Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Liệu pháp Ánh sáng xung cường độ mạnh (IPL)

Hình ảnh Liệu pháp Ánh sáng Xung Cường độ cao (IPL)
Hình ảnh Liệu pháp Ánh sáng Xung Cường độ cao (IPL)
Anna Kołodziejczak, Helena Rotsztejn Efficacy of fractional laser, radiofrequency and IPL rejuvenation of periorbital region 2021 May 14 Lasers Med Sci. 2022 May 14; 37(2):895-903 Figure 4. PMCID: PMC8918123. License: CC BY.
Bên trái trước IPL, bên phải sau điều trị, các nếp nhăn nhỏ trên da từ mi dưới đến khóe mắt ngoài đã giảm. Ảnh so sánh sự thay đổi diện mạo da quanh mắt trước và sau.

Liệu pháp ánh sáng xung cường độ cao (IPL) là phương pháp điều trị sử dụng ánh sáng đa sắc không kết hợp, không song song, năng lượng cao trong dải bước sóng 500-1200 nm. Đã được sử dụng nhiều năm trong da liễu để điều trị giãn mao mạch trong bệnh rosacea và tổn thương sắc tố3).

Tỷ lệ mắc kèm cao giữa rosacea và rối loạn chức năng tuyến Meibom được chú ý, và người ta đề xuất rằng IPL có thể có hiệu quả đối với rối loạn chức năng tuyến Meibom1). Từ năm 2017, các thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả và an toàn của IPL đối với khô mắt liên quan đến rối loạn chức năng tuyến Meibom đã tăng lên2). FDA Hoa Kỳ đã phê duyệt sử dụng IPL để điều trị rối loạn chức năng tuyến Meibom, và được TFOS DEWS II khuyến nghị1).

Ánh sáng IPL, sử dụng bộ lọc thích hợp để loại bỏ các bước sóng không mong muốn, có thể nhắm mục tiêu chọn lọc vào các mô hoặc sắc tố cụ thể. Mật độ năng lượng (fluence) được điều chỉnh trong khoảng 3-40 J/cm², thời gian xung trong khoảng 10-340 ms. Các xung được phát dưới dạng xung đơn, đôi hoặc ba.

Trong điều trị IPL, mắt được bảo vệ bằng kính không trong suốt, sau đó bôi gel siêu âm lên da quanh mắt. Vùng chiếu tiêu chuẩn là da dưới mí mắt dưới và hai bên má2).

Thông sốTiêu chí điều chỉnh
Bộ lọc bước sóngĐược chọn theo loại da
Mật độ năng lượng12-19 J/cm²
Số xungĐiều chỉnh theo mức độ sắc tố

Các thông số chiếu được điều chỉnh dựa trên phân loại Fitzpatrick. Loại da I-IV là chỉ định1). Loại V-VI chống chỉ định do nguy cơ phản ứng quá mức với sắc tố da1).

Phác đồ tiêu chuẩn bao gồm 4 buổi điều trị cách nhau 2-4 tuần1). Thường thực hiện nặn cơ học tuyến meibomian (MGX) sau mỗi buổi1).

Có báo cáo cho rằng chiếu thêm lên mí mắt trên giúp cải thiện triệu chứng khô mắt nhiều hơn so với chỉ chiếu mí mắt dưới2).

Q Điều trị IPL có đau không?
A

Điều trị IPL có thể kèm theo cảm giác ấm nhẹ hoặc cảm giác như bị dây thun búng, nhưng thường không gây đau dữ dội. Da được làm mát trong quá trình điều trị bằng bề mặt tiếp xúc sapphire làm mát. Có thể xảy ra mẩn đỏ nhẹ hoặc sưng sau điều trị, nhưng tần suất khoảng 13% và không có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng.

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng điều trị IPL cải thiện các triệu chứng và dấu hiệu của khô mắt liên quan đến rối loạn chức năng tuyến Meibom 2)3).

Các chỉ số được báo cáo cải thiện

Độ ổn định của nước mắt: Ghi nhận sự kéo dài đáng kể của TBUT và NIBUT 2).

Triệu chứng chủ quan: Báo cáo giảm đáng kể điểm OSDI 2).

