Bỏ qua đến nội dung
Nhãn khoa thần kinh

Hội chứng co giật đau và co thắt mặt một bên

1. Hội chứng co giật đau (Painful Tic Convulsif Syndrome)

Phần tiêu đề “1. Hội chứng co giật đau (Painful Tic Convulsif Syndrome)”

Hội chứng Co giật Đau đớn (Painful Tic Convulsif Syndrome; PTCS) là một hội chứng hiếm gặp, trong đó đau dây thần kinh sinh ba (TN) và co thắt nửa mặt cùng bên (HS) cùng tồn tại. Đây được coi là một bệnh suy nhược làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Lịch sử: Thuật ngữ “co giật đau đớn” được Cushing đặt ra vào năm 1920. Mối liên quan giữa TN và HS được Campbell & Keedy xác định vào năm 1947. Gần đây, vào năm 2020, Liu và cộng sự đã công bố một nghiên cứu hồi cứu trên 40 ca, và vào năm 2021, Yin và cộng sự đã công bố phân tích tổng hợp dữ liệu bệnh nhân riêng lẻ đầu tiên thu thập 192 ca, làm sáng tỏ các đặc điểm dịch tễ học và tần suất tương đối của các nguyên nhân.

Dịch tễ học: Bệnh thường gặp ở phụ nữ 40-60 tuổi, nhiều hơn ở bên trái. Tần suất đau dây thần kinh sinh ba là 4-5 trên 100.000 người, thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, trong khi co thắt nửa mặt thường gặp ở tuổi trung niên và người già với diễn tiến mạn tính tiến triển. Theo Liu và cộng sự, PTCS thường khởi phát dưới dạng HS, và tuổi cao có tương quan với tỷ lệ tái phát.

Q Hội chứng Co giật Đau đớn hiếm gặp đến mức nào?
A

Cho đến phân tích tổng hợp của Yin và cộng sự năm 2021, chỉ có 192 ca được thu thập, khiến nó trở thành một bệnh cực kỳ hiếm. Phần lớn là báo cáo ca bệnh và chuỗi ca nhỏ, dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn còn hạn chế.

2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Các triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”

Trong PTCS, các triệu chứng đau dây thần kinh sinh ba và co giật nửa mặt cùng tồn tại ở cùng một bệnh nhân.

Triệu chứng đau dây thần kinh sinh ba (TN):

  • Đau đột ngột như điện giật kéo dài vài giây.
  • Khởi phát do chạm vào mặt, đánh răng, ăn uống hoặc gió lạnh.
  • Đau thường gặp nhất ở nhánh thứ hai (má, ổ răng trên), tiếp theo là nhánh thứ ba (hàm dưới) và nhánh thứ nhất (quanh hốc mắt).
  • Cơn co giật xảy ra đột ngột và dữ dội, thường kết thúc trong vòng chưa đầy 2 phút.

Triệu chứng của Co giật nửa mặt (HS):

  • Ban đầu bắt đầu từ mí mắt dưới, sau đó lan ra vùng mí mắt → khóe miệng → toàn bộ cơ mặt.
  • Co giật không tự chủ, không đều và tiến triển, trầm trọng hơn khi có cảm xúc mạnh.
  • Thường có cảm giác chảy nước mắt ở bên bị ảnh hưởng.

Đặc điểm của PTCS: Theo Liu và cộng sự, HS xuất hiện thường xuyên hơn TN. Cả hai triệu chứng xuất hiện cùng một bên là đặc điểm cốt lõi của PTCS.

Dấu hiệu lâm sàng (Những dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)

Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng (Những dấu hiệu bác sĩ xác nhận khi khám)”

Dấu hiệu mắt (có thể xuất hiện nhưng không đặc hiệu cho PTCS):

  • Khi tổn thương V1 (thần kinh mắt): Đau quanh mắt, giảm hoặc mất cảm giác giác mạc, mất phản xạ giác mạc, khô mắt, tổn thương giác mạc.
  • Liên quan đến liệt dây thần kinh mặt: Khô mắt, bất thường vị trí mí mắt, mắt hở, chảy nước mắt, phù mí mắt, phù kết mạc, xung huyết kết mạc.

