Bỏ qua đến nội dung
U bướu và bệnh lý

Dày sừng tiết bã ở mi mắt

Dày sừng tiết bã (seborrheic keratosis) là u lành mi mắt thường gặp nhất ở người trung niên và cao tuổi. Còn được gọi là mụn cóc tuổi già (verruca senilis). Lão hóa gây dày biểu bì hoặc tăng sinh theo chiều ngang, dẫn đến tổn thương dạng nổi có xu hướng to dần qua nhiều năm. Đặc điểm quan trọng là không hóa ác.

  • Dày sừng tiết bã chiếm 14% (9/64 mắt) các u lành mi mắt theo chẩn đoán mô bệnh học, đứng thứ hai về tần suất.
  • Được coi là thay đổi liên quan đến tuổi tác, thường gặp ở người trung niên và cao tuổi (chủ yếu sau 50 tuổi).
  • Đây cũng là một trong những u lành phổ biến nhất trên da nói chung, với khoảng 80% người trên 50 tuổi có một dạng dày sừng tiết bã nào đó1).
  • Tiếp xúc với tia UV được biết đến là yếu tố thúc đẩy1).
  • Ở mi mắt, thường xuất hiện ở phía da gần lông mi.
  • Có báo cáo về sự xuất hiện có tính gia đình 1).
Q Bệnh dày sừng tiết bã có thể chuyển thành ung thư không?
A

Dày sừng tiết bã là khối u lành tính không ác tính hóa, và không chuyển thành ung thư ngay cả khi không điều trị. Tuy nhiên, về mặt lâm sàng, nó có thể giống với ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc u hắc tố ác tính, do đó, xét nghiệm mô bệnh học được khuyến cáo để chẩn đoán xác định. Đặc biệt trong trường hợp phát triển nhanh, bề mặt cứng và loét trung tâm, cần loại trừ khối u ác tính.

2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”
Ảnh cận cảnh dày sừng tiết bã cho thấy một khối u sùi màu nâu, ranh giới rõ
Ảnh cận cảnh dày sừng tiết bã cho thấy một khối u sùi màu nâu, ranh giới rõ
Assafn. Seborrheic keratosis closup. Wikimedia Commons. 2024. Source ID: commons/Seborrheic_keratosis_closup.jpg. License: CC BY-SA 4.0.
Hình ảnh cận cảnh dày sừng tiết bã cho thấy tổn thương sùi dạng mụn cóc, màu nâu đến nâu vàng, ranh giới rõ, bề mặt gồ ghề dạng nhú, và trông như “dính” vào da. Tương ứng với các dấu hiệu lâm sàng được đề cập trong phần “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng” của văn bản: ranh giới rõ, bề mặt dạng mụn cóc, tổn thương dạng nổi.

Thông thường, hầu hết các trường hợp đều không có triệu chứng. Các triệu chứng chủ quan chính được trình bày dưới đây.

  • Vấn đề thẩm mỹ: Tổn thương nổi màu nâu hoặc đen xuất hiện trên mí mắt, thường được nhận thấy như một vấn đề về ngoại hình.
  • Cảm giác dị vật: Hiếm khi, khi khối u lớn lên, bệnh nhân có thể phàn nàn về cảm giác dị vật nhẹ.
  • Chảy nước mắt và kích ứng: Nếu xảy ra ở bờ mi, các triệu chứng kích ứng có thể xuất hiện.
  • Vị trí ưa thích: Thường xảy ra ở phía da của lông mi. Cũng có thể xảy ra trên bề mặt da xa bờ mi.
  • Màu sắc: Thay đổi từ nâu nhạt đến đen, và có thể có sự thay đổi màu sắc trong cùng một tổn thương.
  • Hình dạng và bề mặt: Ranh giới rõ. Bề mặt thô ráp và không đều do sừng hóa, hoặc bóng như quả dâu tằm. Có thể nổi dạng nhú do tăng sừng hóa.
  • Độ cứng: Bề mặt khối u mềm và dễ vỡ. Đây là điểm phân biệt quan trọng với ung thư biểu mô tế bào đáy (cứng).
  • Kích thước: Dao động từ vài mm đến hơn 1 cm. Phát triển trong nhiều năm.

Quan sát bằng nội soi da hữu ích như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán, và các dấu hiệu sau đây là đặc trưng2).

  • Cấu trúc dạng não (cerebriform pattern): Bề mặt có các rãnh và gờ giống như não.
  • Nang giả mụn kê (milia-like cysts): Được quan sát dưới dạng các chấm tròn nhỏ màu trắng đến trắng vàng.
  • Lỗ giả mụn đầu đen (comedo-like openings): Được quan sát dưới dạng các lỗ tròn màu nâu đến đen.

