Bỏ qua đến nội dung
Nhãn khoa nhi và lác

Hội chứng không miệng không mí mắt

Hội chứng không miệng rộng (Ablepharon macrostomia syndrome) là một dạng loạn sản ngoại bì (ectodermal dysplasia) hiếm gặp, được báo cáo lần đầu vào năm 1977. Đặc trưng bởi sự hạn chế hình thành mí mắt, mở rộng khóe miệng (miệng rộng), tai nhỏ, da chùng, tóc thưa, bất thường sinh dục tiết niệu và chậm phát triển.

Tên gọi “không mi (Ablepharon)” thực chất là sai lệch. Trong hội chứng này, mí mắt không hoàn toàn thiếu phát triển mà bị “hạn chế”, với đường nối da-niêm mạc còn tồn tại ở bờ mí trên và dưới. Hornblass và Reifler (1985) đề xuất rằng các biểu hiện ở mí mắt của hội chứng này nên được coi là vi mi (microblepharon) [3].

Các báo cáo trong y văn chỉ khoảng 20 trường hợp. Các triệu chứng về mắt và miệng rõ ràng ngay khi sinh và đôi khi có thể được phát hiện qua siêu âm trước sinh. Chức năng nhận thức và tuổi thọ thường không bị ảnh hưởng, nhưng nếu bệnh giác mạc không được điều trị có thể dẫn đến suy giảm thị lực suốt đời.

Q Hội chứng không miệng to có di truyền không?
A

Hầu hết là do đột biến ngẫu nhiên (lẻ tẻ). Tuy nhiên, cũng có báo cáo về kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, với các trường hợp di truyền từ cha sang con gái đã được xác nhận.

2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Hội chứng không mi mắt miệng to (ablepharon-macrostomia syndrome) biểu hiện rõ ngay từ khi sinh ra. Các vấn đề chủ quan chính bao gồm:

  • Rối loạn thị giác: Thường gặp giảm thị lực do đục giác mạc hoặc trợt giác mạc. Xuất hiện từ giai đoạn trẻ sơ sinh.
  • Khô và kích ứng bề mặt mắt: Do mí mắt không che phủ đủ giác mạc, giác mạc luôn bị lộ ra ngoài.
  • Loạn thị nặng: Có thể kèm theo tật khúc xạ do giác mạc nhỏ và cong.

Các dấu hiệu lâm sàng của hội chứng không mi mắt miệng to được chia thành dấu hiệu mắt và dấu hiệu toàn thân.

Dấu hiệu mắt

Suy sản mi mắt: Mô mi mắt tồn tại nhưng phát triển rất hạn chế. Lông mày và lông mi bị thiếu hụt.

Đục giác mạc: Là biến chứng mắt chính được báo cáo trong nhiều trường hợp.

Trợt giác mạc: Xảy ra do thiếu sự bảo vệ của mi mắt.

Cryptophthalmos (mắt ẩn): Được ghi nhận trong nhiều trường hợp.

Cận thị: Được báo cáo trong nhiều trường hợp.

Triệu chứng toàn thân

Miệng to (macrostomia): Khóe miệng mở rộng đáng kể. Đây là biểu hiện khuôn mặt điển hình của hội chứng này.

Tai nhỏ (microtia): Kèm theo bất thường phát triển của tai ngoài.

Da chùng:Da toàn thân bị chùng và thừa.

Tóc thưa hoặc rụng:Tóc trên đầu thưa hoặc mất.

Bất thường sinh dục-tiết niệu:Có bất thường phát triển cơ quan sinh dục.

Các dấu hiệu toàn thân khác bao gồm dính ngón tay, cong ngón tay, hạn chế phát triển, chậm phát triển nhẹ. Ở người trưởng thành, đã báo cáo thiếu xương gò má, hàm nhỏ, thiểu sản cánh mũi, má và tuyến vú.

Q Mức độ suy giảm thị lực như thế nào?
A

Phụ thuộc vào mức độ đục giác mạc và trợt giác mạc. Nếu bảo vệ giác mạc và tái tạo mi mắt sớm, có thể duy trì thị lực hữu ích, nhưng nếu can thiệp muộn có thể dẫn đến suy giảm thị lực suốt đời. Một số trường hợp có thể tồn tại loạn thị nặng.

Hội chứng không mi mắt khe miệng rộng do đột biến gen TWIST2. Gen này cũng liên quan đến hội chứng Barber-Say và hội chứng Setleis.