Dấu hiệu liên quan đến HS:

  • Có thể kích thích co thắt đồng bộ ở mí mắt và khóe miệng bằng cách lặp lại động tác nhắm mắt mạnh và kéo khóe miệng sang bên.
  • Đôi khi, sự đối kháng giữa co thắt và cố gắng mở mắt có thể dẫn đến không thể mở mắt.
Q Có thể chẩn đoán PTCS chỉ dựa trên triệu chứng mắt không?
A

Triệu chứng mắt không bắt buộc để chẩn đoán PTCS. Bản chất của chẩn đoán là sự cùng tồn tại của TN và HS ở cùng một bên. Tuy nhiên, bác sĩ nhãn khoa có thể phát hiện giảm cảm giác giác mạc hoặc co thắt mí mắt không tự chủ, dẫn đến chẩn đoán.

Chèn ép mạch máu (85%)

Các mạch máu chính gây ra: Động mạch đốt sống, động mạch nền, động mạch tiểu não trước dưới (AICA), động mạch tiểu não sau dưới (PICA).

Ví dụ về bệnh lý thống nhất: Sự giãn nở của động mạch tiểu não dưới sau (PICA) có thể chèn ép đồng thời cả dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh mặt.

Khối u (8%)

Loại: U màng não, u bao dây thần kinh, nang màng nhện, bất thường xương sọ.

Nguyên nhân hiếm gặp và dữ liệu về hiệu quả điều trị còn hạn chế.

Bệnh mạch máu (5-6%)

Loại: Phình động mạch, dị dạng tĩnh mạch.

Dữ liệu điều trị PTCS do bệnh mạch máu cũng còn hạn chế, cần nghiên cứu thêm.

Yếu tố nguy cơ của HS: xơ vữa động mạch, tiền sử gia đình, tổn thương dây thần kinh mặt (liệt Bell, chèn ép, chấn thương), chấn thương mặt.

Yếu tố nguy cơ của TN: xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, tổn thương dây thần kinh sinh ba (chèn ép, chấn thương, nhiễm trùng), tiền sử gia đình, lão hóa, căng thẳng.

Khi vùng thiếu hụt myelin của dây thần kinh sinh ba tại điểm thoát ra khỏi thân não bị chèn ép bởi mạch máu hoặc khối u, sẽ gây ra tình trạng quá mẫn và đau như điện giật. HS xảy ra khi dây thần kinh mặt hoặc cầu não ở hố sọ sau bị chèn ép bởi mạch máu.

Chẩn đoán PTCS được xác định khi TN và HS cùng tồn tại ở cùng một bên.

Tiêu chuẩn chẩn đoán TN (3 tiêu chuẩn):

  • Đau giới hạn ở một hoặc nhiều nhánh của dây thần kinh sinh ba.
  • Đau có tính chất kịch phát, đột ngột, dữ dội, thời gian ngắn (thường dưới 2 phút).
  • Gây ra bởi kích thích vô hại lên mặt hoặc miệng, hoặc không có kích thích.

Tiêu chuẩn chẩn đoán HS:

  • Co giật có tính tiến triển, không tự chủ và không đều.
  • Thể hiện các cử động giật cơ hoặc co cứng.
  • Giới hạn ở các cơ do dây thần kinh mặt chi phối.
  • Chẩn đoán lâm sàng (HS): Kích thích co giật đồng bộ bằng cách lặp lại động tác nhắm mắt mạnh và kéo khóe miệng sang bên. Xác định nguyên nhân chèn ép bằng hình ảnh thân não.
  • Chẩn đoán lâm sàng (TN): Được xác nhận bằng các đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh CT/MRI. Đáp ứng với thuốc (carbamazepine) cũng là tài liệu chẩn đoán.
  • Điện sinh lý: EMG có thể phát hiện các mô hình bất thường và tăng cường ở các cơ do dây thần kinh sinh ba và mặt chi phối.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Đánh giá nguyên nhân chèn ép (khối u, nang, mạch máu) bằng CT cản quang, MRI, CTA và MRA.

