Bỏ qua đến nội dung
Võng mạc và dịch kính

Triệu chứng mắt của nhiễm virus Hanta

1. Triệu chứng mắt của nhiễm virus Hanta

Phần tiêu đề “1. Triệu chứng mắt của nhiễm virus Hanta”

Virus Hanta là virus RNA sợi đơn âm tính có vỏ bọc, thuộc họ Hantaviridae. Được chia thành hai loại: Cựu Thế giới và Tân Thế giới.

  • Loại Cựu Thế giới (virus Puumala, Hantaan, Dobrava, Seoul): gây sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS)
  • Loại Tân Thế giới (virus Sin Nombre, Andes): gây hội chứng phổi do virus Hanta (HCPS)

Loài gặm nhấm là vật chủ chính. Virus được bài tiết qua nước bọt, nước tiểu và phân, con người bị nhiễm khi hít phải các giọt khí dung từ chất bài tiết. Hiếm khi nhiễm qua vết cắn của loài gặm nhấm. Lây truyền từ người sang người đã được báo cáo đối với virus Andes.

HFRS tiến triển qua năm giai đoạn: sốt, hạ huyết áp, thiểu niệu, lợi niệu và hồi phục. Trong HCPS, đau đầu và đau cơ sau đó là suy hô hấp nhanh có thể cần thở máy.

Triệu chứng mắt không được công nhận rộng rãi như triệu chứng toàn thân. Tuy nhiên, nhiều dấu hiệu nhãn khoa đã được báo cáo, đặc biệt là trong bệnh thận dịch tễ (NE), một dạng nhẹ của HFRS. Triệu chứng mắt có thể xuất hiện trước triệu chứng toàn thân, do đó quan trọng như một manh mối để chẩn đoán sớm.

Q Virus Hanta có lây từ người sang người không?
A

Hầu hết các virus hanta không lây truyền từ người sang người. Tuy nhiên, chỉ có virus Andes được báo cáo là lây truyền giữa người. Đường lây nhiễm chính là hít phải chất bài tiết của loài gặm nhấm.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Các triệu chứng chủ quan sau đây đã được báo cáo cho nhiễm virus hanta:

  • Nhìn mờ: Một trong những triệu chứng mắt phổ biến nhất. Được cảm nhận là giảm thị lực kèm cận thị.
  • Đau quanh hốc mắt: Có thể xuất hiện trong giai đoạn sốt của các triệu chứng toàn thân.
  • Sợ ánh sáng: Được thấy trong các trường hợp có viêm tiền phòng.

Các dấu hiệu mắt được chia thành dấu hiệu đoạn trước và đoạn sau.

Dấu hiệu đoạn trước

Cận thị tạm thời: Dấu hiệu mắt thường gặp nhất, xảy ra ở tới 78% trường hợp [1,3]. Kèm theo dày thủy tinh thể (>80%) và nông tiền phòng [1,5].

Thay đổi áp lực nội nhãn: Cả tăng và giảm đều đã được báo cáo [1,2]. Có trường hợp glôcôm góc đóng [2].

Phù kết mạc: Được báo cáo ở tới 87% mắt bị ảnh hưởng [1]. Nguyên nhân là tăng tính thấm mao mạch do rối loạn chức năng nội mô [6].

Xuất huyết dưới kết mạc: Xuất hiện do tăng tính thấm mạch máu và rối loạn đông máu [5].

Phù và xung huyết mi mắt: Xảy ra theo cơ chế tương tự như phù toàn thân.

Dấu hiệu giống viêm màng bồ đào: Viêm tiền phòng đã được báo cáo, nhưng liệu có phải viêm màng bồ đào thực sự hay không vẫn còn tranh luận.

Dấu hiệu hậu đoạn

Xuất huyết võng mạc: Xuất huyết dạng chấm hoặc mảng ở hoàng điểm và xuất huyết dạng đường quanh gai thị. Liên quan đến giảm tiểu cầu.

Phù võng mạc: Phù võng mạc một bên kèm xuất huyết đã được báo cáo.

Viêm võng mạc hoại tử sau: Kèm viêm mạch võng mạc, với đục trắng hợp lưu quanh gai thị. Có thể kèm xuất huyết dạng lửa và tạo bao tĩnh mạch.

Lưu ý: Dấu hiệu hậu đoạn hiếm gặp, chỉ được quan sát thấy ở một trong nhiều ca trong một đoàn hệ [4].

