Rối loạn chuyển hóa galactose (galactosemia) là một nhóm bệnh do thiếu hụt bẩm sinh hoặc giảm hoạt động của các enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa galactose, dẫn đến tích tụ galactose và các sản phẩm chuyển hóa của nó. Bệnh xảy ra do khiếm khuyết ở một trong bốn enzyme của con đường Leloir. Bệnh di truyền theo kiểu lặn nhiễm sắc thể thường.
Tần suất mắc bệnh tại Nhật Bản ước tính khoảng 1 trên 900.000 đến 1.000.000 người. Đây là bệnh được tầm soát ở trẻ sơ sinh, với tỷ lệ thực hiện sàng lọc 100% ở Nhật Bản và Hoa Kỳ, và khoảng 39% ở châu Âu1). Thiếu hụt GALT được chỉ định là bệnh hiếm gặp cụ thể.
Được phân loại thành 4 loại dựa trên enzyme gây bệnh:
Loại
Enzyme thiếu hụt
Đặc điểm chính
Loại I (cổ điển)
GALT
Nặng nhất. Khởi phát ở giai đoạn sơ sinh
Loại II
GALK
Đục thủy tinh thể là triệu chứng duy nhất
Loại III
GALE
Phân loại thành loại trung tâm và loại ngoại vi
Loại IV
GALM
Lần đầu tiên được mô tả vào năm 2019. Tương tự GALK
Tỷ lệ mắc bệnh galactosemia cổ điển (type I) khác nhau rõ rệt theo khu vực, được báo cáo là 1:40.000–60.000 ở châu Âu, 1:50.000 ở Mỹ, 1:100.000 ở Nhật Bản và 1:400.000 ở Đài Loan1). Type IV (thiếu hụt GALM) là type bệnh tương đối mới, được mô tả lần đầu vào năm 2019, với 42 ca được báo cáo cho đến nay và tỷ lệ mắc ước tính là 1:228.4112).
QCó những type nào của rối loạn chuyển hóa galactose?
A
Được phân loại thành 4 type dựa trên sự khác biệt về enzyme gây bệnh. Type I (thiếu hụt GALT) là nặng nhất, gây rối loạn chức năng đa cơ quan từ giai đoạn sơ sinh. Type II (thiếu hụt GALK) chỉ có triệu chứng đục thủy tinh thể. Type III (thiếu hụt GALE) có type trung ương nặng và type ngoại vi nhẹ. Type IV (thiếu hụt GALM) là type mới được xác định gần đây nhất, có biểu hiện lâm sàng tương tự thiếu hụt GALK.
Cách biểu hiện triệu chứng khác nhau rõ rệt tùy theo type.
Loại I: Trong tuần đầu sau sinh, xuất hiện tình trạng bú kém, nôn, tăng cân kém và vàng da. Tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng sau khi bắt đầu bú sữa mẹ hoặc sữa công thức có chứa lactose.
Loại II: Không có triệu chứng toàn thân, khởi phát âm thầm. Có thể đến khám lần đầu vì giảm thị lực.
Loại III (trung tâm): Giống như loại I, xuất hiện giảm trương lực cơ, bú kém, nôn mửa và sụt cân.
Loại IV: Thường không có triệu chứng, được phát hiện qua sàng lọc sơ sinh.
Suy gan: Biểu hiện vàng da, gan to, rối loạn đông máu (INR 4.2). Báo cáo AST 135, ALT 244, tăng amoniac máu (248 µg/dL)4).
Nhiễm trùng huyết do Escherichia coli: Nồng độ galactose cao thúc đẩy sự phát triển của E. coli.
Đục thủy tinh thể: đục thủy tinh thể dạng giọt dầu (hai bên) được ghi nhận4).
Giảm tế bào máu: Có thể xuất hiện giảm toàn thể huyết cầu thoáng qua với Hb 7 g/dL, bạch cầu trung tính 870/mm³, tiểu cầu 65.000/mm³4).
Biến chứng lâu dài: chậm nói, khó khăn học tập, rối loạn vận động, suy buồng trứng, tổn thương não (85%), giảm mật độ xương (26,5%)1).
Loại II (Thiếu hụt GALK)
Đục thủy tinh thể: Là triệu chứng duy nhất. Không có triệu chứng toàn thân.
Khởi phát âm thầm: Biểu hiện dưới dạng đục thủy tinh thể ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Có thể hồi phục: Đục thủy tinh thể có thể biến mất nếu điều trị bắt đầu trong vòng 2-3 tuần sau sinh.
Loại III (thiếu hụt GALE) được chia thành loại trung tâm và loại ngoại vi. Loại trung tâm có khởi phát nặng tương tự loại I và gây đục thủy tinh thể. Loại ngoại vi nhẹ, chủ yếu ảnh hưởng đến hồng cầu và bạch cầu, và không liên quan đến đục thủy tinh thể.
Loại IV (thiếu hụt GALM) có biểu hiện lâm sàng tương tự thiếu hụt GALK. Nguy cơ đục thủy tinh thể được báo cáo là 11,9% (5/42 ca) 2). Có thể xảy ra ứ mật thoáng qua (2/43 ca) và tăng nhẹ transaminase (10/43 ca) 2).