Các bệnh cần chẩn đoán phân biệt chính được trình bày trong bảng dưới đây.

Triệu chứngChẩn đoán sai chính
Đau dây thần kinh sinh baBệnh răng miệng, viêm xoang, đau nửa đầu, đau đầu từng chùm
Co thắt nửa mặtMáy giật, tâm lý, co thắt mi mắt (nguyên phát)

Cũng cần phân biệt với các cử động không tự chủ khác như myokymia và fasciculation. HS có thể diễn tiến mà không được chẩn đoán.

Q Tại sao PTCS dễ bị bỏ sót?
A

TN thường bị chẩn đoán nhầm là bệnh răng miệng, viêm xoang hoặc đau nửa đầu, và HS bị chẩn đoán nhầm là tic hoặc do tâm lý. Hơn nữa, khó phát hiện sự kết hợp của cả hai, do đó chẩn đoán PTCS thường bị trì hoãn. Việc thăm khám với giả định TN và HS cùng tồn tại ở cùng một bên là rất quan trọng.

Điều trị đau dây thần kinh sinh ba:

  • Lựa chọn đầu tiên: Carbamazepine (Tegretol®) có hiệu quả, và nên thử điều trị bằng thuốc trước sau khi chẩn đoán được xác nhận.
  • Trong trường hợp kháng trị, có các lựa chọn như phong bế thần kinh hoặc phẫu thuật, và cần cân nhắc chuyển đến phòng khám đau hoặc chuyên gia vào thời điểm thích hợp.

Điều trị co thắt nửa mặt:

  • Lựa chọn đầu tiên: Liệu pháp độc tố botulinum hiện là lựa chọn đầu tiên.
  • Tiêm dưới da độc tố botulinum loại A có hiệu quả ở khoảng 90% trường hợp, tác dụng xuất hiện trong 2–3 ngày, kéo dài 3–4 tháng và cần tiêm nhắc lại định kỳ.

Giải áp vi mạch (MVD) là phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn cho PTCS do chèn ép mạch máu.

  • Mạch máu gây chèn ép được tách ra khỏi dây thần kinh, và một miếng đệm Teflon hoặc miếng bọt biển Ivalon được đặt vào để ngăn tái phát.
  • Nếu chèn ép mạch máu là nguyên nhân duy nhất, MVD có thể giải phóng chèn ép cả dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh mặt.
  • Tỷ lệ khỏi bệnh trên 80%. Các trường hợp liên quan đến AICA/PICA có tỷ lệ thành công cao hơn các trường hợp liên quan đến mạch máu khác.
  • Tuổi cao có liên quan đến tỷ lệ tái phát.

Các phương pháp điều trị khác: Cắt bỏ khối u/nang, đông máu tần số cao, đông nhiệt, phẫu thuật phóng xạ Gamma Knife.

Q Phẫu thuật giải áp vi mạch (MVD) có cải thiện được cả đau dây thần kinh sinh ba và co giật mặt không?
A

Nếu chèn ép mạch máu là nguyên nhân duy nhất, MVD có thể giải phóng chèn ép lên cả dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh mặt cùng một lúc. Tỷ lệ khỏi bệnh trên 80%, và kết quả đặc biệt tốt khi AICA hoặc PICA là mạch máu chịu trách nhiệm.

6. Sinh lý bệnh và Cơ chế khởi phát chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và Cơ chế khởi phát chi tiết”

PTCS bao gồm “bệnh lý thống nhất” trong đó một tổn thương duy nhất chèn ép cả hai dây thần kinh cùng lúc, và “bệnh lý độc lập” trong đó các tổn thương khác nhau tấn công từng dây thần kinh riêng biệt.