Về dấu hiệu giống viêm màng bồ đào, hai loạt ca báo cáo tổng cộng 11 ca viêm màng bồ đào trước tự khỏi. Ngược lại, một nghiên cứu tiến cứu trên 92 mắt không tìm thấy viêm màng bồ đào [1]. Vì tự khỏi mà không cần điều trị, người ta cho rằng nó phản ánh sự rò rỉ mạch máu thoáng qua, không phải viêm thực sự [2].

Q Triệu chứng mắt của nhiễm hantavirus có để lại di chứng không?
A

Hầu hết các dấu hiệu mắt là thoáng qua và biến mất khi bước vào giai đoạn hồi phục của nhiễm trùng toàn thân. Hiếm khi để lại di chứng lâu dài, nhưng khuyến cáo theo dõi để xác nhận sự biến mất của các tổn thương võng mạc hiếm gặp.

Triệu chứng mắt của hantavirus là do rối loạn chức năng nội mô mạch máu toàn thân do virus gây ra. Đây không phải nhiễm trùng đặc hiệu ở mắt, mà là hậu quả của sự lan rộng sinh lý bệnh toàn thân đến các mô mắt.

Các yếu tố chính liên quan đến sự xuất hiện của triệu chứng mắt như sau:

  • Tăng tính thấm mạch máu: Nhiễm trùng tế bào nội mô qua integrin β3 gây quá mẫn với VEGF [6]. Điều này gây rò rỉ mao mạch, dẫn đến phù kết mạc, phù mi mắt và xuất huyết dưới kết mạc.
  • Rối loạn chức năng tiểu cầu: Sự gắn kết của virus với tiểu cầu làm giảm số lượng tiểu cầu lưu hành, gây xu hướng chảy máu. Góp phần gây xuất huyết võng mạc và dưới kết mạc [4].
  • Ảnh hưởng đến thể mi: Phù thể mi và giãn dây chằng Zinn gây di chuyển ra trước và dày lên của thủy tinh thể, dẫn đến cận thị và nông tiền phòng [5].

Nguy cơ nhiễm trùng phụ thuộc vào cơ hội tiếp xúc với loài gặm nhấm. Các hoạt động nông nghiệp, làm việc ngoài trời và vệ sinh môi trường bị ô nhiễm bởi phân và nước tiểu của loài gặm nhấm là những hoạt động nguy cơ chính.

Q Tại sao các triệu chứng về mắt lại xảy ra?
A

Cơ chế chính là virus Hanta liên kết với integrin β3 trên tế bào nội mô mạch máu, làm tăng tính thấm thành mạch. Sự rò rỉ huyết tương từ các vi mạch mắt gây phù kết mạc và phù mi mắt, và những thay đổi ở thể mi gây cận thị và biến động nhãn áp. Xem phần “Sinh lý bệnh” để biết chi tiết.

Chẩn đoán nhiễm virus Hanta dựa trên xét nghiệm huyết thanh học toàn thân. Đánh giá nhãn khoa được sử dụng để xác định và theo dõi các biến chứng về mắt.

Xét nghiệm Huyết thanh học (Chẩn đoán Xác định)

Phần tiêu đề “Xét nghiệm Huyết thanh học (Chẩn đoán Xác định)”
  • ELISA kháng thể IgM/IgG kháng Hanta: Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. IgM đạt đỉnh khoảng một tuần sau khi nhiễm. IgG đạt đỉnh trong giai đoạn dưỡng bệnh.

Dưới đây là các bất thường xét nghiệm chính được tìm thấy trong nhiễm virus Hanta.