Các biến chứng thần kinh ở người trưởng thành bao gồm dáng đi mất điều hòa, run, suy giảm nhận thức và mất thính lực thần kinh giác quan. MRI cho thấy thay đổi chất trắng lan tỏa và teo tiểu não mức độ vừa 3).
Đục thủy tinh thể là biến chứng nhãn khoa phổ biến ở hầu hết các thể (ngoại trừ thiếu hụt GALE ngoại vi và thể Duarte).
Tiến triển đục: Bắt đầu dưới dạng đục giọt dầu ở nhân thủy tinh thể, tiến triển thành đục thủy tinh thể dạng lớp kèm đục ở xích đạo, và nếu tiến triển nặng sẽ thành đục toàn bộ.
Đục thủy tinh thể giọt dầu: Dấu hiệu đặc trưng của thể I, xuất hiện hai bên4).
Tính hồi phục: Đục thủy tinh thể được cho là có thể hồi phục khi hạn chế lactose từ giai đoạn sơ sinh sớm. Tuy nhiên, đục thủy tinh thể vẫn có thể xảy ra ngay cả khi hạn chế chế độ ăn.
QĐục thủy tinh thể do galactosemia có hình thái như thế nào?
A
Khởi phát với đục thủy tinh thể dạng giọt dầu (đục thủy tinh thể oil drop) và tiến triển thành đục thủy tinh thể lớp kèm đục ở vùng xích đạo. Khi tiến triển nặng hơn, sẽ dẫn đến đục thủy tinh thể toàn bộ. Được cho là có thể hồi phục khi hạn chế lactose ở giai đoạn sơ sinh sớm, nhưng có thể xảy ra ngay cả khi hạn chế chế độ ăn. Xem phần “Phương pháp điều trị tiêu chuẩn” để biết chi tiết.
Tất cả các bệnh trong nhóm này đều theo kiểu di truyền lặn nhiễm sắc thể thường.
Gen GALT: Nằm trên nhiễm sắc thể 9p13, dài khoảng 4,3 kb, gồm 11 exon. Tạo thành homodimer gồm 379 axit amin, với motif His-Pro-His tại vị trí hoạt động1).
Đa dạng đột biến: HGMD ghi nhận 319 đột biến GALT (251 sai nghĩa/vô nghĩa, 27 vị trí nối, 24 mất đoạn nhỏ, 5 chèn, 8 mất đoạn lớn)1).
Khác biệt chủng tộc: Q188R chiếm khoảng 70% ở châu Âu, K285N khoảng 54% ở Đức/Áo, S135L khoảng 50% tần số alen ở người Mỹ gốc Phi1).
Hôn nhân cận huyết: Hôn nhân cận huyết làm tăng nguy cơ đồng hợp tử và có thể dẫn đến sự kết hợp của nhiều bệnh hiếm gặp5).
Tại Nhật Bản, bệnh này nằm trong chương trình sàng lọc sơ sinh, đo nồng độ galactose trong máu, nồng độ galactose-1-phosphate (Gal-1-P) và hoạt tính GALT trong hồng cầu. Sau khi chẩn đoán, việc hạn chế lactose được bắt đầu ngay lập tức.
Hữu ích cho các trường hợp khởi phát muộn ở người lớn
Phát hiện các trường hợp chưa được chẩn đoán
Hoạt tính GALT hồng cầu: Giá trị bình thường ≥ 3,5 U/g Hb. Đã có báo cáo giảm xuống 2,3 U/g Hb 4). Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
Phân tích di truyền: Xác định đột biến cho phép xác định loại và ước lượng tiên lượng 1)2).
WES (Giải trình tự toàn bộ exome): Một trường hợp galactosemia cổ điển được chẩn đoán lần đầu ở tuổi 34 đã được báo cáo, cho thấy tính hữu ích của nó trong chẩn đoán muộn ở người lớn 3).
Điện di di động đẳng điện transferrin (TfIEF): Phát hiện các bất thường của sialotransferrin. Hữu ích trong chẩn đoán phân biệt và đánh giá tuân thủ chế độ ăn 3)4).
Cần phân biệt với các bệnh có biểu hiện tổn thương gan tương tự ở giai đoạn sơ sinh. Bao gồm viêm gan bẩm sinh, tyrosinemia type I, citrullinemia type II và hội chứng Fanconi-Bickel 4).
QCó thể bị bỏ sót trong sàng lọc sơ sinh không?
A
Tại Nhật Bản và Hoa Kỳ, tỷ lệ thực hiện sàng lọc là 100%, nhưng ở châu Âu chỉ khoảng 39%1). Ngoài ra, sau truyền máu, hoạt tính GALT hồng cầu có thể cho giá trị bình thường giả, gây ra nguy cơ bỏ sót5). Các trường hợp được chẩn đoán lần đầu ở tuổi trưởng thành với triệu chứng thần kinh cũng đã được báo cáo3).
Các đánh giá định kỳ sau đây là cần thiết cho quản lý dài hạn.
