Bỏ qua đến nội dung
Võng mạc và dịch kính

Triệu chứng mắt trong bệnh tạo xương bất toàn

1. Triệu Chứng Mắt Của Bệnh Tạo Xương Bất Toàn Là Gì?

Phần tiêu đề “1. Triệu Chứng Mắt Của Bệnh Tạo Xương Bất Toàn Là Gì?”

Bệnh tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta; OI) là bệnh mô liên kết toàn thân di truyền phổ biến nhất. Đặc trưng bởi xương giòn bẩm sinh dẫn đến gãy xương nhiều lần và biến dạng xương tiến triển.

Kiến thức sớm nhất về OI được tìm thấy trong bộ xương trẻ sơ sinh ướp xác ở Ai Cập cổ đại. Ekman mô tả nó là “bệnh xương giòn” vào năm 1788. Lobstein báo cáo týp I vào năm 1833, và Vrolik báo cáo týp II vào những năm 1850.

Thường do đột biến gen COL1A1 và COL1A2 mã hóa procollagen loại I. Đột biến gen CRTAP, LEPRE1 và P3H1 cũng liên quan. Biểu hiện lâm sàng từ nhẹ gần như không triệu chứng đến nặng gây tử vong chu sinh.

Tỷ lệ mắc tại Hoa Kỳ ước tính 1 trên 20.000 ca sinh. Di truyền chủ yếu là trội nhiễm sắc thể thường, nhưng đột biến mới cũng xảy ra. Không có khác biệt về giới tính hoặc chủng tộc. Các trường hợp nhẹ có thể bị bỏ sót, do đó tỷ lệ mắc thực tế có thể cao hơn.

Mặc dù triệu chứng xương nổi bật ở OI, nhưng biến chứng mắt cũng đa dạng. Có thể bao gồm củng mạc xanh, tật khúc xạ, bong võng mạc, giảm độ cứng giác mạcglôcôm. Triệu chứng mắt có thể gây mất thị lực vĩnh viễn, do đó việc theo dõi mắt định kỳ rất quan trọng.

Q Bệnh tạo xương bất toàn xảy ra thường xuyên như thế nào?
A

Tỷ lệ mắc ước tính 1 trên 20.000 ca sinh. Không có khác biệt về giới tính hoặc chủng tộc. Các trường hợp nhẹ có thể bị bỏ sót, do đó tỷ lệ mắc thực tế có thể cao hơn.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Các triệu chứng chủ quan do triệu chứng mắt của OI gây ra như sau:

  • Giảm thị lực: Do nhiều nguyên nhân như tật khúc xạ (viễn thị hoặc cận thị), đục thủy tinh thể, glôcôm, bong võng mạc.
  • Ruồi bay: Đôi khi được cảm nhận do những thay đổi trong dịch kính.
  • Sợ ánh sáng: Được báo cáo ở một số bệnh nhân.

Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)

Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng (dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)”

Trong OI, có nhiều dấu hiệu nhãn khoa đa dạng.

  • Củng mạc xanh: Dấu hiệu mắt nổi tiếng nhất của OI. Do collagen củng mạc mỏng, các mạch máu hắc mạc bên dưới lộ ra. Đặc trưng ở type I, nhưng ở type III và IV có thể có màu bình thường.
  • Dấu hiệu giác mạc: Có thể biểu hiện mỏng giác mạc, đường kính giác mạc nhỏ, giác mạc hình chóp. Đã có báo cáo về giảm độ dày giác mạc trung tâm và các yếu tố kháng lực của giác mạc. Vỡ giác mạc hiếm gặp nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng.
  • Giảm độ cứng của mắt: Xảy ra do giảm độ dày của các sợi collagen ở giác mạccủng mạc.
  • Glôcôm: Một nguyên nhân là tăng sức cản dòng chảy thủy dịch do giảm collagen type I ở vùng bè. Cần theo dõi nhãn áp cao.
  • Bong võng mạcrách võng mạc: Liên quan đến sự yếu kém của mô liên kết.
  • Xuất huyết võng mạc: Nguy cơ cao xảy ra sau chấn thương nhẹ.
  • Khác: Đã được báo cáo bao gồm đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng, nhược thị, bệnh thần kinh thị giác và teo thị giác, tân mạch hắc mạc, nhuyễn củng mạc, thiếu hụt màng Bowman bẩm sinh, phù gai thị, viêm hắc võng mạc, hở mi, v.v.
  • Dấu hiệu ở hốc mắt và mặt: Có thể lồi mắt do hốc mắt nông, hai mắt xa nhau, khuyết mí mắt, khuôn mặt hình tam giác.
Q Tại sao củng mạc xanh xảy ra?
A

Củng mạc xanh xảy ra do collagen loại I cấu tạo nên củng mạc bị mỏng đi do đột biến gen, khiến cho hệ thống mạch máu hắc mạc sẫm màu bên dưới lộ ra. Không xảy ra ở tất cả các thể OI; ở thể III và IV, màu sắc có thể bình thường.

OI là bệnh đa gen, chủ yếu do đột biến gen collagen loại I.