Hạng mục Xét nghiệmKết quả Chính
Công thức máu toàn phần (CBC)Giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu
Xét nghiệm đông máuKéo dài PT/aPTT, tăng FDP
Xét nghiệm chức năng thậnTăng Cr/BUN, protein niệu/tiểu máu
  • X-quang ngực: Có thể thấy thâm nhiễm phổi, phù nề và tràn dịch màng phổi (đặc biệt trong HCPS).
  • Hình ảnh thận (siêu âm, CT, MRI): Hữu ích để phát hiện ứ nước thận và xuất huyết thận.
  • Khám đèn khe: Dùng để đánh giá tiền phòng nông, viêm tiền phòng (tế bào, flare), phù kết mạc và xung huyết.
  • Đo nhãn áp: Đo liên tiếp để theo dõi cả nhãn áp thấptăng nhãn áp.
  • Máy đo khúc xạ tự động: Đo dưới liệt điều tiết để đánh giá định lượng cận thị tạm thời. Thay đổi cận thị từ -0,50 đi-ốp trở lên là chỉ số chẩn đoán.
  • Khám đáy mắt giãn đồng tử: Để phát hiện tổn thương đoạn sau như xuất huyết võng mạc, phù nề và viêm võng mạc hoại tử.
  • OCT đoạn trước/kính hiển vi siêu âm sinh học: Hữu ích để đánh giá phù thể mi và bong hắc mạc. Trong một số trường hợp, đã báo cáo tăng nhãn áp kèm bong hắc mạc.

Hầu hết các biểu hiện ở mắt của nhiễm virus Hanta đều thoáng qua và tự giới hạn. Thường biến mất với chăm sóc hỗ trợ và theo dõi. Quản lý toàn thân là ưu tiên hàng đầu, và sự hợp tác đa chuyên khoa với các khoa bệnh truyền nhiễm, thận và hô hấp là cần thiết.

Điều trị toàn thân

Chăm sóc hỗ trợ: Theo dõi chặt chẽ huyết động và hô hấp tại ICU là cơ bản.

Quản lý dịch: Điều chỉnh hạ huyết áp, nhưng tránh truyền dịch quá mức do nguy cơ phù phổi.

Hỗ trợ hô hấp: Trong HCPS, có thể cần thở máy hoặc ECMO. Tỷ lệ sống sót với ECMO sớm được báo cáo là 80%.

Ribavirin: Khi dùng đường tĩnh mạch sớm trong HFRS, cho thấy hiệu quả giảm tải lượng virus. Bằng chứng trong HCPS chưa đầy đủ.

Quản lý rối loạn đông máu: Khi chảy máu, truyền tiểu cầu được thực hiện với mục tiêu duy trì số lượng tiểu cầu ≥50×10⁹/L.

Điều trị nhãn khoa

Thay đổi khúc xạ: Thường không cần can thiệp. Tự cải thiện khi nhiễm trùng toàn thân hồi phục.

Tăng nhãn áp dai dẳng: Hiếm khi cần điều trị. Thuốc liên quan đến prostaglandin là lựa chọn đầu tiên, nhưng nếu có viêm màng bồ đào hoạt động, ưu tiên thuốc ức chế sản xuất thủy dịch.

Dấu hiệu giống viêm màng bồ đào: Nếu xác nhận viêm tiền phòng, cân nhắc thuốc nhỏ steroid và thuốc liệt điều tiết. Cần theo dõi thay đổi nhãn áp.

Theo dõi: Khuyến nghị theo dõi nhãn khoa ngắn hạn sau khi hồi phục.

Q Có cần điều trị đặc biệt cho các triệu chứng mắt không?
A

Hầu hết các dấu hiệu mắt tự biến mất khi nhiễm trùng toàn thân hồi phục, do đó không cần điều trị mắt đặc biệt. Tuy nhiên, nếu tăng nhãn áp kéo dài hoặc viêm tiền phòng đáng kể, cần cân nhắc sử dụng thuốc chống glôcôm hoặc thuốc nhỏ steroid.

Cơ chế xuất hiện triệu chứng mắt do virus hanta có cùng nền tảng bệnh lý với rối loạn chức năng nội mô mạch máu toàn thân.

Virus hanta gắn kết với integrin β3 biểu hiện nhiều trên nội mô vi mạch, sau đó xâm nhập vào tế bào. Integrin β3 thường điều hòa đáp ứng nội mô với VEGF. Sự gắn kết của virus phá vỡ điều hòa này, gây quá mẫn với VEGF và tăng tính thấm mạch máu [6].

Hơn nữa, trong tế bào nhiễm, hoạt tính của yếu tố XII và kallikrein tăng lên. Điều này làm tăng sản xuất bradykinin, thúc đẩy giãn mạch và rò rỉ.

Tổn thương nội mô do đáp ứng miễn dịch

Phần tiêu đề “Tổn thương nội mô do đáp ứng miễn dịch”

Tế bào T CD8+ giải phóng các cytokine viêm như TNF-α và IFN-γ. Các cytokine này làm mất ổn định các kết nối giữa các tế bào nội mô, làm tăng thêm tính thấm mạch máu.