Nếu có nhiều dấu hiệu này, khả năng cao là u nhờn (seborrheic keratosis).

Q Làm thế nào để phân biệt với ung thư biểu mô tế bào đáy?
A

Về mặt lâm sàng, u nhờn có đặc điểm “ranh giới rõ, bề mặt mềm và dễ vỡ, không có loét hoặc lõm ở trung tâm”. Trong khi đó, ung thư biểu mô tế bào đáy có các dấu hiệu như “loét trung tâm, lõm, bóng ngọc trai, tăng sinh mạch máu (giãn mao mạch), và cứng”. Cấu trúc dạng não và nang giả mụn kê trên nội soi da là dấu hiệu đặc trưng của u nhờn, nhưng ở các tổn thương sắc tố, việc phân biệt có thể khó khăn. Xét nghiệm mô bệnh học là cần thiết để chẩn đoán xác định.

Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của u nhờn.

  • Lão hóa: Yếu tố nguy cơ lớn nhất. Dựa trên sự dày lên và tăng sinh tế bào biểu bì theo tuổi tác.
  • Tiếp xúc với tia cực tím: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời góp phần vào sự khởi phát và làm nặng thêm1). Vùng mí mắt dễ bị ảnh hưởng bởi ánh nắng.
  • Yếu tố di truyền: Các trường hợp gia đình đã được báo cáo, cho thấy yếu tố di truyền1).
  • Đột biến gen FGFR3: Đột biến gen FGFR3 (thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 3) đã được báo cáo trong một số trường hợp dày sừng tiết bã, và đã được xác nhận rằng đột biến tồn tại từ giai đoạn tổn thương phẳng3).
  • Đột biến PIK3CA: Liên quan đến việc kích hoạt con đường tín hiệu tăng trưởng tương tự như FGFR33).

Khi dày sừng tiết bã xuất hiện nhanh và nhiều trong thời gian ngắn, được gọi là dấu hiệu Leser-Trélat, có thể chỉ ra hội chứng cận u (hội chứng liên quan đến khối u) kết hợp với khối u ác tính nội tạng4). Các khối u ác tính liên quan bao gồm: ung thư đường tiêu hóa (ung thư dạ dày, đại trực tràng), ung thư phổi, ung thư vú và u lympho. Tuy nhiên, dày sừng tiết bã cũng tăng theo tuổi ở người khỏe mạnh, vì vậy chỉ cần chú ý trong trường hợp xuất hiện nhanh và nhiều.

Ở người cao tuổi, dày sừng tiết bã thường có thể được chẩn đoán lâm sàng là tổn thương dạng mụn cóc nổi, màu nâu đến đen, ranh giới rõ. Tuy nhiên, vì có các khối u ác tính có hình dạng tương tự, cần phải làm xét nghiệm mô bệnh học để chẩn đoán xác định.

Các dấu hiệu nội soi da (cấu trúc dạng nếp cuộn não, nang giả, mụn trứng cá giả) hữu ích như công cụ hỗ trợ chẩn đoán và cải thiện độ chính xác trong phân biệt lành tính-ác tính2).

Q Nội soi da là gì?
A

Kính da liễu (Dermatoscope) là một công cụ chẩn đoán hỗ trợ không xâm lấn sử dụng thấu kính chuyên dụng để phóng đại các tổn thương da sắc tố. Bằng cách sử dụng ánh sáng phân cực hoặc chất lỏng ngâm (như cồn hoặc gel), loại bỏ sự phản xạ khuếch tán trên bề mặt da, cho phép quan sát chi tiết các cấu trúc sắc tố ở thượng bì và lớp bì nông. Hữu ích trong việc xác định các dấu hiệu đặc trưng của u nhú bã nhờn (cấu trúc dạng cuộn não, nang giả, mụn trứng cá giả), và cải thiện độ chính xác trong phân biệt với u hắc tố ác tính và ung thư biểu mô tế bào đáy.

Chẩn đoán xác định u nhú bã nhờn dựa trên xét nghiệm mô bệnh học. Các dấu hiệu sau đây là đặc trưng:

  • Tăng sản gai (acanthosis) và tăng sinh tế bào gai1)
  • Nang sừng giả (pseudohorn cysts): Cấu trúc dạng nang chứa chất sừng, là đặc điểm bệnh lý1)
  • Tăng sinh hỗn hợp các tế bào giống tế bào đáy và tế bào vảy
  • Không có bất thường nhân hoặc kiểu xâm lấn tăng sinh, giúp phân biệt với bệnh ác tính

Mẫu mô cắt bỏ phải luôn được gửi đi xét nghiệm bệnh lý để xác nhận loại trừ ác tính.