Hầu hết các trường hợp là do đột biến lẻ tẻ. Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường cũng đã được báo cáo. Marchegiani và cộng sự đã xác định dị hợp tử đột biến sai nghĩa (E75K) của gen TWIST2 trong một trường hợp cha con mắc hội chứng miệng nhỏ không có mí mắt, và sau đó đột biến tương tự cũng được xác nhận ở 8 bệnh nhân mắc hội chứng miệng nhỏ không có mí mắt [1].

Đột biến này làm thay đổi hoạt tính liên kết DNA của protein TWIST2. Sự thay đổi phiên mã của nhiều gen được cho là gây ra cả hiệu ứng trội âm tính và hiệu ứng tăng chức năng.

Hội chứng Barber–Say xảy ra do đột biến điểm (glutamate thành glutamine hoặc alanine) tại cùng locus gen TWIST2 [1]. Hai hội chứng này có chung tình trạng miệng nhỏ và bất thường phát triển mí mắt, nhưng khác nhau về biểu hiện lâm sàng ở các điểm sau [2].

Đặc điểmHội chứng không miệng không mí mắtHội chứng Barber–Say
DaNhãoTeo
Lông trên cơ thểThưa thớt/mấtRậm lông
Mi mắtKém phát triểnLật mi ngoài

Sự khác biệt về kiểu hình giữa hai hội chứng được cho là do những thay đổi phiên mã liên quan đến sự khác biệt nhỏ trong liên kết DNA.

Chẩn đoán hội chứng không miệng lớn không mí mắt dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Sự kết hợp của thiểu sản mí mắt, miệng lớn, tai nhỏ, da chùng thường rõ ràng ngay từ khi sinh và có thể được phát hiện qua siêu âm trước sinh.

Chẩn đoán dựa trên đặc điểm lâm sàng

Phần tiêu đề “Chẩn đoán dựa trên đặc điểm lâm sàng”

Hội chứng không miệng lớn không mí mắt được chẩn đoán lâm sàng dựa trên sự kết hợp các dấu hiệu sau:

  • Thiểu sản mí mắt (mí mắt nhỏ) và thiếu lông mày, lông mi
  • Miệng to (mở rộng khóe miệng)
  • Bất thường phát triển tai ngoài (tai nhỏ)
  • Da chùng nhão
  • Tóc thưa hoặc không có tóc
  • Bất thường sinh dục - tiết niệu

Chẩn đoán xác định có thể thực hiện bằng phân tích đột biến gen TWIST2. Đột biến sai nghĩa E75K được biết đến là đột biến điển hình.

Hội chứng Barber-Say là đối tượng chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất. Cả hai đều do đột biến gen TWIST2, nhưng hội chứng Barber-Say có đặc điểm là lật mi ngoài, rậm lông và da teo, khác với hội chứng không miệng không mi. Ngoài ra, cần phân biệt với các bệnh bất thường bẩm sinh về hình thái mi mắt như hội chứng co mi mắt và hội chứng Goldenhar.

Q Có thể chẩn đoán trước sinh không?
A

Siêu âm trước sinh có thể phát hiện bất thường ở mi mắt và miệng. Để xác định chẩn đoán, phân tích đột biến gen TWIST2 rất hữu ích.

Điều trị hội chứng không mi mắt miệng to ưu tiên bảo vệ giác mạc. Quản lý theo phương pháp từng bước.

Ngay sau khi sinh, bắt đầu điều trị bảo tồn như sau:

  • Nước mắt nhân tạo và thuốc mỡ bôi trơn mắt: Nhỏ hoặc bôi thường xuyên để ngăn khô giác mạc.
  • Tấm chắn bong bóng: Bảo vệ bề mặt mắt về mặt vật lý.
  • Dán băng: Hỗ trợ nhắm mắt khi ngủ.
  • Ghép màng ối: Có thể được sử dụng như liệu pháp tại giường cho đến khi can thiệp triệt để như tái tạo mí mắt hoặc phẫu thuật giác mạc.
  • Vạt che mặt nạ: Được cho là hữu ích như một lớp phủ giác mạc tạm thời cho bệnh lộ giác mạc nặng [5].

Trong trường hợp nặng với tổn thương biểu mô giác mạc kéo dài, có thể xem xét khâu tạm thời mí mắt. Mục tiêu là che phủ giác mạc ở mức duy trì khe hở mí 2-3 mm, không phải đóng hoàn toàn khe mí.

Đây là phương pháp điều trị triệt để nhằm ngăn ngừa tổn thương và sẹo giác mạc lâu dài.

Trong lịch sử, các phương pháp sau đây đã được sử dụng.