Đo nồng độ galactose, Gal-1-P và galactitol hồng cầu trong máu
Khám mắt định kỳ để đánh giá sự hình thành đục thủy tinh thể
Theo dõi các biến chứng toàn thân (phát triển thần kinh, chức năng buồng trứng, mật độ xương, v.v.)
QĐục thủy tinh thể có xảy ra ngay cả khi hạn chế chế độ ăn không?
A
Đục thủy tinh thể được cho là có thể hồi phục khi hạn chế lactose ở giai đoạn sơ sinh sớm, nhưng vẫn có thể xảy ra ngay cả khi có chế độ ăn. Cơ chế chưa được hiểu đầy đủ. Theo dõi lâu dài rất quan trọng, đặc biệt ở type II.
Galactose được chuyển hóa qua con đường Leloir. Bốn enzyme của con đường này hoạt động tuần tự.
GALM (galactose mutarotase): Chuyển đổi cấu trúc β-D-galactose thành α-D-galactose.
GALK (galactokinase): Phosphoryl hóa α-D-galactose thành galactose-1-phosphate.
GALT (galactose-1-phosphate uridylyltransferase): Xúc tác sự trao đổi galactose-1-phosphate với UDP-glucose, tạo ra glucose-1-phosphate và UDP-galactose.
GALE (UDP-galactose-4-epimerase): Xúc tác sự chuyển đổi qua lại giữa UDP-glucose và UDP-galactose.
Khi bất kỳ enzyme nào bị thiếu hụt, các chất chuyển hóa ở thượng nguồn vị trí đột biến sẽ tích tụ và được chuyển hướng sang con đường thay thế.
Con đường thay thế quan trọng về mặt nhãn khoa là con đường aldose reductase. Galactose tích tụ được chuyển đổi thành galactitol bởi aldose reductase. Galactitol có hoạt tính thẩm thấu và dễ tích tụ trong các tế bào sợi thủy tinh thể do nồng độ aldose reductase cao ở phần trước thủy tinh thể. Sự tích tụ này gây phồng thủy tinh thể, ly giải tế bào và hình thành đục thủy tinh thể.
Sai cấu trúc protein GALT: Các bất thường cấu trúc của protein GALT đột biến góp phần làm giảm hoạt động enzyme1).
Glycosyl hóa bất thường: Sự tích tụ Gal-1-P làm giảm UDP-galactose, cản trở quá trình glycosyl hóa glycoprotein và glycolipid. Được phát hiện qua sự gia tăng sialotransferrin3)4).
Suy tủy xương: Glycosyl hóa cần thiết cho quá trình tạo máu bình thường, và sự rối loạn của nó gây giảm tế bào máu thoáng qua4).
Ảnh hưởng đến mô não: Mô não đặc biệt nhạy cảm với sự tích tụ các chất chuyển hóa, gây ra các biến chứng thần kinh lâu dài3).
Lucas và cộng sự (2021) đã báo cáo một trường hợp bệnh nhân 34 tuổi lần đầu tiên được chẩn đoán mắc bệnh galactosemia cổ điển thông qua giải trình tự toàn bộ exome 3). Bệnh nhân là thể dị hợp tử kép (Q188R + K285N) và biểu hiện dáng đi mất điều hòa, run, suy giảm nhận thức và mất thính lực thần kinh giác quan. MRI cho thấy thay đổi chất trắng lan tỏa và teo tiểu não mức độ trung bình. Sau khi bắt đầu chế độ ăn ít galactose, sialotransferrin giảm 75%.
7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai (báo cáo giai đoạn nghiên cứu)
Trên mô hình động vật, liệu pháp thay thế gen ở giai đoạn sơ sinh sử dụng vector AAV9 đã thành công, làm tăng kỳ vọng ứng dụng lâm sàng1). Liệu pháp mRNA cũng đang được nghiên cứu như một lựa chọn đầy hứa hẹn.
Lucas và cộng sự (2021) báo cáo rằng sialotransferrin và hồ sơ N-glycan hữu ích như dấu ấn thay thế cho hoạt động bệnh 3). Sau khi bắt đầu chế độ ăn ít galactose, sialotransferrin giảm 75%, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong theo dõi hiệu quả điều trị.
Wang YC, Lan LC, Yang X, et al. A case report of classic galactosemia with a GALT gene variant and a literature review. BMC Pediatr. 2024;24:352.
Sánchez-Pintos P, Camba-Garea MJ, Martin López-Pardo B, et al. Clinical and biochemical evolution after partial dietary liberalization of two cases of galactosemia due to galactose mutarotase deficiency. BMC Pediatr. 2024;24:620.
Lucas-Del-Pozo S, Moreno-Martinez D, Camprodon-Gomez M, et al. Galactosemia diagnosis by whole exome sequencing later in life. Mov Disord Clin Pract. 2021;8(S1):S37-S39.
Gianniki M, Nikaina I, Avgerinou G, et al. Transient cytopenias as a rare presentation of classic galactosemia. Cureus. 2022;14(3):e23101.
Dogulu N, Kose E, Tuna Kirsaglioglu C, et al. Co-occurring atypical galactosemia and Wilson disease. Mol Syndromol. 2022;13:454-458.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.