Sự gắn kết của virus với tiểu cầu qua integrin β3 thúc đẩy sự cô lập tiểu cầu. Trong khi số lượng tiểu cầu lưu hành giảm, nội mô bị nhiễm trở nên siêu kết dính, khiến tiểu cầu phủ lên thành mạch. Những thay đổi này làm suy yếu cầm máu, góp phần gây chảy máu niêm mạc, xuất huyết dưới da và rối loạn đông máu.

Các cơ chế thấm tương tự cũng hoạt động trong các mô mắt.

  • Cận thị và nông tiền phòng: Phù thể mi và giãn dây chằng Zinn làm thủy tinh thể di chuyển ra trước và dày lên. Dày thủy tinh thể được xác nhận trong hơn 80% trường hợp [1]. Điều này gây cận thị khúc xạ [5].
  • Tăng nhãn áp: Do phù thể mi, xuất huyết, viêm màng bồ đào trước, và tắc góc tiền phòng do thủy tinh thể di chuyển ra trước. Các trường hợp kèm bong hắc mạc cũng đã được báo cáo.
  • Hạ nhãn áp: Được cho là do giảm tạm thời sản xuất thủy dịch do rối loạn chức năng nội mô thể mi.
  • Phù kết mạcxuất huyết dưới kết mạc: Xảy ra do thoát huyết tương và hồng cầu từ vi mạch mắt.
  • Xuất huyết võng mạc: Do xu hướng chảy máu kèm giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu lan đến mạch võng mạc.

Các tình trạng bệnh lý này đều phản ánh sự thay đổi tạm thời về tính toàn vẹn của mạch máu, chứ không phải tổn thương cấu trúc trực tiếp đến mô mắt. Do đó, chúng biến mất khi bước vào giai đoạn hồi phục.


7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)”

Hiện tại, chưa có vắc-xin hantavirus nào được FDA hoặc WHO phê duyệt. Vắc-xin orthohantavirus bất hoạt đã được phát triển và đưa vào sử dụng tại Trung Quốc và Hàn Quốc, với tính an toàn và hiệu quả bảo vệ tốt được báo cáo ở các khu vực lưu hành. Tuy nhiên, dữ liệu ngẫu nhiên quy mô lớn còn hạn chế và độ bền bảo vệ lâu dài vẫn đang được đánh giá.

Là một chiến lược phòng ngừa trong tương lai, vắc-xin DNA nhắm vào các kháng nguyên tiểu đơn vị của virus đang trong giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng ban đầu.


  1. Hautala N, Kauma H, Vapalahti O, et al. Prospective study on ocular findings in acute Puumala hantavirus infection in hospitalised patients. Br J Ophthalmol. 2011;95(4):559-562. PMID: 20679079. doi:10.1136/bjo.2010.185413
  2. Hautala N, Partanen T, Kubin AM, Kauma H, Hautala T. Central Nervous System and Ocular Manifestations in Puumala Hantavirus Infection. Viruses. 2021;13(6):1040. PMID: 34072819. doi:10.3390/v13061040
  3. Theiler G, Langer-Wegscheider B, Zollner-Schwetz I, et al. Blurred vision and myopic shift in Puumala virus infections are independent of disease severity. Clin Microbiol Infect. 2012;18(10):E435-E437. PMID: 22909300. doi:10.1111/j.1469-0691.2012.03997.x
  4. Mehta S, Jiandani P. Ocular features of hantavirus infection. Indian J Ophthalmol. 2007;55(5):378-380. PMID: 17699950. doi:10.4103/0301-4738.33827
  5. Kontkanen M, Puustjärvi T. Hemorrhagic fever (Puumala virus infection) with ocular involvement. Graefes Arch Clin Exp Ophthalmol. 1998;236(9):713-716. PMID: 9782434. doi:10.1007/s004170050146
  6. Gavrilovskaya IN, Gorbunova EE, Mackow NA, Mackow ER. Hantaviruses direct endothelial cell permeability by sensitizing cells to the vascular permeability factor VEGF, while angiopoietin 1 and sphingosine 1-phosphate inhibit hantavirus-directed permeability. J Virol. 2008;82(12):5797-5806. PMID: 18367532. doi:10.1128/JVI.02397-07

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.