Bệnh cần phân biệtĐiểm phân biệt
Ung thư biểu mô tế bào đáyLoét trung tâm, lõm, tăng sinh mạch, bề mặt cứng, bóng như ngọc trai
U hắc tố ác tínhSắc tố không đồng nhất, phát triển nhanh, hình dạng không đều, quy tắc ABCDE
Nốt ruồi ở mi mắtCó từ thời thơ ấu, phẳng và mềm
Dày sừng quang hóaTổn thương tiền ung thư, đỏ, bề mặt sần sùi, dễ hình thành vảy
Ung thư biểu mô tế bào đáy sắc tốTăng sắc tố, bóng ngọc trai, tăng sinh mạch máu
Mụn cóc thông thườngThường gặp ở người trẻ, nhiễm HPV, bề mặt giống súp lơ

Nếu không có vấn đề về thẩm mỹ hoặc chức năng, có thể theo dõi. Điều trị được thực hiện nếu có xu hướng phát triển, cần phân biệt với ác tính, hoặc bệnh nhân mong muốn điều trị.

Đây là điều trị đầu tay. Cắt bỏ khối u cùng với lớp biểu bì, kết hợp chẩn đoán xác định và điều trị.

  • Đảm bảo diện an toàn: Cắt bỏ sát ranh giới khối u có thể tái phát. Cắt bỏ với diện an toàn đủ rộng.
  • Xử trí ở người cao tuổi: Do người cao tuổi có da thừa, nhiều trường hợp có thể khâu đơn giản.
  • Tổn thương liên quan đến lông mi: Nếu lông mi bị cuốn vào khối u, xử trí bờ mi bằng phương pháp điều trị vết thương hở.
  • Mẫu bệnh phẩm cắt bỏ: Phải luôn được gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác nhận không có thành phần ác tính.

Được chỉ định cho các tổn thương nhỏ đến vừa. Đông lạnh bằng nitơ lỏng có thể thực hiện ngoại trú và ít xâm lấn, nhưng tỷ lệ tái phát cao hơn một chút so với cắt bỏ. Nhược điểm là không thể có chẩn đoán giải phẫu bệnh xác định.

  • Bốc hơi bằng laser CO2: Lựa chọn tuyệt vời về mặt thẩm mỹ, ít tổn thương nhiệt cho mô xung quanh5). Tuy nhiên, mô bị bốc hơi khó đánh giá giải phẫu bệnh, do đó chống chỉ định nếu không thể loại trừ ác tính.
  • Laser Erbium YAG: Cho phép bốc hơi chính xác với kết quả thẩm mỹ tốt5).

Lựa chọn có thể thực hiện ngoại trú cho các tổn thương nhỏ1). Khối u được đốt bằng điện dưới gây tê tại chỗ.

Phương pháp điều trịChỉ địnhƯu điểmNhược điểm
Cắt bỏ khối u cùng với biểu bìTất cả các trường hợp (chẩn đoán và điều trị)Có thể xác nhận giải phẫu bệnh và đảm bảo diện an toànXâm lấn phẫu thuật (dưới gây tê tại chỗ)
Đông lạnhTổn thương nhỏ đến vừaXâm lấn tối thiểu, có thể thực hiện ngoại trúNguy cơ tái phát, không thể đánh giá mô bệnh học
Bốc hơi bằng laser CO2Trường hợp chú trọng thẩm mỹChính xác, xâm lấn tối thiểuKhó đánh giá mô bệnh học
Laser Erbium YAGTrường hợp chú trọng thẩm mỹBốc hơi chính xác, kết quả thẩm mỹ tốtKhó đánh giá mô bệnh học
Đông điệnTổn thương nhỏCó thể thực hiện ngoại trúKhó đánh giá mô bệnh học do biến dạng nhiệt
Q Có thể để yên không điều trị không?
A

Dày sừng tiết bã không hóa ác tính, vì vậy nếu không có vấn đề về thẩm mỹ hoặc chức năng, có thể chọn theo dõi. Tuy nhiên, nếu khó phân biệt lâm sàng với ung thư biểu mô tế bào đáy hoặc u hắc tố ác tính, hoặc nếu có sự phát triển nhanh, thay đổi màu sắc hoặc loét, nên sinh thiết hoặc cắt bỏ để loại trừ ác tính. Ngay cả khi để lâu dài, cần theo dõi định kỳ và không bỏ qua việc khám bác sĩ nhãn khoa nếu có thay đổi.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết”

Dày sừng tiết bã là tổn thương nổi lên do dày lên của thượng bì và tăng sinh theo chiều ngang, được coi là một dạng thay đổi liên quan đến lão hóa.