Chức năng tuyến Meibom: Cải thiện chất lượng và khả năng biểu hiện của meibum 3).

Dấu hiệu bờ mi: Báo cáo cải thiện phù nề, đỏ và tân mạch 3).

Lớp lipid nước mắt: Cải thiện cấp độ lớp lipid 3).

Kết quả thử nghiệm so sánh

So với chườm ấm: Trong RCT 132 bệnh nhân, IPL hiệu quả hơn chườm ấm + massage mi mắt 2).

IPL + MGX so với MGX đơn thuần: Trong RCT 45 bệnh nhân, nhóm kết hợp vượt trội về dấu hiệu bờ mi, LLT, TBUT và NIBUT 2).

Thời gian duy trì hiệu quả: Cải thiện được quan sát trong 1-6 tháng, nhưng có báo cáo hiệu quả biến mất sau 9 tháng 2).

Mức độ teo tuyến Meibom: Hiệu quả IPL lớn hơn ở các trường hợp teo nhẹ 2).

Kết hợp với liệu pháp ánh sáng cường độ thấp (LLLT) cho thấy tác dụng hiệp đồng trong điều trị rối loạn chức năng tuyến Meibom 2). Trong điều trị kết hợp sử dụng thiết bị Eye-light®, trên 460 mắt, 70% mắt cải thiện ít nhất một mức độ trong phân loại rối loạn chức năng tuyến Meibom 2). Tỷ lệ mắt có TBUT ≤6 giây trước điều trị là 86,7%, giảm xuống còn 33,9% sau điều trị 2).

Kết hợp ba phương pháp RF + IPL + MGX cũng đã được báo cáo 1). Trong một nghiên cứu tiến cứu trên 31 bệnh nhân, modified MGS giảm 69,3% (p<0,0001), OSDI giảm 60,7% (p<0,0001) 1). Thêm RF giúp cải thiện mMGS lớn hơn đáng kể so với chỉ IPL+MGX 1). Ngoài ra, tỷ lệ dương tính kháng thể pemphigoid niêm mạc-9 giảm từ 66,1% ban đầu xuống 32,3% sau điều trị 1).

Ở nhóm IPL+MGX, có sự giảm đáng kể IL-6, IL-6R, IL-1β, IL-13 và CCL11/Eotaxin so với nhóm chườm ấm+MGX 2). Nồng độ IL-17α và IL-6 trong nước mắt cũng giảm đáng kể sau điều trị IPL 3).

Q Cần điều trị IPL bao nhiêu lần?
A

Phác đồ tiêu chuẩn bao gồm 4 buổi điều trị cách nhau 2-4 tuần. Nhiều thử nghiệm lâm sàng báo cáo cải thiện đáng kể sau 4 buổi. Tuy nhiên, hiệu quả không vĩnh viễn; một số báo cáo cho thấy hiệu quả giảm dần sau 9 tháng, do đó có thể cần các buổi bổ sung định kỳ như liệu pháp duy trì.

6. Sinh lý bệnh và Cơ chế bệnh sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và Cơ chế bệnh sinh chi tiết”

Cơ chế chính xác mà IPL cải thiện rối loạn chức năng tuyến Meibomkhô mắt vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng một số cơ chế đã được đề xuất 2)3).

Quang nhiệt phân hủy chọn lọc được coi là cơ chế tác động chính của IPL 2). Ánh sáng được hấp thụ bởi hemoglobin oxy hóa trong mạch máu và chuyển thành nhiệt 3). Điều này gây huyết khối và tắc nghẽn các telangiectasia bất thường quanh mi mắt, loại bỏ nguồn cung cấp các chất trung gian viêm 3).

Làm nóng và hóa lỏng meibum cũng là một tác dụng quan trọng của IPL 3). Trong rối loạn chức năng tuyến Meibom, các ống dẫn bị tắc nghẽn bởi các tế bào sừng hóa và meibum nhớt. Hiệu ứng nhiệt của IPL làm hóa lỏng meibum, tạo điều kiện cho việc nặn và thoát ra ngoài 3).