  • Vạt da tại chỗ
  • Phẫu thuật chia sẻ mi mắt (lid-sharing procedures)
  • Vạt da mặt nạ

Trong số đó, phẫu thuật kéo dài mi mắt kết hợp ghép da lên kết mạc mi được cho là mang lại kết quả tốt nhất. Cruz và cộng sự đã xác nhận việc duy trì độ trong suốt của giác mạcthị lực hữu ích trong thời gian theo dõi dài hạn từ 10 đến 15 năm ở những bệnh nhân được phẫu thuật kéo dài mi mắt bằng cách chuyển sau cân cơ nâng mi trên và ghép da lên lớp kết mạc mi và cơ Müller [4].

Sau phẫu thuật tái tạo mí mắt, cần theo dõi liên tục các biến chứng sau đây.

  • Mắt hở (lagophthalmos): tình trạng nhắm mắt không kín còn tồn tại sau phẫu thuật
  • Lác (strabismus): xuất hiện bất thường về vị trí mắt
  • Nhược thị: Can thiệp điều trị trong giai đoạn phát triển thị giác

Ngay cả khi can thiệp sớm, vẫn có thể tồn tại loạn thị nặng hoặc giác mạc cong nhỏ.

Q Phẫu thuật nên được thực hiện khi nào?
A

Ban đầu, thực hiện bảo vệ giác mạc bảo tồn, và thời điểm phẫu thuật thường được nhắm đến sau 2-3 tuổi, trừ khi tổn thương biểu mô giác mạc nghiêm trọng. Tuy nhiên, quyết định được đưa ra riêng lẻ dựa trên mức độ tổn thương giác mạc và tình trạng toàn thân.

6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh học và cơ chế phát bệnh chi tiết”

TWIST2 là yếu tố phiên mã biểu hiện ở vùng sọ mặt. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự biệt hóa mô trung mô và hình thành sụn trong giai đoạn phôi thai.

Đột biến gen TWIST2 gây ra những thay đổi trong sự phát triển mô. Kết quả là, các bất thường hình thái đặc trưng như thiểu sản mí mắt và miệng rộng xuất hiện.

Kiểm tra bằng kính hiển vi điện tử ở một cặp cha con mắc hội chứng không mí mắt - miệng rộng đã báo cáo các phát hiện sau đây.

  • Bất thường sợi đàn hồi: Các sợi đàn hồi mảnh bất thường đã được quan sát thấy.
  • Bất thường sắp xếp sợi collagen: Các sợi collagen hướng bất thường và chất lắng đọng vô định hình được phát hiện cạnh vùng tăng sinh sợi nhỏ.
  • Bất thường lớp lưới của trung bì: Nhuộm Masson trichrome cho thấy nhuộm sợi đàn hồi bình thường, nhưng phát hiện mô hình collagen bất thường ở lớp lưới của trung bì.

Mối quan hệ giữa đột biến TWIST2 và kiểu hình

Phần tiêu đề “Mối quan hệ giữa đột biến TWIST2 và kiểu hình”

Mức độ thay đổi hoạt tính liên kết DNA khác nhau tùy theo vị trí đột biến của protein TWIST2. Trong hội chứng không miệng không mí, đột biến sai nghĩa E75K (glutamate → lysine) được xác định, thể hiện cả hiệu ứng trội âm và hiệu ứng tăng chức năng. Trong khi đó, hội chứng Barber–Say xảy ra do thay thế axit amin khác nhau ở cùng vùng (glutamate → glutamine hoặc alanine). Sự khác biệt nhỏ về hoạt tính liên kết này được cho là quy định các kiểu hình khác nhau của hai hội chứng.

  1. Marchegiani S, Davis T, Tessadori F, et al. Recurrent Mutations in the Basic Domain of TWIST2 Cause Ablepharon Macrostomia and Barber-Say Syndromes. Am J Hum Genet. 2015;97(1):99-110. PMID: 26119818
  2. De Maria B, Mazzanti L, Roche N, Hennekam RC. Barber-Say syndrome and Ablepharon-Macrostomia syndrome: An overview. Am J Med Genet A. 2016;170(8):1989-2001. PMID: 27196381
  3. Hornblass A, Reifler DM. Ablepharon macrostomia syndrome. Am J Ophthalmol. 1985;99(5):552-556. PMID: 4003491
  4. Cruz AAV, Quiroz D, Boza T, Wambier SPF, Akaishi PS. Long-Term Results of the Surgical Management of the Upper Eyelids in “Ablepharon”-Macrostomia Syndrome. Ophthalmic Plast Reconstr Surg. 2020;36(1):21-25. PMID: 31373987
  5. Hollanders K, Casteels I, Vandelanotte S, et al. Use of the Masquerade Flap in Ablepharon-Macrostomia Syndrome: A Case Report. Cornea. 2018;37(7):914-916. PMID: 29538102

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.