  • Gen COL1A1: Nằm trên nhiễm sắc thể 17 (17q21.33). Tạo chuỗi pro-α1(I) bất thường.
  • Gen COL1A2: Nằm trên nhiễm sắc thể 7 (7q21.3). Tạo chuỗi pro-α2(I) bất thường.
  • Hơn 90% các trường hợp là do đột biến COL1A1 hoặc COL1A2.
  • Gen CRTAP (3p22.3): Mã hóa protein liên quan đến sụn. Đột biến gây OI thể VII.
  • Gen P3H1/LEPRE1 (1p34.2): Mã hóa prolyl-3-hydroxylase. Đột biến gây OI thể VIII.

Các kiểu di truyền như sau:

  • Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường: Phổ biến nhất. Thường gặp ở thể I và IV nhẹ.
  • Đột biến mới: Thường gặp ở thể II và III nặng.
  • Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường: Hiếm, nhưng gặp trong đột biến CRTAP và P3H1. Nguy cơ tăng ở vùng có kết hôn cận huyết.
Q Kiểu di truyền của bệnh tạo xương bất toàn là gì?
A

Hơn 90% trường hợp là di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen COL1A1 hoặc COL1A2. Ở thể nặng, đột biến mới thường gặp. Hiếm khi có di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do đột biến CRTAP hoặc P3H1. Xem phần “Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ” để biết chi tiết.

Chẩn đoán OI phức tạp do sự đa dạng của các biểu hiện lâm sàng, được thực hiện bằng cách kết hợp tiền sử bệnh, tiền sử gia đình, kết quả X-quang và xét nghiệm di truyền.

Vì OI thường di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, việc khai thác tiền sử gia đình đầy đủ rất quan trọng để chẩn đoán. Kiểm tra các triệu chứng toàn thân sau:

  • Củng mạc xanh/xám
  • Mặt hình tam giác, đầu to
  • Mất thính lực tiến triển sau tuổi dậy thì
  • Bất toàn ngà răng
  • Ngực hình thùng, vẹo cột sống, biến dạng chi
  • Gãy xương do chấn thương nhẹ (sau khi loại trừ chấn thương không do tai nạn)
  • Dây chằng lỏng lẻo, thấp lùn, chân vòng kiềng
  • Gãy xương: Gãy xương ở nhiều giai đoạn lành khác nhau. Chủ yếu ảnh hưởng đến xương dài.
  • Biến dạng đốt sống hình cá: Do gãy xương nén đốt sống. Thường gặp ở người lớn.
  • Xương khớp sọ: Đường kính ≥6 mm × 4 mm, hơn 10 xương có liên quan chặt chẽ với OI. Tuy nhiên không đặc hiệu.
  • Lồi ổ cối: Do ổ chảo sâu của khớp háng.
  • Mật độ xương thấp: Phát hiện bằng DEXA.
  • Khám đèn khe: Đánh giá mỏng giác mạc, giác mạc hình chóp, củng mạc xanh.
  • Đo nhãn áp: Do giác mạc mỏng, nhãn áp kế Goldmann có thể đánh giá thấp. Đo nhãn áp hiệu chỉnh giác mạc rất quan trọng.
  • Khám đáy mắt: Đánh giá bong võng mạc, rách võng mạc và các dấu hiệu thần kinh thị giác.
  • Đo độ dày giác mạc (pachymetry): Xác nhận giảm độ dày giác mạc trung tâm.
Bệnh cần phân biệtĐiểm phân biệt
Hội chứng Ehlers-DanlosDa giãn quá mức, khớp tăng động
Chấn thương không do tai nạn (lạm dụng)Kiểu gãy xương, bối cảnh lâm sàng
Loạn sản xương gây chếtHình ảnh xương

Ngoài ra, cần phân biệt với giảm phosphatase chu sinh, chứng loạn sản sụn type 1B, loạn sản xương gập góc, và hội chứng loãng xương-u thần kinh đệm giả.

Điều trị OI bao gồm quản lý toàn thân và quản lý nhãn khoa. Vì biểu hiện bệnh có dạng phổ, điều trị được cá thể hóa.

Quản lý toàn thân

Hệ cơ xương: Đánh giá gãy xương và biến dạng. Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và phẫu thuật chỉnh hình.

Điều trị bằng thuốc: Bisphosphonate là thuốc chính. Giảm tiêu xương và tăng khối lượng, độ chắc của xương.

Phẫu thuật: Cố định nội tủy là lựa chọn chính. Thời gian cố định càng ngắn càng tốt.

Thính giác và Răng miệng: Đánh giá thính lực định kỳ. Khám răng khi trẻ 2-3 tuổi.

Quản lý nhãn khoa

Khám định kỳ: Theo dõi những thay đổi của mắt ít nhất mỗi năm một lần.

Theo dõi glôcôm: Đánh giá áp lực nội nhãn có tính đến độ mỏng của giác mạc là rất quan trọng.

Phòng ngừa chấn thương: Khuyến cáo sử dụng kính có gọng chắc chắn.

Bảo vệ giác mạc: Trong trường hợp mắt hở (lagophthalmos), sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt. Trường hợp nặng, cân nhắc dán băng hoặc khâu mi.