Các cơ chế tác động của IPL bao gồm: hình thành huyết khối trong mạch máu bất thường, làm nóng tuyến Meibom, kích hoạt nguyên bào sợi, giảm tải lượng vi khuẩn, điều chỉnh chống viêm và thay đổi mức độ các loại oxy phản ứng. 2)

Các cơ chế khác được đề xuất bao gồm: Tiêu diệt Demodex (rận nang lông) ức chế viêm thứ phát 3). Kích hoạt nguyên bào sợi và thúc đẩy tổng hợp collagen để cải thiện mô liên kết dưới da cũng đã được báo cáo. Sự ức chế gián tiếp các cytokine viêm và sản xuất pemphigoid niêm mạc thông qua điều hòa giảm TNF-α đã được đề xuất. Hiệu ứng dinh dưỡng thần kinh trên giác mạc và bề mặt nhãn cầu cũng đã được báo cáo, và các báo cáo về cải thiện triệu chứng chỉ 2 giờ sau IPL cho thấy hiệu ứng thần kinh này.

Q IPL cải thiện khô mắt như thế nào?
A

IPL cải thiện khô mắt thông qua nhiều cơ chế. Tác dụng chính là phá hủy các mao mạch giãn bất thường quanh mi mắt bằng quang nhiệt phân, ngăn chặn việc cung cấp các chất trung gian viêm đến tuyến Meibom. Ngoài ra, làm nóng và hóa lỏng meibum, tiêu diệt Demodex, giảm cytokine viêm (như IL-6, IL-17α) và kích hoạt nguyên bào sợi để thúc đẩy tổng hợp collagen cũng tham gia. Các tác động kết hợp này cải thiện rối loạn chức năng tuyến Meibom và ổn định lớp lipid của màng phim nước mắt.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Phạm vi ứng dụng của điều trị IPL đang mở rộng. Trong một thử nghiệm lâm sàng về IPL dự phòng trong giai đoạn chu phẫu phẫu thuật khúc xạ, nhóm IPL cho thấy kết quả tốt hơn đáng kể so với nhóm giả dược ở OSDI, NIBUT, TMH và meibography 2). Tuy nhiên, sau 6 tháng, sự khác biệt về OSDI đã thu hẹp 2).

Hiệu quả của IPL + LLLT kết hợp cho khô mắt trong hội chứng Sjögren cũng đã được báo cáo 2). Cũng có các nghiên cứu cho thấy lợi ích của điều trị IPL đối với rối loạn chức năng tuyến Meibombệnh nhân sử dụng thuốc nhỏ mắt glaucoma 2).

Sự kết hợp ba RF + IPL + MGX được kỳ vọng là một chiến lược điều trị mới 1). Việc bổ sung RF giúp cải thiện chất lượng meibum nhiều hơn, và cũng cho thấy giảm tỷ lệ dương tính pemphigoid niêm mạc-9 1). Tuy nhiên, cần có các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong tương lai để làm rõ đóng góp độc lập của RF 1).

Hầu hết các nghiên cứu cho thấy IPL cải thiện các triệu chứng và dấu hiệu của khô mắt liên quan đến rối loạn chức năng tuyến Meibom, nhưng mức độ hiệu quả và thời gian kéo dài thay đổi đáng kể tùy thuộc vào liệu pháp kết hợp và số lần điều trị. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn độc lập vẫn cần thiết. 2)

Việc thiết lập phác đồ điều trị tối ưu, thời gian kéo dài hiệu quả và xác định nhóm bệnh nhân được hưởng lợi nhiều nhất là những thách thức trong tương lai 2). Ảnh hưởng của sự khác biệt về thuật toán và đặc tính ánh sáng giữa các thiết bị IPL khác nhau đến kết quả điều trị cũng cần được nghiên cứu thêm 2).

  1. Chelnis J, Garcia CN, Hamza H. Multi-Frequency RF Combined with Intense Pulsed Light Improves Signs and Symptoms of Dry Eye Disease Due to Meibomian Gland Dysfunction. Clin Ophthalmol. 2023;17:3089-3102.
  2. TFOS DEWS III Management and Therapy Report. Am J Ophthalmol. 2025;279:295-380.
  3. Sabeti S, Kheirkhah A, Yin J, Dana R. Management of Meibomian Gland Dysfunction: a review. Surv Ophthalmol. 2020;65(2):205-217.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.