  • Tăng sừng và tăng gai (acanthosis): Xảy ra dày toàn bộ lớp thượng bì và tăng sừng 1).
  • Nang sừng giả (pseudohorn cysts): Cấu trúc dạng nang chứa chất sừng. Đây là dấu hiệu mô học đặc trưng, tương ứng với “nang giả” trên soi da 1).
  • Hỗn hợp tế bào dạng đáy và tế bào vảy: Khối u bao gồm hỗn hợp cả hai loại với tỷ lệ khác nhau, và có nhiều loại mô học như loại biệt hóa, loại tuyến, loại viêm.
  • Không có bất thường nhân hoặc kiểu xâm nhập là điểm quan trọng để phân biệt với khối u ác tính.
  • Đột biến gen FGFR3 (thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 3): Đột biến đã tồn tại ở giai đoạn tổn thương phẳng, và liên quan đến tuổi và vị trí 3). Đột biến FGFR3 kích hoạt tín hiệu tăng trưởng tế bào, góp phần vào sự tăng sinh quá mức của tế bào thượng bì.
  • Đột biến PIK3CA: Liên quan đến hoạt hóa con đường PI3K/Akt/mTOR, có thể cùng tồn tại với đột biến FGFR33).
  • Các đột biến soma này được hiểu là các đột biến tích lũy theo tuổi tác và gây tăng sinh qua con đường khác với chuyển dạng ác tính.

Mối liên quan với u ác tính nội tạng trong các trường hợp đa ổ nhanh được cho là do sản xuất quá mức yếu tố tăng trưởng chuyển dạng alpha (TGF-α) và yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF) từ khối u, thúc đẩy tăng sinh tế bào biểu bì4). Đây được hiểu là một dạng của hội chứng cận u.

7. Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và Triển vọng tương lai”

Bôi tại chỗ hydrogen peroxide 40% (Eskata®) đã được FDA phê duyệt cho bệnh dày sừng tiết bã ở thân và tứ chi6). Trong thử nghiệm pha 3, tỷ lệ đạt điểm cuối cao hơn đáng kể ở nhóm điều trị. Ứng dụng trên mí mắt hiện còn hạn chế do ảnh hưởng đến giác mạckết mạc, và các thử nghiệm chuyên biệt trong tương lai được kỳ vọng.

Hệ thống chẩn đoán hỗ trợ AI cho hình ảnh nội soi da đã được phát triển, và cải thiện độ chính xác trong phân biệt lành-ác đã được báo cáo7). Đặc biệt ở các tổn thương sắc tố phẳng trên mặt, các nghiên cứu cho thấy độ chính xác phân biệt tương đương chuyên gia đang được tích lũy. Ứng dụng trên mí mắt cũng là một thách thức trong tương lai.

Ý nghĩa của Dấu hiệu Leser-Trélat như một Dấu ấn sinh học

Phần tiêu đề “Ý nghĩa của Dấu hiệu Leser-Trélat như một Dấu ấn sinh học”

Bằng cách xác định sớm dấu hiệu Leser-Trélat trong các trường hợp dày sừng tiết bã đa ổ nhanh, có thể dẫn đến phát hiện sớm u ác tính nội tạng4). Vì thời gian và kiểu xuất hiện của dấu hiệu khác nhau tùy theo loại u ác tính, việc phát triển các quy trình sàng lọc có hệ thống đang được tiến hành.


  1. Hafner C, Vogt T. Seborrheic keratosis. J Dtsch Dermatol Ges. 2008;6(8):664-677.
  2. Braun RP, Rabinovitz HS, Oliviero M, et al. Dermoscopy of pigmented skin lesions. J Am Acad Dermatol. 2005;52(1):109-121.
  3. Hafner C, Hartmann A, van Oers JM, et al. FGFR3 mutations in seborrheic keratoses are already present in flat lesions and associated with age and localization. Mod Pathol. 2007;20(8):895-903.
  4. Schwartz RA. Sign of Leser-Trélat. J Am Acad Dermatol. 1996;35(1):88-95.
  5. Wollina U. Erbium-YAG laser therapy — analysis of more than 1,200 treatments. Glob Dermatol. 2016;3(2):223-227.
  6. Baumann LS, Blauvelt A, Draelos ZD, et al. Safety and efficacy of hydrogen peroxide topical solution, 40% (w/w), in patients with seborrheic keratoses. Dermatol Surg. 2018;44(11):1439-1446.
  7. Tschandl P, Rosendahl C, Kittler H. Dermatoscopy of flat pigmented facial lesions. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2015;29(1):120-127.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.