  • Liệu pháp bisphosphonate: Làm giảm tiêu xương, tăng khối lượng và độ chắc của xương. Thường được sử dụng nhất ở trẻ em bị bệnh nặng. Cả đường uống và tiêm tĩnh mạch đều được báo cáo là làm tăng mật độ xương.
  • Truyền pamidronate tĩnh mạch: Được sử dụng cho tất cả các loại trừ loại IV. Có báo cáo làm giảm tỷ lệ gãy xương. Biến chứng có thể bao gồm hạ canxi máu tạm thời.

Chưa có phương pháp điều trị nhãn khoa đặc hiệu cho OI. Các bệnh về mắt kèm theo được điều trị riêng lẻ.

  • Glôcôm: Kiểm soát áp lực nội nhãn bằng thuốc (nhỏ mắt) hoặc phẫu thuật.
  • Bong võng mạc: Thực hiện phẫu thuật gắn lại võng mạc hoặc cắt dịch kính.
  • Đục thủy tinh thể: Xử trí theo chỉ định phẫu thuật.
  • Rối loạn biểu mô giác mạc: Cần bảo vệ giác mạc trong trường hợp lồi mắt hoặc mắt hở. Sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt; trường hợp không nhắm được mắt, cân nhắc dán băng hoặc khâu mi.
Q Nên khám mắt với tần suất bao nhiêu?
A

Khuyến cáo theo dõi mắt ít nhất mỗi năm một lần. Mục đích là đánh giá nguy cơ glôcôm, theo dõi các thay đổi ở giác mạccủng mạc, và phát hiện sớm bong võng mạc. Nếu có thay đổi triệu chứng, nên đi khám sớm hơn.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết”

Bệnh sinh của OI dựa trên sự rối loạn chức năng của collagen loại I.

Collagen loại I bao gồm hai chuỗi pro-α1(I) và một chuỗi pro-α2(I). Các chuỗi này tạo thành procollagen có cấu trúc xoắn ba, sau khi được bài tiết ra ngoài tế bào, trải qua quá trình xử lý enzyme và liên kết ngang để trở thành collagen trưởng thành. Collagen loại I là collagen phong phú nhất trong cơ thể, có trong xương, sụn, gân, da, và cả trong các mô mắt sau:

Bè củng mạc

Đường dẫn lưu thủy dịch: Sự giảm collagen loại I làm tăng sức cản dòng chảy thủy dịch, góp phần làm tăng nhãn áp.

Thần kinh thị giác

Đĩa thị giác và lamina cribrosa: Những thay đổi trong collagen loại I gây yếu cấu trúc, khiến dây thần kinh thị giác dễ bị tổn thương hơn khi kết hợp với tăng nhãn áp.

Củng mạc

Mỏng collagen: Củng mạc mỏng làm giảm độ cứng của nhãn cầu, khiến hệ thống mạch máu màng mạch lộ ra và gây ra củng mạc xanh.

Đột biến COL1A1 tạo ra chuỗi pro-α1(I) bất thường, trong khi đột biến COL1A2 tạo ra chuỗi pro-α2(I) bất thường. Trong cả hai trường hợp, procollagen không hoàn chỉnh được sản xuất, dẫn đến collagen loại I yếu trên toàn cơ thể.

Gen CRTAP và P3H1/LEPRE1 lần lượt mã hóa protein liên quan đến sụn và prolyl-3-hydroxylase. Đột biến ở các gen này làm rối loạn quá trình gấp, lắp ráp và bài tiết procollagen bình thường, gây ra các dạng OI nặng hơn (loại VII và VIII).

Sự giảm collagen loại I ở đường dẫn lưu màng bồ đào-củng mạc cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy thủy dịch, tương tự như ở bè củng mạc. Như vậy, trong OI, các bất thường collagen loại I ở nhiều mô mắt là nền tảng của các biến chứng mắt, bao gồm glôcôm.

Bốn loại chính dựa trên phân loại Sillence (1979) được trình bày dưới đây.

Loại OIĐặc điểmMàu củng mạc
Loại INhẹ - phổ biến nhấtXanh
Loại IIGây tử vong chu sinh
Loại IIINặng - biến dạng tiến triểnBình thường
Loại IVTrung bìnhBình thường

Mặc dù hơn 15 loại OI đã được xác định, nhưng hệ thống phân loại tiêu chuẩn vẫn chưa được thiết lập. Tất cả các loại đều nằm trong phổ của bốn loại này.

  1. Zoller T, Righetti M, Cont R, et al. Previously Unreported TMEM38B Variant in Osteogenesis Imperfecta Type XIV: A Case Report and Systematic Review of the Literature. Int J Mol Sci. 2025;26(24):12169.
  1. He D, Luo Y, Wei S, et al. A novel splice-altering frameshift variant in the COL1A1 gene underlies osteogenesis imperfecta type I: molecular characterization of a four-generation Chinese pedigree and literature review. Human Genomics. 2025;19:103.
  1. Jen M, Nallasamy S. Ocular manifestations of genetic skin disorders. Clin Dermatol. 2016;34(2):242-75. PMID: 26903188.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.