Cơ chế bệnh sinh của đau dây thần kinh sinh ba (TN)

Phần tiêu đề “Cơ chế bệnh sinh của đau dây thần kinh sinh ba (TN)”

Vùng chuyển tiếp nơi dây thần kinh sinh ba đi vào cầu não (vùng chuyển tiếp từ bao myelin ngoại biên sang trung ương) dễ bị thoái hóa myelin.

  • Thoái hóa myelin → Tăng kích thích: Tại vùng mất myelin, khả năng đào thải ion natri bị mất, dẫn đến tăng kích thích sợi trục.
  • Dẫn truyền ephaptic: Xuất hiện xung động lạc chỗ với dẫn truyền synap giả và phóng điện tần số cao.
  • Phóng điện tần số cao từ sợi Aβ được các nơron thân não cảm nhận như cơn đau kịch phát.
  • Sợi Aβ có nguy cơ thoái hóa myelin cao nhất.

Cơ chế bệnh sinh của co thắt nửa mặt (HS)

Phần tiêu đề “Cơ chế bệnh sinh của co thắt nửa mặt (HS)”

Vùng thoát rễ thần kinh mặt (root-exit zone) chỉ được bao phủ bởi màng nhện và thiếu bao ngoài thần kinh. Đây là vùng chuyển tiếp myelin từ trung ương ra ngoại biên, cũng thiếu vách mô liên kết, do đó dễ bị chèn ép.

  • Giả thuyết ngoại biên: Kích thích lạc chỗ và ephaptic do chèn ép mạch máu hoặc tổn thương choán chỗ tại vùng thoát rễ.
  • Giả thuyết trung ương: Tổn thương thần kinh mặt dẫn đến tăng kích thích nhân thần kinh mặt ở thân não.
  • Trong cả hai cơ chế, kích thích không thích hợp dẫn đến hoạt hóa cơ không tự chủ, gây ra HS.

Ví dụ về bệnh lý thống nhất: Giãn động mạch tiểu não dưới sau (PICA) chèn ép đồng thời cả dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh mặt.

Ví dụ về bệnh lý độc lập: AICA chèn ép dây thần kinh sinh ba và dây thần kinh mặt bị tổn thương trong phẫu thuật não.


7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai (Báo cáo Giai đoạn Nghiên cứu)

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu Mới nhất và Triển vọng Tương lai (Báo cáo Giai đoạn Nghiên cứu)”

Liu và cộng sự (2020) trong một nghiên cứu hồi cứu trên 40 ca đã chỉ ra rằng PTCS biểu hiện dưới dạng HS nhiều hơn là TN.

Yin và cộng sự (2021) đã công bố phân tích tổng hợp dữ liệu bệnh nhân cá nhân đầu tiên thu thập 192 trường hợp, làm sáng tỏ một cách có hệ thống các đặc điểm dịch tễ học, tần suất tương đối của nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của PTCS.

Dữ liệu về hiệu quả điều trị cho các nguyên nhân hiếm gặp (khối u, nang, bệnh mạch máu, chấn thương) hiện còn hạn chế và cần nghiên cứu thêm. Khả năng chẩn đoán thiếu PTCS đã được chỉ ra, đòi hỏi giáo dục và nâng cao nhận thức để chẩn đoán chính xác TN và HS.


  1. Cushing H. The major trigeminal neuralgias and their surgical treatment. Am J Med Sci. 1920.

  2. Campbell FG, Keedy C. Hemifacial spasm: a review of the etiologic factors, with emphasis on those originating from the central nervous system. Can Med Assoc J. 1947.

  3. Liu C, et al. Hemifacial spasm combined with ipsilateral trigeminal neuralgia (painful tic convulsif): clinical and neuroimaging characteristics in 40 patients. Neurosurgery. 2020.

  4. Yin LX, et al. Hemifacial spasm combined with ipsilateral trigeminal neuralgia: systematic review and individual patient data meta-analysis of 192 cases. J Neurosurg. 2021.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.