (Thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu): Tham gia vào sự sống sót và huy động tế bào quanh mạch, ảnh hưởng đến sự ổn định của tân mạch võng mạc.
  • FGFR (Thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi): Đã được chứng minh có liên quan đến tân mạch võng mạc.

Sự tự phosphoryl hóa miền tyrosine kinase nội bào của mỗi thụ thể là điểm khởi đầu, kích hoạt các con đường PI3K/Akt, FAK và MAPK, thúc đẩy sự tăng sinh, di chuyển và sống sót của tế bào nội mô mạch máu.

Các nguy cơ liên quan đến TKI đặc thù cho võng mạc

Phần tiêu đề “Các nguy cơ liên quan đến TKI đặc thù cho võng mạc”

MERTK (thụ thể tyrosine kinase Mer) được biểu hiện trên tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và đóng vai trò duy trì cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các tế bào cảm thụ ánh sáng 1). Ức chế MERTK có thể hạn chế cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tế bào cảm thụ ánh sáng, dẫn đến chết tế bào và mất thị lực 1). Khi sử dụng TKI trong nhãn khoa, cần chú ý đến các tác dụng ngoài mục tiêu như ức chế MERTK không mong muốn.

Ngoài ra, khi kết hợp thuốc đối kháng VEGF với các mục tiêu cytokine khác, có thể đạt được hiệu quả hiệp đồng, nhưng nguy cơ viêm nội nhãn tăng lên, dẫn đến việc ngừng phê duyệt một số chế phẩm (ví dụ: avisipar) và hạn chế sử dụng lâm sàng các chế phẩm khác (ví dụ: brolucizumab) 1).

Các mục tiêu phát triển thuốc ngoài VEGF

Phần tiêu đề “Các mục tiêu phát triển thuốc ngoài VEGF”

Ngoài tín hiệu VEGF, các phân tử sau đây đang được phát triển như mục tiêu điều chỉnh mạch máu võng mạc 1).

  • Bcl-xL: UBX1325 (Unity Biotechnology)
  • Connexin-43: Danegaptide (Breye Therapeutics)
  • LRG1: STX001 (Senya Therapeutics)

Đây là những cách tiếp cận khác với TKI, nhưng có thể được xem xét kết hợp trong tương lai trong bối cảnh liệu pháp đa mục tiêu.

6. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “6. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Một trong những thách thức quan trọng trong phát triển TKI là kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong dịch kính. Trong khi các liệu pháp kháng VEGF thông thường cần tiêm định kỳ, các công thức TKI giải phóng kéo dài nhằm mục tiêu giải phóng thuốc trong 9-12 tháng hoặc hơn. Nếu đạt được, điều này có thể giảm đáng kể số lần tiêm hàng năm.

Vì TKI là các hợp chất phân tử nhỏ, có thể sử dụng nhiều đường dùng khác nhau mà các chế phẩm sinh học khó thực hiện.

  • Nhỏ mắt (PAN-90806): Đường dùng tại chỗ không xâm lấn, ít gánh nặng nhất cho bệnh nhân. Mặc dù đảm bảo tính thấm giác mạc là một thách thức, các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng việc kết hợp TKI vào các hạt nano liên kết L-carnitine giúp tăng cường thấm qua giác mạc và ức chế tân mạch hắc mạc1).
  • Tiêm trên hắc mạc (CLS-AX, AXT107): Đường dùng sử dụng khoảng trống giữa hắc mạccủng mạc. Dự kiến đạt hiệu quả cao trong việc đưa thuốc đến các mô đích (võng mạchắc mạc).
  • Tiêm quanh nhãn cầu (AIV007): Tiêm dưới bao Tenon hoặc tương tự có thể duy trì nồng độ trong mắt trong khi giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân.
  • Đường toàn thân (D-4517.2): Tiêm dưới da hoặc uống. Cách tiếp cận toàn thân tận dụng đặc tính của phân tử nhỏ có thể vượt qua hàng rào máu-võng mạc.

TKI cũng đang được nghiên cứu về tác dụng bổ trợ khi kết hợp với thuốc kháng VEGF truyền thống. Bằng cách chặn tín hiệu VEGFR cả ở ngoại bào (thuốc kháng VEGF) và nội bào (TKI), hy vọng sẽ ức chế hoạt động thụ thể một cách hoàn toàn hơn. Ngoài ra, ức chế đồng thời PDGFR và FGFR có thể mang lại hiệu quả trong các trường hợp kháng thuốc hiện có.


  1. Tomkins-Netzer O, et al. Progress in retinal and eye research. Prog Retin Eye Res. 2024;99:101245.
  2. 日本網膜硝子体学会新生血管型加齢黄斑変性診療ガイドライン作成ワーキンググループ. 新生血管型加齢黄斑変性の診療ガイドライン. 2022.
  3. American Academy of Ophthalmology. Diabetic Retinopathy Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2024.
  4. American Academy of Ophthalmology. Age-Related Macular Degeneration Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2024.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.